Diễn ngôn về hiện trạng đời sống người di cư trong 'Thư gửi Mina' của Thuận

Chuyên khảo phân tích Diễn ngôn về hiện trạng đời sống người di cư trong tiểu thuyết thư gửi mina của thuận, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2022

117
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Lịch sử nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Đóng góp của đề tài

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Cấu trúc của luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI

1.1. Mikhail Mikhailovich Bakhtin và lí thuyết về “thể loại lời nói” hay lời nói/ diễn ngôn mang tư tưởng hệ

1.2. Tiểu thuyết như là một “thể loại lời nói” thứ sinh

1.3. Tiểu thuyết như là một loại hình lời nói/diễn ngôn mang tư tưởng hệ

1.4. Sơ đồ giao tiếp tự sự của Seymour Chatman

1.5. Tiềm năng của việc tiếp cận tiểu thuyết Thư gửi Mina của Thuận từ góc nhìn diễn ngôn

1.6. Vài nét về tiểu sử của Thuận

1.7. Thư gửi Mina trong sáng tác của Thuận

1.8. Thư gửi Mina và việc tiếp cận tác phẩm từ góc nhìn diễn ngôn

2. CHƯƠNG 2: HIỆN TRẠNG ĐỜI SỐNG CỦA NGƯỜI DI CƯ TRONG THƯ GỬI MINA NHÌN TỪ NỘI DUNG TRUYỆN KỂ VÀ NHÃN QUAN CỦA CHỦ THỂ DIỄN NGÔN

2.1. Những cách biệt, đứt gãy văn hóa

2.2. Những câu chuyện không đầu không cuối về hiện trạng đời sống đầy ám ảnh của người di cư

2.3. Thế giới và con người đương đại trong cái nhìn và diễn ngôn trần thuật của chủ thể nữ

2.4. Thế giới và con người đương đại nhìn từ vấn đề văn hóa vật chất

2.5. Thế giới và con người đương đại nhìn từ vấn đề văn hóa tinh thần

2.6. Tiểu kết

3. CHƯƠNG 3: HIỆN TRẠNG ĐỜI SỐNG CỦA NGƯỜI DI CƯ TRONG THƯ GỬI MINA NHÌN TỪ PHƯƠNG THỨC KIẾN TẠO DIỄN NGÔN

3.1. Sử dụng hình thức thư tín và sơ đồ giao tiếp tự sự đủ vai

3.1.1. Tác dụng biểu đạt của những “bức thư không gửi”

3.1.2. Tác dụng biểu đạt của sơ đồ giao tiếp tự sự gồm đủ các vai

3.2. Nới lỏng trường đối thoại qua các yếu tố thể loại và trần thuật

3.2.1. Mờ hóa đường biên thể loại

3.2.2. Phi tâm hóa nòng cốt truyện kể

3.2.3. Tẩy trắng và suồng sã hóa giọng điệu

3.3. Sử dụng triệt để các phương thức liên văn bản và giễu nhại

3.3.1. Lồng ghép liên văn hóa bằng liên văn bản

3.3.2. Tăng cường thủ pháp giễu nhại

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Diễn Ngôn Di Cư Trong Tiểu Thuyết Việt Giới Thiệu Chung

Diễn ngôn di cư, một chủ đề ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa, được phản ánh sâu sắc trong tiểu thuyết Việt Nam. Các tác phẩm văn học đóng vai trò như tấm gương, phản ánh hiện trạng đời sống di cư của người Việt xa xứ, với những khát vọng, khó khăn và thách thức. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích diễn ngôn di cư trong tiểu thuyết, đặc biệt là thông qua lăng kính tác phẩm Thư gửi Mina của Thuận. Văn học không chỉ tái hiện thực tế mà còn góp phần kiến tạo nên cách chúng ta hiểu về di cư, về văn hóa di cư và về tâm lý người di cư. Diễn ngôn di cư không chỉ là những câu chuyện kể, mà còn là những tiếng nói phản kháng, những lời tự sự về bản sắc và sự hòa nhập. Diễn ngôn về sự tha hóa xuất hiện như một hệ quả của cuộc sống xa xứ.

