Đồ án Nhiệt Lạnh 1: Thiết kế hệ thống cấp nhiệt cho nhà máy dược (ĐHBK Hà Nội)

Đồ án nhiệt lạnh 1: Thiết kế hệ thống cấp nhiệt cho nhà máy dược phẩm. Tìm hiểu quy trình, tính toán và lựa chọn thiết bị tối ưu. Tải ngay!

Chuyên ngành

Nhiệt lạnh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án nhiệt lạnh
44
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG CẤP NHIỆT VÀ THIẾT BỊ NGUỒN CẤP NHIỆT

1.1. Tổng quan về hệ thống cấp nhiệt

1.2. Tổng quan về thiết bị nguồn cấp nhiệt

2. CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG VÀ TÍNH CÂN BẰNG VẬT CHẤT CHO SƠ ĐỒ NHIỆT NGUYÊN LÝ

2.1. Gia nhiệt cho nước

2.2. Hệ thống đường ống hồi

2.3. Hệ thống tự động hóa

2.4. Các đường ống nhánh

2.5. Hệ thống xử lý nước cấp vào lò

3. CHƯƠNG 3 TÍNH CHỌN CÁC THIẾT BỊ CHÍNH

3.1. Tính toán lượng hơi cho các xưởng

3.2. Tính toán lượng hơi cần dùng

3.3. Tính chọn thiết bị trao đổi nhiệt

4. CHƯƠNG 4 TÍNH TOÁN MẠNG NHIỆT

4.1. Tính toán thủy lực ống dẫn cấp nước nóng

4.2. Tính toán thủy lực ống dẫn cấp hơi

4.3. Tính toán thủy lực ống dẫn cấp hơi

4.4. Tính bảo ôn các thiết bị và đường dẫn

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đồ Án Nhiệt Lạnh Nhà Máy Dược Phẩm 55 ký tự

Từ xa xưa, con người đã biết sử dụng năng lượng nhiệt phục vụ cuộc sống. Ngày nay, với sự phát triển của khoa học công nghệ, năng lượng nhiệt trở thành nhu cầu thiết yếu. Việc sử dụng năng lượng nhiệt được chia thành hai nhóm chính: phục vụ sinh hoạt và phục vụ sản xuất công nghiệp. Hệ thống cấp nhiệt tập trung ra đời để đáp ứng nhu cầu này. Vấn đề đặt ra là làm sao sử dụng các nguồn năng lượng nhiệt một cách hiệu quả nhất. Để có kiến thức cơ bản về khảo sát, thiết kế, xây dựng và vận hành hệ thống cung cấp nhiệt an toàn và kinh tế, sinh viên ngành nhiệt được trang bị môn học “Hệ thống cung cấp nhiệt” và thực hiện đồ án môn học. Đồ án này tập trung vào tính toán thiết kế về nhiệt, chưa mở rộng ra thiết kế hoàn chỉnh một xí nghiệp sản xuất sử dụng năng lượng nhiệt. Do kiến thức còn hạn chế, đồ án có thể có sai sót, mong nhận được sự góp ý từ thầy cô và các bạn. Em xin chân thành cảm ơn!

1.1. Giới thiệu các Sơ Đồ Cấp Nhiệt Phổ Biến Hiện Nay

Có nhiều sơ đồ cấp nhiệt khác nhau, từ đơn giản đến phức tạp. Sơ đồ cấp nhiệt sử dụng thiết bị đun nóng nước đơn giản, sơ đồ cấp nhiệt dùng lò hơi loại vừa và nhỏ, sơ đồ cấp nhiệt sử dụng năng lượng mặt trời và sơ đồ cấp nhiệt sử dụng điện năng. Mỗi sơ đồ có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Ví dụ, sơ đồ đun nước đơn giản có ưu điểm là kết cấu đơn giản, dễ thiết kế, chi phí thấp, nhưng hiệu suất thấp và gây ô nhiễm. Sơ đồ lò hơi loại vừa và nhỏ cung cấp nhu cầu dùng nhiệt cao cấp hơn, nhưng cần nhiên liệu như than, dầu hoặc khí đốt. Sơ đồ năng lượng mặt trời sử dụng năng lượng tái tạo, nhưng phụ thuộc vào thời tiết. Sơ đồ điện năng tiện lợi, nhưng chi phí vận hành cao. Hiện nay, việc sử dụng sinh khối và năng lượng tái tạo đang được quan tâm.

