Tổng quan luận án

Luận án nghiên cứu vấn đề điều chỉnh thuế thu nhập của Việt Nam trong điều kiện Việt Nam là thành viên Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (Tài chính công). Hướng tiếp cận là hỗn hợp: kết hợp phân tích tài liệu định tính với khảo sát định lượng trên mẫu doanh nghiệp và cá nhân nộp thuế.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Luận án chỉ ra rằng cơ cấu nguồn thu ngân sách nhà nước của Việt Nam trước đây phụ thuộc chủ yếu vào dầu thô và thuế gián thu, khiến thuế trực thu – đặc biệt là thuế thu nhập – chiếm tỷ trọng không đáng kể. Khi Việt Nam gia nhập WTO (năm 2007), yêu cầu cắt giảm trên 10.600 dòng thuế xuất nhập khẩu và thuế tiêu thụ đặc biệt tạo áp lực thiếu hụt nguồn thu, đồng thời các cam kết quốc tế về tránh đánh thuế hai lần đặt hệ thống thuế thu nhập vào thế bất lợi. Nhu cầu chi tiêu phát triển kinh tế – xã hội ngày càng gia tăng trong khi Việt Nam phải hoàn thành lộ trình 12 năm để được công nhận là nền kinh tế thị trường đầy đủ. Điều này tạo sức ép kép: vừa phải điều chỉnh thuế thu nhập đáp ứng cam kết WTO, vừa phải đảm bảo thu đúng, thu đủ mà không vi phạm quy định của tổ chức này.

Khoảng trống được tác giả xác định: các nghiên cứu trước chưa xem xét cặn kẽ thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) và thuế thu nhập cá nhân (TNCN) dưới góc độ hệ thống, chưa phân tích tác động của điều chỉnh thuế thu nhập trong điều kiện thành viên WTO một cách toàn diện.

Mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu

Mục đích của luận án là đề xuất hệ thống giải pháp điều chỉnh thuế thu nhập trong điều kiện Việt Nam là thành viên WTO, đảm bảo tính khả thi và tuân thủ các nguyên tắc của WTO.

Các câu hỏi nghiên cứu được đặt ra bao gồm:

  1. Hệ thống thuế thu nhập là gì, bản chất, vai trò và nội dung như thế nào?
  2. Hệ thống thuế thu nhập của Việt Nam theo trường phái nào và quyết tâm điều chỉnh theo cam kết WTO ra sao?
  3. Các chính sách và cơ chế điều chỉnh thuế thu nhập đã đáp ứng yêu cầu cam kết chưa?
  4. Việt Nam đã cam kết thực thi về thuế những nội dung gì và đạt mức độ nào?
  5. Kinh nghiệm quốc tế về điều chỉnh thuế thu nhập khi là thành viên WTO như thế nào?
  6. Tác động và ảnh hưởng của các điều chỉnh thuế thu nhập của Việt Nam ra sao?
  7. Quan điểm và mục tiêu điều chỉnh thuế thu nhập đến năm 2020 là gì?
  8. Cần những giải pháp gì để tiếp tục điều chỉnh thuế thu nhập đến năm 2020?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng: thuế thu nhập và điều chỉnh thuế thu nhập (gồm thuế TNDN và thuế TNCN) trong điều kiện Việt Nam là thành viên WTO; phạm vi tập trung vào điều chỉnh chính sách thuế thu nhập, không đi sâu vào quản lý thuế.
  • Phạm vi không gian: toàn quốc, tập trung hai loại thuế TNDN và TNCN.
  • Phạm vi thời gian: từ năm 1991 đến thời điểm nghiên cứu; đi sâu giai đoạn trước và sau năm 2007 (thời điểm Việt Nam gia nhập WTO); đề xuất giải pháp đến năm 2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước

Tác giả điểm lại các công trình liên quan theo trình tự thời gian và nội dung như sau:

