Nghiên cứu tối ưu hóa các điều kiện để xác định asen trong quặng địa chất bằng phép đo phổ hấp thụ nguyên tử với kỹ thuật hydrua hóa pham thi chung 2000 v l6 00049

Nghiên cứu tối ưu hóa điều kiện xác định Asen trong quặng địa chất bằng AAS-hydrua hóa. Phương pháp phân tích chính xác, hiệu quả cho phòng thí nghiệm.

Chuyên ngành

Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án thạc sỹ khoa học

2000

87
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Mở đầu

Nội dung luận văn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIÊU

1.1. Giới thiệu về asen

1.2. Tính chất lý học và hoá học của asen

1.2.1. Tính chất lý học của asen

1.2.2. Tính chất hoá học của asen

1.2.2.1. Một số tính chất đặc trưng của asen nguyên tố
1.2.2.2. Một số tính chất đặc trưng của các hợp chat As (III)
1.2.2.3. Một số tính chất đặc trưng của các hợp chất As (V)
1.2.2.4. Một số tính chất đặc trưng của hợp chất asin

1.3. Các phương pháp tách asen

1.3.1. Phương pháp chiết và chưng cất

1.3.2. Phương pháp tách sắc ký

1.3.3. Phương pháp kết tủa, cộng kết

1.3.4. Phương pháp tách bằng điện phân

1.4. Một số phương pháp xác định asen

1.4.1. Các phương pháp phân tích cổ điển

1.4.1.1. Phương pháp phân tích khối lượng
1.4.1.2. Phương pháp phân tích thể tích

1.4.2. Các phương pháp phán tích công cụ

1.4.2.1. Phuong phap phan tich dién thé
1.4.2.2. Phương pháp phân tích trắc quang
1.4.2.3. Phương pháp phân tích cực phổ
1.4.2.4. Phương pháp vônampc hoà tan

1.4.3. Các phương pháp phân tích vật lý

1.4.3.1. Phương pháp kích hoạt nơtron
1.4.3.2. Phương pháp phân tích khối phó
1.4.3.3. Phương pháp phán tích phố phát xạ nguyên tử
1.4.3.4. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử

1.5. Sự ra đời và phát triển kỹ thuật hidrua hoá

1.5.1. Su ra doi ky thuat hidrua hoa

1.5.2. Các công trình đã nghiên cứu sử dụng kỹ thuật hidrua hoá xác định asen

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đặt vấn đề nghiên cứu

2.2. Giới thiệu chung về phương pháp hấp thụ nguyên tử kỹ at t`

2.2.1. Nguyên lý của phương pháp

2.2.2. Phép định lượng

2.3. Các thiết bị, dụng cụ và hoá chất sử dụng

2.3.1. Hệ thống thiết bị

2.3.1.1. Hệ thống máy hấp thụ nguyên tử
2.3.1.2. Hệ thống tạo hidrua của máy AA650IS + HVG-1
2.3.1.3. Hệ thống tạo hidrua của máy SP-9 + PU9060
2.3.1.4. Cac dụng cụ phụ trợ

2.3.2. Chuan bi dung dich tiéu chuan

2.3.3. Các dung dịch cần thiết khác

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM VÀ BÀN LUẬN

3.1. Khảo sát các điêu kiện thí nghiệm frên máy

3.1.1. Knao sát chọn các dieu kien tạo hợp chát hydrua của asen

3.2. Khảo sát tỷ lệ các chất tham gia tai buồng phản ứng

3.3. Khao sat nong do NaBH, va HCl

3.4. Khảo sát điều kiện khử As(V) về As(II)

3.4.1. Khao sat nong do KI cno sự khử

3.4.2. Khao sát thời gian & nhiệt độ khử

3.5. Xây dựng đường chuẩn của asen

3.6. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng trong dung dịch và loại trừ chúng