1.2. Tổng Quan về Thiết Bị Nguồn Cấp Nhiệt Lò Hơi Nồi Hơi

Thiết bị nguồn cấp nhiệt đóng vai trò quan trọng trong hệ thống nhiệt lạnh công nghiệp dược. Lò hơi là thiết bị tạo ra hơi nước cung cấp cho các thiết bị, máy móc khác hoặc gia nhiệt cho chất cần gia nhiệt. Nguyên lý chung là sử dụng nhiên liệu để đun sôi nước, làm cho nước bốc hơi. Hơi được tích vào bể góp và vận chuyển đi. Có nhiều loại lò hơi khác nhau, từ công suất nhỏ đến lớn, từ cấu tạo đơn giản đến phức tạp. Hệ thống lò hơi bao gồm hệ thống nước cấp, hệ thống dẫn hơi, và hệ thống nhiên liệu. Các loại lò hơi phổ biến bao gồm lò hơi đốt than, lò hơi đốt dầu và lò hơi đốt gas. Mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng về hiệu quả, chi phí và tác động môi trường.

II. Thách Thức Yêu Cầu Thiết Kế Cấp Nhiệt Nhà Máy Dược 57 ký tự

Việc thiết kế hệ thống cấp nhiệt cho nhà máy dược phẩm đặt ra nhiều thách thức. Ngành dược phẩm đòi hỏi khắt khe về vệ sinh, an toàn và độ tin cậy. Hệ thống cần đảm bảo cung cấp nhiệt ổn định, đáp ứng các tiêu chuẩn GMP (Good Manufacturing Practice). Các yêu cầu về nhiệt độ, áp suất và độ ẩm phải được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Ngoài ra, việc tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu tác động môi trường cũng là những yếu tố quan trọng cần xem xét. Việc tính toán hệ thống nhiệt lạnh nhà máy dược cần độ chính xác cao.

2.1. Tiêu Chuẩn Quy Định Về Hệ Thống Nhiệt Lạnh Trong Dược Phẩm

Các tiêu chuẩn hệ thống nhiệt lạnh và quy định trong ngành dược phẩm rất nghiêm ngặt. Hệ thống phải đáp ứng các yêu cầu về thiết kế, lắp đặt, vận hành và bảo trì. Các tiêu chuẩn GMP quy định các yêu cầu về kiểm soát nhiệt độ, áp suất, độ ẩm và chất lượng không khí trong quá trình sản xuất. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này là bắt buộc để đảm bảo chất lượng sản phẩm và tuân thủ pháp luật. Các cơ quan quản lý dược phẩm thường xuyên kiểm tra và đánh giá việc tuân thủ các tiêu chuẩn này.

2.2. Các Vấn Đề Thường Gặp Trong Vận Hành Hệ Thống Nhiệt Lạnh

Trong quá trình vận hành hệ thống nhiệt lạnh có thể gặp nhiều vấn đề, như rò rỉ, tắc nghẽn, hỏng hóc thiết bị, và hiệu suất giảm. Các vấn đề này có thể dẫn đến ngừng hoạt động, giảm năng suất, và tăng chi phí. Việc bảo trì định kỳ, kiểm tra thường xuyên và xử lý sự cố nhanh chóng là rất quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định. Việc sử dụng các hệ thống giám sát và điều khiển tự động có thể giúp phát hiện sớm các vấn đề và ngăn ngừa các sự cố nghiêm trọng.

2.3. Nhu Cầu Cấp Nhiệt Đặc Thù Của Các Phân Xưởng Sản Xuất

Mỗi phân xưởng sản xuất trong nhà máy dược có nhu cầu cấp nhiệt khác nhau. Ví dụ, phân xưởng cất nước yêu cầu hơi nước để chưng cất, phân xưởng đông dược yêu cầu nhiệt để cô đặc, và phân xưởng thuốc nước yêu cầu nhiệt để trộn và pha chế. Tính toán lượng hơi cần dùng cho mỗi phân xưởng cần được thực hiện chính xác. Thiết kế hệ thống thông gió nhà máy dược cần đảm bảo cấp khí tươi và hút khí thải hiệu quả để duy trì chất lượng không khí và bảo vệ sức khỏe người lao động.