1.1. Tổng quan về diễn ngôn di cư và văn học Việt Nam

Diễn ngôn di cư trong văn học Việt Nam là một lĩnh vực nghiên cứu đầy tiềm năng. Các tác phẩm văn học không chỉ ghi lại những trải nghiệm của người di cư mà còn phân tích những yếu tố kinh tế, chính trị, xã hội thúc đẩy hoặc kìm hãm quá trình di cư. Từ những tác phẩm kinh điển đến những sáng tác đương đại, các nhà văn đã khai thác nhiều khía cạnh khác nhau của vấn đề di cư. Họ đã thể hiện sự mất mát, cô đơn, và nỗi nhớ quê hương, đồng thời khám phá những cơ hội và thách thức mà người di cư phải đối mặt trong môi trường mới. Nghiên cứu diễn ngôn di cư giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản sắc văn hóa, sự hòa nhập xã hội và những biến đổi tâm lý của người di cư. Các tác phẩm văn học góp phần làm phong phú thêm bức tranh về xã hội Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa.

1.2. Tiểu thuyết Thư gửi Mina và vai trò phản ánh hiện thực di cư

Thư gửi Mina của Thuận là một tác phẩm tiêu biểu cho dòng văn học viết về di cư. Tiểu thuyết này không chỉ kể lại câu chuyện của một người phụ nữ Việt Nam sống ở Pháp mà còn phản ánh những trải nghiệm chung của cộng đồng người Việt xa xứ. Thông qua hình thức thư tín, tác giả đã tạo ra một không gian đối thoại cởi mở, nơi nhân vật chính có thể tự do bày tỏ những suy tư, cảm xúc và những trăn trở về bản sắc văn hóa, sự hòa nhập và cuộc sống tha hương. Thư gửi Mina là một minh chứng cho thấy văn học có thể đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về thực trạng di cư và thúc đẩy sự thấu hiểu, đồng cảm giữa các nền văn hóa. Tác phẩm cũng đề cập đến vấn đề gia đình trong bối cảnh di cư.

II. Thách Thức Di Cư Đứt Gãy Văn Hóa Mất Bản Sắc

Một trong những thách thức lớn nhất mà người di cư phải đối mặt là sự đứt gãy văn hóa và nguy cơ mất bản sắc. Việc sống trong một môi trường văn hóa khác biệt có thể dẫn đến những xung đột nội tâm, sự cô đơn và cảm giác lạc lõng. Người di cư phải đối mặt với áp lực phải thích nghi với những giá trị, phong tục tập quán mới, đồng thời cố gắng duy trì những nét văn hóa truyền thống của quê hương. Sự cân bằng này không phải lúc nào cũng dễ dàng, và có thể dẫn đến những hệ lụy tiêu cực về tâm lý người di cưmối quan hệ với gia đình và cộng đồng. Tiểu thuyết Việt thường khắc họa những khó khăn này một cách chân thực, giúp người đọc cảm nhận sâu sắc những mất mát và những nỗ lực của người di cư trong việc tìm kiếm một chỗ đứng trong xã hội mới. Đề cập đến sự hòa nhập, nỗi đau di cư.

2.1. Xung đột giữa văn hóa truyền thống và văn hóa bản địa

Sự xung đột giữa văn hóa truyền thống và văn hóa bản địa là một chủ đề thường gặp trong các tác phẩm văn học về di cư. Người di cư thường phải đối mặt với những giá trị, phong tục tập quán khác biệt, thậm chí trái ngược với những gì họ đã quen thuộc từ quê hương. Điều này có thể dẫn đến những hiểu lầm, xung đột và cảm giác lạc lõng. Một số người di cư cố gắng duy trì hoàn toàn những nét văn hóa truyền thống của mình, trong khi những người khác lại chấp nhận hoàn toàn những giá trị mới. Tuy nhiên, phần lớn người di cư đều phải tìm cách dung hòa giữa hai nền văn hóa, tạo ra một bản sắc văn hóa riêng biệt, dung hòa giữa bản sắc văn hóa truyền thống và hiện đại. Thế hệ di cư thứ hai, thứ ba có thể có quan điểm khác biệt về vấn đề này.

