Đồ án Đầu tư quốc tế: Lập dự án đầu tư khả thi máy lọc không khí (ĐH Hàng Hải)

Tham khảo đồ án Đầu tư quốc tế Đại học Hàng Hải về dự án khả thi sản xuất máy lọc không khí. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên kinh tế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài Tập Lớn

2020

50
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT VỀ DỰ ÁN ĐẦU TƯ

1.1. Cơ sở pháp lý thành lập dự án

1.2. Giới thiệu về chủ đầu tư

1.2.1. Công ty HISENSE

1.2.2. Công ty Dynaseiki

1.3. Xác định tính khả thi của dự án

1.3.1. Căn cứ vào kế hoạch đã xác định trước

1.3.2. Căn cứ vào điều kiện tự nhiên

1.3.3. Căn cứ vào nhu cầu thị trường

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG CỦA DỰ ÁN KHẢ THI

2.1. Sản phẩm và thị trường

2.1.1. Sản phẩm của dự án

2.1.2. Khả năng tiêu thụ

2.1.3. Khả năng cạnh tranh của dự án

2.2. Nghiên cứu về kỹ thuật – công nghệ

2.3. Nghiên cứu tài chính

2.4. Nghiên cứu hiệu quả kinh tế xã hội

2.5. Nghiên cứu tổ chức và nhân sự

3. CHƯƠNG 3: KIẾN NGHỊ VÀ ĐỀ XUẤT

Tóm tắt

I. Hướng dẫn lập đồ án đầu tư quốc tế máy lọc không khí A Z

Một đồ án đầu tư quốc tế về dự án sản xuất máy lọc không khí là một tài liệu toàn diện, phân tích chi tiết từ cơ sở pháp lý, sự cần thiết cho đến kế hoạch triển khai cụ thể. Bối cảnh ô nhiễm không khí ngày càng trầm trọng tại các đô thị lớn ở Việt Nam, đặc biệt là Hà Nội và TP.HCM, đã tạo ra một nhu cầu cấp thiết về các giải pháp cải thiện chất lượng không khí. Theo ước tính, có đến 9/10 người dân phải hít thở không khí chứa hàm lượng chất gây ô nhiễm cao, dẫn đến khoảng 60.000 ca tử vong mỗi năm tại Việt Nam. Điều này khẳng định sự cần thiết của một dự án sản xuất máy lọc không khí ngay tại thị trường nội địa, không chỉ đáp ứng nhu cầu bảo vệ sức khỏe mà còn tạo ra cơ hội kinh doanh đầy tiềm năng. Dự án này được xây dựng dựa trên nền tảng kiến thức chuyên sâu về đầu tư quốc tế, kết hợp nghiên cứu thị trường và phân tích kỹ thuật để đảm bảo tính khả thi cao.

1.1. Phân tích sự cần thiết và mục tiêu của dự án đầu tư

Sự cần thiết của dự án xuất phát trực tiếp từ thực trạng ô nhiễm không khí đang ở mức báo động tại Việt Nam. Các nguồn gây ô nhiễm chính bao gồm khí thải từ phương tiện giao thông, hoạt động công nghiệp, xây dựng và rác thải sinh hoạt. Tình trạng này gây ra nhiều bệnh lý nghiêm trọng về đường hô hấp, đặc biệt ảnh hưởng đến trẻ em và người lớn tuổi. Do đó, máy lọc không khí đã trở thành một thiết bị thiết yếu trong nhiều gia đình. Mục tiêu chính của dự án là thành lập một nhà máy sản xuất thiết bị gia dụng hiện đại, sản xuất ra các dòng máy lọc không khí chất lượng cao, sử dụng công nghệ lọc HEPA tiên tiến kết hợp than hoạt tính và ion diệt khuẩn. Dự án hướng đến việc chiếm lĩnh thị trường nội địa, giảm sự phụ thuộc vào hàng nhập khẩu và cung cấp sản phẩm với giá thành hợp lý cho người tiêu dùng Việt Nam.

