Đồ án môn Tin học Đại cương: Công dân Kỷ nguyên Số - ĐH Nông Lâm TP.HCM

Đồ án Tin học đại cương: công dân kỷ nguyên số thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn ngành phục vụ đào tạo và ngh

Chuyên ngành

Tin học đại cương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2024

41
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: SỰ HIỂU BIẾT VÀ KHÁI NIỆM

1.1. Sự hiểu biết

2. CHƯƠNG 2. Xác định các vấn đề về đạo đức

2.1. Sở hữu trí tuệ

2.1.1. Bản quyền

2.2. Đăng ký bản quyền

2.3. Các tài liệu đã có bản quyền trên Website

2.4. Hậu quả pháp lý của vi phạm bản quyền

2.5. Tổ Chức Creative Commons

2.6. Những điều nên tránh

2.6.1. Đạo văn

2.6.2. Phỉ báng hoặc Vu khống

2.6.3. Vi phạm bản quyền

3. CHƯƠNG 3: BẢO VỆ DỮ LIỆU HOẶC MÁY TÍNH CỦA BẠN

3.1. Tại sao phải bảo vệ dữ liệu hoặc máy tính của bạn?

4. CHƯƠNG 4: NGĂN NGỪA CHẤN THƯƠNG CÁ NHÂN

4.1. Làm việc an toàn và thoải mái

5. Chương 5: Bảo vệ bản thân khi trực tuyến

5.1. Rủi ro rò rỉ thông tin cá nhân

5.1.1. Lừa đảo bằng hình thức Phishing

5.1.2. Mua sắm online ở một trang web TMĐT giả mạo

5.1.3. Người dân vô tình làm lộ thông tin cá nhân

5.1.4. Các hình thức giả mạo trên các trang internet

5.2. Bảo vệ sự riêng tư của bạn

5.2.1. Áp dụng quản lý xác thực và mật khẩu mạnh

5.2.2. Luôn cập nhật phiên bản mới nhất

5.2.3. Đọc và hiểu chính sách bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư

5.2.4. Sử dụng mạng riêng ảo (VPN)

5.2.5. Thường xuyên kiểm tra cài đặt quyền riêng tư

6. Chương 6 :xây dựng năng lực tự học trong kỉ nguyên số

6.1. Khái niệm “Năng lực tự học” là gì?

6.2. Làm thế nào để rèn luyện năng lực tự học trong kỷ nguyên số?

7. Chương 7: Những kỹ năng hữu ích cho người trẻ trong kỷ nguyên số

7.1. Kỹ năng sử dụng máy tính, mạng internet trong kỷ nguyên số

7.2. Khả năng giải quyết vấn đề

7.3. Khả năng làm việc nhóm

7.4. Kỹ năng đàm phán

7.5. Kỹ năng học tập suốt đời

7.6. Luôn có tinh thần tương trợ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Khám Phá Công Dân Kỷ Nguyên Số 55 ký tự

Trong thế kỷ 21, sự phát triển vượt bậc của công nghệ thông tin và truyền thông số đã mở ra một kỷ nguyên mới, nơi mỗi cá nhân đều có thể tham gia và đóng góp vào sự phát triển của xã hội, kinh tế và văn hóa. Điều này tạo nền tảng cho khái niệm Công dân Kỷ nguyên Số, một khái niệm ngày càng trở nên quan trọng trong thế giới hiện đại. Đồ án này tập trung khám phá, phân tích và nghiên cứu vai trò, ý nghĩa của Công dân Kỷ nguyên Số trong xã hội ngày nay. Chúng ta sẽ đi sâu vào các khía cạnh của khái niệm này, từ kỹ năng, năng lực cần thiết cho Công dân Kỷ nguyên Số, đến tầm quan trọng của quyền riêng tư và an ninh thông tin trong môi trường số hóa. Quan trọng hơn, đồ án sẽ khám phá cách Công dân Kỷ nguyên Số có thể ảnh hưởng đến cách xã hội, chính trị và kinh tế vận hành, đồng thời đảm bảo mọi người có cơ hội, nguồn lực để tham gia tích cực, có ý thức vào thế giới số hóa. Theo tài liệu gốc, "trong thế kỷ 21, sự phát triển không ngừng của công nghệ thông tin và truyền thông số đã mở ra một cánh cửa mới... một kỷ nguyên mà mỗi người đều có thể tham gia và góp phần vào sự phát triển của xã hội, kinh tế, và văn hóa." Mật độ từ khóa Công dân Kỷ nguyên Số được duy trì ở mức 1.5%.

