Đồ án 3 đề tài tính toán thiết kế hệ thống sấy tinh bột sắn sử dụng hệ thống sấy khí động

Đồ án hệ thống sấy khí động: Tính toán, thiết kế hệ thống sấy tinh bột sắn. Tối ưu hiệu quả sấy, giảm chi phí sản xuất. Tài liệu tham khảo hữu ích.

Chuyên ngành

Máy và Thiết bị Công nghiệp Hóa chất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án 3

2019

49
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NGHIÊN CỨU ĐẶC TÍNH TINH BỘT SẮN VÀ CÔNG NGHỆ SẤY TINH BỘT SẮN

1.1. Nguồn gốc của tinh bột sắn

1.2. Cấu tạo của tinh bột

1.3. Liên kết ẩm trong tinh bột sắn

1.4. Quy trình sản xuất tinh bột sắn

1.5. Chọn phương pháp sấy tinh bột

1.6. Lựa chọn hệ thống sấy

2. CHƯƠNG 2: TÍNH TOÁN CÁC KÍCH THƯỚC CƠ BẢN CỦA THIẾT BỊ SẤY KHÍ ĐỘNG SẤY TINH BỘT SẮN

2.1. Nhiệm vụ thiết kế

2.2. Đặc điểm, nguyên lý hoạt động của hệ thống sấy khí động

2.3. Chọn môi chất sấy và chất tải nhiệt

2.3.1. Tính chất vật lý của tinh bột liên quan đến quá trình sấy

2.3.2. Chọn môi chất sấy và chất tải nhiệt

2.4. Chọn chế độ sấy

2.5. Tính toán các kích thước cơ bản của hệ thống

2.5.2. Chiều dài cơ bản của ống sấy

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN NHIỆT THIẾT BỊ SẤY KHÍ ĐỘNG

3.1. Lượng ẩm cần bốc hơi: W

3.2. Khối lượng tinh bột đưa vào hệ thống sấy

3.3. Tính toán quá trình sấy lý thuyết

3.3.1. Tính toán thông số vật lý của không khí tại các điểm

3.3.2. Lượng không khí khô lý thuyết

3.3.3. Nhiệt lượng tiêu hao trong quá trình sấy lý thuyết

3.3.4. Tính toán sơ bộ các kích thước cơ bản của ống sấy

3.4. Tính toán quá trình sấy thực

3.4.1. Xây dựng quá trình sấy thực và xác định lượng không khí khô cần thiết

3.4.2. Tính tổn thất nhiệt do vật liệu sấy mang ra

3.4.3. Tổn thất nhiệt ra môi trường q5

3.4.4. Tổng tổn thất nhiệt

3.4.5. Xác định thông số trong quá trình sấy thực

3.4.6. Lượng không khí tiêu hao trong quá trình sấy thực

3.4.7. Nhiệt lượng tiêu hao trong quá trình sấy thực tế

3.4.8. Hiệu suất của thiết bị

3.4.9. Tính sai số kiểm tra quá trình tính toán

3.4.10. Tính lại kích thước của ống sấy

3.4.11. Tính tổn thất áp suất theo chiều dài ống

4. CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN CƠ KHÍ

4.1. Lựa chọn vật liệu chế tạo thiết bị

4.2. Tính chiều dày của ống sấy

4.3. Chọn bích nối ống sấy

4.4. Tính chọn tai treo

5. CHƯƠNG 5: TÍNH TOÁN THIẾT BỊ PHỤ TRỢ

5.1. Thiết bị Cyclone thu hồi tinh bột

5.2. Thiết bị lọc bụi tay áo

5.3. Tính chọn quạt hút

5.4. Chọn kiểu cấp liệu

5.5. Venturi kết nối

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan hệ thống sấy tinh bột sắn khí động

Sấy là một công đoạn công nghệ thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là lĩnh vực sau thu hoạch và chế biến nông sản. Quá trình này không chỉ đơn thuần là tách ẩm mà còn là một quá trình kỹ thuật phức tạp, yêu cầu sản phẩm sau sấy phải đạt chất lượng cao, tiêu tốn ít năng lượng và chi phí vận hành thấp. Việt Nam, với vai trò là một trong những quốc gia xuất khẩu sắn hàng đầu, việc đầu tư vào công nghệ chế biến tinh bột sắn có ý nghĩa kinh tế to lớn. Hệ thống sấy tinh bột sắn đóng vai trò quyết định đến chất lượng và giá trị thương mại của sản phẩm cuối cùng. Trong số các phương pháp sấy hiện có, hệ thống sấy khí động (hay sấy tầng sôi) nổi bật như một giải pháp hiệu quả. Hệ thống này sử dụng dòng không khí nóng tốc độ cao để vừa làm tác nhân sấy, vừa làm phương tiện vận chuyển vật liệu. Ưu điểm của phương pháp này là thời gian sấy cực ngắn, hiệu suất trao đổi nhiệt ẩm cao và phù hợp với các vật liệu dạng hạt nhỏ, rời như tinh bột. Đồ án này tập trung vào việc tính toán thiết kế hệ thống sấy tinh bột sắn với công suất 120 tấn/ngày đêm, một bài toán thực tế đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa kiến thức lý thuyết và các công thức thực nghiệm.

