Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong ngành khai thác dịch vụ vận tải hàng không, việc quản trị các đường bay gắn liền với yêu cầu tiếp nhận, xử lý và lưu trữ một khối lượng cơ sở dữ liệu rất lớn. Hoạt động quản trị luồng thông tin bán vé giữ vai trò trọng tâm trong việc duy trì hiệu quả vận hành của mỗi chuyến bay và phục vụ nhu cầu di chuyển bằng đường hàng không của hành khách. Trước thực tế đó, báo cáo đồ án môn học "Bán vé chuyến bay" tại Trường Đại học Công nghệ thông tin – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh đặt ra mục tiêu xây dựng một giải pháp phần mềm chuyên biệt nhằm tối ưu hóa công tác điều hành bán vé và quản lý vận tải hàng không.
Về mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu, đề tài xác định 6 nhiệm vụ chức năng tương ứng với các phân hệ nghiệp vụ chính cần được phần mềm hóa:
- Nhận lịch chuyến bay: Tiếp nhận, thẩm định và lưu trữ lịch trình chuyến bay kèm các tham số kỹ thuật khai thác đường bay.
- Bán vé: Kiểm tra tình trạng chỗ ngồi và xử lý thao tác lập vé cho hành khách theo cấu trúc giá quy định.
- Ghi nhận đặt vé: Tiếp nhận yêu cầu giữ chỗ trước chuyến bay kèm theo các điều kiện về khung thời hạn hợp lệ.
- Tra cứu chuyến bay: Hỗ trợ tìm kiếm thông tin chuyến bay thỏa mãn tiêu chí địa điểm, thời gian, số lượng ghế trống và ghế đã đặt.
- Lập báo cáo doanh thu theo tháng và năm: Tổng hợp doanh thu bán vé định kỳ nhằm hỗ trợ công tác kế toán và quản trị.
- Thay đổi quy định: Cho phép cập nhật, điều chỉnh các tham số cấu hình chính sách vận hành của hệ thống.
Đối tượng nghiên cứu của đồ án là quy trình xử lý luồng thông tin, quy tắc nghiệp vụ và mô hình dữ liệu phục vụ hoạt động bán vé máy bay. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian và học thuật được thực hiện trong khuôn khổ môn học Nhập môn Công nghệ phần mềm tại Trường Đại học Công nghệ thông tin (ĐHQG-HCM), với mốc thời gian hoàn thành vào tháng 4 năm 2022 dưới sự hướng dẫn chuyên môn của giảng viên Đỗ Thị Thanh Tuyền.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Để xây dựng hệ thống phần mềm, nhóm tác giả lựa chọn phương pháp luận phát triển theo mô hình thác nước cải tiến (Modified Waterfall Model). Quy trình công việc được cấu trúc hóa thành 7 giai đoạn liên kết tuần tự nhưng cho phép phản hồi lặp khi phát sinh vướng mắc kỹ thuật:
- Khảo sát hiện trạng: Xác định nhu cầu người dùng và giá trị thực tiễn của phần mềm.
- Xác định yêu cầu: Làm rõ các yêu cầu chức năng, ràng buộc vận hành và rủi ro tiềm ẩn.
- Phân tích: Xác định mô hình hoạt động tổng thể và cấu trúc các thành phần trong hệ thống.
- Thiết kế: Thiết kế kiến trúc phần cứng, phần mềm, môi trường lập trình và cơ sở dữ liệu. Trường hợp xuất hiện trở ngại không thể giải quyết ở khâu thiết kế, quy trình bắt buộc phải quay lại bước xác định yêu cầu.
- Cài đặt: Xây dựng mã nguồn hệ thống bám sát bản thiết kế chi tiết.
- Kiểm chứng: Đội ngũ kiểm thử viên (Tester) và đảm bảo chất lượng (QA) vận hành thử nghiệm nhằm phát hiện lỗi chức năng và khiếm khuyết hệ thống để lập trình viên hiệu chỉnh.
- Triển khai: Đưa sản phẩm vào môi trường vận hành thực tế, giám sát lỗi máy chủ và bảo trì định kỳ.