1.2. Cơ sở pháp lý cho một dự án có vốn đầu tư nước ngoài

Việc thành lập và vận hành một dự án FDI tại Việt Nam phải tuân thủ nghiêm ngặt hệ thống pháp luật hiện hành. Tài liệu gốc đã chỉ ra các văn bản pháp lý cốt lõi, bao gồm Luật Đầu tư, Luật Doanh nghiệp, Luật Bảo vệ môi trường, và các nghị định liên quan đến quản lý dự án xây dựng, thuế thu nhập doanh nghiệp. Bên cạnh đó, dự án phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia (TCVN) và quốc tế (ví dụ: tiêu chuẩn EPA) về chất lượng sản phẩm và an toàn. Việc nắm vững cơ sở pháp lý không chỉ giúp dự án vận hành suôn sẻ mà còn là yếu tố quan trọng để quản trị các rủi ro trong đầu tư quốc tế, đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho chủ đầu tư. Đây là nền tảng cơ bản cho bất kỳ luận văn đầu tư quốc tế nào khi phân tích tính khả thi của một dự án.

II. Phân tích thị trường máy lọc không khí rủi ro đầu tư

Để một dự án thành công, việc nghiên cứu khả thi dự án FDI phải bắt đầu từ việc phân tích sâu sắc thị trường mục tiêu. Thị trường máy lọc không khí Việt Nam đang trong giai đoạn tăng trưởng nóng, được thúc đẩy bởi nhận thức ngày càng cao của người dân về sức khỏe và các cảnh báo liên tục về chất lượng không khí. Dữ liệu từ các hệ thống siêu thị điện máy cho thấy doanh số máy lọc không khí tăng đột biến, có thời điểm tăng gần 197% so với cùng kỳ năm trước. Điều này cho thấy dung lượng thị trường còn rất lớn. Tuy nhiên, thị trường cũng tồn tại nhiều thách thức và rủi ro. Các thương hiệu lớn từ Nhật Bản, Hàn Quốc đã có vị thế vững chắc, tạo ra áp lực cạnh tranh không nhỏ. Việc xây dựng một chiến lược thâm nhập thị trường bài bản là yếu tố sống còn để sản phẩm mới có thể tồn tại và phát triển.

2.1. Đánh giá tiềm năng thị trường máy lọc không khí Việt Nam

Tiềm năng của thị trường máy lọc không khí Việt Nam là rất lớn, tập trung chủ yếu ở các khu vực đô thị có mật độ dân số cao và mức độ ô nhiễm nặng như Hà Nội và TP.HCM. Phân khúc khách hàng đa dạng, từ các hộ gia đình có thu nhập trung bình đến cao cấp, các văn phòng, trường học và bệnh viện. Nhu cầu không chỉ dừng lại ở chức năng lọc bụi mịn PM2.5 mà còn mở rộng ra các tính năng như khử mùi, diệt khuẩn, tạo ẩm. Dự báo của Fortune Business Insights cho thấy thị trường thiết bị lọc không khí toàn cầu sẽ tăng trưởng mạnh mẽ, và châu Á là khu vực có tốc độ nhanh nhất. Đây là cơ hội vàng để một thương hiệu nội địa, am hiểu thị hiếu người dùng và có lợi thế về giá, có thể xây dựng một chỗ đứng vững chắc.

2.2. Nhận diện đối thủ cạnh tranh và rủi ro trong đầu tư quốc tế

Đối thủ cạnh tranh chính trên thị trường là các thương hiệu ngoại nhập nổi tiếng như Sharp, Panasonic, Daikin, Xiaomi. Các thương hiệu này có lợi thế về uy tín, công nghệ và mạng lưới phân phối rộng khắp. Rủi ro chính của dự án bao gồm: rủi ro cạnh tranh về giá và thương hiệu, rủi ro về biến động tỷ giá khi nhập khẩu linh kiện, rủi ro về thay đổi chính sách pháp luật và các rủi ro trong đầu tư quốc tế liên quan đến chuỗi cung ứng. Một mô hình SWOT dự án sản xuất cần được xây dựng chi tiết để nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức, từ đó đề ra các biện pháp phòng ngừa và quản trị rủi ro hiệu quả.

