Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường có nhiều biến động, các doanh nghiệp sản xuất luôn đối mặt với áp lực cạnh tranh và rủi ro kinh doanh ngày càng gia tăng. Ban lãnh đạo doanh nghiệp cần có công cụ phân tích đủ tin cậy để đưa ra các quyết định quản trị phù hợp, đồng thời đánh giá chính xác tiềm lực tài chính và khả năng sinh lời.

Đồ án môn học Phân tích Hoạt động Kinh doanh tại Khoa Kinh tế Vận tải — Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải (năm 2024) được thực hiện nhằm rèn luyện kỹ năng phân tích cho sinh viên thông qua bộ số liệu thực hành của doanh nghiệp X — một đơn vị độc quyền sản xuất sản phẩm A.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định trong phần giao nhiệm vụ như sau:

  1. Phân tích tình hình thực hiện kế hoạch chi phí (theo yếu tố chi phí năm N+1).
  2. Phân tích giá thành sản phẩm và chi tiết (đánh giá chung, nhiệm vụ hạ giá thành).
  3. Đánh giá tình hình thực hiện kế hoạch về hiệu quả kinh doanh (doanh thu, lợi nhuận).

Đối tượng nghiên cứu: Các quá trình kinh doanh, quản lý và kết quả kinh tế của doanh nghiệp X — cụ thể là các chỉ tiêu chi phí, giá thành, doanh thu và lợi nhuận phát sinh trong hoạt động sản xuất sản phẩm A và các chi tiết cấu thành (A1, A2, A3, A4).

Phạm vi nghiên cứu: Số liệu năm báo cáo (năm N) và năm kế hoạch (năm N+1); phạm vi không gian giới hạn ở phân xưởng A1 của nhà máy và toàn doanh nghiệp X; số liệu thực tế thực hiện kế hoạch năm N+1 được so sánh với kế hoạch đã xây dựng để rút ra kết luận phân tích.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Đồ án vận dụng hệ thống lý luận về phân tích hoạt động kinh doanh (PHĐKD) với các nội dung cốt lõi:

  • Khái niệm PHĐKD: Là quá trình phân chia các hiện tượng, quá trình và kết quả kinh doanh thành các chi tiết, bộ phận cấu thành để rút ra quy luật và xu hướng phát triển, trên cơ sở vận dụng các phương pháp phân tích thích hợp.
  • Chức năng: Dự đoán (dự báo chỉ tiêu tương lai) và điều chỉnh (phát hiện bộ phận cần can thiệp, đề xuất biện pháp).
  • Hệ thống chỉ tiêu: Chỉ tiêu số lượng (doanh thu, sản lượng, vốn, lao động), chỉ tiêu chất lượng (giá thành, doanh lợi, năng suất), chỉ tiêu tuyệt đối, tương đối và bình quân.
  • Phân loại yếu tố ảnh hưởng: Theo nội dung kinh tế (điều kiện kinh doanh / kết quả kinh doanh), theo tính tất yếu (chủ quan / khách quan), theo tính chất (số lượng / chất lượng), theo xu hướng (tích cực / tiêu cực).
  • Các loại phân tích kinh tế: Phân tích trước, hiện hành và sau kinh doanh; phân tích thường xuyên và định kỳ; phân tích toàn diện và chuyên đề.

Ngoài ra, đồ án sử dụng kết quả hoạch định từ ba môn học liên quan: Quản trị Sản xuất, Quản trị Nhân sự và Quản trị Tài chính Doanh nghiệp, được tổng hợp qua hệ thống 12 phụ lục (từ kết quả dự báo, cây cấu trúc sản phẩm đến kế hoạch lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp so sánh tuyệt đối và tương đối: So sánh số liệu thực hiện với kế hoạch (điều chỉnh theo sản lượng thực tế) nhằm xác định mức chênh lệch và tỷ lệ hoàn thành kế hoạch.
  • Phương pháp thay thế liên hoàn (phân tích nhân tố): Xác định mức độ ảnh hưởng riêng biệt của từng yếu tố (sản lượng tiêu thụ, kết cấu tiêu thụ, giá bán, giá vốn, chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp) đến lợi nhuận.
  • Phương pháp tính giá thành điều chỉnh: Dùng công thức $Z_k^đ = \sum q_{1i} \cdot z_{ki}$ để tính giá thành kế hoạch điều chỉnh theo sản lượng thực tế làm cơ sở so sánh.
  • Phân bổ chi phí gián tiếp: Chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp được phân bổ theo tỷ lệ giá thành sản xuất của từng loại sản phẩm/chi tiết tiêu thụ.