3.6.1. Kiểm tra ảnh hưởng của các nguyên tố có trong dung dịch mẫu

3.6.2. Loại trừ ảnh hưởng của các nguyên tố cản

3.7. Chọn phương pháp phân huỷ mẫu

3.7.1. Nung chảy mẫu với hỗn hợp (Na,O; + KOH)

3.7.2. Phân huỷ mẫu bằng hỗn hợp ba axit (HF+ HCIO,+HNO.,)

3.8. Tiến hành thí nghiệm phân tích mẫu thật và mẫu tiêu chuẩn

3.8.1. Tóm tắt các điều kiện đã khảo sát

3.8.2. Lấy mẫu và gia công mẫu

3.8.3. Phân tích mẫu thêm chuẩn

3.8.4. Phân tích mẫu tiêu chuẩn

3.8.5. Phân tích mẫu thật

3.9. Đánh giá sai số và giới hạn của phương pháp

Kết luận

Tài liệu tham khỏo

MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng quan kỹ thuật Hydrua hóa định lượng Asen trong quặng

Kỹ thuật hydrua hóa, xuất hiện từ những năm 1970, đã chứng minh hiệu quả trong các lĩnh vực như môi trường, y tế, sinh học và dược học. Trong lĩnh vực địa chất, dù tiềm năng lớn, kỹ thuật này chưa được nghiên cứu rộng rãi, đặc biệt tại Việt Nam. Kỹ thuật hydrua hóa kết hợp với phương pháp hấp thụ nguyên tử (AAS) mang lại khả năng xác định Asen trong quặng và các mẫu địa chất với độ nhạy cao. Kỹ thuật này dựa trên việc chuyển đổi Asen thành arsine (AsH3), một hợp chất khí dễ bay hơi, sau đó được phân tích bằng AAS. Việc này giúp giảm thiểu nhiễu nền và tăng cường độ nhạy so với phương pháp AAS truyền thống. Định lượng Asen chính xác trong quặng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tiềm năng kinh tế và tác động môi trường của các mỏ khoáng sản.

1.1. Lịch sử và phát triển của kỹ thuật Hydrua hóa

Kỹ thuật hydrua hóa ra đời nhằm khắc phục hạn chế của phương pháp AAS truyền thống trong việc phân tích các nguyên tố như Asen, Antimon, Selen và Telua. Theo Walsh (1955), kỹ thuật AAS gặp khó khăn trong việc nguyên tử hóa mẫu, đặc biệt đối với các nguyên tố có bước sóng hấp thụ nằm trong vùng tử ngoại xa. Holak (1969) đã cải tiến bằng cách sử dụng kỹ thuật tạo hidrua kết hợp với AAS, sử dụng kẽm và axit clohydric để tạo ra arsine (AsH3), một hợp chất khí dễ bay hơi, từ đó tăng độ nhạy của phép đo. Các chất khử khác như nhôm, magie, clorua thiếc (II) và natri tetrahydroborat (NaBH4) cũng được sử dụng rộng rãi. NaBH4 đã trở thành chất khử phổ biến do tính tiện lợi và hiệu quả. Hiện nay, kỹ thuật hydrua hóa được kết hợp với nhiều phương pháp phân tích khác như huỳnh quang nguyên tử (AFS), khối phổ nguyên tử (ICP-MS) và quang phổ phát xạ nguyên tử (ICP-AES) để tăng cường khả năng định lượng Asen và các nguyên tố khác.

1.2. Ưu điểm của kỹ thuật Hydrua hóa so với AAS thông thường

Kỹ thuật hydrua hóa mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với phương pháp AAS truyền thống. Thứ nhất, nó tăng cường độ nhạy đáng kể bằng cách tách Asen ra khỏi nền mẫu và tập trung nó dưới dạng arsine (AsH3). Điều này cho phép xác định Asen ở nồng độ rất thấp. Thứ hai, kỹ thuật này giảm thiểu nhiễu nền do quá trình tạo hidrua loại bỏ các chất gây nhiễu tiềm năng. Thứ ba, arsine (AsH3) dễ bay hơi, cho phép nó được vận chuyển hiệu quả đến buồng nguyên tử hóa, nơi nó được phân hủy thành các nguyên tử Asen để đo bằng AAS. Cuối cùng, kỹ thuật hydrua hóa tương đối đơn giản và tiết kiệm chi phí so với các phương pháp phân tích khác. Do đó, nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm phân tích môi trường, địa chất và hóa học.

