Đề xuất giải pháp giảm áp lực lên tài nguyên rừng tại KBT Nà Hẩu, Văn Yên

Đề tài nghiên cứu Giải pháp bảo vệ tài nguyên rừng KBT Nà Hẩu, Yên Bái góp phần nâng cao kiến thức chuyên ngành và ứng dụng hỗ trợ đào tạo hiệu quả

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Thực trạng đáng báo động về tài nguyên rừng tại KBT Nà Hẩu

Khu bảo tồn thiên nhiên (KBT) Nà Hẩu, tọa lạc tại huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái, là một trong những hệ sinh thái rừng núi cao quan trọng của Việt Nam, được ví như “lá phổi xanh” của khu vực Tây Bắc. Với tổng diện tích tự nhiên gần 17.000 ha, nơi đây sở hữu giá trị bảo tồn đa dạng sinh học Nà Hẩu vô cùng to lớn, là nơi trú ngụ của nhiều loài động, thực vật quý hiếm được ghi trong Sách đỏ Việt Nam và thế giới. Tuy nhiên, tài nguyên quý giá này đang phải đối mặt với áp lực nặng nề từ các hoạt động dân sinh. Nghiên cứu thực địa cho thấy, đời sống của cộng đồng địa phương, chủ yếu là sinh kế người dân tộc Mông, Dao, còn nhiều khó khăn và phụ thuộc lớn vào rừng. Diện tích đất sản xuất nông nghiệp hạn hẹp, trình độ dân trí và nhận thức về bảo tồn còn hạn chế đã dẫn đến các hoạt động khai thác không bền vững. Để tìm ra giải pháp hữu hiệu, việc phân tích sâu sắc các nguyên nhân và đề xuất các phương pháp can thiệp phù hợp là nhiệm vụ cấp bách nhằm đảm bảo mục tiêu kép: cải thiện đời sống người dân và quản lý tài nguyên rừng bền vững.

1.1. Vị thế chiến lược của KBT Nà Hẩu trong bảo tồn đa dạng sinh học

KBT Nà Hẩu nằm trên địa phận 4 xã phía Nam của huyện Văn Yên, là khu vực đầu nguồn của hai lưu vực sông lớn. Nơi đây đặc trưng bởi hệ sinh thái rừng kín thường xanh mưa ẩm á nhiệt đới, với thảm thực vật phong phú gồm 2 kiểu rừng chính, 4 kiểu phụ và 20 ưu hợp. Hệ động vật cũng rất đa dạng với 129 loài có xương sống được ghi nhận, trong đó có 28 loài trong Sách đỏ Việt Nam 2007. Sự đa dạng này không chỉ có giá trị khoa học mà còn là tiềm năng to lớn để phát triển du lịch sinh thái cộng đồng, góp phần vào sự phát triển kinh tế-xã hội của địa phương. Do đó, việc bảo vệ tính nguyên vẹn của hệ sinh thái này là ưu tiên hàng đầu.

1.2. Áp lực từ sinh kế của người dân tộc Mông Dao lên tài nguyên rừng

Cộng đồng dân cư sống trong vùng lõi và vùng đệm của KBT Nà Hẩu chủ yếu là người dân tộc Mông và Dao, với mật độ dân số còn thấp nhưng tỷ lệ hộ nghèo cao (gần 21%). Nguồn thu nhập chính của họ đến từ sản xuất nông nghiệp manh mún, trong khi diện tích đất canh tác rất hạn chế (bình quân chỉ 285m2 đất lúa, màu/khẩu). Sự phụ thuộc vào rừng để khai thác gỗ làm nhà, lấy củi đun, thu hái lâm sản ngoài gỗ và chăn thả gia súc là tất yếu để đáp ứng nhu cầu cuộc sống. Theo khảo sát, 100% hộ gia đình được phỏng vấn thừa nhận có hoạt động lấy củi và khai thác gỗ từ rừng. Đây chính là áp lực trực tiếp và lớn nhất, đòi hỏi phải có các giải pháp phát triển sinh kế bền vững thay thế.

