Đồ án tốt nghiệp: Đánh giá công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt tại chung cư

Đồ án tốt nghiệp đánh giá công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt phổ biến. Tìm hiểu ưu nhược điểm, hiệu quả và chi phí của từng công nghệ.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2018

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ NƯỚC THẢI CHUNG CƯ

1.1. Nguồn gốc, đặc trưng nước thải chung cư

1.2. Tác động của nước thải chung cư đến môi trường xung quanh

1.3. Một số công nghệ xử lý nước thải chung cư hiện nay

2. TỔNG QUAN TÒA NHÀ GOLDEN PALACE

2.1. Giới thiệu tòa nhà Golden Palace

2.2. Đặc trưng nước thải tòa nhà Golden Palace

2.3. Công nghệ xử lý nước thải tòa nhà Golden Palace

2.3.1. Nguyên lý hoạt động của hệ thống xử lý nước thải

3. HIỆN TRẠNG HOẠT ĐỘNG CỦA HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI

3.1. Chế độ vận hành tự động

3.1.1. Nguyên lý vận hành của hệ thống

3.1.2. Bơm nước thải chìm về bể kị khí

3.1.3. Bơm nước bùn tuần hoàn

3.1.4. Bơm bùn tuần hoàn và bùn thải

3.1.5. Máy thổi khí cạn

3.1.6. Bơm ly tâm trục ngang

3.1.7. Bơm định lượng hóa chất khử trùng

3.1.8. Máy khuấy hóa chất khử trùng

3.1.9. Thiết bị đo DO online

3.2. Chế độ vận hành bằng tay

3.2.1. Các thiết bị cần thiết trong quá trình vận hành bằng tay

3.2.2. Các thiết hoạt động bằng tay

3.2.3. Tính toán lượng hóa chất khử trùng và lượng bùn thải

3.2.4. Tính toán lượng điện năng tiêu thụ của hệ thống

3.2.5. Hiện trạng phát sinh chất thải của hệ thống

4. PHÂN TÍCH, ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI TÒA NHÀ GOLDEN PALACE

4.1. Qúa trình thực hiện bảo dưỡng

4.2. Bảo trì hệ thống điện điều khiển, sự cố và biện pháp khắc phục

4.3. Bảo trì thiết bị

4.3.1. Bảo trì bơm chìm

4.3.2. Bảo trì bơm định lượng

4.3.3. Bảo trì máy thổi khí

4.3.4. Bảo trì máy khuấy hóa chất

4.3.5. Bảo trì máy ép bùn

4.3.6. Bảo trì những chi tiết khác

4.4. Hiện trạng hoạt động và quản lý hệ thống hệ thống xử lý nước thải

4.5. Đánh giá hiệu quả hoạt động của hệ thống xử lý nước thải

4.5.1. Đánh giá hiệu quả hoạt động của công đoạn xử lý sơ cấp

4.5.2. Đánh giá hiệu quả hoạt động của công đoạn xử lý thứ cấp

4.5.3. Đánh giá hiệu quả hoạt động của công đoạn xử lý triệt để

4.6. Biện pháp kĩ thuật khắc phục hạn chế và nâng cao hiệu quả hệ thống

4.6.1. Biện pháp cải tiến hệ thống xử lý bùn thải

4.6.2. Cân bằng dinh dưỡng trong dòng thải

4.6.3. Cải tiến bể điều hòa

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Công Nghệ Xử Lý Nước Thải Sinh Hoạt Chung Cư

Nước thải chung cư, mang đặc trưng của nước thải sinh hoạt, phát sinh từ các hoạt động tắm, giặt, vệ sinh, và nấu nướng. Loại nước thải này giàu các hợp chất hữu cơ dễ phân hủy, nitơ, phospho, và có hàm lượng COD, BOD, TSS, Coliform cao. Nước thải chung cư chứa chất thải bài tiết của con người và cặn từ vệ sinh nhà cửa. Chất hữu cơ chiếm khoảng 50-60% tổng chất thải, còn lại là chất vô cơ. Đáng lo ngại là sự hiện diện của nhiều vi sinh vật gây bệnh như virus, vi khuẩn, nấm, và trứng giun sán [1]. Các công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt khác nhau được lựa chọn tùy theo đặc trưng của nước thải. Bảng đặc trưng nước thải chung cư cho thấy hàm lượng amoni, nitrat cao so với quy chuẩn xả thải, BOD vượt từ 2-4 lần, và dầu mỡ vượt từ 2-10 lần. Nếu không được xử lý, các chất ô nhiễm này sẽ gây ô nhiễm nguồn tiếp nhận. Một nghiên cứu khác [3] cho thấy tỉ lệ BOD:COD > 0,5, cho thấy xử lý sinh học là phù hợp, đồng thời nhấn mạnh cần chú ý xử lý hàm lượng BOD. Một nghiên cứu khác [4] cũng chỉ ra hàm lượng BOD vượt xa quy chuẩn, SS, NO3-, photphat vượt không nhiều, nhưng coliforms vượt xa quy chuẩn, cần đặc biệt chú ý đến việc loại bỏ coliforms. Nhìn chung, nước thải chung cư có pH thích hợp cho xử lý sinh học (6,5-8,5), tỉ lệ BOD/COD ≥ 0,5, chứa nhiều vi khuẩn có hại, và hàm lượng amoni, nitrat thường cao hơn quy chuẩn. Cần có hệ thống khử trùng để loại bỏ vi khuẩn và xử lý triệt để các hợp chất chứa nito. Photpho thường không vượt quá cao, và sẽ được vi sinh vật sử dụng.

