Đề xuất giải pháp quản lý chất thải rắn tại khu du lịch sinh thái biển hải tiến huyện hoằng hóa tỉnh thanh hóa

Giải pháp quản lý chất thải rắn khu du lịch sinh thái biển Hải Tiến, Hoằng Hóa, Thanh Hóa. Bảo vệ môi trường, phát triển du lịch bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

71
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về chất thải rắn

1.1.1. Một số khái niệm

1.1.2. Nguồn gốc phát sinh chất thải rắn

1.1.3. Phân loại chất thải rắn

1.1.4. Thành phần và tính chất của chất thải rắn

1.1.5. Ảnh hưởng của chất thải rắn

1.1.5.1. Đối với môi trường
1.1.5.2. Đối với sức khỏe con người
1.1.5.3. Đối với mỹ quan đô thị

1.2. Hoạt động quản lý chất thải rắn trên thế giới và ở Việt Nam

1.2.1. Hoạt động quản lý chất thải rắn trên thế giới

1.2.2. Hoạt động quản lý chất thải rắn tại Việt Nam

1.3. Ảnh hưởng của du lịch tới ô nhiễm môi trường

1.4. Một số phương pháp xử lý và tiêu hủy CTR

1.4.1. Thiêu đốt ở nhiệt độ cao

1.4.2. Chôn lấp CTR

1.4.3. Sử dụng hóa chất

1.4.4. Ủ sinh học làm phân compost

1.5. Một số nghiên cứu chất thải rắn du lịch tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU - NỘI DUNG - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Thực trạng chất thải rắn tại khu du lịch sinh thái biển Hải Tiến, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa

2.3.2. Đánh giá thực trạng công tác quản lý CTR tại khu du lịch sinh thái biển Hải Tiến

2.3.3. Đề xuất giải pháp nâng cao công tác thu gom, vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt cho người dân tại khu du lịch Hải Tiến

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp nghiên cứu thực trạng chất thải rắn sinh hoạt tại khu du lịch sinh thái biển Hải Tiến, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa

2.4.2. Phương pháp đánh giá thực trạng công tác quản lý CTR sinh hoạt tại khu du lịch sinh thái biển Hải Tiến, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa

2.4.3. Đề xuất giải pháp nâng cao công tác thu gom, vận chuyển CTR sinh hoạt cho người dân tại khu vực nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - KINH TẾ XÃ HỘI

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Đặc điểm thủy văn

3.2. Đặc điểm kinh tế - Văn hóa – Xã hội

3.3. Đánh giá chung về vị trí địa lý và điều kiện kinh tế, văn hóa, xã hội trên địa bàn nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thực trạng chất thải rắn tại khu du lịch sinh thái biển Hải Tiến, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa

4.1.1. Thực trạng du lịch ở khu du lịch Hải Tiến

4.1.2. Nguồn phát sinh chất thải rắn tại khu du lịch Hải Tiến

4.1.3. Khối lượng chất thải rắn phát sinh

4.1.4. Thành phần chất thải rắn

4.2. Đánh giá thực trạng công tác quản lý CTR tại khu du lịch sinh thái biển Hải Tiến

4.2.1. Hệ thống quản lý trong khu du lịch Hải Tiến

4.2.2. Lực lượng lao động và trang thiết bị thu gom rác

4.2.3. Công tác thu gom, vận chuyển và quản lý CTR

4.2.4. Tình hình thu phí vệ sinh môi trường

4.2.5. Ảnh hưởng của rác thải sinh hoạt tại khu du lịch Hải Tiến

4.3. Đề xuất giải pháp nâng cao công tác thu gom, vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt cho người dân tại khu du lịch Hải Tiến

4.3.1. Quy hoạch môi trường

4.3.2. Giáo dục ý thức bảo vệ môi trường du lịch

4.3.3. Các biện pháp kiểm soát và xử lý chất thải rắn

4.3.4. Đổi mới cơ chế, phương thức hoạt động và tăng cường sự phối hợp giữa các lĩnh vực liên quan

4.3.5. Phát triển khu du lịch bền vững

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn quản lý chất thải rắn toàn diện KDL biển Hải Tiến