2.2. Mất mát và nỗi nhớ quê hương trong văn học di cư

Nỗi nhớ quê hương là một cảm xúc mạnh mẽ và phổ biến trong văn học di cư. Người di cư thường cảm thấy mất mát khi phải rời xa gia đình, bạn bè, và những địa điểm quen thuộc. Họ có thể trải qua những giai đoạn buồn bã, cô đơn và khao khát được trở về quê hương. Tuy nhiên, việc trở về không phải lúc nào cũng khả thi, và người di cư phải học cách sống với nỗi nhớ và tìm kiếm những ý nghĩa mới trong cuộc sống tha hương. Nhiều tác phẩm văn học đã khắc họa nỗi nhớ quê hương một cách sâu sắc, giúp người đọc cảm nhận được những mất mát và những hy sinh mà người di cư phải gánh chịu. Những ký ức hồi hương thường xuất hiện như một niềm an ủi.

III. Giải Pháp Diễn Ngôn Về Hòa Nhập Kiến Tạo Bản Sắc Mới

Mặc dù di cư mang đến nhiều thách thức, nhưng nó cũng mở ra những cơ hội để hòa nhập và kiến tạo bản sắc mới. Người di cư có thể học hỏi những điều mới mẻ từ nền văn hóa bản địa, mở rộng tầm nhìn và phát triển những kỹ năng mới. Đồng thời, họ cũng có thể đóng góp vào sự đa dạng văn hóa của xã hội mới, mang đến những giá trị và phong tục tập quán độc đáo từ quê hương. Diễn ngôn về hòa nhập và kiến tạo bản sắc mới nhấn mạnh vai trò của sự giao lưu văn hóa, sự tôn trọng lẫn nhau và sự chấp nhận sự khác biệt. Việc xây dựng một cộng đồng đa văn hóa, nơi mọi người đều cảm thấy được chào đón và được tôn trọng, là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công của quá trình hòa nhập.

3.1. Giao lưu văn hóa và sự tôn trọng đa dạng văn hóa

Giao lưu văn hóa là một yếu tố quan trọng trong quá trình hòa nhập của người di cư. Việc tiếp xúc với những nền văn hóa khác nhau giúp người di cư mở rộng tầm nhìn, học hỏi những điều mới mẻ và phát triển những kỹ năng mới. Đồng thời, giao lưu văn hóa cũng giúp người bản địa hiểu rõ hơn về những giá trị và phong tục tập quán của người di cư, từ đó thúc đẩy sự tôn trọng và chấp nhận sự khác biệt. Để giao lưu văn hóa diễn ra hiệu quả, cần có sự cởi mở, lắng nghe và sẵn sàng học hỏi từ cả hai phía. Việc xây dựng những không gian giao lưu văn hóa, nơi mọi người có thể chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi lẫn nhau, là rất cần thiết.

3.2. Xây dựng cộng đồng đa văn hóa và sự chấp nhận khác biệt

Việc xây dựng một cộng đồng đa văn hóa, nơi mọi người đều cảm thấy được chào đón và được tôn trọng, là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công của quá trình hòa nhập. Trong một cộng đồng đa văn hóa, mọi người có thể tự do bày tỏ bản sắc văn hóa của mình mà không sợ bị kỳ thị hoặc phân biệt đối xử. Đồng thời, mọi người cũng có trách nhiệm tôn trọng và chấp nhận sự khác biệt của người khác. Để xây dựng một cộng đồng đa văn hóa thành công, cần có sự tham gia của tất cả các thành viên trong xã hội, từ chính quyền đến các tổ chức xã hội và từng cá nhân. Cần có những chính sách hỗ trợ người di cư hòa nhập, đồng thời nâng cao nhận thức của người bản địa về giá trị của sự đa dạng văn hóa.

