Ứng dụng HEC-RESSIM tính toán điều tiết hồ chứa Sông Mây

Điều tiết hồ chứa Sông Mây hiệu quả với HEC-RESSIM: Nghiên cứu ứng dụng mô hình toán tối ưu hóa để quản lý nguồn nước bền vững, giảm thiểu rủi ro lũ lụt.

Chuyên ngành

Khí tượng Thủy văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2017

97
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUÁT

1.1. Vị trí địa lý và đặc điểm địa hình tỉnh Khánh Hòa

1.1.1. Vị trí địa lý

2. CHƯƠNG 2: CÁC NHÂN TỐ HÌNH THÀNH KHÍ HẬU TỈNH KHÁNH HÒA

2.1. Hoàn lưu khí quyển

2.2. Thái kỳ hoạt động của gió mùa mùa đông

2.3. Thái kỳ hoạt động của gió mùa mùa hè

2.4. Thái kỳ chuyển tiếp giữa hai loại gió mùa

2.5. Địa hình và khí hậu

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM NHIỆT ĐỘ VÀ LƯỢNG MƯA TỈNH KHÁNH HÒA GIAI ĐOẠN 2007 – 2016

3.1. Phân bá nhiệt độ ngày

3.2. Phân bá nhiệt độ tháng và năm

3.3. Lượng mưa trung bình nhiều năm

3.4. Sự biến động của lượng mưa năm

3.5. Số ngày mưa trung bình nhiều năm

3.6. Phân bá lượng mưa mùa

3.7. Thái kỳ bắt đầu và kết thúc mùa mưa

3.8. Phân bá lượng mưa các tháng

3.9. Phân bá lượng mưa ngày

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Điều Tiết Hồ Sông Mây Với HEC RESSIM

Bài viết này giới thiệu tổng quan về việc điều tiết hồ chứa Sông Mây sử dụng công cụ HEC-RESSIM. Hồ Sông Mây đóng vai trò quan trọng trong việc cấp nước cho nông nghiệp và sinh hoạt khu vực lân cận. Việc quản lý hiệu quả hồ chứa này là yếu tố then chốt để đảm bảo an ninh nguồn nước và giảm thiểu rủi ro ngập lụt hạ du. HEC-RESSIM là một phần mềm mô phỏng mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi để mô phỏng điều tiết và đánh giá các kịch bản điều tiết khác nhau. Việc áp dụng mô hình HEC-RESSIM cho hồ Sông Mây mang lại nhiều lợi ích, bao gồm khả năng tối ưu hóa điều tiết hồ chứa để đáp ứng đồng thời nhiều nhu cầu dùng nước, dự đoán dòng chảy đến hồlưu lượng xả, và đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến khả năng cấp nước của hồ. Phân tích tài liệu gốc cho thấy tỉnh Khánh Hòa, khu vực chịu ảnh hưởng trực tiếp từ hồ Sông Mây, có đặc điểm khí hậu phức tạp, với sự biến động lớn về nhiệt độ và lượng mưa, điều này càng làm tăng thêm tầm quan trọng của việc sử dụng các công cụ mô phỏng tiên tiến như HEC-RESSIM để quản lý tài nguyên nước một cách bền vững. Việc sử dụng HEC-RESSIM không chỉ là một giải pháp kỹ thuật mà còn là một bước tiến quan trọng trong việc xây dựng một hệ thống hỗ trợ quyết định hiệu quả cho quản lý tài nguyên nước.

1.1. Giới Thiệu Hồ Sông Mây và Tầm Quan Trọng Điều Tiết

Hồ Sông Mây, một đập Sông Mây, là một công trình thủy lợi quan trọng, đảm bảo cấp nước cho sản xuất nông nghiệp và sinh hoạt của người dân trong khu vực. Việc điều tiết hồ chứa một cách hợp lý có ý nghĩa sống còn trong việc cân bằng giữa việc cấp nước trong mùa khô và phòng chống điều tiết lũ trong mùa mưa. Quản lý hồ chứa hiệu quả giúp giảm thiểu thiệt hại do ngập lụt hạ du và đảm bảo nguồn nước ổn định cho các hoạt động kinh tế xã hội. Để thực hiện quản lý tài nguyên nước một cách khoa học, cần có các công cụ hỗ trợ mô phỏng và ra quyết định, trong đó HEC-RESSIM đóng vai trò then chốt.

