Đồ án: Quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Quốc Dân (NCB)

Khám phá đồ án khởi sự kinh doanh về quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng TMCP Quốc Dân, cung cấp kiến thức và giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Khởi Sự Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án
62
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng NHTM

Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, hoạt động của ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò huyết mạch, đặc biệt là trong lĩnh vực cấp tín dụng. Tuy nhiên, hoạt động này luôn tiềm ẩn rủi ro, đòi hỏi một hệ thống quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả. Về bản chất, rủi ro tín dụng (RRTD) là tổn thất tiềm tàng phát sinh khi khách hàng vay không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ đúng hạn. Theo Ủy ban Basel, đây là một trong những rủi ro trọng yếu nhất, có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn hoạt động ngân hàng và sự ổn định của toàn hệ thống tài chính. Cơ sở lý luận quản trị rủi ro tín dụng bao gồm việc nhận diện, đo lường, kiểm soát và tài trợ rủi ro. Quá trình này bắt đầu từ việc xây dựng một chính sách tín dụng chặt chẽ, xác định rõ khẩu vị rủi ro và các giới hạn tín dụng cho từng ngành nghề, lĩnh vực. Sau đó, ngân hàng cần một quy trình thẩm định tín dụng nghiêm ngặt để đánh giá chính xác khả năng tài chính và uy tín của khách hàng. Các mô hình hiện đại như hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ và các tiêu chuẩn quốc tế như Basel II, Basel III cung cấp khung khổ vững chắc để lượng hóa rủi ro. Việc trích lập dự phòng rủi ro đầy đủ là biện pháp tài chính bắt buộc để bù đắp các tổn thất dự kiến. Cuối cùng, giám sát và xử lý nợ xấu (NPL) kịp thời là khâu quyết định để duy trì chất lượng tín dụng và đảm bảo sự phát triển bền vững. Một mô hình quản trị rủi ro toàn diện không chỉ giúp ngân hàng giảm thiểu tổn thất mà còn tối ưu hóa lợi nhuận, nâng cao năng lực cạnh tranh trong môi trường kinh doanh ngày càng phức tạp.

1.1. Khái niệm và các nguyên nhân chính gây ra rủi ro tín dụng

Rủi ro tín dụng được định nghĩa là khả năng xảy ra tổn thất tài chính khi đối tác không thực hiện được nghĩa vụ thanh toán theo hợp đồng. Nguyên nhân phát sinh rủi ro tín dụng rất đa dạng, có thể xuất phát từ yếu tố khách quan và chủ quan. Về phía khách quan, môi trường kinh tế vĩ mô bất ổn như lạm phát, suy thoái, hay biến động lãi suất có thể làm suy yếu khả năng trả nợ của khách hàng. Môi trường pháp lý thiếu đồng bộ, quy trình xử lý tài sản đảm bảo phức tạp cũng là rào cản lớn. Về phía chủ quan, nguyên nhân từ khách hàng vay là phổ biến nhất, bao gồm: sử dụng vốn sai mục đích, năng lực quản lý yếu kém, tình hình tài chính thiếu minh bạch. Bên cạnh đó, các yếu tố nội tại của ngân hàng cũng đóng vai trò quan trọng, như chính sách tín dụng quá lỏng lẻo, năng lực thẩm định của cán bộ tín dụng còn hạn chế, hay thiếu sót trong công tác giám sát sau cho vay. Nhận diện đúng nguyên nhân là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp nâng cao hiệu quả phòng ngừa rủi ro.

