Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng môi trường trong quá trình xây dựng nông thôn mới tại xã liên mạc huyện mê linh thành phố hà nội

Tài liệu nghiên cứu Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng môi trường trong quá trình xây dựng nông thôn mới tại xã liên, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ VÀ HÌNH

DANH MỤC BIỂU ĐỒ, HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về Nông thôn mới

1.2. Vai trò của xây dựng Nông thôn mới

1.3. Tình hình xây dựng nông thôn mới

1.3.1. Mô hình nông thôn mới của một số nước trên thế giới

1.3.2. Mô hình xây dựng nông thôn mới ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp nghiên cứu thực trạng quá trình xây dựng nông thôn mới tại xã Liên Mạc

2.4.2. Phương pháp nghiên cứu các yếu tố gây sức ép đến chất lượng môi trường trong quá trình xây dựng nông thôn mới tại khu vực nghiên cứu

2.4.3. Phương pháp nghiên cứu đánh giá chất lượng môi trường tại khu vực nghiên cứu

2.4.4. Phương pháp nghiên cứu đề xuất giải pháp bảo vệ môi trường trong quá trình xây dựng nông thôn mới tại khu vực nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa chất công trình

3.1.3. Đánh giá chung

3.2. Kinh tế - xã hội

3.2.1. Các chỉ tiêu kinh tế xã hội chính

3.2.2. Tâm linh, tôn giáo

3.2.3. Hiện trạng về hệ thống trật tự an ninh quốc phòng

3.3. Nhận xét đánh giá chung hiện trạng kinh tế xã hội xã Liên Mạc

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thực trạng quá trình xây dựng nông thôn mới tại xã Liên Mạc, huyện Mê Linh, thành phố Hà Nội

4.1.1. Khái quát quá trình xây dựng nông thôn mới tại xã Liên Mạc

4.1.2. Đánh giá kết quả thực hiện các tiêu chí xây dựng nông thôn mới tại xã Liên Mạc

4.2. Các yếu tố gây sức ép đến chất lượng môi trường trong quá trình xây dựng nông thôn mới tại xã Liên Mạc, huyện Mê Linh, thành phố Hà Nội

4.2.1. Sử dụng tài nguyên

4.2.2. Nhận thức của người dân

4.2.3. Thực trạng chất thải tại xã Liên Mạc

4.3. Nghiên cứu hiện trạng chất lượng môi trường sau quá trình xây dựng nông thôn mới tại xã Liên Mạc

4.3.1. Hiện trạng môi trường nước

4.3.2. Hiện trạng môi trường chất thải rắn

4.4. Đánh giá mức độ bền vững của xã Liên Mạc

4.5. Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng môi trường tại khu vực nghiên cứu

4.5.1. Giải pháp về phương thức quản lý

4.5.2. Giải pháp nâng cấp cơ sở hạ tầng

4.5.3. Giải pháp kỹ thuật

4.5.4. Giải pháp quy hoạch

4.5.5. Giải pháp xã hội - nâng cao nhận thức của người dân

KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan môi trường trong xây dựng NTM tại xã Liên Mạc

Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng Nông thôn mới (NTM) đã mang lại những thay đổi tích cực cho bộ mặt kinh tế - xã hội của xã Liên Mạc, huyện Mê Linh. Tuy nhiên, song song với sự phát triển, vấn đề bảo vệ môi trường nông thôn đang trở thành một thách thức lớn, đòi hỏi sự quan tâm đúng mức để đảm bảo phát triển bền vững. Việc đạt được tiêu chí số 17 về môi trường không chỉ là mục tiêu trên giấy tờ mà còn là yếu tố cốt lõi quyết định chất lượng cuộc sống của người dân. Bài viết này sẽ phân tích sâu thực trạng, các yếu tố gây áp lực và đề xuất những giải pháp cụ thể, khả thi nhằm nâng cao chất lượng môi trường tại địa phương, dựa trên các kết quả nghiên cứu khoa học thực tiễn.