II. Thách thức và vấn đề trong định lượng Asen bằng Hydrua hóa

Mặc dù kỹ thuật hydrua hóa hiệu quả, nhưng vẫn tồn tại những thách thức trong việc định lượng Asen trong quặng. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tạo hidrua, như nồng độ axit, chất khử, và sự hiện diện của các ion gây nhiễu, cần được kiểm soát chặt chẽ. Ma trận mẫu phức tạp của quặng chứa Asen, đặc biệt là sự có mặt của các kim loại chuyển tiếp, có thể gây cản trở. Độ nhạy phân tích Asen có thể bị ảnh hưởng bởi sự không ổn định của arsine (AsH3) và sự phân hủy của nó trước khi đến buồng nguyên tử hóa. Cần có quy trình chuẩn bị mẫu phù hợp để đảm bảo Asen được giải phóng hoàn toàn từ quặng và chuyển đổi thành dạng có thể tạo hidrua hiệu quả.

2.1. Ảnh hưởng của ma trận mẫu và các ion gây nhiễu

Ma trận mẫu phức tạp của quặng chứa Asen có thể gây ra nhiều vấn đề trong phân tích. Các kim loại chuyển tiếp, chẳng hạn như đồng, niken, và sắt, có thể can thiệp vào quá trình tạo hidrua và làm giảm độ nhạy của phép đo. Các ion khác, chẳng hạn như sunfat và photphat, cũng có thể gây nhiễu. Để giảm thiểu ảnh hưởng của ma trận mẫu, cần sử dụng các phương pháp chuẩn bị mẫu thích hợp, chẳng hạn như phân hủy mẫu bằng axit hoặc nung chảy mẫu với chất trợ dung. Ngoài ra, có thể sử dụng các chất che (masking agents) để ngăn chặn sự can thiệp của các ion gây nhiễu. Cuối cùng, phương pháp thêm chuẩn (standard addition) có thể được sử dụng để hiệu chỉnh cho ảnh hưởng của ma trận mẫu.

2.2. Kiểm soát điều kiện thí nghiệm để đảm bảo độ chính xác

Để đảm bảo độ chính xác của phép đo, cần kiểm soát chặt chẽ các điều kiện thí nghiệm. Nồng độ axit và chất khử cần được tối ưu hóa để đảm bảo quá trình tạo hidrua diễn ra hiệu quả. Tốc độ dòng khí mang cần được điều chỉnh để đảm bảo arsine (AsH3) được vận chuyển hiệu quả đến buồng nguyên tử hóa. Nhiệt độ của buồng nguyên tử hóa cần được kiểm soát để đảm bảo Asen được nguyên tử hóa hoàn toàn. Ngoài ra, cần sử dụng các tiêu chuẩn và mẫu kiểm soát chất lượng để theo dõi độ chính xác và độ tin cậy của phép đo.

III. Phương pháp Hydrua hóa AAS Quy trình định lượng Asen hiệu quả

Phương pháp Hydrua hóa AAS là một quy trình hiệu quả để định lượng Asen trong quặng. Quy trình bao gồm các bước chuẩn bị mẫu, tạo arsine (AsH3), và đo bằng AAS. Chuẩn bị mẫu đòi hỏi hòa tan hoàn toàn quặng trong axit hoặc dung dịch thích hợp. Arsine (AsH3) được tạo ra bằng cách khử Asen với natri borohydride (NaBH4) trong môi trường axit. Khí arsine (AsH3) sau đó được dẫn vào buồng nguyên tử hóa, nơi nó được phân hủy thành các nguyên tử Asen. Nồng độ Asen được xác định bằng cách đo sự hấp thụ của ánh sáng ở bước sóng đặc trưng của Asen.

3.1. Chuẩn bị mẫu quặng trước khi phân tích Asen

Chuẩn bị mẫu là bước quan trọng để đảm bảo kết quả phân tích Asen chính xác. Quặng cần được nghiền mịn và đồng nhất để đảm bảo một mẫu đại diện được lấy. Sau đó, mẫu được hòa tan hoàn toàn bằng phương pháp thích hợp. Phân hủy bằng axit thường được sử dụng, sử dụng hỗn hợp các axit như axit nitric, axit clohydric và axit flohydric. Phương pháp nung chảy với chất trợ dung, chẳng hạn như natri peroxide hoặc kali hydroxit, cũng có thể được sử dụng cho các mẫu khó hòa tan. Điều quan trọng là phải đảm bảo rằng tất cả Asen được giải phóng từ quặng và chuyển đổi thành dạng có thể tạo hidrua hiệu quả.