IV. Thư Gửi Mina Phân Tích Diễn Ngôn Về Nỗi Cô Đơn Di Cư

Trong Thư gửi Mina, Thuận đã khắc họa một cách sâu sắc nỗi cô đơn của người di cư thông qua giọng văn trần thuật đầy cảm xúc của nhân vật chính. Những bức thư gửi cho Mina không chỉ là những lời tâm sự mà còn là những lời tự vấn về bản sắc, về ly hương và về ý nghĩa của cuộc sống. Nhân vật chính thường xuyên cảm thấy lạc lõng, cô đơn giữa một xã hội xa lạ, và phải đối mặt với những khó khăn trong việc tìm kiếm một chỗ đứng cho mình. Nỗi cô đơn này không chỉ là sự thiếu vắng những mối quan hệ thân thiết mà còn là sự mất mát về văn hóa, về ngôn ngữ và về những giá trị tinh thần.

4.1. Giọng văn trần thuật và diễn tả nỗi cô đơn của nhân vật

Giọng văn trần thuật trong Thư gửi Mina đóng vai trò quan trọng trong việc diễn tả nỗi cô đơn của nhân vật chính. Thuận đã sử dụng ngôn ngữ một cách tinh tế, giàu cảm xúc để thể hiện những suy tư, trăn trở và những cảm xúc sâu kín của nhân vật. Những câu văn ngắn gọn, súc tích, nhưng lại chứa đựng một sức mạnh biểu cảm lớn. Người đọc có thể cảm nhận được sự cô đơn, lạc lõng và khao khát được chia sẻ, thấu hiểu của nhân vật thông qua từng câu chữ, từng dòng thư.

4.2. Mối quan hệ giữa ly hương và sự tha hóa trong tác phẩm

Trong Thư gửi Mina, ly hương và sự tha hóa là hai yếu tố có mối quan hệ mật thiết với nhau. Việc rời xa quê hương, sống trong một môi trường văn hóa khác biệt có thể dẫn đến sự tha hóa, khi người di cư mất đi những giá trị, niềm tin và mục đích sống ban đầu. Họ có thể cảm thấy lạc lõng, mất phương hướng và không còn tìm thấy ý nghĩa trong cuộc sống. Tuy nhiên, sự tha hóa cũng có thể là một động lực để người di cư tìm kiếm những giá trị mới, kiến tạo một bản sắc mới và khẳng định vị trí của mình trong xã hội.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Diễn Ngôn Di Cư Chính Sách Xã Hội

Nghiên cứu diễn ngôn di cư có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng các chính sách xã hội phù hợp. Bằng cách hiểu rõ những khó khăn và thách thức mà người di cư phải đối mặt, các nhà hoạch định chính sách có thể đưa ra những giải pháp hiệu quả để hỗ trợ họ hòa nhập và đóng góp vào sự phát triển của xã hội. Đồng thời, nghiên cứu diễn ngôn di cư cũng giúp nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị của sự đa dạng văn hóa và thúc đẩy sự tôn trọng, thấu hiểu giữa các nền văn hóa. Từ đó có thể thấy diễn ngôn về quyền của người di cưbảo vệ người di cư là vô cùng quan trọng.

5.1. Tác động của diễn ngôn di cư đến nhận thức xã hội

Diễn ngôn di cư có tác động đáng kể đến nhận thức của xã hội về vấn đề di cư. Các tác phẩm văn học, phim ảnh, báo chí và các phương tiện truyền thông khác có thể góp phần định hình quan điểm của công chúng về người di cư, về những đóng góp của họ cho xã hội và về những thách thức mà họ phải đối mặt. Một diễn ngôn tích cực, nhấn mạnh những giá trị và tiềm năng của người di cư, có thể giúp giảm bớt sự kỳ thị, phân biệt đối xử và tạo điều kiện cho họ hòa nhập thành công. Ngược lại, một diễn ngôn tiêu cực, tập trung vào những khó khăn và vấn đề liên quan đến di cư, có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến nhận thức của công chúng.

