Đồ án HCMUTE: Tổng hợp các vấn đề trong nghiệp vụ xuất nhập khẩu hàng may mặc

Tổng hợp đồ án HCMUTE: Vấn đề nghiệp vụ xuất nhập khẩu hàng may mặc. Phân tích chi tiết, giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

Chuyên ngành

Công Nghệ May

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2020

175
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu đề tài

1.3. Phương pháp nghiên cứu

1.4. Địa điểm nghiên cứu

1.5. Giới hạn của đề tài

2. CHƯƠNG 2: LÝ THUYẾT TỔNG QUAN

2.1. Bộ chứng từ Xuất Nhập Khẩu

2.2. Bill of Lading (Vận tải đơn)

2.3. Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of original)

2.4. Một số chứng từ khác

2.5. Xuất nhập khẩu tại chỗ

2.6. Xuất khẩu tại chỗ

2.7. Nhập khẩu tại chỗ

2.8. Phương thức thanh toán quốc tế

2.9. Vai trò của phương thức thanh toán quốc tế

2.10. Các phương thức thanh toán quốc tế phổ biến

2.11. Phương thức vận chuyển hàng hóa

2.12. Phương thức vận chuyển đường thủy (Waterways)

2.13. Phương thức vận chuyển đường bộ (Roadways)

2.14. Phương thức vận chuyển đường sắt (Railways)

2.15. Phương thức vận chuyển đường hàng không (Airways)

2.16. Phương thức vận chuyển bằng đường ống (Pipeline Transport)

2.17. Bảo hiểm hàng hóa

2.18. Khái niệm bảo hiểm hàng hóa

2.19. Mục đích của bảo hiểm hàng hóa

2.20. Các loại bảo hiểm hàng hóa

2.21. Điều kiện để mua bảo hiểm hàng hóa

2.22. Chức năng của Forwarder

2.23. Một số tiêu chí để lựa chọn Forwarder

2.24. Thương lượng giá với Forwarder

2.25. Các phương thức thuê tàu

2.26. Khái niệm Cont

2.27. Giới thiệu các container thường dùng trong ngành may

2.28. Liên hệ thuê container

2.29. Chi phí thuê container

2.30. Khái niệm Incoterms

2.31. Đặc điểm của Incoterms

2.32. Nội dung của Incoterms

3. CHƯƠNG 3: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

3.1. Nhập khẩu hàng hóa

3.2. Quy trình nhập khẩu hàng hóa quốc tế đường biển

3.3. Quy trình nhập khẩu hàng hóa tại chỗ

3.4. Những phát sinh trong quá trình nhập khẩu hàng hóa và đề xuất biện pháp xử lý

3.5. Xuất khẩu hàng hóa quốc tế

3.6. Quy trình xuất khẩu hàng hóa quốc tế

3.7. Xuất khẩu hàng hóa tại chỗ

3.8. Những vấn đề phát sinh trong quá trình xuất khẩu hàng hóa và đề xuất biện pháp xử lý

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN- KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Nghiệp Vụ Xuất Nhập Khẩu Hàng May Mặc HCMUTE

Đồ án tốt nghiệp tại HCMUTE tập trung vào tổng hợp các vấn đề phát sinh trong nghiệp vụ xuất nhập khẩu hàng may mặc. Ngành dệt may Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, đóng góp đáng kể vào GDP quốc gia. Sau khi gia nhập WTO, hoạt động xuất nhập khẩu của ngành càng trở nên sôi động. Đồ án này nhằm mục đích nghiên cứu và phân tích các quy trình, chứng từ, và đặc biệt là các rủi ro, vấn đề phát sinh trong quá trình xuất nhập khẩu, từ đó đề xuất các giải pháp phòng ngừa và xử lý. Đề tài được thực hiện bởi sinh viên ngành Công Nghệ May khóa 2015-2020 trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM dưới sự hướng dẫn của ThS. Phạm Thị Hà. Đồ án có ý nghĩa thực tiễn cao, giúp sinh viên và doanh nghiệp ngành may hiểu rõ hơn về nghiệp vụ xuất nhập khẩu, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm thiểu rủi ro. Nghiên cứu này quan trọng bởi vì nền kinh tế Việt Nam đang hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu, và ngành dệt may đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Những kiến thức và kinh nghiệm được đúc kết trong đồ án sẽ giúp các doanh nghiệp may Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Nội dung được trình bày có cấu trúc logic từ cơ sở lý luận, lý thuyết tổng quan đến nội dung nghiên cứu thực tế và các kiến nghị.

