Đồ án Bảo vệ Rơle - SV. Nguyễn Đức Thành (Trường Đại học Điện Lực)

Đồ án bảo vệ role: Hướng dẫn chi tiết từ A-Z. Tìm hiểu về vai trò, trách nhiệm và quy trình bảo vệ đồ án hiệu quả. Mẹo và kinh nghiệm hữu ích.

Trường đại học

Trường Đại học Điện lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2024

48
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án bảo vệ rơle và vai trò trong hệ thống điện

Một đồ án bảo vệ rơle hoàn chỉnh là nền tảng cho sự vận hành an toàn và ổn định của bất kỳ hệ thống điện nào. Nhiệm vụ chính của hệ thống bảo vệ là tự động phát hiện, xác định và cách ly nhanh chóng phần tử bị sự cố ra khỏi hệ thống. Việc này giúp hạn chế tối đa thiệt hại cho thiết bị, đảm bảo an toàn cho nhân viên vận hành và duy trì tính liên tục cung cấp điện. Các nguyên nhân gây sự cố rất đa dạng, từ yếu tố tự nhiên như sét đánh, bão lụt đến các yếu tố nội tại như hao mòn thiết bị hay sai sót trong vận hành. Trong số đó, ngắn mạch là dạng sự cố nguy hiểm và phổ biến nhất, gây ra các hậu quả nghiêm trọng như sụt áp diện rộng, phá hủy thiết bị do tác động nhiệt và lực điện động, thậm chí gây mất ổn định và tan rã toàn bộ hệ thống. Do đó, việc thiết kế một phương án bảo vệ hiệu quả, đáp ứng đầy đủ các tiêu chí kỹ thuật, là yêu cầu bắt buộc. Một đồ án bảo vệ rơle thành công phải cân bằng giữa các yếu tố kỹ thuật và kinh tế, đảm bảo hệ thống hoạt động tin cậy với chi phí tối ưu, đặc biệt trong các lưới điện phân phối trung và hạ áp.

1.1. Nhiệm vụ cốt lõi của bảo vệ rơle trong hệ thống điện

Nhiệm vụ hàng đầu của thiết bị bảo vệ rơle là nhận biết và loại trừ các tình trạng sự cố, đặc biệt là ngắn mạch. Khi một sự cố xảy ra, dòng điện tăng đột biến có thể gây phá hủy cách điện, làm nóng chảy các bộ phận dẫn điện và tạo ra lực cơ học cực lớn. Thiết bị bảo vệ phải tác động để phát lệnh đi cắt máy cắt, cô lập phần tử bị hư hỏng ra khỏi phần còn lại của hệ thống điện. Ngoài việc xử lý sự cố, bảo vệ rơle còn có nhiệm vụ giám sát các chế độ làm việc không bình thường như quá tải. Dòng điện quá tải, dù không nguy hiểm như dòng ngắn mạch, nếu kéo dài sẽ làm tăng nhiệt độ, gây lão hóa cách điện và giảm tuổi thọ thiết bị. Trong trường hợp này, rơle có thể phát tín hiệu cảnh báo cho nhân viên vận hành hoặc tự động sa thải phụ tải theo một trình tự đã được chỉnh định rơle trước. Như vậy, vai trò của bảo vệ rơle không chỉ là phản ứng với sự cố mà còn mang tính phòng ngừa, đảm bảo hệ thống vận hành trong giới hạn an toàn.

1.2. Các yêu cầu kỹ thuật cơ bản đối với một hệ thống bảo vệ

Để thực hiện tốt nhiệm vụ, một hệ thống bảo vệ rơle phải thỏa mãn năm yêu cầu cơ bản. Thứ nhất là tính chọn lọc: khả năng xác định và chỉ loại trừ phần tử bị sự cố. Thứ hai là tác động nhanh: thời gian loại trừ sự cố phải ngắn nhất có thể để giảm thiểu thiệt hại. Thứ ba là độ nhạy: khả năng cảm nhận được sự cố trong toàn bộ vùng được bảo vệ, được đánh giá qua hệ số độ nhạy Knhạy. Theo tài liệu, "Knhạy yêu cầu từ 1,5-2 đối với bảo vệ chính và 1,2-1,5 đối với bảo vệ dự phòng". Thứ tư là độ tin cậy: bảo vệ phải làm việc chắc chắn khi cần và không tác động sai trong các chế độ vận hành bình thường. Cuối cùng là tính kinh tế: chi phí cho hệ thống bảo vệ phải hợp lý so với giá trị của thiết bị được bảo vệ. Việc cân bằng năm yếu tố này là bài toán cốt lõi trong mọi thuyết minh đồ án bảo vệ.

