Đồ án môn đăng ký thống kê đất đai

Tổng hợp đồ án môn học đăng ký thống kê đất đai. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành quản lý đất đai, bất động sản. Tải ngay!

Chuyên ngành

Quản Lý Đất Đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2019 – 2020

148
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Đồ án đăng ký thống kê đất đai và vai trò

Đồ án môn học đăng ký thống kê đất đai là một cấu phần quan trọng trong chương trình đào tạo chuyên ngành Quản lý đất đai. Đồ án này mô phỏng quy trình nghiệp vụ thực tế, yêu cầu sinh viên áp dụng kiến thức lý thuyết vào việc giải quyết các tình huống cụ thể về đăng ký và biến động đất đai. Mục tiêu chính là trang bị kỹ năng xây dựng, quản lý và cập nhật hồ sơ địa chính, đặc biệt là Sổ mục kê đất đai. Đất đai là tài nguyên quốc gia vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất không thể thay thế và là nền tảng cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Do đó, công tác quản lý nhà nước về đất đai, mà cốt lõi là đăng ký thống kê đất đai, có vai trò chiến lược. Việc thống kê, kiểm kê đất đai định kỳ hàng năm hoặc 5 năm một lần cung cấp nguồn dữ liệu chính xác và kịp thời. Những số liệu này phục vụ cho việc lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, hoạch định chính sách và giải quyết các tranh chấp. Một đồ án môn đăng ký thống kê đất đai hoàn chỉnh giúp người học nắm vững quy trình từ việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lần đầu cho đến xử lý các trường hợp biến động đất đai như chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho, hay hợp thửa. Qua đó, sinh viên hiểu rõ tầm quan trọng của tính pháp lý, tính chính xác và tính hệ thống của dữ liệu địa chính, nền tảng cho một hệ thống quản lý đất đai minh bạch và hiệu quả.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của công tác thống kê kiểm kê đất đai

Công tác thống kê, kiểm kê đất đai có mục tiêu nền tảng là cung cấp một bức tranh toàn diện và chính xác về hiện trạng sử dụng đất trên từng đơn vị hành chính. Mục tiêu đầu tiên là thu thập số liệu về diện tích đất theo từng mục đích sử dụng (đất nông nghiệp, đất phi nông nghiệp) và theo đối tượng sử dụng. Dữ liệu này là cơ sở để đánh giá hiệu quả sử dụng đất, phát hiện những bất cập và đề xuất giải pháp điều chỉnh. Thứ hai, công tác này nhằm theo dõi và ghi nhận mọi biến động đất đai trong kỳ, từ việc chuyển mục đích sử dụng đến thay đổi chủ sử dụng. Việc này đảm bảo hồ sơ địa chính luôn được cập nhật, phản ánh đúng thực tế, tạo sự thống nhất giữa hồ sơ và hiện trạng. Cuối cùng, kết quả thống kê, kiểm kê là nguồn thông tin đầu vào không thể thiếu cho việc lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất hàng năm và dài hạn, góp phần vào sự phát triển bền vững của địa phương và quốc gia.

1.2. Nguyên tắc cơ bản khi thực hiện đăng ký đất đai

Việc thực hiện đăng ký thống kê đất đai phải tuân thủ các nguyên tắc nghiêm ngặt để đảm bảo tính chính xác và pháp lý. Nguyên tắc quan trọng nhất là số liệu phải được thu thập trực tiếp từ hồ sơ địa chính gốc tại cấp xã. Đối với kiểm kê, số liệu phải được đối chiếu trực tiếp ngoài thực địa. Nguyên tắc thứ hai là tính toàn vẹn và thống nhất. Tổng diện tích các loại đất sau khi thống kê phải khớp với diện tích tự nhiên của đơn vị hành chính. Mọi chênh lệch phải được giải trình rõ ràng. Số liệu không được tính trùng lặp hay bỏ sót. Nguyên tắc thứ ba là phản ánh đúng hiện trạng. Diện tích đất phải được xác định theo mục đích sử dụng chính tại thời điểm thống kê, đồng thời ghi nhận mục đích theo quy hoạch. Điều này đảm bảo tính nhất quán giữa quản lý theo pháp luật và quản lý theo quy hoạch, tạo nền tảng cho một hệ thống quản lý đất đai minh bạch và bền vững.