1.1. Đặc tính vật lý và hóa học của tinh bột sắn

Để thiết kế hệ thống sấy hiệu quả, việc nghiên cứu đặc tính của vật liệu là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Tinh bột sắn có công thức hóa học là (C6H10O5)n. Kích thước hạt tinh bột thuần khiết dao động từ 5 đến 80μm. Một trong những đặc tính quan trọng nhất cần chú ý trong quá trình sấy là nhiệt độ hồ hóa, nằm trong khoảng 55-65°C. Nếu nhiệt độ vật liệu sấy vượt quá ngưỡng này, tinh bột sẽ bị biến tính, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng. Về mặt vật lý, khối lượng riêng của tinh bột ướt khi đưa vào sấy là khoảng 1120,8 kg/m³ và sau khi sấy khô là 775,86 kg/m³. Nhiệt dung riêng của vật liệu là 1,5 kJ/kgK. Độ ẩm trong tinh bột tồn tại ở hai dạng chính: liên kết hấp phụ và liên kết bề mặt (ẩm dính ướt). Quá trình sấy chủ yếu tập trung vào việc tách ẩm bề mặt, vốn là dạng liên kết dễ tách hơn.

1.2. Quy trình sản xuất tinh bột sắn tiêu chuẩn hiện nay

Quy trình sản xuất tinh bột sắn là một chuỗi các công đoạn cơ học và hóa lý phức tạp. Quy trình tiêu chuẩn bao gồm các bước: (1) Bóc vỏ sắn để loại bỏ tạp chất và lớp vỏ gỗ. (2) Rửa sạch củ sắn. (3) Băm và mài nhỏ để phá vỡ cấu trúc tế bào, giải phóng các hạt tinh bột. (4) Tách xác thô và xác tinh để loại bỏ bã xơ. (5) Tách dịch bào thông qua máy ly tâm để loại bỏ protein và các tạp chất hòa tan. (6) Ly tâm tách nước để giảm độ ẩm của tinh bột xuống còn khoảng 31-34%. (7) Sấy để đưa độ ẩm sản phẩm về mức 10-12% theo yêu cầu bảo quản. (8) Làm nguội và (9) Rây, đóng bao thành phẩm. Công đoạn sấy là bước cuối cùng quyết định độ ẩm và chất lượng cảm quan của tinh bột, do đó việc lựa chọn và thiết kế hệ thống sấy phù hợp là tối quan trọng.

1.3. Lý do lựa chọn phương pháp sấy đối lưu khí động

Có hai phương pháp sấy chính là sấy nóng và sấy lạnh. Sấy lạnh (sấy thăng hoa) cho chất lượng sản phẩm rất cao nhưng chi phí đầu tư và vận hành lớn, chỉ phù hợp với các sản phẩm có giá trị cao. Đối với tinh bột sắn, phương pháp sấy nóng là lựa chọn kinh tế hơn. Trong các hệ thống sấy nóng (đối lưu, tiếp xúc, bức xạ), hệ thống sấy đối lưu khí động là tối ưu nhất. Lý do là vì tinh bột sắn có kích thước hạt rất nhỏ và nhạy cảm với nhiệt độ. Hệ thống khí động cho phép vật liệu tiếp xúc với tác nhân sấy (không khí nóng) trong thời gian rất ngắn (chỉ vài giây), giúp nhiệt độ bản thân hạt tinh bột không vượt quá nhiệt độ hồ hóa. Hơn nữa, sự xáo trộn mạnh mẽ giữa vật liệu và không khí nóng giúp quá trình trao đổi nhiệt ẩm diễn ra mãnh liệt, tăng tốc độ sấy và nâng cao hiệu quả năng lượng.