1.2. Quy trình 4 bước quản trị rủi ro trong hoạt động cho vay

Một quy trình quản trị rủi ro tín dụng chuẩn mực thường bao gồm bốn bước cốt lõi. Bước một là Nhận diện rủi ro, tức là xác định các loại rủi ro tiềm ẩn trong từng khoản vay và trong toàn bộ danh mục tín dụng. Bước hai là Đo lường rủi ro, sử dụng các công cụ định tính và định lượng như hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ để đánh giá mức độ nghiêm trọng của rủi ro. Bước ba là Kiểm soát rủi ro tín dụng, bao gồm việc áp dụng các biện pháp như đa dạng hóa danh mục cho vay, thiết lập hạn mức tín dụng, yêu cầu tài sản bảo đảm, và xây dựng các điều khoản hợp đồng chặt chẽ. Bước cuối cùng là Tài trợ rủi ro, thông qua việc trích lập dự phòng rủi ro theo quy định và sử dụng các công cụ tài chính phái sinh để chuyển giao một phần rủi ro. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này giúp đảm bảo an toàn hoạt động ngân hànghạn chế rủi ro tín dụng ở mức thấp nhất.

II. Phân tích thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại NCB

Ngân hàng TMCP Quốc Dân (ngân hàng NCB) trong giai đoạn 2020-2022 đã trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ, trong đó quản trị rủi ro tín dụng là một trong những trọng tâm hàng đầu. Việc đánh giá thực trạng rủi ro tín dụng tại NCB cần dựa trên các số liệu cụ thể từ báo cáo tài chính NCB và kết quả hoạt động kinh doanh. Giai đoạn này cho thấy sự nỗ lực của ngân hàng trong việc cải thiện chất lượng tín dụng. Cụ thể, tỷ lệ nợ xấu (NPL) đã có sự cải thiện đáng kể, giảm từ mức cao 6,07% năm 2020 xuống còn 2,15% vào cuối năm 2022, đạt mục tiêu dưới 3% theo yêu cầu của Ngân hàng Nhà nước. Dư nợ tín dụng tăng trưởng ổn định, tuy nhiên cơ cấu cho vay vẫn còn tiềm ẩn rủi ro khi tập trung chủ yếu vào khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ. Những đối tượng này thường có năng lực tài chính và khả năng chống chịu với biến động thị trường kém hơn. Phân tích rủi ro tín dụng cho thấy các khoản nợ quá hạn chủ yếu nằm ở các khoản vay trung và dài hạn, phản ánh những khó khăn trong dòng tiền của khách hàng trong bối cảnh kinh tế biến động. Mặc dù đã có những thành tựu nhất định, công tác quản trị rủi ro tín dụng tại NCB vẫn còn một số hạn chế cần được khắc phục để đảm bảo sự phát triển an toàn và bền vững trong tương lai.

2.1. Đánh giá kết quả kinh doanh và chất lượng tín dụng NCB

Giai đoạn 2020-2022, kết quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng NCB có nhiều biến động. Tổng tài sản và nguồn vốn huy động tăng trưởng đều qua các năm. Tuy nhiên, lợi nhuận sau thuế lại có xu hướng sụt giảm, một phần do ngân hàng đang trong giai đoạn tái cơ cấu và phải tăng cường trích lập dự phòng rủi ro. Điểm sáng lớn nhất là sự cải thiện về chất lượng tín dụng. Theo báo cáo tài chính NCB, tỷ lệ nợ xấu NPL đã giảm mạnh, từ 6,07% (2020) xuống 2,52% (2021) và còn 2,15% (2022). Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu được duy trì trên mức quy định 9%, đạt 11,08% vào cuối năm 2022. Điều này cho thấy nỗ lực của NCB trong việc xử lý nợ tồn đọng và kiểm soát rủi ro tín dụng trong các hoạt động cho vay mới.

2.2. Những hạn chế và nguyên nhân trong công tác quản trị rủi ro

Mặc dù đạt được một số thành tựu, công tác quản trị rủi ro tín dụng tại NCB vẫn bộc lộ những hạn chế. Chất lượng thẩm định đôi khi chưa cao, đặc biệt với các doanh nghiệp vừa và nhỏ có báo cáo tài chính thiếu minh bạch. Công tác giám sát sau cho vay chưa thực sự sâu sát, dẫn đến việc chậm phát hiện các dấu hiệu rủi ro tiềm ẩn. Khảo sát nội bộ cho thấy trình độ và kinh nghiệm của một bộ phận cán bộ tín dụng còn hạn chế, cùng với đó là hệ thống thông tin quản lý chưa đầy đủ và kịp thời. Một nguyên nhân khách quan là môi trường pháp lý cho việc xử lý tài sản bảo đảm còn nhiều vướng mắc, kéo dài thời gian thu hồi nợ. Những yếu tố này là thách thức lớn cần có giải pháp nâng cao hiệu quả một cách toàn diện.

