Điều tra thành phần sâu hại trên cây keo tai tượng acacia mangium và đề xuất một số biện pháp phòng trừ tại xã hòa mạc huyện văn bàn tỉnh lào cai

Chuyên khảo phân tích Điều tra thành phần sâu hại trên cây keo tai tượng acacia mangium và đề xuất một số biện pháp phòng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

55
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về cây keo tai tượng và tình hình sâu hại

Cây Keo tai tượng (Acacia mangium) là một loài cây gỗ lớn, có giá trị kinh tế và sinh thái cao, được trồng rộng rãi tại Việt Nam với mục đích sản xuất gỗ nguyên liệu cho ngành công nghiệp giấy và cải tạo môi trường. Với khả năng sinh trưởng nhanh và thích nghi tốt trên nhiều loại đất, Keo tai tượng đã trở thành cây trồng lâm nghiệp chủ lực tại nhiều địa phương, bao gồm cả tỉnh Lào Cai. Tuy nhiên, việc phát triển rừng trồng thuần loài với quy mô lớn cũng kéo theo những thách thức nghiêm trọng, đặc biệt là sự bùng phát của các tác nhân gây hại cây lâm nghiệp. Nghiên cứu của Hà Quốc Huy (2019) tại xã Hòa Mạc, huyện Văn Bàn, tỉnh Lào Cai chỉ ra rằng các lâm phần Keo tai tượng đang đối mặt với sự tấn công của nhiều loài sâu hại, gây ảnh hưởng không nhỏ đến năng suất và chất lượng gỗ. Tình trạng này không chỉ gây thiệt hại về kinh tế mà còn đe dọa đến mục tiêu trồng rừng keo bền vững. Việc hiểu rõ thành phần loài, đặc điểm sinh học và quy luật phát sinh của sâu hại là bước đi tiên quyết để xây dựng các chiến lược phòng trừ hiệu quả, bảo vệ tài nguyên rừng và đảm bảo sinh kế cho người dân địa phương. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết kết quả điều tra về thành phần sâu bệnh hại rừng trồng trên cây Keo tai tượng tại khu vực nghiên cứu và đề xuất các giải pháp quản lý tiên tiến.

1.1. Giới thiệu giá trị và đặc điểm sinh thái của Acacia mangium

Acacia mangium, hay còn gọi là Keo tai tượng, là cây gỗ lớn có thể đạt chiều cao từ 7–30m. Loài cây này thích hợp với điều kiện nhiệt đới, nhiệt độ trung bình năm từ 23-24°C và lượng mưa dồi dào. Tại Việt Nam, Keo tai tượng được trồng chủ yếu để cung cấp gỗ nhỏ, nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến bột giấy và gỗ ván dăm. Nhờ tốc độ sinh trưởng nhanh, một số khảo nghiệm cho thấy cây có thể đạt chiều cao 2,5-3m/năm sau 24 tháng trồng. Điều này làm cho kỹ thuật canh tác cây keo trở nên phổ biến, góp phần quan trọng vào việc phủ xanh đất trống, đồi núi trọc và nâng cao độ che phủ rừng. Tuy nhiên, sự phát triển mạnh mẽ của các vùng trồng keo cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc bảo vệ cây trồng khỏi các đối tượng dịch hại, trong đó có các loài côn trùng gây hại Acacia mangium.

1.2. Bối cảnh về các điều kiện phát sinh sâu hại tại Lào Cai

Xã Hòa Mạc, huyện Văn Bàn, tỉnh Lào Cai có điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa, độ ẩm trung bình năm là 86%, là môi trường thuận lợi cho nhiều loài côn trùng sinh sôi. Trong những năm gần đây, diện tích rừng trồng keo thường xuyên bị sâu hại tấn công, làm giảm năng suất và chất lượng. Các điều kiện phát sinh sâu hại tại Lào Cai bao gồm việc trồng rừng thuần loài trên diện tích lớn, làm mất cân bằng sinh thái tự nhiên và tạo nguồn thức ăn dồi dào, liên tục cho sâu hại. Thêm vào đó, các biện pháp quản lý, phòng trừ sâu bệnh chưa được áp dụng đồng bộ và hiệu quả, dẫn đến nguy cơ bùng phát dịch bệnh. Theo tài liệu gốc, thực trạng này là lý do chính thúc đẩy việc thực hiện đề tài điều tra, nhằm xác định chính xác các loài sâu hại và đề xuất biện pháp kiểm soát phù hợp với điều kiện địa phương.