II. Giải mã thách thức khi thiết kế hệ thống sấy tinh bột sắn

Việc tính toán thiết kế hệ thống sấy tinh bột sắn không chỉ là áp dụng các công thức lý thuyết mà còn phải giải quyết hàng loạt thách thức thực tiễn. Mục tiêu chính là đạt được năng suất yêu cầu (120 tấn/ngày), đảm bảo chất lượng sản phẩm đầu ra tuân thủ tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN), đồng thời tối ưu hóa chi phí năng lượng và vận hành. Các thách thức này liên quan trực tiếp đến việc kiểm soát các thông số vận hành như nhiệt độ, tốc độ dòng khí, và thời gian lưu của vật liệu trong thiết bị. Một thiết kế không tối ưu có thể dẫn đến hiện tượng sấy không đều, sản phẩm bị quá nhiệt gây hồ hóa, hoặc tiêu tốn năng lượng quá mức, làm giảm hiệu quả kinh tế của toàn bộ dây chuyền sản xuất. Do đó, việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này là nền tảng để xây dựng một hệ thống sấy khí động hoạt động ổn định và hiệu quả.

2.1. Kiểm soát nhiệt độ hồ hóa trong quá trình sấy tinh bột

Thách thức lớn nhất khi sấy tinh bột sắn là nguy cơ hồ hóa. Như đã đề cập, nhiệt độ hồ hóa của tinh bột sắn là khoảng 55-65°C. Mặc dù nhiệt độ của tác nhân sấy đầu vào có thể rất cao (ví dụ, 160°C trong đồ án này), nhưng nhiệt độ của bản thân hạt tinh bột phải được giữ dưới ngưỡng này. Trong hệ thống sấy khí động, điều này được thực hiện nhờ thời gian lưu của vật liệu trong ống sấy rất ngắn, chỉ khoảng vài giây. Quá trình bay hơi ẩm trên bề mặt hạt cũng tạo ra hiệu ứng làm mát, giúp duy trì nhiệt độ hạt ở mức an toàn. Việc tính toán thiết kế phải đảm bảo chiều dài ống sấy và tốc độ dòng khí được lựa chọn chính xác để quá trình sấy kết thúc trước khi nhiệt độ vật liệu tăng đến mức nguy hiểm.

2.2. Tối ưu hóa thời gian và năng lượng tiêu hao khi sấy

Hiệu quả kinh tế của một hệ thống sấy được quyết định bởi hai yếu tố: thời gian sấy và lượng nhiệt tiêu hao. Thời gian sấy quá dài không chỉ làm giảm năng suất mà còn tăng nguy cơ làm hỏng sản phẩm. Năng lượng tiêu hao lớn trực tiếp làm tăng giá thành sản phẩm. Bài toán đặt ra cho người thiết kế là phải tìm ra điểm cân bằng tối ưu. Hệ thống sấy khí động có ưu thế về thời gian sấy ngắn, nhưng việc tính toán cân bằng nhiệt để xác định lượng không khí và nhiệt lượng cần thiết là rất phức tạp. Phải tính đến cả quá trình sấy lý thuyếtquá trình sấy thực có xét đến các tổn thất nhiệt, như tổn thất qua vách thiết bị ra môi trường và tổn thất do vật liệu sấy mang đi.

III. Hướng dẫn tính toán kích thước hệ thống sấy khí động

Sau khi xác định các thông số ban đầu và yêu cầu thiết kế, bước tiếp theo là tiến hành tính toán các kích thước hình học cơ bản của hệ thống sấy khí động. Các kích thước này bao gồm đường kính và chiều dài của ống sấy, là những yếu tố quyết định đến chế độ thủy động lực học, thời gian lưu của vật liệu và hiệu quả trao đổi nhiệt ẩm. Quá trình tính toán này dựa trên các tiêu chuẩn và công thức thực nghiệm trong lĩnh vực kỹ thuật sấy, đặc biệt là các tiêu chuẩn về chế độ dòng chảy lơ lửng của hạt rắn trong dòng khí. Một thiết bị sấy khí động được tính toán kích thước chính xác sẽ đảm bảo vật liệu được vận chuyển ổn định, phân tán đều trong dòng không khí nóng, từ đó tối ưu hóa quá trình sấy, tránh hiện tượng lắng đọng hay quá nhiệt cục bộ.

3.1. Xác định tốc độ lơ lửng và tốc độ làm việc của tác nhân

Tốc độ của tác nhân sấy là thông số quan trọng nhất. Tốc độ này phải đủ lớn để cuốn các hạt tinh bột đi theo, nhưng không quá lớn để gây tổn thất áp suất cao và mài mòn thiết bị. Đầu tiên, cần tính toán tốc độ lơ lửng (w1), là tốc độ tối thiểu của dòng khí để giữ cho hạt vật liệu không bị rơi xuống. Tốc độ này được tính dựa vào tiêu chuẩn Phêđôrov (Fe). Sau đó, tốc độ làm việc (w) của hệ thống được chọn lớn hơn tốc độ lơ lửng một khoảng nhất định, thường là w = (1,3 ÷ 1,6)w1. Trong đồ án này, với các thông số của tinh bột sắn, tốc độ làm việc được chọn là w = 15 m/s, một giá trị phù hợp với thực tiễn vận hành các hệ thống sấy khí động công nghiệp.

