Đồ án chế bản bao bì hộp giấy gạo mầm Vibigaba - Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM

Đồ án chế bản bao bì hộp giấy gạo mầm Vibigaba: Thiết kế ấn tượng, chất lượng cao. Tìm hiểu quy trình, kỹ thuật in ấn bao bì gạo chuyên nghiệp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án

2022

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu bao bì hộp giấy gạo mầm Vibigaba tổng quan chi tiết

Hộp giấy gạo mầm Vibigaba được thiết kế nhằm bảo vệ sản phẩm gạo hút chân không 1kg bên trong, đảm bảo an toàn thực phẩm và giữ nguyên chất lượng trong quá trình vận chuyển. Hộp giấy này là dạng bao bì thực phẩm chuyên dụng, sử dụng giấy Ivory FBB định lượng 300 g/m2 với cấu trúc 0.3 mm, có khả năng chịu lực tốt và tính thẩm mỹ cao. Thiết kế hộp giấy gạo mầm góp phần làm tăng giá trị sản phẩm, với các kỹ thuật gia công như cán màng bóng, ép nhũ nóng và bế cửa sổ. Việc lựa chọn vật liệu hộp giấy thân thiện môi trường giúp nâng cao giá trị bền vững cho bao bì. Các thông số kỹ thuật của hộp giấy Vibigaba như kích thước 105 x 65 x 194 mm, in 4 màu CMYK cộng thêm 1 màu Pantone 273 C giúp tạo ra màu sắc sắc nét và đồng nhất. Bao bì đóng góp phần quan trọng trong việc bảo quản gạo mầm, ngăn ngừa tác động tiêu cực từ các yếu tố môi trường, đồng thời tạo nên hình ảnh thương hiệu chuyên nghiệp và thu hút.

1.1. Thông số kỹ thuật chi tiết vật liệu hộp giấy gạo mầm Vibigaba

Hộp giấy gạo mầm sử dụng giấy Ivory FBB với định lượng 300g/m2 và độ dày 0.3 mm, đáp ứng yêu cầu về chất lượng bao bì thực phẩm cao cấp. Quy cách thiết kế bao bì sản phẩm gồm khổ thành phẩm 105 x 65 x 194 mm và khổ trải tấm in 355.6 x 324 mm giúp tối ưu in ấn và gia công. Mực in Offset gốc dầu cùng 4 màu CMYK và 1 màu Pantone tạo bảng màu sống động, đồng thời các kỹ thuật tăng giá trị tờ in như cán màng bóng chống thấm và ép nhũ nóng nâng cao tính sang trọng, thu hút khách hàng tiềm năng.

1.2. Vai trò của thiết kế hộp giấy gạo mầm organic trong bao bì thực phẩm

Thiết kế bao bì hộp giấy gạo mầm organic không chỉ bảo vệ sản phẩm mà còn truyền tải thông điệp xanh thân thiện môi trường. Việc lựa chọn vật liệu và công nghệ in ấn phù hợp giúp đảm bảo gạo mầm Vibigaba giữ được độ tươi ngon, không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm và va đập trong quá trình vận chuyển. Điều này gia tăng giá trị thương hiệu và tạo sự khác biệt trong thị trường bao bì thực phẩm organic ngày càng phát triển.

II. Phân tích thách thức và vấn đề trong chế bản hộp giấy gạo mầm Vibigaba

Chế bản hộp giấy gạo mầm Vibigaba phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật và yêu cầu quản lý chất lượng nghiêm ngặt. Việc lựa chọn đúng phương pháp chế bản và in ấn ảnh hưởng trực tiếp đến độ sắc nét và tính đồng nhất của sản phẩm cuối cùng. Các thách thức lớn bao gồm kiểm soát màu sắc chính xác, đảm bảo chất lượng bản in, và xử lý vật liệu giấy dễ bị cong vênh hoặc nhăn trong quá trình chế bản. Ngoài ra, quy trình gia công như bế, cấn, gấp dán cũng cần đồng bộ để bảo đảm kích thước chuẩn và tính thẩm mỹ. Những thách thức này đòi hỏi áp dụng công nghệ chế bản in ấn hiện đại, đồng thời tích hợp kế hoạch kiểm tra chất lượng chặt chẽ để giảm thiểu lỗi sản xuất và nâng cao hiệu suất.