Phương pháp phân tích yêu cầu phần mềm được tiến hành thông qua việc phân loại toàn diện 8 nhóm yêu cầu: yêu cầu nghiệp vụ, yêu cầu tiến hóa, yêu cầu hiệu quả, yêu cầu tiện dụng, yêu cầu tương thích, yêu cầu bảo mật, yêu cầu an toàn và yêu cầu công nghệ. Trên cơ sở đó, phương pháp mô hình hóa luồng dữ liệu (Data Flow Diagram - DFD) được áp dụng để chuẩn hóa các luồng thông tin vào - ra (ký hiệu từ D1 đến D6) cùng các bước thuật toán xử lý tuần tự cho từng chức năng.
Về phương pháp thiết kế cơ sở dữ liệu, đề tài sử dụng kỹ thuật phân tích logic hai pha: thiết kế bảo đảm tính đúng đắn dựa trên phân tích biểu mẫu giao dịch (Forms) và thiết kế bảo đảm tính tiến hóa dựa trên tham số quy định có thể biến động (Rules). Nguồn dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu là các biểu mẫu quản lý hàng không mô phỏng (BM1 đến BM5.2), các bộ quy định vận hành bay (QĐ1, QĐ2, QĐ3, QĐ6) và dữ liệu nhập/xuất từ các tập tin bảng tính Excel.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống được thiết kế dựa trên mô hình kiến trúc 3 tầng (3-tier) và 3 lớp (3-layer), phân định rõ ràng giữa tầng hiển thị, tầng xử lý nghiệp vụ và tầng lưu trữ dữ liệu:
| Tầng kiến trúc (Tier) |
Thành phần / Lớp (Layer) |
Chức năng kỹ thuật trong hệ thống |
| Presentation Tier |
Windows Forms (GUI) |
Tầng giao diện người dùng, chịu trách nhiệm tiếp nhận dữ liệu, hiển thị thông tin, thẩm tra định dạng ban đầu và lọc dữ liệu. |
| Business Tier |
Business Logic Layer (BLL) Data Transfer Object (DTO) Data Access Layer (DAL) |
Tầng xử lý logic nghiệp vụ và trung chuyển dữ liệu giữa giao diện và cơ sở dữ liệu. |
| Data Tier |
Database Management Systems |
Tầng lưu trữ vật lý, hỗ trợ kết nối tới các hệ quản trị như MS SQL Server, Oracle, SQLite, MS Access, hoặc các tập tin văn bản, XML. |
Chi tiết trách nhiệm kỹ thuật của các lớp trong Business Tier được quy định cụ thể như sau:
- Lớp DTO (Data Transfer Object): Chứa các thuộc tính của đối tượng dữ liệu, giữ nhiệm vụ đóng gói và truyền tải dữ liệu giữa các tầng trong ứng dụng.
- Lớp BUS (Business Logic Layer): Tiếp nhận dữ liệu từ lớp DTO, thực thi các thuật toán kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu theo các quy định nghiệp vụ trước khi chuyển giao quyền ghi xuống cơ sở dữ liệu.
- Lớp DAO (Data Access Layer): Chịu trách nhiệm trực tiếp tương tác với cơ sở dữ liệu để thực hiện các thao tác kết nối, truy vấn, thêm, xóa, sửa và cập nhật dữ liệu mà không can thiệp vào tính đúng đắn về mặt logic nghiệp vụ.
Về phương diện vật lý, mô hình 3-tier mang đặc tính Client - Server, cho phép các tầng có thể đặt chung một máy tính hoặc bố trí phân tán trên nhiều máy chủ khác nhau thông qua cơ chế giao tiếp bằng Web services, WCF (Windows Communication Foundation) hoặc .NET Remoting.