Khu du lịch sinh thái biển Hải Tiến, thuộc huyện Hoằng Hóa, đang nổi lên như một điểm đến hấp dẫn của tỉnh Thanh Hóa. Với đường bờ biển dài 12km và cảnh quan hoang sơ, nơi đây sở hữu tiềm năng lớn để trở thành trung tâm du lịch trọng điểm. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng này cũng đặt ra thách thức nghiêm trọng về môi trường, đặc biệt là công tác quản lý chất thải rắn. Việc xây dựng một chiến lược quản lý hiệu quả không chỉ giúp giải quyết các vấn đề ô nhiễm trước mắt mà còn là nền tảng cho sự phát triển du lịch bền vững. Một môi trường biển trong sạch, cảnh quan được giữ gìn sẽ nâng cao trải nghiệm của du khách, thu hút đầu tư và đảm bảo sinh kế lâu dài cho cộng đồng địa phương. Do đó, việc áp dụng các giải pháp đồng bộ, từ quy hoạch, công nghệ đến nâng cao nhận thức là yêu cầu cấp thiết để Hải Tiến phát triển hài hòa giữa kinh tế và bảo vệ môi trường biển, giữ vững hình ảnh một điểm đến xanh, sạch, và thân thiện.

1.1. Tiềm năng và định hướng phát triển du lịch bền vững

Hải Tiến được định hướng phát triển theo mô hình du lịch sinh thái, tận dụng tối đa vẻ đẹp tự nhiên hoang sơ. Quy hoạch khu du lịch Hoằng Hóa đã xác định đây là vùng kinh tế động lực. Lợi thế về vị trí địa lý, gần các trung tâm đô thị lớn, cùng với hạ tầng ngày càng hoàn thiện, tạo điều kiện thuận lợi để thu hút du khách. Tuy nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu phát triển du lịch bền vững, các hoạt động khai thác phải gắn liền với trách nhiệm bảo vệ tài nguyên. Điều này đòi hỏi một tầm nhìn dài hạn, trong đó việc xử lý và tái chế chất thải được xem là một phần không thể tách rời của chuỗi dịch vụ du lịch, thay vì chỉ là hoạt động xử lý cuối nguồn. Việc xây dựng thương hiệu du lịch xanh sẽ là lợi thế cạnh tranh cốt lõi cho Hải Tiến trong tương lai.

1.2. Vai trò của công tác quản lý môi trường trong du lịch

Chất lượng môi trường là yếu tố quyết định trực tiếp đến sức hấp dẫn và tính cạnh tranh của một điểm đến du lịch. Bảo vệ môi trường biển không chỉ là trách nhiệm mà còn là lợi ích kinh tế. Một hệ thống quản lý chất thải rắn hiệu quả giúp duy trì cảnh quan sạch đẹp, bảo vệ hệ sinh thái biển và đảm bảo sức khỏe cho cả du khách lẫn người dân địa phương. Ngược lại, tình trạng rác thải tràn lan, đặc biệt là ô nhiễm rác thải nhựa, sẽ phá hủy hình ảnh khu du lịch, làm suy giảm lượng khách và gây thiệt hại kinh tế. Do đó, đầu tư vào công tác quản lý môi trường chính là đầu tư cho tương lai của ngành du lịch, thể hiện rõ vai trò của cộng đồng và doanh nghiệp trong việc xây dựng một điểm đến an toàn và bền vững.

II. Thực trạng đáng báo động về chất thải rắn tại biển Hải Tiến

Nghiên cứu thực địa tại khu du lịch biển Hải Tiến cho thấy một bức tranh đáng lo ngại về tình hình chất thải. Theo tài liệu của Lê Thị Thùy (2018), tổng lượng rác thải phát sinh mỗi ngày tại khu vực lên tới 24.202 kg. Trong đó, nguồn phát sinh từ hoạt động du lịch chiếm 23.835% (khoảng 5.773 kg/ngày), còn lại chủ yếu là từ sinh hoạt của người dân địa phương. Thực trạng môi trường biển Hải Tiến đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi lượng rác thải khổng lồ này, trong khi hệ thống quản lý hiện tại còn nhiều bất cập. Công tác thu gom chưa triệt để, việc phân loại rác tại nguồn gần như không được thực hiện, và hạ tầng xử lý còn thô sơ. Tình trạng này không chỉ gây mất mỹ quan đô thị mà còn tiềm ẩn nhiều nguy cơ về sức khỏe cộng đồng và làm suy thoái hệ sinh thái ven biển, ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu phát triển bền vững của khu du lịch.

