Nghiên cứu HCMUTE: Sản xuất đĩa đựng từ vỏ trấu - Giải pháp xanh

Đĩa vỏ trấu HCMUTE: Giải pháp xanh, giá tốt cho mọi nhà. Sản phẩm thân thiện môi trường, an toàn sức khỏe, lựa chọn hoàn hảo cho bữa ăn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Công trình Nghiên cứu Khoa học của Sinh viên

2022

70
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Đĩa Vỏ Trấu HCMUTE Tổng Quan Giải Pháp Xanh Cho Tương Lai

Trong bối cảnh khủng hoảng ô nhiễm nhựa toàn cầu, việc tìm kiếm các vật liệu thay thế bền vững trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Nổi bật lên như một điểm sáng đầy hứa hẹn là công trình nghiên cứu khoa học của sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (HCMUTE). Dự án đã cho ra đời sản phẩm Đĩa Vỏ Trấu HCMUTE, một giải pháp thay thế nhựa hiệu quả, tận dụng nguồn phế phẩm nông nghiệp dồi dào tại Việt Nam. Đây không chỉ là một sản phẩm, mà còn là minh chứng cho tiềm năng của khoa học ứng dụng trong việc giải quyết các vấn đề môi trường. Sáng kiến này biến vỏ trấu, một loại rác thải thường bị đốt bỏ hoặc vứt bừa bãi gây ô nhiễm, thành một sản phẩm xanh có giá trị kinh tế và thực tiễn cao. Với đặc tính phân hủy sinh học, an toàn và giá thành cạnh tranh, đĩa vỏ trấu hứa hẹn sẽ thay đổi thói quen tiêu dùng, hướng cộng đồng đến một lối sống xanh bền vững. Sự kết hợp giữa nguồn nguyên liệu địa phương và kỹ thuật hiện đại đã tạo ra một sản phẩm thân thiện môi trường điển hình, có khả năng ứng dụng rộng rãi từ các buổi tiệc, sự kiện cho đến bữa ăn hàng ngày, góp phần tích cực vào mục tiêu giảm rác thải nhựa quốc gia. Đây là một bước tiến quan trọng, khẳng định vai trò của các cơ sở giáo dục như HCMUTE trong việc ươm mầm những ý tưởng sáng tạo vì một hành tinh xanh.

1.1. Giới thiệu dự án sinh viên HCMUTE đầy tiềm năng

Công trình “Tận dụng phế phẩm nông nghiệp vỏ trấu làm đĩa đựng thân thiện môi trường” là một dự án sinh viên HCMUTE tiêu biểu, được thực hiện bởi sinh viên Trần Thị Ngọc Trâm dưới sự hướng dẫn của TS. Hoàng Thị Tuyết Nhung. Mục tiêu của đề tài là nghiên cứu và điều chế thành công bộ đồ ăn tự hủy từ vỏ trấu kết hợp với tinh bột biến tính và các phụ gia an toàn. Tính mới của dự án nằm ở việc giải quyết đồng thời hai vấn đề lớn: ô nhiễm từ rác thải nhựa và sự lãng phí nguồn phế phẩm nông nghiệp. Công trình này không chỉ là một bài tập nghiên cứu, mà còn là một nghiên cứu khoa học Sư phạm Kỹ thuật có giá trị ứng dụng cao, mở ra hướng đi mới cho ngành công nghiệp vật liệu bền vững tại Việt Nam.

1.2. Sản phẩm xanh từ bã nông nghiệp lúa gạo Việt Nam

Việt Nam, một trong những quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, thải ra hàng triệu tấn vỏ trấu mỗi năm. Thay vì trở thành gánh nặng cho môi trường, nguồn chén dĩa từ bã nông nghiệp này đã được dự án biến thành cơ hội. Đĩa Vỏ Trấu HCMUTE là một sản phẩm xanh đúng nghĩa, sử dụng 100% nguyên liệu có nguồn gốc tự nhiên. Quá trình sản xuất được tối ưu hóa để giảm thiểu tác động môi trường. Sản phẩm cuối cùng không chỉ có tính thẩm mỹ mà còn đảm bảo an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng, không chứa các hóa chất độc hại như styrene có trong nhựa polystyrene. Đây là một ví dụ điển hình về kinh tế tuần hoàn, nơi rác thải của ngành này trở thành tài nguyên quý giá cho ngành khác.

