Đồ Án HCMUTE: Tìm Hiểu Về Điều Hòa Lực Phanh Ô Tô (2022)

Đồ án HCMUTE khám phá hệ thống điều hòa lực phanh ô tô. Tìm hiểu nguyên lý hoạt động, cấu tạo và ứng dụng thực tế của công nghệ này.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2022

91
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Giới hạn đề tài

1.2. Mục đích đề tài

1.3. Phương pháp thực hiện

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Lực phanh trên ô tô

2.2. Phương trình cân bằng lực khi phanh

2.3. Tải trọng thẳng đứng khi phanh

2.4. Lực phanh cực đại

2.5. Điều kiện đảm bảo lực phanh tối ưu

2.6. Quan hệ giữa lực phanh và mômen phanh

2.7. Quan hệ giữa mômen phanh và áp suất phanh

3. CHƯƠNG 3: CÁC BIỆN PHÁP VÀ CÁC VAN ĐIỀU HÒA ÁP SUẤT PHANH

3.1. Các biện pháp điều hòa áp suất phanh

3.2. Giới hạn áp suất phanh

3.3. Giảm áp suất phanh

3.4. Điều chỉnh áp suất theo tải trọng

3.5. Van điều hòa một thông số

3.6. Van giới hạn áp suất phanh

3.7. Ưu nhược điểm của các van điều hòa một thông số

3.8. Van điều hòa hai thông số

3.9. Van điều hòa theo tải trọng (LSPV)

3.10. Van điều hòa theo sự giảm tốc (DSPV)

3.11. Ưu nhược điểm của các van điều hòa hai thông số

4. CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN, LỰA CHỌN VAN ĐIỀU HÒA ÁP SUẤT PHANH HAI THÔNG SỐ

4.1. Xây dựng các bước tính toán, lựa chọn van điều hòa áp suất phanh

4.2. Xác định mômen phanh cần thiết

4.3. Chọn phương án kết cấu cơ cấu phanh, dẫn động phanh

4.4. Thiết kế, tính toán kích thước cơ cấu phanh

4.5. Thiết kế, lựa chọn van điều hòa áp suất phanh

4.6. Lựa chọn van điều hòa áp suất phanh cho Toyota Hiace 1993

4.7. Xác định mômen phanh cần thiết

4.8. Xây dựng đường đặc tính làm việc và lựa chọn van điều hòa áp suất phanh

4.9. Chọn vị trí đặt van

5. CHƯƠNG 5: HỆ THỐNG PHÂN PHỐI LỰC PHANH ĐIỆN TỬ

5.1. Giới thiệu về hệ thống phân phối lực phanh điện tử

5.2. Quá trình hình thành và phát triển

5.3. Nguyên lý hoạt động

5.4. Ưu và nhược điểm của hệ thống phân phôi lực phanh điện tử

5.5. Nhược điểm

5.6. Sự khác biệt giữa hệ thống EBD và các van điều hòa áp suất phanh cơ khí

6. CHƯƠNG 6: NHỮNG HƯ HỎNG VÀ CÁCH SỬA CHỮA VAN

6.1. Hiện tượng và nguyên nhân hư hỏng của bộ điều hòa lực phanh

6.2. Van điều hòa bị chảy dầu

6.3. Phanh bị bó cứng

6.4. Xe không ổn định và xe bị trượt lết khi phanh

6.5. Các lỗi thường gặp của hệ thống phân phối lực phanh điện tử

7. CHƯƠNG 7: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

7.1. Hướng phát triển

Tóm tắt

I. Điều Hòa Lực Phanh Ô Tô Tổng Quan An Toàn Toàn Diện