III. Phương pháp kiểm soát rủi ro tín dụng đang áp dụng ở NCB

Để kiểm soát rủi ro tín dụng, ngân hàng NCB đã triển khai một hệ thống quy trình và công cụ tương đối bài bản, bám sát các quy định của Ngân hàng Nhà nước. Trọng tâm của hệ thống này là quy trình thẩm định tín dụng được chuẩn hóa, áp dụng cho tất cả các khoản vay. Quy trình này bao gồm các bước từ lập hồ sơ, thẩm định khách hàng, thẩm định phương án kinh doanh, phê duyệt, giải ngân và giám sát sau vay. NCB đã thành lập Hội đồng tín dụng ở các cấp để đảm bảo quyết định cho vay được đưa ra một cách khách quan và thận trọng, dựa trên nguyên tắc tập thể. Bên cạnh đó, ngân hàng cũng chú trọng đến việc yêu cầu tài sản bảo đảm như một biện pháp giảm thiểu tổn thất. Phân tích rủi ro tín dụng được thực hiện thông qua việc chấm điểm tín dụng sơ bộ, mặc dù hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ vẫn đang trong quá trình hoàn thiện để đáp ứng các tiêu chuẩn cao hơn như Basel II. Hoạt động kiểm tra, kiểm soát nội bộ cũng được tăng cường nhằm đảm bảo các chi nhánh và phòng giao dịch tuân thủ nghiêm ngặt chính sách tín dụng đã ban hành. Nhìn chung, các phương pháp hiện tại đã giúp NCB bước đầu hạn chế rủi ro tín dụng và cải thiện chất lượng tín dụng, tạo nền tảng cho các cải cách sâu rộng hơn trong tương lai.

3.1. Phân tích quy trình thẩm định tín dụng 6 bước tại NCB

Quy trình tín dụng tại NCB được thực hiện qua 6 bước chặt chẽ. Bắt đầu bằng (1) Lập hồ sơ vay vốn, nơi nhân viên quan hệ khách hàng hướng dẫn và tiếp nhận giấy tờ cần thiết. Tiếp theo là (2) Thẩm định tín dụng, khâu quan trọng nhất, đánh giá toàn diện về tư cách pháp lý, năng lực tài chính, và tính khả thi của phương án vay vốn. (3) Phê duyệt khoản vay được thực hiện bởi Hội đồng tín dụng dựa trên báo cáo thẩm định. Sau khi được phê duyệt, ngân hàng tiến hành (4) Giải ngân. Bước (5) Giám sát sau vay được thực hiện định kỳ để kiểm tra tình hình sử dụng vốn và hoạt động kinh doanh của khách hàng. Cuối cùng, khi khách hàng hoàn thành nghĩa vụ, quy trình kết thúc bằng bước (6) Thanh lý hợp đồng. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này là yếu tố cốt lõi giúp kiểm soát rủi ro tín dụng.

3.2. Vai trò của hệ thống kiểm tra kiểm soát nội bộ ngân hàng

Hệ thống kiểm tra, kiểm soát nội bộ đóng vai trò là tuyến phòng thủ quan trọng trong mô hình quản trị rủi ro của NCB. Chức năng chính của bộ phận này là giám sát việc tuân thủ các quy định, chính sách tín dụng và quy trình nghiệp vụ trên toàn hệ thống. Hoạt động kiểm tra được tiến hành thường xuyên và đột xuất tại các chi nhánh, phòng giao dịch nhằm phát hiện sớm các sai sót, hành vi vi phạm có thể dẫn đến rủi ro. Thông qua đó, hệ thống này giúp củng cố kỷ luật tác nghiệp, ngăn chặn các hành vi gian lận và đảm bảo tính nhất quán trong hoạt động cho vay. Tuy nhiên, hiệu quả của hệ thống này vẫn còn hạn chế do tính độc lập chưa cao và nguồn nhân lực còn mỏng. Nâng cao vai trò của kiểm soát nội bộ là một trong những giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro cấp thiết.