1.1. Nguồn Gốc Nước Thải Sinh Hoạt Từ Chung Cư Đến Môi Trường

Nguồn gốc của nước thải chung cư đa dạng, từ các hoạt động sinh hoạt hàng ngày như tắm rửa, giặt giũ, vệ sinh cá nhân, và chế biến thực phẩm. Mỗi hoạt động này đóng góp vào thành phần ô nhiễm đặc trưng của dòng thải. Ví dụ, nước thải nhà bếp thường chứa dầu mỡ và các chất hữu cơ từ thực phẩm thừa, trong khi nước thải từ nhà vệ sinh chứa các chất thải bài tiết và vi sinh vật gây bệnh. Sự kết hợp của các nguồn thải này tạo ra một dòng thải phức tạp, đòi hỏi các phương pháp xử lý nước thải sinh hoạt chuyên biệt. Nếu không được xử lý đúng cách, nước thải chung cư có thể gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường, bao gồm ô nhiễm nguồn nước mặt, nước ngầm và đất. Điều này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái địa phương. Vì vậy, việc hiểu rõ nguồn gốc và thành phần của nước thải chung cư là bước quan trọng trong việc lựa chọn và áp dụng các công nghệ xử lý nước thải hiệu quả.

1.2. Tác Động Của Nước Thải Sinh Hoạt Từ Chung Cư Đến Môi Trường

Tác động của nước thải chung cư đến môi trường xung quanh là rất lớn. Với lưu lượng lớn và hàm lượng chất hữu cơ cao, nước thải có thể gây ô nhiễm nguồn nước tiếp nhận. Vi sinh vật hiếu khí phát triển mạnh, tiêu thụ oxy hòa tan, gây đục nước và thiếu oxy. Khi vi sinh vật chết, chúng lắng xuống đáy, tạo ra các hợp chất gây ô nhiễm như H2S, CH4. Các hợp chất nito, photpho gây hiện tượng phú dưỡng, tảo phát triển mạnh mẽ, làm tăng pH vào ban ngày và giảm pH vào ban đêm. Tảo chết, lắng xuống đáy, gây ra quá trình phân hủy yếm khí. Thải 1 kg nito sinh ra 20 kg COD, 1 kg photpho sinh ra 138 kg COD [5]. Nếu không được xử lý, nước thải có thể ngấm vào đất, gây ô nhiễm nguồn nước ngầm và môi trường không khí. Do đó, xử lý nước thải là cần thiết để giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Việc xử lý nước thải không chỉ bảo vệ môi trường mà còn đóng góp vào sự phát triển bền vững của cộng đồng. Áp dụng các giải pháp xử lý nước thải hiệu quả giúp giảm thiểu rủi ro về sức khỏe, bảo vệ nguồn tài nguyên nước và duy trì cân bằng sinh thái.

II. Đánh Giá Hiệu Quả Các Công Nghệ Xử Lý Nước Thải Hiện Nay

Hiện nay, có nhiều công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt được áp dụng, mỗi công nghệ có ưu nhược điểm riêng. Một sơ đồ [6] mô tả quy trình xử lý bao gồm bể tách mỡ, bể điều hòa, bể anoxic, bể sinh học hiếu khí, bể lắng, và khử trùng. Một sơ đồ khác [7] sử dụng bể tự hoại, bể tách dầu mỡ, bể điều hòa, bể keo tụ, bể lắng, và bể MBR. Công nghệ MBR cho hiệu quả xử lý cao nhờ thời gian lưu bùn lớn, giảm lượng bùn thải, nhưng có thể làm giảm hoạt tính của bùn. Sử dụng phương pháp keo tụ tạo bông giúp loại bỏ chất lơ lửng, giảm lượng cặn đi vào bể MBR. Tuy nhiên, cần có hệ thống điều chỉnh pH sau hệ thống xử lý hóa lý. Công nghệ MBR thường gặp phải hiện tượng tắc màng, cần có chế độ vận hành hợp lý và quá trình rửa ngược. Chi phí đầu tư cho công nghệ này khá cao, phù hợp với khu chung cư có quy mô nhỏ. Một công nghệ khác [9] sử dụng bể tuyển nổi, bể điều hòa, bể thiếu khí, bể MBBR, bể lắng, và bể khử trùng. Tuy nhiên, cách sắp xếp các công trình chưa hợp lý, cần đặt bể điều hòa trước bể tuyển nổi. Công nghệ này không tuần hoàn hỗn hợp bùn, nước từ bể MBBR về bể anoxic, ảnh hưởng đến hiệu suất xử lý nito, cần bổ sung dòng tuần hoàn. Các công nghệ hiện nay thường áp dụng phương pháp xử lý thiếu khí và hiếu khí, chuyển hóa hợp chất nito về dạng khí N2. Phương pháp xử lý sinh học cho hiệu quả cao, chi phí thấp, phù hợp để xử lý nước thải chung cư. Trong quá trình xử lý sinh học, một lượng chất hữu cơ và dinh dưỡng được sử dụng để xây dựng tế bào, một lượng khác được vi sinh sử dụng để sản xuất năng lượng [5].

2.1. Ưu Nhược Điểm Công Nghệ MBR Trong Xử Lý Nước Thải

Công nghệ MBR (Membrane Bioreactor) là một trong những công nghệ xử lý nước thải tiên tiến hiện nay, kết hợp giữa quá trình xử lý sinh học và quá trình lọc màng. Ưu điểm lớn nhất của MBR là khả năng xử lý hiệu quả các chất ô nhiễm, đặc biệt là các chất hữu cơ và vi sinh vật. Màng lọc có kích thước lỗ nhỏ giúp loại bỏ hoàn toàn các hạt lơ lửng và vi khuẩn, tạo ra nước thải đầu ra có chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải khắt khe. Tuy nhiên, MBR cũng có những nhược điểm cần xem xét. Chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành thường cao hơn so với các công nghệ truyền thống. Màng lọc cần được bảo trì và thay thế định kỳ, và quá trình vận hành đòi hỏi kỹ thuật cao để tránh tắc nghẽn màng. Hơn nữa, MBR có thể bị ảnh hưởng bởi các chất độc hại trong nước thải, làm giảm hiệu suất xử lý. Vì vậy, việc lựa chọn công nghệ MBR cần được cân nhắc kỹ lưỡng, dựa trên các yếu tố như quy mô dự án, đặc tính nước thải và nguồn lực tài chính.