II. Top 7 thách thức chính trong công tác bảo tồn rừng Nà Hẩu

Công tác bảo tồn tại KBT Nà Hẩu đang đối mặt với nhiều thách thức đa chiều, xuất phát từ cả yếu tố kinh tế, xã hội và quản lý. Phân tích từ nghiên cứu cho thấy 7 loại hình tác động chính đang làm suy giảm tài nguyên rừng, bao gồm: khai thác gỗ, lấy củi, săn bắt động vật hoang dã, khai thác lâm sản ngoài gỗ, chăn thả gia súc, cháy rừng và xâm lấn đất rừng. Trong đó, hai hoạt động có tỷ lệ tác động cao nhất là khai thác lâm sản trái phép (cụ thể là gỗ và củi), với 100% số hộ được khảo sát tham gia. Tiếp theo là chăn thả gia súc (86,67%) và khai thác lâm sản ngoài gỗ (76,67%). Các hoạt động này không chỉ làm giảm độ che phủ, phá vỡ cấu trúc rừng mà còn đe dọa trực tiếp đến môi trường sống của các loài hoang dã. Việc thiếu các giải pháp sinh kế thay thế, kết hợp với tập quán canh tác lạc hậu và năng lực quản lý của các cơ quan chức năng như Ban quản lý KBT Nà HẩuHạt kiểm lâm huyện Văn Yên còn hạn chế, đã tạo thành một vòng luẩn quẩn khó tháo gỡ.

2.1. Nạn khai thác gỗ trái phép và săn bắt động vật hoang dã

Khai thác gỗ là áp lực lớn nhất, chủ yếu phục vụ mục đích làm nhà (86,67% số phiếu). Các loại gỗ quý như Táu (83,33%), Sến, Sâng (50%) là đối tượng bị khai thác nhiều nhất, gây suy giảm nghiêm trọng nguồn gen thực vật quý. Bên cạnh đó, hoạt động săn bắt động vật hoang dã vẫn diễn ra, dù không còn công khai. Theo khảo sát, 66,67% hộ thừa nhận có tham gia, chủ yếu nhằm mục đích làm thực phẩm. Các loài bị săn bắt phổ biến là gà rừng, sóc, dúi, cầy. Những hành vi này không chỉ vi phạm pháp luật mà còn phá vỡ cân bằng sinh thái, đẩy nhiều loài đến bờ vực tuyệt chủng.

2.2. Tác động từ chăn thả gia súc và nguy cơ phòng chống cháy rừng

Việc chăn thả gia súc tự do trong rừng (chủ yếu là trâu, ngựa) là một tập quán phổ biến, gây ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng phục hồi hệ sinh thái rừng. Gia súc ăn và dẫm đạp lên cây tái sinh, làm đất bị nén chặt và xói mòn, cản trở quá trình tái sinh tự nhiên của rừng. Ngoài ra, nguy cơ cháy rừng luôn hiện hữu, đặc biệt vào mùa khô. Nguyên nhân cháy rừng được xác định chủ yếu do các hoạt động của con người như đốt nương làm rẫy, sử dụng lửa bất cẩn trong rừng. Công tác phòng chống cháy rừng dù được quan tâm nhưng vẫn gặp nhiều khó khăn do địa hình phức tạp và nhận thức của một bộ phận người dân chưa cao.

2.3. Hạn chế trong chính sách giao đất giao rừng và năng lực quản lý

Chính sách giao đất giao rừng đã được triển khai nhưng hiệu quả chưa như mong đợi. Nhiều hộ gia đình sau khi nhận đất vẫn chưa xác định rõ ranh giới, quyền lợi và nghĩa vụ của mình. Công tác quản lý, giám sát việc sử dụng đất đúng mục đích còn gặp nhiều khó khăn. Nguồn nhân lực của Ban quản lý KBT và lực lượng kiểm lâm còn mỏng, thiếu trang thiết bị và kinh nghiệm trong việc triển khai các chương trình phát triển cộng đồng. Sự phối hợp giữa chính quyền địa phương và các đơn vị quản lý rừng đôi khi chưa đồng bộ, tạo ra những kẽ hở cho các hoạt động vi phạm pháp luật lâm nghiệp.