IV. Top giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng

Để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng, ngân hàng NCB cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp chiến lược, tập trung vào việc hoàn thiện khung khổ chính sách và nâng cao năng lực thực thi. Trước hết, việc xây dựng và hoàn thiện chính sách tín dụng là nền tảng. Chính sách này phải linh hoạt, phù hợp với từng phân khúc khách hàng mục tiêu nhưng đồng thời phải chặt chẽ, xác định rõ các giới hạn và tiêu chí cho vay để hạn chế rủi ro tín dụng. Thứ hai, cần tiếp tục cải tiến và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình thẩm định tín dụng, đặc biệt là nâng cao chất lượng phân tích dòng tiền và đánh giá các rủi ro phi tài chính. Thứ ba, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố then chốt. Cần tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu về phân tích rủi ro tín dụng, cập nhật kiến thức về thị trường và nâng cao đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ. Cuối cùng, hiện đại hóa công nghệ, đặc biệt là xây dựng một hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ tiên tiến và ứng dụng phân tích dữ liệu lớn sẽ giúp đưa ra các quyết định tín dụng chính xác và kịp thời hơn. Đây là những giải pháp nâng cao hiệu quả cốt lõi giúp NCB không chỉ kiểm soát tốt nợ xấu NPL mà còn tối ưu hóa được danh mục tín dụng.

4.1. Xây dựng và hoàn thiện chính sách tín dụng linh hoạt

Một chính sách tín dụng hiệu quả phải cân bằng được hai mục tiêu: tăng trưởng dư nợ tín dụng và đảm bảo an toàn hoạt động ngân hàng. NCB cần xây dựng chính sách tín dụng rõ ràng, phân định cụ thể cho từng ngành nghề, lĩnh vực ưu tiên và hạn chế cho vay. Cần có các tiêu chí khoa học để phân loại và đánh giá khách hàng, thay vì chỉ phụ thuộc quá nhiều vào tài sản bảo đảm. Chính sách cũng cần cập nhật thường xuyên để phản ánh những thay đổi của môi trường kinh doanh và các quy định pháp luật. Việc xây dựng một Sổ tay tín dụng chi tiết, dễ tra cứu sẽ là công cụ hữu hiệu giúp toàn bộ cán bộ tín dụng nắm vững và thực hiện đúng các quy định, giảm thiểu sai sót tác nghiệp.

4.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và đạo đức nghề nghiệp

Con người là trung tâm của mọi hoạt động quản trị rủi ro tín dụng. NCB cần đầu tư mạnh mẽ vào công tác đào tạo, bồi dưỡng kiến thức chuyên môn và kỹ năng thực hành cho đội ngũ cán bộ. Các khóa đào tạo nên tập trung vào kỹ năng phân tích rủi ro tín dụng hiện đại, thẩm định dự án đầu tư, và nhận diện gian lận. Bên cạnh năng lực chuyên môn, việc đề cao đạo đức nghề nghiệp là cực kỳ quan trọng. Cần xây dựng một cơ chế lương thưởng và kỷ luật rõ ràng, minh bạch để khuyến khích sự liêm chính và ngăn ngừa các hành vi tiêu cực có thể gây tổn thất cho ngân hàng. Một đội ngũ nhân sự chất lượng cao chính là tài sản quý giá nhất để hạn chế rủi ro tín dụng.

