Đồ án môn Tin học: Nghiên cứu môi trường tỉnh Bạc Liêu và Sóc Trăng

Đồ án môi trường Bạc Liêu - Sóc Trăng phân tích thực trạng, đề xuất các giải pháp cấp bách bảo vệ tài nguyên và hướng tới phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Tin học đại cương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2022

44
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN CỦA TỈNH BẠC LIÊU

1.1. Vị trí địa lý:

1.2. Điều kiện tự nhiên:

1.2.1. Địa hình:

1.2.2. Khí hậu:

1.3. Sông ngòi và nước ngầm:

1.4. Thổ nhưỡng:

1.5. Sinh vật:

1.5.1. Tài nguyên rừng:

1.5.2. Động vật:

1.5.3. Biển:

2. CHƯƠNG 2: MÔI TRƯỜNG NHÂN TẠO CỦA TỈNH BẠC LIÊU

2.1. Khái niệm:

2.2. Quảng trường Hùng Vương:

2.3. Nhà hát Cao Văn Lầu:

2.4. Cây đờn kim:

2.5. Cánh đồng điện gió:

3. CHƯƠNG 3: MÔI TRƯỜNG XÃ HỘI CỦA TỈNH BẠC LIÊU

3.1. Khái niệm:

3.2. Kinh tế:

3.3. Giáo dục:

4. CHƯƠNG 4: MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN CỦA TỈNH SÓC TRĂNG

4.1. Vị trí địa lý:

4.2. Điều kiện tự nhiên:

4.3. Tài nguyên đất:

4.4. Tài nguyên rừng:

4.5. Tài nguyên biển:

5. CHƯƠNG 5: MÔI TRƯỜNG NHÂN TẠO CỦA TỈNH SÓC TRĂNG

5.1. Cồn Mỹ Phước:

5.2. Khu du lịch sinh thái Bình An:

5.3. Khu du lịch sinh thái Hồ Bể:

6. CHƯƠNG 6: MÔI TRƯỜNG XÃ HỘI CỦA TỈNH SÓC TRĂNG

6.1. Văn hóa phi vật thể:

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Môi Trường Bạc Liêu Sóc Trăng Tiềm Năng Thách Thức

Đồng bằng sông Cửu Long, với hai tỉnh Bạc LiêuSóc Trăng, đang trải qua quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa nhanh chóng. Điều này mang lại sự tăng trưởng kinh tế, nâng cao mức sống, nhưng đồng thời cũng tạo ra những áp lực lớn lên môi trường. Lượng chất thải gia tăng từ sản xuất và sinh hoạt đe dọa tài nguyên nước, đa dạng sinh học và sức khỏe cộng đồng. Bài viết này sẽ tập trung phân tích các vấn đề môi trường chính ở Bạc Liêu và Sóc Trăng, đề xuất các giải pháp quản lý bền vững và khai thác tiềm năng kinh tế xanh, du lịch sinh thái, hướng tới sự phát triển hài hòa giữa kinh tế và môi trường. Bạc Liêu, với diện tích tự nhiên 2.669 km², và Sóc Trăng, nằm ven biển, đều có vị trí chiến lược trong khu vực. Tuy nhiên, cả hai tỉnh đều đối mặt với những thách thức tương tự về ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu và quản lý tài nguyên nước. Cần có những giải pháp sáng tạo và hiệu quả để bảo vệ môi trường và đảm bảo sự phát triển bền vững cho các thế hệ tương lai. Theo tài liệu gốc, Bạc Liêu có 7 đơn vị hành chính cấp huyện, còn Sóc Trăng có vị trí tọa độ địa lý rõ ràng, cho thấy sự phân bố và đặc điểm tự nhiên khác biệt.

1.1. Vị trí Địa Lý và Vai Trò Quan Trọng Của Bạc Liêu Sóc Trăng

Bạc Liêu và Sóc Trăng đóng vai trò quan trọng trong Đồng bằng sông Cửu Long. Bạc Liêu giáp Hậu Giang, Sóc Trăng, Cà Mau, Kiên Giang và biển Đông. Sóc Trăng giáp Trà Vinh, Vĩnh Long, Bạc Liêu, Hậu Giang và biển Đông. Vị trí này tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương và phát triển kinh tế, nhưng cũng đòi hỏi quản lý môi trường chặt chẽ.