III. Phương Pháp Thiết Kế Hệ Thống Cấp Nhiệt Tối Ưu 59 ký tự

Để thiết kế hệ thống cấp nhiệt tối ưu cho nhà máy dược phẩm, cần áp dụng các phương pháp thiết kế hiện đại. Việc lựa chọn thiết bị phù hợp, tính toán mạng nhiệt chính xác và sử dụng các phần mềm mô phỏng là rất quan trọng. Ngoài ra, cần xem xét các yếu tố về an toàn, tiết kiệm năng lượng và bảo trì dễ dàng. Việc thiết kế cần được thực hiện bởi các kỹ sư có kinh nghiệm và kiến thức chuyên sâu về hệ thống nhiệt lạnh công nghiệp dược.

3.1. Lựa Chọn Thiết Bị Chính Lò Hơi Chiller Bơm Nhiệt...

Việc lựa chọn thiết bị chính như lò hơi, hệ thống chiller nhà máy dược, bơm nhiệt cần được thực hiện cẩn thận. Cần xem xét các yếu tố như công suất, hiệu suất, độ tin cậy, chi phí và khả năng đáp ứng các yêu cầu của nhà máy. Các thiết bị cần phải đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng và an toàn. Việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín và có kinh nghiệm cũng rất quan trọng. Thiết bị hệ thống nhiệt lạnh nhà máy dược cần đảm bảo chất lượng.

3.2. Tính Toán Thủy Lực Mạng Lưới Đường Ống Cấp Nhiệt

Việc tính toán thủy lực và tính toán mạng nhiệt lưới đường ống cấp nhiệt là rất quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả. Cần tính toán tổn thất áp suất, lưu lượng và nhiệt độ trên các đoạn ống. Việc lựa chọn kích thước ống phù hợp và bố trí đường ống hợp lý sẽ giúp giảm thiểu tổn thất năng lượng và đảm bảo cung cấp nhiệt ổn định. Bản vẽ hệ thống nhiệt lạnh nhà máy dược cần thể hiện rõ các thông số kỹ thuật và vị trí của các thiết bị.

3.3. Tối Ưu Hóa Hiệu Suất Năng Lượng Tiết Kiệm Chi Phí

Việc tối ưu hóa hiệu suất năng lượng và tiết kiệm năng lượng hệ thống nhiệt lạnh là mục tiêu quan trọng. Cần áp dụng các giải pháp như cách nhiệt đường ống, thu hồi nhiệt thải, sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng và điều khiển tự động. Việc quản lý năng lượng hiệu quả sẽ giúp giảm chi phí vận hành và giảm thiểu tác động môi trường. Quản lý năng lượng hệ thống nhiệt lạnh cần được thực hiện thường xuyên.

IV. Ứng Dụng Năng Lượng Tái Tạo Trong Hệ Thống Cấp Nhiệt 58 ký tự

Việc ứng dụng năng lượng tái tạo trong nhà máy dược là một xu hướng tất yếu. Các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời, năng lượng sinh khối có thể được sử dụng để cung cấp nhiệt cho nhà máy. Việc sử dụng năng lượng tái tạo giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, giảm chi phí và bảo vệ môi trường. Việc nghiên cứu và triển khai các giải pháp năng lượng tái tạo phù hợp với điều kiện của nhà máy là rất quan trọng.

4.1. Sử Dụng Năng Lượng Mặt Trời Để Đun Nước Nóng Sưởi Ấm

Năng lượng mặt trời có thể được sử dụng để đun nước nóng và sưởi ấm cho nhà máy dược phẩm. Các tấm pin mặt trời có thể được lắp đặt trên mái nhà để thu năng lượng mặt trời và chuyển đổi thành nhiệt năng. Hệ thống này có thể cung cấp nước nóng cho các quy trình sản xuất, nhà bếp và nhà vệ sinh. Việc sử dụng năng lượng mặt trời giúp giảm chi phí năng lượng và giảm thiểu tác động môi trường.