2.1. Những khó khăn trong quy trình chế bản hộp giấy thân thiện môi trường

Để ứng phó, quy trình cần phối hợp chặt chẽ các khâu từ in thử, hiện bản CTP nhiệt cho đến bế ép nhũ, cán màng nhằm đảm bảo thành phẩm đạt chuẩn chất lượng và thân thiện với môi trường.

2.2. Vấn đề kiểm soát chất lượng in ấn trong chế bản hộp giấy gạo mầm Vibigaba

Quản lý chất lượng trong chế bản còn bao gồm lệnh sản xuất chi tiết và kiểm soát hồ sơ kỹ thuật, giúp quy trình in ấn ổn định, nâng cao hiệu quả và giảm thiểu phế phẩm.

III. Hướng dẫn quy trình công nghệ chế bản hộp giấy gạo mầm Vibigaba hiệu quả

Quy trình công nghệ chế bản hộp giấy gạo mầm Vibigaba bắt đầu từ khâu chọn vật liệu giấy, chuẩn bị bản in đến công đoạn in thử và kiểm tra chất lượng. Bước đầu tiên là thiết kế mẫu và lựa chọn khổ giấy in phù hợp, khổ 1090 x 790 mm được lựa chọn tối ưu cho bố trí bản kẽm và thuận tiện dây chuyền sản xuất. Tiếp đến là tạo bản kẽm CTP nhiệt dùng máy Kodak Trendsetter Q800 để đảm bảo độ phân giải cao và bản in sắc nét. Tờ in thử được thực hiện trên máy in số EPSON Stylus Pro SP9900 nhằm đánh giá màu và chi tiết trước khi chạy hàng loạt. Công đoạn in ấn chính được thực hiện trên máy KBA Rapida 145, kết hợp với máy cán màng nhiệt RFM-106 MCX và máy bế ép nhũ TMY 1320H giúp hoàn thiện gia công.

3.1. Chi tiết quy trình kiểm soát chất lượng và tạo khuôn in hộp giấy

Quy trình này có vai trò quan trọng, giúp giảm thiểu lỗi ở khâu chế bản và tiết kiệm chi phí tái chế bản.

3.2. Ứng dụng công nghệ in offset và thiết bị hỗ trợ trong chế bản hộp giấy

Sự đồng bộ của hệ thống máy móc và quy trình công nghệ giúp đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật chế bản hộp giấy thân thiện môi trường, an toàn thực phẩm, và gia tăng giá trị thương hiệu.

IV. Kết quả ứng dụng thực tiễn và hiệu quả sau khi chế bản hộp giấy gạo mầm Vibigaba

Mô hình chế bản hộp giấy gạo mầm Vibigaba đã chứng minh hiệu quả trong việc tăng chất lượng bao bì thực phẩm organic. Sản phẩm hoàn thiện có độ sắc nét cao, màu sắc chuẩn xác nhờ áp dụng công nghệ in offset kết hợp bản kẽm CTP và kiểm tra khắt khe. Hộp giấy Vibigaba đáp ứng đầy đủ quy cách thiết kế bao bì và các tiêu chuẩn an toàn, bảo vệ tốt sản phẩm bên trong trước các tác nhân môi trường như độ ẩm, va đập và ánh sáng. Việc dùng vật liệu thân thiện môi trường trong thiết kế bao bì phù hợp với xu hướng phát triển bền vững hiện nay, tạo lợi thế cạnh tranh trong thị trường gạo mầm organic. Đóng gói chuyên nghiệp giúp nâng cao giá trị thương hiệu và sự tin cậy của người tiêu dùng.

4.1. Phân tích chất lượng bao bì hộp giấy và đánh giá hiệu quả sản xuất

Những đánh giá trên cho thấy quy trình chế bản và in ấn hộp giấy Vibigaba đã được tối ưu, đủ đáp ứng các tiêu chuẩn bao bì thực phẩm hiện đại.

4.2. Hiệu quả kinh tế và thương hiệu từ dự án chế bản hộp giấy gạo mầm

Kết quả trên minh chứng cho tầm quan trọng của quy trình chế bản kỹ thuật in ấn hiện đại, tích hợp đồng bộ các thiết bị và vật liệu chất lượng.