II. Thách Thức Từ Rác Thải Nhựa và Phế Phẩm Vỏ Trấu Hiện Nay

Việt Nam đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng kép về môi trường. Một mặt, ô nhiễm rác thải nhựa đã đạt đến mức báo động, đặc biệt là từ các đồ dùng một lần sinh học thiếu kiểm soát. Mặt khác, nguồn phế phẩm nông nghiệp khổng lồ, cụ thể là vỏ trấu, chưa được xử lý hiệu quả, gây lãng phí tài nguyên và ô nhiễm không khí, đất, nước. Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới, Việt Nam thải ra khoảng 3,1 triệu tấn chất thải nhựa mỗi năm, và là một trong năm quốc gia gây ô nhiễm nhựa trên đại dương hàng đầu. Các sản phẩm nhựa dùng một lần, đặc biệt là từ polystyrene, khi tiếp xúc với nhiệt độ có thể giải phóng styrene, một chất độc hại có nguy cơ gây ung thư và tổn thương thần kinh. Song song đó, hàng triệu tấn vỏ trấu từ các nhà máy xay xát lúa gạo bị đốt bỏ hoặc thải trực tiếp ra sông ngòi. Việc đốt trấu tạo ra khói bụi và các khí độc, góp phần gây ô nhiễm không khí nghiêm trọng. Tình trạng này không chỉ làm mất mỹ quan mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Chính những thách thức này đã trở thành động lực thúc đẩy sự ra đời của dự án Đĩa Vỏ Trấu HCMUTE, một nỗ lực tìm kiếm giải pháp thay thế nhựa và tận dụng hiệu quả nguồn tài nguyên bị bỏ quên.

2.1. Thực trạng báo động của đồ dùng nhựa một lần

Sự tiện lợi và giá rẻ của các sản phẩm nhựa dùng một lần đã dẫn đến việc sử dụng tràn lan trong đời sống hàng ngày. Các loại ly, chén, đĩa nhựa gây ra một gánh nặng khổng lồ cho hệ thống xử lý rác thải. Chúng mất hàng trăm năm để phân hủy, trong quá trình đó phân rã thành các vi nhựa len lỏi vào đất, nước và chuỗi thức ăn. Vấn đề không chỉ dừng lại ở ô nhiễm môi trường, mà còn là nguy cơ tiềm ẩn đối với sức khỏe con người. Nghiên cứu gốc của dự án chỉ rõ, nhựa polystyrene (PS) khi gặp nhiệt độ cao hoặc thấp đều giải phóng styrene độc hại. Thực trạng này đòi hỏi phải có những giải pháp thay thế nhựa an toàn và bền vững hơn, và tô chén vỏ trấu chính là một ứng cử viên sáng giá.

2.2. Hàng triệu tấn vỏ trấu bị lãng phí gây ô nhiễm

Với sản lượng lúa hàng năm đạt hơn 40 triệu tấn, Việt Nam cũng tạo ra một lượng vỏ trấu tương ứng lên đến hàng triệu tấn. Hiện tại, chỉ một phần nhỏ vỏ trấu được tái sử dụng làm chất đốt hoặc lót chuồng. Phần lớn còn lại bị xem là chất thải. Việc đốt vỏ trấu ngoài trời không chỉ gây ô nhiễm không khí mà còn làm lãng phí một nguồn vật liệu sinh học giàu silica và cellulose. Thải bỏ vỏ trấu ra sông, kênh, rạch gây tắc nghẽn dòng chảy và ô nhiễm nguồn nước. Việc tận dụng nguồn phế phẩm này để sản xuất các sản phẩm có giá trị như đĩa vỏ trấu không chỉ giúp giảm rác thải nhựa mà còn giải quyết bài toán ô nhiễm từ chính ngành nông nghiệp, tạo ra một chu trình sản xuất khép kín và bền vững.

