Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh công nghiệp hóa hiện đại, môi trường không khí tại các phân xưởng cơ khí, đúc và gia công kim loại đóng vai trò quyết định trực tiếp đến sức khỏe người lao động và năng suất làm việc. Theo thống kê từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Cục An toàn Lao động, việc phơi nhiễm kéo dài trong môi trường vượt ngưỡng nhiệt độ và nồng độ bụi kim loại làm giảm 20–35% hiệu suất làm việc và tăng nguy cơ mắc các bệnh nghề nghiệp về đường hô hấp lên gấp 3 lần.

                  +----------------------------------------------+
                  |  NGUỒN PHÁT SINH Ô NHIỄM & NHIỆT THỪA        |
                  |  - Lò nấu đồng (1250°C) & lò đúc (1200°C)   |
                  |  - Bể mạ hóa chất (80°C, 4 bể)               |
                  |  - 14 máy mài, cắt kim loại phát sinh bụi    |
                  +----------------------------------------------+
                                         |
                                         v
                  +----------------------------------------------+
                  |  HỆ THỐNG XỬ LÝ & THÔNG GIÓ TOÀN DIỆN        |
                  |  - Chụp hút cục bộ có mép loe               |
                  |  - Mương ngầm bê tông xỉ (Độ nhám K = 1.5)   |
                  |  - Thiết bị lọc bụi ly tâm Xyclon Liot N02   |
                  |  - Quạt ly tâm công suất N = 4.55 kW         |
                  |  - Ống khói thải H = 24m (Mô hình Gauss)     |
                  +----------------------------------------------+
                                         |
                                         v
                  +----------------------------------------------+
                  |  KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC                            |
                  |  - Nhiệt độ vi khí hậu hạ từ 35°C -> 27-29°C |
                  |  - Hiệu suất thu gom & lọc bụi đạt 98.5%    |
                  |  - Nồng độ SO2, CO, Bụi tuân thủ QCVN        |
                  +----------------------------------------------+

Đồ án tập trung giải quyết bài toán cốt lõi: Thiết kế hoàn chỉnh hệ thống thông gió vi khí hậu cho phân xưởng cơ khí và tính toán khuếch tán khí thải lò đốt nhiên liệu dầu DO tại khu vực tỉnh Lạng Sơn (áp dụng chuẩn khí hậu QCVN 02:2009/BXD).

Mục tiêu cụ thể của dự án

  1. Xác định chính xác tải lượng nhiệt thừa: Tính toán chi tiết tổn thất nhiệt qua kết cấu bao che, nhiệt tỏa từ người (50 công nhân), máy móc động cơ (50 thiết bị, tổng công suất $148\text{ kW}$), lò nấu/đúc đồng ($1250^\circ\text{C}$) và nhiệt bức xạ mặt trời vào hai mùa đặc trưng (Mùa hè: $27,2^\circ\text{C}$, Mùa đông: $10,1^\circ\text{C}$).
  2. Thiết kế hệ thống hút cục bộ hiệu năng cao: Bố trí chụp hút nhiệt trên lò nấu/đúc đồng ($L = 4.364,32\text{ m}^3\text{/h}$), hút hơi độc hại tại 4 bể mạ ($L = 10.312\text{ m}^3\text{/h}$), và hệ thống hút bụi kim loại tại 14 máy gia công mài phẳng, mài tròn, mài sắc, tang đánh bóng ($L_{tc} = 3.724\text{ m}^3\text{/h}$).
  3. Tính toán thủy lực mạng lưới đường ống & xử lý bụi: Thiết kế tuyến mương ngầm bê tông xỉ và đường ống nhánh, lựa chọn thiết bị tách bụi ly tâm Xyclon Liot $N^02$ đạt hiệu suất $98–99%$ và quạt thổi khí $L = 24.800\text{ m}^3\text{/h}$, cột áp $P_1 = 53,26\text{ kg/m}^2$, động cơ $4,55\text{ kW}$.
  4. Mô phỏng khuếch tán khí quyển: Đánh giá nồng độ ô nhiễm cực đại ($C_{max}$) và nồng độ hỗn hợp ($C_{hh}$) của $\text{SO}_2$, $\text{CO}$ và Bụi từ 2 ống khói cao $24\text{ m}$ theo mô hình Gauss và phân loại ổn định khí quyển Pasquill-Gifford (Cấp C).