Điều hòa lực phanh ô tô là một khái niệm kỹ thuật cốt lõi, đóng vai trò trung tâm trong việc đảm bảo an toàn phanh xe ô tô. Về cơ bản, đây là quá trình phân bổ và điều chỉnh lực phanh một cách tối ưu giữa các bánh xe, đặc biệt là giữa cầu trước và cầu sau. Khi một chiếc ô tô phanh gấp, hiện tượng quán tính sẽ khiến trọng lượng của xe dồn về phía trước. Điều này làm tăng tải trọng thẳng đứng lên cầu trước và đồng thời giảm tải trọng lên cầu sau. Nếu lực phanh cầu trước và cầu sau được phân bổ đồng đều, các bánh sau sẽ có xu hướng bị khóa cứng sớm hơn do tải trọng thấp hơn, dẫn đến hiện tượng khóa bánh xe khi phanh gấp. Tình trạng này không chỉ làm giảm hiệu quả phanh mà còn gây mất ổn định nghiêm trọng, có thể dẫn đến việc xe bị văng đuôi khi phanh và mất khả năng kiểm soát. Mục tiêu chính của hệ thống điều hòa lực phanh là ngăn chặn tình trạng này bằng cách đảm bảo lực phanh tác dụng lên mỗi bánh xe tỷ lệ thuận với tải trọng thẳng đứng tại thời điểm đó. Nghiên cứu của Nguyễn Khánh Hưng và Phan Phú Vinh (2022) chỉ rõ: “Để quá trình phanh đạt hiệu quả cao nhất, thì ta phải sử dụng hết trọng lượng bám của ô tô và lực phanh lớn nhất”. Điều này có nghĩa là lực phanh phải được điều chỉnh liên tục để không vượt quá giới hạn bám của lốp xe với mặt đường. Các hệ thống từ cơ khí đơn giản như van điều hòa lực phanh đến các hệ thống điện tử phức tạp như hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) đều được phát triển để thực hiện nhiệm vụ này, giúp tối ưu hóa quãng đường phanh và duy trì sự ổn định của xe trong mọi tình huống.

1.1. Tầm quan trọng của việc cân bằng lực phanh ô tô

Việc cân bằng lực phanh là yếu tố sống còn để đảm bảo an toàn chủ động trên ô tô. Một hệ thống phanh lý tưởng phải phân bổ lực phanh sao cho tất cả các bánh xe đều đạt đến ngưỡng trượt lết cùng một lúc. Khi lực phanh không được cân bằng, bánh xe cầu sau thường bị khóa cứng trước. Điều này biến chiếc xe thành một con quay không thể kiểm soát, đặc biệt nguy hiểm khi vào cua hoặc di chuyển trên đường trơn trượt. Ngược lại, nếu bánh trước bị khóa cứng trước, xe sẽ mất khả năng đánh lái nhưng vẫn giữ được sự ổn định tương đối theo phương thẳng. Do đó, các nhà sản xuất luôn thiết kế hệ thống để ưu tiên khóa bánh trước nếu xảy ra sự cố. Một hệ thống điều hòa lực phanh hiệu quả giúp duy trì sự cân bằng này, tối đa hóa lực bám, rút ngắn quãng đường phanh và quan trọng nhất là giữ cho người lái quyền kiểm soát phương tiện trong các tình huống khẩn cấp.

1.2. Nguyên lý phân bổ lực phanh tối ưu trên các dòng xe

Nguyên lý cơ bản của việc phân bổ lực phanh tối ưu dựa trên phương trình cân bằng lực và sự thay đổi tải trọng động khi phanh. Lực phanh tối đa mà một bánh xe có thể tạo ra bị giới hạn bởi lực bám, vốn phụ thuộc vào tải trọng thẳng đứng và hệ số bám giữa lốp và mặt đường. Do tải trọng dồn về phía trước khi phanh, cầu trước cần nhận một tỷ lệ lực phanh lớn hơn so với cầu sau. Tỷ lệ này không cố định mà thay đổi tùy thuộc vào mức độ giảm tốc và tải trọng của xe (chở đủ tải hay không tải). Các bộ điều hòa lực phanh cơ khí và điện tử được thiết kế để mô phỏng đường đặc tính phanh lý tưởng này, đảm bảo lực phanh được phân bổ một cách linh hoạt, giúp xe dừng lại an toàn và ổn định nhất có thể, tránh các rủi ro liên quan đến việc bó cứng bánh không đồng đều.