V. Phương pháp thiết kế và sản xuất bao bì thân thiện môi trường cho hộp giấy Vibigaba

Thiết kế bao bì thân thiện môi trường là xu hướng tất yếu trong ngành bao bì thực phẩm. Với hộp giấy gạo mầm Vibigaba, việc lựa chọn vật liệu giấy Ivory FBB với khả năng tái chế cao và các công nghệ in ấn tiết kiệm mực in giúp giảm thiểu tác động xấu đến môi trường. Quy trình sản xuất ứng dụng các máy cán màng nhiệt tự động RFM-106 MCX thay vì dùng màng nilon truyền thống, đồng thời ưu tiên công nghệ ép nhũ không chứa hóa chất độc hại. Phương pháp thiết kế bao bì còn chú trọng đến giảm thiểu dư thừa giấy thông qua việc tối ưu khổ giấy và sắp xếp bố cục in hợp lý, giúp tiết kiệm nguyên liệu và chi phí. Việc áp dụng kỹ thuật sản xuất hộp giấy gạo mầm organic tạo môi trường kinh doanh bền vững, đồng thời mang lại lợi ích lâu dài về mặt thương hiệu và bảo vệ môi trường.

5.1. Bí quyết chọn vật liệu và thiết kế bao bì hộp giấy thân thiện môi trường

Sử dụng thiết kế sáng tạo, khai thác hiệu quả không gian in ấn với kỹ thuật bố cục hợp lý, góp phần giảm lượng giấy thải trong sản xuất.

5.2. Giải pháp công nghệ in ấn và gia công hiệu quả cho hộp giấy thân thiện môi trường

Giải pháp này được đánh giá phù hợp cho bao bì thực phẩm hữu cơ như hộp giấy gạo mầm Vibigaba, đạt hiệu quả sản xuất và thân thiện môi trường.

VI. Tương lai và phát triển bền vững trong chế bản hộp giấy gạo mầm Vibigaba

Tương lai của chế bản hộp giấy gạo mầm Vibigaba dựa trên ứng dụng công nghệ in ấn hiện đại và vật liệu thân thiện môi trường để nâng cao giá trị sản phẩm. Việc phát triển các phương pháp kỹ thuật số giúp giảm thời gian sản xuất, sử dụng máy in kỹ thuật số độ phân giải cao nâng cao chất lượng in ấn, đồng thời giảm dư thừa vật liệu. Xu hướng bao bì xanh thúc đẩy việc lựa chọn vật liệu tái chế và công nghệ chế bản ít gây ô nhiễm. Bên cạnh đó, áp dụng hệ thống quản lý chất lượng toàn diện sẽ tạo ra sản phẩm bền vững, đồng nhất về chất lượng trên quy mô lớn. Điều này không chỉ đem lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần bảo vệ môi trường, gia tăng sự tin tưởng của khách hàng với thương hiệu Vibigaba.

6.1. Xu hướng ứng dụng công nghệ số trong chế bản hộp giấy gạo mầm Vibigaba

Từ đó, Vibigaba có thể mở rộng quy mô sản xuất, tối ưu hóa nguồn lực và đáp ứng nhanh nhu cầu thị trường.

6.2. Phương hướng tăng cường quản lý chất lượng và thân thiện môi trường trong chế bản bao bì

Phương hướng trên giúp hộp giấy gạo mầm Vibigaba liên tục cải tiến, nâng cao giá trị thương hiệu và ý thức trách nhiệm xã hội.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP.HCM KHOA ĐÀO TẠO CHẤT LƯỢNG CAO NGÀNH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT IN ĐỒ ÁN CHẾ BẢN GVHD: Ths Trần Thanh Hà SVTH: Nguyễn Hoàng Phúc 20158013 Nguyễn Thị Huyền Diệu 20158054 Lê Ngọc Bảo Trân 20158133 TP. Hồ Chí Minh – 12/2022 NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN ………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………… LỜI CẢM ƠN Nhân đây, chúng em xin chân thành cảm ơn Thầy, Cô của Khoa Chất Lượng Cao, Khoa In và Truyền Thông trường Đại học Sư phạm Kỹ Thuật TP.HCM đã nhiệt tình giảng dạy, hướng dẫn, giúp đỡ và truyền đạt cho chúng em những kiến thức quý báu trong quá trình học tập tại trường, tạo điều kiện để chúng em hoàn thành báo cáo tốt nhất. Trong quá trình thực hiện đề tài, chúng em đã gặp rất nhiều khó khăn trong quá trình khảo sát và tìm hiểu tài liệu. Do trình độ tìm hiểu còn rất nhiều những hạn chế nên không thể tránh khỏi sai sót.