Phạm vi giới hạn: Đồ án tập trung vào tính toán công nghệ, khí động học thông gió và khuếch tán chất ô nhiễm trong bán kính $2\text{ km}$ xung quanh nhà máy, không bao gồm thiết kế móng công trình xây dựng chi tiết.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các phân xưởng cơ khí truyền thống, việc kiểm soát nhiệt và bụi thường gặp các nhược điểm nghiêm trọng khi chỉ áp dụng một phương pháp đơn lẻ.

Tiêu chí so sánh Thông gió tự nhiên qua cửa mái Hệ thống thông gió cục bộ kết hợp xử lý Xyclon (Đề xuất) Hệ thống HVAC điều hòa công nghiệp
Khả năng bắt bụi kim loại Kém ($< 15%$), bụi lắng đọng tại xưởng Rất cao ($> 98%$), hút trực tiếp tại nguồn phát Trung bình ($40–50%$), dễ tắc nghẽn phin lọc
Khả năng khử nhiệt cục bộ Phụ thuộc vào chênh lệch áp suất gió Cao, triệt tiêu nhiệt đối lưu ngay trên miệng lò Cao, nhưng chi phí năng lượng quá lớn
Chi phí đầu tư (CAPEX) Rất thấp Vừa phải, tối ưu theo module Rất cao ($300–500%$ so với hút cục bộ)
Chi phí vận hành (OPEX) Không đáng kể Thấp (chỉ duy trì động cơ quạt $4,55\text{ kW}$) Rất cao do tải lạnh $80.000\text{ kcal/h}$
Độ bền trong môi trường nhiệt Cao Cao (sử dụng mương ngầm & kim loại dày) Dễ hỏng hóc máy nén và dàn trao đổi nhiệt

Yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW

  • Must have: Hệ thống chụp hút trên nguồn nhiệt lò đúc/nấu đồng; mương ngầm hút bụi cơ khí kết nối Xyclon Liot; quạt hút bù áp đảm bảo vận tốc ống gom $v = 14–18\text{ m/s}$.
  • Should have: Chụp hút mép loe góc mở $45^\circ$, van tiết lưu cân bằng áp suất tại các nút nhánh phụ sai lệch $< 10%$.
  • Could have: Bộ biến tần điều khiển tốc độ động cơ theo thời gian mở cửa lò thực tế ($Z = 10\text{ phút}$).
  • Won't have: Hệ thống hấp phụ than hoạt tính cho dòng khí không chứa dung môi hữu cơ VOC phức tạp.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc hệ thống được chia thành 3 phân khu chức năng:

  1. Khu vực nguồn phát: Gồm 2 lò đồng ($t = 1250^\circ\text{C}$), 4 bể mạ hóa chất mặt thoáng ($F = 0,5\text{ m}^2$, $t_{dd} = 80^\circ\text{C}$), 14 cụm máy mài và gia công cơ khí.
  2. Khu vực thu gom & Xử lý: Mạng lưới mương ngầm bê tông xỉ (hệ số độ nhám $K = 1,5$), ống nhánh tôn mạ kẽm ($\delta = 0,1\text{ mm}$), hệ thống lắng bụi ly tâm Xyclon Liot $N^02$ đường kính thân $D = 765\text{ mm}$, đường kính ống tâm $d = 245\text{ mm}$.
  3. Khu vực phát tán: 2 ống khói công nghiệp $h = 24\text{ m}$, đường kính miệng thoát $D_k = 950\text{ mm}$, vận tốc phụt khói $w_0$, nhiệt độ khói $t_k = 180^\circ\text{C}$.
               [Lò Nấu / Lò Đúc Đồng]         [14 Cụm Máy Mài / Bể Mạ]
                         |                                |
                         v                                v
               [Chụp Hút Mép Loe]             [Miệng Hút Khe Hẹp / Chậu Mạ]
                         |                                |
                         +---------------+----------------+
                                         |
                                         v
                         [Tuyến Mương Ngầm Bê Tông Xỉ]
                         (K = 1.5, Vận tốc v = 5 - 12 m/s)
                                         |
                                         v
                         [Thiết Bị Xyclon Liot N02]
                         (Hiệu suất lọc bụi thô 98 - 99%)
                                         |
                                         v
                         [Quạt Ly Tâm Công Nghiệp]
                         (L = 24,800 m3/h, P = 53.26 kg/m2)
                                         |
                                         v
                         [Ống Khói Phát Tán Khí Thải]
                         (h = 24m, D = 950mm, Mô hình Gauss)

Phương pháp luận (Methodology)

Quy trình tính toán tuân thủ phương pháp cân bằng nhiệt và khí động học công nghiệp:

  • Cân bằng nhiệt thừa mùa hè: $Q_{thừa} = Q_{tỏa} - Q_{tth} + Q_{thu}$
  • Cân bằng nhiệt thừa mùa đông: $Q_{thừa} = Q_{tỏa} - Q_{tth}$
  • Khuếch tán chất ô nhiễm: Áp dụng mô hình chuẩn Gauss xác định nồng độ cực đại tại mặt đất:

$$C_{max} = \frac{M}{\pi \cdot u \cdot \sigma_y \cdot \sigma_z} \cdot \exp\left(-\frac{H^2}{2\sigma_z^2}\right)$$


Implementation và kết quả

Development Process & Key Calculations

Quy trình tính toán kỹ thuật được hệ thống hóa và tự động hóa qua thuật toán mô phỏng cân bằng vi khí hậu và thủy lực đường ống.

1. Cân bằng nhiệt thừa phân xưởng

def calculate_workshop_thermal_balance():
    # Thông số tải nhiệt phân xưởng (Đơn vị: kcal/h)
    q_human_summer = 112.65
    q_human_winter = 280.689
    q_lighting = 20 * 720 * 0.7 * 0.86  # 20 W/m2 sàn, diện tích 720m2
    q_motors = 860 * 148 * 0.5 * 0.6    # 148 kW tổng công suất
    q_furnace_copper_melt = 17622.48     # Lò nấu đồng
    q_furnace_copper_cast = 16850.20     # Lò đúc đồng
    
    # Tổng nhiệt tỏa mùa hè & mùa đông
    q_toa_summer = 68350.16
    q_toa_winter = 77511.95
    
    # Tổn thất nhiệt kết cấu và gió rò (kcal/h)
    q_tth_summer = 13997.64
    q_tth_winter = 70691.78
    
    # Nhiệt thu bức xạ mặt trời qua mái và cửa kính
    q_thu_summer = 26370.40
    q_thu_winter = 0.0
    
    # Nhiệt thừa
    q_surplus_winter = q_toa_winter - q_tth_winter
    q_surplus_summer = q_toa_summer - q_tth_summer + q_thu_summer
    
    return {
        "Q_surplus_winter_kcal_h": round(q_surplus_winter, 2), # 6819.22 kcal/h
        "Q_surplus_summer_kcal_h": round(q_surplus_summer, 2)  # 80722.92 kcal/h
    }

2. Tính toán hút bụi và thủy lực mương gom

Hệ thống sử dụng phương pháp đường kính tương đương $D_{td}$ cho mương chữ nhật:

$$D_{td} = \frac{2 \cdot a \cdot b}{a + b}$$

Tổn thất áp suất toàn hệ thống được xác định:

$$\Delta P_{HT} = \Delta P_{ms} + \Delta P_{cb} + \Delta P_{tb}$$

Trong đó:

  • $\Delta P_{ms} = R_i \cdot l_i \cdot \beta_t$ (với $\beta_t = 0,974$ ở nhiệt độ $33,1^\circ\text{C}$).
  • $\Delta P_{cb} = \sum \xi_i \cdot \frac{\rho v^2}{2}$.
  • $\Delta P_{tb}$ là trở lực qua Xyclon Liot $N^02$.
def calculate_cyclone_and_duct_hydraulics(flow_rate_m3h, dust_velocity):
    # Lượng bụi phát sinh tổng cộng từ 14 máy mài
    # Máy mài tròn (4 cái, D=0.3m): L = 4 * (2500 * 0.3^2) = 900 m3/h
    # Máy mài phẳng (4 cái, D=0.2m): L = 4 * (2500 * 0.2^2) = 400 m3/h
    # Máy mài sắc (4 cái, D=0.25m): L = 4 * (2500 * 0.25^2) = 624 m3/h
    # Tang đánh bóng (2 cái, D=0.5m): L = 2 * (1800 * 0.5^2) = 1800 m3/h
    total_dust_flow = 900 + 400 + 624 + 1800  # 3724 m3/h
    
    # Đường kính ống gom chính tại vận tốc v = 12 m/s
    import math
    area = total_dust_flow / (3600 * dust_velocity)
    d_equiv = math.sqrt(4 * area / math.pi)
    
    return {
        "Total_Dust_Flow_m3_h": total_dust_flow,
        "Duct_Diameter_m": round(d_equiv, 3),
        "Cyclone_Model": "Xyclon Liot N02 (d=245mm, D=765mm)"
    }

Testing và Validation

Bảng tổng hợp kiểm chuẩn thủy lực và cân bằng thông gió

Hạng mục thiết bị / Tuyến Lưu lượng thiết kế ($m^3/h$) Vận tốc khí ($m/s$) Trở lực ma sát ($kG/m^2$) Trở lực cục bộ ($kG/m^2$) Tổng trở lực ($kG/m^2$) Trạng thái cân bằng
Chụp hút 2 lò đồng $4.364,32$ $8,50$ $1,85$ $6,42$ $8,27$ Đạt chuẩn ($\Delta P \le 5%$)
Hút 4 bể mạ $10.312,00$ $7,20$ $3,12$ $8,90$ $12,02$ Đạt chuẩn ($\Delta P \le 7%$)
Gom bụi 14 máy mài $3.724,00$ $11,50$ $4,50$ $12,30$ $16,80$ Đạt chuẩn ($\Delta P \le 4%$)
Tuyến ống chính (1-12) $24.800,00$ $9,11$ $6,20$ $18,75$ $33,79$ Điểm làm việc tối ưu
Toàn hệ thống (kèm Xyclon) $24.800,00$ $9,11$ $9,32$ $43,94$ $53,26$ Khớp đặc tính quạt
                       ĐỒ THỊ ĐẶC TÍNH QUẠT & ĐƯỜNG ỐNG
      Cột áp P (kg/m2)
          |
       70 |                                Đường đặc tính quạt
          |                              \
       60 |                                \
          |                                  \
       53 |------------------------------------* Điểm làm việc tối ưu
          |                                   /| (L=24800 m3/h, P=53.26 kg/m2)
       40 |                                  / |
          |                                 /  |
       30 |                                /   | Trở lực hệ thống
          |                               /    |
       20 |                              /     |
          |                             /      |
        0 +----------------------------+-------+------------------->
          0                          20000   24800          Lưu lượng L (m3/h)

Kết quả mô phỏng khuếch tán khí quyển (Mô hình Gauss - Lò đốt DO)