2.2. So Sánh Công Nghệ Xử Lý Nước Thải Sinh Học Truyền Thống và Hiện Đại

Công nghệ xử lý sinh học là một trong những phương pháp phổ biến nhất để xử lý nước thải, và có nhiều biến thể khác nhau, từ các hệ thống truyền thống như bể Aerotank đến các công nghệ hiện đại như MBR và MBBR (Moving Bed Biofilm Reactor). Các hệ thống truyền thống thường có chi phí đầu tư thấp hơn và dễ vận hành hơn, nhưng hiệu quả xử lý có thể không cao bằng các công nghệ hiện đại. Bể Aerotank, ví dụ, đòi hỏi diện tích lớn và có thể không đạt được chất lượng nước thải đầu ra như mong muốn. Ngược lại, MBR và MBBR cung cấp hiệu quả xử lý cao hơn và yêu cầu diện tích nhỏ hơn, nhưng chi phí đầu tư và vận hành có thể cao hơn. MBBR, với các giá thể sinh học di động, cung cấp bề mặt lớn cho vi sinh vật phát triển, giúp tăng hiệu quả xử lý. Sự lựa chọn giữa các công nghệ này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm chi phí, hiệu quả xử lý, diện tích sẵn có và yêu cầu về chất lượng nước thải đầu ra.

III. Quy Trình Nguyên Lý Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Sinh Hoạt

Quy trình xử lý nước thải tại tòa nhà Golden Palace bao gồm các bước sau: Nước thải từ các nguồn (nước thoát sàn, bể tự hoại, nhà hàng) được thu về bể điều hòa. Sau đó, nước thải được bơm sang bể yếm khí, nơi có máy khuấy trộn để đảo trộn nước thải với vi sinh vật phân hủy yếm khí. Từ bể yếm khí, nước thải chảy sang bể thiếu khí, nơi có máy khuấy để đảo trộn nước thải với vi sinh vật xử lý các hợp chất nito, thực hiện quá trình phản nitrat hóa. Tiếp theo, nước thải tự chảy vào bể hiếu khí, nơi có hệ thống cấp khí và giá thể sinh học cho vi sinh vật sinh trưởng. Nước thải từ bể hiếu khí chảy tràn vào bể lắng để phân tách nước thải với các chất rắn lơ lửng. Nước thải sau bể lắng chảy tràn vào bể khử trùng, sử dụng clo để loại bỏ vi sinh vật. Bùn từ bể lắng một phần được tuần hoàn về bể hiếu khí, phần còn lại được bơm sang bể chứa bùn, sau đó được đưa vào máy ép bùn để giảm thể tích. Nước sinh ra ở bể chứa bùn được tuần hoàn lại bể hiếu khí. Hỗn hợp bùn và nước thải trong bể hiếu khí được tuần hoàn lại bể thiếu khí để xử lý hợp chất nito. Khí sinh ra từ các bể được thu lại và đưa vào tháp hấp phụ mùi. Bể tách mỡ lắng cát, cặn bẩn có dính dầu mỡ, loại bỏ dầu mỡ bằng phương pháp thủ công. Bể điều hòa điều hòa lưu lượng và nồng độ ô nhiễm. Bể kỵ khí phân hủy các chất hữu cơ, vô cơ bằng lớp cặn lơ lửng chứa nhiều vi sinh vật yếm khí. Bể thiếu khí phân hủy các hợp chất chứa nito, photpho. Bể aerotank xử lý các hợp chất dễ phân hủy sinh học nhờ hệ vi sinh vật hiếu khí. Bể lắng thứ cấp phân tách các chất rắn lơ lửng, tách bùn hoạt tính. Bể khử trùng loại bỏ các vi sinh vật gây bệnh. Bể chứa bùn tiếp nhận lượng bùn sinh học dư từ các công trình xử lý sinh học. Thiết bị nén bùn giảm lượng nước trong bùn bằng máy ép bùn băng tải. Hệ thống khử mùi sử dụng than hoạt tính để hấp phụ mùi. Tuần hoàn bùn đảm bảo nồng độ bùn hoạt tính trong bể aerotank luôn ổn định.

3.1. Các Giai Đoạn Xử Lý Nước Thải Sinh Hoạt Từ Bể Tách Mỡ Đến Bể Khử Trùng

Hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt thường bao gồm nhiều giai đoạn, mỗi giai đoạn đóng một vai trò quan trọng trong việc loại bỏ các chất ô nhiễm. Giai đoạn đầu tiên thường là bể tách mỡ, nơi các chất béo và dầu mỡ được loại bỏ để ngăn ngừa tắc nghẽn và cải thiện hiệu quả của các giai đoạn sau. Tiếp theo là bể điều hòa, nơi lưu lượng và nồng độ các chất ô nhiễm được ổn định. Sau đó, nước thải được đưa vào các bể xử lý sinh học, như bể kỵ khí và bể hiếu khí, nơi các vi sinh vật phân hủy các chất hữu cơ. Bể lắng thứ cấp giúp tách các chất rắn lơ lửng và bùn hoạt tính ra khỏi dòng thải. Cuối cùng, nước thải được đưa vào bể khử trùng để tiêu diệt các vi sinh vật gây bệnh trước khi xả ra môi trường. Mỗi giai đoạn này đều có những yêu cầu kỹ thuật riêng và cần được vận hành và bảo trì đúng cách để đảm bảo hiệu quả của toàn bộ hệ thống.