III. Phương Pháp Khoa Học Tạo Ra Đĩa Vỏ Trấu HCMUTE Từ A Z

Quá trình sản xuất Đĩa Vỏ Trấu HCMUTE là sự kết hợp giữa nguyên liệu tự nhiên và quy trình công nghệ được nghiên cứu kỹ lưỡng. Dự án không chỉ dừng lại ở ý tưởng mà đã xây dựng một phương pháp chế tạo cụ thể, có thể nhân rộng. Nền tảng của quy trình là việc biến đổi vỏ trấu thô thành một loại vật liệu composite từ trấu bền chắc, có khả năng định hình và sử dụng như đồ gia dụng. Các nguyên liệu đầu vào được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo sản phẩm cuối cùng vừa thân thiện với môi trường, vừa an toàn cho sức khỏe. Vỏ trấu sau khi thu gom sẽ được xử lý sơ bộ để loại bỏ tạp chất và đạt kích thước đồng đều. Tiếp theo, chúng được phối trộn với các thành phần khác theo một tỷ lệ chính xác trước khi đưa vào công đoạn quan trọng nhất là ép gia nhiệt. Công nghệ này sử dụng áp suất và nhiệt độ cao để làm chảy lignin tự nhiên có trong vỏ trấu, đồng thời kích hoạt các chất kết dính, tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh với độ bền và tính thẩm mỹ cao. Toàn bộ quy trình được thiết kế để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguyên liệu và năng lượng, hướng tới một mô hình sản xuất xanh thực sự.

3.1. Vật liệu sinh học chính Vỏ trấu và tinh bột biến tính

Hai thành phần cốt lõi tạo nên sản phẩm là vỏ trấu và tinh bột biến tính. Vỏ trấu, chiếm tỷ lệ lớn trong hỗn hợp, đóng vai trò là chất độn chính, cung cấp cấu trúc và độ bền cơ học nhờ hàm lượng cellulose, lignin và silica cao. Đây là một vật liệu sinh học lý tưởng, vừa rẻ tiền, dồi dào lại có khả năng phân hủy sinh học. Tinh bột biến tính (trong nghiên cứu là bột mì) hoạt động như một chất kết dính tự nhiên, giúp liên kết các hạt trấu lại với nhau, tạo thành một khối đồng nhất. Ngoài ra, các phụ gia khác như keo PVA và glycerol được thêm vào với một lượng rất nhỏ để tăng cường độ dẻo dai, chống nứt và giúp sản phẩm không bị dính khuôn trong quá trình sản xuất.

3.2. Công nghệ ép nhiệt tạo composite từ trấu bền chắc

Công đoạn quyết định chất lượng của đĩa vỏ trấu là ép gia nhiệt. Hỗn hợp nguyên liệu sau khi trộn đều được đưa vào khuôn ép. Dưới tác động của nhiệt độ và áp suất cao, các thành phần trong hỗn hợp được nén chặt lại. Nhiệt độ làm cho lignin và tinh bột biến tính chảy ra, hoạt động như một ma trận kết dính, bao bọc và liên kết các sợi cellulose từ vỏ trấu. Quá trình này tạo ra một loại vật liệu composite từ trấu mới, có độ cứng và độ ổn định hình dạng cao. Thời gian và nhiệt độ ép được kiểm soát nghiêm ngặt để đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng tốt nhất, bề mặt nhẵn mịn và không bị cháy. Kết quả là một chiếc đĩa nhẹ, bền và có khả năng chịu nhiệt tốt trong quá trình sử dụng thông thường.