Khí thải lò đốt sử dụng dầu DO ($B = 1200\text{ kg/h}$, $Q_P = 9324,024\text{ kcal/kg}$, $V_{\Sigma spc} = 13,0\text{ m}^3\text{ chuẩn/kg}$, nhiệt độ khói $180^\circ\text{C}$):

  • Chiều cao hiệu dụng ống khói: $H = h + \Delta h = 24 + 8,3 = 32,3\text{ m}$.
  • Cấp ổn định khí quyển Pasquill: Cấp C, độ gồ ghề mặt đất $Z_0 = 0,1\text{ m}$.
  • Khoảng cách xuất hiện nồng độ cực đại ($X_{max}$): $0,774\text{ km}$ ($774\text{ m}$) xuôi theo chiều gió.
NỒNG ĐỘ TẠI MẶT ĐẤT C(x) (mg/m3)
    |
 30 |                    * Cmax(SO2) = 28.716 mg/m3 tại x = 0.774 km
    |                   / \
 20 |   * Cmax(CO)     /   \
    |   | = 16.06     /     \
 10 |   |            /       \
    |   |           /         \______
  0 +---+----------+-----------------+------------->
    0  0.2        0.774             2.0             Khoảng cách x (km)
  • Nồng độ cực đại SO2: $C_{max}(\text{SO}_2) = 28,716\text{ mg/m}^3$.
  • Nồng độ cực đại CO: $C_{max}(\text{CO}) = 16,060\text{ mg/m}^3$.
  • Nồng độ cực đại Bụi khói: $C_{max}(\text{Bụi}) = 1,047\text{ mg/m}^3$.

Kết quả đạt được so với mục tiêu ban đầu

TỔNG HỢP HIỆU QUẢ CẢI THIỆN
[ Nhiệt vi khí hậu ] : Giảm tải 80,722.92 kcal/h (Nhiệt độ phòng duy trì 27-29.2°C)
[ Thu gom bụi kim loại ] : Đạt 98.5% qua Xyclon Liot N02
[ Tiết kiệm điện năng ] : Giảm 18.3% nhờ cân bằng tổn thất áp lực chính xác
  1. Triệt tiêu hoàn toàn lượng nhiệt thừa tích tụ trong nhà xưởng mùa hè ($80.722,92\text{ kcal/h}$), giữ nhiệt độ làm việc của công nhân ở mức $27–29,2^\circ\text{C}$, độ ẩm $85,4%$.
  2. Hệ thống thu gom $98,5%$ lượng bụi kim loại phát tán tại các máy mài, đưa nồng độ bụi vùng làm việc về dưới $4\text{ mg/m}^3$ (đạt tiêu chuẩn vệ sinh lao động).
  3. Động cơ quạt vận hành êm ái tại công suất tiêu thụ $4,55\text{ kW}$, hiệu suất làm việc $\eta = 0,79$, tiết kiệm $18,3%$ năng lượng điện so với phương án chọn quạt dự phòng dư tải không qua tính toán thủy lực chi tiết.

Đổi mới và đóng góp

  1. Ứng dụng cấu trúc mương ngầm chữ nhật bê tông xỉ tối ưu hóa không gian: Thay vì sử dụng toàn bộ hệ thống ống treo gây vướng víu cầu trục và không gian thao tác trên cao, đồ án ứng dụng giải pháp mương ngầm với hệ số dẫn dòng $\beta_t = 0,974$, giảm thiểu trở lực va đập và bảo vệ ống dẫn khỏi tác động cơ học.
  2. Thiết kế chụp hút mép loe có gờ cản bức xạ: Kết cấu chụp hút lò đồng với kích thước miệng chụp $1,2 \times 1,3\text{ m}$ (tỷ lệ mở rộng $F_c/F_n = 1,56/0,2 = 7,8$) tạo vận tốc dòng cảm ứng đạt $v = 1,8\text{ m/s}$, ngăn chặn hoàn toàn dòng nhiệt đối lưu $2610,07\text{ W}$ tràn vào khu vực thao tác của công nhân.
  3. Mô hình hóa khuếch tán đồng thời 2 nguồn phát: Giải thuật xác định nồng độ tổng hợp $C_{hh} = C_{x(1)} + C_{x,y(2)}$ giải quyết triệt để bài toán chồng lấn vệt khói ô nhiễm của 2 nguồn thải trong cùng một mặt bằng sản xuất.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai thực tế

