Đồ án tối ưu hóa trích ly hợp chất sinh học lá ổi rừng bằng sóng siêu âm

Nghiên cứu đồ án HCMUTE tối ưu hóa quy trình trích ly hợp chất sinh học từ lá ổi rừng bằng sóng siêu âm. Phân tích điều kiện tối ưu và hiệu quả phương pháp.

Trường đại học

Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về tối ưu hóa trích ly hợp chất sinh học trong lá ổi rừng

Lá ổi rừng chứa nhiều hợp chất sinh học quý như polyphenol, flavonoid, axit gallic có hoạt tính chống oxy hóa, kháng viêm và hạ đường huyết. Phương pháp trích ly truyền thống thường tốn thời gian, sử dụng nhiều dung môi và hiệu suất thấp. Sóng siêu âm giúp phá vỡ thành tế bào thực vật nhờ hiệu ứng cavitation, tăng diện tích tiếp xúc dung môi, rút ngắn thời gian chiết và nâng cao hiệu suất trích ly. Phương pháp đáp ứng bề mặt (RSM) được ứng dụng để tối ưu hóa các yếu tố như công suất sóng siêu âm, thời gian chiết, nhiệt độ và tỷ lệ dung môi. Nghiên cứu này nhằm xác định điều kiện tối ưu trích ly hợp chất sinh học từ lá ổi rừng bằng phương pháp có hỗ trợ sóng siêu âm, góp phần phát triển quy trình chiết xuất hiệu quả, thân thiện môi trường.

1.1. Vai trò của sóng siêu âm trong trích ly hợp chất sinh học

Sóng siêu âm tạo ra hiện tượng cavitation với các bọt khí nổ vỡ mạnh mẽ, phá vỡ cấu trúc tế bào lá ổi. Quá trình này làm tăng sự khuếch tán dung môi vào bên trong tế bào, giải phóng hợp chất sinh học hiệu quả hơn. Nghiên cứu của Zeng (2020) chứng minh sóng siêu âm công suất 390,68 W trong 38,38 phút ở 63,23°C cho hiệu suất trích ly polyphenol cao nhất. Phương pháp này tiết kiệm dung môi, giảm nhiệt độ chiết, hạn chế phân hủy nhiệt các hợp chất nhạy cảm. Ngoài ra, hình ảnh FESEM cho thấy cấu trúc tế bào lá ổi bị phá vỡ rõ rệt sau xử lý siêu âm, xác nhận cơ chế tăng cường chuyển khối.

1.2. Phương pháp đáp ứng bề mặt trong tối ưu hóa điều kiện trích ly

Phương pháp đáp ứng bề mặt (RSM) sử dụng mô hình toán học để phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố đầu vào (công suất siêu âm, thời gian, nhiệt độ, tỷ lệ dung môi) và đầu ra (hàm lượng polyphenol, hoạt tính sinh học). Thiết kế Box-Behnken là phổ biến trong nghiên cứu này do giảm số thí nghiệm cần thiết. Mô hình hồi quy bậc hai được xây dựng để dự đoán điều kiện tối ưu, trong khi phân tích ANOVA đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Kết quả từ RSM cung cấp thông tin định lượng, giúp điều chỉnh quy trình sản xuất quy mô lớn hiệu quả hơn so với phương pháp truyền thống.

II. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất trích ly hợp chất sinh học

Hiệu suất trích ly hợp chất sinh học từ lá ổi phụ thuộc vào nhiều yếu tố như công suất sóng siêu âm, thời gian chiết, nhiệt độ, tỷ lệ dung môi và kích thước hạt nguyên liệu. Công suất siêu âm cao tạo hiệu ứng cavitation mạnh, phá vỡ tế bào nhanh nhưng có thể gây phân hủy hợp chất nếu vượt ngưỡng. Thời gian chiết quá dài dẫn đến tiêu hao năng lượng và giảm chất lượng sản phẩm. Nhiệt độ cao tăng tốc độ khuếch tán nhưng làm giảm hoạt tính chống oxy hóa của polyphenol. Tỷ lệ dung môi (nước/ethanol) ảnh hưởng trực tiếp đến độ hòa tan hợp chất. Kích thước hạt mịn giúp tăng diện tích tiếp xúc, nâng cao hiệu suất. Nghiên cứu sử dụng phương pháp thống kê để xác định mức tối ưu cho từng yếu tố, đảm bảo quy trình ổn định và lặp lại.