III. 3 cách phát triển sinh kế bền vững giảm thiểu áp lực lên rừng

Để giải quyết gốc rễ của vấn đề, việc tạo ra các nguồn thu nhập ổn định và bền vững cho người dân địa phương là giải pháp chiến lược. Thay vì chỉ tập trung vào các biện pháp cấm đoán, cần chuyển hướng sang hỗ trợ cộng đồng phát triển các mô hình kinh tế không dựa vào khai thác tài nguyên rừng một cách hủy diệt. Các giải pháp phát triển sinh kế bền vững cần được xây dựng dựa trên tiềm năng, lợi thế của địa phương và văn hóa bản địa. Ba hướng đi chính được đề xuất bao gồm: phát triển du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng, đẩy mạnh các mô hình nông lâm kết hợp hiệu quả, và xây dựng chuỗi giá trị cho các sản phẩm thủ công nghiệp và lâm sản ngoài gỗ. Việc triển khai thành công các mô hình này sẽ không chỉ cải thiện thu nhập mà còn nâng cao nhận thức, biến người dân từ đối tượng gây áp lực thành chủ thể tham gia bảo tồn, thể hiện rõ vai trò của cộng đồng địa phương trong việc bảo vệ di sản thiên nhiên chung.

3.1. Xây dựng mô hình du lịch sinh thái cộng đồng tại Nà Hẩu

KBT Nà Hẩu sở hữu cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ và bản sắc văn hóa độc đáo của người Mông, Dao, là tiềm năng lớn để phát triển du lịch sinh thái cộng đồng. Mô hình này cho phép người dân trực tiếp tham gia cung cấp các dịch vụ như homestay, hướng dẫn viên bản địa, biểu diễn văn nghệ truyền thống và cung cấp sản vật địa phương. Nguồn thu nhập từ du lịch sẽ tạo động lực để họ bảo vệ cảnh quan, giữ gìn văn hóa và giảm phụ thuộc vào việc khai thác rừng. Cần có sự đầu tư ban đầu từ nhà nước và các tổ chức để xây dựng cơ sở hạ tầng cơ bản, tập huấn kỹ năng làm du lịch cho người dân và quảng bá hình ảnh điểm đến.

3.2. Đẩy mạnh nông lâm kết hợp và trồng cây giá trị kinh tế cao

Phát triển mô hình nông lâm kết hợp là giải pháp hiệu quả để tối ưu hóa việc sử dụng đất, vừa đảm bảo an ninh lương thực vừa tạo ra thu nhập. Tại vùng đệm, việc phát triển các vùng trồng cây có giá trị kinh tế cao như Quế (một đặc sản của Văn Yên), thảo quả, hoặc các loại cây dược liệu dưới tán rừng là hướng đi khả thi. Mô hình này giúp tăng độ che phủ, chống xói mòn đất và mang lại thu nhập ổn định cho người dân. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ về giống, kỹ thuật canh tác và kết nối thị trường tiêu thụ sản phẩm để người dân yên tâm đầu tư sản xuất lâu dài.

3.3. Hỗ trợ phát triển sản phẩm ngoài gỗ và tiểu thủ công nghiệp

Khai thác lâm sản ngoài gỗ như măng, các loại lá, dược liệu là hoạt động truyền thống. Tuy nhiên, cần tổ chức lại theo hướng bền vững, có quy hoạch vùng khai thác và kế hoạch tái tạo. Đồng thời, cần hỗ trợ người dân phát triển các ngành nghề tiểu thủ công nghiệp truyền thống như dệt vải, rèn đúc, chế tác các sản phẩm lưu niệm từ tre, nứa. Việc xây dựng thương hiệu, chứng nhận nguồn gốc và kết nối với các kênh phân phối hiện đại sẽ giúp nâng cao giá trị sản phẩm, tạo việc làm tại chỗ và tăng thu nhập cho các hộ gia đình, đặc biệt là phụ nữ.

IV. Phương pháp quản lý tài nguyên rừng bền vững tại KBT Nà Hẩu

Song song với các giải pháp về sinh kế, việc củng cố và đổi mới công tác quản lý là yếu tố then chốt để bảo vệ hiệu quả tài nguyên rừng. Một hệ thống quản lý tài nguyên rừng bền vững đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, từ cơ quan nhà nước, ban quản lý KBT, chính quyền địa phương đến cộng đồng dân cư. Các giải pháp cần tập trung vào việc nâng cao năng lực thực thi pháp luật, áp dụng các công cụ chính sách kinh tế hiệu quả, và đẩy mạnh công tác truyền thông để thay đổi nhận thức và hành vi. Việc xây dựng một cơ chế quản lý minh bạch, có sự tham gia và chia sẻ lợi ích công bằng sẽ tạo ra nền tảng vững chắc cho công tác bảo tồn lâu dài. Đặc biệt, cần tăng cường vai trò và trách nhiệm của Hạt kiểm lâm huyện Văn YênBan quản lý KBT Nà Hẩu trong việc tuần tra, giám sát và xử lý vi phạm, đồng thời hỗ trợ người dân thực hiện các cam kết bảo vệ rừng.