IV. Bí Quyết Tối Ưu Hóa Chất Lượng Đĩa Vỏ Trấu Của HCMUTE

Để tạo ra một sản phẩm không chỉ xanh mà còn chất lượng, nhóm nghiên cứu tại HCMUTE đã áp dụng các phương pháp khoa học tiên tiến để tối ưu hóa mọi yếu tố trong quy trình sản xuất. Thành công của Đĩa Vỏ Trấu HCMUTE không đến từ sự ngẫu nhiên mà là kết quả của quá trình thực nghiệm và phân tích số liệu cẩn thận. Bằng cách sử dụng phương pháp thiết kế thực nghiệm ma trận trực giao Taguchi, các nhà nghiên cứu đã khảo sát và xác định được các thông số "vàng" ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Các yếu tố như tỷ lệ phối trộn nguyên liệu, nhiệt độ ép, thời gian ép và lượng phụ gia đều được điều chỉnh và đánh giá một cách có hệ thống. Mục tiêu là tìm ra công thức hoàn hảo nhất để tạo ra một bộ đồ ăn tự hủy vừa có độ cứng cao, trọng lượng nhẹ, màu sắc đẹp mắt, vừa đảm bảo tính ổn định và an toàn. Quá trình tối ưu hóa này không chỉ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn góp phần giảm chi phí sản xuất, tăng tính khả thi cho việc thương mại hóa trong tương lai, đưa sản phẩm từ vỏ trấu đến gần hơn với người tiêu dùng.

4.1. Tỷ lệ vàng cho bộ đồ ăn tự hủy hoàn hảo nhất

Một trong những phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là việc xác định tỷ lệ tối ưu giữa các thành phần. Kết quả cho thấy, công thức hoàn hảo để sản xuất bộ đồ ăn tự hủy từ vỏ trấu là tỷ lệ khối lượng giữa tinh bột biến tính (MS) và vỏ trấu (RH) ở mức 20/80. Tỷ lệ này cân bằng hoàn hảo giữa độ bền cơ học do vỏ trấu mang lại và khả năng kết dính của tinh bột. Nếu lượng vỏ trấu quá cao, sản phẩm sẽ giòn và dễ vỡ. Ngược lại, nếu quá nhiều tinh bột, chi phí sẽ tăng và độ cứng giảm. Tỷ lệ vàng này đảm bảo đĩa có cấu trúc chắc chắn nhưng vẫn giữ được đặc tính nhẹ và khả năng phân hủy sinh học.

4.2. Điều kiện ép lý tưởng Nhiệt độ thời gian và phụ gia

Bên cạnh tỷ lệ nguyên liệu, các điều kiện trong quá trình ép gia nhiệt cũng đóng vai trò quyết định. Nghiên cứu của HCMUTE đã chỉ ra các thông số lý tưởng: nhiệt độ ép là 150°C và thời gian ép là 3 phút. Ở nhiệt độ này, các chất kết dính được kích hoạt tối đa mà không làm cháy nguyên liệu, tạo ra sản phẩm có màu sắc tự nhiên, hấp dẫn. Thời gian 3 phút là đủ để định hình sản phẩm một cách bền vững. Thêm vào đó, lượng keo PVA tối ưu là 2,5% và lượng glycerol là 3% cũng được xác định. Các thông số này đảm bảo sản phẩm cuối cùng không chỉ chịu nhiệt tốt mà còn có bề mặt láng mịn, tăng tính thẩm mỹ và trải nghiệm người dùng.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Đĩa Vỏ Trấu An Toàn Bền Vững

Sau quá trình nghiên cứu và tối ưu hóa, sản phẩm Đĩa Vỏ Trấu HCMUTE đã được kiểm tra và đánh giá chất lượng một cách toàn diện. Các kết quả thực nghiệm đã chứng minh đây là một sản phẩm vượt trội, đáp ứng tốt các tiêu chí về độ bền, tính an toàn và khả năng thân thiện với môi trường. Về mặt vật lý, đĩa có độ cứng đáng kể, đảm bảo không bị biến dạng khi đựng thức ăn thông thường. Tỷ trọng của sản phẩm cũng được xác định, cho thấy đây là một vật liệu nhẹ nhưng vẫn chắc chắn. Đặc biệt, nghiên cứu còn khảo sát khả năng chống thấm nước bằng cách phủ một lớp sáp ong tự nhiên, giúp tăng cường tính ứng dụng của sản phẩm. Quan trọng hơn cả, việc sử dụng các nguyên liệu hoàn toàn tự nhiên giúp đĩa vỏ trấu trở thành một lựa chọn an toàn cho sức khỏe, không giải phóng các chất độc hại như các sản phẩm nhựa. Khả năng phân hủy sinh học hoàn toàn sau khi sử dụng là ưu điểm cốt lõi, giúp sản phẩm thực hiện đúng sứ mệnh giảm rác thải nhựa và bảo vệ hệ sinh thái, góp phần xây dựng một nền kinh tế tuần hoàn và một lối sống xanh bền vững.