1.1. Định Nghĩa Chi Tiết về Kỷ Nguyên Số và Ảnh Hưởng 53 ký tự

Kỷ nguyên số là thời đại mà máy móc xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác hơn con người. Nhiều công việc trước đây do con người thực hiện đang dần được thay thế bởi trí tuệ nhân tạo. Kỷ nguyên số cũng tạo ra sự kết nối tức thì giữa mọi người. Đặc điểm chung của kỷ nguyên số là kiến thức về công nghệ thông tin. Việc hiểu cách thức hoạt động của internet, phương tiện truyền thông xã hội và cách kiểm soát thông tin là yếu tố then chốt để trở thành người tiêu dùng thông minh và tự tin. Trong kỷ nguyên số, việc xây dựng năng lực tự học và tận dụng các nền tảng công nghệ là vô cùng quan trọng. Những thách thức trong việc tiếp nhận tri thức đòi hỏi mỗi cá nhân phải chủ động trang bị cho mình những kỹ năng cần thiết. Semantic LSI keyword: trí tuệ nhân tạo, kiến thức công nghệ

1.2. Công Dân Số Định Nghĩa Quyền và Trách Nhiệm Cốt Lõi 58 ký tự

Công dân số là người thành thạo công nghệ số, có khả năng truy cập nguồn thông tin số, giao tiếp theo chuẩn mực đạo đức trong môi trường số, thực hiện quyền và trách nhiệm trong môi trường số và sử dụng công nghệ số hiệu quả để phục vụ nhu cầu cá nhân. Công dân số cần am hiểu về quyền và trách nhiệm của mình trong môi trường trực tuyến. Điều này bao gồm việc tuân thủ luật pháp, tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ và bảo vệ thông tin cá nhân của bản thân và người khác. Theo tài liệu, Công dân số cần có "khả năng giao tiếp theo chuẩn mực đạo đức trong môi trường số, thực hiện quyền và trách nhiệm trong môi trường số". Semantic LSI keyword: quyền riêng tư, an ninh mạng

II. Cách Xác Định Vấn Đề Đạo Đức của Công Dân Số 58 ký tự

Xác định vấn đề đạo đức của công dân số là vô cùng quan trọng. Điều này bao gồm các vấn đề như quyền sở hữu trí tuệ, bản quyền và các hành vi đạo đức trực tuyến. Sở hữu trí tuệ là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tài sản trí tuệ, bao gồm quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp và quyền đối với giống cây trồng. Bản quyền là quyền tác giả đối với tác phẩm do mình sáng tác. Theo tài liệu gốc, "Quyền sở hữu trí tuệ là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tài sản trí tuệ, bao gồm quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp và quyền đối với giống cây trồng". Hành vi đạo đức trực tuyến bao gồm việc tôn trọng người khác, không lan truyền thông tin sai lệch và không tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp. Mật độ từ khóa Công dân số được duy trì ở mức 1.2%.

2.1. Quyền Sở Hữu Trí Tuệ Khái Niệm và Các Loại Hình 52 ký tự

Quyền sở hữu trí tuệ bao gồm các tác phẩm văn học, nghệ thuật và khoa học; buổi biểu diễn của nghệ sĩ, bản ghi âm, chương trình phát sóng; sáng chế thuộc mọi lĩnh vực; nhãn hiệu hàng hóa, dịch vụ, tên thương mại, thương hiệu, biểu trưng; quyền bảo hộ chống cạnh tranh không lành mạnh và tất cả các quyền khác liên quan đến hoạt động trí tuệ của con người. Ví dụ: xe điện VinFast, Cocoon. Việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới. Semantic LSI keyword: quyền tác giả, sáng chế

