Đồ án Mạng Lưới Cấp Nước Đô Thị HUCE: Thiết Kế, Tính Toán Lưu Lượng

Đồ án mạng lưới cấp nước đô thị: Hướng dẫn thiết kế và tính toán chi tiết. Tìm hiểu quy trình, tiêu chuẩn và giải pháp tối ưu cho hệ thống cấp nước đô thị.

Chuyên ngành

Mạng lưới cấp nước đô thị và công nghiệp

Tác giả

Nguyễn Anh Tú

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án
56
11
2

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG I: CHUẨN BỊ VÀ TÍNH TOÁN LƯU LƯỢNG

1.1. Mô tả những điều kiện tự nhiên và hiện trạng, quy hoạch hệ thống hạ tầng kỹ thuật trong phạm vi thiết kế

1.1.1. Về địa hình

1.1.2. Về quy hoạch thành phố

1.1.3. Về đặc điểm về xây dựng

1.1.3.1. Đối với khu dân cư
1.1.3.2. Đối với các xí nghiệp công nghiệp

1.2. Xác định lưu lượng nước cấp vào mạng lưới và quy mô công suất của trạm cấp nước

1.3. Tính lưu lượng nước cho nhu cầu sinh hoạt của các khu dân cư

1.4. Lưu lượng nước tưới cây xanh, rửa đường

1.4.1. Nước tưới cây

1.4.2. Nước rửa đường và quảng trường

1.5. Lưu lượng nước dùng cho các xí nghiệp công nghiệp

1.6. Lưu lượng nước dùng cho các công trình công cộng

1.7. Quy mô công suất trạm của trạm cấp nước

1.8. Xác định chế độ tiêu thụ nước và lập bảng tổng hợp lưu lượng nước tiêu thụ cho thành phố

1.8.1. Chế độ tiêu thụ nước cho nhu cầu sinh hoạt

1.8.2. Chế độ tiêu thụ nước rửa đường, tưới cây

1.8.3. Chế độ tiêu thụ cho công nhân trong nhà máy, xí nghiệp

1.8.4. Chế độ tiêu thụ cho các công trình đặc biệt khác: trường học, bệnh viên

1.9. Tính toán lưu lượng nước để dập tắt các đám cháy

1.10. Lựa chọn nguồn cấp nước và phương án cấp nước

1.11. Chọn chế độ làm việc của trạm bơm cấp II

1.12. Tính toán thể tích công trình điều hoà và bể chứa

2. CHƯƠNG II: TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ MẠNG LƯỚI CẤP NƯỚC

2.1. Công trình thu nước

2.2. Bể chứa nước sạch

2.3. Trạm bơm cấp II

2.4. Mạng lưới đường ống cấp nước

2.5. Vạch tuyến mạng lưới cấp nước

2.6. Xác định chiều dài tính toán, lưu lượng của các đoạn ống

2.6.1. Xác định chiều dài của các đoạn ống

2.7. Lập sơ đồ tính toán mạng lưới

2.7.1. Lập sơ đồ tính toán mạng lưới cho trường hợp dùng nước nhiều nhất

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Mạng Lưới Cấp Nước Đô Thị Thiết Kế Tính Toán

Đồ án mạng lưới cấp nước đô thị là một phần quan trọng trong việc quy hoạch và xây dựng các đô thị hiện đại. Nó đảm bảo cung cấp đủ lượng nước sạch cho sinh hoạt, sản xuất công nghiệp, và các hoạt động công cộng khác. Thiết kế và tính toán mạng lưới cấp nước đô thị đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các tiêu chuẩn, quy chuẩn, và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của hệ thống. Theo tài liệu gốc, đồ án này bao gồm việc xác định lưu lượng nước cấp, thiết kế mạng lưới đường ống, và lựa chọn các thiết bị phù hợp. Các yếu tố như địa hình, mật độ dân số, và quy hoạch đô thị đều đóng vai trò quan trọng trong quá trình thiết kế. Đồ án này cũng cần xem xét đến các yếu tố như phòng cháy chữa cháy, đảm bảo nguồn nước dự trữ, và giảm thiểu thất thoát nước. Việc sử dụng các phần mềm thiết kế mạng lưới cấp nước hiện đại như EPANET và WaterCAD giúp tối ưu hóa thiết kế và đảm bảo hiệu quả hoạt động của hệ thống. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống cấp nước an toàn, ổn định, và bền vững, đáp ứng nhu cầu sử dụng nước của cộng đồng.