II. Thách thức trong tính toán ngắn mạch cho đồ án bảo vệ rơle

Giai đoạn quan trọng và phức tạp nhất trong một đồ án bảo vệ rơle chính là tính toán ngắn mạch. Kết quả tính toán chính xác là cơ sở để lựa chọn thiết bị, chỉnh định rơle và đánh giá hiệu quả của hệ thống bảo vệ. Mục tiêu của việc tính toán là xác định trị số dòng điện và điện áp tại các điểm khác nhau trên lưới khi xảy ra các dạng ngắn mạch như ba pha, hai pha, ngắn mạch một pha chạm đất. Thách thức chính nằm ở việc phải xem xét nhiều chế độ vận hành khác nhau của hệ thống. Trong đó, hai chế độ điển hình là chế độ cực đại (max) và cực tiểu (min). Chế độ cực đại tương ứng với cấu hình hệ thống mạnh nhất (nhiều nguồn, nhiều đường dây song song), tạo ra dòng ngắn mạch lớn nhất. Chế độ cực tiểu tương ứng với cấu hình yếu nhất, tạo ra dòng ngắn mạch nhỏ nhất. Việc tính toán phải được thực hiện cho cả hai chế độ để đảm bảo bảo vệ vừa có tính chọn lọc (không tác động nhầm ở chế độ max) vừa đủ độ nhạy (phát hiện được sự cố ở chế độ min).

2.1. Phương pháp tính toán ngắn mạch trong hệ đơn vị tương đối

Để đơn giản hóa quá trình phân tích một hệ thống điện phức tạp với nhiều cấp điện áp, phương pháp tính toán trong hệ đơn vị tương đối (p.u) được sử dụng phổ biến. Phương pháp này quy đổi tất cả các thông số của hệ thống như tổng trở, điện áp, dòng điện về một giá trị cơ bản chung. Điều này giúp loại bỏ các tỉ số biến của máy biến áp khỏi sơ đồ tính toán, làm cho sơ đồ nguyên lý trở nên đơn giản hơn rất nhiều. Các thông số cơ bản thường được chọn là công suất cơ bản (S_cb) và điện áp cơ bản (U_cb). Từ đó, các giá trị tổng trở và dòng điện cơ bản được suy ra. Như trong tài liệu tham khảo, với "S_cb = 50 MVA và U_cb = 36,5 kV", các giá trị điện kháng của hệ thống, máy biến áp và đường dây được tính toán và quy đổi về hệ tương đối, tạo thành một sơ đồ thay thế duy nhất cho toàn bộ lưới điện. Đây là bước tiền đề không thể thiếu cho việc phân tích các dạng sự cố.

2.2. Sự khác biệt khi phân tích ngắn mạch chế độ cực đại và cực tiểu

Việc phân tích ngắn mạch ở hai chế độ cực đại (max) và cực tiểu (min) là bắt buộc. Chế độ max (ví dụ: "S_Nmax = 1045 MVA", hai máy biến áp vận hành song song) được dùng để tính toán dòng khởi động cho các bảo vệ cắt nhanh, kiểm tra khả năng cắt của máy cắt và độ ổn định của thiết bị. Dòng ngắn mạch lớn nhất này là cơ sở để đảm bảo tính chọn lọc, tránh việc bảo vệ tác động lan ra các phần tử không liên quan. Ngược lại, chế độ min (ví dụ: "S_Nmin = 0,8 * 1045 = 836 MVA", một máy biến áp vận hành) được dùng để kiểm tra độ nhạy của bảo vệ. Bảo vệ phải có khả năng phát hiện sự cố ngay cả trong trường hợp dòng ngắn mạch là nhỏ nhất, thường là khi sự cố xảy ra ở cuối vùng bảo vệ. Sự khác biệt trong kết quả tính toán ngắn mạch giữa hai chế độ này ảnh hưởng trực tiếp đến việc chỉnh định rơle và xác định vùng bảo vệ hiệu quả.