5.2. Vai trò của nghiên cứu diễn ngôn trong hoạch định chính sách

Nghiên cứu diễn ngôn di cư cung cấp những thông tin quan trọng cho việc hoạch định chính sách xã hội. Bằng cách phân tích những diễn ngôn khác nhau về di cư, các nhà nghiên cứu có thể hiểu rõ hơn về những quan điểm, giá trị và niềm tin của các nhóm xã hội khác nhau. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra những quyết định sáng suốt hơn, phù hợp với nhu cầu và nguyện vọng của người dân. Ví dụ, nghiên cứu diễn ngôn có thể giúp các nhà hoạch định chính sách xác định những lĩnh vực cần được ưu tiên trong việc hỗ trợ người di cư hòa nhập, chẳng hạn như giáo dục, việc làm, nhà ở và chăm sóc sức khỏe.

VI. Kết Luận Xu Hướng Nghiên Cứu Diễn Ngôn Di Cư Tương Lai

Nghiên cứu diễn ngôn di cư là một lĩnh vực đầy tiềm năng, với nhiều hướng đi mới mẻ và thú vị. Trong tương lai, các nhà nghiên cứu có thể tập trung vào việc phân tích diễn ngôn di cư trên các phương tiện truyền thông mới, như mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến. Đồng thời, cũng cần có những nghiên cứu so sánh diễn ngôn di cư ở các quốc gia và khu vực khác nhau, để hiểu rõ hơn về những yếu tố văn hóa, kinh tế, chính trị ảnh hưởng đến quá trình di cư. Việc nghiên cứu xu hướng di cư cũng cần được chú trọng.

6.1. Các hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực diễn ngôn di cư

Trong tương lai, các nhà nghiên cứu có thể khám phá những khía cạnh mới của diễn ngôn di cư, chẳng hạn như vai trò của ngôn ngữ trong quá trình hòa nhập, sự ảnh hưởng của di cư đến bản sắc giới tính và xu hướng tính dục, và mối quan hệ giữa di cư và biến đổi khí hậu. Đồng thời, cũng cần có những nghiên cứu liên ngành, kết hợp các phương pháp phân tích diễn ngôn với các phương pháp nghiên cứu xã hội học, kinh tế học và chính trị học, để có được một cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề di cư.

6.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu diễn ngôn trong bối cảnh toàn cầu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày nay, nghiên cứu diễn ngôn di cư có vai trò ngày càng quan trọng. Di cư là một hiện tượng phức tạp, ảnh hưởng đến mọi quốc gia và khu vực trên thế giới. Việc hiểu rõ những diễn ngôn khác nhau về di cư là rất cần thiết để xây dựng những chính sách và giải pháp phù hợp, nhằm giải quyết những thách thức và tận dụng những cơ hội mà di cư mang lại. Nghiên cứu diễn ngôn có thể góp phần thúc đẩy sự hợp tác quốc tế trong lĩnh vực di cư, nhằm bảo vệ quyền lợi của người di cư và đảm bảo sự phát triển bền vững của xã hội.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI 1. Mikhail Mikhailovich Bakhtin và lí thuyết về “thể loại lời nói” hay lời nói/ diễn ngôn mang tư tưởng hệ 1. Tiểu thuyết như là một “thể loại lời nói” thứ sinh ❖ Vài nét về Mikhail Mikhailovich Bakhtin Mikhail Mikhailovich Bakhtin (1895 - 1975) là nhà nghiên cứu khoa học xã hội, khoa học nhân văn lỗi lạc của Liên Xô (cũ), nổi tiếng với những tác phẩm nghiên cứu về triết học Marx, văn học và mỹ học trong đó được biết đến nhiều nhất trong giới nghiên cứu là các công trình Sáng tác của Francois Rabelais và nền văn hóa dân gian thời Trung cổ - Phục hưng và Những vấn đề thi pháp Dostoevski. Sau khi tốt nghiệp phổ thông trung học, năm 1913, Bakhtin theo học khoa Lịch sử - Ngữ văn thuộc Trường đại học tổng hợp Sankt - Peterburg và tốt nghiệp năm 1918.

