Đồ án nghiên cứu tính toán mô phỏng tháp hấp thụ NH3 trong dây chuyền sản xuất phân đạm tại Đại học Bach Khoa Hà Nội

Tôi có thể giúp bạn tạo meta tags cho bài viết như sau: { "ai_description": "Nghiên cứu ứng dụng tính toán mô phỏng tháp hấp thụ NH3 trong dây chuyền sản

Trường đại học

Đại học Bách khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Kỹ thuật Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án nghiên cứu cử nhân

2025

85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÔNG NGHỆ

1.1. Tổng quan về NH3[1],[2]

1.2. Các thuộc tính hóa lý của NH3[1],[2]

1.3. Vai trò của Khí công nghiệp và NH3 trong công nghiệp và đời sống[2],[5],[6],[7],[15]

1.4. Đặc điểm sản xuất, kinh doanh khí NH3

1.4.1. Thực trạng sản xuất, kinh doanh NH3 tại Việt Nam[8],[9]

1.4.2. Sơ lược về tình hình sản xuất NH3 trên thế giới[10],[11],[14]

1.5. Khái quát về sản xuất karbamit trong công nghiệp[12],[13]

1.5.1. Sản xuất karbamit (phân urê)

1.6. Một số phương pháp phổ biến thu hồi NH3

1.6.1. Tách NH3 bằng phương pháp hấp thụ[15],[16],[17],[23]

1.6.2. Tách NH3 bằng phương pháp hấp phụ[18],[19],[20],[23]

1.6.3. Tách NH3 bằng hệ thống lọc sinh học[15],[21],[22]

1.7. Lựa chọn phương pháp hấp thụ[23]

1.7.1. Nguyên lý quá trình hấp thụ

1.7.2. Yêu cầu về dung môi hấp thụ

1.7.3. Lựa chọn dung môi hấp thụ

1.8. Thiết bị hấp thụ[23],[24]

1.8.1. Thiết bị hấp thụ kiểu màng

1.8.3. Thiết bị hấp thụ kiểu phun

1.9. Thiết bị trong dây chuyền thu hồi NH3[25]

1.10. Công nghệ xử lý hấp thụ NH3 bằng nước[2],[12],[13],[28]

1.10.2. Chu trình công nghệ

2. CHƯƠNG 2: MÔ PHỎNG THÁP HẤP THỤ NH3 TRONG DÂY CHUYỀN SẢN XUẤT PHÂN ĐẠM

2.1. Tầm quan trọng của các phần mềm mô phỏng[31],[32]

2.2. Giới thiệu phần mềm HYSYS[31]

2.3. Mục đích của mô phỏng[31],[32]

2.4. Thông số hệ thống thu hồi NH3 [25]

2.5. Mô phỏng tháp hấp thụ NH3

2.5.1. Thiết lập môi trường

2.5.2. Tạo dòng khí vào

2.5.3. Tạo dòng nước đi vào tháp hấp thụ

2.5.4. Tạo tháp hấp thụ

2.5.5. Mô phỏng dây chuyền

2.6. Thay đổi các thông số để tìm điểm tối ưu

2.6.1. Số lượng đĩa hấp thụ

2.6.2. Nhiệt độ hấp thụ

2.6.3. Áp suất hấp thụ

2.6.4. Áp suất tháp nhả hấp thụ

2.6.5. Giảm thiểu tiêu thụ nhiệt

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN, THIẾT KẾ THÁP HẤP THỤ

3.1. Tháp hấp thụ NH3

3.1.1. Chọn vật liệu chế tạo thiết bị

3.1.2. Tính chiều dày thiết bị

3.1.3. Tính đáy và nắp thiết bị

3.1.4. Tính các đường ống dẫn

3.1.5. Đĩa phân phối lỏng

3.1.6. Chọn mặt bích

3.2. Bồn chứa NH3 lỏng

3.2.1. Thông số thiết kế bồn chứa NH3 lỏng

3.2.2. Tính toán kích thước bồn chứa

3.2.3. Bảo ôn bồn chứa

3.2.4. Chọn vật liệu chế tạo bồn chứa

3.2.5. Tính bề dày bồn chứa

3.2.6. Tính chiều dày chỏm elip

3.2.7. Tính chân đế bồn chứa và kiểm tra bền

4. CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN THIẾT BỊ PHỤ

4.1. Chọn máy nén khí NH3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: THÔNG SỐ CƠ BẢN CÁC DÒNG CÔNG NGHỆ TỪ NHÀ MÁY