II. Phân tích thành phần sâu hại cây keo tai tượng tại Hòa Mạc

Kết quả điều tra thực địa từ tháng 01/2019 đến tháng 5/2019 tại xã Hòa Mạc đã xác định được một danh lục tương đối đa dạng về các loài sâu hại cây keo tai tượng. Nghiên cứu đã ghi nhận sự hiện diện của 9 loài sâu hại thuộc 9 họ và 5 bộ côn trùng khác nhau, tấn công trên nhiều bộ phận của cây, từ rễ, thân đến lá. Trong đó, nhóm sâu ăn lá keo chiếm ưu thế tuyệt đối về số lượng loài, cho thấy đây là hình thức gây hại phổ biến và đáng quan ngại nhất đối với các lâm phần keo tại khu vực. Sự phân bố của các loài sâu hại không đồng đều, một số loài xuất hiện với mật độ sâu hại cao và tần suất thường xuyên, trong khi số khác chỉ bắt gặp ngẫu nhiên. Việc phân tích thành phần các loài sâu hại này là cơ sở khoa học quan trọng để xác định đối tượng phòng trừ ưu tiên, tránh việc áp dụng các biện pháp tràn lan, tốn kém chi phí và gây hại cho môi trường. Dựa trên các chỉ số như tỷ lệ bắt gặp (P%) và mật độ trung bình, nghiên cứu đã xác định được hai loài sâu hại chủ yếu, có nguy cơ phát triển thành dịch cao nhất.

2.1. Danh lục 9 loài côn trùng gây hại Acacia mangium đã xác định

Qua quá trình điều tra, 9 loài côn trùng gây hại Acacia mangium đã được thu thập và định danh. Danh lục này bao gồm: Mối đất (Macrotermes annandalei), Châu chấu đùi vằn (Melanoplus sp.), Dế mèn đen (Gryllus sp.), Sâu đo (Pingasa sp.), Sâu kèn nhỏ (Acanthopsyche sp.), Sâu nâu vạch xám (Speiredonia retorta), Sâu róm 4 túm lông (Dasychira axutha), Bọ xít nâu (Tessaratoma papillosa), và Câu cấu xanh (Hypomeces squamosus). Trong số này, bộ Cánh vảy (Lepidoptera) có số loài đa dạng nhất với 4 loài, chiếm 44,5% tổng số loài được phát hiện, cho thấy đây là nhóm tác nhân gây hại cây lâm nghiệp chính. Các loài này gây hại trên nhiều bộ phận khác nhau của cây, từ rễ, thân, cành cho đến lá.

2.2. Phân nhóm sâu hại dựa trên bộ phận cây bị tấn công

Dựa trên hình thức gây hại, các loài sâu được phân thành ba nhóm chính. Nhóm sâu ăn lá keo là nhóm đa dạng và phổ biến nhất, chiếm 66,7% (6/9 loài), bao gồm các loài có khả năng gây thiệt hại nặng nề cho bộ tán lá, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình quang hợp và sinh trưởng của cây. Nhóm hại rễ và thân chiếm 22,2% (2/9 loài), gồm Mối đất và Dế mèn đen, là những loài gây hại ngầm, khó phát hiện nhưng có thể làm cây suy yếu và chết. Nhóm còn lại hại thân, cành và lá chiếm 11,1% (1/9 loài). Sự phân bố này cho thấy các biện pháp phòng trừ cần tập trung ưu tiên vào việc bảo vệ tán lá, nơi chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ các loài bệnh hại cây keo.

2.3. Xác định Sâu kèn nhỏ và Sâu nâu vạch xám là loài chủ yếu

Dựa trên các tiêu chí về tần suất xuất hiện, mật độ sâu hại và khả năng gây dịch, nghiên cứu đã xác định hai loài gây hại chính là Sâu kèn nhỏ (Acanthopsyche sp.)Sâu nâu vạch xám (Speiredonia retorta Linnaeus). Theo số liệu, Sâu kèn nhỏ có tỷ lệ bắt gặp (P%) là 32,5% và mật độ trung bình cao nhất (4,22 con/cây). Sâu nâu vạch xám có P% là 28,9% và mật độ trung bình 3,45 con/cây. Cả hai loài này đều thuộc nhóm sâu ăn lá keo, có khả năng bùng phát số lượng nhanh và gây thiệt hại trên diện rộng, do đó chúng được xem là đối tượng cần được ưu tiên trong các chương trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) trên cây keo tại địa phương.