Đối với công tác kiểm thử và triển khai theo quy trình dự án, hoạt động kiểm chứng được giao cho nhân sự QA và Tester vận hành để đối soát lỗi hệ thống so với yêu cầu đặc tả. Giai đoạn triển khai trên thực tế đặt trọng tâm vào việc duy trì độ ổn định, tránh phát sinh lỗi máy chủ (server), đồng thời tiếp nhận ý kiến đóng góp của người sử dụng để thực hiện công tác bảo trì định kỳ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu bài toán cần giải quyết, mô tả quy trình thực hiện các công việc chính
Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của việc áp dụng công nghệ thông tin vào bài toán quản trị vận tải hàng không. Khối lượng dữ liệu về chuyến bay, hành khách và tình trạng đặt chỗ đòi hỏi phải có một cơ sở dữ liệu được tổ chức khoa học. Nhóm tác giả trình bày mục tiêu xây dựng phần mềm với đầy đủ các nghiệp vụ cốt lõi: nhận lịch, bán vé, đặt chỗ, tra cứu, lập báo cáo và tùy biến quy định. Đồng thời, chương này phác thảo chi tiết 7 giai đoạn của mô hình thác nước cải tiến được áp dụng xuyên suốt đồ án, đặt ra nguyên tắc lặp lại khâu xác định yêu cầu nếu khâu thiết kế gặp vướng mắc.
Chương 2: Xác định và mô hình hóa yêu cầu phần mềm
Chương 2 chiếm dung lượng lớn nhất trong báo cáo, tiến hành phân loại và mô hình hóa chi tiết toàn bộ các yêu cầu của hệ thống:
1. Hệ thống yêu cầu nghiệp vụ và quy định:
| STT |
Nghiệp vụ |
Biểu mẫu áp dụng |
Quy định liên quan |
| 1 |
Nhận lịch chuyến bay |
BM1 (Lịch Chuyến Bay) |
QĐ1: Có 10 sân bay; thời gian bay tối thiểu là 30 phút; tối đa 2 sân bay trung gian; thời gian dừng tại sân bay trung gian từ 10 đến 20 phút. |
| 2 |
Bán vé |
BM2 (Vé Chuyến Bay) |
QĐ2: Chỉ bán vé khi còn chỗ trống; vé hạng 1 tính bằng 105% đơn giá; vé hạng 2 tính bằng 100% đơn giá; mỗi chuyến bay có một đơn giá riêng. |
| 3 |
Ghi nhận đặt vé |
BM3 (Phiếu đặt chỗ) |
QĐ3: Chỉ cho phép đặt vé chậm nhất 1 ngày trước khi máy bay khởi hành; vào đúng ngày khởi hành toàn bộ các phiếu đặt chỗ chưa thanh toán xuất vé sẽ bị hủy. |
| 4 |
Tra cứu chuyến bay |
BM4 (Danh Sách Chuyến Bay) |
Hiển thị: Sân bay đi, Sân bay đến, Khởi hành, Thời gian, Số ghế trống, Số ghế đặt. |
| 5 |
Lập báo cáo |
BM5.1 (Báo cáo tháng) BM5.2 (Báo cáo năm) |
BM5.1: Chuyến bay, số vé, doanh thu, tỉ lệ doanh thu. BM5.2: Tháng, số chuyến bay, doanh thu, tỉ lệ doanh thu. |
| 6 |
Thay đổi quy định |
Biểu mẫu cấu hình |
QĐ6: Cho phép người dùng thay đổi số lượng sân bay, thời gian bay tối thiểu, số sân bay trung gian tối đa, thời gian dừng tại sân bay trung gian, số lượng hạng vé, thời hạn đặt vé trễ nhất và thời gian hủy phiếu đặt. |
2. Các yêu cầu phi chức năng:
- Yêu cầu hiệu quả: Tốc độ xử lý tiếp nhận lịch chuyến bay đạt tối thiểu 10 lịch/giờ; bán vé đạt 1.000 vé/giờ; ghi nhận đặt vé đạt 1.000 vé/giờ. Các thao tác tra cứu, lập báo cáo tháng và thay đổi quy định phải phản hồi ngay tức thì. Dung lượng lưu trữ của một tệp báo cáo tháng được giới hạn ở mức 500 KB.
- Yêu cầu tiện dụng: Thời gian học cách sử dụng cho mỗi chức năng không vượt quá 5 phút đọc tài liệu hướng dẫn. Chức năng tra cứu cho phép người dùng thao tác dù không nắm rõ đầy đủ thông tin ban đầu.