2.1. Nguồn phát sinh và thành phần rác thải sinh hoạt phức tạp

Chất thải rắn tại Hải Tiến đến từ nhiều nguồn đa dạng, bao gồm hoạt động sinh hoạt của hơn 30.000 người dân, dịch vụ ăn uống, khách sạn, các quầy hàng và hoạt động của du khách. Thành phần rác thải cũng rất phức tạp, trong đó rác hữu cơ chiếm tỷ lệ cao nhất (51,9%), tiếp theo là túi ni-lông và các loại nhựa (17,75%). Lượng lớn rác hữu cơ nếu không được xử lý kịp thời sẽ gây ra mùi hôi thối, trong khi rác nhựa trở thành nguồn gây ô nhiễm rác thải nhựa lâu dài. Việc quản lý rác thải sinh hoạt trở nên khó khăn hơn khi các loại rác thải nguy hại từ hoạt động nông nghiệp, xây dựng và y tế chưa được kiểm soát chặt chẽ, có nguy cơ lẫn vào dòng rác thải chung.

2.2. Hạn chế trong mô hình thu gom rác thải và xử lý hiện tại

Dù đã có đơn vị chuyên trách thu gom, mô hình thu gom rác thải tại Hải Tiến vẫn còn nhiều hạn chế. Tần suất thu gom chỉ 1 lần/ngày là không đủ đáp ứng, đặc biệt vào mùa du lịch cao điểm, dẫn đến tình trạng thùng rác quá tải, rác vương vãi ra môi trường. Theo khảo sát, số lượng thùng rác công cộng dọc bãi biển (cách 200m/thùng) là chưa đủ. Quan trọng hơn, rác thải không được phân loại tại nguồn, gây khó khăn và tốn kém cho khâu xử lý cuối cùng. Phương tiện thu gom chủ yếu vẫn là xe đẩy tay thô sơ, quá trình vận chuyển còn làm rơi vãi rác. Hầu hết rác thải được xử lý bằng phương pháp chôn lấp, một giải pháp thiếu bền vững và tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm nguồn nước ngầm và không khí.

2.3. Đánh giá tác động môi trường và sức khỏe cộng đồng

Việc quản lý chất thải rắn yếu kém đang gây ra những tác động tiêu cực rõ rệt. Về mặt cảnh quan, các bãi rác tự phát và rác thải trôi dạt trên biển làm mất đi vẻ đẹp hoang sơ của Hải Tiến. Về môi trường, nước rỉ rác từ các điểm tập kết không đảm bảo vệ sinh có nguy cơ ngấm xuống đất và nguồn nước, gây ô nhiễm. Ô nhiễm rác thải nhựa đe dọa sinh vật biển, phá vỡ chuỗi thức ăn tự nhiên. Về sức khỏe, các đống rác là nơi phát sinh ruồi, muỗi và các mầm bệnh, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người dân địa phương và du khách. Việc đánh giá tác động môi trường một cách toàn diện là cần thiết để nhận diện đầy đủ các rủi ro và xây dựng giải pháp khắc phục kịp thời.

III. Top 3 giải pháp kỹ thuật quản lý chất thải rắn hiệu quả

Để giải quyết triệt để vấn đề rác thải tại Hải Tiến, việc áp dụng các giải pháp kỹ thuật đồng bộ và hiện đại là yếu tố then chốt. Thay vì chỉ tập trung vào khâu thu gom, một hệ thống quản lý tích hợp cần bao quát từ việc giảm thiểu phát sinh, phân loại rác tại nguồn, tối ưu hóa vận chuyển, đến áp dụng các công nghệ xử lý rác tiên tiến. Mục tiêu không chỉ là làm sạch môi trường mà còn là biến rác thải thành tài nguyên thông qua các hoạt động tái chế chất thải và thu hồi năng lượng. Việc đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật, từ các thùng rác thông minh, xe thu gom chuyên dụng đến các nhà máy xử lý hiện đại, sẽ tạo ra một bước đột phá trong công tác quản lý chất thải rắn, hướng tới một mô hình kinh tế tuần hoàn thực tiễn tại khu du lịch.

3.1. Tối ưu hóa mô hình phân loại rác tại nguồn và thu gom

Giải pháp nền tảng là triển khai chương trình phân loại rác tại nguồn một cách bắt buộc đối với tất cả các hộ gia đình, cơ sở kinh doanh và du khách. Hệ thống thùng rác công cộng cần được thay thế bằng các cụm thùng 2-3 ngăn (hữu cơ, tái chế, còn lại) với màu sắc và chỉ dẫn rõ ràng. Mô hình thu gom rác thải cần được cải tiến: tăng tần suất thu gom lên 2-3 lần/ngày vào mùa cao điểm, đặc biệt tại các khu vực tập trung đông người. Đồng thời, cần đầu tư các loại xe ép rác chuyên dụng, kín, để tránh phát tán mùi và rơi vãi rác trong quá trình vận chuyển, đảm bảo mỹ quan và vệ sinh cho toàn khu du lịch.