1.2. Tổng Quan Về Kinh Tế và Áp Lực Lên Môi Trường

Sự phát triển kinh tế nhanh chóng, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp và thủy sản, đã tạo ra áp lực lớn lên môi trường ở Bạc Liêu và Sóc Trăng. Sử dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu quá mức gây ô nhiễm nguồn nước. Chất thải từ các khu công nghiệp và khu dân cư chưa được xử lý đúng cách cũng là một vấn đề nghiêm trọng.

1.3. Thách Thức Từ Biến Đổi Khí Hậu và Nước Biển Dâng

Biến đổi khí hậu, đặc biệt là nước biển dâng, là một mối đe dọa lớn đối với Bạc Liêu và Sóc Trăng. Tình trạng xâm nhập mặn ngày càng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp và nguồn cung cấp nước sinh hoạt. Cần có các biện pháp thích ứng và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu để bảo vệ cộng đồng và nền kinh tế.

II. Thực Trạng Môi Trường Đáng Báo Động ở Bạc Liêu Sóc Trăng

Hiện trạng môi trường Bạc Liêumôi trường Sóc Trăng đang đối diện với nhiều vấn đề nghiêm trọng. Ô nhiễm nguồn nước là một trong những thách thức lớn nhất, do xả thải từ các khu công nghiệp, khu dân cư và hoạt động nông nghiệp. Tình trạng quản lý chất thải còn nhiều bất cập, gây ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng và đa dạng sinh học. Biến đổi khí hậu làm gia tăng nguy cơ ngập lụt, xâm nhập mặn, đe dọa sinh kế của người dân. Theo tài liệu, Bạc Liêu có lượng mưa trung bình năm khoảng trên 1700 mm/năm, tập trung vào mùa mưa, trong khi Sóc Trăng có hệ thống kênh rạch chịu ảnh hưởng của thủy triều, cho thấy sự khác biệt về điều kiện tự nhiên ảnh hưởng đến môi trường. Cần có những nghiên cứu và đánh giá chi tiết để hiểu rõ hơn về các vấn đề môi trường cụ thể ở từng địa phương, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp.

2.1. Ô Nhiễm Nguồn Nước Mặt và Nước Ngầm Nghiêm Trọng

Nguồn nước mặt và nước ngầm ở Bạc Liêu và Sóc Trăng đang bị ô nhiễm nghiêm trọng do nước thải chưa qua xử lý từ các khu công nghiệp, khu dân cư và hoạt động nông nghiệp. Sử dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu quá mức cũng góp phần làm ô nhiễm nguồn nước. Cần có các biện pháp kiểm soát và xử lý nước thải hiệu quả để bảo vệ nguồn nước.

2.2. Quản Lý Chất Thải Rắn và Chất Thải Nguy Hại Bất Cập

Quản lý chất thải rắn và chất thải nguy hại ở Bạc Liêu và Sóc Trăng còn nhiều bất cập. Hầu hết chất thải rắn chưa được phân loại tại nguồn và xử lý đúng cách. Chất thải nguy hại từ các cơ sở y tế và công nghiệp chưa được quản lý chặt chẽ, gây nguy cơ ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.

2.3. Suy Thoái Đa Dạng Sinh Học và Mất Rừng Ngập Mặn

Sự phát triển kinh tế và khai thác tài nguyên quá mức đã dẫn đến suy thoái đa dạng sinh học và mất rừng ngập mặn ở Bạc Liêu và Sóc Trăng. Rừng ngập mặn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ bờ biển và cung cấp sinh kế cho người dân. Cần có các biện pháp bảo tồn và phục hồi rừng ngập mặn để bảo vệ môi trường và sinh kế.