4.1. Tối ưu hóa chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng PFES

Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) là một công cụ kinh tế quan trọng, giúp lượng hóa giá trị của rừng và tạo nguồn tài chính cho công tác bảo vệ rừng. Tại Nà Hẩu, cần rà soát, đánh giá lại hiệu quả của chính sách này. Cần đảm bảo việc chi trả được thực hiện công bằng, minh bạch và kịp thời đến các hộ gia đình, cộng đồng nhận khoán bảo vệ rừng. Mức chi trả cần được điều chỉnh hợp lý để thực sự tạo động lực cho người dân. Đồng thời, cần lồng ghép các hoạt động của PFES với các chương trình phát triển sinh kế khác để tạo ra tác động cộng hưởng, giúp người dân vừa có thu nhập từ việc giữ rừng, vừa có các nguồn thu khác.

4.2. Nâng cao năng lực thực thi pháp luật và tuần tra bảo vệ rừng

Cần tăng cường đầu tư trang thiết bị, phương tiện và đào tạo chuyên môn, nghiệp vụ cho lực lượng kiểm lâm và ban quản lý. Áp dụng công nghệ hiện đại như ảnh viễn thám, GIS, flycam trong công tác giám sát biến động tài nguyên rừng và phát hiện sớm các điểm nóng vi phạm. Xây dựng quy chế phối hợp chặt chẽ giữa kiểm lâm, công an, quân đội và chính quyền xã trong việc đấu tranh, ngăn chặn tình trạng khai thác lâm sản trái phép và buôn bán động vật hoang dã. Cần xử lý nghiêm minh, triệt để các vụ vi phạm để tăng tính răn đe.

4.3. Đẩy mạnh tuyên truyền giáo dục và xây dựng quy ước cộng đồng

Nâng cao nhận thức là giải pháp mang tính nền tảng và lâu dài. Công tác tuyên truyền cần được thực hiện thường xuyên, với nội dung và hình thức phù hợp với văn hóa, ngôn ngữ của đồng bào dân tộc Mông, Dao. Nội dung tập trung vào giá trị của bảo tồn đa dạng sinh học, các quy định của pháp luật và lợi ích từ việc bảo vệ rừng. Khuyến khích, hỗ trợ các thôn bản xây dựng và thực hiện hương ước, quy ước bảo vệ rừng. Khi các quy định được chính cộng đồng xây dựng và giám sát, hiệu quả thực thi sẽ cao hơn, phát huy được vai trò của cộng đồng địa phương.

V. Kết quả ứng dụng giải pháp và định hướng phục hồi hệ sinh thái

Việc đề xuất giải pháp phải dựa trên cơ sở phân tích khoa học về thực trạng. Kết quả điều tra thực địa tại KBT Nà Hẩu đã cung cấp những bằng chứng xác thực về các áp lực chính lên tài nguyên rừng. Dữ liệu cho thấy nhu cầu về gỗ làm nhà và củi đun là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến tình trạng khai thác quá mức. Điều này khẳng định rằng bất kỳ giải pháp can thiệp nào cũng phải bắt đầu từ việc giải quyết bài toán sinh kế và năng lượng cho người dân. Các mô hình như nông lâm kết hợp hay du lịch sinh thái cộng đồng không chỉ là lý thuyết mà cần được triển khai thí điểm, đánh giá hiệu quả và nhân rộng. Quá trình này đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ chính quyền, sự hỗ trợ kỹ thuật từ các chuyên gia và sự tham gia chủ động của người dân. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là giảm áp lực mà còn tiến tới phục hồi hệ sinh thái rừng ở những khu vực đã bị suy thoái, trả lại sự đa dạng và bền vững cho KBT Nà Hẩu.