3.2. Áp dụng công nghệ xử lý rác tiên tiến và tái chế chất thải

Thay vì chôn lấp, cần ưu tiên các công nghệ xử lý rác thân thiện với môi trường. Với tỷ lệ rác hữu cơ chiếm trên 50%, việc xây dựng một nhà máy ủ phân compost quy mô nhỏ hoặc vừa là giải pháp khả thi và hiệu quả. Phân compost tạo ra có thể phục vụ cho các công viên, cảnh quan trong khu du lịch hoặc bán cho nông dân địa phương. Đối với rác có khả năng tái chế (nhựa, giấy, kim loại), cần thiết lập các điểm thu mua, sơ chế và liên kết với các nhà máy tái chế chất thải lớn hơn. Các loại rác không thể tái chế nhưng có khả năng cháy có thể được xem xét xử lý bằng công nghệ đốt phát điện, giúp giảm thiểu tối đa lượng rác phải chôn lấp.

IV. Bí quyết quản lý chất thải rắn từ chính sách và cộng đồng

Bên cạnh các giải pháp kỹ thuật, sự thành công của công tác quản lý chất thải rắn phụ thuộc rất lớn vào yếu tố con người, bao gồm chính sách từ cơ quan quản lý và sự tham gia tích cực của cộng đồng. Một khung pháp lý rõ ràng, các quy định chặt chẽ cùng với cơ chế giám sát hiệu quả sẽ tạo ra nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động. Song song đó, việc phát huy vai trò của cộng đồng, từ người dân địa phương, doanh nghiệp đến khách du lịch, là động lực cốt lõi để biến các chủ trương, chính sách thành hành động thực tế. Cần xây dựng một cơ chế phối hợp đồng bộ, nơi chính sách quản lý môi trường không chỉ mang tính áp đặt mà còn khuyến khích, hỗ trợ và tạo điều kiện để mọi thành phần xã hội cùng chung tay bảo vệ môi trường biển.

4.1. Hoàn thiện chính sách quản lý môi trường và cơ chế thu phí

Cần xây dựng và ban hành bộ quy định cụ thể về quản lý rác thải dành riêng cho khu du lịch Hải Tiến. Chính sách quản lý môi trường này cần quy định rõ trách nhiệm của các bên: chính quyền, đơn vị dịch vụ, cơ sở kinh doanh và du khách. Đặc biệt, cần cải cách cơ chế thu phí vệ sinh theo nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả tiền”. Mức phí có thể được tính dựa trên khối lượng rác thải phát sinh, nhằm khuyến khích các hộ gia đình và doanh nghiệp chủ động giảm thiểu, tái sử dụng và tái chế. Nguồn thu từ phí cần được quản lý minh bạch và tái đầu tư trực tiếp cho việc cải thiện hệ thống thu gom và xử lý rác thải.

4.2. Nâng cao nhận thức du khách và người dân về môi trường

Yếu tố quyết định sự bền vững của các giải pháp là ý thức của con người. Cần triển khai các chiến dịch truyền thông sâu rộng để nâng cao nhận thức du khách và người dân địa phương. Nội dung tuyên truyền cần đơn giản, trực quan và đa dạng về hình thức: bảng thông tin, poster tại các khách sạn, nhà hàng, các sự kiện cộng đồng như “ngày chủ nhật xanh”, các cuộc thi về sáng kiến bảo vệ môi trường. Việc giáo dục về tác hại của rác thải nhựa, hướng dẫn cách phân loại rác tại nguồn và khuyến khích sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường sẽ dần hình thành thói quen và văn hóa ứng xử văn minh với môi trường.

4.3. Phát huy vai trò của cộng đồng trong kinh tế tuần hoàn

Cộng đồng địa phương và các doanh nghiệp du lịch chính là những người hưởng lợi trực tiếp từ một môi trường trong sạch. Do đó, cần phát huy tối đa vai trò của cộng đồng trong các hoạt động bảo vệ môi trường. Có thể thành lập các tổ, đội tự quản về vệ sinh môi trường tại các thôn, xóm. Khuyến khích các khách sạn, nhà hàng áp dụng các giải pháp giảm thiểu rác thải nhựa, ưu tiên sử dụng sản phẩm địa phương để giảm rác thải từ bao bì. Đây là bước đi quan trọng để xây dựng mô hình kinh tế tuần hoàn trong du lịch, nơi chất thải của ngành này trở thành đầu vào cho ngành khác, tạo ra giá trị kinh tế và giảm gánh nặng cho môi trường.