Chúng em mong nhận được sự góp ý từ thầy cô trong Hội đồng, các thầy cô trong khoa. Những đóng góp ý kiến của mọi người giúp chúng em nhận ra những mặt còn hạn chế để chúng em có thêm kinh nghiệm mới để hoàn thành tốt những bài nghiên cứu sau này. Nhóm chúng em xin chân thành cảm ơn! TPHCM, ngày 7, tháng 12, năm 2022 Nhóm thực hiện MỤC LỤC PHẦN I: BAO BÌ HỘP GIẤY GẠO MẦM VIBIGABA. THÔNG SỐ SẢN PHẨM.

Thông tin chung về sản phẩm. Phân tích sản phẩm:. Vị trí gia công bề mặt:. ĐIỀU KIỆN SẢN XUẤT.

Điều kiện in. Điều kiện thành phẩm. Điều kiện chế bản. QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ.

KHỐI LƯỢNG CÔNG VIỆC. QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM. Chế tạo khuôn in. Thiết bị hỗ trợ kiểm tra chất lượng khuôn in.

Tạo tờ in thử. LỆNH SẢN XUẤT. 29 PHẦN 2: TẠP CHÍ NGƯỜI ĐÔ THỊ. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA SẢN PHẨM.

Thông tin chung về sản phẩm. Thông số đồ họa. ĐIỀU KIỆN SẢN XUẤT. Điều kiện in.

Điều kiện thành phẩm. Điều kiện chế bản. QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ. 45 PHẦN 3: NHÃN PURITE.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA SẢN PHẨM. Thông tin chung về sản phẩm. Thông số đồ họa. Layer ép nhũ.

Layer tráng phủ. Lựa chọn khổ giấy. ĐIỀU KIỆN SẢN XUẤT. Điều kiện in.

Điều kiện chế bản. QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ. QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM. LẬP LỆNH SẢN XUẤT.

68 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 70 PHẦN I: BAO BÌ HỘP GIẤY GẠO MẦM VIBIGABA 1. THÔNG SỐ SẢN PHẨM 1. Thông tin chung về sản phẩm Hình 1.

Hộp gạo mầm Vibigaba Hộp giấy gạo mầm Vibigaba dùng để chứa đựng một túi gạo được hút chân không với khối lượng 1kg. Nhằm giúp cho phần gạo bên trong được bảo vệ nguyên vẹn và đảm bảo an toàn thực phẩm trước khi đến tay người tiêu dùng. Ngoài ra, còn giúp cho gạo không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố về môi trường và va chạm trong suốt quá trình vận chuyển. Phân tích sản phẩm: Bảng 1: Thông tin về hộp giấy Vibigaba Thông số sản phẩm, đơn vị Hộp giấy gạo Vibigaba Khổ thành phẩm, mm 105 x 65 x 194 Khổ trải, mm 355.6 x 324 Số màu ● 4 màu CMYK ● 1 màu SPOT PANTONE 273 C Vật liệu in Giấy Ivory FBB Định lượng, g/m2 300 Độ dày 0.3 Số mặt in 1 mặt Gia tăng giá trị tờ in ● Cán màng bóng ● Ép nhũ nóng ● Bế cửa sổ Định hình sản phẩm ● Cấn bế ● Gấp dán Số lượng in, hộp 30.

Khổ trải Hình 2: Phiếu thông tin khổ trải 3 1. Vị trí gia công bề mặt: - Ép nhũ, đục cửa sổ Hình 3: Các vị trí ép nhũ, đục cửa sổ trên hộp Chú thích: Vị trí ép nhũ Vị trí đục cửa sổ 4 2. ĐIỀU KIỆN SẢN XUẤT 2. Điều kiện in Bảng 2: Các điều kiện cần đáp ứng trong quá trình in Điều kiện in, đơn vị Phương pháp Phương pháp in Offset tờ rời Khổ giấy, mm 1090 X 790 Máy in KBA Rapida 145 Mực in Mực in Offset gốc dầu Cơ chế khô Bay hơi, thấm hút TAC (%) 300 Độ phân giải (lpi) 150 ICC profile ISO coated_v2_300eci.icc Điều kiện in OFCOM_P1_PO_F60 5 ➢ Máy in Hình 4: Máy in Offset KBA Rapida 145 Thông tin máy in, đơn vị KBA Rapida 145 Khổ in tối đa, mm 1060 x 1450 Khổ in tối thiểu, mm 500 x 600 Vùng in tối đa, mm 1050 x 1450 Độ dày vật liệu, mm 0.7 Nhíp bắt, mm 10 +/-1 Tốc độ in, tờ/giờ 15000 Khổ kẽm, mm 1180 x 1460 Số đơn vị in 7 Bảng 3: Thông tin về máy in KBA Rapida 145 6 Link: https://www.com/fileadmin/user_upload/01_Sheetfed/01_Produ kte/PDF_Downloads/Ra_145/Rapida_145_Web-PDF_e.