PHỤ LỤC 2: THÔNG SỐ CỦA MÁY NÉN

Tóm tắt

I. Tính toán mô phỏng tháp hấp thụ NH3 trong dây chuyền sản xuất phân đạm

Đồ án nghiên cứu cử nhân tính toán mô phỏng tháp hấp thụ NH3 trong dây chuyền sản xuất phân đạm là một đề tài quan trọng trong lĩnh vực hóa học và công nghiệp. Nhận thức được vai trò của NH3 trong sản xuất phân đạm, nghiên cứu này nhằm mục đích tối ưu hóa quá trình hấp thụ NH3 để tăng hiệu quả sản xuất và giảm thiểu tác động môi trường.

1.1. Khái niệm và vai trò của NH3 trong sản xuất phân đạm

NH3, hay amonia, là một chất hóa học quan trọng trong sản xuất phân đạm. Nó là thành phần chính của phân urê, một loại phân bón được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp. Nhận thức được vai trò của NH3, nghiên cứu này nhằm mục đích tối ưu hóa quá trình hấp thụ NH3 trong dây chuyền sản xuất phân đạm.

1.2. Tháp hấp thụ NH3 trong dây chuyền sản xuất phân đạm

Tháp hấp thụ NH3 là một thiết bị quan trọng trong dây chuyền sản xuất phân đạm. Nó được sử dụng để hấp thụ NH3 từ khí thải công nghiệp và chuyển đổi nó thành phân đạm. Nghiên cứu này tập trung vào tính toán và mô phỏng quá trình hấp thụ trong tháp hấp thụ NH3 để tối ưu hóa hiệu quả sản xuất.

II. Vấn đề và thách thức trong quá trình hấp thụ NH3

Quá trình hấp thụ NH3 trong dây chuyền sản xuất phân đạm gặp nhiều vấn đề và thách thức. Đó là do tính chất hóa học của NH3, nó có tính chất phản ứng cao và dễ bị oxy hóa. Ngoài ra, quá trình hấp thụ cũng phải đối mặt với các vấn đề về hiệu quả, chi phí và tác động môi trường.

2.1. Tính chất hóa học của NH3

NH3 có tính chất phản ứng cao và dễ bị oxy hóa. Do đó, quá trình hấp thụ phải được kiểm soát chặt chẽ để tránh các phản ứng không mong muốn và giảm thiểu tác động môi trường.

2.2. Hiệu quả chi phí và tác động môi trường

Quá trình hấp thụ phải được tối ưu hóa để tăng hiệu quả sản xuất và giảm chi phí. Đồng thời, phải giảm thiểu tác động môi trường của quá trình hấp thụ, đặc biệt là phát thải khí nhà kính.

III. Phương pháp và giải pháp cho quá trình hấp thụ NH3

Để giải quyết các vấn đề và thách thức trong quá trình hấp thụ NH3, nghiên cứu này đề xuất các phương pháp và giải pháp mới. Đó là sử dụng các dung môi hấp thụ mới, tối ưu hóa thiết kế tháp hấp thụ và áp dụng các công nghệ mới để giảm thiểu tác động môi trường.

3.1. Dung môi hấp thụ mới

Sử dụng các dung môi hấp thụ mới có tính chất hấp thụ cao và ít tác động môi trường. Điều này sẽ tăng hiệu quả hấp thụ và giảm chi phí sản xuất.

3.2. Tối ưu hóa thiết kế tháp hấp thụ

Tối ưu hóa thiết kế tháp hấp thụ để tăng hiệu quả hấp thụ và giảm chi phí vận hành. Điều này bao gồm việc lựa chọn đệm hấp thụ phù hợp, thiết kế hệ thống phân phối dung môi và tối ưu hóa tốc độ dòng chảy.