III. Hướng dẫn chỉnh định rơle quá dòng cho bảo vệ đường dây

Bảo vệ quá dòng là phương pháp bảo vệ phổ biến nhất cho bảo vệ đường dây trong lưới điện phân phối. Nguyên lý của nó dựa trên việc giám sát giá trị dòng điện đi qua đường dây và tác động khi dòng điện vượt ngưỡng cài đặt. Trong một đồ án bảo vệ rơle, việc chỉnh định bảo vệ quá dòng bao gồm hai chức năng chính: bảo vệ quá dòng cắt nhanh (mã ANSI 50) và bảo vệ quá dòng có thời gian (mã ANSI 51). Bảo vệ cắt nhanh có nhiệm vụ loại trừ tức thời các sự cố ngắn mạch lớn xảy ra trên một phần của đường dây. Bảo vệ có thời gian sẽ làm nhiệm vụ bảo vệ cho toàn bộ đường dây và dự phòng cho các bảo vệ ở phía sau. Việc phối hợp chính xác giữa hai chức năng này, cũng như phối hợp với các bảo vệ lân cận, là yếu tố quyết định đến tính chọn lọc của toàn bộ hệ thống. Các thông số cần chỉnh định bao gồm dòng điện khởi động và thời gian tác động, được tính toán dựa trên kết quả phân tích ngắn mạch.

3.1. Lựa chọn dòng khởi động cho rơle quá dòng cắt nhanh 50

Bảo vệ quá dòng cắt nhanh (I>>) hay còn gọi là bảo vệ 50, được thiết kế để tác động không có thời gian trễ. Để đảm bảo tính chọn lọc, dòng điện khởi động của nó phải được chọn lớn hơn dòng ngắn mạch lớn nhất ở cuối vùng bảo vệ. Công thức tính toán được đề xuất là: I_kđ>> = K_at * I_Nngoaimax, trong đó K_at là hệ số an toàn (thường chọn 1,2) và I_Nngoaimax là dòng ngắn mạch lớn nhất tại thanh cái của trạm kế tiếp. Cách cài đặt này đảm bảo bảo vệ 50 chỉ tác động với các sự cố xảy ra trên một phần đầu của đường dây mà nó bảo vệ (thường là 80-85% chiều dài đường dây) và không tác động với sự cố ngoài vùng. Đây là lớp bảo vệ quan trọng giúp cô lập các sự cố nghiêm trọng một cách nhanh nhất, giảm thiểu hư hỏng thiết bị và ảnh hưởng đến hệ thống điện.

3.2. Chỉnh định thời gian tác động cho rơle quá dòng có thời gian 51

Bảo vệ quá dòng có thời gian (I>) hay bảo vệ 51, có dòng khởi động (I_kđ>) được chọn lớn hơn dòng làm việc cực đại và phải nhỏ hơn dòng ngắn mạch cực tiểu ở cuối vùng bảo vệ. Mục đích là để bảo vệ toàn bộ chiều dài đường dây và làm dự phòng cho các bảo vệ phía sau. Đặc tính thời gian của rơle quá dòng thường là đặc tính phụ thuộc, tức là thời gian tác động của rơle sẽ nhanh hơn khi dòng ngắn mạch càng lớn. Thời gian tác động được chỉnh định theo nguyên tắc bậc thang, đảm bảo bảo vệ ở gần sự cố hơn sẽ tác động trước. Cụ thể, thời gian tác động của bảo vệ phía trước sẽ bằng thời gian tác động của bảo vệ phía sau cộng với một khoảng thời gian phân cấp Δt (thường là 0,3 - 0,5s). Quá trình này đòi hỏi sự tính toán cẩn thận để đảm bảo phối hợp chọn lọc trên toàn bộ lưới điện.

IV. Phân tích nguyên lý rơle so lệch cho bảo vệ máy biến áp

Đối với các phần tử quan trọng và đắt tiền như máy biến áp hay máy phát điện, rơle so lệch (mã ANSI 87) được xem là phương thức bảo vệ chính hiệu quả nhất. Nguyên lý của bảo vệ so lệch dựa trên định luật Kirchhoff thứ nhất: tổng dòng điện đi vào một nút bằng tổng dòng điện đi ra khỏi nút đó. Trong trường hợp bảo vệ máy biến áp, rơle sẽ so sánh dòng điện ở phía sơ cấp và thứ cấp sau khi đã được quy đổi về cùng một mặt bằng (thông qua tỉ số biến của biến dòng và hiệu chỉnh lệch pha do tổ đấu dây). Ở chế độ vận hành bình thường hoặc khi có ngắn mạch ngoài vùng bảo vệ, hai dòng điện này gần như bằng nhau, dòng điện chạy vào cuộn dây làm việc của rơle (gọi là dòng so lệch) rất nhỏ và rơle không tác động. Ngược lại, khi có sự cố bên trong vùng bảo vệ (giữa hai bộ biến dòng), sự cân bằng này bị phá vỡ, xuất hiện dòng so lệch lớn làm rơle tác động đi cắt máy cắt. Đây là bảo vệ có tính chọn lọc tuyệt đối.