III. Đặc điểm hình thái và vòng đời của sâu hại keo chủ yếu

Để xây dựng biện pháp phòng trừ hiệu quả, việc nắm rõ đặc điểm sinh học và sinh thái của các loài sâu hại chính là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu đã tập trung tìm hiểu chi tiết về hai đối tượng nguy hiểm nhất là Sâu kèn nhỏ (Acanthopsyche sp.)Sâu nâu vạch xám (Speiredonia retorta). Mỗi loài có những đặc điểm hình thái sâu hạivòng đời của sâu hại keo riêng biệt, từ giai đoạn trứng, sâu non, nhộng đến trưởng thành. Sâu kèn nhỏ đặc trưng bởi chiếc kèn làm từ lá khô, trong khi Sâu nâu vạch xám lại có tập tính ẩn náu ban ngày và phá hoại vào ban đêm. Việc nhận diện đúng các giai đoạn phát triển của chúng, đặc biệt là giai đoạn sâu non – thời kỳ gây hại mạnh nhất, sẽ giúp xác định thời điểm vàng để áp dụng các biện pháp can thiệp. Hiểu biết về tập tính sinh hoạt, thời gian vũ hóa và mùa vụ phát sinh mạnh của chúng cũng là cơ sở để triển khai các biện pháp dự tính, dự báo, giúp người trồng rừng chủ động hơn trong công tác bảo vệ lâm phần.

3.1. Đặc điểm sinh học và tập tính của Sâu kèn nhỏ Acanthopsyche sp.

Sâu kèn nhỏ thuộc họ ngài túi Psychidae. Sâu non sống trong một chiếc túi (kèn) làm từ các mảnh lá khô, dài từ 6–9mm. Giai đoạn này gây hại nghiêm trọng nhất khi chúng ăn biểu bì và phiến lá, để lại các lỗ thủng hoặc chỉ trơ lại gân lá, làm cây còi cọc. Ngài đực có cánh, thân dài 4–5mm, trong khi ngài cái không có cánh và ở lại trong kèn suốt đời. Một năm, loài này có hai thế hệ chính, phá hại mạnh từ tháng 6 đến tháng 8 và từ cuối tháng 8 đến tháng 5 năm sau. Sâu non thường ăn vào sáng sớm hoặc chiều mát. Việc nhận biết các túi kèn treo trên lá là dấu hiệu quan trọng để phát hiện sớm sự hiện diện của loài sâu ăn lá keo này.

3.2. Vòng đời và hình thức gây hại của Sâu nâu vạch xám

Sâu nâu vạch xám (Speiredonia retorta) là loài ngài đêm thuộc họ Noctuidae. Sâu non có 6 tuổi, khi thành thục dài tới 45–50mm. Đặc điểm nổi bật là chúng chỉ ăn lá vào ban đêm (từ 18 giờ đến 4 giờ sáng), còn ban ngày chúng bò xuống gốc cây hoặc ẩn nấp dưới thảm mục để nghỉ. Tập tính này gây khó khăn cho việc phát hiện và kiểm soát. Sâu non tuổi nhỏ gặm lá non tạo lỗ, tuổi lớn ăn khuyết từ mép lá vào. Loài này có nhiều vòng đời trong năm, qua đông ở pha nhộng trong đất. Trưởng thành có tính xu quang yếu nhưng xu hóa mạnh. Giai đoạn phá hại mạnh nhất thường từ tháng 9 đến tháng 12. Việc nắm bắt vòng đời của sâu hại keo này giúp xác định thời điểm can thiệp vào giai đoạn sâu non hoặc nhộng để đạt hiệu quả cao nhất.

IV. 5 biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp IPM trên cây keo

Dựa trên kết quả điều tra và phân tích đặc điểm sinh thái của các loài sâu hại chính, nghiên cứu đã đề xuất một hệ thống các biện pháp phòng trừ theo định hướng quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) trên cây keo. Nguyên tắc cốt lõi của IPM là kết hợp hài hòa nhiều phương pháp khác nhau, ưu tiên các biện pháp thân thiện với môi trường và chỉ sử dụng hóa chất khi thật sự cần thiết, nhằm mục tiêu trồng rừng keo bền vững. Cách tiếp cận này không chỉ giúp kiểm soát hiệu quả sâu hại cây keo lá tràm mà còn bảo vệ các loài thiên địch của sâu hại, duy trì cân bằng sinh thái trong hệ sinh thái rừng trồng. Các biện pháp được đề xuất bao gồm từ khâu kỹ thuật lâm sinh, kiểm dịch thực vật, cơ giới vật lý, sinh học cho đến hóa học. Việc áp dụng đồng bộ và linh hoạt các giải pháp này sẽ giúp giảm thiểu thiệt hại do sâu bệnh gây ra, nâng cao hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường sinh thái tại khu vực Văn Bàn, Lào Cai.