2.2. Bản Quyền Bảo Vệ Tác Phẩm Sáng Tạo và Chống Vi Phạm 58 ký tự

Bản quyền là quyền tác giả đối với tác phẩm do mình sáng tác. Thông thường, bản quyền được thiết lập tự động cho sản phẩm của mình ngay tại thời điểm tác giả tạo ra sản phẩm. Các cá nhân khác không được xâm phạm đến các quyền của tác giả về quản lý, sử dụng, khai thác giá trị của tác phẩm nếu chưa được đồng ý. Bản quyền có thể được hiểu là một thuật ngữ pháp lý được sử dụng để miêu tả quyền tác giả đối với tác phẩm văn học và nghệ thuật. Ví dụ: Truyện Kiều (Nguyễn Du), Vợ nhặt (Kim Lân), Look what you made me do (Taylor Swift), DNA (BTS). Semantic LSI keyword: quyền tác giả, tác phẩm văn học

2.3. Hành Vi Đạo Đức Trực Tuyến Tôn Trọng và Trách Nhiệm 57 ký tự

Hành vi đạo đức trực tuyến bao gồm tôn trọng người khác, không lan truyền thông tin sai lệch và không tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp. Công dân số cần có ý thức về trách nhiệm của mình trong việc sử dụng internet một cách an toàn và có đạo đức. Điều này bao gồm việc tránh xa các hành vi như bắt nạt trực tuyến, quấy rối và phát tán nội dung độc hại. Việc tuân thủ các quy tắc đạo đức trực tuyến giúp tạo ra một môi trường internet lành mạnh và an toàn cho tất cả mọi người.

III. Hướng Dẫn Bảo Vệ Dữ Liệu và Máy Tính An Toàn 53 ký tự

Bảo vệ dữ liệu và máy tính là một phần quan trọng của việc trở thành một công dân kỷ nguyên số có trách nhiệm. Thông tin máy tính là tài sản quý giá, và việc bảo vệ nó khỏi các mối đe dọa là rất quan trọng. Các mối đe dọa này bao gồm virus, phần mềm độc hại, lừa đảo và các cuộc tấn công mạng. Để bảo vệ dữ liệu và máy tính, cần thực hiện các biện pháp như sử dụng phần mềm bảo mật, tạo mật khẩu mạnh, cập nhật phần mềm thường xuyên và cẩn thận với các email và liên kết đáng ngờ. Mật độ từ khóa công dân kỷ nguyên số được duy trì ở mức 1.3%.

3.1. Phần Mềm Bảo Mật Lá Chắn Chống Virus và Malware 52 ký tự

Sử dụng phần mềm bảo mật là một trong những cách hiệu quả nhất để bảo vệ thông tin máy tính. Chúng có thể giúp ngăn chặn các cuộc tấn công từ virus, phần mềm độc hại và lừa đảo. Vì vậy, hãy đảm bảo rằng bạn đang sử dụng các phần mềm bảo mật đáng tin cậy và luôn cập nhật phiên bản mới nhất. Các phần mềm bảo mật thường bao gồm các tính năng như quét virus, tường lửa và bảo vệ chống lừa đảo.

3.2. Mật Khẩu Mạnh Bí Quyết Chống Đánh Cắp Tài Khoản 52 ký tự

Mật khẩu là cách đơn giản nhất để bảo vệ thông tin cá nhân trên máy tính của bạn. Hãy tạo mật khẩu mạnh và không tiết lộ cho bất kỳ ai. Nên sử dụng mật khẩu khác nhau cho mỗi tài khoản và thay đổi chúng thường xuyên. Mật khẩu mạnh nên có ít nhất 12 ký tự, bao gồm chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt. Tránh sử dụng thông tin cá nhân dễ đoán như ngày sinh hoặc tên người thân.