Nguồn dữ liệu

Số liệu được lấy từ bộ tài liệu thực hành của đồ án: kết quả dự báo nhu cầu (Phụ lục 1), hoạch định tổng hợp chiến lược biến đổi tồn kho thuần túy (Phụ lục 4), kế hoạch chi phí theo yếu tố (Phụ lục 7), dự toán chi phí quản lý doanh nghiệp (Phụ lục 8), kế hoạch giá thành đơn vị (Phụ lục 9), kế hoạch tổng giá thành (Phụ lục 10), kế hoạch tiêu thụ (Phụ lục 11) và kế hoạch lợi nhuận (Phụ lục 12).


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Tổng quan về phân tích hoạt động kinh doanh

Phần này trình bày hệ thống lý luận nền tảng làm cơ sở cho toàn bộ đồ án. Các luận điểm chính bao gồm:

  • Phân tích hoạt động kinh doanh là công cụ nhận thức phục vụ quản lý, không chỉ giới hạn trong phạm vi doanh nghiệp mà đã phát triển thành một khoa học độc lập ở tầm kinh tế quốc dân.
  • Quy trình tổ chức phân tích gồm bốn bước: lập kế hoạch phân tích → sưu tầm và chọn tài liệu → chỉnh lý số liệu và tính toán → lập báo cáo phân tích.
  • Lực lượng phân tích được phân thành ba cấp: bộ phận thông tin kinh tế nghiệp vụ hàng ngày, các bộ phận chức năng chuyên đề và hội đồng phân tích doanh nghiệp (tham mưu cho giám đốc).
  • Nhiệm vụ của phân tích gồm: đánh giá chính xác kết quả kinh tế, xác định nguyên nhân và yếu tố ảnh hưởng, đề xuất biện pháp cải tiến và khai thác khả năng tiềm tàng của doanh nghiệp.

Phần 2: Phân tích tình hình thực hiện kế hoạch chi phí

Phần này tập trung vào phân tích chi phí kinh doanh theo yếu tố cho năm N+1 của phân xưởng A1 và toàn doanh nghiệp. Trước tiên, đồ án hệ thống hóa bốn cách phân loại chi phí:

Cách phân loại Các nhóm chính
Theo yếu tố chi phí sản xuất NVL chính, vật liệu phụ, nhiên liệu, năng lượng, tiền lương, trích theo lương, khấu hao TSCĐ, chi phí mua ngoài khác
Theo công dụng Chi phí NVL trực tiếp, nhân công trực tiếp, sản xuất chung, bán hàng, quản lý doanh nghiệp, hoạt động tài chính, chi phí khác
Theo quan hệ với sản lượng Chi phí cố định (FC) và chi phí biến đổi (VC); TC = FC + VC
Theo quan hệ với quá trình sản xuất Chi phí cơ bản và chi phí chung

Tiếp theo, tổng hợp chi phí thực tế năm N+1 được lập theo Bảng 2.1 với các yếu tố chi tiết cho từng phân xưởng. Phân tích so sánh kế hoạch — thực hiện được thực hiện theo nguyên tắc:

  • Chi phí vật liệu mua ngoài thực tế = kế hoạch × (1 − 2%) × (1 − 3%), phản ánh giá mua NVL giảm 2% và tỷ lệ phế phẩm giảm làm chi phí vật liệu giảm thêm 3%.
  • Chi phí tiền lương thực tế = kế hoạch × (1 − 3%) × (1 + 2%), phản ánh thời gian sản xuất giảm làm lương giảm 3%, đồng thời đơn giá lương tăng 2%.

Các yếu tố chi phí được tổng hợp theo bảng so sánh kế hoạch — thực hiện, trong đó các hạng mục bao gồm NVL chính mua ngoài (kế hoạch: 23.xxx ngđ), vật liệu phụ (23.645 ngđ), nhiên liệu (13.800 ngđ), năng lượng động lực (35.624 ngđ), trích theo lương (26.xxx ngđ) và chi phí khác (2.138 ngđ).

Phần 3: Phân tích giá thành

Phần giá thành được triển khai theo ba nội dung chính: đánh giá chung giá thành toàn bộ sản phẩm, phân tích nhiệm vụ hạ giá thành sản phẩm so sánh được, và khái quát tình hình thực hiện kế hoạch giá thành.