III. Giải Pháp Quản Lý và Bảo Vệ Môi Trường Bền Vững tại Bạc Liêu

Để giải quyết các vấn đề môi trường và hướng tới sự phát triển bền vững, Bạc Liêu cần áp dụng các giải pháp quản lý và bảo vệ môi trường toàn diện. Ưu tiên quy hoạch môi trường hợp lý, kiểm soát chặt chẽ các nguồn gây ô nhiễm, thúc đẩy kinh tế xanhnông nghiệp bền vững. Nâng cao nhận thức cộng đồng và sự tham gia của người dân trong bảo vệ môi trường. Theo tài liệu gốc, Bạc Liêu có tiềm năng lớn về phát triển điện mặt trời và điện gió, cho thấy cơ hội để chuyển đổi sang năng lượng sạch và giảm phát thải khí nhà kính.

3.1. Quy Hoạch và Quản Lý Môi Trường Toàn Diện và Hiệu Quả

Xây dựng và thực hiện quy hoạch môi trường chi tiết, tích hợp vào quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội. Quản lý chặt chẽ các khu công nghiệp, khu dân cư và hoạt động nông nghiệp để kiểm soát các nguồn gây ô nhiễm. Áp dụng các công cụ kinh tế như phí môi trường và thuế môi trường để khuyến khích các hoạt động thân thiện với môi trường.

3.2. Đầu Tư Xây Dựng Hệ Thống Xử Lý Nước Thải và Chất Thải Hiện Đại

Đầu tư xây dựng và nâng cấp hệ thống xử lý nước thải tập trung tại các khu công nghiệp và khu dân cư. Khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng công nghệ xử lý nước thải tiên tiến. Xây dựng các nhà máy xử lý chất thải rắn hiện đại, áp dụng công nghệ tái chế và thu hồi năng lượng.

3.3. Phát Triển Nông Nghiệp Bền Vững và Kinh Tế Xanh

Thúc đẩy nông nghiệp bền vững bằng cách giảm sử dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu, áp dụng các phương pháp canh tác hữu cơ. Phát triển kinh tế xanh bằng cách khuyến khích các ngành công nghiệp thân thiện với môi trường, sử dụng năng lượng tái tạo và giảm phát thải khí nhà kính.

IV. Hướng Dẫn Quản Lý và Bảo Vệ Môi Trường Bền Vững tại Sóc Trăng

Tương tự Bạc Liêu, Sóc Trăng cần có các giải pháp quản lý môi trường đồng bộ và hiệu quả. Tăng cường kiểm soát ô nhiễm, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, phát triển du lịch sinh thái và nâng cao nhận thức cộng đồng. Theo tài liệu, Sóc Trăng có 72 km bờ biển và nhiều cửa sông lớn, cho thấy tiềm năng phát triển kinh tế biển, nhưng cũng đòi hỏi quản lý môi trường biển chặt chẽ để tránh ô nhiễm và suy thoái đa dạng sinh học.

4.1. Tăng Cường Kiểm Soát Ô Nhiễm và Bảo Vệ Tài Nguyên Nước

Tăng cường kiểm soát các nguồn gây ô nhiễm từ các khu công nghiệp, khu dân cư và hoạt động nông nghiệp. Xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường. Bảo vệ tài nguyên nước bằng cách sử dụng tiết kiệm và hiệu quả, ngăn chặn khai thác quá mức.

4.2. Phát Triển Du Lịch Sinh Thái Bền Vững và Có Trách Nhiệm

Phát triển du lịch sinh thái tại các khu vực có tiềm năng như Cồn Mỹ Phước và khu du lịch sinh thái Hồ Bể. Đảm bảo du lịch không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và văn hóa địa phương. Nâng cao nhận thức và trách nhiệm của du khách trong bảo vệ môi trường.

4.3. Nâng Cao Nhận Thức và Sự Tham Gia Của Cộng Đồng

Tổ chức các chương trình giáo dục và truyền thông về bảo vệ môi trường cho cộng đồng. Khuyến khích sự tham gia của người dân trong các hoạt động bảo vệ môi trường như thu gom chất thải, trồng cây xanh. Hỗ trợ các tổ chức cộng đồng và các nhóm tình nguyện viên hoạt động trong lĩnh vực bảo vệ môi trường.

V. Ứng Dụng và Đề Xuất Giải Pháp Môi Trường Bạc Liêu Sóc Trăng

Việc ứng dụng các giải pháp môi trường cần sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng. Đề xuất giải pháp cụ thể cho từng vấn đề, dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn địa phương. Theo tài liệu gốc, các lễ hội truyền thống như Lễ Ooc-om-boc ở Sóc Trăng thể hiện sự gắn kết giữa con người và thiên nhiên, có thể được khai thác để nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường.