V. Lợi ích từ giải pháp quản lý chất thải cho du lịch bền vững

Việc triển khai thành công các giải pháp quản lý chất thải rắn sẽ mang lại những lợi ích to lớn và đa chiều cho khu du lịch biển Hải Tiến. Trước hết, một môi trường sạch đẹp, không còn rác thải sẽ nâng cao đáng kể hình ảnh và sức hấp dẫn của điểm đến, thu hút thêm nhiều du khách, đặc biệt là phân khúc khách hàng có ý thức cao về môi trường. Điều này trực tiếp thúc đẩy doanh thu cho ngành du lịch và các dịch vụ liên quan. Về lâu dài, các giải pháp này là nền tảng cốt lõi cho phát triển du lịch bền vững, bảo tồn được tài nguyên thiên nhiên cho các thế hệ tương lai. Mô hình kinh tế tuần hoàn trong du lịch không chỉ giải quyết bài toán môi trường mà còn mở ra những cơ hội kinh tế mới từ việc tái chế và tái sử dụng chất thải, tạo ra một chu trình phát triển hài hòa và hiệu quả.

5.1. Xây dựng mô hình kinh tế tuần hoàn trong du lịch tại Hải Tiến

Mô hình kinh tế tuần hoàn trong du lịch là mục tiêu cuối cùng của các giải pháp quản lý chất thải. Trong mô hình này, rác thải hữu cơ từ nhà hàng, khách sạn được chuyển hóa thành phân bón cho nông nghiệp địa phương. Rác thải nhựa, thủy tinh được thu gom và cung cấp cho các đơn vị tái chế, tạo ra sản phẩm mới. Nước thải sau xử lý có thể được tái sử dụng để tưới cây xanh. Mô hình này không chỉ giúp giảm thiểu lượng rác thải ra môi trường đến mức tối đa mà còn tạo ra việc làm, giảm chi phí xử lý và tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng. Việc xây dựng thành công mô hình này sẽ đưa Hải Tiến trở thành một điểm sáng về du lịch xanh và bền vững.

5.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội và tác động môi trường

Hiệu quả của các giải pháp có thể được lượng hóa thông qua việc đánh giá tác động môi trường, kinh tế và xã hội. Về môi trường, các chỉ số như tỷ lệ thu gom rác, tỷ lệ tái chế, chất lượng nước biển và không khí sẽ được cải thiện rõ rệt. Về kinh tế, chi phí cho việc xử lý rác thải sẽ giảm, trong khi doanh thu từ du lịch và các sản phẩm tái chế tăng lên. Về xã hội, sức khỏe cộng đồng được bảo vệ tốt hơn, điều kiện sống của người dân được cải thiện và nhận thức về môi trường được nâng cao. Những kết quả tích cực này sẽ khẳng định tính đúng đắn của việc đầu tư vào một hệ thống quản lý chất thải bài bản, mang lại lợi ích kép cho cả con người và thiên nhiên.

VI. Kết luận Hướng tới một tương lai xanh cho du lịch Hải Tiến

Vấn đề quản lý chất thải rắn tại khu du lịch biển Hải Tiến là một thách thức cấp bách nhưng hoàn toàn có thể giải quyết nếu có một chiến lược tiếp cận tổng thể và quyết tâm thực hiện. Các giải pháp được đề xuất, từ kỹ thuật, chính sách đến sự tham gia của cộng đồng, tạo thành một hệ thống đồng bộ nhằm giải quyết tận gốc rễ của vấn đề. Việc triển khai thành công các giải pháp này không chỉ giúp Hải Tiến giải quyết bài toán ô nhiễm trước mắt mà còn định hình một con đường phát triển du lịch bền vững, bảo vệ được tài sản quý giá nhất là môi trường tự nhiên. Tương lai của du lịch Hải Tiến phụ thuộc vào những hành động của ngày hôm nay, đòi hỏi sự chung tay của chính quyền, doanh nghiệp và toàn thể cộng đồng.