1.1. Vai trò của tiêu chí môi trường trong xây dựng NTM

Trong bộ 19 tiêu chí của chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng NTM, tiêu chí môi trường trong xây dựng NTM (tiêu chí số 17) giữ một vai trò đặc biệt quan trọng. Tiêu chí này không chỉ phản ánh diện mạo cảnh quan xanh - sạch - đẹp mà còn tác động trực tiếp đến sức khỏe và điều kiện sống của cộng đồng dân cư. Một môi trường sống trong lành là nền tảng để phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội một cách toàn diện. Tại xã Liên Mạc, việc thực hiện tiêu chí này gặp nhiều khó khăn do quá trình đô thị hóa nhanh chóng, sự gia tăng dân số cơ học và những thói quen sản xuất, sinh hoạt cũ. Các nội dung của tiêu chí 17 bao gồm tỷ lệ hộ được sử dụng nước sạch hợp vệ sinh, việc thu gom và xử lý rác thải sinh hoạt, chất thải rắn, cũng như việc xây dựng cảnh quan và đảm bảo không có các hoạt động gây ô nhiễm nghiêm trọng. Việc hoàn thành và duy trì tiêu chí này đòi hỏi một quy hoạch môi trường bài bản, sự đầu tư vào hạ tầng môi trường nông thôn và quan trọng nhất là sự chung tay của cả cộng đồng.

1.2. Quá trình triển khai chương trình NTM tại xã Liên Mạc

Xã Liên Mạc được chọn làm xã điểm trong chương trình xây dựng NTM của huyện Mê Linh. Quá trình triển khai đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận về hạ tầng giao thông, trường học, cơ sở vật chất văn hóa. Thu nhập bình quân đầu người tăng, tỷ lệ hộ nghèo giảm. Tuy nhiên, theo báo cáo tổng kết, trong khi các tiêu chí “cứng” về hạ tầng được đầu tư mạnh mẽ, tiêu chí “mềm” về môi trường lại chưa được quan tâm tương xứng. Nguyên nhân chính được chỉ ra trong nghiên cứu của tác giả Phạm Thị Thanh Hương là do nhận thức của một bộ phận người dân chưa cao, công tác tuyên truyền còn hạn chế và nguồn vốn cho các công trình xử lý môi trường còn thiếu thốn. Sự phát triển kinh tế đã kéo theo lượng chất thải gia tăng đột biến, trong khi hệ thống thu gom và xử lý nước thải, rác thải chưa theo kịp. Điều này tạo ra một nghịch lý: đời sống vật chất được nâng cao nhưng chất lượng môi trường sống lại có nguy cơ suy giảm, ảnh hưởng đến mục tiêu phát triển bền vững lâu dài của địa phương.

II. Top 3 thách thức môi trường tại xã Liên Mạc Mê Linh

Quá trình xây dựng NTM tại xã Liên Mạc đã bộc lộ những thách thức nghiêm trọng về môi trường cần được giải quyết khẩn cấp. Các áp lực từ hoạt động sản xuất nông nghiệp, sinh hoạt và sự phát triển của các làng nghề ô nhiễm tiềm tàng đã và đang tác động tiêu cực đến các thành phần môi trường. Ba vấn đề nổi cộm nhất bao gồm tình trạng ô nhiễm nguồn nước đáng báo động, sự quá tải trong hệ thống quản lý chất thải rắn, và những bất cập trong công tác quy hoạch, dẫn đến mất cân bằng sinh thái. Việc nhận diện rõ ràng các thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp phù hợp và hiệu quả.