  • Quách Đức Pháp (1999): Cuốn sách "Thuế – công cụ điều tiết vĩ mô của Nhà nước", Nhà xuất bản Xây dựng. Công trình này xác lập vai trò điều tiết vĩ mô của thuế nói chung nhưng chưa luận bàn sâu về chính sách thuế thu nhập.
  • Nguyễn Thị Thanh Xuân: Nghiên cứu về thuế giá trị gia tăng áp dụng cho các doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội; không đi sâu phân tích chính sách thuế thu nhập.
  • Tạ Văn Lợi: Đề cập đến hoàn thiện công cụ thuế trong quản lý nhà nước về kinh tế đối với các doanh nghiệp công nghiệp ngoài quốc doanh, có phân tích các lý thuyết thuế mới như thuế Ramsey, gánh nặng thuế; trọng tâm là phương pháp đánh thuế chi phí thay cho đánh thuế doanh thu gia tăng.
  • Vương Thị Thu Hiền: Luận án tiến sĩ kinh tế "Hoàn thiện hệ thống chính sách thuế ở Việt Nam trong điều kiện gia nhập WTO". Công trình phân tích hạn chế của hệ thống chính sách thuế khi gia nhập WTO và đề xuất giải pháp hoàn thiện, nhưng tập trung vào chính sách thuế nói chung, chưa đi sâu vào điều chỉnh thuế thu nhập trong điều kiện là thành viên WTO.
  • Tổng cục Thuế, Bộ Tài chính: Các đề án đổi mới chính sách thuế có tính hệ thống tổng quát, bao quát nhiều sắc thuế (giá trị gia tăng, chuyển nhượng quyền sử dụng đất, xuất nhập khẩu), chưa xử lý riêng biệt góc độ điều chỉnh thuế thu nhập theo hướng thành viên WTO.

Ngoài ra, tác giả dẫn chiếu tài liệu của IMF về thống kê mức giảm trừ so với GDP bình quân đầu người và tài liệu của Tổng cục Thuế (ký hiệu [35], [36]) về so sánh thuế suất TNDN và TNCN quốc tế.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án xác định khoảng trống trên hai chiều: (i) chưa có nghiên cứu xử lý hệ thống riêng đối với thuế TNDN và TNCN trong điều kiện thành viên WTO; (ii) chưa có phân tích tác động của điều chỉnh thuế thu nhập đối với từng nhóm lợi ích (Nhà nước, doanh nghiệp, cá nhân) và kiến nghị lộ trình phù hợp cam kết WTO đến năm 2020.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Lý thuyết và khung phân tích

Luận án sử dụng các lý thuyết và khái niệm sau:

  • Thuế Ramsey: lý thuyết về đánh thuế tối ưu nhằm giảm thiểu méo mó kinh tế, được vận dụng để lý giải lựa chọn giữa thuế trực thu và gián thu.
  • Gánh nặng thuế (tax burden): phân tích áp lực thuế đối với từng nhóm đối tượng chịu thuế trong xã hội.
  • Độ trễ của thuế: hiện tượng tác động của điều chỉnh chính sách thuế không diễn ra ngay tức thì.
  • Định nghĩa thu nhập chịu thuế theo Haig-Simons: thu nhập hoàn chỉnh bao gồm tiền mặt và lãi vốn (kể cả tiềm năng) là cơ sở đo lường khả năng nộp thuế.
  • Mô hình RIA (Regulatory Impact Assessment – Đánh giá tác động chính sách): khung phân tích lợi ích – chi phí tổng thể đối với ba nhóm chủ thể (Nhà nước, doanh nghiệp, cá nhân/công cộng) được đồ thị hóa dựa trên tài liệu [30, tr.499–505] và [44, tr.129].
  • Nguyên tắc WTO: Đối xử tối huệ quốc (MFN), Đối xử quốc gia (NT), minh bạch hóa, tự do hóa thương mại, tạo môi trường cạnh tranh công bằng; Hiệp định SCM phân loại trợ cấp đỏ – vàng – xanh.
  • Định nghĩa về vốn mỏng (thin capitalization): vận dụng để phân tích quy định chi phí lãi vay được trừ khi tính thuế TNDN.

Phương pháp nghiên cứu

Định tính:

  • Thống kê, tổng hợp, phân loại, sắp xếp, so sánh, đối chiếu, phân tích, đánh giá tài liệu thứ cấp.
  • Phương pháp quy nạp và ngoại suy để dự báo tác động của điều chỉnh thuế thu nhập.
  • Đánh giá lợi ích – chi phí để xác thực tính khả thi của các giải pháp đề xuất.