5.1. Đánh giá chất lượng Độ cứng tỷ trọng và chống thấm

Các chỉ số đo lường cụ thể từ nghiên cứu đã khẳng định chất lượng của sản phẩm. Với điều kiện tối ưu, đĩa vỏ trấu đạt độ cứng 5.22 kgF, đủ để sử dụng trong các bữa ăn hàng ngày mà không lo gãy, vỡ. Tỷ trọng trung bình của sản phẩm là 0,97 ± 0,004 g/cm³, nhẹ hơn đáng kể so với gốm sứ nhưng vẫn tạo cảm giác đầm tay. Các chỉ số về màu sắc cũng được phân tích để đảm bảo tính đồng đều và thẩm mỹ. Thí nghiệm phủ sáp ong lên bề mặt cũng cho thấy hiệu quả tích cực trong việc tăng khả năng chống thấm nước, mở rộng phạm vi sử dụng cho cả các món ăn có nước. Những kết quả này chứng minh rằng sản phẩm từ vỏ trấu hoàn toàn có thể đáp ứng yêu cầu chất lượng của người tiêu dùng.

5.2. Khả năng phân hủy sinh học và giảm rác thải nhựa

Giá trị lớn nhất của Đĩa Vỏ Trấu HCMUTE nằm ở tác động tích cực đến môi trường. Vì được làm từ vỏ trấu và tinh bột, sản phẩm có khả năng phân hủy sinh học hoàn toàn trong điều kiện tự nhiên, trở thành chất dinh dưỡng cho đất. Điều này tạo ra sự khác biệt căn bản so với đĩa nhựa phải mất hàng thế kỷ để phân hủy. Việc sử dụng rộng rãi sản phẩm này sẽ góp phần trực tiếp vào nỗ lực giảm rác thải nhựa, giảm áp lực lên các bãi chôn lấp và hệ sinh thái biển. Đây không chỉ là một sản phẩm thay thế, mà là một giải pháp thay thế nhựa toàn diện, giải quyết vấn đề từ gốc rễ, phù hợp với xu hướng tiêu dùng xanh và phát triển bền vững trên toàn cầu.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Khái quát chung về phế phẩm nông nghiệp Trải qua 77 năm hình thành và phát triển, hoạt động của ngành nông nghiệp luôn gắn liền với lịch sử hình thành và phát triển đất nước - từ thời kỳ kháng chiến kiến quốc, đến giai đoạn đấu tranh thống nhất và đổi mới, hội nhập hiện nay. Ngành Nông nghiệp Việt Nam dù có nhiều khó khăn, thách thức, song trong bất kỳ hoàn cảnh khó khăn nào, nông nghiệp-nông dân-nông thôn, luôn là vấn đề được Đảng, Nhà nước và Chính phủ quan tâm, coi trọng, là trụ cột của nền kinh tế-an ninh nước nhà. Theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, sản lượng lúa cả nước năm 2021 đạt trên 43,86 triệu tấn, tăng 1,1 triệu tấn so với năm 2020.