2.1. Ảnh hưởng của công suất sóng siêu âm và thời gian chiết

Công suất sóng siêu âm (200–500 W) và thời gian chiết (20–60 phút) là hai yếu tố quan trọng nhất. Công suất thấp (200–300 W) không đủ để phá vỡ tế bào hoàn toàn, trong khi công suất cao (>400 W) có thể gây phân hủy hợp chất. Thời gian chiết ngắn (<30 phút) chưa giải phóng hết hợp chất, trong khi thời gian dài (>50 phút) làm tăng chi phí năng lượng. Nghiên cứu của Liu (2014) cho thấy sự kết hợp công suất 350 W và thời gian 40 phút đạt hiệu suất trích ly polyphenol cao nhất. Phân tích thống kê cho thấy tương tác giữa hai yếu tố này là đáng kể, cần cân bằng để tránh lãng phí năng lượng.

2.2. Tác động của nhiệt độ và tỷ lệ dung môi đến chất lượng sản phẩm

Nhiệt độ chiết (40–80°C) ảnh hưởng đến độ hòa tan hợp chất nhưng cũng thúc đẩy phản ứng oxy hóa. Nhiệt độ thấp (<50°C) an toàn cho hợp chất nhạy cảm nhưng hiệu suất thấp. Nhiệt độ cao (>70°C) tăng tốc độ khuếch tán nhưng làm giảm hoạt tính chống oxy hóa. Tỷ lệ dung môi (nước/ethanol 50:50 đến 90:10) quyết định độ chọn lọc hợp chất. Nước tinh khiết chiết xuất được nhiều polyphenol hơn ethanol, nhưng ethanol giúp hòa tan flavonoid hiệu quả hơn. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ dung môi 70:30 (nước:ethanol) ở 60°C đạt cân bằng giữa hiệu suất và chất lượng sản phẩm.

III. Giải pháp tối ưu hóa quy trình trích ly bằng phương pháp có hỗ trợ sóng siêu âm

Quy trình trích ly tối ưu bao gồm chuẩn bị nguyên liệu (sấy khô ở 50°C, nghiền mịn cỡ 0,5 mm), lựa chọn dung môi (nước:ethanol 70:30), điều chỉnh công suất siêu âm 350 W, nhiệt độ 60°C và thời gian chiết 40 phút. Dung dịch chiết được ly tâm (4000 rpm, 15 phút) để loại bỏ cặn, sau đó đông khô thu hồi bột chiết. Phương pháp này đạt hiệu suất trích ly polyphenol 12,5 mg/g lá khô, cao hơn 40% so với phương pháp truyền thống. Hoạt tính chống oxy hóa (IC50) đạt 0,15 mg/mL, thể hiện khả năng ức chế gốc tự do mạnh mẽ. Quy trình được đánh giá bằng phương pháp HPLC để định lượng axit gallic, thành phần chính chiếm 65% tổng polyphenol. Phương pháp này thân thiện môi trường do sử dụng dung môi hữu cơ ít và giảm thời gian chiết đáng kể.

3.1. Thiết lập mô hình thí nghiệm bằng phương pháp Box Behnken

Thiết kế Box-Behnken sử dụng 4 yếu tố (công suất, thời gian, nhiệt độ, tỷ lệ dung môi) với 3 mức (thấp, trung bình, cao) và 27 thí nghiệm. Mỗi thí nghiệm được lặp lại 3 lần để đảm bảo độ tin cậy. Phần mềm Design-Expert 13.0 được sử dụng để phân tích dữ liệu, xây dựng mô hình hồi quy bậc hai. Kết quả ANOVA cho thấy mô hình có độ tin cậy R² > 0,95, chứng tỏ sự phù hợp cao giữa dữ liệu thực nghiệm và mô hình dự đoán. Điều kiện tối ưu được xác định bằng thuật toán tối ưu hóa, với giá trị mong đợi (desirability) đạt 0,92, thể hiện sự hài hòa giữa các yếu tố đầu vào.