5.1. Ứng Dụng Công Nghệ Xanh Trong Xử Lý Ô Nhiễm và Quản Lý Chất Thải

Áp dụng các công nghệ xử lý nước thải và chất thải tiên tiến, thân thiện với môi trường. Sử dụng các vật liệu xây dựng xanh và các giải pháp tiết kiệm năng lượng. Khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo như điện mặt trời và điện gió.

5.2. Xây Dựng Mô Hình Kinh Tế Tuần Hoàn và Sử Dụng Tài Nguyên Hiệu Quả

Phát triển các mô hình kinh tế tuần hoàn, trong đó chất thải được coi là nguồn tài nguyên. Sử dụng tài nguyên hiệu quả bằng cách giảm thiểu lãng phí và tái chế. Khuyến khích sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường và giảm sử dụng các sản phẩm nhựa dùng một lần.

5.3. Tăng Cường Hợp Tác Quốc Tế và Chia Sẻ Kinh Nghiệm

Hợp tác với các tổ chức quốc tế và các quốc gia khác để chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi các giải pháp bảo vệ môi trường tiên tiến. Thu hút đầu tư từ các tổ chức quốc tế và các nhà đầu tư nước ngoài vào các dự án bảo vệ môi trường.

VI. Tương Lai Phát Triển Bền Vững Môi Trường Bạc Liêu Sóc Trăng

Với sự cam kết mạnh mẽ từ chính quyền, sự tham gia tích cực của doanh nghiệp và cộng đồng, Bạc Liêu và Sóc Trăng có thể hướng tới một tương lai phát triển bền vững về môi trường. Điều này đòi hỏi sự kiên trì, sáng tạo và đổi mới trong chính sách môi trường, quản lý và công nghệ. Phát triển bền vững không chỉ là mục tiêu, mà còn là con đường để đảm bảo sự thịnh vượng cho các thế hệ tương lai.

6.1. Xây Dựng Bạc Liêu và Sóc Trăng Trở Thành Những Tỉnh Xanh

Phát triển các khu đô thị xanh và các khu công nghiệp sinh thái. Bảo tồn và phục hồi các hệ sinh thái tự nhiên. Nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân thông qua việc cải thiện môi trường sống.

6.2. Đảm Bảo Sự Cân Bằng Giữa Phát Triển Kinh Tế và Bảo Vệ Môi Trường

Tích hợp các yếu tố môi trường vào quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội. Khuyến khích các hoạt động kinh tế thân thiện với môi trường. Đảm bảo rằng phát triển kinh tế không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và sức khỏe cộng đồng.

6.3. Truyền Cảm Hứng và Lan Tỏa Các Mô Hình Phát Triển Bền Vững

Chia sẻ kinh nghiệm và các mô hình phát triển bền vững thành công cho các địa phương khác. Truyền cảm hứng cho các doanh nghiệp và cộng đồng tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường. Xây dựng một xã hội có trách nhiệm và quan tâm đến môi trường.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN CỦA TỈNH BẠC LIÊU 1.1 Vị trí địa lý: - Tỉnh Bạc Liêu có vị trí địa lý:  Phía Bắc giáp với tỉnh Hậu Giang  Phía Đông và Đông Bắc giáp với tỉnh Sóc Trăng  Phía Tây Nam giáp với tỉnh Cà Mau  Phía Tây Bắc giáp với tỉnh Kiên Giang  Phía Đông Nam giáp với biển Đông với đường bờ biển dài 56 km - Tọa độ địa lý của tỉnh Bạc Liêu:  Điểm cực Bắc ở vĩ độ 9o37’00’’ Bắc tại xã Vĩnh Lộc A, huyện Hồng Dân.  Điểm cực Nam ở Vĩ độ 9o00’00’’ Bắc tại thị trấn Gành Hào, huyện Đông Hải.  Điểm cực Tây ở Kinh độ 105o15’00’’ Đông tại xã Tân Thạnh, thị xã Giá Rai.  Điểm cực Đông ở Kinh độ 105o52’30’’ Đông tại xã Hưng Thành, huyện Vĩnh Lợi.