2.1. Báo động tình trạng ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm

Kết quả phân tích từ luận văn gốc cho thấy chất lượng môi trường nước tại xã Liên Mạc đang ở mức báo động. Cụ thể, các mẫu nước mặt đều bị ô nhiễm, một số chỉ số vượt quy chuẩn cho phép ở mức rất cao. Ví dụ, chỉ số PO43- (Phosphat) vượt quy chuẩn tới 17 lần, BOD5 vượt 1.5 lần. Tình trạng này là hệ quả trực tiếp của việc nước thải sinh hoạt và nước thải từ hoạt động chăn nuôi và môi trường chưa qua xử lý bị xả thẳng ra hệ thống kênh mương, ao hồ. Các dòng kênh trở thành những “dòng sông chết” với màu nước đen và mùi hôi thối, đặc biệt vào mùa khô. Nguồn nước ngầm cũng có dấu hiệu ô nhiễm ở mức độ nhẹ, tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe người dân khi đây vẫn là nguồn nước sinh hoạt chính của nhiều hộ gia đình. Tình trạng ô nhiễm nguồn nước không chỉ hủy hoại cảnh quan mà còn đe dọa trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp và an toàn vệ sinh thực phẩm.

2.2. Vấn nạn xử lý rác thải sinh hoạt và chất thải chăn nuôi

Sự phát triển kinh tế và nâng cao mức sống khiến lượng rác thải sinh hoạt trên địa bàn xã Liên Mạc gia tăng nhanh chóng. Tuy nhiên, công tác thu gom và xử lý rác thải sinh hoạt còn nhiều hạn chế. Việc phân loại rác tại nguồn chưa được thực hiện, rác thải hữu cơ, vô cơ, rác thải nguy hại đều được thu gom chung, gây khó khăn cho quá trình xử lý. Các bãi rác tự phát mọc lên ven đường, bờ kênh, gây mất mỹ quan và là nguồn phát tán mầm bệnh. Bên cạnh đó, chất thải từ các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ, phân tán cũng là một vấn đề nhức nhối. Hầu hết các hộ chưa có hệ thống xử lý chất thải đạt chuẩn, dẫn đến ô nhiễm không khí và là nguồn gây ô nhiễm vi sinh vật cho đất và nước. Dù đã có một số mô hình hầm biogas được áp dụng, nhưng quy mô còn nhỏ và chưa thể giải quyết triệt để vấn đề, đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và quyết liệt hơn.

2.3. Bất cập trong quy hoạch môi trường và sử dụng đất đai

Công tác quy hoạch môi trường trong quá trình xây dựng NTM tại Liên Mạc chưa thực sự được chú trọng. Việc thay đổi mục đích sử dụng đất diễn ra thiếu kiểm soát, diện tích đất nông nghiệp, ao hồ, không gian xanh ngày càng bị thu hẹp để nhường chỗ cho các công trình xây dựng và nhà ở. Luận văn trích dẫn “sự thu hẹp của hệ thống ao hồ kênh rạch do bị lấn chiếm và xả thải” là một trong những nguyên nhân gây mất cân bằng sinh thái nghiêm trọng. Ao hồ, vốn có vai trò điều hòa không khí và là nơi chứa nước tự nhiên, đang dần biến thành các ao tù, nơi tập trung chất thải. Việc bê tông hóa diễn ra nhanh chóng làm giảm khả năng thấm nước tự nhiên, tăng nguy cơ ngập úng cục bộ vào mùa mưa. Sự thiếu vắng một bản quy hoạch tổng thể, tích hợp yếu tố môi trường đã khiến các nỗ lực bảo vệ môi trường nông thôn trở nên rời rạc và kém hiệu quả.

III. 5 giải pháp quản lý nâng cao chất lượng môi trường NTM

Để giải quyết các thách thức môi trường hiện hữu, việc đề xuất và triển khai các giải pháp về quản lý và chính sách là yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp này cần tập trung vào việc củng cố hệ thống quản lý nhà nước, hoàn thiện khung pháp lý và tăng cường cơ chế giám sát, kiểm tra. Trọng tâm là phát huy vai trò của chính quyền địa phương, xây dựng các chính sách môi trường phù hợp với thực tiễn, đồng thời huy động sự tham gia của cộng đồng và các tổ chức xã hội vào công cuộc bảo vệ môi trường, hướng tới hoàn thành bền vững tiêu chí số 17.