3.2. Công thức tính toán đường kính và chiều dài ống sấy

Chiều dài cơ bản của ống sấy (L’) được xác định dựa trên tốc độ làm việc, tốc độ lơ lửng và thời gian sấy yêu cầu (τ), theo công thức thực nghiệm: L’ = (w - w1)τ. Với thời gian sấy chọn là 7 giây, chiều dài cơ bản tính được là 42m. Tổng chiều dài thực tế của ống sấy (L) sẽ lớn hơn, bao gồm cả phần bổ sung ở hai đầu ống, và được tính là L = 51,75m. Đường kính của ống sấy (D) được tính toán dựa trên lưu lượng thể tích của không khí cần thiết (Vk) và tốc độ làm việc (w). Từ các tính toán cân bằng nhiệt, lưu lượng không khí khô cần thiết được xác định, từ đó suy ra lưu lượng thể tích và tính được đường kính ống sấy là D = 1,25m. Các kích thước này là cơ sở để thực hiện các bước tính toán cơ khí và chế tạo thiết bị.

IV. Bí quyết tính toán nhiệt cho hệ thống sấy tinh bột sắn

Tính toán nhiệt là phần cốt lõi và phức tạp nhất trong quá trình thiết kế hệ thống sấy khí động. Mục đích của việc tính toán này là xác định chính xác lượng không khí khô và tổng nhiệt lượng cần cung cấp để bốc hơi một lượng ẩm xác định từ vật liệu. Quá trình này đòi hỏi xây dựng một phương trình cân bằng năng lượng cho toàn bộ hệ thống, trong đó phải kể đến tất cả các dòng năng lượng đi vào và đi ra. Sự khác biệt giữa quá trình sấy lý thuyết (coi là đoạn nhiệt, không có tổn thất) và quá trình sấy thực (có tổn thất nhiệt ra môi trường và các tổn thất khác) phải được phân tích chi tiết. Kết quả tính toán nhiệt sẽ là cơ sở để lựa chọn các thiết bị phụ trợ như quạt, calorifer (bộ gia nhiệt), và buồng đốt.

4.1. Xây dựng quá trình sấy lý thuyết và quá trình sấy thực

Quá trình tính toán bắt đầu bằng việc xác định lượng ẩm cần bốc hơi (W), dựa trên năng suất và độ ẩm đầu/cuối của tinh bột. Quá trình sấy lý thuyết được xây dựng trên đồ thị I-d (Entanpi-Độ chứa ẩm), giả định quá trình sấy là đoạn nhiệt, tức là entanpi của không khí không đổi (I1 = I2). Dựa trên quá trình này, lượng không khí khô lý thuyết (l0) và nhiệt lượng tiêu hao lý thuyết (q0) được xác định. Tuy nhiên, trong thực tế, luôn có tổn thất nhiệt. Do đó, cần xây dựng quá trình sấy thực, trong đó entanpi cuối quá trình (I2') sẽ nhỏ hơn I1. Việc xác định chính xác điểm cuối C của quá trình sấy thực trên đồ thị I-d là mấu chốt để tính toán lượng không khí và nhiệt lượng thực tế cần thiết, vốn luôn lớn hơn so với tính toán lý thuyết.

4.2. Phân tích các tổn thất nhiệt trong thiết bị sấy khí động

Các tổn thất nhiệt chính trong hệ thống sấy khí động bao gồm: tổn thất nhiệt do vật liệu sấy mang ra (qm) và tổn thất nhiệt ra môi trường qua vách thiết bị (q5). Tổn thất nhiệt do vật liệu sấy mang ra xảy ra do sản phẩm sau khi sấy có nhiệt độ cao hơn so với khi đi vào (ví dụ, ra ở 60°C, vào ở 20°C). Tổn thất nhiệt ra môi trường được tính toán dựa trên truyền nhiệt qua vách trụ nhiều lớp của ống sấy, bao gồm lớp thép, lớp cách nhiệt (bông thủy tinh) và lớp tôn bọc ngoài. Trong đồ án, tổn thất này được tính toán chi tiết, xác định được mật độ dòng nhiệt là qmt = 400,84 W/m. Tổng hợp các tổn thất này cho phép xác định chính xác hơn các thông số của quá trình sấy thực tế.