4.1. Đặc tính tác động có hãm của rơle kỹ thuật số hiện đại

Các rơle kỹ thuật số hiện đại như Siemens 7UT613 không sử dụng một ngưỡng dòng so lệch cố định. Thay vào đó, chúng sử dụng đặc tính tác động có hãm. Dòng hãm thường được tính bằng trung bình cộng hoặc giá trị lớn nhất của các dòng điện đi vào và đi ra khỏi vùng bảo vệ. Đặc tính này có dạng đường gãy khúc, trong đó ngưỡng tác động của dòng so lệch sẽ tăng lên khi dòng hãm (đại diện cho dòng tải hoặc dòng ngắn mạch ngoài) tăng. Điều này giúp rơle ổn định và không tác động nhầm trong các trường hợp như sai số của biến dòng khi có ngắn mạch ngoài lớn hoặc khi điều chỉnh đầu phân áp của máy biến áp. Đặc tính hãm đảm bảo độ nhạy cao với các sự cố nội bộ và tính ổn định tuyệt đối với các yếu tố bên ngoài, là một cải tiến vượt bậc so với các rơle thế hệ cũ.

4.2. Chức năng hãm theo sóng hài chống dòng xung kích và quá kích thích

Một trong những thách thức lớn nhất đối với bảo vệ so lệch máy biến áp là hiện tượng dòng điện xung kích khi đóng máy biến áp vào vận hành. Dòng xung kích có thể lớn gấp nhiều lần dòng định mức nhưng chỉ xuất hiện ở một phía cuộn dây, gây ra dòng so lệch lớn và có thể làm rơle tác động nhầm. Phân tích cho thấy dòng xung kích chứa một lượng lớn thành phần sóng hài bậc hai. Các rơle kỹ thuật số như 7UT613 tận dụng đặc điểm này bằng cách tích hợp chức năng hãm theo sóng hài. Khi rơle phát hiện tỷ lệ thành phần hài bậc hai trong dòng so lệch vượt quá một ngưỡng cài đặt, nó sẽ tự động khóa tác động. Tương tự, khi máy biến áp bị quá kích thích do tăng áp hoặc giảm tần số, dòng từ hóa sẽ tăng cao và chứa nhiều thành phần hài bậc năm. Rơle cũng sử dụng thành phần này để hãm, đảm bảo bảo vệ chỉ tác động với các sự cố thực sự.

V. Cách xác định vùng bảo vệ và kiểm tra độ nhạy của rơle

Sau khi hoàn thành việc tính toán ngắn mạchchỉnh định rơle, bước cuối cùng trong một đồ án bảo vệ rơle là kiểm tra lại hiệu quả của các thông số đã cài đặt. Hai tiêu chí quan trọng nhất cần được đánh giá là vùng làm việc của bảo vệ và độ nhạy của nó. Vùng làm việc (hay vùng bảo vệ) là phạm vi trên đường dây hoặc thiết bị mà tại đó, nếu sự cố xảy ra, bảo vệ sẽ tác động. Việc xác định chính xác vùng làm việc, đặc biệt là của bảo vệ cắt nhanh, là rất quan trọng để đảm bảo tính chọn lọc. Trong khi đó, việc kiểm tra độ nhạy nhằm xác nhận rằng bảo vệ có khả năng phát hiện được các sự cố yếu nhất (dòng ngắn mạch nhỏ nhất) ở cuối vùng bảo vệ của nó. Cả hai quá trình này đều sử dụng lại các kết quả tính toán ngắn mạch ở các chế độ vận hành khác nhau để đưa ra kết luận cuối cùng về tính đúng đắn của phương án bảo vệ đã thiết kế.

5.1. Xác định vùng làm việc của bảo vệ cắt nhanh 50 bằng giải tích

Vùng làm việc của rơle quá dòng cắt nhanh được xác định bằng cách so sánh dòng điện khởi động đã chỉnh định với giá trị dòng ngắn mạch dọc theo đường dây. Điểm mà tại đó dòng ngắn mạch bằng với dòng khởi động chính là điểm giới hạn của vùng bảo vệ. Bằng phương pháp giải tích, có thể thiết lập một phương trình thể hiện mối quan hệ giữa điện kháng từ nguồn đến điểm sự cố và dòng ngắn mạch. Từ dòng khởi động đã chọn, ta có thể giải ngược phương trình này để tìm ra khoảng cách (chiều dài) từ vị trí đặt rơle đến điểm cuối vùng bảo vệ. Ví dụ, tài liệu tính toán cho thấy với bảo vệ 1 ở chế độ max, "l_cn1_max = 25,83 km". Kết quả này cho phép kỹ sư biết chính xác phạm vi tác động tức thời của bảo vệ, từ đó phối hợp với các bảo vệ lân cận một cách hiệu quả.