4.3. Hiện đại hóa công nghệ và áp dụng mô hình quản trị rủi ro

Trong kỷ nguyên số, công nghệ là đòn bẩy để nâng cao hiệu quả quản trị. NCB cần đẩy nhanh việc xây dựng và áp dụng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ theo các chuẩn mực tiên tiến, приблизительно theo tiêu chuẩn Basel II. Hệ thống này giúp lượng hóa rủi ro một cách khách quan, là cơ sở để xác định lãi suất, hạn mức tín dụng và mức trích lập dự phòng rủi ro phù hợp. Ngoài ra, việc ứng dụng các công cụ phân tích dữ liệu (Data Analytics) và trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ giúp ngân hàng sớm nhận diện các khoản vay có nguy cơ cao, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời. Đầu tư vào công nghệ là đầu tư cho tương lai, giúp NCB xây dựng một mô hình quản trị rủi ro vững chắc.

V. Hướng dẫn áp dụng Basel II vào quản trị rủi ro tại NCB

Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế như Basel II là một bước tiến quan trọng, giúp ngân hàng NCB nâng tầm hệ thống quản trị rủi ro tín dụng lên một cấp độ mới. Basel II được xây dựng dựa trên ba trụ cột chính, cung cấp một khung khổ toàn diện để quản lý rủi ro. Trụ cột 1 yêu cầu các ngân hàng tính toán vốn tự có tối thiểu dựa trên rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động. Để thực hiện điều này, NCB cần hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (phương pháp IRB) để đo lường rủi ro chính xác hơn. Trụ cột 2 nhấn mạnh vai trò của quá trình rà soát, giám sát của ngân hàng và cơ quan quản lý. NCB cần xây dựng quy trình đánh giá nội bộ về mức độ đủ vốn (ICAAP), đảm bảo ngân hàng có đủ vốn để đối phó với mọi loại rủi ro trọng yếu. Trụ cột 3 yêu cầu công khai, minh bạch thông tin về cơ cấu vốn, mức độ rủi ro và quy trình quản lý rủi ro. Việc triển khai thành công Basel II không chỉ giúp NCB hạn chế rủi ro tín dụng hiệu quả hơn mà còn nâng cao uy tín trên thị trường, tạo điều kiện thuận lợi trong việc huy động vốn và hợp tác quốc tế. Đây là một lộ trình đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc về công nghệ, dữ liệu và con người.

5.1. Trụ cột 1 Yêu cầu vốn tối thiểu và hệ thống xếp hạng nội bộ

Trụ cột 1 của Basel II là yêu cầu cốt lõi, quy định cách tính vốn tự có tối thiểu cho rủi ro. Đối với rủi ro tín dụng, phương pháp tiếp cận dựa trên hệ thống xếp hạng nội bộ (IRB) được xem là tiên tiến nhất. Để áp dụng phương pháp này, NCB phải xây dựng được một hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ mạnh mẽ, có khả năng ước tính xác suất vỡ nợ (PD), tổn thất khi vỡ nợ (LGD) và dư nợ tại thời điểm vỡ nợ (EAD) cho từng khách hàng. Việc này đòi hỏi một hệ thống dữ liệu lịch sử đầy đủ, các mô hình thống kê phức tạp và quy trình kiểm định mô hình chặt chẽ. Đây là một thách thức lớn nhưng sẽ mang lại lợi ích lâu dài trong việc phân tích rủi ro tín dụng và phân bổ vốn hiệu quả.