III. Bí quyết xây dựng nhà máy Kỹ thuật công nghệ sản xuất

Yếu tố kỹ thuật và công nghệ là trái tim của một dự án sản xuất. Dự án này xác định việc áp dụng các công nghệ tiên tiến là lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Công nghệ sản xuất máy lọc không khí được lựa chọn là sự kết hợp của ba thành phần chính: màng lọc HEPA, than hoạt tính và công nghệ Plasmacluster Ion. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả lọc không khí toàn diện, từ bụi siêu mịn, vi khuẩn, virus cho đến các khí độc hại và mùi hôi. Việc xây dựng một dây chuyền lắp ráp hiện đại và hiệu quả, cùng với hệ thống quản lý chuỗi cung ứng chặt chẽ, sẽ đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều và tối ưu hóa chi phí sản xuất. Địa điểm xây dựng nhà máy tại KCN Tràng Duệ, Hải Phòng được xem là lựa chọn chiến lược nhờ vị trí địa lý thuận lợi và cơ sở hạ tầng hoàn thiện.

3.1. Lựa chọn công nghệ lọc HEPA và các công nghệ phụ trợ

Công nghệ chủ đạo của dự án là công nghệ lọc HEPA (High-Efficiency Particulate Air), cụ thể là loại H13, có khả năng lọc sạch 99,9% bụi siêu mịn đến 0.3µm. Đây là tiêu chuẩn chất lượng không khí được công nhận rộng rãi. Để tăng cường hiệu quả, sản phẩm sẽ tích hợp thêm màng lọc than hoạt tính để khử mùi và các hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs), cùng bộ tạo Plasmacluster Ion để chủ động tiêu diệt virus, vi khuẩn trong không khí. Công nghệ này sẽ được chuyển giao từ đối tác quốc tế, đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao và có tính cạnh tranh vượt trội so với các sản phẩm giá rẻ trên thị trường.

3.2. Thiết kế dây chuyền lắp ráp và bố trí nhà xưởng sản xuất

Quy trình sản xuất được thiết kế khoa học, từ khâu gia công vỏ nhựa, lắp ráp các bo mạch điện tử, tích hợp màng lọc cho đến khâu kiểm tra chất lượng (KCS) và đóng gói. Dây chuyền lắp ráp được bố trí theo luồng một chiều để tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu di chuyển thừa. Nhà xưởng được xây dựng tại KCN Tràng Duệ, Hải Phòng, với tổng diện tích đáp ứng đủ cho khu sản xuất, kho bãi, văn phòng và các công trình phụ trợ. Việc tính toán chi phí xây dựng nhà xưởng và mua sắm trang thiết bị (lò nhiệt luyện, máy đúc nhựa, hệ thống băng chuyền) được trình bày chi tiết trong phần phân tích tài chính của dự án.

IV. Phương pháp phân tích tài chính dự án đầu tư quốc tế hiệu quả

Một đồ án đầu tư quốc tế không thể thiếu phần phân tích tài chính dự án đầu tư một cách chi tiết và minh bạch. Đây là cơ sở để đánh giá tính khả thi về mặt lợi nhuận và khả năng thu hồi vốn. Phân tích tài chính bao gồm việc xác định tổng vốn đầu tư (vốn cố định và vốn lưu động), cơ cấu nguồn vốn (vốn tự có và vốn vay), dự phóng doanh thu, chi phí sản xuất và tính toán các chỉ số thẩm định dự án quan trọng. Các số liệu được lập cho vòng đời dự án 5 năm, thể hiện rõ dòng tiền vào và ra, từ đó giúp nhà đầu tư có cái nhìn toàn cảnh về hiệu quả tài chính trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. Việc sử dụng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài cũng được tính toán với các phương thức góp vốn bằng tiền mặt và công nghệ.