- Yêu cầu tương thích: Hệ thống phải có khả năng tương tác độc lập phiên bản với các tệp dữ liệu Microsoft Excel phục vụ cho các thao tác nhận lịch chuyến bay, bán vé, ghi nhận đặt vé và lập báo cáo.
- Yêu cầu bảo mật: Phân quyền truy cập hệ thống chặt chẽ qua bảng ma trận thẩm quyền:
| Nghiệp vụ |
Quản trị hệ thống |
Quản lý |
Nhân viên phòng vé |
Người dùng khác |
| Phân quyền |
x |
|
|
|
| Nhận lịch chuyến bay |
x |
x |
|
|
| Bán vé |
|
|
x |
|
| Ghi nhận đặt vé |
|
|
x |
|
| Tra cứu chuyến bay |
x |
x |
x |
|
| Lập báo cáo tháng |
|
x |
|
|
| Thay đổi quy định |
x |
|
|
|
- Yêu cầu an toàn: Cung cấp tính năng phục hồi và hủy thực sự đối với các thông tin chuyến bay, vé và phiếu đặt chỗ bị xóa. Nghiêm cấm hoàn toàn hành vi xóa bỏ những chuyến bay đã có hành khách đăng ký hoặc mua vé.
- Yêu cầu công nghệ: Hệ thống phải đạt tính dễ sửa lỗi với thời gian xác định lỗi trung bình là 15 phút mà không làm gián đoạn các mô-đun khác; tính dễ bảo trì khi tích hợp chức năng mới; tính tái sử dụng cao cho phép xây dựng một phần mềm bán vé tàu điện trong vòng 3 ngày; tính dễ mang chuyển cho phép chuyển đổi sang hệ quản trị cơ sở dữ liệu mới trong tối đa 2 ngày.
3. Sơ đồ luồng dữ liệu (DFD) và thuật toán:
Báo cáo xây dựng thuật toán chi tiết cho từng nghiệp vụ. Điển hình, thuật toán nhận lịch chuyến bay gồm 15 bước: nhận dữ liệu D1 từ người dùng, mở kết nối cơ sở dữ liệu, đọc tham số cấu hình D3, kiểm tra tính khác nhau giữa sân bay đi, sân bay đến và sân bay trung gian; kiểm tra sự tồn tại của các sân bay trong danh mục; kiểm tra giới hạn thời gian bay tối thiểu (>= 30 phút); kiểm tra số lượng sân bay trung gian (<= 2) và thời gian dừng (10 - 20 phút); nếu vi phạm thì hủy thao tác, nếu hợp lệ thì lưu D4 vào bộ nhớ phụ, in kết quả D5, đóng cơ sở dữ liệu và hoàn tất. Thuật toán bán vé và đặt vé thực hiện tính toán số ghế trống theo công thức Số ghế trống = Số ghế - Số vé đã đặt, tính giá tiền theo hệ số hạng vé (hạng 1 = 105%, hạng 2 = 100% đơn giá) và lưu trữ kết quả.
Chương 3: Thiết kế hệ thống
Chương 3 trình bày chi tiết về mặt kiến trúc phần mềm, mô hình hóa giải pháp 3-layer kết hợp 3-tier. Trọng tâm của chương tập trung làm rõ vai trò, nhiệm vụ và luồng trao đổi thông tin giữa ba lớp kiến trúc chính: lớp truy xuất cơ sở dữ liệu (DAO), lớp truyền tải đối tượng dữ liệu (DTO) và lớp kiểm soát quy tắc nghiệp vụ (BUS). Kiến trúc này tách biệt triệt để mã nguồn giao diện khỏi các quy tắc kiểm tra ràng buộc, đồng thời cô lập các câu lệnh truy vấn SQL trong lớp DAO để tăng cường tính mở rộng và khả năng bảo trì.
Chương 4: Thiết kế dữ liệu
Chương 4 hoàn thiện thuật toán lập sơ đồ dữ liệu logic qua 5 bước phân tích liên hoàn:
- Bước 1: Phân tích yêu cầu nhận lịch chuyến bay theo tính đúng đắn (BM1) và tính tiến hóa (QĐ1) hình thành các thực thể CHUYENBAY, CHITIETCHUYENBAY, SANBAY và THAMSO.