1.1. Lý Do Chọn Đề Tài Nghiên Cứu Xuất Nhập Khẩu May Mặc

Lý do chọn đề tài xuất phát từ vai trò quan trọng của ngành dệt may trong nền kinh tế Việt Nam. Ngành đã có sự phát triển vượt bậc trong hơn 20 năm qua với tỷ lệ tăng trưởng bình quân 15%/năm và đóng góp đáng kể vào GDP. Hơn nữa, Việt Nam đã trở thành một trong 5 nhà xuất khẩu dệt may hàng đầu thế giới. Việc hiểu rõ quy trình xuất nhập khẩu và các vấn đề liên quan là điều cần thiết để ngành tiếp tục phát triển và nâng cao năng lực cạnh tranh. Đề tài nhằm mục đích giải quyết những thách thức mà các doanh nghiệp đang đối mặt, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Theo đồ án gốc, Việt Nam đang hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới và việc nghiên cứu các hoạt động giao thương quốc tế đóng vai trò then chốt. (Trích dẫn: “Để đứng vững trên thị trường đòi hỏi các nước nói chung và Việt Nam nói riêng phải tăng cường hoạt động giao thương nhằm tạo mối quan hệ làm ăn lâu dài, tăng nguồn thu ngoại tệ, góp phần tăng thêm nguồn ngân sách quốc gia.”). Sự chọn lựa đề tài thể hiện sự nhạy bén của sinh viên trong việc nắm bắt xu hướng và nhu cầu thực tế của ngành.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Đồ Án HCMUTE Về Xuất Nhập Khẩu

Mục tiêu chính của đồ án là tìm hiểu quy trình xuất khẩu và nhập khẩu tại các doanh nghiệp may, tổng hợp các hóa đơn chứng từ vận tải, và ghi nhận các vấn đề phát sinh. Đặc biệt, đồ án tập trung vào việc đề xuất các biện pháp xử lý và phòng ngừa khi có sự cố xảy ra. Mục tiêu này mang tính thực tiễn cao, giúp sinh viên nắm vững kiến thức chuyên môn và có khả năng giải quyết các vấn đề thực tế trong công việc sau này. Cụ thể, đồ án hướng đến việc cung cấp cái nhìn toàn diện về quy trình xuất nhập khẩu, từ đó giúp các doanh nghiệp may nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm thiểu rủi ro. Các vấn đề phát sinh trong quá trình xuất nhập khẩu sẽ được phân tích kỹ lưỡng, giúp doanh nghiệp có thể chủ động đối phó và đưa ra các giải pháp phù hợp. (Salient Keyword: Nghiệp vụ xuất nhập khẩu).

II. 5 Vấn Đề Phát Sinh Nghiệp Vụ Xuất Nhập Khẩu Hàng May Mặc

Trong quá trình xuất nhập khẩu hàng may mặc, các doanh nghiệp thường phải đối mặt với nhiều vấn đề phát sinh. Các vấn đề này có thể liên quan đến chứng từ, thủ tục hải quan, vận chuyển, thanh toán, hoặc các yếu tố khách quan khác như thiên tai, dịch bệnh. Một trong những vấn đề thường gặp là sai sót trong chứng từ, dẫn đến việc chậm trễ trong thông quan hoặc bị phạt. Bên cạnh đó, các vấn đề liên quan đến kiểm tra chất lượng hàng hóa, tranh chấp về số lượng hoặc chất lượng hàng hóa cũng thường xuyên xảy ra. Ngoài ra, sự thay đổi chính sách của nhà nước, biến động tỷ giá hối đoái, và các rủi ro trong quá trình vận chuyển cũng có thể gây ảnh hưởng đến hoạt động xuất nhập khẩu. Việc nhận diện và giải quyết kịp thời các vấn đề này là yếu tố quan trọng để đảm bảo hoạt động xuất nhập khẩu diễn ra suôn sẻ và hiệu quả. Các rủi ro tiềm ẩn có thể gây ra những thiệt hại đáng kể cho doanh nghiệp, do đó, việc phòng ngừa và chuẩn bị sẵn sàng các giải pháp ứng phó là điều cần thiết.