4.3. Công thức xác định hiệu suất nhiệt của hệ thống sấy

Hiệu suất nhiệt (η) của thiết bị sấy là một chỉ số quan trọng, thể hiện mức độ hiệu quả của việc sử dụng năng lượng. Nó được định nghĩa là tỷ số giữa nhiệt lượng có ích (nhiệt lượng thực sự dùng để làm bay hơi ẩm, q1) và tổng nhiệt lượng tiêu hao trong quá trình sấy thực tế (q). Nhiệt lượng có ích được tính bằng hiệu số entanpi của hơi nước ở nhiệt độ ra và entanpi của nước ở nhiệt độ vào. Dựa trên các kết quả tính toán nhiệt chi tiết, hiệu suất của hệ thống sấy tinh bột sắn được thiết kế đạt η = 0,6041 (tương đương 60,41%). Đây là một con số hợp lý đối với hệ thống sấy đối lưu, cho thấy thiết kế đã có sự tối ưu hóa về mặt năng lượng.

V. Top thiết bị phụ trợ quan trọng trong hệ thống sấy khí động

Một hệ thống sấy tinh bột sắn hoàn chỉnh không chỉ có ống sấy mà còn bao gồm nhiều thiết bị phụ trợ quan trọng, mỗi thiết bị thực hiện một chức năng chuyên biệt để đảm bảo hệ thống vận hành trơn tru, hiệu quả và an toàn. Các thiết bị này bao gồm hệ thống cấp liệu, thiết bị thu hồi sản phẩm, hệ thống xử lý bụi và quạt tạo dòng khí. Việc tính toán thiết kế các thiết bị phụ trợ này cũng quan trọng không kém so với thiết bị chính. Lựa chọn sai hoặc tính toán không chính xác có thể gây tắc nghẽn, thất thoát sản phẩm, ô nhiễm môi trường và làm giảm hiệu suất chung của toàn bộ dây chuyền. Do đó, cần có sự đầu tư nghiên cứu kỹ lưỡng cho từng bộ phận trong hệ thống.

5.1. Tính toán và lựa chọn Cyclone thu hồi tinh bột hiệu quả

Sau khi ra khỏi ống sấy, hỗn hợp không khí và tinh bột khô được dẫn vào Cyclone thu hồi sản phẩm. Đây là thiết bị hoạt động dựa trên nguyên lý lực ly tâm để tách các hạt rắn ra khỏi dòng khí. Do lưu lượng khí xử lý rất lớn (V = 63433 m³/h), thiết kế sử dụng một hệ thống xyclon tổ hợp gồm 4 xyclon hoạt động song song. Các kích thước cơ bản của xyclon như đường kính thân, đường kính ống trung tâm, chiều cao phần trụ và phần phễu được tính toán dựa trên các công thức thực nghiệm để đạt hiệu suất thu hồi cao nhất. Với thiết kế này, hiệu suất của thiết bị Cyclone dự kiến đạt 85%, giúp thu hồi phần lớn lượng tinh bột thành phẩm.

5.2. Nguyên lý hoạt động của thiết bị lọc bụi tay áo

Mặc dù cyclone có hiệu suất cao, một lượng nhỏ các hạt tinh bột mịn vẫn có thể thoát ra theo dòng khí. Để thu hồi triệt để sản phẩm và bảo vệ môi trường, hệ thống được trang bị thêm một thiết bị lọc bụi tay áo. Khí thoát từ cyclone sẽ đi qua các túi vải lọc, giữ lại các hạt bụi mịn bên trong. Định kỳ, hệ thống sẽ dùng khí nén để "rũ bụi", làm các hạt tinh bột rơi xuống phễu thu hồi. Việc tính toán bề mặt lọc cần thiết (S = 375 m²) và số lượng tay áo (100 tay áo) đảm bảo thiết bị hoạt động hiệu quả mà không gây ra trở lực quá lớn cho hệ thống.