5.2. Trụ cột 2 3 Giám sát và nguyên tắc thị trường minh bạch

Trụ cột 2 yêu cầu ngân hàng phải có một quy trình nội bộ để tự đánh giá mức độ đầy đủ vốn (ICAAP) so với hồ sơ rủi ro tổng thể của mình. Điều này có nghĩa là NCB không chỉ tuân thủ mức vốn tối thiểu theo Trụ cột 1 mà còn phải chủ động xác định và dự phòng vốn cho các loại rủi ro khác chưa được đề cập. Trụ cột 3 tập trung vào kỷ luật thị trường, yêu cầu NCB phải công bố thông tin một cách minh bạch và đầy đủ về khẩu vị rủi ro, cơ cấu vốn, các phương pháp đo lường và kết quả quản trị rủi ro tín dụng. Sự minh bạch này giúp các nhà đầu tư, khách hàng và cơ quan quản lý có cái nhìn rõ ràng về an toàn hoạt động ngân hàng, từ đó củng cố niềm tin và nâng cao uy tín cho NCB.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng thương mại 1.1 Ngân hàng thương mại và các hoạt động của Ngân hàng thương mại 1.1 Khái niệm Ngân hàng thương mại Sự phát triển hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) có tác động rất lớn và quan trọng đến quá trình phát triển của nền kinh tế hàng hóa, ngược lại khi kinh tế hàng hóa phát triển mạnh mẽ đến giai đoạn cao nhất là nền kinh tế thị trường thì NHTM cũng ngày càng được hoàn thiện và trở thành những định chế tài chính không thể thiếu được. Thông qua hoạt động tín dụng, NHTM tạo lợi ích cho người gửi tiền, người vay tiền và cho cả ngân hàng. NHTM là một trong những định chế tài chính không thể thiếu trong nền kinh tế thị trường mà đặc trưng là cung cấp đa dạng các dịch vụ tài chính với nghiệp vụ cơ bản là nhận tiền gửi, cho vay và cung ứng các dịch vụ thanh toán.

Ngoài ra, NHTM còn cung cấp nhiều dịch vụ khác nhằm thỏa mãn tối đa nhu cầu về sản phẩm dịch vụ của xã hội.2 Hoạt động chính của Ngân hàng thương mại a) Hoạt động huy động vốn Hoạt động huy động vốn là hoạt động mang tính chất tiền đề nhằm tạo lập nguồn vốn hoạt động của ngân hàng. Do đó, để đảm bảo nguồn vốn trong hoạt động kinh doanh, các NHTM có thể thực hiện hoạt động huy động vốn từ những nguồn sau: - Thứ nhất, nguồn vốn chủ sở hữu. - Thứ hai, tiền gửi của khách hang: Tiền gửi tiết kiệm, tiền gửi thanh toán, tiền gửi có kỳ hạn - Thứ ba, phát hành giấy tờ có giá. - Thứ tư, vay tổ chức tín dụng khác và NHTW 1 b) Hoạt động sử dụng vốn Hoạt động sử dụng vốn là cơ sở tạo ra thu nhập của NHTM, đảm bảo cho hoạt động tạo lập nguồn vốn phát huy tác dụng.

Hoạt động sử dụng vốn của NHTM bao gồm: - Thứ nhất, hoạt động tín dụng - Thứ hai, hoạt động ngân quỹ - Thứ ba, hoạt động đầu tư c) Các hoạt động khác Đây là nhóm hoạt động ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc đa dạng hóa hoạt động ngân hàng, giảm rủi ro của ngân hàng cũng như mang lại những khoản thu nhập với tỷ trọng ngày càng lớn. Mục đích của các hoạt động này là nhằm tăng thêm nguồn thu nhập cho tổ chức tín dụng và thỏa mãn những yêu cầu của nền kinh tế. Các hoạt động dịch vụ khác bao gồm: - Thứ nhất, dịch vụ bảo lãnh (thu phí) - Thứ hai, dịch vụ ủy thác. - Thứ ba, dịch vụ tư vấn.

- Thứ tư, dịch vụ ngân hàng giám sát. - Thứ năm, dịch vụ môi giới tiền tệ - Thứ sáu, kinh doanh ngoại hối. - Thứ bảy, các dịch vụ khác: 1.2 Rủi ro tín dụng tại Ngân hàng thương mại 1.1 Khái niệm rủi ro tín dụng Theo định nghĩa của Ủy ban Basel về các vấn đề quốc tế (BCBS): “Rủi ro tín dụng là rủi ro hoặc sự mất mát do người đi vay hoặc đối tác gây ra. RRTD là những tổn thất tiềm năng có thể xảy ra trong quá trình cấp tín dụng của ngân hàng, do khách hàng vay không thực hiện nghĩa vụ trả nợ (bao gồm lãi vay và gốc) hoặc trả nợ không đúng hạn cho ngân hàng như đã cam kết trong hợp đồng.