Phân tích chi phí vật liệu và nhân công trực tiếp cho một đơn vị sản phẩm/chi tiết:

Khoản mục Kế hoạch Thực hiện
Chi phí NVLTT cho 1 chi tiết A1 (ngđ) 2.857 2.835
Chi phí NCTT cho 1 chi tiết A1 (ngđ) 1.210,7 1.230,6

Chi phí sản xuất chung thực tế: A1 là 70,31; A2 là 527,43; A3 là 67,65; A4 là 56,49; sản phẩm A là 146,43 (ngđ/đơn vị).

Tổng giá thành tiêu thụ kế hoạch và thực tế:

Khoản mục Kế hoạch (ngđ) Thực hiện (ngđ)
Chi phí sản xuất chung — SP A 145,43 146,43
Chi phí bán hàng phân bổ 833,49 832,49
Chi phí QLDN phân bổ 1.142,14 1.142,14
Giá thành tiêu thụ đơn vị SP A 1.695,04 1.694,04

Phân tích chênh lệch tổng giá thành thực tế so với giá thành điều chỉnh cho thấy: đối với sản phẩm so sánh được A (sản lượng thực tế 4.600 đơn vị), giá thành đơn vị kế hoạch là 6.600,00 ngđ, tổng giá thành điều chỉnh và thực tế chênh lệch không đáng kể (−0,0015%); toàn doanh nghiệp chênh lệch gần bằng 0.

Phương pháp hạ giá thành được thực hiện qua bốn bước: xác định nhiệm vụ hạ (kế hoạch), xác định tình hình thực tế hạ, so sánh thực hiện với nhiệm vụ, và xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Tỷ lệ hạ giá thành sản xuất kế hoạch là 2%; giá bán kế hoạch tăng 4%.

Phần 4: Đánh giá tình hình thực hiện kế hoạch về hiệu quả kinh doanh

Phần này phân tích doanh thu và lợi nhuận, bao gồm hệ thống khái niệm và phân tích nhân tố ảnh hưởng.

Kết quả sản xuất so sánh kỳ kế hoạch — thực hiện:

Sản phẩm/Chi tiết Kỳ kế hoạch (ngđ) Kỳ thực hiện (ngđ) Tăng/giảm (ngđ) Tốc độ (%)
A1 20.370 39.886 +19.516 +98%
A2 — — +14.198 +99%
A3 — — +6.500 +51%
A4 — — +7.150 +42%
SP A — — +93.370 +28%
Toàn doanh nghiệp 258.000 399.734 +141.734 +35%

Phân tích lợi nhuận vận dụng công thức:

$$LN = \sum Q_i \cdot (g_i - z_i - c_i) = \sum Q_i \cdot ln_i$$

Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố được xác định riêng: do sản lượng tiêu thụ, do kết cấu tiêu thụ, do giá bán đơn vị ($\Delta LN_g = \sum Q_{1i}(g_{1i} - g_{0i})$), do giá vốn ($\Delta LN_z = -\sum Q_{1i}(z_{1i} - z_{0i})$) và do chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp.

Trong thực tế năm N+1: giá bán sản phẩm A tăng 5% (kế hoạch 4%), giá bán chi tiết Ai tăng 8% (kế hoạch 4%); sản lượng tiêu thụ sản phẩm A tăng thêm 500 sản phẩm so với kế hoạch (đáp ứng từ tồn kho); chi phí quản lý doanh nghiệp thực tế giảm 3% so với kế hoạch.


Kết quả và đóng góp

Kết quả phân tích chi phí:

  • Chi phí vật liệu thực tế giảm tổng cộng khoảng 4,94% so với kế hoạch do hai tác động cộng hưởng: giảm giá mua NVL (−2%) và giảm tỷ lệ phế phẩm (−3%).
  • Chi phí nhân công thực tế thay đổi theo hai chiều ngược nhau: thời gian sản xuất giảm làm lương giảm 3%, nhưng đơn giá lương tăng 2%, kết quả ròng là chi phí nhân công tăng nhẹ (khoảng −1,06% so với kế hoạch).
  • Chi phí quản lý doanh nghiệp thực tế giảm 3% so với kế hoạch.