Mặc dù diện tích gieo trồng giảm khoảng 39,7 nghìn ha nhưng năng suất tăng gần 1,9 tạ/ha so với năm 2020 đáp ứng đầy đủ nhu cầu tiêu thụ trong nước, chế biến, sử dụng làm thức ăn chăn nuôi và xuất khẩu. Tỷ trọng gạo chất lượng cao chiếm trên 89% gạo xuất khẩu, đã góp phần nâng giá gạo xuất khẩu bình quân từ 496 USD/tấn năm 2020 lên trên 503 USD/tấn năm 2021. Dự báo, xuất khẩu gạo năm 2021 đạt trên 3,27 tỷ USD. Với nhiều loại cây lương thực, thực phẩm khác đều có sự giảm cả về diện tích và sản lượng.

Điển hình như ngô có 902,3 nghìn ha, giảm 4,24% và sản lượng đạt 4,43 triệu tấn, giảm 2,8%; Lạc có 160 nghìn ha, giảm 5,7% và sản lượng 416 nghìn tấn, giảm 2,2%; đậu tương có 36 nghìn ha, giảm 13,4% và sản lượng đạt 57,6 nghìn tấn, giảm 11,9%. Riêng cây sắn tăng 5,5 nghìn ha đạt 530 nghìn ha và sản lượng trên 10,6 triệu tấn, tăng 1,9%. Năm 2022, ngành nông nghiệp và phát triển nông thôn đặt mục tiêu sản lượng lương thực có hạt 48,3 triệu tấn. Riêng lúa diện tích gieo cấy từ 7,2 – 7,3 triệu ha, thâm canh tăng năng suất để đạt sản lượng 43 – 43,9 triệu tấn; ngô sản xuất 880 nghìn ha; khoai lang 105 nghìn ha; sắn 530 nghìn ha… Mặc dù, nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế nhưng nó cũng gây ảnh hưởng tới môi trường.

Hằng năm thải ra môi trường một lượng phế phẩm nông nghiệp rất lớn và đa dạng về chủng loại. Theo đánh giá của Cục Trồng trọt, lượng chất 5 thải từ lúa chiếm tới 50% chất khô. Nghĩa là cứ 1 tấn thóc thì lượng phụ phẩm từ lúa cũng tương đương 1 tấn, khoảng 10 -12 tấn phụ phẩm/ha. Sản xuất 1 tấn ngô thì lượng phụ phẩm là 1,2 tấn thân ngô, 1 ha đậu phộng phát thải 11 tấn thân cây, 1 ha sắn phát thải 7 tấn ngọn và lá.

Như vậy với diện tích trồng trọt hiện tại, ước tính lượng phụ phẩm trên cả nước trên 50 triệu tấn/năm. Đây là nguồn nguyên liệu khổng lồ luôn luôn tồn tại và ngày càng gia tăng. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, tổng khối lượng phụ phẩm năm 2020 của cả nước là trên 156,8 triệu tấn, trong đó phụ phẩm sau thu hoạch từ cây trồng, từ quá trình chế biến nông sản của ngành trồng trọt chiếm 56,7% (88,9 triệu tấn). Cụ thể, phụ phẩm trồng trọt sau thu hoạch từ rơm lúa chiếm khối lượng lớn (42,8 triệu tấn), thân cây bắp (10 triệu tấn), rau và quả (3,6 triệu tấn), thân cây mì (3,1 triệu tấn), trái giả đào lộn hột (3,1 triệu tấn) và các loại khác (6,1 triệu tấn).

Phụ phẩm từ quá trình chế biến nông sản của ngành trồng trọt gồm: Vỏ trấu 8,6 triệu tấn, bã mía 3,5 triệu tấn, lõi bắp 1,4 triệu tấn, vỏ củ mì 1,3 triệu tấn và các loại khác là 2 triệu tấn. Kiên Giang là tỉnh có tổng lượng phụ phẩm nông nghiệp lớn nhất vùng ĐBSCL với 5,7 triệu tấn mỗi năm, đứng thứ hai là An Giang với 5,2 triệu tấn. Mặc dù vậy, tỉ lệ phụ phẩm cây trồng (vỏ lạc, thân bắp, rơm lúa, thân cây mì, vỏ đậu tương, củi…) được thu gom, sử dụng chỉ chiếm 52,2%. Trong đó, tỉ lệ sử dụng rơm lúa chỉ 56,3% (cho các mục đích làm thức ăn thô cho gia súc ăn cỏ, làm chất độn chuồng cho vật nuôi, làm đệm lót sinh học cho vật nuôi, làm nấm rơm, phủ gốc cho cây trồng, lót các loại trái cây.