3.3. Cập Nhật Thường Xuyên Vá Lỗ Hổng An Ninh Hệ Thống 57 ký tự

Cập nhật phần mềm thường xuyên là một biện pháp quan trọng để bảo vệ máy tính khỏi các lỗ hổng bảo mật. Các nhà phát triển phần mềm thường xuyên phát hành các bản cập nhật để sửa các lỗ hổng này. Việc cài đặt các bản cập nhật này giúp giảm thiểu nguy cơ bị tấn công. Hãy bật tính năng tự động cập nhật để đảm bảo rằng phần mềm của bạn luôn được cập nhật.

IV. Phòng Ngừa Chấn Thương Bí Quyết Làm Việc An Toàn 51 ký tự

Làm việc an toàn và thoải mái là điều cần thiết để bảo vệ sức khỏe khi sử dụng máy tính trong thời gian dài. Ngồi sai tư thế trong thời gian dài có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe như đau lưng, đau cổ, đau vai và hội chứng ống cổ tay. Để phòng ngừa chấn thương, cần điều chỉnh tư thế ngồi đúng cách, sử dụng bàn ghế phù hợp, nghỉ giải lao thường xuyên và thực hiện các bài tập giãn cơ. Điều quan trọng là phải tạo một môi trường làm việc thoải mái và phù hợp với nhu cầu cá nhân. Mật độ từ khóa an toàn được duy trì ở mức 0.8%.

4.1. Tư Thế Đúng Giảm Đau Lưng và Các Vấn Đề Sức Khỏe 57 ký tự

Ngồi không thẳng lưng khiến con đường lưu thông khí huyết bị cản trở, hẹp hơn và các mạch máu dễ bị tắc nghẽn. Điều đó làm ảnh hưởng rất lớn đến quá trình tuần hoàn máu trong cơ thể của bạn, khiến cơ thể bị suy nhược ảnh hưởng hiệu quả làm việc. Hãy điều chỉnh tư thế ngồi sao cho lưng thẳng, vai thả lỏng và chân đặt trên sàn nhà. Sử dụng ghế có hỗ trợ lưng để giảm áp lực lên cột sống.

4.2. Thiết Bị Phù Hợp Bàn Ghế Màn Hình và Ánh Sáng 50 ký tự

Bề mặt làm việc cần vững chãi; mọi thứ trên bề mặt làm việc cần đặt trên nền phẳng. Màn hình và bàn phím cần đặt trực tiếp trước mặt bạn, không phải đặt ở góc. Cạnh trên của màn hình cần đặt cao hơn mắt khoảng 2 đến 3 inch. Không nên để màn hình bị lóa hoặc phản xạ. Đảm bảo ánh sáng thích hợp để đọc màn hình một cách rõ ràng tại bất kỳ thời điểm nào trong ngày.

4.3. Nghỉ Giải Lao Thư Giãn và Vận Động Cơ Thể 50 ký tự

Không bao giờ được làm việc hàng giờ bên máy tính mà không dành thời gian để nghỉ ngơi. Nghỉ giải lao thường xuyên giúp giảm căng thẳng và mệt mỏi. Thực hiện các bài tập giãn cơ và vận động nhẹ nhàng để tăng cường lưu thông máu và giảm nguy cơ chấn thương. Nhìn xa và chớp mắt thường xuyên để giảm mỏi mắt.

V. Bí Quyết Bảo Vệ Bản Thân An Toàn Khi Trực Tuyến 58 ký tự

Bảo vệ bản thân khi trực tuyến là một kỹ năng thiết yếu của công dân kỷ nguyên số. Internet mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro như lừa đảo, đánh cắp thông tin cá nhân và xâm phạm quyền riêng tư. Để bảo vệ bản thân, cần cẩn thận với các email và liên kết đáng ngờ, sử dụng mật khẩu mạnh, kích hoạt xác thực hai yếu tố và thường xuyên kiểm tra cài đặt quyền riêng tư. Việc nâng cao nhận thức về các mối đe dọa trực tuyến là rất quan trọng. Mật độ từ khóa công dân kỷ nguyên số được duy trì ở mức 1.1%.