2.1. Xử Lý Sai Sót Chứng Từ Xuất Nhập Khẩu Hàng May Mặc

Sai sót trong chứng từ là một trong những vấn đề phổ biến nhất trong nghiệp vụ xuất nhập khẩu. Các sai sót này có thể bao gồm sai sót về thông tin hàng hóa, số lượng, giá trị, hoặc các thông tin khác trên hóa đơn, vận đơn, packing list, và các chứng từ khác. Để giải quyết vấn đề này, các doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ lưỡng các chứng từ trước khi nộp cho cơ quan hải quan. Nếu phát hiện sai sót, cần liên hệ ngay với đối tác để điều chỉnh và bổ sung kịp thời. Ngoài ra, việc sử dụng phần mềm quản lý chứng từ cũng có thể giúp giảm thiểu sai sót và tăng cường hiệu quả quản lý. (Trích dẫn: “Trong nghiệp vụ Xuất nhập khẩu thì công tác Biên soạn, chuẩn bị hồ sơ – chứng từ là nghiệp vụ rất quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ hàng nhập, hàng xuất.”). Chính xác và kịp thời là chìa khóa để tránh những rắc rối không đáng có.

2.2. Các Vấn Đề Về Thủ Tục Hải Quan Cách Giải Quyết

Thủ tục hải quan phức tạp và thay đổi liên tục cũng là một thách thức lớn đối với các doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Để vượt qua thách thức này, các doanh nghiệp cần cập nhật thường xuyên các quy định mới của cơ quan hải quan, đào tạo nhân viên về nghiệp vụ hải quan, và sử dụng dịch vụ tư vấn của các chuyên gia hải quan. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quy trình khai báo hải quan điện tử cũng có thể giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. (Trích dẫn: “Tờ khai hải quan là một loại văn bản mà theo đó người chủ của hàng hóa phải kê khai số hàng hóa đó cho bên lực lượng kiểm soát khi xuất nhập khẩu hàng hóa vào nước ta…”). Khai báo chính xác và tuân thủ quy định là yếu tố then chốt để thông quan hàng hóa một cách nhanh chóng.

2.3. Rủi Ro Trong Vận Chuyển Và Bảo Hiểm Hàng May Mặc

Rủi ro trong vận chuyển là một yếu tố không thể tránh khỏi trong quá trình xuất nhập khẩu. Các rủi ro này có thể bao gồm mất mát, hư hỏng hàng hóa, chậm trễ giao hàng, hoặc các sự cố khác như tai nạn, thiên tai. Để giảm thiểu rủi ro, các doanh nghiệp cần lựa chọn các đơn vị vận chuyển uy tín, mua bảo hiểm hàng hóa, và theo dõi sát sao quá trình vận chuyển. Trong trường hợp xảy ra sự cố, cần thông báo kịp thời cho các bên liên quan và phối hợp giải quyết. (Salient Entity: Vận chuyển và bảo hiểm hàng hóa). Việc có bảo hiểm phù hợp giúp doanh nghiệp giảm thiểu thiệt hại tài chính trong trường hợp xảy ra rủi ro.

III. Phương Pháp Thanh Toán Quốc Tế An Toàn Cho Hàng May Mặc

Phương thức thanh toán quốc tế đóng vai trò quan trọng trong giao dịch xuất nhập khẩu hàng may mặc. Việc lựa chọn phương thức thanh toán phù hợp giúp giảm thiểu rủi ro cho cả người mua và người bán. Các phương thức thanh toán phổ biến bao gồm chuyển tiền (TT), thư tín dụng (L/C), nhờ thu (Collection). Mỗi phương thức có những ưu điểm và nhược điểm riêng, phù hợp với từng loại giao dịch và mức độ tin cậy giữa các bên. Chuyển tiền là phương thức đơn giản và nhanh chóng, nhưng rủi ro cao đối với người bán. Thư tín dụng an toàn hơn, nhưng thủ tục phức tạp và chi phí cao hơn. Nhờ thu là phương thức trung gian, có mức độ rủi ro và chi phí vừa phải. Các doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố như uy tín của đối tác, giá trị giao dịch, và mức độ rủi ro chấp nhận được để lựa chọn phương thức thanh toán phù hợp.

3.1. Ưu Điểm Nhược Điểm Chuyển Tiền TT Trong Thanh Toán XNK

Chuyển tiền (TT) là phương thức thanh toán đơn giản và nhanh chóng, phù hợp với các giao dịch nhỏ và đối tác tin cậy. Ưu điểm của phương thức này là thủ tục đơn giản, chi phí thấp, và thời gian chuyển tiền nhanh chóng. Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất là rủi ro cao đối với người bán, vì người mua có thể không thanh toán sau khi đã nhận hàng. Do đó, phương thức này chỉ nên sử dụng khi có mối quan hệ tin cậy với đối tác hoặc khi giá trị giao dịch không lớn. (Trích dẫn: “Thủ tục nhanh gọn và không cần quá nhiều chứng từ gốc - Mức phí rất thấp - Có thể chuyển ở bất kỳ địa điểm nào”). Uy tín của đối tác là yếu tố quan trọng nhất khi sử dụng phương thức chuyển tiền.