II. Hiểu Rõ Rủi Ro Khi Lực Phanh Ô Tô Không Được Cân Bằng

Sự mất cân bằng trong phân bổ lực phanh là nguyên nhân trực tiếp gây ra nhiều tình huống nguy hiểm khi vận hành xe, đặc biệt là trên các dòng xe tải hoặc xe đời cũ chưa được trang bị các hệ thống hỗ trợ hiện đại. Vấn đề cốt lõi nằm ở sự khác biệt về tải trọng giữa hai cầu xe khi phanh. Khi người lái đạp phanh mạnh, cầu sau nhẹ đi đáng kể. Nếu áp suất từ xi lanh phanh chính được truyền đến cả hai cầu như nhau, lực phanh ở bánh sau sẽ dễ dàng vượt qua lực bám cho phép, gây ra hiện tượng bó cứng. Hậu quả tức thời là bánh sau ngừng quay và bắt đầu trượt lết trên mặt đường. Điều này không chỉ làm mài mòn lốp xe bất thường mà còn triệt tiêu gần như hoàn toàn lực bám ngang của lốp sau. Bất kỳ một lực ngang nhỏ nào, như gió tạt, mặt đường nghiêng, hoặc một cú đánh lái nhẹ, đều có thể khiến đuôi xe bị văng sang một bên, gây ra tình trạng mất lái hoàn toàn. Đây là một trong những kịch bản tai nạn đáng sợ nhất. Đặc biệt, hệ thống phanh xe tải thường đối mặt với thách thức lớn hơn do sự chênh lệch tải trọng giữa lúc có hàng và không hàng là rất lớn, đòi hỏi một hệ thống điều hòa lực phanh linh hoạt và hiệu quả để đảm bảo an toàn.

2.1. Hiện tượng khóa bánh xe khi phanh gấp và hậu quả

Hiện tượng khóa bánh xe khi phanh gấp xảy ra khi mô-men phanh tác dụng lên bánh xe lớn hơn mô-men bám giữa lốp và mặt đường. Đối với cầu sau, do tải trọng giảm đi khi phanh, giới hạn bám này thấp hơn đáng kể so với cầu trước. Khi bánh sau bị khóa cứng, xe không chỉ mất đi một phần lớn hiệu quả phanh mà còn mất đi sự ổn định hướng. Đuôi xe có xu hướng trượt ngang, dẫn đến hiện tượng xoay vòng (spin). Trong tình huống này, người lái gần như không thể làm gì để lấy lại quyền kiểm soát. Việc trang bị các thiết bị như bộ điều hòa lực phanh hoặc hệ thống phanh ABS là giải pháp bắt buộc để ngăn chặn hiện tượng nguy hiểm này, giúp bánh xe luôn duy trì trạng thái lăn-trượt tối ưu để vừa giảm tốc hiệu quả, vừa giữ được khả năng điều khiển.

2.2. Nguy cơ xe bị văng đuôi mất ổn định khi phanh

Nguy cơ xe bị văng đuôi khi phanh (oversteer) là hệ quả trực tiếp của việc bánh sau bị bó cứng sớm. Khi lốp sau mất độ bám ngang, phần đuôi xe sẽ có xu hướng vượt lên phần đầu xe, đặc biệt là khi đang vào cua. Tình trạng này cực kỳ khó xử lý đối với cả những tay lái kinh nghiệm. Các hệ thống điều hòa lực phanh, từ van điều hòa lực phanh cơ khí đến EBD (Electronic Brakeforce Distribution), được sinh ra để giải quyết chính xác vấn đề này. Chúng giới hạn hoặc điều chỉnh áp suất dầu phanh đến các bánh sau, đảm bảo rằng chúng không bao giờ bị khóa cứng trước các bánh trước, qua đó duy trì sự ổn định và an toàn cho xe ngay cả trong những lần phanh khẩn cấp nhất.

III. Phương Pháp Cơ Khí Các Van Điều Hòa Lực Phanh Phổ Biến

Trước khi các hệ thống điện tử trở nên phổ biến, các giải pháp cơ khí đã được ứng dụng rộng rãi để điều hòa lực phanh. Các van điều hòa lực phanh là những thiết bị thủy lực được lắp đặt trên đường ống dẫn dầu phanh đến cầu sau. Chúng hoạt động dựa trên các nguyên tắc cơ học đơn giản để giới hạn hoặc giảm áp suất dầu phanh tới bánh sau khi áp suất trong toàn hệ thống tăng cao. Có hai loại chính là van điều hòa một thông số và van điều hòa hai thông số. Van một thông số, như van P (Proportioning Valve), chỉ hoạt động dựa trên áp suất từ xi lanh phanh chính. Khi áp suất vượt một ngưỡng nhất định, van sẽ giảm tỷ lệ gia tăng áp suất ở đầu ra (đến bánh sau). Mặc dù đơn giản, giải pháp này không thể thích ứng với sự thay đổi tải trọng của xe. Để khắc phục nhược điểm này, van điều hòa hai thông số ra đời, tiêu biểu là LSPV (Load Sensing Proportioning Valve). Loại van này không chỉ cảm nhận áp suất phanh mà còn cảm nhận được tải trọng thực tế trên cầu sau thông qua một hệ thống đòn bẩy cơ khí nối với hệ thống treo. Nhờ đó, nó có thể điều chỉnh lực phanh một cách linh hoạt hơn, mang lại hiệu quả phanh cao hơn trong nhiều điều kiện vận hành khác nhau, đặc biệt là trên các xe thương mại.