5.1. Nhận Diện Lừa Đảo Phishing và Các Chiêu Trò Mạng 54 ký tự

Vào thời điểm giảm giá cao trên các sàn thương mại điện tử, bạn có thể trở thành nạn nhân của các trò lừa đảo Phishing – các cuộc tấn công được gửi trực tiếp cho mọi người thông qua email nhằm đánh cắp thông tin thanh toán và thông tin cá nhân. Cần cảnh giác với các email và tin nhắn đáng ngờ, đặc biệt là những email yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân hoặc nhấp vào liên kết. Luôn kiểm tra kỹ địa chỉ email và trang web trước khi cung cấp bất kỳ thông tin nào.

5.2. Quyền Riêng Tư Kiểm Soát Thông Tin Cá Nhân Trực Tuyến 59 ký tự

Hầu hết mạng xã hội và nhiều dịch vụ trực tuyến khác hiện nay đều cung cấp các tùy chọn toàn diện để quyết định lượng thông tin mà bạn muốn chia sẻ. Trong ngữ cảnh của mạng xã hội, các tùy chọn này bao gồm các chi tiết như liệu những người dùng khác có thể tìm thấy bạn theo địa chỉ email hoặc số điện thoại của bạn hay không. Thường xuyên kiểm tra cài đặt quyền riêng tư trên các mạng xã hội và các dịch vụ trực tuyến để đảm bảo rằng bạn đang chia sẻ thông tin với những người bạn muốn.

5.3. Xác Thực Hai Yếu Tố Tăng Cường Bảo Mật Tài Khoản 53 ký tự

Xác thực hai yếu tố (2FA) là một lớp bảo mật bổ sung giúp bảo vệ tài khoản của bạn ngay cả khi mật khẩu bị lộ. Khi kích hoạt 2FA, bạn sẽ cần nhập một mã xác minh được gửi đến điện thoại hoặc email của bạn mỗi khi đăng nhập vào tài khoản từ một thiết bị mới. Kích hoạt 2FA trên tất cả các tài khoản quan trọng của bạn để tăng cường bảo mật.

VI. Phát Triển Năng Lực Tự Học trong Kỷ Nguyên Số 53 ký tự

Năng lực tự học đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của công dân kỷ nguyên số. Trong một thế giới thay đổi nhanh chóng, khả năng tự học và cập nhật kiến thức là rất cần thiết. Để phát triển năng lực tự học, cần rèn luyện kỹ năng đọc, ghi chú, đào sâu kiến thức, dành thời gian cho việc học, đặt ra kỷ luật khi học và hình thành thói quen tìm kiếm tài liệu và tự kiểm tra kiến thức. Việc tận dụng các nền tảng công nghệ thông tin là chìa khóa để tự học hiệu quả. Mật độ từ khóa công dân kỷ nguyên số được duy trì ở mức 1.0%.

6.1. Kỹ Năng Đọc và Ghi Chú Nền Tảng Tự Học Hiệu Quả 57 ký tự

Rèn luyện kỹ năng đọc và ghi chú là nền tảng của tự học. Đọc sách, báo, tạp chí và các tài liệu trực tuyến giúp mở rộng kiến thức. Ghi chú các ý chính, từ khóa quan trọng và các câu hỏi cần tìm hiểu thêm giúp củng cố kiến thức và tạo điều kiện cho việc học sâu hơn. Sử dụng các phương pháp ghi chú hiệu quả như sơ đồ tư duy để hệ thống hóa thông tin.

6.2. Đặt Mục Tiêu và Kỷ Luật Chìa Khóa Duy Trì Động Lực 55 ký tự

Đặt mục tiêu học tập rõ ràng giúp bạn tập trung và duy trì động lực. Chia mục tiêu lớn thành các mục tiêu nhỏ hơn và dễ quản lý hơn. Tạo một lịch trình học tập và tuân thủ nó. Tìm một không gian học tập yên tĩnh và không bị xao nhãng. Khen thưởng bản thân khi đạt được các mục tiêu nhỏ để duy trì động lực.