1.1. Giới thiệu về hệ thống cấp nước đô thị

Hệ thống cấp nước đô thị là một hệ thống phức tạp bao gồm các công trình thu nước, xử lý nước, vận chuyển nước và phân phối nước đến người sử dụng. Chất lượng nước, áp lực nước và lưu lượng nước là những yếu tố then chốt đảm bảo cho một hệ thống hoạt động hiệu quả. Tiêu chuẩn thiết kế cấp nước (TCXDVN 33-2006/BXD) và các quy chuẩn cấp nước đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo các tiêu chí này.

1.2. Vai trò của đồ án mạng lưới cấp nước trong quy hoạch đô thị

Đồ án mạng lưới cấp nước không chỉ là một bản thiết kế kỹ thuật mà còn là một phần không thể thiếu trong quy hoạch tổng thể của đô thị. Nó ảnh hưởng đến việc phân bố dân cư, phát triển công nghiệp, và các hoạt động kinh tế - xã hội khác. Một hệ thống cấp nước được thiết kế tốt sẽ tạo điều kiện cho sự phát triển bền vững của đô thị, trong khi một hệ thống kém hiệu quả có thể gây ra những hạn chế lớn.

II. Phân Tích Thách Thức Trong Thiết Kế Mạng Lưới Cấp Nước Đô Thị

Thiết kế mạng lưới cấp nước đô thị không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Các kỹ sư phải đối mặt với nhiều thách thức, từ việc đảm bảo nguồn cung cấp nước ổn định đến việc giảm thiểu tổn thất áp lực mạng lưới cấp nước và tối ưu hóa chi phí đầu tư và vận hành. Theo tài liệu, những thách thức này bao gồm sự thay đổi về lưu lượng nước, áp lực nước không ổn định, và sự cố rò rỉ đường ống. Ngoài ra, việc quản lý và bảo trì hệ thống cũng là một vấn đề lớn, đặc biệt là với các mạng lưới đường ống cấp nước đã cũ. Biến đổi khí hậu cũng đang tạo ra những thách thức mới, như hạn hán và lũ lụt, ảnh hưởng đến nguồn cung cấp nước và gây hư hại cho hệ thống. Để giải quyết những thách thức này, cần có sự kết hợp giữa công nghệ tiên tiến, quản lý hiệu quả, và sự tham gia của cộng đồng.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến lưu lượng và áp lực nước

Nhu cầu sử dụng nước biến động theo thời gian (giờ, ngày, mùa) và theo khu vực (khu dân cư, khu công nghiệp). Mật độ dân số, loại hình công trình (nhà cao tầng, nhà thấp tầng), và hoạt động sản xuất (cấp nước sinh hoạt, cấp nước công nghiệp) đều ảnh hưởng đến lưu lượng nước và áp lực cần thiết. Việc dự báo chính xác nhu cầu sử dụng nước là rất quan trọng để thiết kế hệ thống phù hợp.

2.2. Giải pháp giảm tổn thất áp lực trong mạng lưới

Việc lựa chọn đường kính ống phù hợp, sử dụng vật liệu ống cấp nước chất lượng cao, và thiết kế mạng lưới tối ưu (giảm thiểu chiều dài đường ống, hạn chế các điểm uốn cong) là những giải pháp quan trọng để giảm tổn thất áp lực. Ngoài ra, việc kiểm tra và bảo trì thường xuyên hệ thống, phát hiện và sửa chữa kịp thời các rò rỉ cũng đóng vai trò quan trọng.

2.3. Quản lý và bảo trì mạng lưới cấp nước hiệu quả

Để vận hành mạng lưới cấp nước hiệu quả cần có một quy trình quản lý và bảo trì rõ ràng, bao gồm việc kiểm tra định kỳ, sửa chữa khi có sự cố, và nâng cấp hệ thống khi cần thiết. Sử dụng các công nghệ giám sát và điều khiển từ xa có thể giúp phát hiện sớm các vấn đề và giảm thiểu thời gian ngừng cung cấp nước.