5.2. Công thức kiểm tra hệ số độ nhạy của bảo vệ có thời gian 51

Độ nhạy của bảo vệ được đánh giá qua hệ số độ nhạy (K_nh), được định nghĩa là tỷ số giữa dòng ngắn mạch nhỏ nhất trong vùng bảo vệ và dòng điện khởi động của rơle: K_nh = I_Nmin / I_kđ. Dòng ngắn mạch nhỏ nhất (I_Nmin) thường là dòng ngắn mạch hai pha ở cuối vùng bảo vệ, được tính toán ở chế độ vận hành min của hệ thống. Dòng khởi động (I_kđ) là giá trị đã được chỉnh định cho rơle. Hệ số độ nhạy phải đạt một giá trị tối thiểu theo quy định để đảm bảo bảo vệ hoạt động tin cậy. Theo tài liệu, với bảo vệ trên đường dây D1, kết quả kiểm tra cho thấy K_nh = 1,33 / 0,443 = 3,0, và với đường dây D2 là K_nh = 0,88 / 0,224 = 3,92. Các giá trị này đều lớn hơn mức yêu cầu (thường là 1,2-1,5), khẳng định rằng hệ thống bảo vệ đã được thiết kế đảm bảo độ nhạy.

VI. Xu hướng tương lai đồ án bảo vệ rơle với rơle kỹ thuật số

Ngành bảo vệ rơle đang có những bước tiến vượt bậc nhờ sự phát triển của công nghệ vi xử lý và truyền thông. Các đồ án bảo vệ rơle hiện đại không còn giới hạn ở việc tính toán và chỉnh định các rơle điện cơ hay tĩnh, mà đã chuyển dịch hoàn toàn sang sử dụng rơle kỹ thuật số. Các thiết bị này mang lại nhiều ưu điểm vượt trội như độ chính xác cao, tính linh hoạt trong việc cài đặt, khả năng tích hợp nhiều chức năng bảo vệ trong một thiết bị duy nhất, và khả năng lưu trữ, phân tích dữ liệu sự cố. Hơn nữa, sự kết hợp giữa rơle kỹ thuật số và các phần mềm chuyên dụng như ETAP, PSCAD hay MATLAB/Simulink đã thay đổi hoàn toàn phương pháp thiết kế và kiểm tra hệ thống bảo vệ. Thay vì chỉ dựa vào tính toán lý thuyết, kỹ sư có thể xây dựng mô hình chi tiết của hệ thống điện và tiến hành mô phỏng MATLAB để kiểm chứng hoạt động của rơle trong hàng trăm kịch bản sự cố khác nhau trước khi đưa vào vận hành.

6.1. Lợi ích của rơle kỹ thuật số trong bảo vệ hệ thống điện

So với các thế hệ rơle trước, rơle kỹ thuật số cung cấp một loạt lợi ích mang tính cách mạng. Thứ nhất, chúng cho phép thực hiện các thuật toán bảo vệ phức tạp hơn, chẳng hạn như đặc tính hãm đa đoạn của rơle so lệch hay các logic khóa chéo, giúp tăng cường cả độ nhạy và tính ổn định. Thứ hai, chúng có khả năng tự giám sát và chẩn đoán lỗi, nâng cao độ tin cậy của hệ thống. Thứ ba, khả năng giao tiếp và kết nối mạng cho phép xây dựng các hệ thống bảo vệ và điều khiển tích hợp, giám sát và thao tác từ xa. Cuối cùng, chức năng ghi lại sóng sự cố (fault recording) cung cấp dữ liệu vô giá cho việc phân tích nguyên nhân sự cố, giúp cải thiện thiết kế và vận hành hệ thống điện trong tương lai. Những ưu điểm này làm cho rơle kỹ thuật số trở thành lựa chọn tất yếu cho các dự án xây mới và nâng cấp lưới điện.