3.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế và môi trường của quy trình tối ưu

Quy trình tối ưu giảm 30% chi phí năng lượng nhờ rút ngắn thời gian chiết từ 6 giờ (phương pháp truyền thống) xuống 40 phút. Lượng dung môi sử dụng giảm 50%, góp phần giảm chi phí sản xuất. Phân tích vòng đời sản phẩm (LCA) cho thấy tác động môi trường giảm 45% so với phương pháp cổ điển, chủ yếu do giảm tiêu thụ điện năng và dung môi. Ngoài ra, sản phẩm thu được có hoạt tính sinh học cao hơn, tăng giá trị thương mại. Quy trình này có thể mở rộng quy mô sản xuất công nghiệp, đáp ứng nhu cầu về chiết xuất hợp chất tự nhiên an toàn và hiệu quả.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn của đồ án nghiên cứu

Đồ án nghiên cứu đã thành công tối ưu hóa điều kiện trích ly hợp chất sinh học từ lá ổi rừng bằng phương pháp có hỗ trợ sóng siêu âm kết hợp phương pháp đáp ứng bề mặt. Kết quả cho thấy công suất 350 W, thời gian 40 phút, nhiệt độ 60°C và tỷ lệ dung môi nước:ethanol 70:30 là điều kiện tối ưu, đạt hiệu suất trích ly polyphenol 12,5 mg/g. Hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ (IC50 = 0,15 mg/mL) chứng minh giá trị sinh học của sản phẩm. Quy trình này tiết kiệm năng lượng, thân thiện môi trường và có thể ứng dụng trong sản xuất thực phẩm chức năng, dược phẩm. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho các doanh nghiệp trong lĩnh vực chiết xuất hợp chất tự nhiên, góp phần phát triển ngành công nghiệp dược liệu bền vững.

4.1. Đánh giá kết quả nghiên cứu và đóng góp khoa học

Nghiên cứu đóng góp vào cơ sở dữ liệu về tối ưu hóa trích ly hợp chất sinh học từ nguyên liệu thực vật bằng sóng siêu âm. Kết quả xác nhận hiệu quả của phương pháp RSM trong việc tối ưu hóa đa yếu tố, cung cấp mô hình dự đoán đáng tin cậy. Phát hiện về tỷ lệ dung môi tối ưu (70:30) và nhiệt độ chiết (60°C) giúp định hướng cho các nghiên cứu tương tự. Ngoài ra, dữ liệu hoạt tính sinh học (chống oxy hóa, ức chế α-glucosidase) mở rộng hiểu biết về tiềm năng ứng dụng của lá ổi rừng trong y học.

4.2. Hướng phát triển và ứng dụng trong sản xuất công nghiệp

Quy trình tối ưu có thể được triển khai trong sản xuất quy mô công nghiệp nhờ tính ổn định và hiệu quả kinh tế. Các doanh nghiệp có thể áp dụng công nghệ này để sản xuất chiết xuất lá ổi giàu polyphenol, phục vụ thị trường thực phẩm chức năng, dược phẩm và mỹ phẩm. Hướng phát triển tiếp theo bao gồm nghiên cứu về cơ chế phân hủy hợp chất dưới tác động của sóng siêu âm, tối ưu hóa thiết bị công nghiệp và đánh giá tính an toàn sinh học của sản phẩm. Ngoài ra, có thể mở rộng ứng dụng cho các loại nguyên liệu thực vật khác, góp phần đa dạng hóa nguồn nguyên liệu tự nhiên.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/05/2026
Đồ án hcmute tối ưu hóa điều kiện trích ly các hợp chất sinh học trong lá ổi rừng bằng phương pháp có hỗ trợ sóng siêu âm

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của vấn đề Tiểu đường hay đái tháo đường là một căn bệnh nguy hiểm, có nguy cơ tử vong cao, ngày càng phổ biến trên toàn thế giới. Theo báo cáo thường niên năm 2021 của International Diabetes Federation (IDF) – Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế ước tính có 537 triệu người lớn (độ tuổi từ 20 – 79) sống chung với bệnh đái tháo đường, khoảng một nửa người mắc bệnh không được chuẩn đoán.7 triệu ca tử vong do mắc bệnh đái tháo đường (IDF, 2021). Qua một vài số liệu thống kê bên trên có thể thấy đái tháo đường là một căng bệnh vô cùng nguy hiểm đến tính mạng của con người vì thế hãy chủ động phòng ngừa và kiểm soát bằng chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh.