5.1. Phân tích dữ liệu thực địa về các nguyên nhân gây suy thoái rừng

Nghiên cứu chỉ ra rằng, nhóm tuổi lao động chính (21-40 tuổi) là đối tượng tham gia khai thác gỗ nhiều nhất. Điều này cho thấy tình trạng thiếu việc làm tại địa phương là một vấn đề nhức nhối. Đối với việc khai thác củi, lứa tuổi thanh thiếu niên (10-20 tuổi) và phụ nữ tham gia chủ yếu, phản ánh gánh nặng công việc gia đình và sự thiếu thốn các nguồn năng lượng thay thế. Những dữ liệu này là cơ sở quan trọng để thiết kế các chương trình can thiệp đúng đối tượng, ví dụ như tạo việc làm cho nam giới trong độ tuổi lao động và hỗ trợ các giải pháp bếp cải tiến, khí sinh học cho các hộ gia đình để giảm tiêu thụ củi.

5.2. Sự cấp thiết của việc phục hồi hệ sinh thái rừng tại các vùng trọng điểm

Các khu vực gần khu dân cư và dọc các tuyến đường mòn là nơi chịu tác động nặng nề nhất. Tầng cây tái sinh bị hủy hoại do chăn thả gia súc và các loài cây gỗ quý bị khai thác chọn lọc đã làm thay đổi cấu trúc của rừng. Do đó, cần xác định các vùng ưu tiên để triển khai các hoạt động phục hồi hệ sinh thái rừng. Các biện pháp có thể bao gồm khoanh nuôi xúc tiến tái sinh tự nhiên kết hợp với trồng bổ sung các loài cây bản địa có giá trị kinh tế và bảo tồn. Quá trình này cần có sự tham gia của người dân địa phương thông qua các chương trình giao khoán bảo vệ, giúp họ có thêm thu nhập và gắn bó hơn với cánh rừng.

VI. Tương lai nào cho việc bảo tồn đa dạng sinh học tại KBT Nà Hẩu

Tương lai của KBT Nà Hẩu phụ thuộc vào khả năng giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa bảo tồn và phát triển. Việc giảm thiểu áp lực lên tài nguyên rừng không phải là một nhiệm vụ có thể hoàn thành trong thời gian ngắn, mà là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự kiên trì và cách tiếp cận tổng thể. Các giải pháp đã đề xuất, từ phát triển sinh kế bền vững, tăng cường năng lực quản lý đến nâng cao nhận thức cộng đồng, cần được lồng ghép và triển khai một cách đồng bộ. Sự thành công của công tác bảo tồn đa dạng sinh học Nà Hẩu sẽ là minh chứng cho thấy khi vai trò của cộng đồng địa phương được tôn trọng và phát huy, khi lợi ích của người dân gắn liền với lợi ích của rừng, thì di sản thiên nhiên sẽ được bảo vệ một cách bền vững nhất. Đây là thách thức nhưng cũng là cơ hội để xây dựng một mô hình quản lý khu bảo tồn hiệu quả, có sự tham gia tại Việt Nam, đối mặt với các thách thức chung như tác động của biến đổi khí hậu đến rừng.

6.1. Tổng kết các giải pháp trọng tâm nhằm quản lý tài nguyên rừng bền vững

Tóm lại, để bảo vệ KBT Nà Hẩu, cần tập trung vào ba trụ cột chính. Thứ nhất, đa dạng hóa sinh kế cho cộng đồng thông qua du lịch, nông lâm kết hợp. Thứ hai, củng cố hệ thống quản lý, nâng cao năng lực cho Ban quản lý KBT Nà Hẩu và kiểm lâm, thực thi nghiêm pháp luật. Thứ ba, trao quyền và nâng cao nhận thức cho cộng đồng, biến họ thành những người gác rừng hiệu quả nhất. Sự kết hợp của ba trụ cột này sẽ tạo ra một vòng tròn tích cực, nơi bảo tồn thúc đẩy phát triển và phát triển hỗ trợ lại cho bảo tồn.