3.1. Cấu tạo van điều hòa lực phanh theo tải trọng LSPV

Van LSPV có cấu tạo van điều hòa lực phanh phức tạp hơn van P. Nó bao gồm một thân van chứa piston, lò xo và một cơ cấu cảm biến tải. Cảm biến này thường là một thanh đòn được kết nối giữa thân xe và cầu sau. Khi xe chở nặng, thân xe hạ xuống, thanh đòn sẽ tác động lên một piston trong van, làm thay đổi lực của lò xo phản hồi. Điều này làm thay đổi điểm "gãy" trên đường đặc tính áp suất của van. Cụ thể, khi tải nặng, van cho phép áp suất cao hơn đi đến bánh sau trước khi bắt đầu giảm tỷ lệ. Ngược lại, khi xe không tải, van sẽ giới hạn áp suất ở mức thấp hơn nhiều. Nhờ cơ chế này, LSPV (Load Sensing Proportioning Valve) giúp lực phanh bám sát hơn với đường cong phanh lý tưởng dưới các điều kiện tải trọng khác nhau.

3.2. Nguyên lý hoạt động và bảo dưỡng hệ thống phanh cơ khí

Nguyên lý hoạt động của các van cơ khí dựa trên sự cân bằng giữa áp suất thủy lực và lực cơ học (lực lò xo). Khi áp suất dầu phanh đầu vào tăng, nó tác động lên một mặt của piston. Lực này được cân bằng bởi lực lò xo và áp suất dầu phanh ở đầu ra tác động lên mặt còn lại của piston. Khi lực do áp suất đầu vào thắng được lực lò xo, piston sẽ di chuyển để đóng hoặc hạn chế một phần đường dầu, từ đó điều chỉnh áp suất đầu ra. Việc bảo dưỡng hệ thống phanh sử dụng van cơ khí đòi hỏi kiểm tra định kỳ sự rò rỉ dầu phanh tại van, đảm bảo cơ cấu cảm biến tải (với LSPV) không bị kẹt hoặc sai lệch. Bất kỳ hư hỏng nào của van đều có thể dẫn đến việc phanh không hiệu quả hoặc gây mất an toàn.

IV. EBD Tương Lai Của Hệ Thống Phân Phối Lực Phanh Điện Tử

Sự phát triển của công nghệ điện tử đã mang lại một cuộc cách mạng cho lĩnh vực an toàn ô tô, và hệ thống phân phối lực phanh điện tử, hay EBD (Electronic Brakeforce Distribution), là một minh chứng tiêu biểu. Không giống như các van cơ khí có đặc tính hoạt động cố định, EBD là một hệ thống thông minh, linh hoạt và là một chức năng tích hợp của hệ thống phanh ABS. Hệ thống này sử dụng các cảm biến tốc độ bánh xe (Wheel Speed Sensors) của ABS để liên tục theo dõi tốc độ quay của từng bánh. Khi người lái đạp phanh, bộ điều khiển điện tử (ECU) của ABS/EBD sẽ phân tích dữ liệu từ các cảm biến này để phát hiện sự chênh lệch tốc độ quay giữa bánh trước và bánh sau. Nếu ECU nhận thấy bánh sau có xu hướng giảm tốc quá nhanh và sắp bị bó cứng, nó sẽ ra lệnh cho bộ chấp hành thủy lực của ABS điều chỉnh (giảm) áp suất dầu phanh đến bánh sau một cách độc lập. Quá trình này diễn ra cực nhanh và liên tục, giúp duy trì lực phanh ở mức tối ưu tại mỗi bánh xe, đảm bảo sự ổn định và rút ngắn quãng đường phanh một cách hiệu quả nhất trong mọi điều kiện tải trọng và mặt đường.