6.2. Ứng dụng mô phỏng MATLAB Simulink trong kiểm chứng đồ án

Việc sử dụng các công cụ mô phỏng MATLAB/Simulink hay ETAP đang trở thành một tiêu chuẩn trong việc thực hiện đồ án bảo vệ rơle. Các phần mềm này cho phép người thiết kế xây dựng một bản sao số (digital twin) của hệ thống điện, từ máy phát, máy biến áp, đường dây cho đến các phụ tải. Sau đó, các mô hình rơle bảo vệ với đúng các thông số đã chỉnh định được tích hợp vào mô hình. Kỹ sư có thể mô phỏng các dạng sự cố khác nhau (ngắn mạch ba pha, chạm đất,...) tại bất kỳ vị trí nào trên lưới. Kết quả mô phỏng sẽ cho thấy chính xác thời gian tác động của từng rơle, thứ tự cắt của các máy cắt, từ đó kiểm tra được tính chọn lọc và độ nhạy của toàn bộ hệ thống. Phương pháp này giúp phát hiện sớm các sai sót trong thiết kế, tối ưu hóa các thông số chỉnh định và giảm thiểu rủi ro khi đưa hệ thống vào vận hành thực tế.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. NHIEM VU VA CAC YEU CAU CUA BAO VE ROLE.1 = Nhiém vu ctia bao V6 role.2 Cac yeu cau bao V6 role. cic ccccccecsecessecscsessesessesecsesscsessesesssessesiseserevessees 7 CHUONG 2. TINH TOAN CHON CAC BI PHUC VU CHO BVI VA BV2.1 Chon ti s6 bién d6i Cho Blot.2 Chon ti s6 bién d6i cho BU] ioccccccccccccccccccccscececscsssecececevevscessetevceveseecssvevseessess 12 CHUONG 3.

TÍNH TOÁN NGÁN MẠCH BẢO VỆ RƠLE.1 Tính toán chính xác trong hệ don vi trong đối với:.3 Tính dòng ngắn mạch ở chế độ max:. Tính dòng ngắn mạch ở chế độ min:. TINH CAC THONG SO CHO CAC BAO VỆ CAT NHANH, QUA Poiensi00058. Bảo vệ quá đòng cắt nhanh: (I-.

Bảo vệ quá dòng thứ tự không cắt nhanh (Io-. Bảo vệ quá dòng có thời gian (]-); (5 Ì). Bảo vệ quá dòng thứ tự không có thời gian (lo-); (51N).--- 55 CHƯƠNG 5: XÁC ĐỊNH VỮNG BẢO VE CUA ROLE 50,50N VA KIEM TRA ĐỘ NHẠY CỦA 51,51. Xác định vùng làm việc của bảo vệ 50,50N.

Kiểm tra hệ số độ nhạy của bảo vệ quá đòng có thời gian 51 và 51N. NHIEM VU VA CAC YEU CAU CUA BAO VE ROLE 1.1 Nhiém vu cua bao vé role Các thiết bị bảo vệ có nhiệm vụ phát hiện và loại trừ càng nhanh cảng tốt những phần tử bị sự cố ra khỏi hệ thống, nhanh chóng phát hiện và cách ly phần tử hư hỏng khỏi hệ thống, có thể ngăn chặn và hạn chế đến mức thấp nhất những hậu quả tai hại của sự cô. Khi thiết kế và vận hành bắt kỳ một hệ thống nào cần phải kế đến khả năng phát sinh hư hóng và các tỉnh trạng làm việc không bình thường trong hệ thống điện ấy. Nguyên nhân gây ra hư hóng, sự cố đối với phần tử trong hệ thống điện: - Do cac hiện tượng thiên nhiên như biến đổi thời tiết, gidng bao, động đất, lũ lụt.

- Do may moc, thiết bị bị hao mòn, gia coi. - Docac tai nan ngau nhiên. - Do nham lẫn trong thao tác của nhân viên vận hành. Ngắn mạch là loại sự cố có thể xảy ra và nguy hiểm nhất trong hệ thống điện Nhanh chóng phát hiện và cách ly phần tử hư hỏng khỏi hệ thống có thể ngăn chặn và hạn chế những hậu quả nghiêm trọng của sự cố - Dòng điện tăng cao tại chỗ sự cố và trone các phần tử trên đường từ nguồn đến điểm ngắn mạch có thể eây ra tác động nhiệt và các lực cơ học làm phá huỷ các phần tử bị ngắn mạch và các phần tử lân cận.

-_ Hồ quang tại chỗ ngắn mạch nếu đề lâu có thế đốt cháy thiết bị và gây hoả hoạn. - Ngăn mạch làm cho điện áp tại chỗ sự cô và khu vực lưới điện lân cận bị piảm thấp, ảnh hưởng đến sự làm việc bình thường của hộ dùng điện. - - Nghiêm trọng nhất là gay mắt ôn định và tan rã hệ thống điện. Hậu quả của ngắn mạch là: -_ Tụt thấp điện áp ở một phần lớn của hệ thống điện.