3.2. Tối ưu hóa quá trình tạo Hydrua để tăng độ nhạy

Quá trình tạo hidrua cần được tối ưu hóa để đảm bảo hiệu quả chuyển đổi Asen thành arsine (AsH3). Nồng độ axit và natri borohydride (NaBH4) cần được điều chỉnh để đạt được hiệu suất tạo hidrua tối đa. Tốc độ dòng khí mang cần được điều chỉnh để đảm bảo arsine (AsH3) được vận chuyển hiệu quả đến buồng nguyên tử hóa. Nhiệt độ của buồng phản ứng cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất tạo hidrua. Ngoài ra, sự hiện diện của các chất che (masking agents) có thể giúp giảm thiểu sự can thiệp của các ion gây nhiễu.

3.3 Phương pháp AAS Hydrua hóa Quy trình đo lường và phân tích

Sau khi arsine (AsH3) được tạo ra, nó được dẫn vào buồng nguyên tử hóa của máy quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS). Trong buồng này, arsine (AsH3) bị phân hủy thành các nguyên tử Asen. Chùm tia sáng từ đèn catốt rỗng chứa Asen đi qua buồng, và các nguyên tử Asen hấp thụ ánh sáng ở bước sóng đặc trưng của chúng (193.7 nm). Mức độ hấp thụ ánh sáng tỷ lệ với nồng độ Asen trong mẫu. Máy AAS đo độ hấp thụ và hiển thị kết quả, thường được biểu thị bằng ppm (phần triệu) hoặc ppb (phần tỷ). Dữ liệu sau đó được so sánh với đường chuẩn (calibration curve) để xác định nồng độ chính xác của Asen trong mẫu quặng.

IV. Ứng dụng thực tiễn và Kết quả nghiên cứu định lượng Asen

Kỹ thuật hydrua hóa AAS được áp dụng rộng rãi trong việc kiểm tra chất lượng Asen trong các mẫu quặng khác nhau. Các nghiên cứu đã chứng minh độ chính xác và độ nhạy cao của phương pháp trong việc định lượng Asen. Ví dụ, các nghiên cứu đã sử dụng phương pháp này để xác định hàm lượng Asen trong đất đá, các loại quặng khác nhau, và các mẫu môi trường. Kết quả cho thấy phương pháp hydrua hóa AAS là một công cụ đáng tin cậy cho việc đánh giá quặng chứa Asen và giám sát môi trường.

4.1. Ví dụ về ứng dụng trong phân tích quặng đa kim

Kỹ thuật định lượng Asen bằng hydrua hóa AAS đặc biệt hữu ích trong phân tích quặng đa kim, nơi Asen thường xuất hiện cùng với các kim loại khác như đồng, chì, kẽm và vàng. Việc xác định Asen chính xác trong quặng đa kim giúp đánh giá tiềm năng kinh tế của mỏ và kiểm soát quá trình khai thác và chế biến. Ngoài ra, việc phân tích Asen trong quặng đa kim đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tác động môi trường của các hoạt động khai thác và chế biến, vì Asen là một chất độc hại có thể gây ô nhiễm đất và nước.

4.2. Đánh giá độ tin cậy và giới hạn phát hiện của phương pháp

Độ tin cậy của phương pháp hydrua hóa AAS được đánh giá bằng cách so sánh kết quả phân tích với các phương pháp phân tích khác, chẳng hạn như ICP-MS (khối phổ plasma cảm ứng). Các nghiên cứu đã cho thấy sự tương đồng tốt giữa hai phương pháp, cho thấy độ chính xác cao của phương pháp hydrua hóa AAS. Giới hạn phát hiện Asen của phương pháp hydrua hóa AAS thường rất thấp, cho phép phát hiện và định lượng Asen ở nồng độ rất thấp. Điều này làm cho phương pháp này phù hợp cho việc phân tích các mẫu môi trường và các mẫu có hàm lượng Asen thấp.