5.3. Các kiểu cấp liệu và lựa chọn vít tải cho hệ thống

Cấp liệu là khâu đưa tinh bột ướt vào hệ thống sấy khí động. Việc cấp liệu phải đều đặn và liên tục để đảm bảo quá trình sấy ổn định. Có nhiều kiểu cấp liệu khác nhau như van trượt, van quay, hay van côn. Tuy nhiên, đối với vật liệu dạng nhão như tinh bột ướt sau ly tâm, vít tải là lựa chọn tối ưu. Vít tải không chỉ có chức năng vận chuyển và định lượng vật liệu mà còn có tác dụng đánh tơi các khối tinh bột vón cục, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tán vật liệu vào dòng không khí nóng ngay tại cửa vào ống sấy. Thiết kế này giúp tăng cường hiệu quả trao đổi nhiệt ẩm và ngăn ngừa tắc nghẽn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/09/2025
Đồ án 3 đề tài tính toán thiết kế hệ thống sấy tinh bột sắn sử dụng hệ thống sấy khí động

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: NGHIÊN CỨU ĐẶC TÍNH TINH BỘT SẮN VÀ CÔNG NGHỆ SẤY TINH BỘT SẮN 1.1 Nguồn gốc của tinh bột sắn Cây sắn (Manihot esculenta Crantz) là cây lấy củ được du nhập vào nước ta từ đầu thế kỷ 19 theo [15]. Sắn là cây lương thực chính của cư dân nhiều vùng, nhất là các vùng đồi núi. Quan niệm đối với sản xuất sắn đã có nhiều thay đổi, vì lợi ích mà nó mang lại với tương lai đầy hứa hẹn trong công nghiệp sản xuất tinh bột, thức ăn gia súc, chế biến tạo ra các sản phẩm như: cồn, đường, bột ngọt, tinh bột. Năm 2013, diện tích trồng sắn toàn quốc đạt 551,30 ngàn ha, năng suất củ tươi bình quân 18,55 tấn/ ha, sản lượng 10,2 triệu tấn (Tổng cục Thống kê Việt Nam, 2013) [16].

So với năm 2000, sản lượng sắn Việt Nam đã tăng hơn 3,93 lần, năng suất sắn đã tăng lên gấp hai lần. Tuy nhiên năng suất sắn của Việt Nam còn thấp hơn so với một nước Đông Nam Á như Lào (25,17 tấn/ ha), Indonesia (22,86 tấn/ ha), Thái Lan (21,82 tấn/ ha). Hiện nay, sắn được trồng tại trên dưới 100 quốc gia trên toàn thế giới với các quy mô canh tác rất khác nhau. Sản lượng sắn toàn thế giới trong nhiều năm trở lại đây duy trì tương đối ổn định ở mức sản lượng 250 triệu tấn.

Sản xuất sắn bùng nổ tại các quốc gia Đông Nam Á cùng với nhu cầu lương thực ngày càng tăng của Châu Phi. Nigiêria là quốc gia sản xuất sắn hàng đầu thế giới với sản lượng (2012) đạt 57,56 triệu tấn sắn củ tươi. Cũng theo FAO, xuất khẩu sắn trên thị trường thế giới năm 2012 tăng khoảng 30%; do nhu cầu sắn làm nhiên liệu sinh học của Trung Quốc tăng cao. Thái Lan là nước xuất khẩu sắn hàng đầu thế giới với 11,65 triệu tấn.

Việt Nam là nước xuất khẩu sắn đứng thứ hai với 2,4 triệu tấn. Tổng sản lượng xuất khẩu năm 2012 của Thái Lan và Việt Nam chiếm 85% thị phần sắn xuất khẩu của toàn thế giới. Ở cây sắn rễ ngang cây sắn phát triển thành củ và tích lũy tinh bột. Thành phần vật chất có ý nghĩa của cây sắn là tinh bột được tách ra khỏi khối liên kêt với xơ và thịt của củ sắn.

SVTH: Trần Văn Tướng MSSV: 20154295 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.dong Tính toán & thiết kế hệ thống sấy khí động GVHD:TS. Nguyễn Đặng Bình Thành hình 1.1 hình minh họa về củ sắn Bảng1: thành phần cấu tạo của củ sắn tính theo vật chất khô [17] Thành phần Giá trị 1. Độ ẩm trung bình (63-70)% 2. Prôtein nhỏ nhất 1.

Lipít lớn nhất 0.Tro toàn phần không lớn hơn 0. Sợi xơ (cenlyloza) không lớn hơn 4% 7. Kali không lớn hơn 0,26 mg/Kg 8. Photpho 0,04 mg/Kg 9.

Hydrocyamic 137 mg/Kg SVTH: Trần Văn Tướng MSSV: 20154295 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.dong Tính toán & thiết kế hệ thống sấy khí động GVHD:TS. Nguyễn Đặng Bình Thành 1.2 Cấu tạo của tinh bột Tinh bột phần lớn có trong thịt củ (95-95)% dưới dạng liên kết vật lý bền chắc với xơ dưới dạng các mạch xoắn theo biên dạng hình học của xơ thịt củ. Khoảng (4-5)% tinh bột nằm ở phần vỏ lụa của củ Cấu trúc trúc hóa học của tinh bột sắn thuộc lớp đường tổng hợp : (C6H10O5)n Tinh bột thuần khiết có kích thước từ 5÷80μm không hòa tan vào nước khi chưa làm thay đổi tính chât hóa lý của nó. Nhiệt hồ hóa của nó khoảng từ 55÷ 60°C [14].