4.2. Ứng Dụng Năng Lượng Sinh Khối Từ Phế Thải Nông Nghiệp

Năng lượng sinh khối từ phế thải nông nghiệp như trấu, rơm rạ, bã mía có thể được sử dụng để cung cấp nhiệt cho lò hơi. Việc sử dụng năng lượng sinh khối giúp tận dụng các nguồn phế thải, giảm chi phí và bảo vệ môi trường. Cần lựa chọn công nghệ đốt sinh khối phù hợp và đảm bảo tuân thủ các quy định về môi trường.

V. Bảo Trì Quản Lý Hệ Thống Nhiệt Lạnh Hiệu Quả 55 ký tự

Việc bảo trì hệ thống nhiệt lạnh nhà máy dược định kỳ và quản lý hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí. Cần xây dựng kế hoạch bảo trì chi tiết, thực hiện kiểm tra thường xuyên, thay thế các bộ phận hao mòn và xử lý sự cố kịp thời. Việc đào tạo nhân viên vận hành và bảo trì cũng rất quan trọng để đảm bảo hệ thống được vận hành đúng cách.

5.1. Lập Kế Hoạch Bảo Trì Định Kỳ Kiểm Tra Thường Xuyên

Cần lập kế hoạch bảo trì định kỳ và kiểm tra thường xuyên cho tất cả các thiết bị trong hệ thống nhiệt lạnh. Kế hoạch cần bao gồm các công việc như vệ sinh, bôi trơn, kiểm tra rò rỉ, kiểm tra áp suất, kiểm tra nhiệt độ và kiểm tra các bộ phận hao mòn. Việc thực hiện đúng kế hoạch sẽ giúp phát hiện sớm các vấn đề và ngăn ngừa các sự cố nghiêm trọng.

5.2. Xử Lý Sự Cố Nhanh Chóng Thay Thế Linh Kiện Kịp Thời

Khi xảy ra sự cố, cần xử lý nhanh chóng và thay thế linh kiện kịp thời để giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động. Cần có sẵn các linh kiện dự phòng quan trọng và đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm để xử lý các sự cố. Việc ghi chép nhật ký vận hành và bảo trì cũng rất quan trọng để theo dõi tình trạng của hệ thống và xác định nguyên nhân gây ra các sự cố.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Hệ Thống Nhiệt Lạnh 53 ký tự

Việc thiết kế, vận hành và bảo trì hệ thống cấp nhiệt hiệu quả cho nhà máy dược phẩm là một nhiệm vụ quan trọng. Việc áp dụng các công nghệ mới, sử dụng năng lượng tái tạo và quản lý năng lượng hiệu quả sẽ giúp giảm chi phí, bảo vệ môi trường và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Hướng phát triển của đồ án nhiệt lạnh tập trung vào thiết kế hệ thống cấp nhiệt nhà máy dược hướng đến sự bền vững.

6.1. Ứng Dụng Công Nghệ IoT Trong Giám Sát Điều Khiển

Công nghệ IoT (Internet of Things) có thể được ứng dụng để giám sát và điều khiển hệ thống nhiệt lạnh từ xa. Các cảm biến có thể được lắp đặt để thu thập dữ liệu về nhiệt độ, áp suất, lưu lượng và các thông số khác. Dữ liệu này có thể được truyền về trung tâm điều khiển để phân tích và đưa ra các quyết định điều khiển tối ưu. Việc sử dụng IoT giúp tăng hiệu quả vận hành và giảm chi phí.