3.2. Vai Trò Vi Sinh Vật Trong Công Nghệ Xử Lý Nước Thải Sinh Học

Vi sinh vật đóng vai trò then chốt trong các công nghệ xử lý nước thải sinh học. Chúng có khả năng phân hủy các chất hữu cơ và loại bỏ các chất ô nhiễm khác thông qua các quá trình sinh hóa tự nhiên. Trong bể kỵ khí, các vi sinh vật yếm khí phân hủy các chất hữu cơ trong điều kiện không có oxy. Trong bể hiếu khí, các vi sinh vật hiếu khí sử dụng oxy để oxy hóa các chất hữu cơ còn lại. Quá trình này giúp giảm đáng kể hàm lượng BOD và COD trong nước thải. Ngoài ra, một số vi sinh vật có khả năng loại bỏ các hợp chất nito và photpho, giúp ngăn ngừa hiện tượng phú dưỡng. Việc duy trì một quần thể vi sinh vật khỏe mạnh và đa dạng là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả của hệ thống xử lý sinh học. Điều này đòi hỏi việc kiểm soát các điều kiện môi trường như pH, nhiệt độ, và nồng độ oxy hòa tan.

IV. Hiện Trạng Vận Hành Quản Lý Hệ Thống Xử Lý Nước Thải

Hệ thống xử lý nước thải của tòa nhà Golden Palace được vận hành theo hai chế độ: tự động và bằng tay. Hiện tại, hệ thống này đang được vận hành theo chế độ tự động. Hệ thống được thiết kế hoạt động tự động với hệ thống điều khiển bằng bộ lập trình PLC S7200 CPU 224. Ở chế độ tự động, các thiết bị của trạm xử lý nước thải hoạt động bằng thiết bị cảm biến mực nước, các thông số cài đặt của người lập trình, người theo dõi vận hành. Thiết bị được thiết kế báo 3 mức điều khiển: Mức thấp nhất, mức thứ 2 và mức thứ 3. Trong trường hợp bơm nước bể gom 1 hoặc 2 bị lỗi thì sẽ báo tín hiệu cho bơm nước bể gom 3 chạy. Trong trường hợp quá tải, nước trong bể điều hoà dâng quá cao, nước sẽ được dẫn trực tiếp sang bể kỵ khí bằng đường ống xả tràn. Trong trường hợp chạy bình thường, các bơm nước thải chìm bể điều hoà được lập trình hoạt động luân phiên nhau 2 h / 1 bơm. Bơm nước bùn tuần hoàn có tác dụng tuần hoàn nước đã được nitrat hóa từ bể hiếu khí về bể thiếu khí. Bơm nước bùn tuần hoàn gồm có 2 bơm, hoạt động luân phiên 2 h / 1 bơm. Bơm bùn tuần hoàn và bùn thải được đặt chìm tại 2 bể lắng. Hai bơm với chức năng tuần hoàn bùn hoat tính hoạt động luân phiên 2 h / 1 bơm. Hai bơm với chức năng bơm bùn thải hoạt động theo chu kỳ 15 – 20 phút/ 1 ngày bơm bùn về bể chứa bùn. Máy thổi khí làm nhiệm vụ đảo trộn nước thải với bùn hoạt tính, cung cấp oxy cho hệ vi sinh vật hiếu khí trong bể aeroten. Hệ thống máy thổi khí gồm 3 máy, hoạt động luân phiên. Hệ thống sử dụng hai máy khuấy chìm được lắp đặt một tại bể thiếu khí và một tại bể yếm khí. Ba bơm ly tâm trục ngang có nhiệm vụ bơm nước từ bể chứa nước sau xử lý ra hệ thống thoát nước của công trình. Hai bơm định lượng hoá chất khử trùng có tác dụng định lượng và bơm hoá chất khử trùng cấp cho quá trình khử trùng nước thải sau xử lý. Quạt hút khí có tác dụng hút khí sinh ra tại các bể trong quá trình xử lý và đưa vào hệ thống xử lý khí.

4.1. Ưu Nhược Điểm Chế Độ Vận Hành Tự Động Trong Xử Lý Nước Thải

Chế độ vận hành tự động trong xử lý nước thải mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng có những hạn chế nhất định. Ưu điểm lớn nhất là khả năng hoạt động liên tục và ổn định, giảm thiểu sự can thiệp của con người và đảm bảo hiệu quả xử lý. Hệ thống tự động có thể điều chỉnh các thông số vận hành dựa trên các cảm biến và bộ điều khiển, giúp tối ưu hóa quá trình xử lý và tiết kiệm năng lượng. Tuy nhiên, chế độ tự động cũng có những nhược điểm. Chi phí đầu tư ban đầu có thể cao hơn do yêu cầu các thiết bị cảm biến, bộ điều khiển và phần mềm lập trình. Hệ thống tự động cũng đòi hỏi kỹ năng chuyên môn để cài đặt, bảo trì và khắc phục sự cố. Hơn nữa, hệ thống tự động có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài như mất điện, hỏng hóc thiết bị, hoặc sự cố phần mềm. Vì vậy, việc có một kế hoạch dự phòng và khả năng chuyển sang chế độ vận hành bằng tay là rất quan trọng.