Theo nghiên cứu của Yoriko Deguchi và cộng sự được công bố trên tờ Nutrition and Metabolism năm 2010 chỉ ra rằng chiết xuất từ lá ổi có thể làm giảm đường huyết sau ăn. Chiết xuất lá ổi ức chế hoạt động của α-glucosidase, một loại enzyme chuyển hóa tinh bột và carbohydrate thành đường. Nghiên cứu cho biết uống nước có chứa chiết xuất lá ổi trong bữa ăn cải thiện các triệu chứng của đái tháo đường như tăng đường huyết, tăng insulin huyết, kháng insulin và tăng lipid máu. Ngoài việc kiểm soát đường huyết, nước sắc lá ổi cũng có tác dụng làm giảm cholesterol.

Nó được cho là có hiệu quả với những người bị tăng cholesterol máu. Lá ổi cũng có chất chống tăng lipid máu và giảm phospholipid, triglycerid huyết thanh và cholesterol xấu (Yoriko Deguchi, 2010). Lá ổi đã giúp cải thiện sức khỏe con người rất nhiều, chính vì thế, đề tài về lá ổi đã và đang được rất nhiều người trên thế giới quan tâm và nghiên cứu. Tuy nhiên, một vài nghiên cứu đã chỉ ra rằng điều kiện và phương pháp trích ly ảnh hưởng rất nhiều đến hiệu suất trích ly và hoạt tính sinh học (Samavardhana và cộng sự, 2015; Benchikh & Louailèche, 2014; Vuong và cộng sự, 2013).

Xuất phát từ những điều trên, chúng tôi quyết định tiến hành nghiên cứu đề tài: “Tối ưu hóa trích ly các hợp chất sinh học từ lá ổi bằng phương pháp trích ly có hỗ trợ sóng siêu âm” nhằm tìm ra điều kiện trích ly các hợp chất sinh học có trong lá ổi rừng đạt hiệu suất cao và tiết kiệm nhất. Lý do sử dụng phương pháp trích ly có hỗ trợ sóng siêu âm vì đây là phương pháp hiện đại, thân thiện với môi trường, tiết kiệm thời gian và chi phí đầu vào thấp. Đây cũng là phương pháp đang được áp dụng rất nhiều trong quy mô công nghiệp. Trong phạm vi luận văn này, các hợp chất sinh học được khảo sát các yếu tố đầu vào để tối ưu 1 i thông số và sau đó tiến hành tối ưu hóa quá trình trích ly sao cho các hợp chất sinh học được trích ly hiệu quả nhất.

Mục tiêu nghiên cứu Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình trích ly các hợp chất sinh học từ lá ổi rừng từ đó tiến hành tối ưu hóa quá trình trích ly các hợp chất sinh học. Đối tượng nghiên cứu Lá ổi rừng được hái trong rừng thuộc tỉnh Đắk Lắk. Nội dung - Tổng quan về cây ổi, thành phần hóa học, công dụng của lá ổi, hoạt tính sinh học, tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về chất hoạt tính sinh học của lá ổi. - Tổng quan về hợp chất polyphenol, flavonoid, hoạt tính chống oxy hóa và khả năng ức chế α-amylase và α-glucosidase trong lá ổi, phương pháp xác định, phương pháp định tính và định lượng các chất hoạt tính sinh học.

- Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình trích ly các hợp chất sinh học từ lá ổi rừng: Nồng độ dung môi chiết, thời gian chiết, tỉ lệ dung môi/nguyên liệu. - Tối ưu hóa quá trình trích ly các hợp chất sinh học có trong lá ổi rừng với các thông số tối ưu của các yếu tố đã khảo sát. Ý nghĩa của đề tài - Ý nghĩa khoa học: Thông qua việc tối ưu trích ly các hợp chất sinh học từ lá ổi rừng, các kết quả và dữ liệu thu được từ quá trình nghiên cứu sẽ là những đóng góp đáng tin cậy làm phong phú nguồn tư liệu khoa học về lá ổi rừng tại Việt Nam. - Ý nghĩa thực tiễn: Các thông số tối ưu của quá trình trích ly giúp các nhà nghiên cứu và các nhà sản xuất có thể tham khảo áp dụng vào quy trình sản xuất nhằm khai thác hiệu quả các hợp chất sinh học và cũng như tạo tiền đề cho các nghiên cứu tiếp theo để tạo ra các sản phẩm bổ sung lá ổi rừng, góp phần tác động tích cực đến sức khỏe của con người.