II. Top thách thức khi thực hiện đăng ký thống kê đất đai

Quá trình thực hiện một đồ án môn đăng ký thống kê đất đai đặt ra nhiều thách thức đòi hỏi sự cẩn trọng và kiến thức chuyên môn vững vàng. Thách thức lớn nhất đến từ việc đảm bảo tính chính xác tuyệt đối của số liệu. Sai sót trong quá trình đo đạc, tổng hợp từ hồ sơ địa chính hoặc nhập liệu có thể dẫn đến kết quả thống kê sai lệch, ảnh hưởng đến độ tin cậy của toàn bộ hệ thống. Một khó khăn khác là sự phức tạp của các loại hình biến động đất đai. Mỗi trường hợp như chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho hay hợp thửa đều có quy trình pháp lý và yêu cầu về giấy tờ riêng biệt. Việc áp dụng đúng các quy định của Luật Đất đai và các văn bản hướng dẫn là cực kỳ quan trọng. Ngoài ra, việc thu thập và đối chiếu thông tin giữa hồ sơ lưu trữ và thực địa thường gặp nhiều trở ngại. Tình trạng hồ sơ không được cập nhật kịp thời, thông tin trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất khác với thực tế sử dụng là những vấn đề phổ biến. Điều này đòi hỏi người thực hiện phải có kỹ năng xác minh và xử lý thông tin hiệu quả, đảm bảo số liệu cuối cùng phản ánh đúng bản chất của việc sử dụng đất, góp phần vào sự minh bạch trong quản lý tài nguyên.

2.1. Khó khăn trong thu thập và xác minh hồ sơ địa chính

Việc thu thập dữ liệu từ hồ sơ địa chính là bước khởi đầu nhưng cũng là khâu tiềm ẩn nhiều rủi ro. Hồ sơ lưu trữ tại các địa phương có thể không đầy đủ, thất lạc hoặc chất lượng đã xuống cấp theo thời gian. Thông tin giữa các loại tài liệu như bản đồ, sổ địa chính, và Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đôi khi thiếu nhất quán. Hơn nữa, việc xác minh thông tin với chủ sử dụng đất ngoài thực địa cũng không phải lúc nào cũng thuận lợi. Quá trình này đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng giao tiếp để thu thập được thông tin chính xác nhất, đặc biệt trong các trường hợp đất đai có tranh chấp hoặc lịch sử sử dụng phức tạp.

2.2. Sự phức tạp của các thủ tục đăng ký biến động đất đai

Các loại hình biến động đất đai rất đa dạng, mỗi loại tương ứng với một bộ thủ tục pháp lý riêng. Ví dụ, thủ tục chuyển nhượng quyền sử dụng đất khác với thủ tục tặng cho hay thừa kế về nghĩa vụ tài chính và các giấy tờ cần thiết. Tình huống hợp thửa hay tách thửa lại liên quan đến các quy định về diện tích tối thiểu và quy hoạch sử dụng đất. Người thực hiện đồ án phải nắm vững các quy định tại Luật Đất đai và các nghị định, thông tư liên quan để áp dụng chính xác cho từng trường hợp. Sự phức tạp này đòi hỏi khả năng phân tích và tra cứu văn bản pháp luật một cách thành thạo.