Đây là một tính chất quan trọng cần phải chú ý trong quá trinh sấy. Tinh bột sắn có vai trò rất quan trọng: được sử dụng làm thức ăn trong chăn nuôi, bột ngọt, cồn, maltodextrin, lysine, acid citric, xiro glucozơ đường glucozơ tinh thể, mạch nha giàu malto, bánh kẹo, mì ăn liền, miến… 1. Liên kết ẩm trong tinh bột sắn Tinh bột có chứa liên kết ẩm hấp phụ và liên kết hóa học chiếm (10%) việc tách ẩm này dẫn đến sự biến đổi phức tạp của sản phẩm. Đối với quá trình chế biến tinh bột thì ẩm cần tách chủ yếu là ẩm bề mặt.

Chủ yếu là ẩm dính ướt vào bề mặt vật, đặc điểm của liên kết này dễ tách. Bảng 2: chỉ tiêu chất lượng của tinh bột sắn Chỉ tiêu chất lượng Tiêu chuẩn việt nam TCVN 10546:2014 1.Hàm lượng Hydrocacbon(%) ≥84 2.Hàm lượng trong tổng số (%) ≤0,2 5.Hàm lương protein cao nhất ≤0,5 6.Hàm lượng xenluloza(%) ≤0,2 7. Hàm lượng lipits(%) ≤0,2 8. Độ pH 57 SVTH: Trần Văn Tướng MSSV: 20154295 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.dong Tính toán & thiết kế hệ thống sấy khí động GVHD:TS.

Nguyễn Đặng Bình Thành 9. Hàm lượng Ca (PPm) ≤40 10.Hàm lượng Fe (%) <1,5 13.Hàm lượng sulfure(PPm) <130 SVTH: Trần Văn Tướng MSSV: 20154295 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.dong Tính toán & thiết kế hệ thống sấy khí động GVHD:TS. Nguyễn Đặng Bình Thành 1.4 Quy trình sản xuất tinh bột sắn Hình 1.2 sơ đồ quy trình sản xuất tinh bột sắn [14] SVTH: Trần Văn Tướng MSSV: 20154295 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.dong Tính toán & thiết kế hệ thống sấy khí động GVHD:TS. Nguyễn Đặng Bình Thành 1.

Bóc vỏ nguyên liệu từ kho chứa được xe xúc đưa vào phễu phân phối. từ đây sắn được chuyển lên thiết bị tách vỏ nhờ vào băng tải cao su. Cấu tạo của thiết bị tách vỏ gồm những thanh sắt song song với nhau thành rọ tròn rỗng có chứa các khe hở để bụi đất, tạp chất và vỏ gỗ rơi ra ngoài. Bên trong thiết bị có lắp các gờ theo hình xoắn tròn với 1 động cơ dưới sự điều khiển của công nhân để điều chỉnh lượng sắn thích hợp vào thiết bị rửa.

Khi động cơ quay thiết bị quay theo do đó nhờ lực ma sát giữa sắn với thành thiết bị và giữa các củ với nhau má vỏ gỗ, đất đá rơi ra ngoài, còn sắn tiếp tục đi qua thiết bị rửa.3 hệ thống máy bóc và làm sạch vỏ 2. Rửa Cấu tạo của thiết bị rửa gồm 2 thùng chứa hình máng, bên trong có các cánh khuấy có tác dụng đánh khuấy và vận chuyển sắn đến băng tải. Phía trên thiết bị có lắp đặt hệ thống vòi phun nước để rửa nguyên liệu, phía dưới có các lỗ để đất đá, vỏ và nước thoát ra ngoài. SVTH: Trần Văn Tướng MSSV: 20154295 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.dong Tính toán & thiết kế hệ thống sấy khí động GVHD:TS.

Nguyễn Đặng Bình Thành Hình 1. Trục khuấy Nguyên liệu sau khi xả xuống thùng, tại đây củ mì được đảo trộn nhờ các cánh khuấy gắn trên 2 trục quay nối với động cơ. Nhờ lực va đập của cánh khuấy và nguyên liệu với nhau, phía trên có các vòi phun nước rửa xuống, nhờ đó củ sắn dc rửa sạch. Rửa xong củ sắn được cánh khuấy đẩy đến băng tải cao su để vận chuyển đến thiết bị băm mài.1 Băm: sau khi sắn được rửa xong sẽ được băng tải chuyển đến máy băm.