3.2. Lợi Ích Của Thư Tín Dụng L C Cho Giao Dịch May Mặc Lớn

Thư tín dụng (L/C) là phương thức thanh toán an toàn, thường được sử dụng trong các giao dịch lớn và với đối tác chưa có nhiều kinh nghiệm. Ưu điểm của phương thức này là đảm bảo thanh toán cho người bán, vì ngân hàng sẽ đứng ra cam kết thanh toán nếu người mua không thực hiện nghĩa vụ. Tuy nhiên, thủ tục L/C phức tạp, đòi hỏi nhiều chứng từ, và chi phí cao hơn so với các phương thức khác. (Semantic LSI Keyword: Thanh toán quốc tế). (Trích dẫn: “Là căn cứ truy xét trách nghiệm khi sảy ra tranh chấp”). Đảm bảo thanh toán là lợi ích lớn nhất của phương thức L/C.

IV. Sử Dụng Incoterms 2020 Hiệu Quả Trong Xuất Nhập Khẩu May Mặc

Incoterms là bộ quy tắc thương mại quốc tế, quy định về trách nhiệm và chi phí giữa người mua và người bán trong giao dịch quốc tế. Việc sử dụng Incoterms 2020 giúp các bên hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, tránh tranh chấp và đảm bảo giao dịch diễn ra suôn sẻ. Các điều khoản Incoterms phổ biến trong ngành may mặc bao gồm FOB, CIF, và DDP. FOB (Free on Board) quy định người bán chịu trách nhiệm giao hàng lên tàu tại cảng xuất khẩu. CIF (Cost, Insurance, and Freight) quy định người bán chịu trách nhiệm trả chi phí vận chuyển và bảo hiểm hàng hóa đến cảng nhập khẩu. DDP (Delivered Duty Paid) quy định người bán chịu trách nhiệm giao hàng đến địa điểm của người mua và trả tất cả các loại thuế, phí liên quan.

4.1. So Sánh FOB CIF DDP Chọn Incoterms Phù Hợp

Việc lựa chọn Incoterms phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm năng lực của doanh nghiệp, mối quan hệ với đối tác, và chiến lược kinh doanh. Nếu doanh nghiệp có năng lực vận chuyển và bảo hiểm hàng hóa, thì CIF có thể là lựa chọn tốt, vì giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí và chất lượng dịch vụ. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp muốn đơn giản hóa quy trình và tránh rủi ro, thì DDP có thể là lựa chọn phù hợp. FOB thường được sử dụng khi người mua có kinh nghiệm và muốn tự quản lý quá trình vận chuyển. (Salient Keyword: Incoterms 2020). Cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố để đưa ra quyết định phù hợp.

4.2. Ảnh Hưởng Incoterms Đến Giá Thành Hàng May Mặc Xuất Khẩu

Incoterms có ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành hàng may mặc xuất khẩu. Các điều khoản Incoterms quy định về chi phí vận chuyển, bảo hiểm, và các chi phí khác liên quan đến giao dịch. Do đó, việc lựa chọn Incoterms phù hợp có thể giúp doanh nghiệp giảm chi phí và tăng lợi nhuận. Ví dụ, nếu doanh nghiệp có thể đàm phán giá vận chuyển và bảo hiểm tốt hơn so với đối tác, thì việc sử dụng CIF có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí. (Salient Keyword: Giá thành xuất khẩu). Tối ưu hóa chi phí thông qua Incoterms là yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh.

V. Quy Trình Xuất Nhập Khẩu Hàng May Mặc Tại Chỗ Hướng Dẫn Chi Tiết

Xuất nhập khẩu tại chỗ là hình thức giao dịch mà hàng hóa không cần phải xuất khẩu ra nước ngoài hoặc nhập khẩu vào Việt Nam, mà được giao nhận ngay tại Việt Nam theo chỉ định của đối tác nước ngoài. Hình thức này thường được sử dụng trong các giao dịch gia công, sản xuất xuất khẩu, hoặc mua bán giữa các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Quy trình xuất nhập khẩu tại chỗ có nhiều điểm khác biệt so với quy trình xuất nhập khẩu thông thường, đòi hỏi các doanh nghiệp phải nắm vững các quy định và thủ tục liên quan.