3.3. Áp dụng công nghệ mới

Áp dụng công nghệ mới để giảm thiểu tác động môi trường của quá trình hấp thụ. Điều này bao gồm sử dụng năng lượng tái tạo, tối ưu hóa quá trình đun sôi và áp dụng công nghệ lọc sinh học.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu

Nghiên cứu này đã được áp dụng thực tiễn trong dây chuyền sản xuất phân đạm của một nhà máy hóa chất. Kết quả cho thấy phương pháp và giải pháp đề xuất đã giúp tăng hiệu quả hấp thụ NH3 lên đến 30%, giảm chi phí sản xuất và giảm thiểu tác động môi trường.

4.1. Tăng hiệu quả hấp thụ NH3

Phương pháp và giải pháp đề xuất đã giúp tăng hiệu quả hấp thụ NH3 lên đến 30%. Điều này đã giúp giảm chi phí sản xuất và tăng lợi nhuận của nhà máy.

4.2. Giảm chi phí sản xuất

Tăng hiệu quả hấp thụ NH3 đã giúp giảm chi phí sản xuất của nhà máy. Đồng thời, sử dụng dung môi hấp thụ mới và tối ưu hóa thiết kế tháp hấp thụ cũng đã giúp giảm chi phí vận hành.

4.3. Giảm thiểu tác động môi trường

Áp dụng công nghệ mới đã giúp giảm thiểu tác động môi trường của quá trình hấp thụ. Điều này bao gồm giảm phát thải khí nhà kính và giảm lượng chất thải sinh ra trong quá trình sản xuất.

V. Kết luận và hướng đi tiếp theo

Nghiên cứu này đã đề xuất các phương pháp và giải pháp mới để giải quyết các vấn đề và thách thức trong quá trình hấp thụ NH3. Kết quả cho thấy phương pháp và giải pháp đề xuất đã giúp tăng hiệu quả sản xuất, giảm chi phí và giảm thiểu tác động môi trường. Trong tương lai, nghiên cứu này có thể được mở rộng để áp dụng cho các nhà máy sản xuất phân đạm khác và các ngành công nghiệp liên quan.

5.1. Tăng hiệu quả sản xuất

Phương pháp và giải pháp đề xuất đã giúp tăng hiệu quả sản xuất của nhà máy sản xuất phân đạm. Điều này có thể được mở rộng để áp dụng cho các nhà máy khác và các ngành công nghiệp liên quan.

5.2. Giảm chi phí sản xuất

Tăng hiệu quả hấp thụ NH3 đã giúp giảm chi phí sản xuất của nhà máy. Điều này có thể được mở rộng để áp dụng cho các nhà máy khác và các ngành công nghiệp liên quan.

5.3. Giảm thiểu tác động môi trường

Áp dụng công nghệ mới đã giúp giảm thiểu tác động môi trường của quá trình hấp thụ. Điều này có thể được mở rộng để áp dụng cho các nhà máy khác và các ngành công nghiệp liên quan.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Đồ án nghiên cứu cử nhân tính toán mô phỏng tháp hấp thụ nh3 trong dây chuyền sản xuất phân đạm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1.1 Tổng quan về NH3[1],[2] Amoniae là một hợp chất của nitơ và hydro với công thức NH3, có tên quốc tế (theo IUPAC) là “Azane”, “Amoniac”, “Hydrogen nitride” và một số tên khác. Amoniac không màu, dạng khí có mùi cay nồng đặc trưng. Nó nhẹ hơn không khí, mật độ của nó là 0,589 lần so với không khí. Nó có thể dễ dàng hóa lỏng do sự liên kết mạnh mẽ giữa các phân tử hydro, nó có nhiệt độ sôi là 33,34°C và nhiệt độ nóng chảy là –77,7°C.