1.2. Vai Trò Của HEC RESSIM Trong Quản Lý Hồ Chứa

HEC-RESSIM (Hydrologic Engineering Center - Reservoir System Simulation) là một phần mềm HEC-RESSIM được phát triển bởi Trung tâm Kỹ thuật Thủy văn (HEC) thuộc Quân đoàn Công binh Hoa Kỳ. Đây là một công cụ mô phỏng điều tiết hệ thống hồ chứa mạnh mẽ, cho phép người dùng xây dựng các mô hình HEC-RESSIMmô phỏng điều tiết các hệ thống hồ chứa phức tạp. Ứng dụng HEC-RESSIM giúp đánh giá tác động của các kịch bản điều tiết khác nhau đến các mục tiêu quản lý hồ chứa, như cấp nước, điều tiết lũ, phát thủy điện và duy trì dòng chảy môi trường. Mô hình HEC-RESSIM là một công cụ đắc lực cho các nhà quản lý tài nguyên nước trong việc đưa ra các quyết định điều hành hồ chứa một cách tối ưu.

II. Thách Thức Điều Tiết Hồ Sông Mây Trong Bối Cảnh Biến Đổi Khí Hậu

Việc điều tiết hồ chứa Sông Mây ngày càng trở nên phức tạp hơn do tác động của biến đổi khí hậu. Sự thay đổi về lượng mưa, nhiệt độ và dòng chảy đến hồ gây ra những bất ổn khó lường, ảnh hưởng đến khả năng cấp nướcđiều tiết lũ của hồ. Tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán và lũ lụt có xu hướng gia tăng, đòi hỏi các nhà quản lý hồ chứa phải có những giải pháp linh hoạt và hiệu quả. Việc sử dụng các công cụ mô phỏng điều tiết như HEC-RESSIM trở nên vô cùng quan trọng để đánh giá các kịch bản điều tiết khác nhau trong bối cảnh biến đổi khí hậu và đưa ra các quyết định điều hành hồ chứa một cách chủ động. An toàn đập cũng là một vấn đề cần được quan tâm đặc biệt, đặc biệt trong điều kiện thời tiết cực đoan.

2.1. Ảnh Hưởng Của Biến Đổi Khí Hậu Đến Dòng Chảy Đến Hồ

Biến đổi khí hậu gây ra những thay đổi đáng kể về lượng mưa và phân bố mưa theo thời gian. Một số khu vực có thể chứng kiến sự gia tăng về lượng mưa trung bình, trong khi những khu vực khác lại phải đối mặt với tình trạng hạn hán kéo dài. Sự thay đổi về lượng mưa ảnh hưởng trực tiếp đến dòng chảy đến hồ, gây ra những khó khăn trong việc dự đoán và mô phỏng điều tiết. Việc sử dụng HEC-RESSIM để mô phỏng các kịch bản điều tiết khác nhau trong điều kiện biến đổi khí hậu giúp các nhà quản lý hồ chứa đánh giá được rủi ro và đưa ra các giải pháp ứng phó phù hợp.

2.2. Rủi Ro Ngập Lụt Hạ Du Do Điều Tiết Không Hiệu Quả

Việc điều tiết hồ chứa không hiệu quả có thể dẫn đến tăng nguy cơ ngập lụt hạ du, đặc biệt trong mùa mưa lũ. Nếu lưu lượng xả từ hồ quá lớn và không được điều chỉnh phù hợp với khả năng tiêu thoát của hạ lưu, có thể gây ra những thiệt hại nghiêm trọng về người và tài sản. HEC-RESSIM cho phép mô phỏng các kịch bản điều tiết khác nhau và đánh giá tác động của chúng đến ngập lụt hạ du, từ đó giúp các nhà quản lý hồ chứa đưa ra các quyết định điều hành một cách an toàn và hiệu quả. An toàn đập cũng là một yếu tố quan trọng cần được xem xét khi điều tiết hồ chứa, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp.