4.1. Nguyên lý hoạt động của EBD và sự tích hợp với ABS

Về cơ bản, nguyên lý hoạt động của EBD là một phiên bản nâng cao và thông minh hơn của van điều hòa lực phanh. EBD hoạt động như một phần không thể tách rời của hệ thống phanh ABS. Nó sử dụng chung các thành phần chính bao gồm: cảm biến tốc độ bánh xe, bộ điều khiển điện tử (ECU), và bộ chấp hành thủy lực (HECU). Khi phanh, ECU so sánh tốc độ trượt của bánh sau so với bánh trước. Nếu tỷ lệ trượt của bánh sau cao hơn một ngưỡng cho phép (dấu hiệu sắp bó cứng), ECU sẽ kích hoạt các van solenoid trong HECU để giữ hoặc giảm áp suất phanh đến bánh sau cho đến khi tốc độ quay của chúng trở lại mức hợp lý. Sự kết hợp giữa EBD và ABS tạo ra một hệ thống phanh toàn diện, với EBD chịu trách nhiệm phân bổ lực phanh trước-sau, còn ABS xử lý chống bó cứng cho từng bánh xe riêng lẻ.

4.2. So sánh ưu nhược điểm giữa EBD và van cơ khí

So với các van cơ khí, EBD (Electronic Brakeforce Distribution) vượt trội về mọi mặt. Ưu điểm lớn nhất của EBD là khả năng thích ứng theo thời gian thực. Nó có thể điều chỉnh lực phanh dựa trên điều kiện vận hành tức thời như tải trọng, độ bám mặt đường và lực phanh, mang lại hiệu suất tối ưu mà van cơ khí không thể đạt được. EBD cũng phản ứng nhanh và chính xác hơn nhiều. Tuy nhiên, nhược điểm của nó là cấu tạo phức tạp, phụ thuộc vào hệ thống điện và các cảm biến. Nếu một cảm biến tốc độ hoặc ECU gặp lỗi, hệ thống EBD có thể ngừng hoạt động. Ngược lại, van cơ khí dù kém hiệu quả hơn nhưng lại có độ bền cao, ít phụ thuộc vào điện tử và chi phí thấp hơn. Dù vậy, với những lợi ích an toàn vượt trội, EBD đã trở thành trang bị tiêu chuẩn trên hầu hết các dòng xe hiện đại.

V. Hướng Dẫn Tính Toán và Lựa Chọn Bộ Điều Hòa Lực Phanh

Việc lựa chọn hoặc thiết kế một bộ điều hòa lực phanh phù hợp cho một chiếc xe cụ thể là một bài toán kỹ thuật đòi hỏi sự tính toán cẩn thận. Quá trình này dựa trên các nguyên tắc của động lực học phanh và các thông số đặc thù của xe. Theo tài liệu nghiên cứu ứng dụng cho xe Toyota Hiace 1993, quy trình này bao gồm nhiều bước. Bước đầu tiên là xác định các thông số cơ bản của xe như trọng lượng không tải và đầy tải, tọa độ trọng tâm, chiều dài cơ sở và bán kính bánh xe. Từ đó, tiến hành tính toán sự phân bố tải trọng tĩnh và động (khi phanh với các gia tốc khác nhau) lên cầu trước và cầu sau. Bước tiếp theo là xây dựng đường đặc tính phanh lý tưởng, đây là đồ thị biểu diễn mối quan hệ giữa mô-men phanh cầu trước và mô-men phanh cầu sau để đạt hiệu quả tối ưu ở mọi điều kiện bám. Đồ thị này chính là mục tiêu mà bộ điều hòa lực phanh cần mô phỏng. Dựa trên đường đặc tính lý tưởng này, các kỹ sư sẽ lựa chọn một van điều hòa lực phanh (ví dụ như LSPV) có đường đặc tính làm việc thực tế gần nhất với đường lý tưởng đã xây dựng. Việc lựa chọn sai có thể dẫn đến hiệu quả phanh kém hoặc gây ra tình trạng bó cứng bánh không mong muốn.