4.1. Cách xác định tổng vốn đầu tư và cơ cấu nguồn vốn FDI

Tổng vốn đầu tư của dự án được cấu thành từ vốn cố định và vốn lưu động. Vốn cố định bao gồm các chi phí lớn như chi phí xây dựng nhà xưởng, mua sắm máy móc thiết bị, chi phí chuyển giao công nghệ. Vốn lưu động dùng để chi trả cho nguyên vật liệu, lương nhân công, chi phí vận hành hàng ngày. Dự án dự kiến huy động vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài từ các bên liên doanh, với tỷ lệ góp vốn được phân chia rõ ràng. Ngoài ra, dự án cũng có kế hoạch vay vốn từ các ngân hàng thương mại để đảm bảo nguồn tài chính linh hoạt cho quá trình hoạt động. Cơ cấu vốn hợp lý sẽ giúp giảm áp lực tài chính và tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn.

4.2. Thẩm định dự án qua chỉ số NPV và tỷ suất hoàn vốn nội bộ

Hai chỉ số tài chính quan trọng nhất để thẩm định dự án là giá trị hiện tại ròng (NPV)tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR). NPV là chỉ số đo lường lợi nhuận ròng mà dự án tạo ra sau khi đã chiết khấu tất cả các dòng tiền tương lai về hiện tại. Theo tài liệu phân tích, với lãi suất chiết khấu 10%, dự án có NPV dương (105.894,82 triệu đồng), cho thấy dự án hoàn toàn khả thi về mặt tài chính và có khả năng sinh lời. IRR là mức lãi suất mà tại đó NPV bằng 0, thể hiện tỷ suất sinh lời thực tế của dự án. Một chỉ số IRR cao hơn chi phí sử dụng vốn là dấu hiệu cho thấy dự án hấp dẫn về mặt đầu tư. Những con số này là bằng chứng thuyết phục nhất trong một bản kế hoạch kinh doanh nhà máy.

V. Thẩm định hiệu quả kinh tế xã hội của dự án sản xuất FDI

Ngoài hiệu quả tài chính, một dự án đầu tư quốc tế còn được đánh giá dựa trên những tác động tích cực đến kinh tế - xã hội địa phương. Dự án sản xuất máy lọc không khí không chỉ mang lại lợi nhuận cho nhà đầu tư mà còn đóng góp vào sự phát triển chung của cộng đồng. Các tác động này bao gồm việc tạo ra công ăn việc làm ổn định cho người lao động, đóng góp vào ngân sách nhà nước thông qua các khoản thuế, thúc đẩy phát triển các ngành công nghiệp phụ trợ và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Việc thẩm định hiệu quả kinh tế - xã hội là một phần quan trọng, thể hiện trách nhiệm của doanh nghiệp và giúp dự án nhận được sự ủng hộ từ chính quyền và cộng đồng địa phương.

5.1. Tác động của dự án đến việc làm và thu nhập lao động

Dự án dự kiến tạo ra việc làm cho khoảng 100-130 lao động Việt Nam trong các năm đầu hoạt động, bao gồm cả công nhân trực tiếp sản xuất và nhân viên văn phòng. Điều này góp phần giải quyết vấn đề việc làm tại địa phương. Tổng thu nhập của người lao động Việt Nam được dự toán từ 5,58 tỷ đồng đến 8,28 tỷ đồng mỗi năm, giúp cải thiện đời sống và tăng sức mua cho nền kinh tế. Ngoài ra, dự án còn tạo cơ hội đào tạo, nâng cao tay nghề cho người lao động thông qua việc tiếp xúc với công nghệ sản xuất máy lọc không khí hiện đại và quy trình quản lý chuyên nghiệp.