Định lượng:

  • Sử dụng mô hình phân tích SPSS trên cơ sở dữ liệu điều tra 300 doanh nghiệp và cá nhân thuộc diện nộp thuế thu nhập. Mẫu điều tra được thiết kế để nghiên cứu tác động của điều chỉnh thuế TNDN từ 28% xuống 25% và tác động của thuế TNCN khi áp mức giảm trừ gia cảnh.
  • Sử dụng phương pháp toán kinh tế.

Nguồn dữ liệu:

  • Số liệu thu thuế thu nhập giai đoạn 1999–2012 từ cơ sở dữ liệu ngân sách nhà nước.
  • Báo cáo của Tổng cục Thuế, Bộ Tài chính (tài liệu [35], [36]).
  • Dữ liệu thống kê của IMF và Quỹ Tiền tệ Quốc tế về tỷ giá và GDP bình quân đầu người.
  • Tài liệu của OECD, tài liệu Ban công tác về việc Việt Nam gia nhập WTO (DEFR/WP).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về thuế thu nhập và điều chỉnh thuế thu nhập trong điều kiện là thành viên Tổ chức Thương mại Thế giới

Chương này hệ thống hóa cơ sở lý luận từ khái niệm thu nhập (dẫn Paul Samuelson: thu nhập là tổng số tiền kiếm được hoặc thu góp được trong khoảng thời gian nhất định, thường là 1 năm) đến phân loại và đặc điểm thuế thu nhập. Luận án phân biệt thuế thu nhập tận thu (thuế suất trên 50%, thậm chí 70%) và thuế thu nhập bình thu (thuế suất cao nhất không quá 50%).

Bốn nội dung điều chỉnh cơ bản được hệ thống hóa: (1) quy định về xác định thu nhập chịu thuế; (2) xác định các khoản khấu trừ hoặc chi phí được trừ; (3) các mức thuế suất TNDN và TNCN; (4) xác định ưu đãi thuế thu nhập. Bốn nguyên tắc điều chỉnh được trình bày: công bằng – minh bạch; gắn với chủ trương và chính sách phát triển kinh tế từng giai đoạn; bao quát nguồn thu; linh hoạt. Quy trình điều chỉnh được xác định gồm 7 bước, từ tổng kết – sơ kết chính sách đến ban hành văn bản điều chỉnh.

Chương dành mục riêng phân tích yêu cầu WTO đối với điều chỉnh thuế thu nhập, bao gồm các nguyên tắc không phân biệt đối xử (MFN, NT), tự do hóa thương mại, tạo môi trường cạnh tranh công bằng và minh bạch hóa. Mô hình RIA được vận dụng để đồ thị hóa tác động lợi ích – chi phí của điều chỉnh chính sách thuế thu nhập đối với ba nhóm chủ thể. Luận điểm cốt lõi: tổng lợi ích xã hội đạt mức cao nhất khi giá cả ngang bằng sức chi trả của người dân (mức P0+PA0).

Kinh nghiệm quốc tế được hệ thống theo bốn nội dung điều chỉnh. Về thuế suất TNDN, số liệu cho thấy xu hướng giảm dần ở nhiều nước:

Quốc gia 1996 (%) 2000 (%) 2005 (%) 2011 (%) 2012 (%)
Phần Lan 28 29 26 26 24,5
Anh 33 30 30 26 24
Mỹ 35 35 35 35 35
Úc 36 34 30 30 30
Nhật Bản 37,5 30 30 30 30
Hàn Quốc – 28 25 22 22

Nguồn: Tổng cục Thuế [35]

Về thuế suất TNDN các nước châu Á giai đoạn 2005–2012, Singapore giảm từ 20% xuống 17%; Malaysia từ 28% xuống 25%; Trung Quốc từ 33% xuống 25% (từ năm 2008). Về biểu thuế TNCN, Trung Quốc duy trì mức thuế suất cao nhất 45%, Hàn Quốc 35%, Singapore 20%, Cộng hòa Séc áp thuế đồng nhất 15% một bậc. Về mức giảm trừ chung, Trung Quốc điều chỉnh lên 24.000 NDT/năm (tương đương 1,23 lần GDP bình quân đầu người năm 2011); Indonesia điều chỉnh từ 2,88 triệu Rupi lên 15,84 triệu Rupi/năm (khoảng 0,527 lần GDP bình quân đầu người năm 2011); Malaysia từ 8.000 RM lên 9.000 RM/năm (khoảng 0,312 lần GDP bình quân đầu người).