4.1. Biện pháp lâm sinh và kỹ thuật canh tác cây keo tối ưu

Đây là biện pháp phòng ngừa từ gốc, có vai trò nền tảng. Các hoạt động chính bao gồm: trồng cây với mật độ hợp lý, không quá dày để tạo độ thông thoáng; xử lý thực bì, dọn dẹp thảm mục quanh gốc cây để loại bỏ nơi ẩn nấp của sâu hại như Sâu nâu vạch xám; tỉa thưa những cây còi cọc, sâu bệnh để tăng sức đề kháng chung cho lâm phần. Đặc biệt, việc trồng rừng hỗn giao thay vì thuần loài có thể phá vỡ nguồn thức ăn liên tục của sâu hại, làm giảm áp lực dịch bệnh. Áp dụng đúng kỹ thuật canh tác cây keo sẽ tạo ra những cây khỏe mạnh, có khả năng chống chịu tốt hơn trước sự tấn công của côn trùng.

4.2. Biện pháp cơ giới vật lý và biện pháp sinh học trừ sâu

Biện pháp cơ giới vật lý bao gồm các hành động thủ công như thu bắt và tiêu diệt sâu non, nhộng, đặc biệt hiệu quả ở quy mô nhỏ hoặc khi mật độ sâu chưa quá cao. Ví dụ, có thể thu gom và đốt các cành lá bị Sâu kèn nhỏ gây hại nặng. Song song đó, biện pháp sinh học trừ sâu là một giải pháp bền vững cần được khuyến khích. Điều này bao gồm việc bảo vệ và phát triển các loài thiên địch của sâu hại có sẵn trong tự nhiên như kiến, bọ ngựa, ong ký sinh. Nghiên cứu của Trần Văn Mão (2002) cũng nhấn mạnh vai trò của thiên địch trong việc duy trì cân bằng sinh thái. Có thể nhân nuôi và thả các loài thiên địch như ong mắt đỏ để kiểm soát quần thể sâu hại.

4.3. Biện pháp hóa học Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hợp lý

Biện pháp hóa học phòng trừ sâu hại chỉ nên được xem là giải pháp cuối cùng, khi mật độ sâu hại đã vượt ngưỡng gây hại kinh tế và các biện pháp khác không còn hiệu quả. Việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật cho cây keo phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc 4 đúng: đúng thuốc, đúng liều lượng, đúng lúc và đúng cách. Một số loại thuốc được đề xuất trong tài liệu gốc bao gồm Ofatox 400Ec, Karate, Dipterex. Cần ưu tiên các loại thuốc có độc tính thấp, ít ảnh hưởng đến thiên địch và môi trường. Tuyệt đối không lạm dụng thuốc hóa học vì có thể gây kháng thuốc, tiêu diệt các sinh vật có ích và để lại tồn dư độc hại trong môi trường.

V. Phân tích biến động mật độ sâu hại keo tai tượng tại thực địa

Việc theo dõi sự biến động mật độ của các loài sâu hại chủ yếu qua các đợt điều tra cung cấp những thông tin quý giá về quy luật phát sinh và phát triển của chúng. Kết quả ghi nhận tại 5 ô tiêu chuẩn ở xã Hòa Mạc cho thấy mật độ sâu hại của cả Sâu kèn nhỏSâu nâu vạch xám đều có sự thay đổi rõ rệt giữa các đợt quan sát. Sự biến động này chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố như điều kiện thời tiết (nhiệt độ, độ ẩm), nguồn thức ăn, hoạt động của thiên địch và các biện pháp can thiệp của con người. Ví dụ, một cơn mưa lớn có thể làm giảm tạm thời mật độ sâu hại trên lá. Việc phân tích tỷ lệ gây hại của sâu và diễn biến số lượng cá thể giúp dự báo các đợt bùng phát dịch tiềm tàng, từ đó đưa ra cảnh báo sớm và triển khai các biện pháp phòng trừ kịp thời. Dữ liệu này chứng minh rằng công tác điều tra, dự tính dự báo là một phần không thể thiếu trong chiến lược bảo vệ rừng trồng hiện đại và hiệu quả.