4.2. Vận Hành Bằng Tay Giải Pháp Khi Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Gặp Sự Cố

Khi hệ thống xử lý nước thải gặp sự cố về hệ thống điều khiển tự động, việc chuyển sang chế độ vận hành bằng tay là cần thiết để duy trì hoạt động của trạm xử lý. Trong chế độ vận hành bằng tay, các thiết bị như bơm chìm, máy thổi khí, bơm bùn tuần hoàn, và bơm nước sau xử lý phải được điều khiển thủ công. Điều này đòi hỏi người vận hành phải có kiến thức và kỹ năng để theo dõi mực nước, điều chỉnh lưu lượng, và đảm bảo hoạt động ổn định của các thiết bị. Vận hành bằng tay cũng cho phép người vận hành kiểm tra và điều chỉnh các thông số vận hành dựa trên kinh nghiệm và quan sát trực tiếp, giúp phát hiện và khắc phục các vấn đề một cách nhanh chóng. Tuy nhiên, vận hành bằng tay đòi hỏi sự tập trung và thời gian của người vận hành, và có thể không đảm bảo hiệu quả xử lý như chế độ tự động. Vì vậy, việc khắc phục sự cố và đưa hệ thống trở về chế độ hoạt động tự động là ưu tiên hàng đầu.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Bảo Trì Công Nghệ Xử Lý Nước Thải Hiện Tại

Quá trình bảo trì cần có kế hoạch cụ thể, thực hiện định kỳ và đều đặn, đảm bảo duy trì hoạt động của hệ thống liên tục. Thường xuyên giám sát, kiểm tra, vệ sinh, tiến hành đo đạc các thông số xem có phù hợp với các thông số ghi trên nhãn máy (2 lần/tuần). Thường xuyên vệ sinh sạch sẽ các thiết bị máy để quá trình giải nhiệt và tản nhiệt được tốt hơn. Định kỳ 1 tháng/lần hoặc 500 - 600 giờ làm việc tiến hành kiểm tra 1 lần để thay thế các chi tiết có thể bị ăn mòn, hư hỏng như phốt bơm, phốt chặn cát, phốt chặn dầu. Định kỳ ít nhất 1 năm /lần hoặc 5000 - 7000 giờ làm việc phải tiến hành kiểm tra cho thiết bị để tránh hư hỏng nặng có thể xảy ra. Các chi tiết cần thay thế như: dầu cách điện, vòng bi, phốt bơm. Quá trình hoạt động, bảo dưỡng, bảo trì phải được ghi chép lại đầy đủ vào bảng theo dõi thiết bị và lý lịch máy. Hệ thống điện điều khiển cần được bảo trì, bảo dưỡng định kỳ để tránh các sự cố thường xuyên xảy ra. Cần có biện pháp khắc phục kịp thời khi xảy ra sự cố đối với hệ thống này. Bảo trì các thiết bị như bơm chìm, bơm định lượng, máy thổi khí, máy khuấy hóa chất, và máy ép bùn. Các thiết bị này cần được vệ sinh, kiểm tra, và thay thế các bộ phận định kỳ.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Bảo Trì Định Kỳ Trong Xử Lý Nước Thải Sinh Hoạt

Bảo trì định kỳ đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo hiệu quả và tuổi thọ của hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt. Việc kiểm tra và bảo dưỡng các thiết bị như bơm, máy thổi khí, và hệ thống điện điều khiển giúp phát hiện và khắc phục các vấn đề tiềm ẩn trước khi chúng gây ra sự cố nghiêm trọng. Bảo trì định kỳ cũng giúp duy trì hiệu suất xử lý của hệ thống, đảm bảo nước thải đầu ra đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải. Bên cạnh đó, việc vệ sinh các bể chứa và loại bỏ cặn bẩn giúp ngăn ngừa tắc nghẽn và giảm thiểu mùi hôi. Một chương trình bảo trì hiệu quả cần bao gồm các hoạt động như kiểm tra trực quan, đo đạc các thông số vận hành, bôi trơn các bộ phận chuyển động, và thay thế các bộ phận hao mòn. Việc ghi chép lại các hoạt động bảo trì và theo dõi lịch sử sửa chữa giúp người vận hành đưa ra các quyết định bảo trì sáng suốt và tối ưu hóa hiệu quả của hệ thống.

5.2. Các Sự Cố Thường Gặp Cách Khắc Phục Trong Vận Hành Hệ Thống Xử Lý Nước Thải

Trong quá trình vận hành hệ thống xử lý nước thải, có nhiều sự cố có thể xảy ra, ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý và hoạt động của hệ thống. Một số sự cố thường gặp bao gồm tắc nghẽn đường ống, hỏng hóc bơm, quá tải hệ thống, và sự cố về điện. Khi tắc nghẽn đường ống xảy ra, cần kiểm tra và làm sạch các đoạn ống bị tắc, loại bỏ các vật cản như rác thải và cặn bẩn. Khi bơm bị hỏng, cần kiểm tra và sửa chữa hoặc thay thế các bộ phận bị hư hỏng. Khi hệ thống bị quá tải, cần điều chỉnh lưu lượng nước thải đầu vào để tránh gây quá tải cho các bể xử lý. Khi có sự cố về điện, cần kiểm tra và sửa chữa hệ thống điện điều khiển để đảm bảo hoạt động ổn định của các thiết bị. Để đối phó với các sự cố này, cần có một quy trình kiểm tra và bảo trì định kỳ, cũng như một kế hoạch ứng phó sự cố rõ ràng. Việc đào tạo người vận hành về các kỹ năng cần thiết để phát hiện và khắc phục các sự cố là rất quan trọng.