6.2. Kiến nghị chính sách cho huyện Văn Yên và tỉnh Yên Bái

Dựa trên các phân tích, một số kiến nghị chính sách được đề xuất. Cấp tỉnh và huyện cần ưu tiên bố trí nguồn lực đầu tư cho cơ sở hạ tầng vùng đệm, đặc biệt là giao thông và thủy lợi. Cần có chính sách đặc thù để thu hút doanh nghiệp đầu tư vào các chuỗi giá trị nông sản và du lịch tại địa phương. Cần rà soát và hoàn thiện chính sách giao đất giao rừng, đảm bảo rõ ràng về quyền và lợi ích cho người dân. Cuối cùng, cần xây dựng một kế hoạch tổng thể về quản lý tài nguyên rừng bền vững cho KBT Nà Hẩu giai đoạn tới, trong đó lấy con người làm trung tâm của mọi nỗ lực bảo tồn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Vốn đƣợc mệnh danh là “lá phổi” của trái đất, rừng có vai trò rất quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái và sự đa dạng sinh học trên hành tinh chúng ta. Tài nguyên rừng không chỉ cung cấp gỗ, củi đốt cho nhu cầu hàng ngày của ngƣời dân mà còn có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trƣờng và phát triển bền vững của đất nƣớc, tạo công ăn việc làm cho ngƣời dân sinh sống dựa vào rừng mà phần lớn là ngƣời nghèo và dân tộc thiểu số. Qua quá trình sinh trƣởng, nó tham gia vào quá trình điều hòa khí hậu, đảm bảo chu trình chuyển hóa năng lƣợng và vật chất của toàn bộ trái đất, duy trì tính ổn định và độ màu mỡ cho đất, hạn chế lũ lụt, hạn hán, giảm thiểu sự tàn phá của thiên tai, bảo tồn nguồn nƣớc, làm giảm mức độ ô nhiễm không khí… Vì vậy nếu nguồn tài nguyên bị khai thác cạn kiệt làm suy thoái sẽ đe dọa nghiêm trọng đến môi trƣờng sinh thái và đặc biệt ảnh hƣởng trực tiếp đến môi trƣờng sống con ngƣời. Kéo theo đó là hậu họa từ thiên tai lũ lụt, lũ ống, lũ quét sạt lở đất đá, hạn hán kéo dài và ngày càng khắc nghiệt.

Bởi vậy, bảo vệ rừng và nguồn tài nguyên rừng luôn trở thành một nội dung, một yêu cầu không thể trì hoãn đối với tất cả các quốc gia trên thế giới trong cuộc chiến đầy gian khó hiện nay nhằm bảo vệ môi trƣờng sống đang bị huỷ hoại ở mức báo động mà nguyên nhân chủ yếu là do chính hoạt động của con ngƣời gây ra. Trải qua quá trình phát triển của nền kinh tế thị trƣờng diện tích rừng ở nƣớc ta cũng nhƣ trên thế giới ngày càng suy giảm. Nhằm duy trì và nâng cao chất lƣợng rừng, cũng nhƣ giảm thiểu thiên tai, và bảo tồn nhiều nguồn gen quý bảo tồn tính đa dạng sinh học, nhiều quốc gia trên thế giới, đã đề ra nhiều giải pháp bảo vệ và phát triển rừng, trong đó việc thành lập các vƣờn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên đƣợc áp dụng rộng rãi và phổ biến. Tuy nhiên dƣới sức ép của quá trình phát triển kinh tế xã hội các vƣờn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên cũng chịu sức ép không nhỏ từ con ngƣời, đặc biệt là cộng đồng dân cƣ sống quanh các vƣờn quốc gia và khu bảo tồn, có đời sống chủ yếu phụ thuộc vào rừng, những tác động này làm nguồn tài nguyên ngày càng suy 1 giảm cả về số lƣợng và chất lƣợng.

Trƣớc thực trạng đó vấn đề đặt ra là tìm ra nguyên nhân và đƣa ra lời giải cho từng nguyên nhân tác động là hết sức cần thiết để nhằm đƣa ra các giải pháp giảm thiểu áp lực lên tài nguyên rừng? Trên thế giới và cả nƣớc ta đã có nhiều công trình nghiên cứu về vấn đề này, nhƣng vẫn chƣa đi sâu vào nghiên cứu mức độ giảm sút tài nguyên rừng và cách giảm thiểu áp lực vào tài nguyên rừng do tác động của dân cƣ sống quanh khu vực bảo tồn. Tại khu bảo tồn thiên nhiên Nà Hẩu đời sống ngƣời dân còn đặc biệt khó khăn, với nguồn thu nhập chính chủ yếu dựa vào sản xuất nông nghiệp, khai thác gỗ và các lâm sản ngoài gỗ, trong khi đó diện tích sản xuất nông nghiệp nhỏ, phần lớn cộng đồng ngƣời dân là dân tộc thiểu số, có trình độ dân trí còn thấp nhận thức về giá trị của rừng và việc bảo vệ môi trƣờng còn nhiều hạn chế. Do vậy đây cũng có thể là nguyên nhân dẫn đến những tác động làm ảnh hƣởng đến tình hình suy giảm tài nguyên của khu bảo tồn. Để hiểu rõ những nguyên nhân và đƣa ra đƣợc những giải pháp nhằm giảm thiểu áp lực của ngƣời dân đến khu bảo tồn tôi tiến hành nghiên cứu khóa luận “Đề xuất giải pháp nhằm giảm thiểu áp lực đến tài nguyên rừng tại khu bảo tồn thiên nhiên Nà Hẩu – Huyện Văn Yên – Tỉnh Yên Bái”.