Như vậy, có thể thấy rằng khả năng phát sinh phế phẩm từ trồng trọt là rất lớn sẽ có nguy cơ gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường do quá trình phân hủy, sử dụng sai mục đích hoặc đốt đồng tràn lan khi vệ sinh đồng ruộng. Trong thực tế cho thấy nguồn hữu cơ từ chất thải trồng trọt có thể tận dụng tái sử dụng, xử lý trở thành nguồn hữu cơ có giá trị vừa đảm bảo vệ sinh môi trường và mang lại hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường cho nông dân nông thôn. Thực trạng sử dụng phế phẩm nông nghiệp hiện nay Theo đánh giá của Phạm Kim Cương (2001) và Devandra (1997), phế phẩm nông nghiệp có giá trị dinh dưỡng cao (45,9 - 65,5% tổng chất dinh dưỡng tiêu hóa) và có khả năng cung cấp lượng calo lớn (1662 – 2549 kcal/kg chất khô). Do vậy, nếu ứng dụng 6 các công nghệ phù hợp thì phế phẩm nông nghiệp trở thành các sản phẩm có giá trị cho chăn nuôi và tăng dinh dưỡng đất.

Biẻu đồ thể hiện hiện trạng sử dụng các phế phẩm nông nghiệp Nguồn: Viện Môi trường Nông nghiệp, 2010 Tuy nhiên thực tế từ kết quả đánh giá của Viện Môi trường Nông nghiệp, năm 2010 mới chỉ khoảng 10% phế phẩm nông nghiệp được sử dụng làm chất đốt tại chỗ như ở lò gạch, nấu nướng hộ gia đình nông thôn, 5% là nhiên liệu công nghiệp (trấu, bã mía) để sản xuất nhiệt cục bộ trong lò hơi, hệ thống sấy, 3% làm thức ăn gia súc, làm hương liệu, phân bón cho đất,… và còn lại hơn 80% phụ phẩm trồng trọt chưa được sử dụng thải trực tiếp ra môi trường, đổ xuống kênh, mương, sông, ngòi gây tắc nghẽn dòng chảy hoặc đốt hoàn toàn gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Theo ông Tống Xuân Chinh Phó cục trưởng Cục Chăn nuôi (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn) cho biết phế, phụ phẩm nông, lâm, thủy sản ở nước ta có sản lượng lớn nhưng việc sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên hữu cơ này chưa phù hợp. Đối với ngành thủy sản, việc thu gom, sơ chế, chế biến sâu trên 90%, chủ yếu làm thức ăn chăn nuôi, như: Bột cá, bột đầu tôm, dung dịch protein thủy phân từ đầu tôm. Phế, phụ phẩm 7 ngành lâm nghiệp thì thu gom, chế biến làm ván ép, gỗ ép, làm đệm lót sinh học trên chăn nuôi, ép viên làm chất đốt.

Phụ phẩm từ ngành trồng trọt có khối lượng lớn nhất, chỉ tính gần 43 triệu tấn rơm mới thu gom, sử dụng được 52,2% làm thức ăn chăn nuôi, làm chất độn chuồng, trồng nấm, sử dụng để phủ luống, phân bón hữu cơ. Chất thải chăn nuôi cũng chưa được thu gom, xử lý, sử dụng hiệu quả triệt để và mới chỉ ở quy mô chăn nuôi trang trại (gần 100%), còn chăn nuôi nông hộ mới đạt 48%. Một số vùng nông thôn, nông dân sử dụng các phế phẩm nông nghiệp để đun nấu trong gia đình nhưng không hiệu quả, đa số đốt bỏ tại ruộng. Thế nhưng, việc đốt đồng ngày càng bộc lộ rõ nhiều tác động không tốt cho tài nguyên đất, nguồn nước, sức khỏe cộng đồng dân cư và cả môi trường khí hậu toàn cầu.