Điều kiện thành phẩm 2. Máy cán màng Hình 5: Máy cán màng nhiệt tự động RFM - 106 MCX Thông số kỹ thuật, đơn vị RFM - 106 MCX Khổ giấy tối đa, mm 1100 x 1060 Khổ giấy tối thiểu, mm 300 x 300 Định lượng giấy, g/m2 80 - 500 Độ dày màng, mm 0.02 Bảng 4: Thông tin về máy cán màng nhiệt tự động RFM – 106 MCX Bảng Link: MÁY CÁN MÀNG NHIỆT TỰ ĐỘNG RFM-106MCX - Siêu thị ngành in (sieuthinganhin. Máy bế - ép nhũ: Hình 6: Máy bế - ép nhũ tự động TMY 1320H Thông số kỹ thuật, đơn vị TMY 1320H Khổ giấy tối đa, mm 1320 x 960 Khổ giấy tối thiểu, mm 450 x 400 Kích thước bế lớn nhất, mm 1300 x 940 Kích thước ép nhũ lớn nhất, mm 1300 x 940 Định lượng giấy, mm 0.1 - 3 Bảng 5: Thông tin về máy bế - ép nhũ tự động THY 1320H Link: http://vprintmachinery.com/san-pham/May-be-ep-nhu-tu-dong- TMY10801320H-267. Máy gấp dán: Hình 7: Máy gấp dán KAMA FF 52i Thông số kỹ thuật, đơn vị KAMA FF 52i Khổ giấy tối đa, mm 520 Khổ giấy tối thiểu, mm 55 x 86 Độ dày giấy, g/m2 180 - 600 B Nhỏ nhất 10 Nhỏ nhất 40 Đường A+B thẳng Lớn nhất 250 của Nhỏ nhất 50 hộp, H mm Lớn nhất 300 9 Bảng 6: Thông tin về máy gấp dán hộp KAMA FF 52i Link: https://www.info/cdn/user_upload/pdf-leaflets/leaflet-ff-52i-new- en.

Điều kiện chế bản 2. Lựa chọn khổ giấy Bảng 7: Lựa chọn khổ giấy in Khổ giấy Sơ đồ bình Số con Hao phí (mm) (%) 1000 X 700 4 36,99 10 1090 x 790 6 25,86 1090 X 790 6 32,16 ⇒ Sau khi thống kê các khổ giấy có thể sử dụng thì ta có thể thấy rằng khổ 1090 x 790 là phù hợp nhất, vì đủ khoảng trống để bố trí các bon in và kiểm tra, các tay dán nằm sang phía ngoài thuận tiện cho việc cán màng, bôi keo. Sơ đồ bình: 11 Hình 8: Sơ đồ bình trên Signa station 2. Các thiết bị sử dụng ➢ Máy in thử 12 Hình 9: Máy in thử EPSON STYLUS PRO SP9900 Thông số máy, đơn vị EPSON STYLUS PRO SP9900 Khổ giấy tối đa, mm 1000 x 1414 Số màu in 10 Độ phân giải máy in, dpi 2880 x 1440 Tốc độ in, phút/trang A1 4.5 Dạng máy Tờ rời hoặc cuộn Bảng 8: Thông tin về máy in thử EPSON STYLUS PRO SP9900 Link: https://epson.com/For-Work/Printers/Large-Format/Epson-Stylus- Pro-9900-Printer/p/SP9900HDR ➢ Máy cắt mẫu 13 Hình 10: Máy cắt mẫu KONGSBERG XE10 Thông số máy, đơn vị KONGSBERG XE Vùng làm việc, mm 800 x 1100 Khổ cắt tối đa, mm 1000 x 1500 Diện tích bàn cắt, mm 1630 x 1580 Tốc độ, m/phút 64 Bảng 9: Thông tin về máy cắt mẫu KONGSBERG XE10 Link: https://bmk.lt/wp-content/uploads/2018/05/ESKO-Kongsberg- XE10.pdf 14 ➢ Bản in: Thông số bảng kẽm, đơn vị DTP150I Loại kẽm Bản kẽm nhiệt CTP, dương bản.