Bài học cho Việt Nam được rút ra theo bốn nhóm: điều chỉnh thu nhập chịu thuế rõ ràng minh bạch; giảm dần thuế suất để dưỡng nguồn thu; miễn giảm thuế đúng đối tượng và công khai; ưu đãi thuế hợp lý theo từng thời kỳ.

Chương 2: Thực trạng điều chỉnh thuế thu nhập trong điều kiện Việt Nam là thành viên Tổ chức Thương mại Thế giới

Chương này trình bày quá trình Việt Nam gia nhập WTO và các cam kết thuế thu nhập kèm theo. Luật thuế TNDN được ban hành từ năm 1991, trải qua ba lần điều chỉnh thuế suất từ 32% xuống 28% rồi xuống 25%; thuế TNCN mới được ban hành năm 2009. Số liệu thu thuế thu nhập được tổng hợp qua hai giai đoạn: 1999–2007 và 2008–2012 (Bảng 2.2 và 2.3 trong luận án). Kết quả khảo sát 300 doanh nghiệp (Bảng 3.1: số lượng doanh nghiệp phân loại theo quy mô) được phân tích thông qua mô hình SPSS, cùng với chỉ số giá giai đoạn 2006–2012 (Bảng 3.2) và tổng hợp thu thuế TNDN và TNCN giai đoạn 2007–2012 (Bảng 3.3).

Đánh giá thực trạng bao gồm các mặt đạt được (bước đầu thực thi cam kết, điều chỉnh thuế suất TNDN, ban hành Luật TNCN), các hạn chế và nguyên nhân. Hạn chế nổi bật là: thuế TNCN mới ban hành năm 2009 nên chưa có nhiều nghiên cứu về tác động; cơ cấu thu ngân sách vẫn nặng về gián thu; điều kiện Việt Nam chưa được công nhận là nền kinh tế thị trường trong 12 năm gây bất lợi trong tranh chấp bán phá giá.

Tác động của điều chỉnh thuế thu nhập được phân tích bằng mô hình RIA (Bảng 1.1 và Hình 1.1 trong luận án), kết hợp đồ thị hóa số liệu về: tình hình thu ngân sách nhà nước qua các năm, so sánh GDP thực tế và số thu thuế TNDN, tốc độ tăng thu thuế TNCN, hệ quả sau khi điều chỉnh thuế TNDN và TNCN, tần suất câu trả lời yêu cầu giảm thuế suất trong khảo sát 300 doanh nghiệp và cá nhân.

Bảng tổng hợp kết quả xử lý số liệu điều tra về thay đổi thu nhập sau khi điều chỉnh thuế TNCN (Bảng 2.4) được phân tích bằng SPSS, trong đó có kết quả điều tra mức độ yêu cầu giảm thuế suất TNDN và TNCN.

Chương 3: Giải pháp điều chỉnh thuế thu nhập trong điều kiện Việt Nam là thành viên Tổ chức Thương mại Thế giới

Chương này trình bày bối cảnh quốc tế và xu thế điều chỉnh thuế thu nhập đến năm 2020, từ đó xác định mục tiêu và 5 quan điểm điều chỉnh riêng do tác giả đề xuất. Hệ thống giải pháp được tổ chức thành 4 nhóm:

  • Nhóm giải pháp về nội dung điều chỉnh thuế thu nhập: điều chỉnh thu nhập chịu thuế, chi phí được trừ, mức thuế suất, ưu đãi thuế.
  • Nhóm giải pháp về phương pháp điều chỉnh: áp dụng cơ chế tín dụng thuế, tránh thuế chồng lên thuế.
  • Nhóm giải pháp về quy trình điều chỉnh: chuẩn hóa 7 bước quy trình, rút ngắn thời gian ban hành.
  • Nhóm giải pháp bổ trợ: các điều kiện khách quan và chủ quan để thực hiện thành công các nhóm giải pháp trên.