V. An toàn và Quy trình chuẩn trong sử dụng kỹ thuật Hydrua hóa

Do tính độc hại của arsine (AsH3), cần tuân thủ các biện pháp an toàn nghiêm ngặt khi sử dụng kỹ thuật hydrua hóa. Các quy trình chuẩn cần được thiết lập để đảm bảo an toàn cho người vận hành và môi trường. Các biện pháp an toàn bao gồm sử dụng thiết bị thông gió thích hợp, xử lý chất thải đúng cách và sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân. Ngoài ra, cần có quy trình đào tạo đầy đủ cho người vận hành để đảm bảo họ hiểu rõ các nguy cơ và biện pháp phòng ngừa.

5.1. Biện pháp phòng ngừa và xử lý sự cố khi tạo khí Hydrua

Việc tạo khí arsine (AsH3) đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp an toàn để bảo vệ người vận hành và môi trường. Luôn làm việc trong khu vực thông gió tốt để tránh hít phải khí arsine (AsH3). Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân, bao gồm găng tay, kính bảo hộ và áo khoác phòng thí nghiệm. Xử lý chất thải chứa Asen theo quy định của địa phương và quốc gia. Trong trường hợp xảy ra sự cố, chẳng hạn như rò rỉ khí arsine (AsH3), cần sơ tán khu vực ngay lập tức và thông báo cho các cơ quan chức năng có liên quan.

5.2. Tiêu chuẩn và chứng nhận phòng thí nghiệm phân tích Asen

Các phòng thí nghiệm phân tích Asen cần tuân thủ các tiêu chuẩn và quy trình chứng nhận nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của kết quả phân tích. Các tiêu chuẩn này bao gồm ISO/IEC 17025, tiêu chuẩn quốc tế cho năng lực của các phòng thí nghiệm thử nghiệm và hiệu chuẩn. Chứng nhận phòng thí nghiệm đảm bảo rằng phòng thí nghiệm có đủ năng lực, thiết bị và quy trình để thực hiện phân tích Asen chính xác và đáng tin cậy. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn và quy trình chứng nhận giúp đảm bảo rằng kết quả phân tích được sử dụng để đưa ra các quyết định chính xác và có căn cứ.

VI. Triển vọng và tương lai của kỹ thuật Hydrua hóa định lượng Asen

Kỹ thuật hydrua hóa AAS tiếp tục được phát triển và cải tiến để tăng cường độ nhạy, độ chính xác và tính tiện lợi. Các nghiên cứu đang tập trung vào việc phát triển các phương pháp chuẩn bị mẫu mới, tối ưu hóa quá trình tạo hidrua, và tích hợp kỹ thuật hydrua hóa với các phương pháp phân tích khác. Triển vọng tương lai của kỹ thuật hydrua hóa AAS là rất lớn, hứa hẹn sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc định lượng Asen và giám sát môi trường.

6.1. Hướng nghiên cứu cải tiến quy trình và thiết bị Hydrua hóa

Các hướng nghiên cứu hiện tại tập trung vào việc cải tiến quy trình và thiết bị hydrua hóa để tăng cường hiệu quả và độ tin cậy. Các nhà nghiên cứu đang khám phá các chất khử mới, các chất che (masking agents) và các vật liệu buồng phản ứng để tăng hiệu suất tạo arsine (AsH3) và giảm thiểu nhiễu. Ngoài ra, các nhà nghiên cứu đang phát triển các thiết bị hydrua hóa tự động và thu nhỏ để tăng tính tiện lợi và hiệu quả chi phí.

6.2. Kết hợp Hydrua hóa với các kỹ thuật phân tích tiên tiến

Việc kết hợp hydrua hóa với các kỹ thuật phân tích tiên tiến, chẳng hạn như ICP-MS và AFS, đang mở ra những khả năng mới cho việc định lượng Asen và các nguyên tố khác. ICP-MS cung cấp độ nhạy cao và khả năng phân tích đa nguyên tố, trong khi AFS cung cấp độ chọn lọc cao và khả năng phân tích đồng vị. Việc kết hợp hydrua hóa với các kỹ thuật này cho phép phân tích Asen ở nồng độ cực thấp và cung cấp thông tin chi tiết về nguồn gốc và quá trình vận chuyển của Asen.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Kỹ thuật hidrua hoá đã có mặt ở các phòng thí nghiệm trên thế giới từ những năm 1970, đã có nhiều công trình nghiên cứu và sử dụng rất thành công kỹ thuật này phục vụ cho nghiên cứu trong một số linh vực như môi trường, y tế, sinh học, dược học v. Lĩnh vực địa chất là một trong những lĩnh vực được quan tâm của các nhà phân tích, tuy nhiên kỹ thuật hidrua hoá trong lĩnh vực này chưa được nghiên cứu nhiều trên thế giới, tại Việt nam kỹ thuật hidrua hoá hầu như vẫn còn rất mới. Tại Trung tâm phân tích thí nghiệm địa chất và khoáng sản - Cục địa chất và khoáng sản Việt nam tôi được tham gia đề tài nghiên cứu “Xây dựng quy trình phân tích các nguyên tố Hg, As, Sb, Se, Te cỡ hàm lượng 10% - 0,1% bằng phương pháp hấp thụ nguyên tử kỹ thuật hidrua hoá”. Với sự giúp đỡ của Gs.