6.1. Tóm tắt các giải pháp quản lý rác thải sinh hoạt trọng tâm

Các giải pháp trọng tâm bao gồm: (1) Triển khai bắt buộc phân loại rác tại nguồn và tối ưu hóa hệ thống thu gom, vận chuyển. (2) Đầu tư vào công nghệ xử lý rác hiện đại, ưu tiên ủ compost và tái chế chất thải, giảm thiểu chôn lấp. (3) Hoàn thiện chính sách quản lý môi trường, áp dụng cơ chế thu phí công bằng. (4) Đẩy mạnh công tác truyền thông, giáo dục để nâng cao nhận thức du khách và người dân. (5) Phát huy vai trò của cộng đồng và doanh nghiệp trong việc xây dựng mô hình kinh tế tuần hoàn trong du lịch. Đây là những trụ cột chính để xây dựng một hệ thống quản lý rác thải sinh hoạt hiệu quả và bền vững.

6.2. Khuyến nghị cho Sở Tài nguyên và Môi trường Thanh Hóa

Để các giải pháp được triển khai hiệu quả, cần có sự chỉ đạo và điều phối quyết liệt từ cơ quan quản lý nhà nước. Khuyến nghị Sở Tài nguyên và Môi trường Thanh Hóa phối hợp chặt chẽ với UBND huyện Hoằng Hóa để xây dựng một đề án tổng thể về quản lý chất thải rắn cho khu du lịch Hải Tiến. Đề án này cần có lộ trình, nguồn lực và cơ chế giám sát cụ thể. Sở cần đóng vai trò là cơ quan tham mưu, hỗ trợ về chuyên môn kỹ thuật, kết nối các nguồn vốn ưu đãi cho các dự án môi trường và giám sát việc tuân thủ các quy định pháp luật về bảo vệ môi trường của các tổ chức, cá nhân hoạt động tại khu du lịch, đảm bảo sự phát triển hài hòa và bền vững cho biển Hải Tiến.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Du lịch là một trong những ngành còn nhiều tiềm n ng, chƣa đƣợc hai thác đầy đủ để phục vụ cho sự nghiệp phát triển inh tế xã hội của đất nƣớc n i chung và từng địa phƣơng trên cả nƣớc n i riêng. Thanh H a là một trong những tỉnh giàu tài nguyên du lịch (du lịch tự nhiên và du lịch nhân v n) với những di tích lịch sử, v n h a, danh lam thắng cảnh c giá trị truyền thống lâu đời. Du lịch Thanh H a c điều iện sớm h nh thành và phát triển cùng du lịch cả nƣớc, tính đến nay đã phục vụ cho hàng chục ngh n lƣợt hách quốc tế, chuyên gia nƣớc ngoài đến th m và làm việc tại Thanh H a. Du lịch phát triển đã g p phần quan trọng cho sự chuyển dịch cơ cấu inh tế của tỉnh, tạo việc làm và thu nhập cho các tầng lớp dân cƣ, nâng cao dân trí, cải thiện môi trƣờng sinh thái, t ng thêm vẻ đẹp bộ mặt cảnh quan đô thị và g p phần t ng nguồn thu cho ngân sách nhà nƣớc.

Tuy nhiên sự t ng trƣởng của du lịch cùng với xu hƣớng du lịch đại trà đã gây nên những tác động tiêu cực, riêng với môi trƣờng là rất nặng nề. Thách thức lớn với những ngƣời làm du lịch và bảo vệ môi trƣờng hiện nay là việc hai thác quá mức, bừa bãi những điểm du lịch đã dẫn đến ô nhiễm. hu du lịch Hải Tiến thuộc huyện Hoằng H a, tỉnh Thanh H a là hu du lịch sinh thái biển mới h nh thành với vẻ đẹp thiên nhiên hoang sơ, thuần hiết. ũng v thế nên công tác thu gom xử lý chất thải rắn còn nhiều hạn chế công tác thu gom, vận chuyển chất thải rắn tại hu du lịch hiện nay chƣa triệt để và hợp lý, phƣơng tiện thu gom rác thải còn thô sơ và thủ công.

hất thải rắn chƣa đƣợc thu gom còn chiếm dụng diện tích, gây cản trở giao thông, cản trở dòng chảy gây ứ đọng nƣớc, làm mất mĩ quan đô thị, làm biến đổi các sinh cảnh tự nhiên và vùng sinh thái, gây ảnh hƣởng xấu đến sức hỏe con ngƣời và sinh vật Nhận thấy mức độ cấp thiết và tầm quan trọng của vấn đề, tôi đã lựa chọn đề tài h a luận tốt nghiệp:“ Đề xuất giải pháp quản lý chất thải rắn tại khu du lịch sinh thái biển Hải Tiến, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa” nhằm c những cái 1 nh n về thực trạng quản lý chất thải rắn của hu du lịch, đồng thời g p phần nâng cao hiệu quả công tác quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại hu du lịch. 2 C ƢƠN I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về chất thải rắn 1. Một số khái ni m[7.8] Theo nghị định số 59/2007 NĐ-CP ngày 9/4/2007 của Chính phủ về quản lý chất thải rắn có nêu rõ một số khái niệm liên quan sau: - Chất thải: (Theo điều 3 mục 12- Luật BVMT 2014) là vật chất ở thể rắn, lỏng, hí đƣợc thải ra từ quá trình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc các hoạt động khác.