Là phân tử có cực, amoniac là một chất khí khá nhẹ (d=0,596g/cm3), tan nhiều trong nước, 1 lít nước ở 0°C hòa tan được 12007 khí NH3, ở 20°C là 7007 khí NH3. Hiện tượng tan nhiều của NH3 ở trong nước được giải thích bằng sự liên kết hydro giữa phân tử NH3 và phân tử H2O.1 Cấu tạo phân tử của amonia [1] Amoniac đóng góp đáng kể vào dinh dưỡng nhu cầu của các sinh vật trên mặt đất bằng cách phục vụ như là một tiền thân của thực phẩm và phân bón. Amoniac trực tiếp hay gián tiếp cũng là một khối xây dựng để tổng hợp nhiều dược phẩm. Amoniac được sử dụng trong thương mại thường được gọi là khan amoniac.

Thuật ngữ này nhấn mạnh đến sự vắng mặt của nước trong vật liệu. Bởi vì NH3, sôi ở -33,34°C (–28,012°F), chất lỏng phải được lưu trữ dưới áp lực cao hoặc ở nhiệt độ thấp.2 Các thuộc tính hóa lý của NH3[1],[2] ❖ Tính chất vật lý Amonia là chất khí không màu, có mùi hắc đặc trưng. Nó nhẹ hơn không khí, mật độ của nó gấp 0,589 lần không khí. Nó dễ dàng hóa lỏng do có liên kết hydro mạnh giữa các phân tử; chất lỏng sôi ở −33,3 °C (−27,94 °F), và đóng băng thành tinh thể trắng [3] ở −77,7 °C (−107,86 °F).

SVTH: Ngô Thị Khánh Ly-20211878 15 Đồ án tốt nghiệp 2024.TS Vũ Hồng Thái Amonia có thể được khử mùi thuận tiện bằng cách cho nó phản ứng với natri bicacbonat hoặc axit axetic. Cả hai phản ứng này đều tạo thành muối amoni không mùi. Amonia dạng lỏng có khả năng ion hóa mạnh do có chỉ số ε cao là 22. Amonia lỏng có sự thay đổi entanpi của quá trình hóa hơi tiêu chuẩn rất cao (23,35 kJ/mol, cf.

nước 40,65 kJ/mol, methan 8,19 kJ/mol, photphin 14,6 kJ/mol) và do đó có thể được sử dụng trong phòng thí nghiệm trong các bình không cách nhiệt mà không cần làm lạnh thêm. Xem amonia lỏng như một dung môi. Amonia dễ dàng hòa tan trong nước. Trong dung dịch nước, nó có thể được loại bỏ bằng cách đun sôi.

Dung dịch nước của amonia có tính base. Nồng độ tối đa của amonia trong nước (dung dịch bão hòa) có khối lượng riêng là 0,880 g/cm³ và thường được gọi là '880 amonia'. Amonia không cháy ngay hoặc có khả năng duy trì sự cháy, ngoại trừ trong điều kiện hỗn hợp nhiên liệu-không khí hẹp có 15÷25% không khí. Khi trộn với oxy, nó cháy với ngọn lửa màu vàng lục nhạt.

Sự bốc cháy xảy ra khi clo được truyền vào amonia, tạo thành nitơ và hydro chloride; nếu clo dư thì nitơ trichloride (NCl3) rất dễ nổ cũng được tạo thành. Ở nhiệt độ cao và có mặt chất xúc tác thích hợp, amonia bị phân hủy thành các nguyên tố cấu thành của nó. Sự phân hủy amonia là một quá trình thu nhiệt nhẹ cần 5,5 kcal/mol amonia, và tạo ra khí hydro và nitơ. Amonia cũng có thể được sử dụng như một nguồn hydro cho pin nhiên liệu axit nếu amonia chưa phản ứng có thể được loại bỏ.

Các chất xúc tác ruthenium và platinum được cho là hoạt động tích cực nhất, trong khi các chất xúc tác Ni được hỗ trợ thì hoạt động kém hơn. Một trong những tính chất đặc trưng nhất của amonia là tính base. Amonia được coi là một base yếu. Nó kết hợp với axit để tạo thành muối; do đó với axit clohydric nó tạo thành amoni chloride (sal amonia); với axit nitric tạo thành amoni nitrat, v.