VI. Giải Pháp Đề Xuất Nâng Cao Hiệu Quả Xử Lý Nước Thải

Hệ thống không sử dụng song chắn rác, vì vậy rác thải trong dòng thải (nếu có) không được loại bỏ. Rác thải phát sinh từ các hoạt động bổ sung hóa chất khử trùng, hóa chất polyme như vỏ đựng hóa chất, hóa chất rơi vãi. Đây là loại chất thải nguy hại cần có biện pháp quản lý và xử lý đặc biệt. Ở đây, do hệ thống xử lý không xả bùn liên tục ( 6 tháng xả bùn 1 lần ) vì vậy mà hệ thống máy ép bùn, hóa chất polyme không sử dụng, hóa chất polyme không được quản lý chặt chẽ. Khí thải phát sinh trong hệ thống chủ yếu từ các bể xử lý sau: bể aeroten, bể thiếu khí, bể lắng, bể khử trùng, bể chứa bùn, bể yếm khí, bể tự hoại. Hệ thống được thiết kế một tháp hấp phụ mùi để xử lý khí thải phát sinh từ hệ thống. Với việc sử dụng than hoạt tính làm chất hấp phụ sẽ xử lý triệt để được các chất ô nhiễm dạng khí có trong dòng khí thải. Nước thải của tòa nhà được thu về bể tự hoại để làm giảm nồng độ các chất ô nhiễm trước khi đi vào hệ thống xử lý. Với việc áp dụng công nghệ xử lý AAO cho hiệu suất cao, sau khi nước thải đi qua hệ thống sẽ đạt được quy chuẩn xả thải, sau đó được thải vào cống thoát nước chung của thành phố.

6.1. Các Biện Pháp Cải Tiến Hệ Thống Xử Lý Bùn Thải Hiện Tại

Hệ thống xử lý bùn thải hiện tại có thể được cải thiện bằng nhiều biện pháp. Đầu tiên, cần xem xét việc tối ưu hóa quá trình keo tụ và tạo bông để cải thiện hiệu quả lắng và tách bùn. Việc sử dụng các loại polyme có hiệu quả cao và điều chỉnh liều lượng polyme phù hợp có thể giúp tạo ra các bông cặn lớn hơn và dễ lắng hơn. Thứ hai, cần kiểm tra và bảo trì định kỳ máy ép bùn để đảm bảo hoạt động hiệu quả. Việc làm sạch và thay thế các băng tải bị mòn có thể giúp tăng hiệu suất ép bùn và giảm lượng nước còn lại trong bùn. Thứ ba, cần xem xét việc áp dụng các công nghệ xử lý bùn tiên tiến hơn, như quá trình ổn định bùn bằng vi sinh vật hoặc quá trình sấy bùn, để giảm thể tích bùn và tạo ra các sản phẩm có giá trị. Cuối cùng, cần có một hệ thống quản lý bùn thải hiệu quả, bao gồm việc thu gom, vận chuyển, và xử lý bùn một cách an toàn và hợp vệ sinh.

6.2. Cân Bằng Dinh Dưỡng Trong Dòng Thải Cải Tiến Bể Điều Hòa

Cân bằng dinh dưỡng trong dòng thải là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả của các quá trình xử lý sinh học. Việc đảm bảo tỷ lệ C:N:P phù hợp có thể giúp tối ưu hóa sự phát triển và hoạt động của vi sinh vật. Điều này có thể đạt được bằng cách bổ sung các chất dinh dưỡng cần thiết hoặc điều chỉnh các nguồn nước thải đầu vào. Bên cạnh đó, việc cải tiến bể điều hòa có thể giúp ổn định lưu lượng và nồng độ các chất ô nhiễm, giảm thiểu sự dao động và sốc tải cho các bể xử lý phía sau. Bể điều hòa có thể được cải tiến bằng cách tăng thể tích bể, lắp đặt hệ thống khuấy trộn hiệu quả, và bổ sung các thiết bị đo và điều khiển tự động. Việc cải thiện bể điều hòa cũng có thể giúp loại bỏ các chất độc hại và các chất ức chế vi sinh vật, tạo điều kiện thuận lợi cho các quá trình xử lý sinh học.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. TỔNG QUAN VỀ NƯỚC THẢI CHUNG CƯ 1. Nguồn gốc, đặc trưng nước thải chung cư Nước thải từ khu chung cư có thành phần tính chất giống với nước thải sinh hoạt: nước thải từ các phòng, nhà trong khu chung cư, cao ốc: tắm, giặt giũ, tẩy rửa, vệ sinh. Nước thải sinh hoạt từ các căn hộ, văn phòng cho thuê… Loại nước thải này giàu các hợp chất hữu cơ dễ phân hủy, giàu nitơ, phospho, hàm lượng COD, BOD, TSS, Coliform cao… Nước thải chung cư chứa các chất thải bài tiết của con người từ các phòng vệ sinh, các chất thải sinh hoạt: cặn từ việc vệ sinh sàn nhà, nhà bếp.

Chất hữu cơ trong nước thải chiếm khoảng 50 – 60% tổng các chất, chất vô cơ chiếm khoảng 40%. Trong nước thải còn chứa nhiều các vi sinh vật gây bệnh như: virut, vi khuẩn, nấm, trứng giun sán,… [1]. Đặc trưng của nước thải khu chung cư thể hiện qua giá trị các chất ô nhiễm có trong nước thải. Căn cứ vào giá trị của các thông số ô nhiễm mà từ đó áp dụng các công nghệ xử lý nước thải khác nhau: Bảng 1.