Ts Phạm Luận và Chủ nhiệm đề tài Nguyễn Anh tôi đã tiến hành nghiên cứu việc xác định asen trong đối tượng địa chất bằng phương pháp hấp thụ nguyên tử kỹ thuật hidrua hoá. Trong nghiên cứu địa chất, địa hoá và tìm kiếm khoáng sản việc phát hiện dị thường các nguyên tố có ý nghĩa rất lớn, những thông tin đó có thể cho biết điều kiện thành tạo của các loại đất đá hoặc những dấu hiệu liên quan đến khoáng sản. Asen thường có lẫn trong đất đá, các quặng với hàm lượng rất nhỏ. Cùng với sự phát triển của công tác nghiên cứu địa chất VIỆC phát hiện hàm lượng nhỏ là rất cần thiết.

Với khả năng của phương pháp hấp thụ nguyên tử kỹ thuật hidrua hoá hoàn toàn đáp ứng được yêu cầu trên vì vậy chúng tôi đã tiến hành nghiên cứu xác dinh As trong mau dia chất cỡ hàm lượng nhỏ bằng kỹ thuật này. NỘI DUNG LUẬN VĂN CHUONG I: TONG QUAN I.1- GiGi thieu ve asen Trong bảng hệ thống tuần hoàn các nguyên tố hoa hoc, asen có số thứ tự 33. UO) thuộc chu kỳ 4, phân nhóm phụ nhóm V. Nguyên tử lượng của asen: 74,0216 Sự phân bố lớp vỏ electron: 1s” 2s”2p” 3s”3p” 3d '°4s” 4p.

Đặc điểm địa hoá của asen: Đây là nguyên tố cancoñl dễ tạo sunfua với lưu huỳnh, tạo hợp chất với selen, telua và đặc biệt là với đồng, niken, sắt, bạc. Có khoảng gần 140 khoáng vật độc lập của asen. trong đó 60% là asenat và 35% là các sunfua. Các khoáng vật quan trọng nhất của asen là: rialga (AsS), ocpimen(As,S,), asenopyrit (FeAsS).

Asen con két hop cac nguyên tố khác thay thế lưu huỳnh trong các hop chat nhu: Lolingit (FeAs,). Các loại hợp chất này thường tạo thành ở nhiệt độ thấp. Hàm lượng asen trong đất đá thường biến động từ 10% đến vài chục phần trăm. Loại siêu bazơ ~5.

Trong nước asen thường tồn tại chủ yếu dưới các dạng asenit, asenat, monometylasonic axit, hay đimetylasinic axit [I9]. nhưng có hàm lượng rất thấp, chủ yếu asen bị thuỷ phân lắng xuống bùn. Hàm lượng asen trung bình trong nước chỉ khoảng 10Hg/I, tuy nhiên có thể cao hơn do ảnh hưởng của chất thải công nghiệp, thuốc diệt cỏ. Hầu hết các dạng hợp chat asenic đều độc.

Vẻ đặc điểm sinh học asen có vai trò quan trọng đối với sinh vật. ở hàm lượng nhỏ asen có khả năng kích thích sự phát triển của sinh vải. Nhưng sự có mặt mot lượng lớn asen trone cơ thể người, động vật và thực vật nó có tính độc rất mạnh, đối với người nó có thê gây ung thư và dẫn đến tử vone. Vì vậy asen là mối quan tâm lớn của các nhà nghiên cứu môi trường.2- Tính chất lý học và hoá học của Asen 1.