III. Phương Pháp Tính Toán Lưu Lượng Mạng Lưới Cấp Nước Đô Thị Chính Xác

Việc tính toán mạng lưới cấp nước đô thị là một bước quan trọng trong quá trình thiết kế. Theo tài liệu gốc, lưu lượng nước cấp vào mạng lướiquy mô công suất của trạm cấp nước cần được xác định chính xác để đảm bảo đáp ứng nhu cầu sử dụng nước của cộng đồng. Các phương pháp tính toán bao gồm việc xác định diện tích các khu vực, đường phố, quảng trường, công viên cây xanh, và tính toán lưu lượng nước cho nhu cầu sinh hoạt, công nghiệp, và các hoạt động công cộng khác. Các công thức tính toán cần được áp dụng một cách cẩn thận, và các hệ số điều chỉnh cần được lựa chọn phù hợp với điều kiện thực tế của từng khu vực. Theo như tài liệu gốc, cần xem xét cả những yêu cầu chưa dự tính hết và lượng nước hao hụt rò rỉ trong quá trình vận hành hệ thống cấp nước.

3.1. Xác định lưu lượng nước sinh hoạt theo tiêu chuẩn

Theo TCXDVN 33-2006/BXD, tiêu chuẩn dùng nước cho một người trong một ngày đêm khác nhau tùy thuộc vào khu vực và mức độ tiện nghi. Dân số tính toán của từng khu vực xây dựng cũng cần được xác định chính xác dựa trên mật độ dân số và diện tích xây dựng. Hệ số dùng nước không điều hòa ngày đêm và giờ cũng cần được xem xét để tính toán lưu lượng nước tối đa.

3.2. Tính toán lưu lượng nước cho công nghiệp và công cộng

Lưu lượng nước dùng cho các xí nghiệp công nghiệp được xác định theo diện tích đất công nghiệp và tiêu chuẩn cấp nước sinh hoạt trong cơ sở sản xuất công nghiệp. Lưu lượng nước dùng cho các công trình công cộng như bệnh viện và trường học cũng cần được tính toán dựa trên số lượng người sử dụng và các hoạt động đặc thù.

3.3. Tính toán lưu lượng nước tưới cây xanh và rửa đường

Diện tích cần tưới và tiêu chuẩn nước tưới là những yếu tố quan trọng để tính toán lưu lượng nước tưới cây xanh. Đối với rửa đường, diện tích cần rửa và tiêu chuẩn nước rửa đường cũng cần được xem xét. Việc phân bổ thời gian tưới và rửa đường cũng ảnh hưởng đến lưu lượng nước cần thiết.

IV. Hướng Dẫn Thiết Kế Mạng Lưới Đường Ống Cấp Nước Đô Thị Hiệu Quả

Thiết kế mạng lưới đường ống cấp nước là một bước quan trọng trong việc xây dựng một hệ thống cấp nước hiệu quả. Theo tài liệu, cần tuân thủ các nguyên tắc vạch tuyến mạng lưới, xác định chiều dài tính toán, và tính toán lưu lượng của các đoạn ống. Việc lựa chọn đường kính ống, vật liệu ống, và phương pháp kết nối ống cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ bền và hiệu quả của hệ thống. Cần tính toán kỹ càng sơ đồ mạng lưới, đặc biệt là sơ đồ cho trường hợp dùng nước nhiều nhất, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp.

4.1. Nguyên tắc vạch tuyến mạng lưới cấp nước

Mạng lưới cấp nước phải bao trùm tất cả các điểm dùng nước, các tuyến ống chính phải kéo dài theo hướng vận chuyển chính, và các tuyến ống chính phải được liên hệ với nhau bởi các ống nối tạo thành các vòng khép kín. Các đường ống cần được bố trí sao cho ít quanh co, gấp khúc và có chiều dài ngắn nhất.

4.2. Chọn vật liệu ống và đường kính ống phù hợp

Vật liệu ống cấp nước cần có độ bền cao, khả năng chịu áp lực tốt, và không gây ô nhiễm nguồn nước. Đường kính ống cần được lựa chọn phù hợp với lưu lượng nước cần vận chuyển, đảm bảo tốc độ dòng chảy nằm trong phạm vi cho phép.

4.3. Sử dụng phần mềm thiết kế để tối ưu hóa mạng lưới

Các phần mềm thiết kế mạng lưới cấp nước như EPANET, WaterCAD, và AutoCAD Civil 3D cung cấp các công cụ mạnh mẽ để mô phỏng, phân tích, và tối ưu hóa thiết kế mạng lưới. Sử dụng các phần mềm này giúp kỹ sư đưa ra các quyết định chính xác hơn và tiết kiệm thời gian và chi phí.