5.1. Diễn biến mật độ gây hại của loài Sâu kèn nhỏ qua các đợt

Số liệu điều tra cho thấy mật độ của Sâu kèn nhỏ có xu hướng tăng dần qua 5 đợt quan sát, từ 4,12 con/cây ở đợt 1 lên 4,32 con/cây ở đợt 5. Mật độ cao nhất được ghi nhận tại ô tiêu chuẩn số 5 (trung bình 5,12 con/cây). Mặc dù sự biến động giữa các đợt không quá lớn, nhưng xu hướng tăng liên tục cho thấy quần thể loài này đang trong giai đoạn phát triển và tích lũy số lượng. Điều này là một dấu hiệu cảnh báo, nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời, tỷ lệ gây hại của sâu có thể tăng cao trong các mùa vụ tiếp theo, đặc biệt khi gặp điều kiện thời tiết thuận lợi.

5.2. Biến động số lượng của Sâu nâu vạch xám tại khu vực

Khác với Sâu kèn nhỏ, mật độ sâu hại của Sâu nâu vạch xám có diễn biến phức tạp hơn. Mật độ giảm từ đợt 1 (3,48 con/cây) xuống mức thấp nhất ở đợt 3 (3,35 con/cây), sau đó tăng trở lại ở đợt 4 và đợt 5 (đạt 3,62 con/cây). Sự sụt giảm ban đầu có thể do ảnh hưởng của điều kiện thời tiết không thuận lợi như mưa. Tuy nhiên, sự phục hồi và tăng số lượng ở các đợt sau cho thấy khả năng thích nghi tốt của loài này. Mật độ cao nhất được ghi nhận tại ô tiêu chuẩn số 4 (trung bình 3,64 con/cây). Sự biến động này cho thấy sự cần thiết của việc theo dõi liên tục để áp dụng biện pháp phòng trừ đúng thời điểm.

VI. Hướng tới trồng rừng keo bền vững tại tỉnh Lào Cai

Nghiên cứu về sâu hại trên cây keo tai tượng tại Văn Bàn, Lào Cai đã cung cấp một bức tranh toàn diện về các mối đe dọa sinh học đối với một trong những loài cây lâm nghiệp quan trọng nhất hiện nay. Kết quả không chỉ xác định được thành phần loài và các đối tượng gây hại chính mà còn đặt nền móng cho việc xây dựng một chiến lược phòng trừ khoa học và bền vững. Việc áp dụng các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), kết hợp giữa tri thức bản địa và tiến bộ khoa học kỹ thuật, là chìa khóa để bảo vệ rừng keo, đảm bảo hiệu quả kinh tế và duy trì cân bằng sinh thái. Tương lai của ngành lâm nghiệp tại Lào Cai phụ thuộc vào khả năng quản lý các rủi ro dịch bệnh, hướng tới mô hình trồng rừng keo bền vững, nơi con người, cây trồng và hệ sinh thái cùng tồn tại và phát triển hài hòa. Đây là một mục tiêu dài hạn, đòi hỏi sự chung tay của các nhà khoa học, cơ quan quản lý và cộng đồng người dân trồng rừng.

6.1. Tóm tắt kết quả và các phát hiện chính của nghiên cứu

Nghiên cứu đã xác định được 9 loài sâu hại trên cây keo tai tượng tại xã Hòa Mạc, trong đó Sâu kèn nhỏSâu nâu vạch xám là hai loài gây hại chủ yếu với mật độ và tần suất xuất hiện cao. Nhóm sâu ăn lá chiếm ưu thế, gây ra mối đe dọa lớn nhất đối với sự sinh trưởng của cây. Dữ liệu về biến động mật độ cho thấy nguy cơ bùng phát dịch là hiện hữu nếu không có các biện pháp kiểm soát. Các phát hiện này cung cấp bằng chứng khoa học cụ thể, làm cơ sở cho việc lập kế hoạch và triển khai các chương trình bảo vệ thực vật rừng tại địa phương.