III. Phương pháp xây dựng Sổ mục kê đất đai chi tiết nhất

Xây dựng Sổ mục kê đất đai là nhiệm vụ trọng tâm của đồ án môn đăng ký thống kê đất đai. Đây là tài liệu pháp lý quan trọng, tổng hợp thông tin về tất cả các thửa đất trong phạm vi một đơn vị hành chính. Phương pháp xây dựng sổ dựa trên nguyên tắc tổng hợp và hệ thống hóa dữ liệu từ bản đồ địa chính và hồ sơ địa chính liên quan. Quy trình bắt đầu bằng việc thu thập bản đồ địa chính của khu vực nghiên cứu, ví dụ như tờ bản đồ số 06 và 08 tại xã Long Phước. Từ bản đồ, các thông tin cơ bản về từng thửa đất như số thứ tự thửa, diện tích được xác định. Tiếp theo, người thực hiện tiến hành tra cứu hồ sơ địa chính để thu thập thông tin chi tiết hơn, bao gồm: tên người sử dụng đất, mã đối tượng sử dụng, loại đất theo hiện trạng và theo giấy tờ pháp lý (ví dụ: ONT - Đất ở tại nông thôn, CLN - Đất trồng cây lâu năm). Tất cả thông tin này được nhập vào các cột tương ứng trong biểu mẫu Sổ mục kê theo quy định của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Quá trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ, đối chiếu cẩn thận để đảm bảo mọi thông tin về thửa đấtGiấy chứng nhận quyền sử dụng đất đều chính xác và thống nhất.

3.1. Các thành phần chính cần có trong Sổ mục kê đất đai

Một Sổ mục kê đất đai chuẩn bao gồm các cột thông tin cốt lõi. Cột (1) và (2) ghi số hiệu tờ bản đồ và số thứ tự thửa đất. Cột (3) ghi đầy đủ tên người sử dụng, quản lý đất. Cột (4) là mã đối tượng sử dụng đất. Cột (5) và (6) thể hiện diện tích và loại đất theo hiện trạng sử dụng. Cột (7) và (8) thể hiện diện tích và loại đất theo giấy tờ pháp lý như Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Cột (9) dành cho các ghi chú cần thiết, ví dụ như tình trạng tranh chấp hoặc các biến động chưa được cập nhật chính thức. Mỗi thành phần đều có vai trò quan trọng trong việc tạo ra một hồ sơ đầy đủ và minh bạch.

3.2. Quy trình lập Sổ mục kê từ bản đồ và hồ sơ gốc

Quy trình lập sổ bắt đầu bằng việc chuẩn bị biểu mẫu Sổ mục kê theo quy định. Sau đó, dựa vào bản đồ địa chính, người lập sẽ điền thông tin về số tờ, số thửa và diện tích hình học của từng thửa đất. Bước tiếp theo là tra cứu hồ sơ địa chính tương ứng với từng thửa để lấy thông tin về chủ sử dụng, mục đích sử dụng đất đã được cấp phép. Thông tin này được đối chiếu và điền vào các cột về giấy tờ pháp lý. Cuối cùng, cần rà soát và kiểm tra chéo toàn bộ sổ để phát hiện và hiệu chỉnh các sai sót, đảm bảo tính nhất quán và chính xác trước khi trình ký và ban hành. Đây là một quy trình đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối ở từng bước.

IV. Cách phân tích biến động đất đai trong đồ án hiệu quả

Phân tích biến động đất đai là phần cốt lõi, thể hiện khả năng ứng dụng kiến thức của sinh viên trong đồ án môn đăng ký thống kê đất đai. Phân tích hiệu quả bắt đầu từ việc xác định rõ các trường hợp biến động xảy ra trong kỳ thống kê. Dựa trên tài liệu gốc, các biến động tại xã Long Phước bao gồm: chuyển nhượng một phần thửa đất, tặng cho toàn bộ thửa đất, hợp thửa từ hai thửa liền kề, cấp đổi Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất do bị mất, và đăng ký thừa kế. Đối với mỗi trường hợp, cần phân tích sự thay đổi về mặt pháp lý và kỹ thuật. Về pháp lý, cần xác định sự thay đổi về chủ sử dụng, quyền và nghĩa vụ liên quan. Về kỹ thuật, cần mô tả sự thay đổi về diện tích, hình thể, và số hiệu thửa đất. Quá trình này được thể hiện qua việc cập nhật Sổ mục kê đất đai. Một sổ mục kê "sau biến động" sẽ được lập, trong đó các thửa đất có thay đổi sẽ được ghi nhận lại thông tin mới, các thửa đất mới hình thành (do tách, hợp thửa) sẽ được bổ sung. Việc so sánh sổ mục kê "trước" và "sau" biến động giúp lượng hóa được sự thay đổi, là cơ sở để lập báo cáo thống kê đất đai cuối kỳ.