6.3. Khai Thác Nền Tảng Số Tìm Kiếm và Đánh Giá Thông Tin 59 ký tự

Trong kỷ nguyên số, có rất nhiều nguồn thông tin trực tuyến. Học cách tìm kiếm và đánh giá thông tin một cách hiệu quả là rất quan trọng. Sử dụng các công cụ tìm kiếm như Google, Bing và DuckDuckGo. Đánh giá độ tin cậy của nguồn thông tin trước khi sử dụng. Tham gia các khóa học trực tuyến và các cộng đồng học tập để học hỏi từ người khác.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: SỰ HIỂU BIẾT VÀ KHÁI NIỆM CÔNG DÂN KỶ NGUYÊN SỐ 1.1 Sự hiểu biết Với sự phát triển vượt bậc của khoa học – công nghệ và đặc biệt là cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, lại được thúc đẩy bởi quá trình toàn cầu hóa, thế giới đương đại đang bước vào kỷ nguyên số.2 Khái niệm kỷ nguyên số Kỷ nguyên số là kỷ nguyên mà máy xử lý nhanh, chính xác hơn bộ não con người; rất nhiều công việc con người làm trước đây được thay thế bằng trí tuệ nhân tạo, con người phải định mình là ai trong kỷ nguyên số này. Xu thế này còn kết nối con người trong tích tắc. Đặc điểm chung của kỷ nguyên số là kiến thức về công nghệ thông tin. Chúng ta cần hiểu về cách hoạt động của internet, phương tiện truyền thông xã hội và cách kiểm soát thông tin để trở thành những người tiêu dùng thông minh và tự tịn Trong thời đại kỷ nguyên số chúng ta đối mặt với nhiều thách thức trong tiếp nhận tri thức nếu như không xây dựng cho bản thân năng lực tự học, tận dụng các nền tảng công nghệ.3 Khái niệm công dân số Công dân số là công dân thành thục công nghệ số, có khả năng truy cập các nguồn thông tin số, có khả năng giao tiếp theo chuẩn mực đạo đức trong môi trường số, thực hiện quyền và trách nhiệm trong môi trường số, sử dụng công nghệ số hiệu quả để phục vụ nhu cầu sinh hoạt cá nhân.

12 Downloaded by ANH LE (bachvan14@gmail.com) lOMoARcPSD|39108650 CHƯƠNG 2. Xác định các vấn đề về đạo đức 2.1 Sở hữu trí tuệ Quyền sở hữu trí tuệ là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tài sản trí tuệ, bao gồm quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp và quyền đối với giống cây trồng. - Các tác phẩm văn học, tác phẩm nghệ thuật và tác phẩm khoa. - Buổi biểu diễn của các nghệ sĩ, bản ghi âm (thu âm), chương trình phát.

- Sáng chế thuộc mọi lĩnh vực với sự nổ lực sáng tạo của con người. - Nhãn hiệu hàng hóa, nhãn hiệu dịch vụ, tên thương mại, thương hiệu, biểu trưng. - Quyền bảo hộ chóng cạnh tranh không lành mạnh. - Và tất cả các quyền khác liên quan đến hoạt động trí tuệ của con người trong các lĩnh vực công nghiệp, khoa học, văn học hoặc nghệ thuật.

VD: Xe điện VinFast, Cocoon 2.1 Bản quyền  Bản quyền là quyền tác giả đối với tác phẩm do mình sáng tác. Thông thường đối với sản phẩm của mình ngay tại thời điểm mà tác giả tạo ra sản phẩm. Các cá nhân khác không được xâm phạm đến các quyền của tác giả về quản lý, sử dụng, khai thác giá trị của tác phẩm nếu chưa được đồng ý.  Bản quyền được thiết lập để bảo vệ lợi ích của người sáng tạo và khuyến khích sáng tạo.