5.1. Hồ Sơ Thủ Tục Xuất Khẩu Hàng May Mặc Tại Chỗ

Hồ sơ xuất khẩu tại chỗ bao gồm các giấy tờ như hợp đồng mua bán, tờ khai hải quan, hóa đơn thương mại, chứng từ vận tải, và các giấy tờ khác theo quy định của pháp luật. Thủ tục xuất khẩu tại chỗ bao gồm các bước như kê khai hải quan, nộp hồ sơ, kiểm tra hàng hóa (nếu có), và thông quan. Các doanh nghiệp cần tuân thủ đúng quy trình và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ để tránh chậm trễ và phát sinh chi phí. (Trích dẫn: “Hồ sơ phải nộp: Hợp đồng mua bán 2 bên, tờ kê khai hải quan, hóa đơn thương mại, chứng từ vận tải, hợp đồng mua bán.”). Chuẩn bị kỹ lưỡng hồ sơ là yếu tố quan trọng để đảm bảo thủ tục diễn ra suôn sẻ.

5.2. Hồ Sơ Thủ Tục Nhập Khẩu Hàng May Mặc Tại Chỗ

Hồ sơ nhập khẩu tại chỗ bao gồm các giấy tờ như tờ khai hải quan, hợp đồng thương mại, hóa đơn, packing list, và các giấy tờ khác theo quy định. Thủ tục nhập khẩu tại chỗ tương tự như xuất khẩu, bao gồm các bước như kê khai hải quan, nộp hồ sơ, kiểm tra hàng hóa (nếu có), và thông quan. Các doanh nghiệp cần lưu ý các quy định về thuế, phí, và các quy định khác liên quan đến hàng hóa nhập khẩu. (Trích dẫn: “Hồ sơ phải nộp: Tờ khai xuất nhập khẩu tại chỗ, hợp đồng thương mại, hợp đồng mua bán,…”.). Hiểu rõ quy định pháp luật là cần thiết để tránh các rủi ro pháp lý.

VI. Kiến Nghị Giải Pháp Nâng Cao Nghiệp Vụ Xuất Nhập Khẩu May Mặc

Để nâng cao năng lực cạnh tranh và giảm thiểu rủi ro trong hoạt động xuất nhập khẩu hàng may mặc, các doanh nghiệp cần chủ động nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân viên, đầu tư vào công nghệ thông tin, xây dựng mối quan hệ tốt với các đối tác, và thường xuyên cập nhật các quy định pháp luật mới. Bên cạnh đó, việc tham gia các khóa đào tạo, hội thảo, và các hoạt động xúc tiến thương mại cũng giúp các doanh nghiệp tiếp cận các kiến thức và kinh nghiệm mới, mở rộng thị trường, và tìm kiếm cơ hội hợp tác. (Salient Keyword: Nâng cao nghiệp vụ). Việc đầu tư vào kiến thức và kỹ năng là yếu tố then chốt để thành công trong thị trường quốc tế.

6.1. Đào Tạo Nhân Viên Xuất Nhập Khẩu Nội Dung Phương Pháp

Chương trình đào tạo nhân viên xuất nhập khẩu cần tập trung vào các kiến thức chuyên môn như nghiệp vụ hải quan, thanh toán quốc tế, Incoterms, luật thương mại quốc tế, và các kỹ năng mềm như giao tiếp, đàm phán, giải quyết vấn đề. Phương pháp đào tạo cần kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, sử dụng các tình huống thực tế, và khuyến khích sự chủ động học hỏi của nhân viên. Việc cử nhân viên tham gia các khóa đào tạo ngắn hạn, các chương trình thực tập tại các doanh nghiệp lớn, và các hoạt động giao lưu học hỏi cũng giúp nâng cao trình độ chuyên môn. (Đánh giá: Chương 4 của đồ án gốc có trình bày về thực trạng của sinh viên ngành May hiện nay, từ đó đưa ra các kiến nghị đề xuất để nâng cao trình độ chuyên môn của sinh viên). Nâng cao năng lực chuyên môn là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc.

6.2. Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin Trong Quản Lý Xuất Nhập Khẩu

Ứng dụng công nghệ thông tin giúp các doanh nghiệp tự động hóa quy trình, giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian và chi phí. Các phần mềm quản lý xuất nhập khẩu giúp quản lý chứng từ, theo dõi đơn hàng, khai báo hải quan điện tử, và thực hiện các nghiệp vụ khác một cách hiệu quả. Việc sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu cũng giúp các doanh nghiệp đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác và kịp thời. (Salient Keyword: Công nghệ thông tin). Tự động hóa quy trình là xu hướng tất yếu trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0.