Đây là rủi ro gắn liền với hoạt động tín dụng, dẫn đến tổn thất tài chính như giảm thu nhập ròng và giá trị thị trường của vốn.2 Phân loại rủi ro tín dụng RỦI RO TÍN DỤNG Nguy ên nhân Khả năng trả nợ phá t sinh R ủ ọ vốốn i ro đ ng Rủi ro tác Rủi r o danh Rủi ro giao dịch ng hiệp m ục R ủ i ro mâốt khả Rủi ro lựa Rủi ro đảm Rủi ro Rủi ro nội Rủi ro tập năng chi trả chọn bảo nghiệp vụ tại trung Rủi ro khống giới hạn ở hoạt động cho vay Sơ đồ 1.1: Phân loại rủi ro tín dụng Nguồn: Nguyễn Văn Tiến, 2020  Căn cứ vào nguyên nhân phát sinh rủi ro Rủi ro giao dịch: Là một hình thức của RRTD mà nguyên nhân phát sinh là do những hạn chế trong quá trình giao dịch và xét duyệt cho vay, đánh giá khách hàng. Rủi ro giao dịch có ba bộ phận: - Rủi ro lựa chọn là rủi ro liên quan đến quá trình đánh giá phân tích tín dụng khi ngân hàng lựa chọn phương án vay vốn có hiệu quả để ra quyết định cho vay; - Rủi ro bảo đảm phát sinh từ các tiêu chuẩn đảm bảo như các điều khoản trong hợp đồng cho vay, các loại TSBĐ, chủ thể đảm bảo, cách thứ đảm bảo và mức cho vay trên trị giá của TSBĐ; - Rủi ro nghiệp vụ là rủi ro liên quan đến công tác quản lý khoản vay và hoạt động cho vay, bao gồm cả việc sử dụng hệ thống xếp hạng rủi ro xếp hạng rủi ro và kỹ thuật xử lý các khoản cho vay có vấn đề. Rủi ro danh mục: Là rủi ro phát sinh do những hạn chế trong quản lý danh mục cho vay của ngân hàng, bao gồm rủi ro nội tại và rủi ro tập trung: 3 - Rủi ro nội tại: Xuất phát từ các yếu tố, đặc điểm riêng có, mang tính riêng biệt bên trong mỗi chủ thể đi vay hoặc ngành, lĩnh vực kinh tế. Nó xuất phát từ đặc điểm hoạt động hoặc đặc điểm sử dụng vốn của Khách hàng vay; - Rủi ro tập trung: Khi ngân hàng tập trung vốn cho vay quá nhiều đối với một số Khách hàng; cho vay quá nhiều doanh nghiệp hoạt động trong cùng một ngành, lĩnh vực kinh tế, hoặc trong cùng một vùng vị trí địa lý nhất định, cùng một loại hình cho vay có rủi ro cao.

Rủi ro tác nghiệp: là nguy cơ tổn thất trực tiếp hoặc gián tiếp do cán bộ ngân hàng, quá trình xử lý và hệ thống nội bộ không đầy đủ hoặc không hoạt động hoặc do các sự kiện bên ngoài tác động vào hoạt động ngân hàng.  Căn cứ vào khả năng trả nợ của khách hàng Rủi ro không hoàn trả nợ đúng hạn: Khi thiết lập mối quan hệ tín dụng, ngân hàng và khách hàng phải quy ước về khoản thời gian hoàn trả nợ vay. Tuy nhiên, đến thời hạn quy ước nhưng Ngân hàng vẫn chưa thu hồi được vốn vay. Rủi ro do mất khả năng chi trả: Là rủi ro xảy ra trong trường hợp doanh nghiệp đi vay mất khả năng trả nợ, ngân hàng phải thanh lý TSBĐ của doanh nghiệp để thu nợ.