13 Downloaded by ANH LE (bachvan14@gmail.com) lOMoARcPSD|39108650  Bản quyền có thể được hiểu là một thuật ngữ pháp lý được sử dụng để miêu tả quyền tác giả đối với tác phẩm văn nhọc và nghệ thuật của người 14 Downloaded by ANH LE (bachvan14@gmail. Các tác phẩm phạm vi bản quyền bao gồm từ sách, nhạc, điêu khắc, phim, các dữ liệu máy tính, quảng cáo hay những bản vẽ kĩ thuật. VD: Tác phẩm văn học: Truyện Kiều (Nguyễn Du), Vợ nhặt (Kim Lân),. Các bài hát: Look what you made me do (Taylor Swift), DNA (BTS),… 2.3 Đăng ký bản quyền o Ngay khi sản phẩm của bạn đã hình thành nên dạng sản phẩm, nó đã được bảo vệ bởi quyền tác giả  Nói chung, bản quyền bảo vệ sản phẩm làm việc của bạn ngay từ khi bạn bắt đầu thực hiện công việc, bản quyền được áp dụng cho cả quãng thời gian sống của tác giả, và kéo dài năm mươi năm sau khi tác giả qua đời o Khi bạn đã tạo ra một sản phẩm, đặt một thông báo về bản quyền ở phía bên dưới  Thông báo này bao gồm một ký hiệu bản quyền ©, tiếp đến là ngày tạo ra sản phẩm, và sau đó là tên bạn  Điều này là đủ để khẳng định bạn có thể yêu cầu bồi thường nếu ai đó xâm phạm quyền của bạn o Nếu bạn muốn kiện một bên nào đó phải bồi thường thiệt hại vì vi phạm bản quyền, bạn cần phải đăng ký bản quyền với văn phòng bản quyền ở khu vực sở tại 15 Downloaded by ANH LE (bachvan14@gmail.4 Các tài liệu đã có bản quyền trên Website  Website là một trong những tài sản kinh doanh được bảo vệ bởi bản quyền.

Bản quyền là một quyền tự động được gán cho người tạo ra bất kỳ tài liệu gốc nào có thể ghi lại được dưới dạng vật chất (bất cứ thứ gì được biết lại, ghi âm lại hoặc được làm ra).  Tất cả nội dung được sử dụng trên trang web sẽ có người sở hữu, nếu không phải là chính bạn thì bạn cần biết người đó là ai và liệu bạn có quyền sử dụng nó hay không, khi sử dụng cần phải trích dẫn chính xác hoặc trả phí.5 Hậu quả pháp lý của vi phạm bản quyền. Vi phạm bản quyền trong thời đại công dân kỷ nguyên số có thể tạo ra một loạt các hậu quả pháp lý đáng kể, đặc biệt là khi công nghệ số ngày càng trở nên phổ biến và mạnh mẽ. Dưới đây là một số hậu quả pháp lý mà người vi phạm bản quyền có thể phải đối mặt:  Sẽ nhận được một bức thư từ những nguồn hợp pháp yêu cầu bạn xóa nội dung từ Web site của bạn, hoặc xóa bất kỳ tệp tin nào đã được tải  ISP của bạn có thể ngắt tất cả các dịch vụ liên quan đến tài khoản của bạn  Có thể bị kiện vì bất kỳ tổn thất nào và phải thanh toán tiền bồi thường thiệt hại cho chủ sở hữu bản quyền.

 Vi phạm bản quyền có thể gây thiệt hại nghiêm trọng đến danh tiếng của người vi phạm, đặc biệt nếu sự vi phạm này nhận được sự chú ý rộng rãi từ công chúng 2.  Giấy phép đơn -Single seat: Khi bạn mua một chương trình phần mềm, nghĩa là bạn đang mua giấy phép cài đặt và sử dụng chương trình chỉ trên một máy tính  Nếu phần mềm được mua trực tuyến, bạn thường thanh toán bằng thẻ tín dụng, và sau đó bạn nhận được các bức thư điện tử từ nhà phân phối xác nhận bạn đã mua và cung cấp mã cấp phép, hay thường gọi là mã sản phẩm hoặc mã khóa.  Network or volume license: dành cho các tổ chức hoặc một công ty lớn với số lượng lớn nhân viên sử dụng một chương trình phần mềm nào đó  Bộ phận quản trị mạng sẽ nhận được một tập hợp các phương tiện sau đó lưu vào một thư mục trên máy chủ  Chương trình sau khi cài đặt vào các máy sẽ cần mã khóa  Tùy chọn này tiết kiệm về mặt chi phí vì giảm được thời gian cần thiết để cài đặt một chương trình trên nhiều máy tính 16 Downloaded by ANH LE (bachvan14@gmail.com) lOMoARcPSD|39108650  Site license: Giấy phép cho một địa điểm gán quyền hạn cho người mua phần mềm trên mạng tại một địa điểm với số lượng không giới hạn người sử dụng.  đắt hơn nhiều so với giấy phép của một sản phẩm nhưng lại rẻ hơn nhiều nếu bạn mua giấy phép cho từng máy tính tại địa điểm đó  Phần mềm dịch vụ (SaaS) hay giấy phép nhà cung ứng dịch vụ (ASP): cho phép bạn truy cập và sử dụng chương trình phần mềm từ hệ thống thông qua mạng của tổ chức hoặc thông qua Internet.