V. Ứng Dụng Phần Mềm EPANET Trong Thiết Kế Mạng Lưới Cấp Nước Đô Thị

EPANET là một phần mềm thiết kế mạng lưới cấp nước miễn phí và mạnh mẽ, được phát triển bởi Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA). Nó cho phép các kỹ sư mô phỏng và phân tích hành vi thủy lực của các mạng lưới cấp nước, giúp họ đưa ra các quyết định thiết kế tối ưu. Theo như tài liệu gốc, một ví dụ điển hình về ứng dụng phần mềm epanet là trong việc tính toán mạng lưới cấp nước đô thị trong trường hợp giờ dùng nước lớn nhất và có xảy ra cháy.

5.1. Các bước cơ bản để mô hình hóa mạng lưới trong EPANET

Việc tạo một mô hình mạng lưới trong EPANET bao gồm việc nhập dữ liệu về các nút (điểm kết nối, độ cao, nhu cầu sử dụng nước) và các đường ống (chiều dài, đường kính, vật liệu). Sau đó, cần thiết lập các thông số mô phỏng (thời gian mô phỏng, bước thời gian) và chạy mô phỏng để xem xét kết quả.

5.2. Phân tích kết quả mô phỏng và tối ưu hóa thiết kế

EPANET cung cấp các công cụ để xem xét kết quả mô phỏng, bao gồm lưu lượng, áp lực, và tổn thất áp lực trong mạng lưới. Dựa trên kết quả này, kỹ sư có thể điều chỉnh thiết kế (ví dụ, thay đổi đường kính ống, thêm bơm) để tối ưu hóa hiệu quả của hệ thống.

5.3. Sử dụng EPANET để mô phỏng các tình huống sự cố ví dụ cháy

EPANET cho phép mô phỏng các tình huống sự cố như cháy, rò rỉ đường ống, hoặc ngừng hoạt động của bơm. Điều này giúp kỹ sư đánh giá khả năng đáp ứng của hệ thống trong các tình huống khẩn cấp và đưa ra các biện pháp phòng ngừa.

VI. Kết Luận Triển Vọng Tương Lai Của Thiết Kế Mạng Lưới Cấp Nước

Thiết kế mạng lưới cấp nước đô thị là một lĩnh vực không ngừng phát triển. Theo tài liệu gốc và kinh nghiệm thực tiễn, việc áp dụng các công nghệ mới, như mô hình hóa mạng lưới cấp nước 3D, sử dụng vật liệu ống thông minh, và triển khai hệ thống giám sát và điều khiển từ xa, sẽ giúp nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của hệ thống. Trong tương lai, các hệ thống cấp nước sẽ ngày càng thông minh và tự động hóa, giúp tiết kiệm nước, giảm chi phí vận hành, và bảo vệ môi trường.

6.1. Tóm tắt các giải pháp thiết kế và tính toán hiệu quả

Các giải pháp thiết kế và tính toán hiệu quả bao gồm việc xác định chính xác nhu cầu sử dụng nước, lựa chọn vật liệu và đường kính ống phù hợp, thiết kế mạng lưới tối ưu, và sử dụng các phần mềm thiết kế hiện đại. Việc quản lý và bảo trì hệ thống thường xuyên cũng đóng vai trò quan trọng.

6.2. Các xu hướng phát triển của công nghệ cấp nước

Các xu hướng phát triển của công nghệ cấp nước bao gồm việc sử dụng vật liệu ống mới (ví dụ, ống composite), triển khai hệ thống giám sát và điều khiển từ xa, và áp dụng các phương pháp xử lý nước tiên tiến (ví dụ, xử lý bằng màng). Các xu hướng này nhằm mục đích nâng cao hiệu quả, độ tin cậy, và tính bền vững của hệ thống cấp nước.

6.3. Sự cần thiết của việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển

Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các công nghệ và phương pháp mới là rất quan trọng để giải quyết các thách thức trong lĩnh vực cấp nước, như biến đổi khí hậu, ô nhiễm nguồn nước, và tăng trưởng dân số. Cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, kỹ sư, và các nhà quản lý để đảm bảo rằng các hệ thống cấp nước đáp ứng nhu cầu của cộng đồng trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

22/09/2025
Đồ án mạng lưới cấp nước huce

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CHUẨN BỊ VÀ TÍNH TOÁN LƯU LƯỢNG I. Mô tả những điều kiện tự nhiên và hiện trạng, quy hoạch hệ thống hạ tầng kỹ thuật trong phạm vi thiết kế 1. Về địa hình: Thành phố có địa hình dốc dần về phía sông. Đường đồng mức giảm dần từ 23÷20 m.