5.2. Đánh giá đóng góp của dự án sản xuất cho ngân sách nhà nước

Một trong những lợi ích kinh tế quan trọng nhất của dự án FDI là việc đóng góp vào ngân sách nhà nước. Theo bảng dự trù, dự án sẽ nộp thuế thu nhập doanh nghiệp và các loại thuế khác với tổng số tiền đáng kể hàng năm, ước tính từ 15,9 tỷ đến 31,8 tỷ đồng. Nguồn thu này giúp nhà nước có thêm ngân sách để đầu tư vào cơ sở hạ tầng, dịch vụ công và các chương trình phúc lợi xã hội. Đây là minh chứng rõ ràng cho tác động tích cực và vai trò của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc gia.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, vì vậy việc sở hữu cho bản thân hay gia đình 1 chiếc máy lọc không khí trong những ngày tháng gần đây là 1 việc hết sức hợp lý để bảo vệ sức khoẻ. Cho nên nhóm chúng em đã tìm hiểu và nghiên cứu 1 loại máy lọc với những công nghê tiên tiến mà cũng không quá khắt khe về giá đề có thể phù hợp mới mọi người dân lao động mặc dù mức thu nhập có không được cao cho lắm Công ty đã cho ra đời sản phẩm máy lọc không khí VATH với câu slogan: “ Every breath you take, we care ” – có nghĩa: Tất cả hơi thở của bạn đều là mối bận tâm của chúng tôi. Mong sản phẩm sẽ có 1 chỗ đứng vững trai trong lòng của người tiêu dùng. 9 CHƯƠNG 2: NỘI DUNG CỦA DỰ ÁN KHẢ THI I.

Sản phẩm và thị trường 1. Sản phẩm của dự án.  Tên: Máy lọc AirPlus Hình ảnh minh hoạ  Quy cách: - Dáng trụ đứng, có tích hợp banh lắn nhỏ để có thể dễ dàng di chuyển đến mọi nơi theo ý muốn - Đa số chi tiết và vỏ thân máy dùng nhực PP, một loại nhựa cứng và khá nhẹ, có khả năng chống thấm nước và oxy hoá, CO2, Nitơ và dầu mỡ, ngoài ra còn có khả năng in ấn cao - Máy sẽ được thiết kế phần quạt hút ở phía trước máy hoặc phía sau và luồng không khí ra ở phía trên nên khi lắp đặt máy hãy chú ý để làm sao vị trí đặt máy không bị che chắn, vướng đồ vật giúp luồng không khí đi vào và ra được lưu thông một cách dễ dàng. 10 - Khối lượng: ₊ Đối với máy cỡ nhở: nặng khoảng 3.5kg ( thường dùng trong những không gian nhỏ ví dụ như trong phòng ngủ gia đình ) ₊ Đối với máy cỡ vừa: nặng khoảng 12.3kg ( dùng trong những không gian rộng hơn, tối đa lên tới 60m2 ) - Lọc không khí: ₊ Thời gian làm sạch: 8 – 15 phút tuỳ không gian phòng ₊ Diện tích sử dụng: 35m 2 – 60m2 ₊ Turbo: 8.5m3 / phút với công suất tiêu thụ 90W và độ ồn 55dB ₊ Dung tích binh nước: 2 lít  Công dụng: - Diệt vi khuẩn, nấm mốc với 3 màng lọc chuyên sâu: i.

Màng lọc trước: Lọc các loại bụi thường, bụi tổng hợp, phấn hoa, vẩy/lông thú cưng ii. Màng lọc than hoạt tinh: Khử mùi và lọc khí gas độc hại ( khí toluen, benzene, ethylenbenzene, styrene, fomaldehyde ) iii. Màng lọc HEPA: Lọc 99.9% bụi siêu mịn đến 0.3 µm ( lọc sạch tất cả các loại bụi PM1.5, PM10 ) và vô hiệu hoá 99.9% vi khuẩn iv. Bộ tạo Plasmacluster Ion giúp diệt trừ virus, vi khuẩn, mầm bệnh trong không khí - Tạo ẩm bằng phương pháp hoá hơi - Cảm biến lazer và màn hình hiển thị sinh động với những thông số sau: Hình ảnh minh hoạ - Liên kết được với ứng dụng SmartThings để dễ dàng sử dụng và kiếm soát máy lọc, có thể dễ dàng thao tác chỉ với cái chạm tay hoặc bằng dọng nói - Chế độ an toan đối với trẻ nhỏ, ngăn chặn những thao tác ngẫu nhiên trong cài đặt khi thao tác không đung cách  Hình thức bao bì: 11 - Bên trong, máy lọc sẽ được bao bọc bởi lớp túi bóng khí chống va đạp phòng trong các trường hợp vận chuyển Hình ảnh minh hoạ túi khí - Kèm theo đó là xốp ốp 4 góc để cho máy được giữ cố định và an toan trong quá trình vận chuyển Về hình thức bao bì bên ngoài, là hộp catton được in các thông tin: 12  Tên sản phẩm; Tên nhà sản xuất; Hiệu suất lọc bụi ban đầu (min); Hiệu suất khử mùi (%);Lưu lượng không khí (m3/h);Giá trị CCM (g); Diện tích phòng thích hợp (m2).