Đặc trưng nước thải chung cư [2] STT Thông số ô nhiễm Đơn vị Giá trị QCVN 14/2008 – BTNMT, cột B 1 pH - - 5-9 2 BOD5 (200C) mg/L 110 - 400 50 3 TSS mg/L 100 – 350 100 4 TDS mg/L 850 - 1800 1000 5 Amoni (tính theo N) mg/L 25 – 45 10 6 Nitrat (tính theo N) mg/L 20 – 85 50 7 Dầu mỡ mg/L 50 – 200 20 8 Photphat (PO43-) mg/L 8 – 20 10 9 Tổng coliforms MPN/100mL 10000 - 15000 5000 Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường - ĐHBKHN - Tel: (024)38681686 - Fax: 2 (024)38693551 Đánh giá hiện trạng xử lý nước thải và đề xuất biện pháp nâng cao hiệu quả xử lý nước thải tại tòa nhà Golden Palace (Mễ Trì, Nam Từ Liêm, Hà Nội)-Trần Văn Quyền-Lớp KTMT1 K58 Nước thải khu chung cư có đặc điểm hàm lượng amoni, nitrat khá cao so với quy chuẩn xả thải. Hàm lượng BOD vượt từ 2 – 4 lần so với giá trị quy chuẩn. Lượng dầu mỡ có trong nước thải vượt khoảng 2 – 10 lần so với giá trị quy chuẩn. Các chất ô nhiễm có trong nước thải chung cư nếu không được xử lý trước khi thải ra môi trường sẽ gây ô nhiễm nguồn tiếp nhận.

Đặc trưng nước thải chung cư [3] STT Thông số Đơn vị Giá trị QCVN 14/2008 – BTNMT, cột B 1 pH - 6,8 5-9 2 BOD5 (200C) mg/L 396 50 3 TSS mg/L 180 100 4 Amoni (tính theo N) mg/L 47,6 10 5 Phosphat (tính theo P) mg/L 12,2 10 6 Tổng coliforms MPN/100 mL 4,8.106 5000 7 Dầu mỡ (mg/L) 65 20 Qua bảng đặc trưng nước thải trên có thể thấy tỉ lệ BOD: COD > 0,5 vì vậy phương pháp xử lý sinh học phù hợp để xử lý nước thải khu chung cư. Hàm lượng nito, photpho vượt không quá cao so với quy chuẩn xả thải. pH của nước thải nằm trong khoảng cho phép của quy chuẩn. Đối với loại nước thải này cần chú ý xử lý hàm lượng BOD.

Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường - ĐHBKHN - Tel: (024)38681686 - Fax: 3 (024)38693551 Đánh giá hiện trạng xử lý nước thải và đề xuất biện pháp nâng cao hiệu quả xử lý nước thải tại tòa nhà Golden Palace (Mễ Trì, Nam Từ Liêm, Hà Nội)-Trần Văn Quyền-Lớp KTMT1 K58 Bảng 1. Đặc trưng nước thải tòa nhà [4] STT Thông số Đơn vị Giá trị QCVN 14/2008 – BTNMT, cột B 1 pH - 5 – 7,5 5-9 2 COD mg/L 360 – 432 - 3 BOD5 mg/L 292 – 350 50 4 SS mg/L 100 – 150 100 5 NO3- mg/L 50 – 61 50 6 Photphat mg/L 10 – 18 10 7 Coliforms MPN/100mL 106 5000 Có thể thấy hàm lượng BOD vượt xa quy chuẩn cho phép (gấp 6 – 7 lần). Hàm lượng SS, NO3-, photphat vượt không nhiều. Tuy nhiên, thông số coliforms vượt xa so với quy chuẩn.

Vì vây, đối với loại nước thải này cần chú ý loại bỏ coliforms trong nước. Qua những bảng thống kê chất lượng nước thải ở trên có thể rút ra tính chất đặc trưng của nước thải chung cư. Thông thường, nước thải khu chung cư có pH nằm trong khoảng cho phép của quy chuẩn xả thải, pH của nước thải thích hợp cho các quá trình xử lý sinh học (6,5 – 8,5). Tỉ lệ BOD/COD ≥ 0,5, vì vậy có thể áp dụng phương pháp xử lý sinh học cho loại nước thải này.

Loại nước thải này chứa nhiều các vi khuẩn có hại, nên cần có hệ thống khử trùng để loại bỏ chúng. Hàm lượng amoni, nitrat trong nước thải thường cao hơn nhiều so với quy chuẩn, vì vậy cần xử lý triệt để các hợp chất có chứa nito đảm bảo chất lượng nước khi xả thải. Photpho trong nước thải thường không vượt quá cao so với quy chuẩn cho phép, vì vậy trong quá trình xử lý nước thải các hợp chất của photpho sẽ được vi sinh vật sử dụng. Điều đó, giúp cho hàm lượng photpho trong nước thải đạt được so với quy chuẩn.

Tác động của nước thải chung cư đến môi trường xung quanh Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường - ĐHBKHN - Tel: (024)38681686 - Fax: 4 (024)38693551 Đánh giá hiện trạng xử lý nước thải và đề xuất biện pháp nâng cao hiệu quả xử lý nước thải tại tòa nhà Golden Palace (Mễ Trì, Nam Từ Liêm, Hà Nội)-Trần Văn Quyền-Lớp KTMT1 K58 Nước thải chung cư có lưu lượng lớn, hàm lượng các chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học khá cao. Các hợp chất hữu cơ có khả năng phân hủy sinh học (BOD) khi tồn tại trong nước với nồng độ lớn là nguồn cơ chất cho vi sinh vật phát triển. Khi các hợp chất này có mặt trong nguồn tiếp nhận, các vi sinh vật hiếu khí trong môi trường phát triển và hoạt động, tiêu thụ oxy hòa tan trong nước, với mật độ cao gây đục nước. Sau đó, khi đã sử dụng hết oxy hòa tan trong nước, chúng sẽ chết và lắng xuống lớp bùn đáy.