5.1. Các bước xác định mô men phanh cần thiết cho từng cầu

Xác định mô-men phanh cần thiết là bước nền tảng. Mô-men phanh tối ưu tại mỗi cầu xe (Mp1 cho cầu trước, Mp2 cho cầu sau) phải tỷ lệ thuận với tải trọng động tác dụng lên cầu đó (Z1, Z2) và hệ số bám. Công thức tính toán cho thấy mô-men phanh lý tưởng phụ thuộc vào các thông số hình học của xe (khoảng cách từ trọng tâm đến hai cầu a, b; chiều cao trọng tâm hg) và gia tốc phanh. Quá trình này yêu cầu vẽ đồ thị quan hệ giữa mô-men phanh và hệ số bám cho cả hai trường hợp xe không tải và đầy tải. Từ các đồ thị này, người ta có thể xây dựng đường đặc tính quan hệ lý tưởng giữa Mp1 và Mp2, làm cơ sở cho việc lựa chọn bộ điều hòa lực phanh.

5.2. Lựa chọn van điều hòa áp suất phanh phù hợp thực tế

Sau khi có đường đặc tính phanh lý tưởng, bước tiếp theo là lựa chọn van. Đối với các hệ thống cơ khí, nhà sản xuất van cung cấp các đồ thị đặc tính làm việc của sản phẩm. Các kỹ sư sẽ so sánh đồ thị của van với đồ thị lý tưởng của xe. Một van điều hòa lực phanh phù hợp là van có điểm "gãy" (điểm bắt đầu giảm áp) và tỷ lệ giảm áp sao cho đường đặc tính của nó bám sát nhất với đường cong lý tưởng trong cả hai điều kiện không tải và đầy tải. Ví dụ, với xe tải, một van điều hòa theo tải trọng (LSPV) là lựa chọn bắt buộc để có thể đáp ứng được sự thay đổi lớn về tải trọng, đảm bảo an toàn phanh xe ô tô trong mọi chuyến hàng.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Hiện nay, ngành công nghiệp ô tô trên thế giới và ở Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ. Vì vậy, nhu cầu sử dụng ô tô của con người ngày càng tăng với nhiều mục đích sử dụng khác nhau như vận chuyển hành khách, vận chuyển hàng hóa.từ đó tạo ra sự cạnh tranh giữa các hãng, kéo theo sự phát triển của khoa học công nghệ để nâng cao chất lượng, tính năng vượt trội của chiếc xe. Bên cạnh việc gia tăng về số lượng ô tô mỗi năm thì vấn đề xảy ra va chạm trên đường cũng tăng theo (ước tính khoảng 4000 vụ tai nạn giao trong 2022, theo Ủy ban An toàn giao thông quốc gia). Do đó việc đảm bảo an toàn là vấn đề được quan tâm hàng đầu, đặc biệt là về an toàn chủ động (hệ thống phanh).

Như vậy về góc độ an toàn, hệ thống phanh trên ô tô đóng vai trò rất quan trọng, không những đảm bảo an toàn mà còn là cơ cấu điều khiển ổn định xe trong suốt quá trình chuyển động. Để quá trình phanh đạt hiệu quả cao nhất, thì ta phải sử dụng hết trọng lượng bám Fp max  F  G. của ô tô và lực phanh lớn nhất đối với toàn bộ xe theo biểu thức Khi phanh phản lực pháp tuyến ở cầu trước Z1 tăng và ở cầu sau Z2 giảm. Vì vậy để đảm bảo hiệu quả phanh cao, phanh tối ưu thì cần tạo ra mômen phanh ở các cơ cấu phanh cho ra lực phanh tỉ lệ với phản lực pháp tuyến hoặc có thể cải thiện giá trị hệ số bám.

Việc cải thiện giá trị hệ số bám đang được hệ thống ABS giải quyết rất tốt và đang được áp dụng trên các dòng xe hiện đại. Tuy nhiên, trong thực tế còn rất nhiều xe chưa sử dụng hệ thống ABS, cụ thể là một số xe tải ở Việt Nam. Đa phần những loại xe này đang được trang bị bộ điều hòa lực phanh. Chính vì những điều trên đã thúc đẩy nhóm nghiên cứu chọn đề tài “Tìm hiểu về điều hòa lực phanh ô tô”.

Giới hạn đề tài Trong đề tài này chủ yếu tìm hiểu về cơ sở lý thuyết điều hòa lực phanh. Từ đó xây dựng các phương pháp điều hòa lực phanh cho cơ cấu phanh tang trống và hệ thống dẫn động phanh thủy lực. Ngoài ra, thực hiện tính toán, lựa chọn van trên xe cụ thể. Mục đích đề tài  Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự phân phối lực phanh.