Rủi ro không giới hạn ở hoạt động cho vay: Bao gồm các hoạt động khác mang tính chất tín dụng của ngân hàng như bảo lãnh, cam kết, chấp thuận tài trợ thương mại, cho vay thị trường liên ngân hàng, tín dụng thuê mua, đồng tài trợ… 1.3 Nguyên nhân phát sinh a) Các yếu tố nằm ở bên ngoài ngân hàng Môi trường kinh tế Chu kỳ phát triển kinh tế Khi nền kinh tế tăng trưởng và ổn định thì hoạt động tín dụng cũng sẽ tăng trưởng theo và ít rủi ro hơn. Ngược lại, khi nền kinh tế rơi vào suy thoái thì sản xuất kinh doanh của khách hàng bị thu hẹp hoặc đình trệ, dẫn tới thua lỗ và bị 4 phá sản. Nếu ngân hàng vẫn mạo hiểm tăng trưởng tín dụng ở mức cao thì khả năng rủi ro không thu được nợ sẽ tăng lên. Rủi ro do quá trình tự do hóa tài chính, hội nhập quốc tế Xu hướng toàn cầu hóa đang diễn ra sôi động trên toàn thế giới có thể làm cho nợ xấu ngày càng gia tăng khi tạo ra một môi trường cạnh tranh gay gắt, khốc liệt, khiến những khách hàng của ngân hàng phải đối mặt với nguy cơ thua lỗ và quy luật đào thải khắc nghiệt của thị trường.

Thêm vào đó, sự cạnh tranh của các ngân hàng nước ngoài cũng khiến cho các ngân hàng trong nước nếu không quản trị RRTD hiệu quả thì ngân hàng bị lép vế và mất dần các khách hàng có tiềm lực tài chính lớn. Các yếu tố về môi trường pháp lý Nhiều khe hở trong áp dụng thi hành luật pháp Luật và các văn bản có liên quan của nước ta không đồng bộ, còn nhiều khe hở, điển hình là việc quy định NHTM có quyền xử lý TSBĐ nợ vay khi khách hàng không trả được nợ. Thực tế, các NHTM không làm được điều này vì ngân hàng là một tổ chức kinh tế, không phải là cơ quan quyền lực Nhà nước nên không có chức năng cưỡng chế, do đó phải đưa ra Tòa án xử lý qua con đường tố tụng, dẫn đến thời gian thu hồi được nợ là khá lâu, phức tạp và tốn không ít chi phí cũng như nhân lực. Việc thanh tra, kiểm tra, giám sát của Ngân hàng Nhà nước mang nặng tính hình thức Mô hình tổ chức của thanh tra ngân hàng còn nhiều bất cập, chưa phát huy hết khả năng, hoạt động thanh tra giám sát thường chỉ tiến hành tại chỗ là chủ yếu, còn thụ động theo kiểu xử lý “khi sự đã rồi”, ít có khả năng ngăn chặn và phòng ngừa rủi ro.

Vì thế có những sai phạm của các NHTM không được thanh tra ngân hàng Nhà nước cảnh báo sớm, để đến khi hậu quả nặng nề xảy ra rồi mới can thiệp thì đã quá muộn. Nguyên nhân do môi trường xã hội Những biến động lớn về kinh tế chính trị trên thế giới luôn có ảnh hưởng tới công việc kinh doanh của các doanh nghiệp cũng như các ngân hàng. 5 Ngày nay, cùng với sự mở rộng giao lưu kinh tế, văn hóa, chính trị giữa các nước đời sống kinh tế thế giới cũng có nhiều biến đổi. Muốn phát triển kinh tế một cách toàn diện cần thực hiện mở cửa nền kinh tế để tiếp thu những thành tựu khoa học kĩ thuật hiện đại của những nước phát triển, trao đổi, xuất nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ với nước ngoài…Tất cả các hoạt động tạo nên mối quan hệ kinh tế đối ngoại của mỗi quốc gia.

Những thay đổi về chính trị rất có thể dẫn tới sự biến động cán cân thương mại quốc tế, tỷ giá hối đoái giá các đồng tiền làm biến động thị trường trong nước như giá cả nguyên vật liệu, hàng hóa, dịch vụ, mức lãi suất thị trường, mức cầu tiền tệ…trực tiếp ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất, kinh doanh của các doanh nghiệp và người chịu tác động là các ngân hàng thương mại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