 Với màu xanh lá cây đặc trưng của sự tươi mát. Bao bì bên ngoài của dòng sản phẩm này sẽ chọn tông màu cam nâu làm chủ đạo tạo cảm giác thân thiện, gần gũi mà vẫn nổi bật. Công ty sẽ kết hợp với nhà thiết kế nổi tiếng để thiết kế bao bì độc quyền mang hơi hướng thời đại mới.  Dự báo về giai đoạn của chu kì sống của sản phẩm: Chu kì sống của sản phẩm sẽ bao gồm 4 giai đoạn đó là: Triển khai, Tăng trưởng, Bão hoà, Suy thoái.

Giai đoạn triển khai : 2 năm đầu tiên - Ở giai đoạn này, sẽ rất ít người biết đến sản phẩm nên trong giai đoạn này, công việc của doanh nghiệp là đứa sản phẩm đến với nhóm khách hàng mục tiêu. Tuy nhiên doanh số của sản phẩm trong giai đoạn này có thể sẽ thấp, và lợi nhuận sẽ âm do chi phí quảng bá và chi phí khách hàng cao và cạnh tranh thấp 13 - Chiến lược marketing cho giai đoạn này:  Chiến lược chung: Quảng bá sản phẩm đến khách hàng mục tiêu  Khách hàng chủ yếu: Nhóm khách hàng chuyên săn đón sản phẩm mới  Chiến lược marketing:  Sử dụng chiến lược “ giá hớt ván sữa ” ( định giá thành rất cao khi tung ra sản phẩm sau đó giảm dần )  Sử dụng kênh phân phối chọn lọc, quảng bá đại trà trên các phương tiện truyền thông (tv, radio, báo trí , internet…) Giai đoạn tăng trưởng: 1 năm tiếp theo - Khi doanh số và lợi nhuận bắt đầu tăng với tốc độ nhanh, điều đó có nghĩa sản phẩm ấy đã bắt đầu bước sang giai đoạn tăng trưởng. Ở giai đoạn này, càng ngày càng có nhiều khách hàng mục tiêu biết đến sản phẩm, chi phí khách hàng bắt đầu giảm lại dẫn đến tăng trưởng về lợi nhuận. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng bắt đầu mở rộng hệ thống phân phối, mức độ cạnh tranh bắt đầu tăng.

- Chiến lược marketing cho giai đoạn này:  Chiến lược chung: thâm nhập thị trường  Khách hàng chủ yếu: Khách hàng thích nghi nhanh  Chiến lược marketing:  Cải thiện chất lượng sản phẩm, tung ra các sản phẩm cải biến ví dụ có thể tích hợp làm máy phát nhạc để người dùng có thể thư giãn, thêm chức năng điều khiển giọng nói.  Mở rộng hệ thống phân phối, kênh phân phối  Giảm bớt chi phí quảng bá nếu cần thiết, sử dụng các kênh giao tiếp để tạo dựng mối quan hệ thân thiết với khách hàng Giai đoạn bão hoà: 1 năm tiếp theo - Khi sản phẩm bước vào giai đoạn này, sản lượng và doanh thu sẽ tăng chậm và sẽ chạm trần. Lợi nhuận ở giai đoạn này sẽ tăng ít và đặc biệt ở giai đoạn này tỉ lệ cạnh tranh sẽ cao - Chiến lược marketing cho giai đoạn này:  Chiến lược chung: củng cố thương hiệu  Khách hàng chủ yếu: nhóm khách hàng trung thành  Chiến lược marketing:  Cải thiện chất lượng sản phẩm  Tiếp tục sử dụng những kênh phân phối ở giai đoạn trước  Có nhiều chương trinh giảm giá khuyến mãi để có thể thu hút khách hàng  Cải thiện dịch vụ hỗ trợ khách hàng sau khi như các các dịch vụ bảo hành, sửa chữa Giai đoạn suy thoái: 1 năm cuối 14 - Lúc này trên thị trường sẽ có nhiều công nghệ mới ra đời và tỉ lệ cạnh tranh sẽ rất cao, và thị hiếu của người dùng cũng se thay đổi nên đây có thể là giai đoạn rút lui khỏi thị trường - Chiến lược marketing cho giai đoạn này:  Chiến lược chung: rút sản phẩm dần ra khỏi thị trường  Chiến lược marketing:  Có thể tiếp tục hoặc không cải thiện chất lượng sản phẩm  Giảm giá để kích thức sức mua giúp tránh hàng tồn trong doanh nghiệp  Giảm dần sử dụng các kênh phân phối để giảm chi phí 2. Khả năng tiêu thụ 2.