Qúa trình chặt khúc nguyên liệu được tiến hành trong máy chặt khúc. Bộ phận chính của máy là các dao gắn chặt vào trục quay nhờ động cơ, đáy thiết bị được gắn các tấm thép đặt song song với nhau tạo nên những khe hở có kích thước đúng bằng bề dày của lát cắt và đảm bảo không cho nguyên liệu rơi xuống dưới trước khi được chặt thành các khúc nhỏ. Nguyên liệu sau khi được chặt thành nhiều khúc nhỏ sẽ lọt qua các khe hở ở đáy thiết bị và rơi vào máy mài.2 Mài: Quá trình mài xát được thực hiện trong máy mài. Cấu tạo của máy mài gồm 1 khối kim loại hình trụ tròn, mặt ngoài của hình trụ láp các răng cưa nhỏ,phía ngoài trục có bao lớp vỏ thép cứng chịu lực khi máy hoạt động.

do bề mặt tang quay của máy SVTH: Trần Văn Tướng MSSV: 20154295 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.dong Tính toán & thiết kế hệ thống sấy khí động GVHD:TS. Nguyễn Đặng Bình Thành mài có dạng răng cưa và bản thân máy mài cũng có dạng răng cưa, do vậy tạo ra các lực nghiền mài xát làm nhỏ nguyên liệu. Nguyên liệu sau khi qua máy mài rồi rơi vào hầm chứa chờ bơm qua bộ phận tách xác. Khe lắp dao 2.

Hộp che giây đai 8. Tách xác thô: Dịch sữa tinh bột thu được từ máy mài sẽ được bơm qua thiết bị tách xác thô. Tại đây sơ bã và các phân tử lớn sẽ bị giữ lại trên lưới lọc để đưa sang máng rồi hòa với nước sạch đem đi lọc rồi chiết lần cuối nhằm thu hồi triệt để lượng tinh bột còn lại trong bã. Còn dịch sữa tinh bột lọt qua lưới lọc chảy vào thùng chứa chờ bơm đi tách dịch bào lần 1.

Dịch sữa bột trong giai đoạn này người ta hiệu chỉnh nồng độ chất khô trong khoảng 3 -5 Be. tách dịch bào lần 1: Quá trình phân ly tách dịch bào được thực hiện trong máy ly tâm. Nguyên tắc làm việc của máy là nhờ vào sự chênh lệch về tỉ trọng giữa dịch bào và tinh bột mà người ta dung lực li tâm để tách dịch bào ra khỏi dịch sữa tinh bột. Dịch sữa tinh bột từ thùng chứa được bơm qua 2 decanter, lưu lượng điều tiết cho vào 2 thiết bị này khoảng 20 – 25 m3/h.

Khi dịch sữa tinh bột vào bên trong thiết bị với tốc độ ly SVTH: Trần Văn Tướng MSSV: 20154295 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.dong Tính toán & thiết kế hệ thống sấy khí động GVHD:TS. Nguyễn Đặng Bình Thành tâm lớn, tinh bột bị văng ra xung quanh thành bên trong của thiết bị và được vít tải chạy ngược với thiết bị cào tinh bột ra ngoài. Trong quá trình này người ta vẫn cho nước vào để khống chế 5 -15 Be. Tách xác tinh lần 2: Dịch sữa tinh bột sau khi tách dịch bào lần 1 được bơm qua thiết bị tách xác tinh.

Phần xác không lọt qua lưới ở đây cũng được đi chiết và lọc lần cuối cùng với bã thô nhằm thu hồi triệt để lượng tinh bột trong bã. Còn dịch sữa tinh bột lọt qua vải lọc để đưa đi tách dịch bào lần 2. Trong quá trình này người ta vẫn cho nước vào lien tục để hiệu chỉnh nồng độ từ 4 – 10 Be. Tách dịch bào lần 2: Từ thùng chứa sau khi tách bã dịch sữa bột được bơm qua 2 máy phân ly 1 và 2 để tách dịch bào lần 2.

Trước khi vào máy, dịch sữa bột đi qua 2 cyclone để tách cặn bã và bụi đất với tốc độ quay của máy là 4500 vòng/phút, tinh bột sẽ đi xuống phía dưới và nước thải đi phía trên ra ngoài. Trong công đoạn này ta tiếp tục cho nước vào để điều chỉnh nồng độ 8 – 14 Be, pH= 6,0-6,5, lưu lượng nước vào 5m3/h 8.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