Trong những năm nội chiến 1918 - 1922, ông về dạy học ở Vitebsk và đến năm 1923 thì trở lại Peterburg…. Tuy viết nhiều và hoạt động sôi nổi nhưng phải đến năm 1929, khi đã 34 tuổi, Bakhtin mới cho in cuốn sách đầu tiên mang tên mình, cuốn Những vấn đề của sáng tác Dostoevski (sau này tái bản có sửa chữa và bổ sung dưới tên Những vấn đề thi pháp Dostoevski). Tuy vậy, sự nghiệt ngã của số phận đã khiến tác giả không được thấy mặt cuốn sách khi công bố lần đầu: do tham gia một nhóm nghiên cứu tôn giáo, ông bị kết án phạm tội chính trị và tuyên phạt 10 năm tù khổ sai và chỉ khi những người thân lo liệu nhà đương cục giảm án mới được rút xuống thành 5 năm lưu đày tại Bắc Kazakhstan. Phải đến tận năm 1966, tòa án tối cao 14 Cộng hòa Liên Bang Nga mới xét lại và phục hồi danh dự cho tất cả những người bị kết tội.

Trong suốt cuộc đời phải chiến đấu với bệnh tật và cả những định kiến chính trị cũng như những rào cản nhận thức của thời đại, M. Bakhtin vẫn để lại một di sản khoa học đồ sộ, có giá trị, được vận dụng rộng rãi trong các ngành khoa học xã hội – nhân văn. ❖ Khái niệm “thể loại lời nói” và “thể loại lời nói thứ sinh” Đầu tiên ta cần điểm qua khái niệm diễn ngôn (discourse): trong bài nghiên cứu Khái niệm diễn ngôn trong nghiên cứu văn học hôm nay, Trần Đình Sử nhân định “Theo từ điển New Webster’s Dictionary diễn ngôn được định nghĩa gồm hai nghĩa: “1. Sự giao tiếp bằng tiếng nói (trò chuyện, lời nói, bài phát biểu) 2.

Sự nghiên cứu tường minh, có hệ thống về một đề tài nào đó (luận án, các sản phẩm của suy luận)” (Trần Đình Sử, 2013) Cả hai nghĩa trên đều chỉ hoạt động giao tiếp nhưng chưa đề cập tới các yếu tố, tác động bên ngoài đến diễn ngôn. Trong phạm vi luận văn, chúng tôi nghiên cứu diễn ngôn theo hướng tiếp cận phong cách học dựa trên lí thuyết của Mikhail Mikhailovich Bakhtin. Tiểu luận “Vấn đề các thể loại lời nói” (The Problem with Speech Genres) viết vào quãng những năm 1952 - 1953 là công trình nghiên cứu thể hiện tập trung nhất quan điểm của Mikhail Mikhailovich Bakhtin về diễn ngôn (thể loại lời nói), ông cho rằng diễn ngôn là ngôn ngữ trong chỉnh thể sống động, cụ thể, là ngôn ngữ trong sử dụng, trong bối cảnh xã hội, của những giọng xã hội mâu thuẫn và đa tầng. Bakhtin là người đầu tiên khởi xướng việc nghiên cứu “thể loại lời nói”, bởi lẽ theo ông phạm trù thể loại lời nói có ý nghĩa vô cùng to lớn 15 trong lịch sử văn học và văn hoá.