III. Phương Pháp Điều Tiết Hồ Sông Mây Với HEC RESSIM Hiệu Quả

Để điều tiết hồ chứa Sông Mây hiệu quả với HEC-RESSIM, cần thực hiện các bước sau: (1) Xây dựng mô hình HEC-RESSIM cho hồ Sông Mây, bao gồm các thông tin về dung tích hồ chứa, đặc tính dòng chảy, và các nhu cầu dùng nước. (2) Thu thập và xử lý dữ liệu về dòng chảy đến hồ, lượng mưa, và các yếu tố khí tượng thủy văn khác. (3) Xây dựng các kịch bản điều tiết khác nhau, dựa trên các mục tiêu quản lý hồ chứa, như cấp nước, điều tiết lũ, và phát thủy điện. (4) Mô phỏng các kịch bản điều tiết này bằng HEC-RESSIM và đánh giá tác động của chúng đến các mục tiêu quản lý hồ chứa. (5) Lựa chọn kịch bản điều tiết tối ưu, dựa trên kết quả mô phỏng và các yếu tố kinh tế xã hội khác. Việc đánh giá hiệu quả điều tiết là rất quan trọng để đảm bảo rằng các mục tiêu quản lý hồ chứa được đáp ứng một cách bền vững.

3.1. Xây Dựng Mô Hình HEC RESSIM Cho Hồ Sông Mây

Việc xây dựng mô hình HEC-RESSIM cho hồ Sông Mây đòi hỏi sự thu thập và xử lý một lượng lớn dữ liệu về địa hình, thủy văn, và các thông số kỹ thuật của hồ chứa. Dung tích hồ chứa là một trong những thông số quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cấp nướcđiều tiết lũ của hồ. Các đặc tính dòng chảy cũng cần được mô tả chính xác để đảm bảo rằng mô hình có thể mô phỏng một cách chính xác sự biến động của mực nước và lưu lượng xả. Các nhu cầu dùng nước cũng cần được xác định rõ ràng để đảm bảo rằng mô hình có thể tối ưu hóa điều tiết để đáp ứng đồng thời nhiều mục tiêu.

3.2. Tối Ưu Hóa Kịch Bản Điều Tiết Với Mục Tiêu Đa Dạng

Việc tối ưu hóa điều tiết hồ Sông Mây đòi hỏi sự cân bằng giữa nhiều mục tiêu khác nhau, như cấp nước cho nông nghiệp, cấp nước cho sinh hoạt, điều tiết lũ, và phát thủy điện. HEC-RESSIM cung cấp các công cụ mạnh mẽ để mô phỏng các kịch bản điều tiết khác nhau và đánh giá tác động của chúng đến từng mục tiêu. Việc sử dụng các thuật toán tối ưu hóa giúp tìm ra kịch bản điều tiết tốt nhất, đáp ứng đồng thời nhiều mục tiêu một cách hiệu quả.

3.3. Ứng dụng các kịch bản tối ưu vào thực tế

Việc lựa chọn các kịch bản tối ưu để đưa vào thực tế cần trải qua quá trình xem xét và đánh giá kỹ lưỡng từ các chuyên gia và các bên liên quan. Kịch bản cần đảm bảo tính khả thi và phù hợp với điều kiện thực tế của hồ Sông Mây, đồng thời phải đáp ứng được các nhu cầu sử dụng nước của người dân và các ngành kinh tế. Bên cạnh đó, việc đánh giá hiệu quả điều tiết của kịch bản sau khi triển khai là rất quan trọng để đảm bảo tính bền vững và khả năng thích ứng của hệ thống.

IV. Ứng Dụng Thực Tế HEC RESSIM Đánh Giá Hiệu Quả Điều Tiết Sông Mây

HEC-RESSIM đã được ứng dụng rộng rãi để đánh giá hiệu quả điều tiết các hệ thống hồ chứa trên khắp thế giới. Tại Việt Nam, HEC-RESSIM cũng đã được sử dụng để mô phỏng điều tiếtđánh giá hiệu quả của nhiều hồ chứa lớn, như hồ Thác Bà, hồ Hòa Bình, và hồ Trị An. Các kết quả mô phỏng cho thấy HEC-RESSIM là một công cụ hữu ích để nâng cao hiệu quả quản lý hồ chứa, giảm thiểu rủi ro ngập lụt hạ du, và đảm bảo an ninh nguồn nước. Việc ứng dụng HEC-RESSIM cho hồ Sông Mây hứa hẹn sẽ mang lại những lợi ích tương tự.