Độ nhạy quang phổ, nm 800 – 850 Khả năng tương thích với thiết bị ghi Agfa, Kodak, Heidelberg, Screen, Presstek Khả năng tương thích với thiết bị hiện Phù hợp cho các thiết bị hiện bản cho bản kẽm dương Độ phân giải, lpi 1% đến 99% ở 250 Năng lượng, mJ/cm2 140 – 160 Độ bền bản 120.000 lượt in (nướng bản) Bảng 10: Thông tin về bảng kẽm Link: http://www.com/en/downloads/printing/DTP150i- Specification%20v1.pdf 15 ➢ Thiết bị ghi Hình 11 : Máy ghi bản kẽm CTP nhiệt Kodak Trendsetter Q800 Thông số máy ghi kẽm, đơn vị Kodak Trendsetter Q800 Loại kẽm Bản kẽm nhiệt CTP Khổ bản tối đa, mm 838 x 1143 Khổ bản tối thiểu, mm 267 x 215 16 Độ dày khuôn, mm 0.35 Bảng 11: Thông tin về máy ghi kẽm CTP nhiệt Kodak Trendsetter Q800 Link: https://www.com/content/products-brochures/KODAK- TRENDSETTER-Q400-Q800-brochure-EN.pdf ➢ Máy hiện Hình 12: Máy hiện MAGNUS Q800 Thông số máy, đơn vị MAGNUS Q800 Loại bản Bản kẽm nhiệt Thermal đế nhôm 17 Độ dày bản, mm 0.3 Khổ bản tối đa, mm 950 x 1163 Tốc độ hiện, tấm/ giờ F= 28 X = 45 T Cộng = 84 Bảng 12: Thông tin về máy hiện MAGNUS Q800 Link: https://www.com/en/print/product/offset/ctp-systems/magnus- q800-platesetter/specifications#details 18 3. QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ Hình 13: Quy trình sản xuất hộp giấy 4. KHỐI LƯỢNG CÔNG VIỆC 5. QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM 19 5.

Chế tạo khuôn in Hình 14: Thang kiểm tra bản CTP của Kodak Ô kiểm tra Thông số cần đạt được · Độ phân giải: 2400dpi Ô thông tin: - Phải phù hợp với độ phân giải ghi - Sử dụng mục này để xác nhận thang kiểm tra bản được chụp ở độ phân giải chính xác · Tần số tram: 150 lpi - Được xác định nhờ vùng các ô tông tram vùng sáng và vùng tối hay thang kiểm tra sự gia tăng tầng thứ · - Kích thước pixel (): liên quan trực tiếp tới độ phân giải ghi · Dùng vùng đánh giá các ô Vùng đánh giá các ô tông tram: tông tram tại vùng sáng và vùng tối để kiểm soát độ 20 chiếu sáng thích hợp và quá trình hiện bản. Dùng kính lúp để quan sát. · Các ô tông tram 2% - 98% sẽ được phân giải rõ ràng. · Phần này cho phép kiểm tra Các ô tram: quá trình phơi bản và hiện bản.

· Hàng trên là các ô tram 1x1, 2x2, 3x3, 4x4 pixel, hàng dưới là ô tram thô hơn 10x10 pixel. Sử dụng khối 10x10 pixel làm tham chiếu để so sánh với các phần tử pixel mịn hơn ở hàng trên. · Ô 1x1 pixel là chỉ số nhạy cảm của phục chế hình ảnh do sự khác biệt về độ phơi sáng, nhiệt độ,… Vì vậy 1x1 pixel không thể được sử dụng để đánh giá chất lượng hình ảnh chấp nhận được. · Ghi tốt thì những ô có kích thước pixel lớn sẽ sắc nét hơn.

21 · Nếu đo bằng thiết bị đo mật độ Thang kiểm tra sự gia tăng phản xạ, có thể đo Dmax và tầng thứ: Dmin để theo dõi sự gia tăng tầng thứ. · Phần này cho phép kiểm tra Các nét tế vi: quá trình ghi và hiện bản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