Mô hình phân tích nhóm lợi ích – chi phí tổng thể được vận dụng để đánh giá tác động của điều chỉnh chính sách thuế thu nhập tại Việt Nam (Bảng 3.1 trong chương 3, tr.119).


Kết quả và những đóng góp mới

Theo phần "Những đóng góp mới" trong luận án, tác giả tự xác định ba đóng góp chính:

Thứ nhất: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về điều chỉnh thuế thu nhập dưới dạng so sánh tổng thể gánh nặng thuế trên cá nhân, doanh nghiệp và sản phẩm; đồ thị hóa các tác động của điều chỉnh thuế thu nhập và luận giải chính sách thuế thu nhập là loại chính sách thuế ít bị méo mó nhất khi thu thuế. Chắt lọc kinh nghiệm điều chỉnh thuế thu nhập của các quốc gia có điều kiện tương đồng với Việt Nam.

Thứ hai: Đóng góp phân tích ứng dụng đồ thị hóa các tác động khi áp dụng thuế thu nhập trong điều kiện Việt Nam là thành viên WTO; rút ra kết luận về bài học thành công và các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu, xác định nguyên nhân của những hạn chế.

Thứ ba: Đề xuất 5 quan điểm riêng về điều chỉnh thuế thu nhập làm cơ sở cho hệ thống giải pháp; đề xuất các giải pháp về nội dung điều chỉnh, phương pháp và quy trình điều chỉnh, cùng nhóm giải pháp bổ trợ. Ý tưởng áp dụng cơ chế tín dụng thuế và tránh thuế chồng lên thuế được trình bày như định hướng chuyển dần từ hệ thống thuế nặng về gián thu sang hệ thống nặng về trực thu với hai loại thuế chủ yếu là TNDN và TNCN.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Luận án không dành mục riêng về hạn chế, tuy nhiên từ phần phương pháp nghiên cứu có thể ghi nhận một giới hạn do chính tác giả thừa nhận: mẫu điều tra 300 doanh nghiệp và cá nhân được thiết kế chủ yếu để nghiên cứu tác động của điều chỉnh thuế, không đặt mục tiêu điều tra tất cả nội dung và câu hỏi nghiên cứu trong một đợt điều tra ngắn hạn. Phạm vi thời gian nghiên cứu kết thúc tại giai đoạn 2012, và các giải pháp được hoạch định đến năm 2020, do đó các diễn biến sau giai đoạn này nằm ngoài phạm vi phân tích. Luận án cũng không đi sâu vào mảng quản lý thuế mà tập trung vào điều chỉnh chính sách thuế thu nhập.


Giá trị tham khảo

Luận án có thể có ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Nghiên cứu sinh và giảng viên ngành Tài chính công, Thuế, Luật thuế, Kinh tế phát triển: phần hệ thống hóa lý luận về thuế thu nhập (Chương 1) và phần tổng hợp kinh nghiệm quốc tế về thuế suất TNDN, TNCN và các mức giảm trừ theo tiêu chuẩn IMF cung cấp dữ liệu so sánh đa quốc gia.
  • Người làm chính sách tại Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế, Vụ Hợp tác quốc tế: phần phân tích cam kết WTO và lộ trình điều chỉnh (Chương 2), cùng nhóm giải pháp và điều kiện thực hiện (Chương 3) có thể cung cấp tham chiếu cho quá trình hoạch định chính sách trong giai đoạn hội nhập.
  • Cán bộ nghiên cứu về quan hệ thương mại quốc tế: phần phân tích các nguyên tắc WTO (MFN, NT, SCM, tự do hóa thương mại, minh bạch hóa) và áp dụng vào hệ thống thuế thu nhập Việt Nam.
  • Phần đáng tham khảo nhất là bảng so sánh thuế suất TNDN và biểu thuế TNCN của 12 quốc gia, bảng mức giảm trừ chung theo từng nước so với GDP bình quân đầu người, và mô hình RIA ứng dụng vào chính sách thuế.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án nghiên cứu bao nhiêu loại thuế thu nhập và trong thời gian nào? Luận án tập trung vào hai loại: thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) và thuế thu nhập cá nhân (TNCN). Thời gian nghiên cứu từ năm 1991 đến thời điểm nghiên cứu, với trọng tâm là giai đoạn trước và sau năm 2007 (năm Việt Nam gia nhập WTO), và đề xuất giải pháp đến năm 2020.