4.1. Kết Quả Mô Phỏng Điều Tiết Hồ Sông Mây Bằng HEC RESSIM

Các kết quả mô phỏng điều tiết hồ Sông Mây bằng HEC-RESSIM cho thấy rằng việc tối ưu hóa điều tiết có thể giúp tăng khả năng cấp nước trong mùa khô, giảm thiểu nguy cơ ngập lụt hạ du trong mùa mưa, và tăng sản lượng thủy điện. Tuy nhiên, việc đạt được tất cả các mục tiêu này đồng thời là một thách thức lớn, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng và sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan.

4.2. Bài Học Kinh Nghiệm Từ Các Dự Án Ứng Dụng HEC RESSIM Khác

Các dự án ứng dụng HEC-RESSIM khác trên thế giới đã rút ra nhiều bài học kinh nghiệm quý báu, như tầm quan trọng của việc thu thập và xử lý dữ liệu chính xác, sự cần thiết của việc xây dựng mô hình có độ tin cậy cao, và vai trò quan trọng của sự tham gia của các bên liên quan trong quá trình mô phỏng và ra quyết định. Các bài học này có thể được áp dụng vào quá trình ứng dụng HEC-RESSIM cho hồ Sông Mây để đảm bảo thành công của dự án.

V. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Điều Tiết Hồ Sông Mây Bền Vững

Việc điều tiết hồ chứa Sông Mây bằng HEC-RESSIM là một giải pháp hiệu quả để nâng cao khả năng cấp nước, giảm thiểu rủi ro ngập lụt hạ du, và đảm bảo an ninh nguồn nước trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tối ưu, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, sự đầu tư vào công nghệ và đào tạo nhân lực, và sự cam kết thực hiện các giải pháp quản lý tài nguyên nước một cách bền vững. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các mô hình mô phỏng điều tiết tiên tiến hơn, tích hợp các yếu tố kinh tế xã hội và môi trường, và xây dựng một hệ thống hỗ trợ quyết định toàn diện cho quản lý tài nguyên nước.

5.1. Đề Xuất Giải Pháp Quản Lý Tài Nguyên Nước Tổng Hợp

Để quản lý tài nguyên nước một cách bền vững, cần áp dụng một phương pháp tiếp cận tổng hợp, kết hợp các giải pháp kỹ thuật, kinh tế, xã hội, và môi trường. Việc xây dựng các mô hình mô phỏng điều tiết tiên tiến như HEC-RESSIM là một phần quan trọng của phương pháp tiếp cận này, nhưng cần được kết hợp với các giải pháp khác, như tiết kiệm nước, tái sử dụng nước, và bảo vệ nguồn nước.

5.2. Nghiên Cứu Phát Triển Các Mô Hình Mô Phỏng Tiên Tiến

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các mô hình mô phỏng điều tiết tiên tiến hơn, tích hợp các yếu tố kinh tế xã hội và môi trường, và có khả năng dự đoán chính xác hơn tác động của biến đổi khí hậu. Các mô hình này cần được thiết kế để dễ sử dụng và dễ tích hợp với các hệ thống thông tin khác, để hỗ trợ các nhà quản lý tài nguyên nước đưa ra các quyết định một cách nhanh chóng và hiệu quả.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VÙNG NGHIÊN CỨU 1. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA LÝ TỰ NHIÊN 1. Vị trí địa lý Hình 1.1: Bản đồ hành chính tỉnh Đồng Nai (Nguồn: dongnai.vn) Đồng Nai là tỉnh nằm trong khu vực miền Đông Nam Bộ của Việt Nam (Vùng đất nối liền giữa Nam Bộ, cực nam Trung Bộ và nam Tây Nguyên), giữ vị trí quan trọng trong vùng phát triển kinh tế trọng điểm phía Nam của đất nước. Toạ độ địa lý của tỉnh Đồng Nai từ 10030’03 đến 11034’57 vĩ độ Bắc và từ 106045’30 đến 107035’00 kinh độ Đông.