Theo khuyến cáo của các chuyên gia nông nghiệp, đốt rơm rạ là cách làm không hiệu quả. Bởi đốt rơm, phần dinh dưỡng trả lại cho đất sẽ không còn bao nhiêu. Bên cạnh đó, cách xử lý này sẽ làm cho đất trồng bị biến chất và trở nên chai cứng, khô cằn. Với nhu cầu sinh trưởng, phát triển kinh tế, nâng cao chất lượng đời sống người dân dẫn đến việc nuôi trồng, sản xuất tăng cao.

Do vậy hằng năm số lượng phế phẩm nông nghiệp cũng không ngừng gia tăng. Tuy nhiên, lượng phế phẩm đó vẫn chưa được khai thác sử dụng triệt để và hiệu quả, gây lãng phí và trực tiếp gây ô nhiễm môi trường. Một số công trình nghiên cứu về phế phẩm nông nghiệp 1. Nghiên cứu trong nước - Vỏ trấu từ sản phẩm mỹ nghệ (huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình) Ông Vũ Xuân Thạnh và cộng sự tại Công ty TNHH Tân Lập Phong tạo ra các sản phẩm mỹ nghệ nội thất từ vỏ trấu.

Vỏ trấu được nghiền nhỏ tạo thành bột dưới dạng mịn và dạng bột sợi. Sau khi kết hợp với keo, trấu được đưa vào máy ép định hình và sấy khô, hoàn thiện để tạo ra sản phẩm mỹ nghệ hoàn chỉnh, có khả năng xuất khẩu. Sản phẩm có giá thành thấp, tận dụng được lao động tại nông thôn, đặc biệt là dây chuyền sản xuất tinh bột trấu thấp hơn 10 lần so với dây chuyền sản xuất tinh bột gỗ. Sản phẩm mỹ nghệ nội thất làm từ trấu - Sản phẩm vật liệu xây dựng nhẹ không nung từ trấu LaMai là sản phẩm vật liệu xây dụng nhẹ không nung được làm từ vỏ trấu.

Sản phẩm được dùng làm tấm tường, sàn, trần và mái. Sản phẩm được công ty Lâm Mai nghiên cứu trong 7 năm và thử nghiệm nhiều lần mới cho ra thị trường. Thành phần LaMai gồm vỏ trấu nghiền, mụn dừa, hạt xốp, xi măng, phụ gia và lưới sợi thuỷ tinh. Trọng lượng của vật liệu nhẹ hơn gạch xây thông thường khoảng 50% và có tính cách âm, cách nhiệt và không thấm nước cao.

Đây là vật liệu thích hợp với các vùng như miền Tây, miền Trung bị ngập úng, lũ lụt và nền đất yếu. Sau khi sử dụng có thể nghiền nát để tái chế lại. Nhờ trọng lượng nhẹ, nên khi sử dụng vật liệu này làm vách và sàn, móng căn nhà sẽ không phải gia cố nhiều như xây bằng gạch. Lúc ấy cột nhà cũng không cần làm lớn.

Điều này giúp giảm chi phí đến gần 1/2 so cách thông thường. Trong khi thi công do vách và sàn theo dạng lắp ghép nên công thợ sẽ giảm xuống rất nhiều. Một ưu điểm của sản phẩm là sau khi xây dựng muốn di chuyển có thể tháo dỡ toàn bộ và lắp ghép ở vị trí mới. Nhà sẽ xây theo nguyên tắc có khung xương bằng sắt hoặc thanh bê tông chịu lực, sản phẩm được ghép vào bằng cách bắt vít.

Tường tô trát một lớp vửa mỏng do bề 9 mặt vật liệu đã phẳng. Riêng sàn có thể lát gạch, trát. Khi đổ cột có thể dùng tấm LaMai mỏng thay cho cốp pha ốp bên ngoài và sau đó để luôn sẽ cho bề mặt phẳng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