- Chất thải rắn (CTR): (Theo điều 3 mục 13- Luật BVMT 2014) là toàn bộ các loại vật chất ở thể rắn bị con ngƣời loại bỏ trong các hoạt động kinh tế -xã hội của mình (bao gồm các hoạt động sản xuất, các hoạt động sống và duy trì sự tồn tại của cộng đồng,. - Chất thải rắn sinh hoạt (CHRSH): là những thành phần tàn tích hữu cơ dạng rắn phục vụ cho hoạt động sống của con ngƣời, chúng hông còn đƣợc sử dụng và vứt trả lại môi trƣờng sống khác. - Chất thải nguy hại: là chất thải có chứa các chất hoặc hợp chất có một trong các đặc tính gây nguy hại trực tiếp (dễ cháy, dễ nổ, làm ngộ độc, dễ n mòn, dễ lây nhiễm và các đặc tính nguy hại khác), hoặc tƣơng tác với chất khác gây nguy hại đến môi trƣờng và sức khỏe con ngƣời. - Quản lý chất thải rắn: là hoạt động của các tổ chức và cá nhân nhằm giảm bớt ảnh hƣởng của chúng đến sức khỏe con ngƣời, môi trƣờng hay mỹ quan.

Các hoạt động đ liên quan đến việc thu gom, vận chuyển, xử lý, tái chế chất thải… Quản lý chất thải rắn cũng c thể góp phần phục hồi các nguồn tài nguyên lẫn trong chất thải. - Thu gom chất thải rắn: là hoạt động tập hợp, phân loại đ ng g i và lƣu giữ tạm thời chất thải rắn tại nhiều điểm tới địa điểm hoặc cơ quan c thẩm quyền chấp nhận khác. 3 - Vận chuyển chất thải rắn và chất thải nguy hại: là quá trình chuyên chở chất thải rắn và chất thải nguy hại từ nơi phát sinh đến nơi xử lý, có thể kèm theo việc thu gom, đ ng g i, bảo quản, lƣu giữ tạm thời, trung chuyển, sơ chế chất thải nguy hại hác (Điều 3 mục 12- Luật BVMT 2014). - Xử lý chất thải rắn và chất thải nguy hại: là quá trình sử dụng các giải pháp công nghệ, kỹ thuật nhằm biến đổi, loại bỏ, cách ly, tiêu huỷ hoặc phá huỷ tính chất, thành phần nguy hại của chất thải nguy hại (kể cả việc tái chế, tận thu, thiêu đốt, đồng xử lý, cô lập, chôn lấp) với mục đích cuối cùng là hông gây tác động xấu đến môi trƣờng và sức khoẻ con ngƣời khác).

- Tái sử dụng, tái chế chất thải: là việc trực tiếp sử dụng lại hoặc thu hồi, tái chế lại từ chất thải các thành phần có thể sử dụng để biến thành các sản phẩm mới, hoặc các dạng n ng lƣợng để phục vụ các hoạt động sinh hoạt và sản xuất. Nguồn gốc phát sinh chất thải rắn[7,8,9] hất thải rắn phát sinh chủ yếu từ các nguồn sau: - Từ khu dân cư: Bao gồm các hu dân cƣ tập trung, những hộ dân cƣ tách rời. Nguồn rác thải chủ yếu là: thực phẩm dƣ thừa, thuỷ tinh, gỗ, nhựa, cao su,. còn c một số chất thải nguy hại - Từ các động thương mại: Quầy hàng, nhà hàng, chợ, v n phòng cơ quan, hách sạn,.