Kết quả phân tích giá thành:

  • Giá thành tiêu thụ đơn vị sản phẩm A thực tế (1.694,04 ngđ) thấp hơn kế hoạch (1.695,04 ngđ), chênh lệch 1 ngđ/đơn vị.
  • Tổng giá thành toàn doanh nghiệp thực tế và giá thành điều chỉnh chênh lệch xấp xỉ 0 (tỷ lệ −0,00%), cho thấy doanh nghiệp cơ bản hoàn thành nhiệm vụ giá thành.
  • Chi phí NVLTT thực tế cho một chi tiết A1 (2.835 ngđ) thấp hơn kế hoạch (2.857 ngđ), phản ánh hiệu quả tiết kiệm vật liệu.

Kết quả phân tích doanh thu — lợi nhuận:

  • Tổng kết quả sản xuất (doanh thu) thực tế đạt 399.734 ngđ, vượt kế hoạch 141.734 ngđ (+35%).
  • Kết quả sản xuất tăng mạnh nhất ở chi tiết A1 (+98%) và A2 (+99%); sản phẩm A đóng góp phần tăng lớn nhất về giá trị tuyệt đối (+93.370 ngđ, +28%).

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất: Đồ án không đề xuất giải pháp quản trị riêng biệt mà hướng tới việc chỉ ra trọng tâm quản lý: cần tập trung kiểm soát chi phí vật liệu (thông qua tổ chức thu mua hợp lý và giảm tỷ lệ phế phẩm) và kiểm soát chi phí nhân công (thông qua cải tiến quy trình sản xuất để rút ngắn thời gian). Đây là hai yếu tố thực tế đã phát huy tác động tích cực trong năm N+1.

Đóng góp so với nghiên cứu trước: Đồ án không tự nêu đóng góp học thuật mới so với tài liệu trước đó; mục tiêu chủ yếu là ứng dụng lý luận PHĐKD vào bộ số liệu thực hành tích hợp từ ba môn học Quản trị Sản xuất, Quản trị Nhân sự và Quản trị Tài chính, tạo ra một bài tập phân tích liên môn hoàn chỉnh.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Đồ án không trình bày mục hạn chế và hướng mở rộng một cách tường minh. Tuy nhiên, căn cứ vào phạm vi được xác định trong văn bản, có thể nhận thấy một số giới hạn nội tại:

  • Phân tích chỉ giới hạn ở một doanh nghiệp giả định (DN X) với bộ số liệu thực hành được cung cấp sẵn, nên kết quả không phản ánh tình hình thực tế của một doanh nghiệp cụ thể trên thị trường.
  • Phân tích hiệu quả kinh doanh chưa đề cập đến phân tích tài chính theo tỷ số (thanh khoản, đòn bẩy tài chính, hiệu quả sử dụng tài sản) — những nội dung thường có trong phân tích hoạt động doanh nghiệp toàn diện.
  • Số liệu một số bảng trong văn bản gốc còn để dạng mẫu (nhiều ô chưa điền đầy đủ), cho thấy đồ án có thể chưa hoàn thiện toàn bộ phần tính toán.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang phân tích chuỗi thời gian nhiều năm, phân tích điểm hòa vốn (CVP), hoặc áp dụng các mô hình dự báo chi phí phức tạp hơn.

Giá trị tham khảo

Đồ án phù hợp để tham khảo với các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế Vận tải, Quản trị Doanh nghiệp, Kế toán — Kiểm toán đang học môn Phân tích Hoạt động Kinh doanh hoặc chuẩn bị làm đồ án môn học tương tự. Phần lý luận Phần 1 cung cấp khung khái niệm tổng hợp, có thể dùng làm tài liệu ôn tập.
  • Sinh viên đang thực hiện các đồ án tích hợp liên môn (Quản trị Sản xuất + Quản trị Nhân sự + Quản trị Tài chính + Phân tích Hoạt động Kinh doanh): cách tổ chức 12 phụ lục liên kết xuyên suốt nhiều môn học là mẫu tham khảo về cấu trúc đồ án tích hợp.
  • Sinh viên đang tìm hiểu phương pháp phân tích nhân tố lợi nhuận: Phần 4 trình bày chi tiết công thức phân tích ảnh hưởng của năm yếu tố (sản lượng, kết cấu, giá bán, giá vốn, chi phí bán hàng và quản lý) đến lợi nhuận — có thể áp dụng trực tiếp cho các bài tập và luận văn tốt nghiệp.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Phần 2 (quy trình tính chi phí thực tế từ biến động giá mua và tỷ lệ phế phẩm), Phần 3 (mô hình tính giá thành điều chỉnh và phân tích hạ giá thành), và hệ thống bảng phụ lục kế hoạch chi phí/giá thành/lợi nhuận (Phụ lục 7–12).