- Vùng biển thuộc quyền quản lý của tỉnh Bạc Liêu rộng hơn 40.000 km² là một vùng biển giàu tiềm năng, nguồn lợi hải sản rất phong phú và đa dạng. - Bạc Liêu nằm ở vị trí trung chuyển trên tuyến đường giao thông huyết mạch quan trọng của cả nước (Quốc lộ 1), cách thành phố Cần Thơ khoảng 110 km và Thành phố Hồ Chí Minh khoảng 280 km về phía Bắc; hiện nay còn có các tuyến đường mới như Nam Sông Hậu, Ngã Bảy (tỉnh Hậu Giang) đến thành phố Cà Mau (Quản Lộ - Phụng Hiệp) đi qua địa phận tỉnh Bạc Liêu.  Đây là điều kiện rất thuận lợi cho Bạc Liêu trong sự giao lưu, phát triển kinh tế xã hội. 1 Downloaded by SAU SAU (saudinh1@gmail.2 Điều kiện tự nhiên: 1.1 Địa hình: - Bạc Liêu có địa hình khá bằng phẳng, không có đồi, núi chính và thấp vì lẽ đó cũng không có các chấn động địa chất lớn.

Địa hình chủ yếu là đồng bằng, sông rạch và kênh đào chằng chịt. Độ cao khoảng từ 0,8 đến 1,5m so với mặt biển. Hướng nghiêng đia hình từ đông bắc xuống tây nam, độ nghiêng trung bình từ 1 đến 1,5 cm/km. Trong vùng có nhiều ô trũng như: các huyện Hồng Dân, Phước Long và thị xã Giá Rai thuộc vùng trũng của trung tâm bán đảo Cà Mau.

Các giồng cat ven biển tạo hướng nghiêng từ biển vào trong nội đồng. Trên địa bàn tỉnh có nhiều kênh rạch lớn như: Quản Lộ - Phụng Hiệp, kênh Cạnh Điền, kênh Phó Sinh, kênh Giá Rai chia cắt địa hình của tỉnh. - Thềm lục địa mở rộng, biển nông và bãi biển thoải từ 30 đến 70, dòng biển Đông Bắc ổn định, có vai trò quan trọng trong bồi tụ, mỗi năm mở rộng thêm ra biển hơn 30m tạo nên các bãi bồi. Bãi bồi mở tới đâu thì rừng ngập mặn tiến ra tới đó.

Tuy nhiên, đoạn từ Ấp Gò Cát (xã Điền Hải) tới thị trấn Gành Hào (huyện Đông Hải) lại đang diễn ra quá trình sạc lở cửa sông và bờ biển lại rất mạnh, khoảng 10m/năm. - Con người tác động rất đáng kể đến địa hình hiện tại của tỉnh. Hàng trăm cây số kênh mương, đường sá với hàng triệu mét khối đất đào đắp, việc cải tạo những vùng đất phèn qua nhiều làm thế hệ đã làm thay đổi nhiều bề mặt địa hình của tỉnh. Từ vùng hoang hóa trở thành vùng nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản có giá trị kinh tế.2 Khí hậu: - Bạc Liêu nằm ở vĩ độ thấp, trong khu vực gió mùa nên khí hậu Bạc Liêu mang tính chất cận xích đạo gió mùa (nhiệt đới gió mùa) rất điển hình, với nền nhiệt cao và ổn định, biên nhiệt dao động trong năm nhỏ, lượng mưa lớn, mưa theo mùa và thất thường.

 Nhiệt độ 2 Downloaded by SAU SAU (saudinh1@gmail.com) lOMoARcPSD|39269578 Do góc nhập xạ quanh năm lớn nên tổng lượng bức xạ Mặt Trời lớn. Nhiệt độ trung bình năm dao dộng trong khoảng 26 - 270C. Tháng nóng nhất là tháng 5 nhiệt độ 35 - 360C và có khi lên tới 370C, có nhiệt độ trung bình trên 290C và tháng thấp nhất là tháng 1 nhiệt độ 200C và có khi từ 18 - 200C, có nhiệt độ trung dưới 250C. Biên độ nhiệt năm trung bình khoảng 3,60C.