Trong điều kiện thiếu oxy, vi sinh vật yếm khí phát triển tạo ra nhiều hợp chất gây ô nhiễm môi trường (H2S, CH4, axit hữu cơ dễ bay hơi). Các hợp chất chứa nito, photpho là thành phần dinh dưỡng đối với các vi sinh vật, là đối tượng gây ô nhiễm cho môi trường nước. Trong nguồn tiếp nhận giàu chất dinh dưỡng (N, P) xảy ra hiện tượng tảo, thực vật thủy sinh phát triển mạnh mẽ. Tảo phát triển nhanh dẫn tới quá trình quang hợp diễn ra mãnh liệt.

Tảo quang hợp hấp thụ khí CO2 hoặc bicacbonat (HCO3-) trong nước và nhả ra khí oxy dẫn tới pH của nước tăng, pH của nước có thể đạt giá trị trên 10 vào cuối buổi chiều. Vào ban đêm, quá trình hô hấp diễn ra mạnh mẽ, tảo sử dụng oxy trong nước gây ra tình trạng thiếu oxy trong nước, làm giảm pH trong nước đến mức có thể thấp hơn 5,5. Hiện tượng này được gọi là hiện tượng phú dưỡng. Trong môi trường phú dưỡng, điều kiện pH và oxy hòa tan không ổn định làm kìm hãm hoặc gây chết cho các loài thủy động vật sống trong nước.

Chu kì sống của tảo có giới hạn, sau khi phát triển nhanh (hiện tượng tảo nở hoa) tảo chết, lắng xuống đáy. Lúc này, xảy ra quá trình phân hủy hiếu khí, vi sinh vật sử dụng oxy hòa tan trong nước. Khi nguồn oxy hòa tan trong nước không đủ đáp ứng cho quá trình phân hủy hiếu khí sẽ xảy ra quá trình phân hủy yếm khí tạo ra các hợp chất gây ô nhiễm môi trường. Khi thải 1 kg nito dưới dạng hợp chất hóa học vào môi trường nước sẽ sinh ra 20 kg COD, 1 kg photpho sinh ra 138 kg COD dưới dạng tảo chết [5].

Nước thải khu chung cư nếu không được xử lý trước khi thải ra môi trường sẽ gây ô nhiễm môi trường. Nước thải ngấm vào đất gây ô nhiễm môi trường đất, tác động xấu đến nguồn nước ngầm. Gây ô nhiễm môi trường không khí xung quanh khi tạo ra các chất khí độc hai. Chính vì vậy, việc xử lý nước thải khu chung cư là vấn đề cần thiết để giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

Một số công nghệ xử lý nước thải chung cư hiện nay Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường - ĐHBKHN - Tel: (024)38681686 - Fax: 5 (024)38693551 Đánh giá hiện trạng xử lý nước thải và đề xuất biện pháp nâng cao hiệu quả xử lý nước thải tại tòa nhà Golden Palace (Mễ Trì, Nam Từ Liêm, Hà Nội)-Trần Văn Quyền-Lớp KTMT1 K58 Với đặc trưng nước thải như trên, dưới đây trình bày một số công nghệ xử lý đang được áp dụng. Nước thải sinh hoạt Nhà ăn Bể tách mỡ Bể điều hòa Máy thổi khí Bể anoxic Bể sinh học hiếu khí Bể phân hủy Bể lắng 2 bùn Hóa chất Khử trùng khử trùng lọc áp lực Thu gom định kỳ Nước thải đạt QCVN14 :2008/ BTNMT-Cột B Chú thích: Đường nước : Đường tuần hoàn : Đường khí : Đường hóa chất : Đường bùn : Hình 1. Công nghệ xử lý nước thải chung cư [6]. Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường - ĐHBKHN - Tel: (024)38681686 - Fax: 6 (024)38693551 Đánh giá hiện trạng xử lý nước thải và đề xuất biện pháp nâng cao hiệu quả xử lý nước thải tại tòa nhà Golden Palace (Mễ Trì, Nam Từ Liêm, Hà Nội)-Trần Văn Quyền-Lớp KTMT1 K58 Ngoài ra, một số công nghệ xử lý khác cũng được áp dụng để xử lý nước thải khu chung cư.

Nước thải WC Nước thải sinh hoạt Hầm tự hoại Hầm tiếp nhận Bể tách dầu mỡ Bể điều hòa Phèn nhôm Bể keo tụ tạo bông Máy thổi khí Bể lắng 1 Bể MBR Bể chứa bùn Nước thải đạt QCVN Xử lý bùn 14/2008-BTNMT, cột B Chú thích: Đường nước : Đường khí : Đường bùn : Đường hóa chất : Hình 1. Sơ đồ công nghệ xử lý nước thải chung cư [7].2 thể hiện công nghệ xử lý nước thải được mô tả như sau: Nước thải từ WC được đưa vào bể tự hoại trước khi đưa đến hệ thống xử lý nước thải tập trung. Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường - ĐHBKHN - Tel: (024)38681686 - Fax: 7 (024)38693551 Đánh giá hiện trạng xử lý nước thải và đề xuất biện pháp nâng cao hiệu quả xử lý nước thải tại tòa nhà Golden Palace (Mễ Trì, Nam Từ Liêm, Hà Nội)-Trần Văn Quyền-Lớp KTMT1 K58 Nước thải sinh hoạt được đưa qua bể tách dầu mỡ để loại bỏ dầu mỡ phát sinh từ nhà bếp tránh gây tắc nghẽn bơm. Hầm tiếp nhận thu gom nước thải từ hai nguồn trên.

Nước thải từ hầm tiếp nhận được bơm vào bể điều hòa. Tại bể điều hòa có lắp đặt hệ thống sục khí để đảo trộn nước thải.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