4.1. Nhận diện các dạng biến động quyền sử dụng đất phổ biến

Các dạng biến động đất đai phổ biến bao gồm: (1) Chuyển nhượng, tặng cho, thừa kế quyền sử dụng đất, dẫn đến thay đổi tên chủ sử dụng. (2) Tách thửa hoặc hợp thửa, làm thay đổi số lượng, diện tích và hình thể thửa đất. (3) Chuyển mục đích sử dụng đất, ví dụ từ đất nông nghiệp sang đất ở. (4) Cấp đổi, cấp lại Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất do hư hỏng, mất mát hoặc thay đổi thông tin. (5) Đăng ký thế chấp, xóa thế chấp bằng quyền sử dụng đất. Mỗi dạng biến động này đều phải được ghi nhận vào hồ sơ địa chính để đảm bảo tính pháp lý và cập nhật của hệ thống quản lý.

4.2. Kỹ thuật cập nhật thông tin vào hồ sơ địa chính sau biến động

Sau khi một biến động đất đai được thực hiện hợp pháp, thông tin phải được cập nhật ngay vào hồ sơ địa chính. Kỹ thuật cập nhật bao gồm việc chỉnh lý bản đồ địa chính (vẽ lại ranh giới thửa đất mới, gán số hiệu mới), cập nhật Sổ địa chính và Sổ mục kê đất đai (gạch bỏ thông tin cũ, ghi đè thông tin mới hoặc bổ sung dòng mới cho thửa đất mới). Đồng thời, một Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất mới sẽ được cấp cho chủ sử dụng, hoặc thông tin thay đổi sẽ được ghi vào trang 4 của giấy chứng nhận hiện có. Quy trình này đảm bảo sự đồng bộ giữa bản đồ, sổ sách và giấy tờ pháp lý.

V. Case study Đăng ký biến động đất đai tại xã Long Phước

Nghiên cứu các tình huống thực tiễn tại xã Long Phước, Thành phố Bà Rịa là một phần ứng dụng quan trọng trong đồ án môn đăng ký thống kê đất đai. Các case study này minh họa rõ nét quy trình xử lý các loại hình biến động đất đai khác nhau. Ví dụ, tình huống 1 xử lý việc ông Phạm Trung Quang chuyển nhượng một phần diện tích 483,6 m² từ thửa đất số 30 cho ông Nguyễn Văn Tuấn. Kết quả của biến động này là thửa 30 ban đầu bị tách thành hai thửa mới với hai chủ sử dụng khác nhau, thông tin này phải được cập nhật vào Sổ mục kê đất đai. Tình huống 3 lại là một trường hợp khác, ông Nguyễn Văn Chuồng thực hiện hợp thửa, gộp thửa đất số 100 ông đang sử dụng với thửa đất số 96 mua lại của bà Mã Thị Hồng. Kết quả là hai thửa đất ban đầu biến mất, thay vào đó là một thửa đất mới lớn hơn, mang tên chủ sử dụng là ông Chuồng. Các tình huống khác như tặng cho (tình huống 2), cấp đổi Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (tình huống 4) và thừa kế (tình huống 5) đều thể hiện sự đa dạng và phức tạp của công tác quản lý đất đai. Việc phân tích và giải quyết thành công các case study này chứng tỏ người học đã nắm vững cả lý thuyết và kỹ năng thực hành.