6.2. Kiến nghị các giải pháp phòng trừ sâu hại cho tương lai

Để đảm bảo hiệu quả lâu dài, cần xây dựng và nhân rộng các mô hình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) trên cây keo. Cần tăng cường công tác tập huấn, chuyển giao kỹ thuật cho người dân về nhận biết sâu hại và các biện pháp phòng trừ thân thiện với môi trường. Đồng thời, cần tiếp tục các nghiên cứu sâu hơn về thiên địch của sâu hại và khả năng ứng dụng các chế phẩm sinh học. Việc thiết lập một hệ thống giám sát, dự tính, dự báo sâu bệnh hại thường xuyên sẽ giúp phát hiện sớm và xử lý kịp thời các ổ dịch, giảm thiểu thiệt hại và chi phí phòng trừ, góp phần quan trọng vào mục tiêu phát triển lâm nghiệp bền vững tại Lào Cai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là một hệ sinh thái, là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá đối với con ngƣời cùng các loài động thực vật và vi sinh vật chung sống với nhau trong mối quan hệ cân bằng động, xâu chuỗi và gắn kết với nhau trong sự tồn tại chung. Rừng đƣợc ví nhƣ “lá phổi xanh” của thế giới, những tác động tiêu cực có thể sẽ gây ảnh hƣởng đến cả một hệ sinh thái, thậm chí cân bằng sinh thái có thể bị phá vỡ. Hiện nay rừng đang bị suy giảm nghiêm trọng do tác động của con ngƣời nhƣ chặt phá rừng bừa bãi,đốt nƣơng làm rẫy, săn bắt động vật đã làm cho tính đa dạng sinh học của rừng bị mất cân bằng. Bên cạnh đó việc sử dụng thuốc trừ sâu không những làm giảm diện tích rừng và gây ảnh hƣởng đến cảnh quan môi trƣờng mà còn gây ảnh hƣởng lớn đến khả năng xuất hiện và phát dịch của sâu bệnh hại.

Trong các hệ sinh thái, rừng tự nhiên có tính ổn định cao, không có sinh vật gây hại nghiêm trọng và nó có thể tự điều chỉnh để cân bằng. Tuy nhên cũng có nơi xuất hiện sâu bệnh hại rừng tự nhiên thuần loài và cũng có trƣờng hợp phải can thiệp để giảm thiểu thiệt hại của sâu bệnh hại. Mặc dù vậy việc diệt trừ sâu bệnh hại rừng ở đây là ít có ý nghĩa. Hằng năm, dịch sâu bệnh rừng trồng đã gây nên những tổn thất lớn, không những làm giảm chất lƣợng rừng, làm chết cây ƣớc tỉnh thiệt hại vài t đồng mà nó còn làm suy thoái môi trƣờng.

Trƣớc thực trạng đó Đảng và Nhà nơớc ta đã có những chủ trƣơng, chính sách để quản lý, bảo vệ, tăng độ che phủ và nâng cao tính đa dạng sinh học của rừng nhƣ: Luật bảo vệ và phát triển rừng năm 2004; Luật bảo vệ môi trƣờng năm 2005; Luật đa dạng sinh học năm 2008; Kế hoạch phát triển rừng năm 2018; Kế hoạch phát triển rừng giai đoạn 2011-2020; Ký kết Bản ghi nhớ (MoU) giữa chính phủ nƣớc Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Chính phủ nƣớc Cộng hòa Nam Phi về hợp tác Bảo tồn và Bảo vệ đa dạng sinh học. Những chủ trƣơng, chính sách của Đảng và Nhà nƣớc đã và đang đƣợc triển khai thực hiện trên phạm vi cả nƣớc nhằm giảm tình trạng khai thác nguồn tài nguyên rừng bừa bãi, tiếp tục phủ xanh diện tích đất trống đồi núi trọc. 1 Keo tai tƣợng là dạng cây gỗ lớn, chiều cao từ 7–30 m. Đƣờng kính từ 25–35 cm.

Keo tai tƣơng thích hợp nơi có nhiệt độ bình quân năm 23-24°C, lƣơng mƣa từ 1. Keo tai tƣợng là loài cây ƣa đất ẩm, thành phần cơ giới trung bình và thoát nƣớc. Vì vậy nên tiến hành trồng rừng sau khi trời mƣa hoặc trồng đón mƣa trƣớc 1-3 ngày. Có thể trồng tập trung hoặc phân tán đều đƣợc.

Ở Việt Nam, Keo tai tƣợng đƣợc trồng rừng với mục đích chủ yếu là cải tạo môi trƣờng sinh thái và sản xuất gỗ nhỏ, gỗ nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến bột giấy, gỗ ván dăm,. Một lô rừng Keo tai tƣợng xuất xứ Cardwell của Viện nghiên cứu cây nguyên liệu giấy (FRC) đã đƣợc MARD công nhận đủ tiêu chuẩn rừng giống. Một vài khảo nghiệm hậu thế của lô rừng giống FRC đã cho thấy ở Tuyên Quang, sau trồng 24 tháng, tốc độ sinh trƣởng chiều cao đạt 2,5-3m/năm. Hiện nay, nó có khả năng sản xuất mỗi năm khoảng 200–250 kg hạt giống.