Tính chất lý học của Asen Về tính chất lý học asen có tính chất gần với các kim loại, nó có bốn dạng thù hình: dạng kim loại, vàng, xám và nâu. Asen thường gặp ở dạng kim loại có mầu xám bạc. Asen kim loại có ánh kim, có cấu trúc tinh thể gần giống với phốtpho đen [13]. Sau đây là một số thông số vật lý của asen: — Tỉ trọng: 5,7 g/cm'.

— Bán kính nguyên tử: 1,21A”. — Năng lượng 1on hoá thứ nhất: 9,81eV. = Nhiệt độ nóng chảy là 817°c. — Nhiệt độ bay hơi của asen là 615°c, khi gap lạnh nó ngưng lại thành tinh thể tà phương.

Hơi asen có mùi tỏi rất độc. Asen là một chất bán dẫn, dễ nghiền thành bột [41,5]. Người ta có thể tạo hợp chất bán dẫn của asen như GaAs, có tính chất bán dẫn như silic và gecmanI{ 14]. Tinh chất hoá học của asen Asen là nguyên t6 ban kim loại, có tính chất hoá học gần với tính chất của á kim, cấu hình lớp vỏ điện tử hoá trị của asen là 4s” 4p” trong cấu hình điện tử của asen có sự tham gia của các ocbitan d vì vậy có khả năng mở rộng vỏ hoá trị.

trong các hợp chất asen có 3 giá trị số oxy hoá: -3, +3, +5. Số oxy hoá -3 rất đặc trưng cho asen. Một số tính chất đặc trưng của asen nguyên tố: t2) Asen được điều chế như kim loại, khi khử oxit của chúng bằng các-bon hay hidro sé cho san pham asen im loại. Khi dun nong trong không khí asen cháy tạo thành oxIt.

ngọn lửa mầu xanh là của As. Về tính chất điện thế asen đứng giữa hydro và đồng nên nó không tác dụng với các axit không có tnh oxy hoá. nhưng dé dang phan ung với các axit HNO. 3As + SHNO, + 2H,O = 3H,AsO, + 5SNO Khi phản ứng với các halogen.

các halogenua asen được tạo ra, hợp chất nay trong môi trường nước dé bị thuỷ phân tạo axit tương ứng. 2As +5Cl, +8H,O=2H,AsO, + 10 HCl [41] Sau đây là một số phản ứng đặc trưng của các hợp chat asen. Một số phản ứng đặc trưng của các hop chat As *° Các hợp chất của As? rất phổ biến như As;S, H,AsO,, AsCl, As,O,. chúng đều tan tốt trong axit HNO, đặc nóng, NaOH, NH,OH, (NH,).

As,S, + 8HNO, + 4H,O = 2H,AsO, + 3H,SO, + 8NO hay As,S, + 3(NH,),S = 2 (NH,),AsS, Khi cho khi H,S qua dung dich AsCl, co két tua mau vàng tuoi, dé 1a As,S, Asen khong tao pentaclorua ma chi co triclorua asen [4], đây là một hợp chất quan trọng của asen, AsCl, dễ bay hơi, dễ bị thuỷ phân trong môi trường nước. | AsC1l, + 3 H,O =H,AsO; + 3HCI Khi khử H;AsO, ta thu được khí asin H,AsO, + 3Zn +6HCl = 3ZnCl, + AsH, + 3H,O H;AsO; thể hiện tính chất như một axit khi tác dụng với muối tạo thành muối mới và axIt mới (tính chất á kim của asen). H,AsO, + CuSO, = CuH AsO, + H,SO, CuHAsO; có kết tủa màu vàng lục trong môi trường kiềm nó tan cho dung dịch màu xanh. CuHAsO; + NaOH = CuNaAsO; + HO 1.