 Tìm hiểu về nguyên tắc điều hòa lực phanh và các van điều hòa áp suất phanh. 1  Tính toán, lựa chọn van phân phối lực phanh cho xe ô tô phù hợp với điều kiện sử dụng.  Tìm hiểu về hệ thống phân phối lực phanh điện tử.  Tìm hiểu những hư hỏng và cách sửa chữa van điều hòa áp suất phanh.

Phương pháp thực hiện Kết hợp giữa việc đọc, tìm hiểu và tham khảo tài liệu, giáo trình về động lực học phanh ô tô và các tài liệu trên internet để khảo sát sự phân phối lực phanh trên ô tô. Từ đó, tìm ra các yếu tố ảnh hưởng đến sự phân phối lực phanh tối ưu. Phân tích các biểu đồ đặc tính khi phanh để xây dựng nguyên tắc điều hòa lực phanh đảm bảo sự phanh tối ưu. 2 Chương 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT Thông thường, hiện tượng bánh xe sớm bị hãm cứng khi phanh hay xảy ra khi ô tô phanh gấp hoặc phanh khi di chuyển trên các loại đường có hệ số bám  thấp.

Và sự hãm cứng của các bánh xe cầu trước và cầu sau thường xảy ra không đồng thời. Khi ô tô phanh với lực phanh lớn hoặc phanh gấp, toàn bộ tải trọng của ô tô sẽ có xu hướng dồn về phía trước do quán tính. Vì vậy nên tải trọng ở cầu trước tăng lên và tải trọng ở cầu sau thì giảm xuống. Nếu như lực phanh ở cầu trước và cầu sau là bằng nhau thì bánh xe phía sau sẽ có xu hướng bị bó cứng sớm hơn, và làm cho bánh xe sau bị trượt lết.

Chính vì sự trượt lết này sẽ làm giảm hiệu quả phanh, tăng độ mòn lốp, ảnh hưởng xấu đến tính ổn định và tính dẫn hướng của ô tô. Trong điều kiện này, trừ khi ô tô chuyển động thẳng, còn không nó sẽ bị xoay ngang rất nguy hiểm. Để khắc phục những điều trên thì ta cần phải điều hòa áp suất dẫn động phanh, mặc khác áp suất dẫn động phanh có mối quan hệ với lực phanh và mômen phanh tại mỗi cơ cấu phanh. Vì vậy, đầu tiên, ta đi tìm hiều về cơ sở lý thuyết điều hòa lực phanh.

Lực phanh trên ô tô Khi người lái đạp phanh, tại cơ cấu phanh sẽ tạo ra mômen ma sát (mômen phanh M p ). Khi đó, điểm tiếp xúc giữa bánh xe và mặt đường sẽ sinh ra lực phanh ( Fp ) ngược chiều chuyển động của xe. Lúc này, lực phanh được xác định theo mômen phanh như sau: F  p (2.1) Với: M p mômen phanh tác dụng lên bánh xe. Fp lực phanh tại điểm tiếp xúc giữa bánh xe và mặt đường.

rbx bán kính tính toán của bánh xe. Phương trình cân bằng lực khi phanh Hình 2.1: Lực tác dụng lên ô tô khi phanh Khi phân tích các lực tác dụng lên ô tô, ta có thể viết phương trình lực kéo khi phanh như sau: F F F F (2.2) j p f  Trong đó: Fj : Lực quán tính sinh ra khi phanh. Fp : Lực phanh sinh ra tại các bánh xe. Ff : Lực cản lăn.

F : Lực cản không khí. F : Lực để thắng tiêu hao do ma sát cơ khí. Fi : Lực cản dốc. Thực tế cho thấy khi phanh thì Ff , F , F là không đáng kể, vì các lực này rất nhỏ F so với Fp ngoài ra khi ô tô di chuyển trên đường nằm ngang i = 0.

Như vậy phương trình (2.2) được viết lại thành phương trình sau: F j F (2. Tải trọng thẳng đứng khi phanh Lực phanh và Fp 2 đặt tại điểm tiếp xúc giữa bánh xe với mặt đường và ngược chiều với chiều chuyển động của ô tô. Lực quán tính Fj đặt tại trọng tâm O và cùng chiều với chiều chuyển động của ô tô. Lực quán tính được tính theo công thức: 4 F  G j (2.4) g Với: jp - Gia tốc chậm dần khi phanh.

g  9, 8 m / s2 - Gia tốc trọng trường. Khi phanh lực cản không khí Fw không đáng kể, có thể bỏ qua và sự bỏ qua này gây sai số khoảng (1,5  2)%. Lập phương trình cân bằng moment tại A và B, ta có thể xác định được các phản lực thẳng góc Z1 , Z2 tác dụng lên các bánh xe trước và sau: Phương trình cân bằng moment tại A: Z .5) j Phương trình cân bằng moment tại B: Z .6) Với: a, b, hg – tọa độ trọng tâm của ô tô. L – chiều dài cơ sở của ô tô.