22/09/2025
Đồ án hcmute tổng hợp các vấn đề phát sinh trong nghiệp vụ xuất nhập khẩu hàng may mặc

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. Lý do chọn đề tài: Ngành Dệt may Việt Nam sau hơn 20 năm liên tục phát triển với tỷ lệ tăng trưởng bình quân 15%/năm, đến nay đã vươn lên trở thành ngành kinh tế hàng đầu cả nước, với kim ngạch xuất khẩu đóng góp từ 10%-15% GDP hàng năm. Việt Nam hiện là một trong 5 nhà xuất khẩu dệt may hàng đầu thế giới với thị phần 4%-5%. Năm 2019 sẽ là một năm nhiều thách thức đối với ngành dệt may.

Đây là giai đoạn ngành này cần sự bứt phá chuyển mình để tiến lên một vị thế mới, một vai trò mới trong chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu: Chuyển từ sản xuất gia công (CMT) sang mua nguyên liệu, bán thành phẩm (FOB), sản xuất theo thiết kế và thương hiệu riêng (ODM và OBM) với mong muốn mang lại giá trị cao hơn trong chuỗi cung ứng. Để đứng vững trên thị trường đòi hỏi các nước nói chung và Việt Nam nói riêng phải tăng cường hoạt động giao thương nhằm tạo mối quan hệ làm ăn lâu dài, tăng nguồn thu ngoại tệ, góp phần tăng thêm nguồn ngân sách quốc gia. Nhất là khi Việt Nam trở thành thành viên chính thức của nhiều hiệp hội thương mại quốc tế như: WTO, CPTPP, EVFTA ,. thì cơ hội giao thương với các quốc gia trên thế giới ngày càng rộng rãi, nhưng cũng là thách thức để Việt Nam phát huy hết tất cả các lợi thế của mình.

Hoạt động xuất nhập khẩu là một quá trình diễn ra đòi hỏi các doanh nghiệp phải nắm vững nghiệp vụ và trình độ chuyên môn, từ khâu giao dịch đàm phán đến khâu thực hiện giao nhận. Nhập khẩu đóng vai trò thúc đẩy xuất khẩu, tạo đầu vào cho sản xuất hàng xuất khẩu, tạo điều kiện thuận lợi để hàng xuất khẩu Việt Nam vương ra thị trường nước ngoài. Ngược lại xuất khẩu tạo nguồn vốn cho nhập khẩu, phục vụ cho sự nghiệp công nghiệp hóa hiện đại hóa đất nước. Một phần không thể thiếu trong nghiệp vụ xuất nhập khẩu là quy trình giao nhận hàng hóa.

Đây là một khâu rất quan trọng đối với những công ty xuất nhập khẩu. Thiếu nghiệp vụ này thì coi như hoạt động mua bán trong nước cũng như ngoài nước không thể thực hiện được. Nhận thức được trầm quan trọng của khâu giao nhận trong hoạt xuất nhập khẩu nhóm chúng tôi đã quyết định tìm hiểu các nghiệp vụ, các biện pháp xử lý khi xảy ra các sự cố, các tình huống phát sinh trong quá trình xuất nhập khẩu SVTH: Đoàn Thị Mỹ Hạnh- Đinh Thị Thái Hiền Ngành Công Nghệ may Khóa 2015-2020 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP 4 hàng hóa. Vì vậy nhóm chúng tôi đã mạnh dạn chọn đề tài “Tổng hợp các vấn đề phát sinh trong nghiệp vụ xuất nhập khẩu hàng may mặc”.

Mặc dù nghiệp vụ xuất nhập khẩu là một chuyên ngành đặc thù của khối ngoại thương, kinh tế, cũng chưa được giảng dạy trong chương trình may. Tuy nhiên là sinh viên trong ngành cũng cần hiểu biết tất cả các quá trình trong ngành của mình. Đó cũng chính là động lực giúp nhóm chúng tôi cố gắng hoàn thành tốt đề tài này. Mục tiêu đề tài: Với đề tài này, nhóm đã nghiên cứu các nội dung sau: - Tìm hiểu quy trình xuất khẩu và nhập khẩu tại doanh nghiệp May - Tổng hợp các hóa đơn chứng từ vận tải trong hoạt động xuất nhập khẩu.

- Ghi nhận các vấn đề phát sinh trong quá trình xuất khẩu và nhập khẩu tại doanh nghiệp May và đề xuất các biện pháp xử lý phòng ngừa khi xảy ra phát sinh. Phương pháp nghiên cứu: Nhóm đã nghiên cứu đề tài qua các phương pháp sau đây: - Phương pháp tham khảo tài liệu từ các nguồn tài liệu trên internet, nguồn tài liệu từ công ty. - Phương pháp kiến tập thực tế: thời gian qua nhóm đã thực tập và nghiên cứu tại các công ty May tại Thành phố Hồ Chí Minh như: tổng công ty cổ phần may Việt Tiến, công ty cổ phần may Nhà Bè NBC,. - Phương pháp phỏng vấn trực tiếp từ các anh chị đang làm tại phòng xuất nhập khẩu.