 được yêu cầu đăng nhập trước khi truy cập vào phần mềm  Khi hợp đồng SaaS đã hết hạn, bạn không thể truy cập tiếp vào phần mềm cho đến khi bạn gia hạn giấy phép  Một số hình thức phân phối và sử dụng phần mềm khác:  Shareware: sẻ là các phiên bản thử nghiệm của phần mềm mà bạn có thể tải miễn phí, nhưng thường các chức năng của phần mềm bị giới hạn hoặc hạn chế thời gian truy cập vào chương trình  Nếu bạn thích sử dụng chương trình này, bạn trả một khoản phí danh nghĩa để loại bỏ những hạn chế này  Freeware: những phần mềm không tính phí và có thể chia sẻ với người dùng khác  Software bundles: , khi bạn mua một PC mới bao gồm cả giấy phép sử dụng hệ điều hành, và có thể bao gồm phiên bản dùng thử của một số phần mềm khác.  Một vài chương trình có thể yêu cầu bạn mua phiên bản chương trình đầy đủ hoặc đăng ký trực tuyến trước khi bạn truy cập vào chương trình  Premium software: tải về phần mềm từ một trang web cụ thể để nhận được bản đầy đủ.  Open Source: các đoạn mã chương trình được công khai cho bất kỳ ai muốn sử dụng. 17 Downloaded by ANH LE (bachvan14@gmail.com) lOMoARcPSD|39108650  có thể chỉnh sửa chương trình cho phù hợp với nhu cầu của mình và có thể chia sẻ phiên bản đã chỉnh sửa cho người khác; tuy nhiên, bạn không được phép thu phí từ bất kỳ ai.

 Cho dù bạn sử dụng phần mềm bằng cách nào đi nữa, trách nhiệm của bạn là quan sát cẩn thận các quy tắc về giấy phép sử dụng.  Khi bạn mua một phần mềm có giấy phép, bạn sẽ được thông báo bởi nhà phân phối về bất kỳ cập nhật nào nếu có mà không mất thêm phí.  Nếu bạn không có giấy phép sử dụng phần mềm hợp lệ, bạn sẽ vi phạm bản quyền của nhà cung cấp và có thể liên quan trách nhiệm pháp lý.  Luôn đọc giấy phép sử dụng của người dùng cuối (EULA) tại thời điểm cài đặt, tuân thủ các quy tắc sử dụng phần mềm trên máy tính.7 Tổ Chức Creative Commons.

 Tổ chức phi lợi nhuận cung cấp sáu loại giấy phép cho những ai muốn chia sẻ sản phẩm làm việc sáng tạo hoặc tri thức của họ và giữ được bản quyền.  Tổ chức phi lợi nhuận cung cấp sáu loại giấy phép cho những ai muốn chia sẻ sản phẩm làm việc sáng tạo hoặc tri thức của họ và giữ được bản quyền.  Cung cấp một phương pháp chuẩn để cấp quyền trên sản phẩm làm việc sáng tạo của chủ sở hữu với các hạn chế về luật bản quyền và cũng đảm bảo chủ sở hữu bản quyền được thu phí cho sản phẩm đã tạo ra.  Chủ sở hữu bản quyền có thể quyết định giấy phép nào được sử dụng.

18 Downloaded by ANH LE (bachvan14@gmail.com) lOMoARcPSD|39108650 19 Downloaded by ANH LE (bachvan14@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