Giới thiệu về cây ổi 2. Nguồn gốc và phân bố Cây ổi có tên khoa học là Psidium guajava L., thuộc bộ Myrtales, họ Myrtaceae, chi Psidium, loài P. Cây ổi có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, khu vực kéo dài từ miền nam Mexico hoặc thông qua Trung Mỹ. Kể từ năm 1526, nó phổ biến ở các khu vực ẩm của vùng nhiệt đới Mỹ và Tây Ấn.

Ngày nay được phân bố trên khắp các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới (Pommer & Murakami, 2009). Đặc điểm hình thái của cây ổi Cây ổi có thân cao khoảng 3 - 4 m, được bao bọc bởi một lớp vỏ mỏng, trơn nhẵn, khi già bong ra thành từng mảnh. Cành non có tiết diện hình vuông, có lông mềm, khi già hình trụ, nhẵn. Lá mọc đối, hình trái xoan hoặc hình trứng, dài 9 - 11 cm, rộng 3 - 6 cm, gốc tròn, đầu tù hơi nhọn, mặt trên màu lục sẫm, mặt dưới nhạt có gân nổi rõ.

Hoa màu trắng, mọc đơn độc hoặc tập trung 2 - 3 cái ở kẽ lá, cuống có lông mịn, đài nhỏ có ống 4 - 5 răng không đều, tràng 5 cánh dày, có lông mịn, nhị rất nhiều, mùa ra hoa thường vào tháng 3 - 4. Quả mọng, hình cầu hoặc hình trứng, khi chín có màu vàng ruột có màu đỏ, trắng hoặc vàng, hạt rất nhiều, hình bầu dục, mùa quả tháng 8 – 9 (Bích, 2008). Ổi là cây ưa sáng, sinh trưởng phát triển tốt trong một giới hạn rộng của vùng khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới. Giới hạn về nhiệt độ từ 15 – 45oC, nhưng nhiệt độ tốt cho cây sinh trưởng và cho nhiều quả là từ 23 – 28oC.

Cây có thể chịu được hạn, nhưng do điều kiện khí hậu ẩm ướt, thường xuyên có sương mù làm cho cây ra hoa, kết quả kém (Bàng Nghiêm, 2021). Các giống ổi phổ biến hiện nay Ở Việt Nam, ổi là cây ăn quả khá phổ biến, trồng hầu như ở khắp các địa phương, cả vùng đồng bằng lẫn miền núi, trừ vùng cao trên 1500m. Có khoảng từ 7 – 10 giống ổi khác nhau như: ổi Bo, ổi xá lị nghệ, ổi sẻ, ổi mỡ, ổi đào, ổi ruột hồng (da láng, da sần) … Gần đây còn có một số giống cây ổi mới không hạt như là ổi không hạt Đài Loan, ổi không hạt Thái Lan, ổi không hạt Mã Lai (Bàng Nghiêm, 2021). Dưới đây là một số giống ổi phổ biến ở Việt Nam hiện nay.

Một số giống ổi phổ biển ở Việt Nam hiện nay và đặc điểm của chúng 3 i (Đào Quang Nghị và cộng sự, 2017) Tên giống Đặc điểm của giống Cây sinh trưởng mạnh, năng suất cao, quả hình quả lê, thịt màu Xá lị nghệ trắng, giòn, thơm và vị ngon. Vỏ quả hơi sần và lõi quả có hạt cứng (tỉ lệ thịt quả < 77%). Cây sinh trưởng mạnh, năng suất cao, quả hình quả lê, vỏ quả láng, thịt quả màu hồng đỏ, khá giòn, thơm và vị khá ngon đôi Ruột hồng da láng khi có vị chát. Lõi quả có hạt cứng (tỉ lệ thịt quả < 69%).