ác nguồn thải c thành phần tƣơng tự nhƣ đối với các hu dân cƣ (thực phẩm, giấy, catton,.) - Các cơ quan, công sở: Trƣờng học, bệnh viện, các cơ quan hành chính: lƣợng rác thải tƣơng tự nhƣ đối với rác thải dân cƣ và các hoạt động thƣơng mại nhƣng hối lƣợng ít hơn. - Từ xây dựng: Xây dựng mới nhà cửa, cầu cống, sửa chữa đƣờng xá, dỡ bỏ các công tr nh cũ. hất thải mang đặc trƣng riêng trong xây dựng: sắt thép vụn, gạch vỡ, các sỏi, bê tông, các vôi vữa, xi m ng, các đồ dùng cũ hông dùng nữa - Dịch vụ công cộng của các đô thị: Vệ sinh đƣờng xá, phát quan, chỉnh tu các công viên, bãi biển và các hoạt động hác,. Rác thải bao gồm cỏ rác, rác thải từ việc trang trí đƣờng phố.

4 - Các quá trình xử lý nước thải: Từ quá tr nh xử lý nƣớc thải, nƣớc rác, các quá tr nh xử lý trong công nghiệp. Nguồn thải là bùn, làm phân compost,. - Từ các hoạt động sản xuất công nghiệp: Bao gồm chất thải phát sinh từ các hoạt động sản xuất công nghiệp và tiểu thủ công, quá tr nh đốt nhiên liệu, bao b đ ng g i sản phẩm,. Nguồn chất thải bao gồm một phần từ sinh hoạt của nhân viên làm việc.

- Từ các hoạt động sản xuất nông nghiệp: Nguồn chất thải chủ yếu từ các cánh đồng sau mùa vụ, các trang trại, các vƣờn cây,. Rác thải chủ yếu thực phẩm dƣ thừa, phân gia súc, rác nông nghiệp, các chất thải ra từ trồng trọt, từ quá tr nh thu hoạch sản phẩm, chế biến các sản phẩm nông nghiệp. * Ngoài ra, chất thải rắn được phát sinh từ các hoạt động khác nhau được phân loại theo nhiều cách. - Theo vị trí hình th nh: Tùy theo vị trí h nh thành mà ngƣời ta phân ra rác thải đƣờng phố, rác thải vƣờn, rác thải các hu công nghiệp tập trung, rác thải hộ gia đ nh.

- Theo th nh phần hóa học v vật lý: Theo tính chất h a học c thể phân ra chất thải hữu cơ, chất thải vô cơ, im loại, phi im, - Theo mức độ ngu hại chất thải được phân th nh các loại sau: + hất thải nguy hại: bao gồm các hoá chất dễ phản ứng, các chất độc hại, chất thải sinh học dễ thối rữa, các chất dễ cháy, dễ gây nổ, chất thải ph ng xạ,. + hất thải hông nguy hại: à những chất thải hông chứa các chất và các hợp chất c một trong các đặc tính nguy hại trực tiếp hoặc gián tiếp. + hất thải y tế nguy hại: à những chất thải c nguồn gốc từ các hoạt động y tế, mà n c đặc tính nguy hại trực tiếp hoặc gián tiếp đến môi trƣờng và sức hỏe của cộng đồng bao gồm bông b ng, gạt, im tiêm, các bệnh phẩm và các mô bị cắt bỏ,. Phân loại chất thải rắn[8,9] Mỗi nguồn thải khác nhau có các loại chất thải đặc trƣng hác nhau cho từng nguồn thải, nên việc phân loại chất thải rắn cũng đƣợc tiến hành theo nhiều cách.

Phân loại theo vị trí hiện hành Gồm các loại chất thải rắn trong nhà, ngoài nhà, trên đƣờng phố, chợ. Phân loại theo thành phần hóa học và vật lý Gồm có các loại: chất hữu cơ, chất vô cơ, cháy đƣợc, hông cháy đƣợc, kim loại, phi kim, cao su. Phân loại theo bản chất nguồn tạo thành - Chất thải rắn sinh hoạt: Là các loại chất thải rắn sinh ra từ các hoạt động của con ngƣời, đƣợc tạo ra trong quá trình sinh hoạt, nguồn gốc chủ yếu từ các khu dân cƣ, hu đô thị, các cơ quan, trƣờng học,các trung tâm dịch vụ, thƣơng mại. - Chất thải rắn công nghiệp: Là chất thải rắn sinh ra trong quá trình sản xuất công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp - Chất thải rắn xây dựng: Là các chất thải trong quá trình xây dựng các công tr nh (đất, đá, gạch,ngói, bê tông vỡ,.) - Chất thải rắn nông nghiệp: Là các chất thải rắn sinh ra trong quá trình sản xuất nông nghiệp nhƣ trồng trọt, thu hoạch cây trồng, các sản phẩmthải ra từ các lò giết mổ gia súc, gia cầm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