Sông chảy về phía Đông của thành phố. Do nền đất bờ sông không được chắc lắm nên xây dựng công trình thu nước theo kiểu phân ly. Trạm bơm cấp một được xây dựng lùi sâu vào trong bờ, bố trí tách riêng so với công trình thu nước. Về quy hoạch thành phố: Khu dân cư được phân thành 2 khu vực, có 2 xí nghiệp công nghiệp 1.

Về đặc điểm về xây dựng:  Đối với khu dân cư :  Khu dân cư số 1 : - Mật độ dân số : P1 = 195 người/ha - Số tầng nhà : n = 3-4 tầng  Khu dân cư số 2 : - Mật độ dân số : P2 = 240 người/ha - Số tầng nhà : n = 2-3 tầng  Tỷ lệ đường các quảng trường : chiếm 20% diện tích thành phố.  Tỷ lệ cây xanh chiếm 20% diện tích thành phố.  Tỷ lệ đường các quảng trường được tưới 80% (tưới bằng cơ giới vào các giờ từ 8 đến 18 giờ )  Tỷ lệ cây xanh được tưới 85% (tưới bằng thủ công vào các giờ từ 5-6, 6-7, 7-8 và 17-18, 18-19, 19-20 trong ngày)  Đối với các xí nghiệp công nghiệp : - Các xí nghiệp công nghiệp có khối tích nhà lớn nhất : 10000 m3 - Hạng sản xuất : A, B. - Bậc chịu lửa : I, II.

SVTH: Nguyễn Anh Tú – MSSV: 0157866 Đồ án mạng lưới cấp nước đô thị và công nghiệp GVHD: TS Nguyễn Phương Thảo II. Xác định lưu lượng nước cấp vào mạng lưới và quy mô công suất của trạm cấp nước. Công suất trạm cấp nước phải đáp ứng nhu cầu của ngày dùng nước lớn nhất trong thời gian tính toán. Công suất nhà máy phải tính đến đầy đủ lưu lượng cho các mục đích khác nhau, thường dựa vào tiêu chuẩn dùng nước và diện tích xây dựng cho từng đối tượng.

Xác định diện tích các khu vực, đường phố, quảng trường, công viên cây xanh. Với bản đồ mặt bằng quy hoạch thành phố tỉ lệ 1:10000 đã cho, ta có diện tích các phần khu vực như sau: - Khu vực 1: F1 = 527,1 ha - Khu vực 2: F2 = = 406,15 ha - Vậy tổng diện tích của thành phố là : F = 933.25 ha - Diện tích xí nghiệp công nghiệp I : F1XN = 52,57 ha - Diện tích xí nghiệp công nghiệp II : F2XN = 39.95 ha - Diện tích cây xanh chiếm 20% diện tích thành phố: F cx = 20% × F = 0,2 × 933,25 = 186,65 ha. - Diện tích đường và quảng trường chiếm 20% diện tích thành phố: F đ = 20% × F = 0,2 × 933,25= 186,65 ha. - Diện tích xây dựng ở khu vực I là: F1XD = S1XD = S1 - (20+20)%S1- S1XN= 60%.

Tính lưu lượng nước cho nhu cầu sinh hoạt của các khu dân cư Q TBng = ∑ qi × N i (m3 / ngđ ) 1000 Trong đó: qi - Tiêu chuẩn dùng nước cho một đầu người trong một ngày đêm ứng với từng khu vực khác nhau trong thành phố (lấy theo TCXDVN 33-2006/BXD) Ni - Dân số tính toán của từng khu vực xây dựng xác định theo công thức: Ni= Pi. FiXD ( người) SVTH: Nguyễn Anh Tú – MSSV: 0157866 Đồ án mạng lưới cấp nước đô thị và công nghiệp GVHD: TS Nguyễn Phương Thảo Pi - Mật độ dân số tính toán từng khu vực xây dựng, tính bằng người/ha. SiXD - Diện tích xây dựng ứng với từng khu vực (ha) max Qshmax = QngTB × K ngđ (m3/ngđ) K max max ngđ - Hệ số dùng nước không điều hòa ngày đêm: K ngđ = 1.4, trị số nhỏ áp dụng cho thành phố lớn và ngược lại. Kgiờ max - Hệ số dùng nước không điều hòa giờ: Kgiờ max = αmax x βmax αmax: Hệ số kể đến mức độ tiện nghi của ngôi nhà, chế độ làm việc của xí nghiệp công nghiệp và các điều kiện địa phương khác αmax = 1.5 βmax: Hệ số kể đến số dân trong khu dân cư, tra bảng 3.