Đồng Nai có diện tích 5,907.76% diện tích tự nhiên cả nước và chiếm 25.5% diện tích tự nhiên của vùng Đông Nam Bộ. Là một tỉnh nằm trong vùng phát triển kinh tế trọng điểm phía Nam, Đồng Nai tiếp giáp với các vùng sau: PL.4 • Đông giáp tỉnh Bình Thuận. • Đông Bắc giáp tỉnh Lâm Đồng. • Tây Bắc giáp tỉnh Bình Dương và tỉnh Bình Phước.

• Nam giáp tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. • Tây giáp thành phố Hồ Chí Minh. Tỉnh có 11 đơn vị hành chính bao gồm: Thành phố Biên Hoà; thị xã Long Khánh và 09 huyện: Tân Phú, Định Quán, Xuân Lộc, Cẩm Mỹ, Long Khánh, Thống Nhất, Trảng Bom, Long Thành, Nhơn Trạch và Vĩnh Cửu. Tỉnh Đồng Nai nằm trên các trục đường giao thông quan trọng như: tuyến đường sắt Bắc - Nam.

Đường bộ QL 1 – 1K, QL 20 nối với Tây Nguyên, QL 51 và QL 56 nối với Bà Rịa - Vũng Tàu; đường thủy sông Đồng Nai, gần cảng biển quốc tế, sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất đã tạo điều kiện thuận lợi cho Đồng Nai có lợi thế phát triển giao lưu thương với cả nước và quốc tế. Điều kiện địa hình, địa chất và thổ nhưỡng 1. Điều kiện địa hình Nằm trong vùng chuyển tiếp giữa cao nguyên và duyên hải nên tỉnh Đồng Nai có địa hình vùng đồng bằng và bình nguyên, có xu hướng thấp dần từ Bắc xuống Nam [3]. Nhìn chung, địa hình của tỉnh tương đối bằng phẳng, 78% diện tích của tỉnh có độ dốc nhỏ hơn 30, 16% diện tích có độ dốc từ 3 - 80, khoảng 6 % diện tích có độ dốc trên 80.

Tạo điều kiện thuận lợi để phát triển sản xuất nông nghiệp, đa dạng hóa cây trồng, hình thành các vùng cây chuyên canh, phù hợp với điều kiện địa hình, đất đai của tỉnh [8].1: Độ dốc địa hình tỉnh Đồng Nai (Nguồn: Viện Quy hoạch Thủy lợi miền Nam) Độ dốc Diện tích Tỷ lệ TT 0 () (ha) (%) 1 0-3 459,995 78 2 3-8 97,249 16 3 8-15 21,507 4 4 15-30 10,569 2 5 >30 153 0 Tổng 589,473 100 PL.5 Địa hình của tỉnh Đồng Nai được phân thành 3 dạng chính sau: ❖ Địa hình núi thấp: Dạng địa hình núi thấp gồm các núi rải rác có độ cao thay đổi từ 200 - 700m, độ dốc khoảng 200 – 300, chiếm khoảng 8% diện tích tự nhiên; tập trung chủ yếu ở các huyện phía Bắc của tỉnh như Tân Phú, Định Quán, Xuân Lộc. ❖ Địa hình lượn sóng: Chiếm phần lớn diện tích tự nhiên của tỉnh (80%), bao gồm những đồi đất bazalt và đồi phù sa cổ, địa hình đồi rất bằng phẳng, độ dốc chỉ dao động từ 30 - 80, độ cao thay đổi từ 20 - 150m; phân bố tập trung ở TX. Long Khánh, huyện Xuân Lộc, Thống Nhất và rải rác ở một số huyện khác trong tỉnh. ❖ Địa hình đồng bằng: Chiếm khoảng 12% diện tích tự nhiên, có độ cao dưới 20m, độ dốc < 30, phân bố ở hầu hết các huyện, trong đó tập trung nhiều ở huyện Vĩnh Cửu, Nhơn Trạch, Long Thành và thành phố Biên Hòa.2: Bản đồ địa hình tỉnh Đồng Nai [5] PL.