Bạc Liêu có bờ biển khá dài, ven biển và trong đất liền  Có tiềm năng lớn về phát triển điện mặt trời.  Lượng mưa Bạc Liêu có lượng mưa vào loại trung bình so với khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Lượng mưa trung bình năm khoảng trên 1700 mm/năm. Mưa tập trung chủ yếu vào mùa mưa (từ tháng 5 đến tháng 11), chiếm khoảng hơn 93% tổng lượng mưa cả năm.

Mùa khô từ tháng 12 đến tháng 4 năm sau, lượng mưa không đáng kể. Mưa không đều giữa các địa phương trong tỉnh, lượng mưa giảm dần từ Tây sang Đông, giảm dần từ nội địa ra biển. Lượng mưa không đều theo các năm, có năm mưa nhiều, có năm mưa ít.  Gió Nằm trong khu vực gió mùa nên Bạc Liêu có hai mùa gió: Gió mùa mùa hạ: Thổi từ cuối tháng 4 đến tháng 10, hướng gió chủ yếu là Tây và Tây Nam mang theo lượng mưa lớn cho vùng.

Bạc Liêu ít chịu ảnh hưởng của bão và áp thấp nhiệt đới. Vào mùa này, đôi khi có hiện tượng giông sét và vòi rồng, có gió giật mạnh gây thiệt hại nghiêm trọng cho sản xuất và đời sống nhân dân. Gió mùa mùa đông: Hoạt động từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau. Hướng gió chính là hướng Đông, ngoài ra có gió thổi the o hướng Đông Bắc (thường vào tháng 11 và tháng 12), Đông Nam (thổi vào tháng 2, 3, 4) và hướng Đông Bắc (thổi xen kẽ với gió Đông và Đông Bắc trong tháng 11 và tháng 12).

Những tháng chuyển tiếp từ chế độ gió mùa mùa hạ qua gió mùa đông thường xuất hiện gió Đông và Tây.  Bạc Liêu có bờ biển khá dài, ven biển gió thổi mạnh nên có tiềm năng lớn về phát triển điện gió. 3 Downloaded by SAU SAU (saudinh1@gmail.3 Sông ngòi và nước ngầm: - Sông ngòi: Hệ thống sông rạch ở Bạc Liêu chủ yếu là kênh đào, với mật độ cao, phân bố đều, có vai trò quan trọng trong tưới tiêu, thâm canh, tăng vụ, đặc biệt là rửa phèn, rửa mặn cho đất. Do ảnh hưởng của biển nên hầu hết các hệ thống sông rạch của tỉnh có vai trò như những lạch truyền triều.

Chế độ nước của các dòng sông phụ thuộc vào chế độ triều và chế độ mưa.  Đây là điều kiện thuận lợi để Bạc Liêu phát triển nuôi trồng thuỷ hải sản, làm muối và mở rộng diện tích rừng ngập mặn. Tuy nhiên, ảnh hưởng của thuỷ triều cũng làm cho nhiều vùng đất đang bị mặn hóa, triều cường đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống người dân vùng phía Nam Quốc lộ 1. - Nước ngầm: Đây là nguồn nước rất quan trọng cung cấp nước ngọt sinh hoạt và sản xuất của tỉnh, có 3 tầng nước: tầng Plêitôxin, Plêiôxen và Miôxen.

Tuy trữ lượng nước ngầm khá phong phú, song việc khai thác, sử dụng cũng cần tiết kiệm và tránh gây ô nhiễm môi trường. Hệ thống sông ngòi tại Bạc Liêu chia làm hai nhóm:  Nhóm 1: Chảy ra hải lưu phía Nam. Hình 3: Sông Gánh Hào, ranh giới tự nhiên giữa tỉnh Bạc Liêu và tỉnh Cà Mau 4 Downloaded by SAU SAU (saudinh1@gmail.com) lOMoARcPSD|39269578  Nhóm 2: Chảy ra sông Ba Thắc. Hình 4: Sông Cái, ranh giới tự nhiên giữa tỉnh Bạc Liêu và tỉnh Hậu Giang 1.4 Thổ nhưỡng: - Đất ở Bạc Liêu gồm: Đất phèn hoạt động: Diện tích 93.