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp X sản xuất sản phẩm gì và cấu trúc sản phẩm như thế nào? Doanh nghiệp X độc quyền sản xuất sản phẩm A. Để sản xuất 1 sản phẩm A cần: 4 chi tiết A1, 5 chi tiết A2 (thực tế theo cây cấu trúc là 2A1 ở cấp 1 — theo Phụ lục 2), 3 A3, 2 A4. Mỗi chi tiết Ai lại được cấu thành từ các chi tiết cấp thấp hơn (A11, A12, A13, A21…). Tỷ lệ phế phẩm khi lắp ráp các chi tiết Ai là 6%.

2. Chi phí vật liệu để sản xuất 1 chi tiết A1 thực tế năm N+1 thay đổi như thế nào so với kế hoạch? Chi phí NVLTT kế hoạch cho 1 chi tiết A1 là 2.857 ngđ. Thực tế giảm xuống còn 2.835 ngđ do hai yếu tố cộng hưởng: giá mua NVL giảm 2% nhờ cải tiến tổ chức thu mua và tỷ lệ phế phẩm giảm làm chi phí vật liệu giảm thêm 3%, tính gộp: cvl thực tế = cvl kế hoạch × (1 − 2%) × (1 − 3%).

3. Tổng kết quả sản xuất (doanh thu) thực tế năm N+1 là bao nhiêu và tăng bao nhiêu so với kế hoạch? Tổng kết quả sản xuất thực tế đạt 399.734 ngđ, vượt kế hoạch 141.734 ngđ, tương ứng tốc độ tăng 35%. Trong đó, chi tiết A1 tăng 19.516 ngđ (+98%), A2 tăng 14.198 ngđ (+99%), A3 tăng 6.500 ngđ (+51%), A4 tăng 7.150 ngđ (+42%), sản phẩm A tăng 93.370 ngđ (+28%).

4. Giá thành tiêu thụ đơn vị sản phẩm A kế hoạch và thực tế năm N+1 là bao nhiêu? Giá thành tiêu thụ đơn vị sản phẩm A kế hoạch là 1.695,04 ngđ; thực tế là 1.694,04 ngđ — thấp hơn kế hoạch 1 ngđ/đơn vị. Tổng giá thành toàn doanh nghiệp thực tế và giá thành kế hoạch điều chỉnh chênh lệch xấp xỉ 0 (tỷ lệ khoảng −0,00151%), cho thấy doanh nghiệp cơ bản hoàn thành nhiệm vụ kế hoạch giá thành.

5. Tổng chi phí quản lý doanh nghiệp kế hoạch là bao nhiêu và được phân bổ như thế nào? Tổng chi phí quản lý doanh nghiệp kế hoạch là 54.700 ngđ (theo số liệu phân tích Phần 3). Chi phí QLDN được phân bổ theo tỷ lệ giá thành sản xuất thực tế của từng loại sản phẩm/chi tiết tiêu thụ với hệ số phân bổ 54,7 ngđ trên 1 ngđ giá thành sản xuất, sau đó tính ra chi phí QLDN phân bổ cho một đơn vị từng loại (ví dụ: cho sản phẩm A là 1.142,14 ngđ/đơn vị ở cả kỳ kế hoạch lẫn kỳ thực hiện).


Kết luận

Đồ án môn học Phân tích Hoạt động Kinh doanh của Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải (2024) trình bày đầy đủ hệ thống lý luận về PHĐKD và vận dụng vào bộ số liệu thực hành của doanh nghiệp X qua ba nội dung cốt lõi: phân tích chi phí theo yếu tố, phân tích giá thành và đánh giá hiệu quả kinh doanh. Kết quả phân tích cho thấy doanh nghiệp X cơ bản hoàn thành kế hoạch giá thành với tổng giá thành thực tế gần như trùng với kế hoạch điều chỉnh, trong khi tổng kết quả sản xuất vượt kế hoạch 35% chủ yếu nhờ giá bán thực tế tăng cao hơn kế hoạch và sản lượng tiêu thụ sản phẩm A tăng thêm 500 đơn vị. Đồ án có giá trị thực hành tốt cho sinh viên kinh tế, đặc biệt ở phần phương pháp phân tích nhân tố lợi nhuận và hệ thống phụ lục kế hoạch tích hợp liên môn.