Nó là thực tiễn giao tiếp của con người, là “đại diện của ký ức sáng tạo”, là nhân vật truyền tải “những khuynh hướng phát triển “đời đời”, bền vững của văn học” (M. Nói một cách đầy đủ về định nghĩa “thể loại lời nói” trong Vấn đề thể loại lời nói, M. Bakhtin đã nhận định: “Việc sử dụng ngôn ngữ được thực hiện qua hình thức phát ngôn (bằng lời nói hoặc văn viết) cụ thể, đơn nhất của những đối tượng tham gia vào lĩnh vực hoạt động này, hay lĩnh vực hoạt động khác của con người. Những phát ngôn ấy phản ánh hoàn cảnh đặc thù và mục đích của từng lĩnh vực không chỉ ở nội dung (chủ đề) và phong cách ngôn ngữ, tức là ở sự lựa chọn các phương tiện ngôn ngữ như từ vựng, từ pháp, cú pháp, mà còn ở cách tổ chức kết cấu của nó.

Ba bình diện ấy – nội dung chủ đề, phong cách và tổ chức kết cấu – gắn bó chặt chẽ trong một chỉnh thể phát ngôn và bị những đặc điểm của một phạm vi giao tiếp cụ thể chế định như nhau. Từng phát ngôn cụ thể, dĩ nhiên, mang tính cá thể, nhưng mỗi phạm vi sử dụng ngôn ngữ lại sáng tạo ra những loại hình phát ngôn tương đối bền vững mà chúng tôi gọi là thể loại lời nói. Theo định nghĩa của ông, “thể loại lời nói” là loại hình phát ngôn tương đối bền vững, được tạo ra trong một phạm vi sử dụng ngôn ngữ cụ thể, thể loại lời nói là một chỉnh thể bao gồm ba bình diện: nội dung chủ đề, phong cách và tổ chức kết cấu. Vì khả năng hoạt động của con người là vô cùng, vô tận và mỗi hoạt động lại gắn với một kho các thể loại lời nói không ngừng phát triển, thế nên thể loại lời nói cũng vô cùng đa dạng, phong phú mà chúng ta có thể kể đến như: lời đối đáp trong cuộc sống sinh hoạt, thư từ, các tác phẩm nghệ thuật, các phát biểu khoa học,… Tuy nhiên, theo quan điểm của Bakhtin, chúng ta chú ý đến hai thể loại lời là “thể loại lời nói gốc” (đơn giản) và “thể loại lời nói thứ sinh” (phức tạp).

Ở 16 luận văn này, chúng tôi đặc biệt quan tâm đến thể loại lời nói thứ sinh, mà cụ thể là tiểu thuyết. Trong khi thể loại lời nói gốc vốn được sinh ra trong những điều kiện giao tiếp trực tiếp bằng lời thì thể loại lời nói thứ sinh ra đời trong những điều kiện giao tiếp văn hóa phức tạp hơn như: giao tiếp nghệ thuật, khoa học, chính trị - xã hội,. Trong quá trình hình thành, thể loại lời nói thứ sinh hấp thụ và nhào nặn các thể rất khác nhau của lời nói gốc, lời nói gốc tự biến đổi trong đó và có một đặc điểm đặc biệt: “chúng đánh mất mối quan hệ trực tiếp với thực tại hiện thực và những phát ngôn lạ trong thực tế”. Và từ đây, M.

Bakhtin khẳng định: “Tiểu thuyết trong chỉnh thể của nó là một phát ngôn giống như lời đối đáp trong đối thoại sinh hoạt hoặc một lá thư của cá nhân (nó cùng có chung một bản chất với chúng), nhưng khác với chúng, đây là phát ngôn thứ sinh (phức tạp). Từ đây, ta rút ra những nhận xét như sau: thứ nhất, tiểu thuyết tiếp thu không chỉ các loại lời nói gốc, mà cả các loại lời nói thứ sinh, đặc biệt là các thể loại văn học. Khả năng dung hợp thể loại là đặc trưng của nó. Do đó, trong các thể loại thứ sinh, tiểu thuyết nằm trong số những thể loại phức tạp hơn cả.