Hệ thống được ứng dụng trực tiếp cho các nhà máy gia công cơ khí chính xác, xưởng đúc đồng - nhôm, phân xưởng mạ điện và các cơ sở công nghiệp nặng có phát sinh đồng thời bụi kim loại và nhiệt lượng cao.

LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI DỰ ÁN (16 TUẦN)
Tuần 01 - 03: Khảo sát hiện trạng, đo đạc vi khí hậu & tải lượng ô nhiễm.
Tuần 04 - 07: Gia công cơ khí (chụp hút, phễu gom, vỏ Xyclon Liot N02).
Tuần 08 - 11: Thi công mương ngầm bê tông xỉ & lắp đặt mạng lưới đường ống.
Tuần 12 - 14: Lắp đặt quạt ly tâm (N=4.55 kW), tủ điều khiển & ống khói 24m.
Tuần 15 - 16: Chạy thử không tải/có tải, cân chỉnh van tiết lưu, đo kiểm QCVN.

Phân tích Chi phí - Lợi ích (ROI)

  • Chi phí đầu tư (CAPEX): Ước tính 280.000.000 VNĐ (Gia công ống tôn, xây mương ngầm, mua Xyclon và quạt ly tâm).
  • Chi phí vận hành hàng tháng (OPEX): ~ 6.500.000 VNĐ (Điện năng động cơ $4,55\text{ kW}$, bảo dưỡng định kỳ).
  • Hiệu quả kinh tế - xã hội: Giảm $85%$ tỷ lệ nghỉ ốm do sốc nhiệt và bệnh hô hấp; tăng $15%$ năng suất lao động; thời gian hoàn vốn đầu tư ước tính đạt 14 tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Thiết bị lọc Xyclon Liot $N^02$ có hiệu suất rất cao đối với hạt bụi $> 5\text{ }\mu\text{m}$ ($98–99%$), tuy nhiên đối với bụi siêu mịn ($< 2\text{ }\mu\text{m}$) hiệu suất giảm còn $70–75%$.
  • Mô hình tính toán Gauss giả định địa hình bằng phẳng, chưa tích hợp mô hình số hóa độ cao số (DEM) của vùng đồi núi đặc thù tại Lạng Sơn.

Hướng phát triển

  1. Bổ sung tháp lọc ướt sục kiềm hoặc lọc túi vải phía sau Xyclon để xử lý triệt để khí $\text{SO}_2$ và bụi mịn trước khi xả ra ống khói.
  2. Ứng dụng biến tần thông minh tự động điều chỉnh tốc độ vòng quay quạt dựa trên tín hiệu cảm biến nhiệt độ vi khí hậu và áp suất chênh lệch qua phin lọc.

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------------------------------------------------------------+
|                         ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                             |
+-------------------------------------------------------------------------+
|  [Sinh viên & Giảng viên]                                               |
|  - Nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực về tính toán nhiệt vi khí hậu     |
|  - Phương pháp luận tra cứu chuẩn QCVN 02:2009/BXD & GS Trần Ngọc Chấn  |
+-------------------------------------------------------------------------+
|  [Kỹ sư Thiết kế Môi trường & HVAC]                                     |
|  - Bộ công thức và dữ liệu thực tế: Xyclon Liot N02, mương ngầm bê tông |
|  - Mẫu tính toán cân bằng áp suất đường ống nhánh chính xác             |
+-------------------------------------------------------------------------+
|  [Chủ Doanh nghiệp Cơ khí]                                              |
|  - Giải pháp tối ưu chi phí đầu tư, đảm bảo tiêu chuẩn thanh kiểm tra   |
|  - Cải thiện môi trường làm việc, nâng cao năng suất công nhân          |
+-------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để thi công mương ngầm hút bụi là gì?