5.1. Phân tích tình huống tách thửa đất do chuyển nhượng

Trong tình huống của ông Phạm Trung Quang, thửa đất số 30, tờ bản đồ 06 có diện tích ban đầu là 1282,5 m². Sau khi chuyển nhượng 483,6 m², thửa đất này được tách thành hai thửa mới. Thửa thứ nhất là phần còn lại của ông Quang với diện tích 798,9 m². Thửa thứ hai là phần đất chuyển nhượng cho ông Nguyễn Văn Tuấn với diện tích 483,6 m². Cả hai thửa mới này sẽ được cấp số hiệu thửa mới và được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất riêng. Sổ mục kê đất đai sẽ được cập nhật bằng cách gạch bỏ thông tin của thửa 30 cũ và bổ sung thông tin cho hai thửa đất mới được hình thành, phản ánh chính xác hiện trạng sử dụng đất sau biến động.

5.2. Nghiên cứu thủ tục hợp thửa đất trong thực tiễn

Trường hợp ông Nguyễn Văn Chuồng mua thêm thửa đất số 96 (diện tích 3003,6 m²) và làm thủ tục hợp nhất với thửa đất số 100 của mình là một ví dụ điển hình về biến động đất đai làm tăng diện tích. Điều kiện để hợp thửa là các thửa đất phải liền kề, cùng mục đích sử dụng và cùng một chủ sử dụng. Sau khi hoàn tất thủ tục, hai thửa đất số 96 và 100 trên bản đồ địa chính sẽ bị xóa bỏ. Thay vào đó, một thửa đất mới với ranh giới bao quanh cả hai thửa cũ được hình thành. Thửa đất mới này sẽ được cấp một số hiệu thửa duy nhất và một Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất mới, phản ánh tổng diện tích của hai thửa cũ. Đây là một quy trình quan trọng giúp người sử dụng đất quản lý tài sản của mình một cách tập trung và hiệu quả hơn.

VI. Kết luận Tương lai của ngành đăng ký thống kê đất đai

Hoàn thành đồ án môn đăng ký thống kê đất đai không chỉ là một yêu cầu học thuật mà còn là một bước chuẩn bị quan trọng cho sự nghiệp trong ngành quản lý đất đai. Đồ án giúp hệ thống hóa kiến thức về pháp luật đất đai, rèn luyện kỹ năng thực hành với hồ sơ địa chính, bản đồ và các quy trình nghiệp vụ. Giá trị cốt lõi nằm ở việc hiểu được tầm quan trọng của dữ liệu đất đai chính xác và cập nhật. Nhìn về tương lai, ngành đăng ký thống kê đất đai đang đứng trước những cơ hội và thách thức lớn từ cuộc cách mạng công nghệ 4.0. Việc chuyển đổi số trong quản lý đất đai là xu thế tất yếu. Xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia tập trung, ứng dụng công nghệ thông tin địa lý (GIS), và tự động hóa các quy trình đăng ký sẽ giúp nâng cao hiệu quả, giảm thiểu sai sót và tăng cường tính minh bạch. Sinh viên ngành quản lý đất đai cần trang bị không chỉ kiến thức chuyên môn truyền thống mà còn cả các kỹ năng công nghệ để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động trong tương lai, góp phần xây dựng một hệ thống quản lý đất đai hiện đại và bền vững.

6.1. Tóm tắt giá trị học thuật và thực tiễn của đồ án

Về mặt học thuật, đồ án là bài kiểm tra tổng hợp kiến thức về Luật Đất đai, quy trình lập hồ sơ địa chính, và kỹ thuật thống kê. Về mặt thực tiễn, đồ án trang bị cho sinh viên kỹ năng làm việc trực tiếp với các tài liệu pháp lý quan trọng như Sổ mục kê đất đaiGiấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Sinh viên học được cách xử lý các tình huống biến động đất đai phức tạp, từ đó sẵn sàng tham gia vào công tác chuyên môn tại các văn phòng đăng ký đất đai, cơ quan tài nguyên và môi trường, hoặc các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực bất động sản. Đây là cầu nối vững chắc giữa lý thuyết và thực tế công việc.