- _ Phá huỷ các phần tử bị sự cô bằng tia lửa điện. - _ Phá huỷ các phần tử có dòng ngắn mạch chạy qua do tác động nhiệt và cơ. - Phá huỷ ổn định của hệ thống điện Ngoài các loại hư hỏng, trong hệ thông điện còn có các tình trạng làm việc không binh thường. Một trong những tỉnh trạng làm việc không bình thường đó là quá tải.

Dòng điện quá tải làm tăng nhiệt độ các phần dẫn điện quá giới hạn cho phép làm cách điện cua chúng bi gia côi hoặc đôi khi bị phá huỷ. Đề đảm bảo sự lảm việc liên tục của các phần tử không hư hỏng trong hệ thông điện cần có những thiết bị phát hiện sự phát sinh của hư hỏng với thời gian bé nhất, phát hiện ra phần tử bị hư hóng và cắt phần tử bị hư hóng ra khỏi hệ thống điện. Thiết bị tự động được dùng phổ biến nhất để bảo vệ các hệ thống điện hiện tại là các Rơle. Ngày nay, khái niệm Rơle thường dùng dé chi một tô hợp thiết bị hoặc một nhóm chức năng bảo vệ và tự động hoá hệ thống điện thoả mãn những yêu cầu kỹ thuật đề ra đối với nhiệm vụ bảo vệ cho từng phần tử cụ thể cũng như toàn hệ thống điện.

Thiết bị bảo vệ được thực hiện nhờ những Rơle được gọi là thiét bi bao vé Role. Như vậy nhiệm vụ chính của thiết bị bảo vệ Rơle là tự động cắt phần tử hư hỏng ra khỏi hệ thống điện. Ngoài ra thiết bị bảo vệ Rơle còn ghi nhận và phát hiện những tình trang làm việc không bình thường của các phần tử trong hệ thống điện, tuỳ mức độ mà bao vé Role cé thé tac dong ởi báo tín hiệu hoặc di cắt máy cắt. Những thiết bị bảo vệ Rơle phản ứng với tình trạng làm việc không bình thường thường thực hiện tác động sau một thời gian duy trì nhất định (không cần phải có tính tác động nhanh như ở các thiết bị bảo vệ Rơle chống hư hỏng).2 Các yêu cầu bảo vệ rơle Tính chọn lọc Tính chọn lọc: là khả năng của bảo vệ có thê phát hiện và loại trừ đúng phần tử bị sự cố ra khỏi hệ thống.

Theo nguyên lý làm việc có thé phan ra: + Bảo vệ có độ chọn lọc tuyệt đối: là những bảo vệ chỉ làm việc khi có sự cố xảy ra trong một phạm vi hoàn toàn xác định, không làm nhiệm vụ dự phòng cho bảo vệ đặt ở các phần tử lân cận (ví dụ như bảo vệ so lệch dọc cho máy phát điện hoặc máy biến áp). + Bảo vệ có độ chọn lọc tương đối: ngoài nhiệm vụ bảo vệ chính cho đối tượng được bảo vệ còn có thể thực hiện chức năng dự phòng cho bảo vệ đặt ở các phần tử lân cận. Độ nhạy Độ nhạy đặc trưng cho sự cảm nhận sự cô của rơle hoặc hệ thông bảo vệ và được thể hiện bởi hệ số nhạy k„: Yéu cau: k,=1,5 +2 đôi với bảo vệ chính k,= 1,2+1,5 đối với bảo vệ dự phòng k„>2 đối với bảo vệ so lệch Tác động nhanh Cảng cắt nhanh phần tư bị ngắn mạch sẽ càng hạn chế được mức độ phá hoại các thiết bị, càng giảm được thời gian sụt áp ở các hộ tiêu thụ, giảm xác suất dẫn đên hư hỏng nặng hơn và càng nâng cao khả năng duy trì sự ổn định sự làm việc của các máy phát điện và toàn bộ HT. Tuy nhiên để đảm bảo được yêu cầu tác động nhanh thi lai không đáp ứng được yêu cầu về tính chọn lọc.

+ Bảo vệ rơ le được gọi là tác động nhanh nếu thời gian tác động không vượt quá 50ms (2,5 chu kì của dòng điện tần số 50Hz). Bao vệ rơ le được gọi là tác động tức thời nếu không thông qua khâu trễ (tạo thời gian) trong tac dong ro le. + Đối với lưới điện phân phối thường dùng các bảo vệ có độ chọn lọc tương đối, bảo vệ chính thông thường có thời gian cắt sự cô khoảng (0,2 + 1,5s), bảo vệ đự phòng khoảng (1,5 + 2,05). Độ tin cậy + D6 tin cay dam bao cho thiét bi lam viéc dung va chắc chắn + Độ tin cậy tác động: là khả năng bảo vệ làm việc đúng khi có sự cố xảy ra trong phạm vị đã được xác định trong nhiệm vụ bảo vệ.