Các khu vực thị trường dự kiến sẽ tiêu thụ sản phẩm  Thị trường nội địa: a) Theo thu nhập - Theo thống kê tới 2020, thu nhập bình quân 1 ng Việt Nam 1 năm là 2750 USD, tương đương với 63734000 đồng. Đô thị hóa, tăng trưởng kinh tế và dân số tăng nhanh đang đặt ra những thách thức ngày càng lớn về quản lý chất thải và xử lý ô nhiễm, đặc biệt là ô nhiễm không khí. Với mức thu nhập bình quân việc chi cho một máy lọc không khí là việc trong khả năng có thể làm được. Tuy nhiên, sau một thời gian nghiên cứu nhóm vẫn chia sản phẩm thành 3 mức độ nhỏ, vừa và lớn để phù hợp và và gần gũi hơn nữa đối với người tiêu dùng.

-  Về sản phẩm cỡ nhỏ sẽ dao động từ 1. Sản phầm này có thiết kế nhỏ gọn, không tốn diện tích, sẽ đạt hiệu quả tối đa khi đặt trong không gian nhỏ như phòng ngủ  Về sản phẩm cỡ vừa sẽ dao động từ 5. Sản phẩm này thích hợp với mọi gia đình, để được trong phòng khách. Theo nghiên cứu và khảo sát thì mức giá trên ở mức vừa với những thành phố đông dân cư và ô nhiễm khá nặng như tp Hồ Chí Minh hay Hà Nội b) Theo đặc điểm, vị trí địa - Theo tổng cục thống kê dân số Việt Nam năm 2019, Đồng bằng sông Hồng và Đông Nam Bộ là hai vùng có mật độ dân số cao nhất toàn quốc, tương ứng là 1.060 người/km2 và 757 người/km2.

Đây là những vùng bao gồm hai địa phương đông dân nhất cả nước, trong đó thành phố Hà Nội thuộc vùng Đồng bằng sông Hồng với mật độ dân số là 2.398 người/km2 và thành phố Hồ Chí Minh thuộc vùng Đông Nam Bộ với mật độ dân số là 4.363 người/km2. Tuy nhiên với mật độ dân số cao và đa số tập trung tại các thành phố lớn luôn kéo theo các vấn đề về ô nhiễm không khí, tiếng ồn,.v diễn ra phức tạp nhất là những lúc chuyển mùa từ mùa thua mát mẻ đến mùa đông hanh khô ( đây là mùa mà khi ở Hà Nội hay các thành phố lớn lân cận luôn nghe những tin tức về việc ô nhiễm không khí ). Theo thống kê mới đây của Bệnh viện hữu nghị Việt Nam – Cuba cho biết, trung binh 1 tuần có 1300 bệnh nhi đến khám, trong đó hơn 70% số ca liên quan đến bệnh lý về đường hô hấp. Ngoài ra, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tinh đang ngày căng gia tăng, chiếm 4% - 5% người trên 40 tuổi.

Mỗi năm nước ta ghi nhận hơn 20000 người mắc bệnh ung thư phổi, trong đó 15 có đến gần 17000 người tử vong. Dựa vào những con số thống kê trên, người ta dự báo rằng có thể đến năm 2035, số người mắc bệnh và tử vong do vấn đề ô nhiễm không khí sẽ tăng gấp gôi so với hiện tại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