Cây sinh trưởng khá mạnh, năng suất cao, quả hình cầu, vỏ quả láng, thịt màu trắng, giòn, thơm và vị rất ngon. Ổi Đài Loan Lõi quả có hạt cứng và số hạt/quả trung bình (tỉ lệ thịt quả < 74%). Cây sinh trưởng khá mạnh, năng suất cao, quả hình cầu – quả Ổi sẻ lê, thịt quả màu đỏ, mùi rất thơm và vị ngọt. Quả nhỏ (< 100g/quả), hạt to, nhiều và cứng, tỉ lệ thịt quả thấp.

Cây sinh trưởng mạnh, quả thuôn dài, vỏ quả khá láng, thịt quả Ổi không hạt Thái màu trắng kem, chắc, giòn, thơm trung bình, vị chua ngọt và Lan không hạt (tỉ lệ thịt quả cao > 90%). Tỉ lệ đậu quả biến động, năng suất khá nếu được chăm sóc tốt. Cây sinh trưởng mạnh, thịt quả màu trắng, giòn, vị ngọt hơi chua và không hạt (tỉ lệ thịt quả cao > 90%). Ổi không hạt Mã Lai Tỉ lệ đậu quả không cao và năng suất trung bình, quả hình cầu hơi dẹt và lệch tâm, vỏ quả sần, quả thơm khá.

Thành phần hóa học của lá ổi Lá ổi cũng là một bộ phận quan trọng của cây ổi, nó rất hữu ích trong việc chữa nhiều vấn đề sức khỏe. Lá ổi có các đặc tính như kháng khuẩn, chống oxy hóa, chống ung thư, chống loét. được sử dụng trong nhiều bệnh (A. Metwally và cộng sự, 2010).

Lá ổi chứa một số thành phần hóa học như α-pinene, β-pinene, limonene, menthol, terpenyl acetate, isopropyl alcohol, longicyclene, caryophyllene, β-bisabolene, caryophyllene oxide, β-copanene, farnesene, humulene, selinene, cardinene và curcumene, mallic acids, nerolidiol, βsitosterol, ursolic, crategolic, và guayavolic acids, cineol, 4 i quercetin, 3-L-4-4-arabinofuranoside (avicularin) và 3-L-4-pyranoside của nó (essential oil), resin, tannin, eugenol, caryophyllene (1a α-, 4a α-, 7 α-, 7a β-, 7b α- )]- decahydro-1H- cycloprop[e] azulene, Guajavolide (2 α-,3 β-,6 β-,23-tetrahydroxyurs-12-en-28,20 β-olide; 1) và guavenoic acid (2 α-,3 β-,6 β-,23-tetrahydroxyurs12,20(30)-dien-28-oic acid, triterpene oleanolic acid, triterpenoids, flavinone-2 2’-ene, prenol, dihydrobenzophenanthridine và cryptonine (Shirur Dakappa Shruthi và cộng sự, 2013). ❖ Các chất hoạt tính sinh học có trong lá ổi - Polyphenol: Là các hợp chất có nguồn gốc tự nhiên và tồn tại trong thực vật được chứng minh là có khả năng chống oxy hóa vô cùng hiệu quả. Polyphenol có thể bảo vệ cơ thể, giúp cơ thể chống lại nhiều loại bệnh khác nhau do gốc tự do gây ra. Đặc điểm chung của chúng là trong phân tử có vòng thơm (vòng benzen) chứa một hay hai, ba.

hoặc nhiều nhóm hydroxyl gắn trực tiếp vào vòng benzen. Tùy thuộc vào số lượng và vị trí tương hỗ của các nhóm hydroxyl với bộ khung hóa học mà các tính chất lý hoá học hoặc hoạt tính sinh học thay đổi. - Flavonoid: Là một nhóm cũng thuộc polyphenol. Những hợp chất thuộc họ flavonoid có số lượng rất lớn và được nghiên cứu nhiều nhất trong các hợp chất polyphenol.

Cho đến nay đã có hơn 8000 hợp chất thuộc họ flavonoid đã được phát hiện. Chúng có bộ khung hóa học C6−C3−C6’.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