Phân bố ở các huyện Hồng Dân, Phước Long và thị xã Giá Rai. Đất này được cải tạo thông qua chương trình ngọt hóa, một phần đang chuyển đổi để phát triển nông nghiệp với hệ thống canh tác mới: lúa - tôm, lúa - cá. Đất mặn: Đất phù sa được tích tụ trong môi trường nước mặn, có diện tích là 80. Phân bố dọc bờ biển và khu vực phía Nam Quốc lộ 1.

Chia làm 4 nhóm phụ: mặn nhiều, mặn trung bình, mặn ít và đất rừng ngập mặn. Đất phèn tiềm tàng: hình thành những vùng đất trẻ, còn bị nhiễm mặn, khả năng thoát nước kém. Diện tích khoảng 55. Phân bố ở một số xã phía tây huyện Đông Hải và một số xã tây bắc huyện Hồng Dân, đang được khai thác nuôi trồng thuỷ sản và trồng cây công nghiệp như mía, khóm, tràm, bạch đàn, trúc.

Đất bãi bồi và đất khác: diện tích hơn 10. Phân bố ở vùng ven biển của thành phố Bạc Liêu, các huyện Hoà Bình, Đông Hải và ven kênh rạch các huyện, thị xã trong nội địa. Phần lớn còn hoang hóa. Đất cát giồng: diện tích 447 ha, chiếm 0,2%.

Phân bố ở ven biển các xã Vĩnh Trạch Đông, Hiệp Thành (thành phố Bạc Liêu) và xã Vĩnh Hậu (huyện Hoà Bình). Nhãn 5 Downloaded by SAU SAU (saudinh1@gmail.com) lOMoARcPSD|39269578 là loại cây ăn trái có mặt hàng trăm năm, là cây trồng chính trên đất này và còn là vùng chuyên canh rau, củ, hoa màu của tỉnh. - Tổng diện tích đất tự nhiên của tỉnh là 258. Trong đó, đất nông nghiệp có 98.309 ha; đất nuôi trồng thuỷ sản và đất muối có 120.714 ha; đất lâm nghiệp có rừng 4.832 ha; đất chuyên dùng 11.176 ha, còn lại là đất chưa sử dụng.

Đất có khả năng trồng lúa, cây lâu năm, màu và cây công nghiệp hàng năm là 98.295 ha, chiếm 38,1% tổng diện tích đất; đất có khả năng trồng rừng, nuôi tôm, làm muối 125. Phần lớn đất đai của Bạc Liêu là đất phù sa bồi đắp lâu năm và ổn định, thích hợp với việc phát triển nền nông nghiệp toàn diện.5 Sinh vật: - Tài nguyên rừng: Diện tích rừng và đất rừng 4.657 ha, chiếm 1,87% diện tích đất tự nhiên, trong đó chủ yếu là rừng phòng hộ. Rừng Bạc Liêu là rừng ngập mặn, có năng suất sinh học cao, có giá trị lớn về phòng hộ và môi trường các loại cây ở đây chủ yếu là cây mấy (còn gọi là cây mắm), tràm, cây đước. Bạc Liêu thuộc hệ sinh thái rừng ngập mặn các rừng chủ yến như rừng tràm, chà là, giá, cóc, lâm vồ,.

Bên dưới là thảm thực vật gồm cỏ và các loài dây leo. Rừng Bạc Liêu có 104 loài thực vật. - Động vật: Động vật trên cạn có nhiều loài, số lượng lớn. Chim là động vật có số lượng lớn nhất.

Các loài chim như cồng cộc, bồ nông, cò trắng, cờ đen, diệc, chim cuốc, bìm bịp,. Cư trú và sinh sản tại các cánh rừng ngập mặn hoặc những vạc rừng trồng phân tán trong khu dân cư. Bò sát có 12 loài như trăn, rắn, kì đà, kì nhông, tắc kè, thằn lằn, rắn mối,. Một số loài sống dưới đất, làm hang và sinh sản ở các gò đất cao, một số loài sống trên cây.

Một số loài quý hiếm như rắn hổ mang, cò quắm trắng có trong sách đỏ Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