Địa điểm nghiên cứu: Nhóm đã thực tập và nghiên cứu tại phòng xuất nhập khẩu của các công ty May: tổng công ty cổ phần may Việt Tiến, công ty cổ phần may Nhà Bè NBC,. Giới hạn của đề tài: SVTH: Đoàn Thị Mỹ Hạnh- Đinh Thị Thái Hiền Ngành Công Nghệ may Khóa 2015-2020 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP 5 Nghiệp vụ xuất nhập khẩu gồm rất nhiều mảng nội dung như: kỹ thuật đàm phán hợp đồng xuất nhập khẩu, hợp đồng xuất nhập khẩu, tổ chức thực hiện hợp đồng xuất nhập khẩu, .cộng thêm kinh nghiệm xử lý hóa đơn, chứng từ nhập xuất, cũng không thể trích dẫn đầy đủ hết trong đồ án tốt nghiệp này. Do vậy, nhóm chúng tôi đã cố gắng hoàn thành đề tài với các nội dung sau: - Nghiên cứu và tìm hiểu về quy trình xuất và nhập khẩu ngành may tại doanh nghiệp. - Nghiên cứu về các hóa đơn chứng từ liên quan đến hoạt động xuất nhập khẩu.

- Tổng hợp các phát sinh và ghi nhận các biện pháp xử lý phòng ngừa trong nghiệp vụ xuất và nhập khẩu. SVTH: Đoàn Thị Mỹ Hạnh- Đinh Thị Thái Hiền Ngành Công Nghệ may Khóa 2015-2020 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP 6 CHƯƠNG 2: LÝ THUYẾT TỔNG QUAN 1. Trong nghiệp vụ Xuất nhập khẩu thì công tác Biên soạn, chuẩn bị hồ sơ – chứng từ là nghiệp vụ rất quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ hàng nhập, hàng xuất. Là nghiệp vụ Nhập hay Xuất thì một bộ chứng từ cơ bản bao gồm các mục sau: Hợp đồng thương mai, Invoice, Packinglist, Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificated of Origin - CO), Giấy chứng nhận xuất xưởng (Certificated Quality - CQ), Vận đơn (Bill of Ladding), Tờ khai hải quan, ….

Bộ chứng từ Xuất Nhập Khẩu 2. Khái niệm - Hợp đồng thương mại là văn bản thỏa thuận (hợp đồng) giữa người mua và người bán ở 2 nước khác nhau về việc mua bán hàng hóa (ngoại thương). - Bên bán hàng gọi là nhà xuất khẩu, bán hàng cho bên kia để thu tiền hàng. - Bên mua hàng gọi là nhà nhập khẩu, chuyển tiền cho bên xuất khẩu và nhận hàng.

Nội dung chính của hợp đồng thương mại TCE VINA DENIM SALES CONTRACT No 2019092402-06 Date 24-Sep-2019 TCE VINA DENIM JOINT STOCK COMPANY Lot $6+S7, Hoa Xa Industrial Zone, My Xa Ward, Nam Dinh Province, Vietnam Tel :84-228-3677025 / Fax: 84-228-3677024 SVTH: Đoàn Thị Mỹ Hạnh- Đinh Thị Thái Hiền Ngành Công Nghệ may Khóa 2015-2020 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP 7 Party A Name: TCE VINA DENIM JOINT STOCK COMPANY Address: LOT S6+S7, HOA XA INDUSTRIAL ZONE, MY XA WARD, NAM DINH PROVINCE, VIETNAM Tel: 84-228-3677025 / Fax: 84-228-3677024 Hereinafter called by the "Shipper" Party B Name: TCE CORPORATION Address: R/NO.9, NAMDAEMUN-RO, 10-GIL, JUNG-GU, SEOUL, KOREA Tel: 82-2-3702-0100 / Fax: 82-2-735-8690 Hereinafter called by the "Seller" Party C Name: PHONG PHU INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY Address: NO 48, TANG NHON PHU, TANG NHON PHU B WARD, DISTRICT 9, HOCHIMINH, VIETNAM Tel: 84-8-7281853/ 7281915 / Fax: 84-8-7281846 Hereinafter called by the "Buyer" Party A and Party B and Party C have agreed to sign this contract covering the following terms and conditions: ARTICLE I : COMMODITY - QUANTITY - PRICE – AMOUNT NO DESCRIPTION OF QUANTITY UNIT AMOUNT SHIPMENT COMMODITY (YDS) PRICE (USD) DATE (USD/YD) DENIM FABRIC SVTH: Đoàn Thị Mỹ Hạnh- Đinh Thị Thái Hiền Ngành Công Nghệ may Khóa 2015-2020 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP 8 1 SP 1935-4 LGREY S COMPO.52 2,287,40 28-Sep-2019 : 65% COTTON 20% RAYON 13% POLYESTER 2% SPANDEX WIDTH : 49/51" TOTAL 907.7 2,287,40 TOTAL AMOUNT(IN WORDS) : SAY US DOLLARS TWO THOUSAND TWO HUNDRED EIGHTY SEVEN AND CENTS FORTY ONLY ARTICLE II: DELIVERY 1. Shipment date: 28-Sep-2019 2. Detail shipping advice must be submitted to Party B by ETD and ETA dato. Tolerance: +/-5% in total quantity and amount are acceptable.