6.2. Nghiên Cứu Phát Triển Các Giải Pháp Tiết Kiệm Năng Lượng Mới

Cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các giải pháp tiết kiệm năng lượng mới cho hệ thống nhiệt lạnh. Các giải pháp này có thể bao gồm sử dụng các vật liệu cách nhiệt tiên tiến, thiết kế các thiết bị hiệu suất cao và áp dụng các phương pháp điều khiển thông minh. Việc nghiên cứu và phát triển các giải pháp mới sẽ giúp giảm chi phí năng lượng và bảo vệ môi trường.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG CẤP NHIỆT VÀ THIẾT BỊ NGUỒN CẤP NHIỆT 1: Giới thiệu về các sơ đồ cấp nhiệt a. Sơ đồ cấp nhiệt sử dụng thiết bị đun nóng nước đơn giản: Ngay từ xa xưa, con người đã biết sữ dụng lửa để đun nấu chín t hức ăn, để sưởi ấm và con người biết sử dụng lửa tạo ra nhiệt làm nóng nư ớc phục vụ cuộc sống thường ngày dưới đây là sơ đồ đun nước đơn giản: nl bnl bnn Hình 1. Sơ đồ cấp nước nóng sử dụng thiết bị đun nước đơn giản BNN- bể nước nóng; BNL- bể nước lạnh; NL- nước lạnh vào Nguyên lý hoạt động: Nước lạnh đươc cấp vào bể nước lạnh. Từ đây nước lạnh được đưa vào khoang chứa nước lạnh bao quanh cột khói.

Nhiên liệu nước đốt cháy t rong không gian lò, khói lò có nhi ệt độ cao sẽ trao đổi nhiệt với nước lạnh xung quanh qua bề mặt t hành ống khói. Nước được đưa đến bể nước nóng rồi từ đây được cấp đến các hộ tiêu thụ nhi ệt. Khi nhiệt độ của nước nóng ở trong đường ống giảm xuống dưới m ứ c yêu cầu thì có thể cho nước quay trở lại gia nhiệt thêm ở khoang nước lạnh nhờ được hồi. Ưu đi ểm : Hệ thống nước nóng này có kết cấu đơn giản, dễ thiết kế, gia công và chế tạo lắp đặt.

Chi phí đầu tư cho hệ thống thấp. Việc vận hành hệ 4 thống này cúng tương đối đơn giản. chi phí vận hành thấp, chi phí chon nhiên liệu không cao. Hệ thống này đặc biệt t hí ch hợp với các hộ ti êu thủ nhỏ.

Nhiên liệu thường dùng l à gỗ, mụn cưa…. Than là nguyên l i ệu nhiệt trị cao, sắn có ở nước ta, trư lượng lớn, giá thành thấp. Nhược điểm: Hiệu suất thấp (chỉ có khoảng 40-50%) là một nhược điểm lớn của hệ thống này. Khả năng tư động hóa cúng như đi ều chỉnh nhiệt độ nước nóng t hấp do cột đun thường l àm bằng thép đen nên khi đun nước nóng sẽ có váng sắt (đặt biệt khi sử dụng một thời gian xột thép bị oxi hóa).

Hệ thống không đạt yêu cầu về thẩm mỹ và chỉ sữ dụng được ở những nơi yêu cầu công xuất thấp. Phát tán các khí độc gây ô nhiểm môi trường. Bên cạch đó, việc sử dụng sinh khối, nhiên liệu có nguồn gốc từ các sản phẩm nông nghiệp và lâm nghiệp lại rất đáng được quan tâm. Hiện nay, hệ thống này ít được sữ dùng thay vào đó là các hệ thống năng lương mặt trời, điện năng, lò hơi…vv b.

Sơ đồ cấp nhiệt dùng lò hơi loại vừa và nhỏ: - Sơ đồ này sử dụng cho các nơi sử dụng nhi ệt cỡ vừa. Ngoài nhu cầu dùng nước nóng nó còn cung cấp được một số nhu cầu dùng nhiệt cao cấp khác như hơi để giặt là, các thiết bị sấy, xông hơi. - Nhiên liệu thường dùng là than, dầu hoặc khí đốt. - Dựa vào phương pháp gia nhiệt cho nước ta cso thể phân ra làm 2 loại sơ đồ trung tâm cấp nhiệt dùng lò hơi.

5 * Trao đổi nhiệt hỗn hợp : Hình 1.2 Sơ đồ cấp nước nóng sử dụng thiết bị hỗn hợp. LH- lò hơi; OGH - ống góp hơi; BNM – bể nước mềm; NN-nước nóng ra; NH- Nước hồi Nguyên lý hoạt động: Nước lạnh được cấp vào bể nước nóng. Nhiên li ệu được đốt nóng trong không gian buồn đốt của lò hơi. Khói nóng sẽ trao đổi nhiệt bề mặt với nước đi trong giàn ống gia nhiệt trong không gian buồng đốt làm sinh hơi tại đó.