Những năm gần đây, diện tích rừng trồng keo tai tƣợng ở Việt Nam tăng nhanh và đã xuất hiện sâu gây hại trên diện tích rộng. Xã Hòa Mạc, huyện Văn Bàn tỉnh Lào Cai có tổng diện tích đất lâm nghiệp 837.6ha trong đó, rừng trồng chiếm 286.76ha bao gồm các loài mỡ, quế, keo tai tƣợng, xoan ta chiếm phần lớn diện tích. Trong những năm gần đây, diện tích rừng trồng keo thƣờng xuyên bị sâu hại phát sinh gây hại làm giảm năng suất và chất lƣợng rừng keo. Xuất phát từ những vấn đề trên, với nguyện vọng góp một phần nhỏ vào việc bảo tồn sự sinh trƣởng và phát triển của Keo, bảo vệ tính đa dạng sinh học, tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Điều tra thành phần sâu hại trên cây Keo tai tượng (acacia mangium) và đề xuất một số biện pháp phòng trừ tại xã Hòa Mạc, huyện Văn Bàn, tỉnh Lào Cai”.

Với mục tiêu góp phần hoàn thiện các biện pháp quản lý sâu hại cây Keo tại Lào Cai nói riêng và diện tích rừng Keo trên cả nƣớc nói chung. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Sâu hại là những loài côn trùng gây hại, có tác động xấu đến sinh trƣởng và phát triển của thực vật. Sâu hại cùng với nhện hại, cỏ dại, bệnh hại (nấm, vi khuẩn, viruts, tuyến trùng), gặm nhấm… tạo thành sinh vật gây hại hoặc vật gây hại. Để hạn chế đƣợc những thiệt hại do sâu hại gây ra việc nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái của từng loài để đƣa ra các biện pháp quản lý chúng sao cho hiệu quả là điều mà nhiều nhà khoa học trên thế giới cũng nhƣ trong nƣớc quan tâm.

Tình hình nghiên cứu về côn trùng trên thế giới Trên thế giới có rất nhiều các nghiên cứu về côn trùng. Về phân loại côn trùng phải kể đến các nhà tự nhiên học vĩ đại ngƣời Thụy Điển Carl von Linne, ông đƣợc coi là ngƣời đầu tiên đƣa ra đơn vị phân loại. Ông đã xây dựng hệ thống phân loại vê động thực vật trong đó có côn trùng. Tuy nhiên, mãi đến thế k XIX và những năm đầu thế k XX các nhà nghiên cứu về côn trùng mới đƣợc quan tâm và phát triển.

Năm 1904 có Krepton, năm 1928 có Martunov, năm 1938 có Weber tiếp tục cho ra bảng phân loại về bộ, họ của côn trùng. Các công trình nghiên cứu này đƣa ra nhiều hệ thống phân loại khác nhau tùy theo tác giả. Đến nửa thế k XX có các nghiên cứu của Manfred - Koch (1955), A.Metander (1965), Donaldi– Borror và Richard E.White (1970 – 1978) cũng đề cập đến phân loại và nhận biết côn trùng. Các tác giả Watson, More ( 1975) trong “Sổ tay chỉ dẫn về thực tiễn quản lý sâu bệnh hại tổng hợp (IPM) ” đã đƣa ra hƣớng dẫn sử dụng kỹ thuật sẵn có để hạn chế thiệt hại về mặt kinh tế cho hệ sinh thái nông nghiệp.

Ravlin, Haynes 1987 đã sử dụng phƣơng pháp mô phỏng trong quản lý cô trùng ký sinh phục vụ phòng trừ sâu hại họ Ngài khô lá. Mô hình mà họ sử dụng là sự phối hợp giữa số liệu điều tra ngoài thực địa về mật độ sâu hại, xu hƣớng phát triển của quần thể, mức độ kí sinh và nhiệt độ. Đây là phƣơng pháp sử dụng thiên địch để diệt trừ sâu hại nên không có ảnh hƣởng xấu đến môi trƣờng. Tuy 3 nhiên nếu chỉ sử dụng đơn độc 1 phƣơng pháp này thì biện pháp quản lý chƣa mang tính tổng hợp.