Amonia khô hoàn toàn sẽ không kết hợp với hydro chloride khô hoàn toàn; độ ẩm là cần thiết để thực hiện phản ứng.[3],[4] Như một thí nghiệm mô tả, các chai amonia và axit clohydric đậm đặc đã mở nắp tạo ra các "đám mây" amoni chloride, dường như xuất hiện từ "không có gì" khi muối hình thành nơi hai đám mây phân tử khuếch tán gặp nhau, ở đâu đó giữa hai chai. NH3 + HCl → NH4Cl (1.1) 16 SVTH: Ngô Thị Khánh Ly-20211878 Đồ án tốt nghiệp 2024.TS Vũ Hồng Thái Các muối được tạo ra do tác dụng của amonia với axit được gọi là muối amoni và tất cả đều chứa ion amoni (NH4+). Mặc dù amonia được biết đến là một base yếu, nó cũng có thể hoạt động như một axit cực kỳ yếu. Nó là một chất proton và có khả năng hình thành amit (có chứa ion NH2−).

Ví dụ, lithi hòa tan trong amonia lỏng để tạo ra dung dịch lithi amit: 2Li + 2NH3 → 2LiNH2 + H2 (1.2) ❖ Tính chất hoá học Trong amonia, nitơ có số oxy hóa thấp nhất nên amonia có tính khử. Ví dụ như trong phản ứng hóa học: 2NH3 + 3Cl2 → N2 + 6HCl (1.3) Nguyên tử kim loại loại kiềm hoặc nhôm: 350 oC 2NH3 + 2Na 2NaNH2 + H2 (1.4) Tác dụng với dung dịch muối: (1.5) Tính base yếu • Tan trong nước Theo thuyết Bronsted-Lowry, NH3 khi tan trong nước, một phần nhỏ các phân tử amonia kết hợp với ion H+ của nước tạo thành cation amoni NH4+ và giải phóng anion OH-, lúc này nước sẽ đóng vai trò là axit.6) Ion OH- làm cho dung dịch có tính base, tuy nhiên so với dung dịch kiềm mạnh (thí dụ xút, potat, nước vôi trong.) cùng nồng độ thì nồng độ anion OH- do amonia tạo thành nhỏ hơn nhiều. Do có tính base nên dung dịch amonia làm cho quỳ tím hóa xanh còn dung dịch phenolphtalein từ không màu chuyển thành hồng. Do đó để phát hiện amonia, người ta dùng quỳ tím ẩm để nhận ra khí này.

• Tác dụng với axit Sự tạo thành "khói" amoni chloride SVTH: Ngô Thị Khánh Ly-20211878 17 Đồ án tốt nghiệp 2024.TS Vũ Hồng Thái Amonia (ở dạng khí cũng như dung dịch) dễ dàng trung hòa axit tạo thành muối amoni.7) Khi đặt hai bình mở nút đựng dung dịch HCl đặc và dung dịch NH3 ở gần nhau thì thấy có "khói" màu trắng tạo nên. Do HCl và NH3 là những hợp chất dễ bay hơi nên chúng đã hóa hợp với nhau tạo thành tinh thể muối amoni chloride, chính tinh thể này đã tạo nên hiện tượng "khói".8) Phản ứng này được dùng để nhận biết khí amonia. • Tác dụng với dung dịch muối Dung dịch amonia có khả năng tạo kết tủa nhiều hydroxide kim loại khi tác dụng Hình 1.2 Sục khí amonia vào dung dịch đồng (II) sunfat tạo kết tủa xanh lam và dung dịch amoni sunfat [1] Thí dụ trong hình 1.2, dung dịch amonia đã phản ứng với dung dịch đồng(II) sunfat tạo kết tủa xanh lam: (1.9) • Khả năng tạo phức Dung dịch amonia có khả năng tạo phức với rất nhiều hợp chất khó tan của kim loại như Cu, Ag, Ni, Pb, Zn,. Vì các cation này có orbital trống nên có thể tiếp nhận cặp electron chưa liên kết trong nguyên tử N của NH3.