2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Nhận thức chung về vấn đề bảo tồn thiên nhiên Bảo vệ môi trƣờng và tài nguyên thiên nhiên nhằm mục tiêu phát triển bền vững mang tính chất toàn cầu, vƣợt qua phạm vi của bất kỳ một quốc gia nào, trong bối cảnh chung đó chính phủ Việt Nam cũng đã sớm có nhiều lỗ lực trong công tác quản lý và bảo vệ môi trƣờng và đa dạng sinh học. Ngay từ năm 1962, VQG Cúc Phƣơng đã đƣợc thành lập, sắc lệnh bảo vệ rừng và quyết định thành lập mạng lƣới kiểm lâm nhân dân đƣợc ban hành năm 1972, Pháp lệnh bảo vệ rừng năm 1973, Chiến lƣợc bảo tồn quốc gia năm 1985, luật bảo vệ và phát triển rừng năm 1991 ( hiện nay đƣợc thay thế bằng luật bảo vệ và phát triển rừng 2004), sắc lệnh của chính phủ về việc bảo vệ và quản lý những loài động thực vật quý hiếm năm 1993… Trong những năm gần đây, Việt Nam là một trong những nƣớc có bƣớc phát triển tích cực trong công tác bảo vệ tài nguyên môi trƣờng nói chung và bảo vệ đa dạng sinh học nói riêng. Năm 1994 Việt Nam chính thức tham gia công ƣớc quốc tế về bảo vệ ĐDSH.

Ngày 22 tháng 12 năm 1995 thủ tƣớng chính phủ ký quyết định phê duyệt “Kế hoạch hành động đa dạng sinh học ở Việt Nam”, theo đó một hệ thống 87 khu rừng đặc dụng với diện tích khoảng 2 triệu hecta đã đƣợc phê duyệt, trong đó có 11 VQG và 61 KBTTN có giá trị ĐDSH cao đƣợc ƣu tiên hàng đầu. Thách thức lớn nhất đối với chiến lƣợc bảo vệ ĐDSH, duy trì phát triển KBTTN và VQG hiện nay là sức ép từ cộng đồng dân cƣ địa phƣơng thông qua các hoạt động kinh tế, dân sinh liên quan đến quản lý và sử dụng các nguồn tài nguyên thiên nhiên. Kinh nghiệm trên thế giới và thực tiễn tại Việt Nam cho thấy, sự tồn tại và phát triển các khu bảo tồn và VQG đòi hỏi pải có sƣ tham gia tích cực của cộng đồng dân cƣ địa phƣơng cùng với nhà nƣớc trong việc quản lý các KBTTN trên cơ sở phát triển kinh tế - xã hội bền vững ở các vùng đệm bảo vệ. Tuy nhiên đây là vấn đề mới mẻ, đòi hỏi phải có 3 những nghiên cứu khoa học và tổng kết những kinh nghiệm thực tiễn để có thể áp dụng cho nhiều địa bàn, nhiều địa phƣơng khác nhau.

Những hoạt động bảo tồn trên thế giới Con ngƣời đã có một quá trình dự báo lâu dài gắn liền với quan hệ gần gũi với rừng, mối quan hệ giữa con ngƣời và rừng luôn đƣợc xem là vấn đề mang tính tất yếu. Trên thế giới một số tác giả trong các công trình nghiên cứu của mình ở một góc độ nào đó cũng đã đề cập đến vấn đề này. Theo phát biểu của Subinay Nandy (Hội tƣ vấn quốc tế xây dựng xây dựng kế hoạch hành động về bảo vệ môi trƣờng 2006 – 2010, Hà Nội 2005): “Sinh kế của hầu hết ngƣời nghèo phụ thuộc vào các nguồn tài nguyên thiên nhiên nhƣ rừng, nƣớc, đất đai …” Sự sống con ngƣời phụ thuộc vào việc quản lý và sử dụng tài nguyên này. Tài nguyên rừng có vai trò rất quan trọng, nó cung cấp rất nhiều sản phẩm cho con ngƣời, ngoài việc cung cấp đất trong trƣờng hợp ngƣời dân thiếu đất, rừng cũng là nơi cung cấp các nguồn năng lƣợng, lƣơng thực, các loại thuốc, gỗ dùng trong xây dựng nhà, đóng thuyền và các vật liệu khác (Sato, 2000).