Thay giá trị F j từ công thức (2. Lực phanh cực đại Trong quá trình phanh thì mômen phanh tăng dần, do đó lực phanh cũng tăng theo. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả phanh thì lực phanh không thể gia tăng một cách tùy ý mà lực phanh lớn nhất sẽ bị giới hạn bởi điều kiện bám của bánh xe và mặt đường. Ta có: Fp max  F  G  ( Z1  Z2 ) (2.9) Với Z 1 là tải trọng pháp tuyến tại cầu trước.

Z 2 là tải trọng pháp tuyến tại cầu sau.  là hệ số bám giữa bánh xe và mặt đường. 5 Từ công thức (2.9) ta rút ra nhận xét sau: để lực phanh đạt giá trị lớn thì hệ số bám và tải trọng tác dụng lên bánh xe cũng phải có giá trị lớn. Vì vậy muốn sử dụng hết trọng lượng bám của xe, ta phải bố trí cơ cấu phanh cho tất cả bánh xe.

Điều kiện đảm bảo lực phanh tối ưu Phanh tối ưu là quá trình phanh đạt hiệu quả cao nhất và thể hiện qua các chỉ tiêu như quãng đường phanh, thời gian phanh là ngắn nhất và gia tốc phanh là lớn nhất. Phanh có hiệu quả là khi lực phanh sinh ra ở các bánh xe tỷ lệ thuận với tải trọng tác dụng lên chúng, mà tải trọng tác dụng lên các bánh xe trong quá trình phanh lại thay đổi do lực quán tính Fj. Trong trường hợp phanh hiệu quả nhất thì ta có tỷ số giữa lực phanh ở các bánh trước và lực phanh ở các bánh sau là: F  Z  Z  Gb  F h p1 1 (2.10) j F Z 2 Z 2 Ga  F h 1 p2 j Và ta có F j  Fp  Fp1  Fp 2 .11) j max p max Thay Fj max vào biểu thức (2.12) F a h p2 g Như vậy, biểu thức (2.12) chính là điều kiện để đảm bảo lực phanh là tối ưu. Nghĩa là muốn phanh có hiệu quả nhất thì khi phanh quan hệ giữa lực phanh cầu trước và cầu sau phải thỏa mãn biểu thức (2.

Trong quá trình phanh thì các tọa độ trọng tâm ( a , b, hg ) và hệ số bám dọc  luôn F p1 thay đổi nên tỷ số giữa các lực phanh cầu trước và sau cũng luôn thay đổi. Nếu F p2 muốn vậy thì mômen phanh sinh ra tại cơ cấu phanh của các bánh xe cầu trước và cầu sau tức là M p1 , M p 2 phải được thay đổi. Đặc biệt, muốn thay đổi mômen phanh thì ta phải thay đổi áp suất dẫn động đến các xilanh bánh xe. Ở hệ thống phanh thông thường, sự thay đổi áp suất nói trên là không có nên khi phanh gấp, trong một khoảng thời gian ngắn thì Z1 tăng lên và Z2 thì giảm xuống từ đó dẫn đến lực bám tại cầu trước F1 tăng và tại cầu sau giảm F 2.

Hậu quả là lực phanh nhỏ hơn lực bám tại cầu trước, lực phanh lớn hơn lực bám tại cầu sau. Vì vậy mà làm cho các bánh xe cầu sau bị bó cứng sớm và trượt lết hoàn toàn. Khi đó nếu có lực ngang tác dụng vào xe thì 6 cầu sau sẽ trượt ngang làm xe mất ổn định, không đảm bảo được an toàn cho người lái và những người xung quanh. Như vậy, để tránh hiện tượng bó cứng sớm ở bánh sau thì phải điều chỉnh được áp suất dẫn động phanh.

Mặc khác, trong một hệ thống phanh thì lực phanh, mômen phanh và áp suất dẫn động phanh có mối quan hệ mật thiết với nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