6.2. Xu hướng ứng dụng công nghệ trong quản lý đất đai tương lai

Tương lai của ngành quản lý đất đai gắn liền với công nghệ. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) cho phép quản lý dữ liệu không gian và thuộc tính của thửa đất một cách trực quan và hiệu quả. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia sẽ giúp liên thông dữ liệu giữa các cấp, tạo điều kiện cho việc tra cứu và thực hiện thủ tục hành chính trực tuyến. Công nghệ Blockchain cũng đang được nghiên cứu để ứng dụng vào việc ghi nhận các giao dịch đất đai, tăng cường tính bảo mật và minh bạch. Những xu hướng này đòi hỏi nguồn nhân lực phải liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng để làm chủ công nghệ, hiện đại hóa công tác đăng ký thống kê đất đai.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do phải thành lập thống kê Đất đai luôn là mối quan tâm lớn của Đảng, nhà nước và mọi tầng lớp nhân dân.Đất đai là nguồn tài nguyên quốc gia vô cùng quý giá, là tài liệu sản xuất đặc biệt không thể thay thế, thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống, là địa bàn phân bố các khu dân cư, các cơ sở kinh tế - xã hội, an ninh, quốc phòng. Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đất đai là nguồn nội lực to lớn trong việc phát triển kinh tế, xã hội.Thống kê, kiểm kê đất đai hằng năm tại cấp xã là nguồn tài liệu quan trọng cho công tác thống kê đất đai cũng như cung cấp thông tin cho việc thành lập kế hoạch sử dụng đất hằng năm ở cấp xã. Yêu cầu – Thống kê, kiểm kê đất đai được thực hiện theo đơn vị hành chính xã, phường, thị trấn; – Việc thống kê đất đai được tiến hành mỗi năm một lần, trừ năm thực hiện kiểm kê đất đai; – Việc kiểm kê đất đai được tiến hành 05 năm một lần.

Phương pháp thực hiện - Phương pháp thống kê: thống kê diện tích đất nông nghiệp, phi nông nghiệp, đất tự nhiên, số liệu biến động đất đai, các trường hợp sai sót trong quá trình lập và chỉnh lý hồ sơ địa chính; - Phương pháp tổng hợp, phân tích: tổng hợp hồ sơ đăng ký biến động trên địa bàn, xử lý số liệu biến động; - Phương pháp chuyên gia: tham khảo ý kiến đóng góp của giảng viên hướng dẫn. Nguyên tắc thực hiện thống kê, kiểm kê đất đai. Việc thu thập số liệu trong thống kế đất đai được thực hiện trực tiếp từ hồ sơ địa chính trên địa bàn đơn vị hành chính cấp xã. Việc thu thập số liệu trong thống kế đất đai trên địa bàn đơn vị hành chính cấp huyện, cấp tỉnh và cả nước được tổng hợp từ số liệu thu thập trong thống kế đất đai của các đơn vị hành chính trực thuộc.

Việc thu thập số liệu trong thống kế đất đai trên địa bàn các vùng lãnh thổ được tổng hợp từ số liệu thu thập trong thống kế đất đai của các tỉnh thuộc vùng lãnh thổ đó. Việc thu thập số liệu trong kiểm kê đất đai được thực hiện trực tiếp từ thực địa đối chiếu với hồ sơ địa chính trên địa bàn đơn vị hành chính cấp xã. Việc thu thập số liệu trong kiểm kê đất đai trên địa bàn đơn vị hành chính cấp huyện, cấp tỉnh và cả nước được tổng hợp từ số liệu thu thập trong kiểm kê đất đai của các đơn vị hành chính trực thuộc. Việc thu thập số liệu trong kiểm kê đất đai trên địa bàn các vùng lãnh thồ được tổng hợp từ số liệu thu thập trong kiểm kê đất đai của các tỉnh thuộc vùng lãnh thổ đó.