- Bước 2: Phân tích nghiệp vụ bán vé (BM2, QĐ2) bổ sung các thực thể VECHUYENBAY, HANHKHACH, BANGDONGIA và VITRIGHE.
- Bước 3: Phân tích nghiệp vụ đặt vé (BM3, QĐ3) bổ sung thực thể DATCHO cùng các thuộc tính thời hạn đặt và hủy vé.
- Bước 4: Phân tích chức năng tra cứu chuyến bay (BM4), kế thừa thực thể CHUYENBAY.
- Bước 5: Phân tích báo cáo tháng và năm (BM5.1, BM5.2) hình thành CHITIETBAOCAOTHANG, BAOCAOTHANG và BAOCAONAM.
Sơ đồ logic hoàn chỉnh của hệ thống bao gồm 12 bảng dữ liệu: HANHKHACH, VECHUYEBAY, CHUYENBAY, SANBAY, VITRIGHE, CHITIETLICHCHUYENBAY, DATCHO, BANGDONGIA, CHITIETBAOCAOTHANG, BAOCAOTHANG, BAOCAONAM, và THAMSO.
Bốn bảng dữ liệu được tác giả hoàn thiện đặc tả cấu trúc trường và ràng buộc khóa bao gồm:
| Tên bảng |
Thuộc tính |
Kiểu dữ liệu |
Ràng buộc |
Diễn giải thuộc tính |
| HANHKHACH |
MAHK Sodd Hoten Dienthoai Ngsinh Gtinh Email |
Varchar(10) Varchar(12) Varchar(40) Varchar(20) Smalldatetime Varchar(3) Varchar(40) |
Khóa chính
|
Mã hành khách Số định danh (CMND/CCCD) Họ và tên hành khách Số điện thoại liên lạc Ngày tháng năm sinh Giới tính Địa chỉ hòm thư điện tử |
| SANBAY |
MaSBay TenSb |
Varchar(3) Varchar(40) |
Khóa chính
|
Mã viết tắt của sân bay Tên gọi đầy đủ của sân bay |
| CHUYENBAY |
MaCBay MaSanBayDi MaSanBayDen NgayGio TgianBay SLH1 SLH2 Tgiankhoihanh |
Varchar(6) Varchar(3) Varchar(3) Smalldatetime Time int int smalldatetime |
Khóa chính Khóa ngoại Khóa ngoại
|
Mã định danh chuyến bay Mã sân bay xuất phát Mã sân bay hạ cánh Ngày cất cánh Tổng thời lượng bay Số lượng ghế hạng 1 Số lượng ghế hạng 2 Thời gian khởi hành (giờ, phút) |
| CHITIETLICHCHUYENBAY |
MaChiTietCBay MaCBay MaSBayTrungGian ThoiGianDung GhiChu |
Varchar(6) Varchar(6) Varchar(3) Numeric(5,2) text |
Khóa chính Khóa ngoại Khóa ngoại
|
Mã chi tiết chuyến bay Mã chuyến bay liên kết Mã sân bay trung gian Thời gian dừng tại sân bay Ghi chú bổ sung |
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những kết quả kỹ thuật cụ thể:
- Hoàn thiện tài liệu đặc tả yêu cầu phần mềm chi tiết cho hệ thống bán vé máy bay, tích hợp đầy đủ 6 nhóm chức năng nghiệp vụ cùng các chỉ số hiệu quả định lượng (10 lịch bay/giờ, 1.000 vé bán hoặc đặt/giờ).
- Chuẩn hóa thuật toán luồng dữ liệu 15 bước cho khâu tiếp nhận lịch bay và các thuật toán kiểm tra điều kiện ràng buộc đặt vé, tính giá vé theo hệ số phân hạng (105% và 100%).
- Thiết kế mô hình kiến trúc phân tầng 3-layer kết hợp 3-tier rõ ràng, tách bạch giữa giao diện Windows Forms, tầng nghiệp vụ với bộ ba DTO - BUS - DAO, và tầng lưu trữ dữ liệu.