Một số phản ứng đạc trưng của các hợp chát As* Một sẻ hợp chái quan trọng của Ás” như As¿S,, H,AsO,.S; không tan trong nước và axi HCI, chỉ tan trong NaOH.OH, vì vậy dựa vào tính chất này có thể xác định asen bằng phương phap khối lượng.S = 2(NH,), AsS, Khi cho axIt asenic tác dụng với molipdat amoni trong môi trường axIt HNO, cho két tủa màu vàng, muối này được dùng để định tính và định lượng asen. H,AsO, + 12(NH,),MoO, + 21HNO, = (NH,);H,[ As(Mo,O,),] + 21NH,NO,+ 10 H,O Trong hợp chất này As?” có vai trò như P”, nó làm ion trung tâm điển hình tạo phức dị đa axit, và phức này cũng có thể khử về phức dị đa màu xanh. Các phản ứng đặc trưng của AsH, Trong hợp chất AsH; asen thể hiện số oxy hoá -3, liên kết trong asin là liên kết cộng hoá trị đây cũng là đặc điểm do cấu hình điện tử của asen. Asin là một khí độc, không màu, dễ bị phân huỷ thành asen nguyên tố trong môi trường không khí.

Nhiệt độ nóng chảy là -1 17°C, nhiệt độ sôi là -62%C, AHf, ở 259C ià 15,9 Œcal/mol). AsH; thể hiện tính khử mạnh. Tác dụng với H;SO,loãng: 2AsH; +6H;SO, = 6 SO, + As,O, +9 H;O Tac dung vdi 1, : AsH, + 41, +4H,O = H,AsO, + 8 HI Một phản ứng đặc trưng được dùng trong phương pháp trắc quang đó là phản ứng tạo phức của asin với bạc dietyl dithiocacbamat. AsH, + 6AgSCSN(C,H,), = 6Ag + 3(C2H,),SCSNH + [(C2H,)„SCSN]As Phức [(C.SCSN]As màu đỏ có bước sóng hấp thụ 520nm.3- Cac phuong phap iach va lam giau asen iT “rong thanh phan mau phan uch co lan nnieu lap chai, dac biét doi vo! mau die chat.

Thanh phan tap chat trong mau anh huong it. nhiéu dén qué trinh phar. Asen thuong di kém v6ij antimon. cdc nguyên tô nay có anh lớn đến việc xác định asen.

vì vậy tách loại nguyên tố anh hưởng là rất cần thiết. Mặt khác khi hàm lượng asen quá nhỏ không đủ độ nhạy của phương pháp phân tích đòi hỏi phải có quá trình làm giầu. Có nhiều tác giả nghiên cứu phương pháp tách và làm giầu asen. Sau đây là một số phương pháp phổ biến.

Phương pháp chiết và chưng cát Asenclorua (AsCl,) 1a hop chat cia asen dễ bay hơi, nóng chảy ở -16°c và bay hơi ở 1220c [41], vì vậy người ta có thể chưng cất asen dưới dạng AsCl,. Bàng phương pháp này việc tách asen tương đối hoàn toàn, tuy nhiên nó phức tạp và đòi hỏi thời gian lâu. Cũng có thể chiết asen dưới dạng asenclorua bằng toluen trong môi trường axit HCI nồng độ 9 -10 N [41], khi d6 Sb**, Se, Ti”, Aut’, Fe** nam lại trong môi trường nước. Dùng cacbon tetraclorua để chiết As†” trong môi trường axit HCI §-9N, khi đó chỉ As?” và gecmani cùng bị chiết, như vậy để xác định hàm lượng tổng asen phải chuyển As*? vé As**, bang phương pháp này ta có thể tách As”” khỏi As * [4].

Trong phân tích nước một số tác giả chiết As?” bang isobytyl metyl keton (BMK) để đo quang phổ hấp thụ nguyên tử không ngọn lửa (ETAAS), giới han phát hiện là 0. Nhờ có quá trình làm giầu mà giới han phát hiện của phương pháp tăng lên rất nhiều, đông thời nó tách được các nguyên tố cản. Chính vì vậy phương pháp chiết tách cũng được sử dụng G nhieu trong phan uch. tuy nhiên do sử dung dune mô: hữu cơ độc nên đây là phuong phap cc the gay độc hại.

khi thực hiện thí nghiệm cần phải cần thận. Pj © pháp phan tách tach sac sắc kyky Phuong pháp tách sác ký trao đối ion dựa trên nguyên tác chất trao đối ion (ionit) 1a chat ran khong tan có khả năng trao đối các ion của nó với các lon co trong dung dich. Ở một điều kiện nhất định thì có Ion này được giữ lại trên cột còn một sế 1on khác bị tách và đi ra khỏi cột.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