Tổng diện tích các loại đất theo số liệu thống kê, kiểm kê đất đai phải bằng diện tích tự nhiên của đơn vị hành chính thực hiện thống kê, kiểm kê đất đai. 1 Trường hợp diện tích tự nhiên theo số liệu thống kê, kiểm kê khác với diện tích tự nhiên đã công bố thì phải giải trình rõ nguyên nhân. Số liệu thống kế đất đai phải phản ảnh đầy đủ tình trạng sử dụng đất thể hiện trong hồ sơ địa chính; số liệu kiểm kê đất đai phải phản ảnh đầy đủ hiện trạng sử dụng đất thực tế, diện tích đất đai không được tính trùng, không được bỏ sót trong số liệu thống kê, kiểm kê đất đai; số liệu đất đai thể hiện trên bản đồ hiện trạng sử dụng đất phải thống nhất với số liệu kiểm kê đất đai tại thời điểm kiểm kê. Diện tích đất trong các biểu thống kê, kiểm kê đất đai được xác định theo mục đích hiện đang sử dụng có ghi nhận mục đích theo quy hoạch sử dụng đất; đối với các thửa đất đang sử dụng vào nhiều mục đích thì ghi theo mục đích sử dụng chính; diện tích đất trong các biểu thống kê, kiểm kê đất đai được xác định rõ diện tích thuộc khu đô thị và diện tích thuộc khu dân cư nông thôn.

Nội dung thống kê, kiểm kê đất đai. Thu thập số liệu về diện tích đất đai theo mục đích sử dụng và theo đối tượng sử dụng; số liệu về đối tượng sử dụng đất; số liệu về việc chuyển mục đích sử dụng đất trên địa bàn từng đơn vị hành chính. Xử lý các số liệu thu thập được để có các số liệu tổng hợp, từđó rút ra kết luận về cơ cấu sử dụng đất theo mục đích sử dụng và theo đối tượng sử dụng tại thời điểm thực hiện thống kê, kiểm kê; biến động diện tích của mục đích sử dụng đất và biến động của đối tượng sử dụng đất trong một số giai đoạn xác định giữa các kỳ thống kê, kiểm kê. Tập hợp các số liệu thống kê, kiểm kê bao gồm số liệu thu thập và số liệu tổng hợp để lưu trữ và cung cấp cho các nhu cầu sử dụng.

Lập báo cáo thống kê, kiểm kê đất đai bao gồm phương pháp thu thập số liệu thống kê, kiểm kê đất đai và phân tích chất lượng số liệu thu thập và số liệu tổng hợp; thuyết minh về kết quả thống kê, kiểm kê đất đai gồm phân tích hiện trạng sử dụng đất, biến động về sử dụng đất. Cần chú ý là nội dung thống kế đất đai và kiểm kê đất đai đều là các công việc trên, chỉ khác là thống kế đất đai được thực hiện trên cơ sở thu thập số liệu từ hồ sơ địa chính còn kiểm kê đất đai được thực hiện trên cơ sở thu thập số liệu từ thực địa có đối chiếu với số liệu từ hồ sơ địa chính. 2 PHẦN 2 NỘI DUNG 2. Xây dựng sổ mục kê 2.

Xây dựng Sổ Mục kê đất đai theo tờ bản đồ số 06 và 08 (chưa biến động) 3 CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc ---------------- SỔ MỤC KÊ ĐẤT ĐAI TỈNH: BÀ RỊA – VŨNG TÀU Mã: 7 7 THÀNH PHỐ: BÀ RỊA Mã: 7 4 8 XÃ: LONG PHƯỚC Mã: 2 6 5 6 9 Quyển số: 0 0 1 TP.Bà Rịa, ngày 28 tháng 07 năm 2019 TP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