Sato cũng cho rằng, ngƣời dân sống dựa vào rừng ở hai khía cạnh: Thứ nhất nhất là phụ thuộc vào thu nhập, liên quan đến tổng thu nhập và thu nhập họ có đƣợc bằng việc bán đƣợc các sản phẩm từ rừng; Thứ hai là sự phụ thuộc vào kinh tế, đƣợc tính toán từ các sản phẩm từ rừng sử dụng hàng ngày (trích từ Trần Đức Viên và các cộng sự, 2005). Đối với nhân loại nói chung và các cộng đồng sống trong gần rừng nói riêng, tài nguyên rừng là một trong những nguồn thu nhập và sinh kế của họ, ngoài ra rừng còn đóng vai trò quan trọng trong dời sống văn hóa của ngƣời dân. Theo Guha (1989), sự phụ thuộc của ngƣời dân miền núi vào tài nguyên rừng đã đƣợc thể chế hóa thông qua rất nhiều thể chế xã hội và văn hóa. Thông qua tôn giáo, văn hóa truyền thống, các cộng đồng bản địa đã tạo ra một vành đai bảo vệ xung quanh rừng, khi đƣợc tôn trọng và dƣới các lễ nghi phù hợp, các thế lực này sẽ đƣợc duy trì và thịnh vƣợng cho cộng đồng (Trần Đức Viên và các cộng sự, 2005).

Nhƣ vậy việc thừa nhận và hiểu rõ giá trị 4 của tài nguyên rừng có thể mang lại cơ hội kiếm sống, cải thiện điều kiện dinh dƣỡng, sức khỏe và nƣớc sinh hoạt cho ngƣời nghèo.Thinley và Wangchuks cho rằng: Rừng chủ yếu là nguồn cung cấp gỗ xây dựng và làm hàng rào, cung cấp củi, nơi chăn thả và chuồng trại cho gia súc. Chúng cũng cung cấp một phần lớn những yêu cầu về thức ăn, lợi tức, công ăn việc làm đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ đất nƣớc trên vùng đất dốc.1998 trong tài liệu nghiên cứu định hình chi tiết về làng Ban Pong tỉnh S.Risaket Thái Lan chỉ ra rằng các tầng lớp nghèo phải phụ thuộc vào rừng để chăn thả gia súc và thu hái tài nguyên lâm sản nhƣ: Củi đun hoa quả trong rừng. Đây là một minh họa rất cần thiết của ngƣời dân địa phƣơng tham gia vào việc lập kế hoạch và thiết kế các dự án phát triển.P mô tả việc thu hái lâm sản phụ, tác giả nhận định rằng những sản vật đó đƣợc coi nhƣ là mặt hàng không phải trả tiền, ai cũng có thể thu lƣợm đƣợc. Mặc dù vậy những quyền đó không đƣợc quy định cụ thể, nó trở thành một thông lệ, trong đó có cả việc lấy gỗ làm nhà, cũng có lúc dung để biện hộ cho việc lấy gỗ để bán.

Wilkes (2003) khi nghiên cứu về sinh kế của ngƣời dân ở Yunnan (Trung Quốc) đã chỉ ra rằng, các loại tài sản là cái quyết định trong việc duy trì sinh kế. Một sự hiểu biết tốt hơn về các tài sản sinh kế và tiến trình có lẽ là hữu ích trong việc xác định những can thiệp có liên quan mà khác với những can thiệp quy ƣớc tạo ra bởi những dự án. Ngoài ra, phân tích chức năng của các loại tài sản sẽ đem lại hiểu biết tốt hơn về vai trò của các loại tài sản trong sinh kế nhằm đề xuất hỗ trợ sinh kế cho ngƣời dân địa phƣơng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