Thứ hai, khi tiểu thuyết sử dụng hình thức của các khu vực lời nói gốc, chẳng hạn trong một phát ngôn cụ thể của nhân vật mang đặc điểm nhóm, ngành xã hội nhất định, thì hình thức ấy phải được nhìn nhận như một yếu tố thuộc chỉnh thể nghệ thuật, tránh sự đối chiếu trực tiếp với thực tại đời sống để quy kết, chụp mũ. Thêm một đặc điểm nữa theo Bakhtin, diễn ngôn là ngôn ngữ trong thực tiễn, trong bối cảnh xã hội. Diễn ngôn là khu vực tiếp xúc giữa người nói và người nghe, khu vực giao hòa, tranh biện của những tư tưởng, quan niệm. Vai trò của diễn ngôn là thiết lập nên mối quan hệ giữa người nói và người nghe, giữa thông tin và kí hiệu.

Vì vậy, Bakhtin cho rằng bản chất của diễn ngôn là đối thoại. Từ những nhận định trên, ta có thể khái quát diễn ngôn được hiểu như là một hoạt động giao tiếp bằng lời nói (ngôn ngữ) và được thể hiện một cách trực 17 tiếp (trò chuyện, lời phát biểu, lời nói,…) hoặc gián tiếp dưới dạng văn bản tác phẩm (trong phạm vi của luận văn là trường hợp lời nói thứ sinh: tiểu thuyết) giữa người nói và người nghe trong một ngữ cảnh nào đó. Diễn ngôn là đối tượng của khoa học xã hội nhân văn, có tính tư tưởng, tính hoạt động xã hội, chính là tính thực tiễn. Tiểu thuyết như là một loại hình lời nói/ diễn ngôn mang tư tưởng hệ Như tất cả các thể loại khác, không chỉ chịu sự chi phối của ngôn từ, tiểu thuyết còn chịu sự chi phối của hệ tư tưởng.

Theo nhà nghiên cứu Jacob Torfing: “Diễn ngôn là kết quả của những cách đọc bá quyền mà mục đích của chúng là xác lập vai trò lãnh tụ về mặt chính trị, cũng như đạo đức - trí tuệ” (Lã Nguyên dịch, 2016). Đồng quan điểm với Jacob, Loius Marin cũng cho rằng: “Diễn ngôn là hình thức tồn tại của cái tưởng tượng được gắn với sức mạnh, cái tưởng tượng có tên là quyền lực” (Lã Nguyên dịch, 2016). Trong tiểu luận Vấn đề các thể loại lời, có thể coi tư tưởng của Bakhtin về các thể loại lời nói là một hướng tiếp cận phong cách học về diễn ngôn, bởi nó nghiên cứu các phong cách ngôn ngữ thông qua các thể loại lời nói. Thể loại lời nói lưu trữ tất cả dữ liệu của cuộc sống, qua nó ta thấy được chiều dài lịch sử nhân loại đã trải qua.

Theo tư tưởng của Bakhtin: “Ở mỗi thời đại, trong mỗi nhóm xã hội, trong từng phạm vi nhỏ bé của gia đình, thân hữu, đồng chí, đồng đội, nơi con người sinh sống và trưởng thành, bao giờ cũng có những phát ngôn, những tác phẩm nghệ thuật, khoa học, chính luận có uy tín rất cao giọng, được người ta dựa vào, viện dẫn, trích dẫn, bắt chước, làm theo. Ở mỗi thời đại, trong tất cả các lĩnh vực hoạt động và đời sống, bao giờ cũng có những truyền thống nào đó được thực hiện và gìn giữ trong bộ lễ phục ngôn từ… Bao giờ cũng có những tư tưởng chủ đạo của các bậc chúa tể trí tuệ ở một thời đại nào đó, những khẩu hiệu, những 18 nhiệm vụ cơ bản nào đó được thể hiện bằng ngôn từ” (M. Với tư tưởng trên, có thể hiểu Bakhtin nhận định mỗi thời đại, mỗi cộng đồng, mỗi lĩnh vực đều có thể loại lời nói riêng của nó, lời nói thứ sinh cũng không ngoại lệ, đặc biệt là tiểu thuyết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