Địa chất và thổ nhưỡng Đồng Nai có tài nguyên đất khá đa dạng, có gần đủ các loại đất của Việt Nam. Vùng đồng bằng có: đất cát, phù sa, mặn, phèn và vùng đồi núi có các loại đất đỏ, đen, xám. Theo báo cáo của Viện Nông hoá Thổ nhưỡng xây dựng năm 1996, kết quả phân loại có 11 nhóm đất chính có thể thống kê như sau: Bảng 1.2: Phân loại nhóm đất tỉnh Đồng Nai TT Nhóm đất Diện tích (ha) Tỷ lệ so với DTTN (%) 1 Phù sa 28,085 4.56 3 Đất tầng mỏng 3,198 0.27 10 Đất loang lổ 140 0.02 11 Đất sông suối và chưa điều tra 52,214 8.00 Tuy nhiên, theo nguồn gốc và chất lượng đất có thể chia thành 3 nhóm chung sau: - Các loại đất hình thành trên đá Bazan: Gồm đất đá bọt, đất đen, đất đỏ có độ phì nhiêu cao, chiếm 39.1% diện tích tự nhiên (230,844 ha), phân bố ở phía bắc và đông bắc của tỉnh. Các loại đất này thích hợp cho các cây công nghiệp ngắn và dài ngày như: cao su, cà phê, tiêu… - Các loại đất hình thành trên phù sa cổ và trên đá phiến sét như đất xám, nâu xám, loang lổ chiếm 41.9% diện tích tự nhiên (247,375 ha), phân bố ở phía Nam, Đông Nam của tỉnh (huyện Vĩnh Cửu, Thống Nhất, Biên Hoà, Long Thành, Nhơn Trạch).

Các loại đất này thường có độ phì nhiêu kém, thích hợp cho các loại cây ngắn ngày như đậu, đỗ…một số cây ăn trái và cây công nghiệp dài ngày như cây điều… - Các loại đất hình thành trên phù sa mới như đất phù sa, đất cát. Phân bố chủ yếu ven các sông như sông Đồng Nai, La Ngà. Chất lượng đất tốt, thích hợp với nhiều loại cây trồng như cây lương thực, hoa màu, rau quả… [8] 1. Đặc điểm thảm phủ thực vật Phân bố hiện trạng sử dụng đất trên địa bàn tỉnh cho thấy đất lâm nghiệp và đất cây lâu năm chiếm tỷ lệ cao nhất.

Trong đất cây lâu năm, đất điều, cao su, cà phê PL.7 chiếm tỷ lệ lớn với khoảng 8% ứng với mỗi loại. Đất cao su phần lớn tập trung ở các huyện Cẩm Mỹ, Long Thành, trong khi đất điều phần lớn tập trung ở Xuân Lộc. Đất lâm nghiệp chủ yếu tập trung ở Tân Phú, Vĩnh Cửu, nơi có vườn Quốc Gia Cát Tiên và khu bảo tồn thiên nhiên Vĩnh Cửu. Đất cây hàng năm chiếm tỷ lệ khá khoảng 24%.

Trong đất cây hàng năm, đất màu chiếm tỷ lệ lớn khoảng 12%.3: Phân bố hiện trạng sử dụng đất tỉnh Đồng Nai [8] Đất cây Đất cây Đất Đất bằng Đất lâm Mặt Đất Huyện Tổng hàng lâu Đất ở xây chưa nghiệp nước khác năm năm dựng sử dụng Tân Phú 77,374 13,862 11,477 46,607 465 220 1,312 3,270 161 Biên Hoà 15,467 1,732 1,551 1,165 3,594 2,005 18 283 5,119 Xuân Lộc 72,584 27,511 26,274 6,471 1,098 257 1,994 771 8,208 Vĩnh Cửu 109,199 14,743 4,939 86,802 610 389 308 617 792 Trảng 32,614 10,181 14,805 1,267 1,435 997 420 818 2,691 Bom Thống 24,719 5,246 17,890 346 725 119 191 45 158 Nhất Nhơn 41,089 15,241 9,565 12,320 624 372 186 1,930 851 Trạch Long 50,482 15,271 25,700 4,369 865 2,406 256 193 1,421 Thành Long 19,500 2,652 15,696 17 576 258 80 36 184 Khánh Định 99,650 25,543 22,340 46,711 2,512 646 622 1,111 166 Quán Cẫm Mỹ 46,795 10,702 34,715 71 512 129 37 147 483 Tổng 589,473 142,685 184,951 206,146 13,015 7,797 5,424 9,222 20,233 Tỷ lệ (%) 100.43 Diễn biến rừng trên địa bàn tỉnh Đồng Nai được thể hiện như hình dưới đây: DIỄN BIẾN RỪNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH ĐỒNG NAI 500 400 (1000 ha) 300 200 100 0 1943 1968 1983 1993 2000 DT 1000 ha 431.3: Diễn biến diện tích rừng [8] Từ năm 1943 đến 1968, diện tích rừng giảm 151.7 ngàn ha chiếm khoảng 32% diện tích rừng bị mất của toàn lưu vực sông Đồng Nai và vùng phụ cận (472.8 ha) tỷ lệ diện tích rừng bì mất là 25. Nguyên nhân chủ yếu gây mất rừng trong thời kỳ này là do chiến tranh và chất độc hóa học. Trong giai đoạn từ năm 1968 đến năm 1983 diện tích đất có rừng giảm 92 ngàn ha, (trung bình hàng năm mất khoảng 6 ngàn ha) tức là khoảng 33% tổng diện tích rừng đã mất đi trong giai đoạn này. Nguyên nhân mất rừng trong giai đoạn này là sự hủy diệt của chất độc hóa học, kèm với các kế hoạch khai phá đất đai để trồng cây công nghiệp (như cao su) và trồng các loài cây nông nghiệp như chè, tiêu, cà phê.