- Xây dựng sơ đồ dữ liệu logic gồm 12 bảng thực thể bao hàm cả tính đúng đắn theo biểu mẫu lẫn tính tiến hóa theo quy định tham số, trong đó 4 bảng thực thể nền tảng đã được mô tả chi tiết kiểu dữ liệu và thuộc tính khóa.
Về giải pháp và đề xuất kỹ thuật, nhóm tác giả đưa ra giải pháp cấu trúc bảng THAMSO tách rời giúp hệ thống có thể thay đổi linh hoạt các quy định về thời gian bay tối thiểu, thời gian dừng, số lượng sân bay trung gian hay hạn hủy vé mà không cần phải lập trình lại mã nguồn. Đồng thời, việc chuẩn hóa cổng giao tiếp dữ liệu thông qua định dạng Excel bảo đảm tính tương thích dữ liệu cao trong hoạt động tác nghiệp thực tế.
Về mặt đóng góp so với mục tiêu môn học, đồ án đã áp dụng thành công phương pháp luận công nghệ phần mềm chính quy để xây dựng một bản thiết kế có tính khả thi kỹ thuật cao, đáp ứng các tiêu chuẩn về khả năng bảo trì (xác định lỗi trung bình 15 phút), khả năng chuyển đổi hệ quản trị cơ sở dữ liệu (tối đa 2 ngày) và tiềm năng tái sử dụng để xây dựng hệ thống bán vé tương đương (như vé tàu điện trong 3 ngày).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Báo cáo đồ án phản ánh một số điểm hạn chế kỹ thuật:
- Văn bản dừng lại ở giai đoạn hoàn thiện phân tích yêu cầu, thiết kế kiến trúc và thiết kế dữ liệu logic; chưa trình bày mã nguồn cài đặt hoàn chỉnh và thiếu các số liệu kiểm thử thực nghiệm trên hệ thống chạy thực tế.
- Trong danh mục 12 bảng dữ liệu logic đã xác định, tài liệu mới chỉ mô tả chi tiết thuộc tính cấu trúc của 4 bảng (
HANHKHACH, SANBAY, CHUYENBAY, CHITIETLICHCHUYENBAY), các bảng dữ liệu còn lại (VECHUYEBAY, VITRIGHE, DATCHO, BANGDONGIA, CHITIETBAOCAOTHANG, BAOCAOTHANG, BAOCAONAM, THAMSO) chưa có bảng thông số chi tiết về kiểu dữ liệu và miền giá trị trong văn bản.
- Nhóm sinh viên thừa nhận lượng kiến thức nền tảng trong đồ án môn học đầu tay còn những mặt hạn chế nhất định, cần tiếp thu thêm ý kiến phản biện từ giảng viên hướng dẫn.
Về hướng nghiên cứu tiếp theo, các tác giả định hướng tiếp tục hoàn thiện phần mềm theo góp ý chuyên môn của giảng viên Đỗ Thị Thanh Tuyền; chuyển giao tài liệu thiết kế sang giai đoạn cài đặt mã nguồn chi tiết; tổ chức cho đội ngũ QA/Tester kiểm thử toàn diện các kịch bản lỗi vận hành và tiến hành đóng gói triển khai trên máy chủ thực tế.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên ngành Công nghệ phần mềm, Hệ thống thông tin và Khoa học máy tính đang theo học các học phần Nhập môn Công nghệ phần mềm, Phân tích thiết kế hệ thống thông tin hoặc chuẩn bị thực hiện đồ án tốt nghiệp.
Phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất trong tài liệu bao gồm:
- Phương pháp phân tích yêu cầu đa khía cạnh (đặc biệt là cách thiết lập ma trận phân quyền bảo mật và các tiêu chí công nghệ về độ bảo trì, chuyển đổi, tái sử dụng).
- Kỹ thuật xây dựng sơ đồ luồng dữ liệu kèm thuật toán từng bước xử lý dữ liệu từ D1 đến D6.