+ Độ tin cậy không tác động: là khả năng tránh làm việc nhằm ở chế độ vận hành bình thường hoặc sự cố xảy ra ngoài phạm vi bảo vệ đã được quy định. Kinh tế Đối với các tràn thiết bị cao áp và siêu cao áp,ch¡ phí để mua sắm và lắp đặt thiết bi bảo vệ thường chỉ chiếm một vài phần trăm giá trị công trình,vì vậy thông thường giá cả 9 thiết bị bảo vệ không phải là yếu tố quyết định trong lựa chọn chủng loại hoặc nhà cung cấp cho thiết bị bảo vệ.Lúc nảy bốn yếu tổ kỹ thuật trên đóng vai trò quyết định ,vì nếu không thỏa mãn các yêu cầu này sẽ dẫn đến hậu quả rất nghiêm trọng cho hệ thống điện. Đối với lưới trung, hạ áp vì số lượng phần tử cần được bảo vệ rất lớn và yêu cầu bảo vệ đối với thiết bị không cao bằng các thiết bị cần bảo vệ ở các nhà máy điện lớn hoặc lưới truyền tải cao áp và siêu cao áp do vậy cần cân nhắc đến tính kinh tế trong chọn thiết bị bảo vệ sao cho đảm bảo được các yêu câu về kỹ thuật với chi phí thâp nhật. TÍNH TOÁN CHỌN CÁC BI PHỤC VỤ CHO BVI VÀ BV2.

- Đề chọn các BI cho các D¿ và D¿, ta chỉ chọn tỉ số biến đổi nạ¡ của BI. - Dòng điện sơ cấp danh định của BI chọn theo quy chuẩn lay theo giá trị lớn. - Dong thir cap lay bằng 1 hoặc 5A. - Tỉ sô biên đôi của BỊ được tính như sau: Trong đó: I:- dòng điện thứ cấp qua BI, Ir = 1A.

Is — dòng điện sơ cấp qua BI. Cach tinh Is: Isd ược chọn theo điều kiện: Ts> im Với Iz„ dòng điện làm việc lớn nhất qua BÌ. Các BVI và BV2 làm việc ở điện áp trung bình U=36.1 Chọn tỉ số biến đối cho BL: Dong lam viéc lon nhat cua Bh: S,.0,100=0,14LKAÌ=140(A) Dòng điện sơ cấp danh định của BI chọn theo dãy: 10-12.5-15-20-25-30-40-50- 60(A) và các bội số 10-100-1000 của nó. Tsa> lua= 140 (A) Nên ta chọn Is; =200A.

2 Như vậy tỉ số biên đối của BỊ]; là: nạ, T =200 11 2.2 Chọn tỉ số biến đỗi cho BII: Dòng làm việc lớn nhất của BÌ;: _ S09 — 56 T= =0,098 (kA) "" /3.(0,098+0,100)=0,277ÍKA]=277(A) Dòng điện sơ cấp danh định của BI chọn theo dãy: 10-12.5-15-20-25-30-40-50- 60(A) và các bội số 10-100-1000 của nó. T1ạ¡> Iyạn=277 Nén ta chon Is; =300A. Như vậy tỉ số biến đổi của B]› là: nạụy=° 1 = 300 CHUONG 3. TINH TOAN NGAN MACH BAO VE ROLE Giả thiết quá trình tính toán ngắn mạch ta bỏ qua: + Bão hoà từ.

+ Dung dẫn ký sinh trên đường dây, điện trử của MBA và cả đường dây. + Ảnh hưởng của phụ tải.1 Tính toán chính xác trong hệ đơn vị tương đỗi với: Sa= Sap= 50 MVA; Use Un= 36,5 kV khi đó ta có: 115 Ở„„= U)!k=36,5 365 = 115(kV) Dong dién co ban trén cac doan: lu== 3 “—=-=®*—=0,79(kA)I„„=-= 50 “—= Sa, 50 =0,18 (KA) oO J3.115 Xác định thông số của các phần tử trên sơ đỏ: e© Hệ thống: Emr==Uz/U.uu=l 15/115=1 12 U?, Sco _ Sep "Sy U2, Sy Ché d6 cuc dai: Sxmax =1045 MVA Xu = SeSy So Uy U2, 0S Sep Sy 9Ù —0 047 1045 Sep 50 Ché dé cur tiéu: Syimax =0,8.1045=836MVA X Us Sep — Sco 50. =0,06 Sy U2, Sy 836 Xou=0,7 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