Hơi nước có nhiệt độ cao này sẽ được dẫn tới ống góp hơi. Từ đây hơi bão hòa sẽ được trích ra để dẫn qua bể nước nóng và tại đây nó sẽ được trao đổi nhiệt với bề mặt nước lạnh trong bể trước khi hòa trộn với nước lạnh để làm tăng nhiệt độ của nước trong bể lên nhiệt độ yêu cầu. Nước cấp cho lò được lấy từ bể nước mềm. Nước nóng sẽ được đưa đến các hộ tiêu thụ nhiệt.

Khi nhiệt độ ở trong đường ống cấp giảm xuống dưới nhiệt độ cho phép thì ta cho quay lại bề nước nóng để gia nhiệt bổ sung qua đường hồi. Ưu điểm: đơn giản, dễ quản lý và vận hành. Nhược điểm: Khống có lượng nước ngưng tuần hoàn về nên thiết bị xử lý nước cấp vào lò phải có công suất lớn nên giá thành tăng Áp dụng cho các tòa nhà khách sạn chung cư cao t ầng có nhu cầu nhi ệt vừa và nhỏ 6 * Trao đổi nhiệt bề mặt : Hình 1.3 Sơ đồ cấp nước nóng sử dụng thiết bị bề mặt kiểu dung tích LH- lò hơi; OGH - ống góp hơi; BNM – bể nước mềm; NN-nước nóng ra ; NH- Nước hồi Nguyên lý hoạt động: Cũng tương tự như nguyên lý hoạt động của lò hơi trao đổi nhiệt hỗn hợp, chỉ khác ở chỗ là hơi sau khi tr ao đổi nhiệt bề mặt với nước trong bể thì không hòa trộn tại đó nữ a mà được dẫn quay trở lại lò hơi. Bể nước mềm có nhiệm vụ bổ sung sự thiếu hụt cho nước cấp tới lò.

Áp dụng cho những nơi sử dụng nước nóng nhiều và chế độ dùng nước nóng không đều đặn. Sơ đồ cấp nhiệt sử dụng năng lượng mặt trời: Năng lượng mặt trời không những là một nguồn năng lượng vô hạn, mà còn là nguồn năng lượng sạch, không tổn hại đến môi trư ờng. Như vậy, trong tương lai gần, mặt trời sẽ là nguồn năng lượng chủ yếu phục vụ nhu cầu tiêu dùng – sinh hoạt của con người trên trái đất. Thiết bị đun nước nóng sử dụng năng lượng mặt trời là m ột ví dụ điển hình của ứng dụng năng lượng mặt trời.

Bình nước nóng năng lượng mặt trời Bình nước nóng năng lượng mặt trời có ưu điểm là sử dụng một nguồn năng lượng m i ễn phí và có khả năng tái tạo. Ở những vùng, những quốc gia nhiều nắng với cường độ nắng cao và thời gian chiếu sáng dài thì vi ệc lắp đặt hệ thống bình nước nóng năng lượng mặt trời là một quyết định vô cùng chính xác. Ưu điểm của bình nước năng lượng m ặt trời còn được kể đến khi so sánh với bình nước nóng sử dụng điện hoặc gas đó là nếu nhà bạn có nhiều hơn một phòng tắm thì bạn sẽ phải dùng số bình nước nóng điện tương đương với số phòng tắm đó trong khi nếu dùng bình nước nóng năng lư ợng mặt trời thì chỉ cần một bình là đủ đáp ứng yêu cầu của cả gia đình, cả sinh hoạt cá nhân và sinh hoạt chung cả gia đình Nhược điểm của bình nước nóng năng lư ợng m ặt trời phải kể đến đó là giá thành. Chi phí ban đầu của nó đắt hơn nhi ều so với bình nước nóng sử dụng điện hoặc gas.