- Quy trình thiết kế dữ liệu logic hai pha (pha đúng đắn dựa trên biểu mẫu và pha tiến hóa dựa trên quy định), cung cấp một cách tiếp cận mẫu mực trong việc biến đổi các quy tắc nghiệp vụ thực tế thành lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ có khả năng thích ứng cao với sự thay đổi của chính sách quản lý.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống quy định các ràng buộc thời gian bay và dừng tại sân bay trung gian như thế nào?
Theo Quy định 1 (QĐ1) và thuật toán nhận lịch chuyến bay, hệ thống thiết lập: thời gian bay tối thiểu của một chuyến bay là 30 phút; một chuyến bay chỉ được phép có tối đa 2 sân bay trung gian; thời gian dừng đỗ kỹ thuật tại mỗi sân bay trung gian bắt buộc phải nằm trong khoảng từ 10 đến 20 phút.
2. Tỉ lệ giá vé giữa các hạng ghế được tính toán theo nguyên tắc nào?
Căn cứ Quy định 2 (QĐ2), hệ thống quy định có 2 hạng vé. Mức giá của vé hạng 1 được tính bằng 105% đơn giá gốc của chuyến bay, vé hạng 2 được tính bằng 100% đơn giá gốc. Mỗi chuyến bay sẽ có một bảng đơn giá riêng phụ thuộc vào hành trình xuất phát và hạ cánh.
3. Điều kiện đặt vé trước và quy tắc hủy phiếu đặt chỗ được thiết lập ra sao?
Theo Quy định 3 (QĐ3), hành khách chỉ được phép ghi nhận đặt vé chậm nhất là 1 ngày (tối thiểu trước 24 giờ) so với thời điểm máy bay khởi hành. Vào đúng ngày chuyến bay cất cánh, tất cả các phiếu đặt chỗ chưa hoàn tất thủ tục thanh toán để lấy vé chính thức sẽ bị hệ thống tự động hủy bỏ hoàn toàn.
4. Khả năng tái sử dụng và tính dễ mang chuyển của phần mềm được định lượng bằng các chỉ tiêu kỹ thuật nào?
Tại bảng yêu cầu công nghệ, hệ thống đặt ra chỉ tiêu: tính tái sử dụng cho phép tận dụng khung thiết kế để xây dựng phần mềm bán vé tàu điện trong vòng 3 ngày; tính dễ mang chuyển cho phép chuyển đổi toàn bộ hệ thống sang một hệ quản trị cơ sở dữ liệu mới trong thời gian tối đa 2 ngày; tính dễ sửa lỗi quy định thời gian cô lập lỗi trung bình là 15 phút.
5. Sơ đồ dữ liệu logic của hệ thống bao gồm những bảng nào?
Sơ đồ dữ liệu logic hoàn chỉnh của đồ án được cấu thành từ 12 bảng: HANHKHACH (hành khách), VECHUYEBAY (vé chuyến bay), CHUYENBAY (chuyến bay), SANBAY (sân bay), VITRIGHE (vị trí ghế), CHITIETLICHCHUYENBAY (chi tiết lịch chuyến bay), DATCHO (đặt chỗ), BANGDONGIA (bảng đơn giá), CHITIETBAOCAOTHANG (chi tiết báo cáo tháng), BAOCAOTHANG (báo cáo tháng), BAOCAONAM (báo cáo năm) và THAMSO (tham số quy định).
Kết luận
Báo cáo đồ án môn học "Bán vé chuyến bay" của nhóm sinh viên Trường Đại học Công nghệ thông tin – ĐHQG-HCM đã thể hiện phương pháp tiếp cận kỹ thuật phần mềm bài bản thông qua việc ứng dụng mô hình thác nước cải tiến vào bài toán quản trị hàng không. Đề tài hoàn thành xuất sắc việc mô hình hóa yêu cầu nghiệp vụ, chuẩn hóa luồng xử lý dữ liệu và thiết lập kiến trúc hệ thống 3-layer, 3-tier kết hợp cơ sở dữ liệu quan hệ 12 bảng có tính tiến hóa cao. Đây là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo rõ ràng về phương pháp luận phân tích thiết kế hệ thống thông tin phục vụ công tác giảng dạy và nghiên cứu thực hành công nghệ phần mềm.