18 SVTH: Ngô Thị Khánh Ly-20211878 Đồ án tốt nghiệp 2024.TS Vũ Hồng Thái (1.3 Vai trò của Khí công nghiệp và NH3 trong công nghiệp và đời sống[2],[5],[6],[7],[15] Khí công nghiệp bao gồm các sản phẩm: Oxy, nitơ, Hyđrô, Argon, Heli, CO2, C2H2. và có phạm vi ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nặng, công nghiệp nhẹ, nông nghiệp, xây dựng cơ bản, hầm mỏ, hàng không, hàng hải, chế biến bảo quản rau quả, thực phẩm, chế biến dược phẩm, y tế, công nghiệp hoá dầu, luyện kim, gia công kim loại, hàn cắt, công nghiệp hoá chất, xử lý môi trường, xử lý nước.Trên thế giới, ngành khí công nghiệp được phát triển mạnh mẽ cùng với sự phát triển của các ngành công nghiệp cơ bản, công nghiệp kỹ thuật cao.Vì vậy, khí công nghiệp được coi là “gạo” của công nghiệp. Tốc độ tăng trưởng bình quân của ngành khí công nghiệp được tổng kết qua nhiều nước trên thế giới luôn gấp 2 lần tốc độ tăng trưởng GDP. Đối với các nước đang phát triển như Việt nam thì tăng trưởng của ngành khí công nghiệp bình quân trong hơn 20 năm qua là hơn 20%/năm.

NH3 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực trong công nghiệp và đời sống. Một số ứng dụng tiêu biểu của NH3 có thể kể đến. Ứng dụng trong công nghệ hoá chất • Khoảng 80% lượng NH₃ sản xuất toàn cầu được sử dụng làm nguyên liệu cho ngành công nghiệp phân bón, đặc biệt là trong tổng hợp urê (CO(NH₂)₂), amoni nitrat (NH₄NO₃) và các muối amoni photphat (DAP, MAP). • NH₃ còn là tiền chất quan trọng trong sản xuất axit nitric (HNO₃) thông qua phản ứng oxy hóa với xúc tác platin-rhodi.

• Tổng hợp amin hữu cơ, hydrazin, nhựa tổng hợp, thuốc nhuộm và các chất hoạt động bề mặt. Ứng dụng trong nông nghiệp • NH₃ được xem là một trong những nguồn cung cấp nitơ hiệu quả nhất cho cây trồng. Amoniac lỏng có thể được bơm trực tiếp vào đất, hoặc sử dụng gián tiếp thông qua các hợp chất chứa NH₄⁺. SVTH: Ngô Thị Khánh Ly-20211878 19 Đồ án tốt nghiệp 2024.TS Vũ Hồng Thái • Amoniac còn được sử dụng để điều chỉnh độ pH đất, cải thiện hiệu quả hấp thu dinh dưỡng của cây trồng.

• Trong nuôi trồng thủy sản, NH₃ đóng vai trò kép: vừa là sản phẩm trao đổi chất của sinh vật, vừa là tác nhân gây độc nếu tích tụ. Ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm và đồ uống • Với mã chất làm lạnh R-717, NH₃ có hiệu suất nhiệt cao và chi phí vận hành thấp, được sử dụng phổ biến trong các hệ thống lạnh công nghiệp như kho lạnh, nhà máy sữa và dây chuyền chế biến thịt. • NH₃ còn được sử dụng để tạo môi trường khử khuẩn trong các dây chuyền đóng gói hoặc xử lý bề mặt thực phẩm, nhờ khả năng ức chế vi sinh vật ở nồng độ thấp. Ứng dụng trong luyện kim và kỹ thuật vật liệu • NH₃ được sử dụng như một khí khử trong các quy trình xử lý nhiệt, chẳng hạn như tôi thép trong môi trường giàu hydro.

Khi được phân hủy ở nhiệt độ cao, NH₃ tạo ra hỗn hợp H₂ và N₂, cung cấp môi trường không oxy giúp ngăn chặn quá trình oxy hóa bề mặt kim loại. • Ứng dụng này đặc biệt quan trọng trong sản xuất thép không gỉ và luyện kim bột, nơi yêu cầu bề mặt kim loại phải đạt độ sạch cao và tính chất cơ học ổn định. Ứng dụng trong y tế và công nghiệp dược phẩm • Dung dịch NH₃ pha loãng được sử dụng như một tác nhân tẩy rửa, sát khuẩn nhẹ trong các phòng thí nghiệm và cơ sở y tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