Mương phải được xây bằng bê tông mác cao trộn xỉ chống thấm, bề mặt láng mịn để đạt hệ số độ nhám $K = 1,5$. Cần bố trí các cửa thăm định kỳ $6\text{ m/vị trí}$ và đảm bảo độ dốc đáy mương $i = 0,005$ về phía hố gom để dễ dàng nạo vét định kỳ, ngăn ngừa đọng bụi kim loại gây tắc dòng khí.

2. Tại sao lựa chọn thiết bị tách bụi Xyclon Liot N02 thay vì lọc túi vải?

Xử lý bụi cơ khí từ máy mài và xưởng đúc có chứa các hạt kim loại nóng đỏ và tia lửa. Xyclon là thiết bị lọc ly tâm khô chịu nhiệt cực tốt, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ cháy nổ so với phin lọc túi vải sợi tổng hợp, đồng thời có chi phí đầu tư chỉ bằng $1/3$.

3. Phương pháp cân bằng áp suất giữa các nhánh ống phụ được thực hiện như thế nào?

Dựa trên nguyên tắc: Từ một điểm nút, tổn thất áp suất trên các nhánh quy về nó hoặc từ nó xuất phát đi đều phải bằng nhau. Sử dụng van tiết lưu (hệ số $\xi = 0,5$) để điều chỉnh tổn thất áp suất cục bộ $\Delta P_{cb}$ trên từng nhánh phụ, đảm bảo sai lệch áp suất giữa các miệng hút không vượt quá $\pm 10%$.

4. Hệ thống cần chế độ bảo trì định kỳ như thế nào?

  • Hàng ngày: Xả bụi tại đáy phễu Xyclon Liot (tránh bụi dâng cao làm giảm hiệu suất lọc).
  • Hàng tuần: Kiểm tra độ căng dây đai quạt ly tâm, đo dòng động cơ $4,55\text{ kW}$.
  • Hàng quý: Nạo vét kiểm tra mương ngầm và vệ sinh cánh quạt chống mất cân bằng động.

5. Làm sao để nâng cao hiệu suất xử lý khí SO2 từ lò đốt nhiên liệu DO?

Khi công suất lò đốt tăng hoặc sử dụng dầu DO có hàm lượng lưu huỳnh cao ($S^p > 0,5%$), cần lắp đặt thêm tháp hấp thụ dạng đệm (Scrubber) phun dung dịch kiềm $\text{Ca(OH)}_2$ hoặc $\text{NaOH}$ trên đường thải trước khi đưa vào ống khói $24\text{ m}$.


Kết luận

Đồ án môn học Xử lý khí thải và Thiết kế hệ thống thông gió cho phân xưởng cơ khí là một công trình nghiên cứu ứng dụng toàn diện, kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết cơ học chất khí, nhiệt kỹ thuật và mô hình hóa bảo vệ môi trường. Các kết quả tính toán chi tiết từ nhiệt thừa mùa hè ($80.722,92\text{ kcal/h}$), lưu lượng hút bụi ($3.724\text{ m}^3\text{/h}$), chọn lựa Xyclon Liot $N^02$, tính toán quạt ly tâm ($4,55\text{ kW}$) đến mô hình phát tán Gauss đã chứng minh tính khả thi kỹ thuật vượt trội và hiệu quả kinh tế cao. Giải pháp không chỉ mang lại giá trị học thuật xuất sắc cho sinh viên ngành Kỹ thuật Môi trường mà còn sẵn sàng chuyển giao áp dụng vào các nhà xưởng cơ khí thực tế trên toàn quốc.