 Khu vực 1: - Mật độ dân số : P1 = 195 người/ha - Dân số của khu vực I là : N1= P1 × F1XD = 263,69. 195 = 51419 ( người) - Hệ số dùng nước không điều hòa ngày đêm: Ta chọn Kngđ = 1,3 Chọn αmax = 1,425 N1 = 44 639 người nên βmax = 1,1485 Vậy kgiờ max = αmax x βmax 1,425× 1,1485= 1,6366 Lấy kgiờ max = 1,7 Vì đô thị loại III , ta lấy: q1 = 150 (l/người.ngđ) Vậy lưu lượng nước dùng cho sinh hoạt của khu vực 1: 51419 * 150 * 1.3 Qmaxngđ= 10026 (m3/ngđ) 1000  Khu vực 2: - Mật độ dân số : P2 = 240 người/ha - Dân số của khu vực II là : N2 = P2 × F2XD = 203,74. 240 = 48897 (người) - Hệ số dùng nước không điều hòa ngày đêm: Ta chọn Kngđ = 1,3 Chọn αmax = 1,4 N2 = 48897 người nên βmax = 1,1518 Vậy kgiờ max = αmax x βmax = 1,4 × 1,1518 = 1,612 Lấy kgiờ max = 1,5 Vì là đô thị loại 4 , ta lấy: q2 = 170 (l/người.ngđ) Vậy lưu lượng nước dùng cho sinh hoạt của khu vực 2: SVTH: Nguyễn Anh Tú – MSSV: 0157866 Đồ án mạng lưới cấp nước đô thị và công nghiệp GVHD: TS Nguyễn Phương Thảo 170 * 48897 * 1. Lưu lượng nước tưới cây xanh, rửa đường Lưu lượng nước tưới cây, rửa đường tính theo diện tích cần tưới: qt .Ft Qtc = ( m3/ngđ ) 1000 Trong đó : Ft: Diện tích cần tưới, rửa tính bằng ( m2 ) qt: Tiêu chuẩn nước tưới.

Theo quy phạm 3.3, TCXDVN 33-2006/BXD: + Tưới thủ công: 3÷6 l/m2 cho một lần tưới. + Tưới rửa bằng cơ giới: 0.5 l/m2 cho một lần tưới. Ta chọn: + Lưu lượng nước tưới cây : qt = 4 (l/m2 cho một lần tưới) + Lưu lượng nước rửa đường: qrđ = 1 (l/m2 cho một lần tưới) a. Nước tưới cây : - Diện tích tưới cây: Ft = 85% × 186,65= 158,652 (ha) - Vậy lượng nước tưới cây là cần là: Qtc = 158,652 × 10 × 4 = 6341,1 (m3/ngđ) - Cây xanh được tưới thủ công vào các giờ 5,6,7 và 17,18,19 trong ngày: 6346,1 Qh = = 1057,7 (m3/h) 6 b.