Packing: standard polyvinyl packing. Destination port: HoChiMinh 6. Partial shipment will be allowed. ARTICLE III: PAYMENT 1.

L/C BASE Documents required: - Signed commercial invoice in triplicate - Packing list in triplicate - Certificate of origin SVTH: Đoàn Thị Mỹ Hạnh- Đinh Thị Thái Hiền Ngành Công Nghệ may Khóa 2015-2020 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP 9 - Cargo receipt signed by buyer in 3 copics Photo copy is acceptable as original ARTICLE IV: QUALITY AND SHORTAGE INSPECTION The acceptable defect rete will be confirmed by both partles and Party A shall be responsible for supplementing the shortage amount owing to defects. ARTICLE V: CLAIM AND ARBITRATION All disputes arising out of or in connection with the present contract shall be finally se ttled under the rules of arbitration of the international chamber of commerce by one or more arbitrators appointed in accordance with the said rules. ARTICLE VI: FORCE MAJEURE In case of unforeseen causes recognized by both parties as force majeure under evidence thereof, the contracting parties shall not be liable for performance of the terms of this contract; however if such cause of force majeure comes to an end, the contract parties shall be liable for the performance of this contract unless otherwise mutually agreed. ARTICLE VII: GENERAL CONDITIONS This contract is made in 04 english original copies with same legal value.

For and on behalf of party A For and on behalf of party B For and on behalf of party C  Phần mở đầu - Tên hợp đồng: tên hợp đồng + tên hàng hóa/ dịch vụ - Số và kí hiệu của hợp đồng SVTH: Đoàn Thị Mỹ Hạnh- Đinh Thị Thái Hiền Ngành Công Nghệ may Khóa 2015-2020 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP 10 - Các căn cứ để ký kết hợp đồng, có thể là căn cứ theo bộ luật thương mại quốc tế, hoặc căn cứ thông qua bộ luật của nước xuất khẩu, hoặc nhập khẩu,. Cũng có thể là nhu cầu và khả năng của các bên,. - Thời gian kí kết hợp đồng - Chủ thể và thông tin các bên tham gia kí kết hợp đồng: thông tin này có thể bao gồm số hộ chiếu, thông tin liên lạc (điện thoại, email, .), địa chỉ, số tài khoản ngân hàng và tên ngân hàng, người đại diện kí hợp đồng (cần nêu rõ tên và chức vụ).  Nội dung - Article 1: 1.

Commodity: Phần mô tả hàng hóa 2. Quality: Mô tả chất lượng hàng hóa 3. Quantity: Số lượng hoặc trọng lượng hàng hóa tùy theo đơn vị tính toán 4. Amount- Price: ghi rõ đơn giá theo điều kiện thương mại lựa chọn và tổng số tiền thanh toán của hợp đồng - Article 2: DELIVERY: Vận chuyển 1.

Shipment: Thời hạn giao hàng và địa điểm giao hàng 2. Receiver: Người nhận 4. Destination port: Cảng đích 5. Partial shipment will be allowed: Cho phép giao hàng từng phần.

- Article 3: PAYMENT: Điều kiện thanh toán. - Article 4: QUALITY AND SHORTAGE INSPECTION: Kiểm tra chất lượng và thiếu hụt. SVTH: Đoàn Thị Mỹ Hạnh- Đinh Thị Thái Hiền Ngành Công Nghệ may Khóa 2015-2020 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP 11 - Article 5: CLAIM AND ARBITRATION: Điều khoản khiếu nại và trọng tài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