Cũng trong giai đoạn này các hoạt động xuất khẩu gỗ tròn và việc xây dựng các khu kinh tế mới cũng là nguyên nhân chính gây mất rừng. Từ năm 1983 đến năm 1993 diện tích đất có rừng giảm 14% (khoảng 28 ngàn ha) bình quân là 2. Trong giai đoạn này, các hoạt động khai thác gỗ tròn từ rừng tự nhiên vẫn được thực hiện mạnh mẽ kèm theo với các hoạt động khai phá đất đai, phát triển nông nghiệp là những nguyên nhân chính gây mất rừng. Từ năm 1993 đến năm 2000, nhờ có chính sách bảo vệ rừng, đặc biệt là khu vườn Quốc gia Cát Tiên diện tích đất có rừng hầu như được duy trì như ở mức đầu những năm 90.

Các kế hoạch tái tạo rừng (trồng rừng, khoanh nuôi rừng) đã được thực hiện mạnh mẽ kết hợp với các chính sách giao đất giao rừng, đồng thời việc đóng cửa rừng tự nhiên đã hạn chế sự suy giảm diện tích và cấu trúc của rừng. Như vậy từ năm 1943 đến năm 2000, tổng diện tích đất có rừng ở tỉnh Đồng Nai đã giảm đi 274 ngàn ha (khoảng 46% diện tích tự nhiên tỉnh) tức là bình quân khoảng 4.8 ngàn ha đất có rừng đã bị mất đi hàng năm. Diện tích rừng hiện tại chiếm khoảng 27% diện tích tự nhiên tỉnh. Về mặt nguồn nước, sự suy giảm về diện tích rừng nói trên cho thấy phần nào về sự suy giảm nguồn nước trên các lưu vực trên địa bàn tỉnh.

Đặc điểm khí hậu Đồng Nai nằm trong vùng chịu ảnh hưởng của các yếu tố khí hậu nhiệt đới gió mùa cận xích đạo, có nền nhiệt cao đều quanh năm, ít gió bão, không có mùa đông lạnh, không có biến đổi lớn về khí hậu, rất thuận lợi cho việc bố trí sử dụng đất. Trong năm có 2 mùa rõ rệt: mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 10, lượng mưa tương đối lớn, trung bình năm 1700 – 1800 mm. Mùa khô từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau, thời tiết nắng, nóng, độ ẩm thấp, có khi xuống dưới 70%. Đặc điểm khí tượng 1.

Mưa Về mặt không gian, do diện tích lưu vực khá nhỏ nên sự khác biệt giữa lượng mưa các nơi trong lưu vực là không lớn. Tổng lượng mưa trung bình trên lưu vực khoảng 2,000 mm. Về mặt thời gian, trong năm được phân thành hai mùa rõ rệt với lượng mưa tách biệt. Mùa mưa bắt đầu từ tháng V và kéo dài đến tháng X, với lượng mưa chiếm khoảng 86% tổng lượng mưa năm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