Nước rửa đường và quảng trường : - Diện tích rửa đường và quảng trường: Fr = 80% × 186,65 = 149,32 (ha) - Vậy lượng nước rửa đường và quảng trường là: Qr = 149,32 × 10 × 1 = 1493,2 (m3/ngđ) - Đường được tưới nước cơ giới vào các giờ 8 đến 18. Với lưu lượng của 1 giờ là: SVTH: Nguyễn Anh Tú – MSSV: 0157866 Đồ án mạng lưới cấp nước đô thị và công nghiệp GVHD: TS Nguyễn Phương Thảo 1493,2 Qh = = 124,4 (m3/h) 12  Vậy lượng nước tưới cây rửa đường cho thành phố trong 1 ngày đêm là: Qt = Qtc + Qr = 6341,1+ 1493,2 = 7839,3 (m3/ngđ) 2. Lưu lượng nước dùng cho các xí nghiệp công nghiệp Lưu lượng nước dùng cho các xí nghiệp công nghiệp xác định theo diện tích đất công nghiệp: Q XN = F× q tc × t (m3 / ca ) Trong đó: q tc - Tiêu chuẩn cấp nước sinh hoạt trong cơ sở sản xuất công nghiệp theo diện tích trong 1 ngày đêm (m3/ha.ngđ) Tiêu chuẩn cấp nước lấy theo TCXDVN 33-2006 là q tc = 22 ÷ 45 m3/ha.ngđ, Chế độ lấy nước đều theo số giờ làm việc trong ngày. t - Tỷ lệ lấp đầy (%) F - Diện tích xí nghiệp (ha )  Xí nghiệp I: - q tc = 28 m3/ha.ngđ - Làm việc theo 3 ca : 24h qtc .66 - Q XN1 = 1000 (m 3 /ngđ)  QXN1ca = 5004,66/24=208,53 (m 3 /h)  Xí nghiệp II: - q tc = 42 m3/ha.ngđ - Làm việc theo 2 ca: 16 giờ từ 6 giờ đến hết 22 giờ F .95 = = 6543,81 XN2 1000 1000 Q = (m 3 /ngđ) QXN2ca = 6543,81 /16 = 408,99 (m 3 /h)  Vậy lượng nước dùng cho cả hai XN trong một ngày đêm là : Q XN = Q XN 1 + Q XN 2 = 5004,66 + 6543,81 = 11548,47 3 (m /ngđ) QXNca = QXN1ca + QXN2ca = 208,53 + 408,99= 617.

Lưu lượng nước dùng cho các công trình công cộng SVTH: Nguyễn Anh Tú – MSSV: 0157866 Đồ án mạng lưới cấp nước đô thị và công nghiệp GVHD: TS Nguyễn Phương Thảo  Bệnh viện:  Lưu lượng trung bình ngày của bện viện là q bv .550 Qbv = =g = 165 (m3/ngày) 1000 1000  Lưu lượng nước thải trung bình giờ là tb Q tbng à y Q giờ = = 165/24 =6,875 (m3/h) 24  Lưu lượng max giờ là Qhmax = kh.6,875=17,1875 (m3/h)  Lưu lượng max giây là Qsmax = Qhmax /3,6 =4,77 (l/s)  Trường học: q th .7000 Qtbngày = =hs =140 (m3/ngày) 1000 1000 - Lưu lương nước thải trung bình giờ là tb Q tbng à y 140 Q giờ = = = 11.7 (m3/h) 12 12 - Lưu lượng max giờ là Qhmax = kn. Quy mô công suất trạm của trạm cấp nước Qtr = (a × Qshmax + Qt + ΣQXN + QBV + QTH) × b × c (m3/ngđ) Trong đó: a - Hệ số kể đến lượng nước dùng cho công nghiệp địa phương, a = 1,05 ÷ 1,1 Chọn a =1,1 b - Hệ số kể đến những yêu cầu chưa dự tính hết và lượng nước hao hụt rò rỉ trong quá trình vận hành hệ thống cấp nước, b = 1,15 ÷ 1,25 Chọn b = 1,2 c - Hệ số kể đến lượng nước dùng cho bản thân trạm cấp nước, c = 1,05 ÷ 1,1 Chọn c = 1,1 Lưu lượng sử dụng cho ngày dùng nước lớn nhất ∑ Qtr = [a(QtbngdI + QtbngdII)+ QtbngàyTH + Qtbngày bv +Qt +Qr +QXN1 +QXN2) ).b SVTH: Nguyễn Anh Tú – MSSV: 0157866 Đồ án mạng lưới cấp nước đô thị và công nghiệp GVHD: TS Nguyễn Phương Thảo ={1,1.1,15 =46 983,86  Vậy công suất trạm cấp nước là: Q TR =c. Xác định chế độ tiêu thụ nước và lập bảng tổng hợp lưu lượng nước tiêu thụ cho thành phố. Bảng thống kê lưu lượng nước tiêu thụ cho thành phố phải lập theo từng giờ, nghĩa là phải phân phối nước đáp ứng cho nhu cầu của các đối tượng dùng nước theo từng giờ trong ngày dùng nước lớn nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