2. Mẫu điều tra của luận án gồm bao nhiêu đối tượng và khảo sát vấn đề gì? Mẫu điều tra gồm 300 doanh nghiệp và cá nhân thuộc diện nộp thuế thu nhập, phân loại theo quy mô doanh nghiệp. Khảo sát chủ yếu đánh giá tác động của việc điều chỉnh thuế TNDN từ 28% xuống 25% và tác động của thuế TNCN khi áp mức giảm trừ gia cảnh, cùng thăm dò ý kiến về xu thế điều chỉnh. Số liệu được xử lý bằng mô hình phân tích SPSS.

3. Thuế suất TNDN của Việt Nam đã điều chỉnh bao nhiêu lần và theo lộ trình nào? Theo văn bản, Luật thuế TNDN được ban hành từ năm 1991 và trải qua ba lần điều chỉnh thuế suất: từ 32% xuống 28% rồi xuống 25%. Thuế TNCN mới được ban hành năm 2009 và đang trong quá trình điều chỉnh tại thời điểm nghiên cứu.

4. Kinh nghiệm quốc tế nào về mức giảm trừ gia cảnh được luận án trích dẫn cụ thể? Luận án dẫn số liệu từ Tổng cục Thuế [36] và IMF: Trung Quốc điều chỉnh mức giảm trừ lên 24.000 NDT/năm (tương đương 1,23 lần GDP bình quân đầu người năm 2011); Indonesia điều chỉnh từ 2,88 triệu Rupi lên 15,84 triệu Rupi/năm (khoảng 0,527 lần GDP bình quân đầu người năm 2011); Malaysia từ 8.000 RM lên 9.000 RM/năm (khoảng 0,312 lần GDP bình quân đầu người). Mức giảm trừ gia cảnh ở Việt Nam được nhắc đến là 4 triệu đồng/tháng cho người nộp thuế.

5. Điều kiện nào của Việt Nam tạo bất lợi đặc thù khi thực thi cam kết WTO về thuế thu nhập? Luận án chỉ rõ: Việt Nam chưa được công nhận là nền kinh tế thị trường trong vòng 12 năm kể từ khi gia nhập WTO (năm 2007), tạo bất lợi lớn khi có tranh chấp bán phá giá trong thương mại. Đồng thời, cơ cấu thu ngân sách phụ thuộc vào dầu thô và thuế gián thu, trong khi phải cắt giảm trên 10.600 dòng thuế xuất nhập khẩu và thuế tiêu thụ đặc biệt, tạo áp lực thiếu hụt nguồn thu phải bù đắp qua thuế thu nhập.


Kết luận

Luận án cung cấp một khung phân tích hệ thống về điều chỉnh chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế thu nhập cá nhân của Việt Nam trong bối cảnh là thành viên WTO, bao gồm cơ sở lý luận, thực trạng giai đoạn 1991–2012 và định hướng đến năm 2020. Điểm nổi bật về phương pháp là kết hợp phân tích tài liệu với khảo sát 300 doanh nghiệp và cá nhân xử lý bằng SPSS, cùng vận dụng mô hình RIA để đánh giá tác động chính sách theo nhóm lợi ích. Kinh nghiệm quốc tế từ hơn mười quốc gia về thuế suất, mức giảm trừ và chính sách ưu đãi thuế được hệ thống hóa và đối chiếu với điều kiện Việt Nam. Hệ thống đề xuất gồm bốn nhóm giải pháp (nội dung, phương pháp, quy trình và bổ trợ) xoay quanh định hướng chuyển dần từ cơ cấu thuế nặng về gián thu sang nặng về trực thu, phù hợp với các nguyên tắc không phân biệt đối xử, minh bạch hóa và tạo môi trường cạnh tranh công bằng của WTO.