Goyer ( 1991) trong “ Phòng trừ sâu bệnh hại tổng hợp cho loài sâu ăn lá thuộc miền Nam nước Mỹ” cho rằng: Điều tra thƣờng xuyên thực trạng sâu ăn lá rừng rất quan trọng cho chiến lƣợc sử dụng IPM. Ông chỉ ra việc sử dụng pheromone để bẫy bắt mẫu vật để từ đó tính ra mật độ loài rất quan trọng, ông cũng đã phê phán việc sử dụng thuốc hóa học truyền thống đã gây ảnh hƣởng lớn đến kinh tế và môi trƣờng, đồng thời làm giảm đa dạng sinh học của hệ động vật rừng. Các nghiên cứu đáng chú ý về côn trùng trong khu vực là các công trình của Trung Quốc. Năm 1987, Thái Bàng Hoa và Cao Thu Lâm đã công bố công trình phân loại côn trùng rừng Vân Nam .Tài liệu tham khảo quan trọng để phân loại các loài bƣớm ngày là sách của Cổ Mậu Bình, Trần Phƣợng Trân.

Các nghiên cứu cơ bản về tập tính và hình thái các loài sâu hại Lâm nghiệp có thể tìm thấy trong tài liệu “Côn trùng rừng Trung Quốc” (Xiao Gangrou), 1991, Nghiên cứu về côn trùng thiên địch có thể tìm thấy trong sổ tay “sổ tay côn trùng thiên địch” , “tạp chí bọ rùa Vân Nam” (Tào Thành Nhất). Năm 1989 Coulson, Sauders, Loh, Oliveria, Bary Drummond và Swain đã có những chuyên đề và công trình nghiên cứu về quản lý côn trùng hại rừng .Thông qua các chƣơng trình, từng bƣớc hoàn thiện IPM giải quyết vấn đề tồn tại và đƣa ra những quyết định phù hợp với quản lý sâu hại lâm nghiệp và có thể thích hợp cho cả nông nghiệp. Tình hình nghiên cứu về côn trùng trong nƣớc Các nghiên cứu ở nƣớc ta chƣa nhiều, chủ yếu tập trung nghiên cứu các đặc tính sinh vật học, sinh thái của các loài côn trùng từ đó đề ra các biện pháp quản lý và phòng trừ. Năm 1979, Nguyễn Trung Tín đã có những công trình tƣơng đối hoàn thiện nghiên cứu về loài Ong cắn lá mỡ và từ công trình này Bộ Lâm nghiệp đã ban hành quy trình phòng trừ ong ăn lá mỡ phục vụ thiết thực cho nhu cầu cầu sản xuất gỗ nguyên liệu có các ngành công nghiệp giấy sợi và công nghiệp chế biến gỗ.

4 Từ năm 1987, cơ quan kiểm lâm vùng 1 (Quảng Ninh), cơ quan kiểm lâm vùng 2 (Thanh Hóa) đã nghiên cứu các loài sâu hại, phát hiện một số loài côn trùng ký sinh, côn trùng ăn thịt của Sâu róm thông nhƣ các loài Bọ ngựa, các loài Bọ xít, Kiến, các loài Ruồi, Ong kí sinh… Nghiên cứu sản xuất một số chế phẩm sinh học nhƣ nấm Bạch cƣơng, Lục cƣơng ( Beauveria bassiana và Metazhizium) phục vụ cho việc phòng trừ sâu róm thông từ Thừa Thiên Huế đến Quảng Ninh. Trần Công Loanh (1989) trong cuốn “ Côn trùng lâm nghiệp” đã viết kỹ về đặc điểm hình thái, đặc tính sinh vật học, sinh thái đồng thời nêu ra một số phƣơng pháp dự tính dự báo sâu hại và các biện pháp phòng trừ chúng bằng thuốc hóa học. Tuy vậy chƣa đề cập đến nguyên lý phòng trừ tổng hợp. Năm 1990 với báo cáo kết quả “ Nghiên cứu biện pháp dự tính, dự báo và phòng trừ Sâu róm thông Dendrolimus punctatus Walker ở miền Bắc Việt Nam” Lê Nam Hùng đã từng bƣớc cụ thể hóa nguyên lý phòng trừ tổng hợp loài sâu này.

Tuy nhiên, các dự tính, dự báo đề cập trong nghiên cứu phần lớn dựa vào một số đặc tính sinh vật học của Sâu róm thông nhƣng chƣa chú ý tới đặc điểm dịch của nó, mặt khác phạm vi ứng dụng các biện pháp phòng trừ tổng hợp của công trình này đang ở phạm vi hẹp của miền Bắc Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