Hơn nữa, bì nh nước nóng năng lượng mặt t rời sử dụng nguồn nhiên liệu phụ thuộc vào thời gian chiếu sáng của mặt trời, do đó t rong những ngày mùa đông hoặc những ngày không có ánh nắng m ặt trời thì có thể bạn sẽ không có nước nóng để dùng Dưới đây là 2 sơ đồ trung tâm cấp nhiệt dùng t hi ết bị đun nước nóng sử dụng năng lượng mặt trời. 8 * Thiết bị đun nước nóng sử dụng năng lượng mặt trời tuần hoàn tự nhiên có thiết bị đốt nóng bổ sung : NN NL Hình 1.5: Sơ đồ t hi ết bị đun nước nóng bằng năng lượng mặt trời tuần hoàn tự nhiên có thiết bị đốt nóng bổ sung Nguyên lý: Khi ánh nắng mặt trời chiếu rọi vào những ống thủy tinh chân không hoặc các tấm Panel thu nhiệt, với tính năng hấp thụ ánh nắng mặt trời cao, sẽ hấp thụ bức xạ ánh nắng mặt trời rồi chuyển hoá thành nguồn nhiệt năng. Sau đó với nguyên lý tỉ trọng nước lạnh lớn, tỉ trọng nước nóng nhỏ đã tự hình thành nên 1 vòng tuần hoàn tự nhiên (nước l ạnh l i ên tục đi xuống, những ống chân không hoặc các tấm Panel hấp thụ nhiệt năng của ánh nắng mặt trời, tạo thành nguồn nước nóng đi ngược lên và lưu giữ trong bình chứa. Vòng tuần hoàn nước cứ thế chuyển động không ngừng, tạo cho nhiệt độ nước trong bình chứ a liên tục tăng dần từ 50°C đến 90°C.

Từ đây nguồn nước nóng đã sẵn sàng phục vụ theo nhu cầu sinh hoạt của mọi ngư ời. Vào ban đêm vì không có năng lượng mặt trời nên bộ thu lạnh đi dẫn đến không có sự tuần hoàn của nước trong hệ thống. 9 Bể chứa thường được cách nhiệt rất tốt để hạn chế tổn thất nhiệt, từ đây nước nóng đư ợc phân phối cho hộ tiêu thụ tuỳ theo nhu cầu sử dụng. Ngoài ra người ta thường hay bố trí thêm thi ết bị đốt nóng bổ sung để dự phòng khi m à nhiệt độ nước nóng cấp cho hộ tiêu thụ không được đảm bảo.

Ví dụ như: những ngày trời nhiều mây, trời có mưa, vào mùa đông…. * Thiết bị đun nước nóng bằng năng lượng mặt trời tuần hoàn c- ưỡng bức có thiết bị đốt nóng bổ sung : Hình 1.6 Sơ đồ thiết bị đun nước nóng bằng năng lượng mặt trời tuần hoàn cưỡng bức có thiết bị đốt bổ sung Nguyên lý hoạt động: nước lạnh từ bể nước bên ngoài đưa vào bể chứa. Dưới tác dụng của bơm 5, nước từ bể chứa được đẩy lên bộ thu và nhận được nhiệt từ nguồn năng l ư ợng mặt trời làm cho nước nóng lên rồi chảy về bể chứa. Từ đây, nước được phân phối cho hộ tiêu thụ tuỳ theo nhu cầu sử dụng.

Trên đường đến hộ tiêu thụ người ta còn lắp đặt thêm một bộ gia nhiệt nước bổ sung, nó được dùng khi mà nhiệt độ nước nóng không đảm bảo được nhu cầu của hộ tiêu thụ. Thiết bị điều khiển 4 trong hệ thống l ấy 3 tín hiệu: từ bộ thu 1, từ van 5, từ bể chứa 2. 10 Trong hệ thống tuần hoàn cưỡng bức, không nhất thiết phải đặt bể chứa cao hơn bộ thu vì hệ thống đã được t rang bị một bơm nước tuần hoàn, nhằm duy trì chế độ tuần hoàn của nước trong bộ thu. Ngoài ra người ta còn lắp đặt thêm một van kiểm tra để ngăn chặn sự tuần hoàn ngược của nước và tránh tổn thất nhiệt vào ban đêm của bộ thu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