3.1. Tăng cường vai trò của chính quyền địa phương trong giám sát

Chính quyền địa phương cấp xã, thôn đóng vai trò then chốt trong việc quản lý và bảo vệ môi trường nông thôn. Cần thành lập và kiện toàn các tổ, đội tự quản về môi trường tại từng thôn xóm, hoạt động dưới sự chỉ đạo trực tiếp của UBND xã. Nhiệm vụ của các đội này là thường xuyên kiểm tra, giám sát việc xả thải của các hộ gia đình, cơ sở sản xuất nhỏ lẻ và hoạt động chăn nuôi. Chính quyền cần xây dựng quy chế xử phạt nghiêm minh đối với các hành vi gây ô nhiễm, công khai các trường hợp vi phạm để tạo tính răn đe. Đồng thời, cần tổ chức các đợt kiểm tra định kỳ chất lượng nước sinh hoạt, nước thải theo đề xuất của luận văn. Việc tăng cường giám sát giúp phát hiện sớm các nguồn gây ô nhiễm, từ đó có biện pháp ngăn chặn và xử lý kịp thời, tránh để tình trạng ô nhiễm lan rộng và trở nên nghiêm trọng hơn.

3.2. Xây dựng và thực thi các chính sách môi trường cụ thể

Dựa trên các quy định chung của nhà nước, xã Liên Mạc cần xây dựng các hương ước, quy ước về bảo vệ môi trường riêng, phù hợp với điều kiện địa phương. Các quy ước này cần được cộng đồng dân cư thảo luận và thống nhất, trong đó quy định rõ trách nhiệm của từng hộ gia đình trong việc phân loại rác, xử lý nước thải, giữ gìn vệ sinh chung. Bên cạnh đó, cần có các chính sách môi trường khuyến khích cụ thể, ví dụ như hỗ trợ kinh phí cho các hộ gia đình xây dựng hầm biogas, chuyển đổi sang mô hình chăn nuôi và môi trường an toàn, hoặc áp dụng các mô hình kinh tế xanh. Việc ban hành các chính sách hỗ trợ và quy định rõ ràng sẽ tạo ra hành lang pháp lý vững chắc và động lực để người dân tích cực tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường, biến trách nhiệm thành hành động tự giác.

IV. Phương pháp kỹ thuật xã hội để bảo vệ môi trường NTM

Bên cạnh các giải pháp quản lý, việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật tiên tiến và đẩy mạnh các giải pháp xã hội là hai trụ cột không thể thiếu để cải thiện chất lượng môi trường tại xã Liên Mạc. Các giải pháp kỹ thuật tập trung vào việc xử lý ô nhiễm tại nguồn và xây dựng hạ tầng môi trường nông thôn đồng bộ. Trong khi đó, các giải pháp xã hội hướng đến việc thay đổi hành vi và nâng cao ý thức người dân, tạo ra sự chuyển biến từ gốc rễ và đảm bảo tính bền vững cho các nỗ lực bảo vệ môi trường.

4.1. Đầu tư hạ tầng thu gom xử lý nước thải và rác thải

Một trong những đề xuất trọng tâm của nghiên cứu là “đầu tư quy hoạch và xây dựng hệ thống thoát nước đồng bộ”. Việc xây dựng hệ thống cống rãnh thu gom nước thải tập trung cho các khu dân cư là giải pháp căn cơ để chấm dứt tình trạng xả thải trực tiếp ra kênh mương. Hệ thống này cần được kết nối với một trạm xử lý nước thải quy mô nhỏ hoặc các bãi lọc sinh học trước khi xả ra môi trường. Đối với rác thải, cần đầu tư các điểm tập kết rác đúng quy cách, trang bị xe thu gom chuyên dụng và hợp tác với các đơn vị xử lý chuyên nghiệp. Mô hình lò đốt rác công nghệ mới, ít phát thải hoặc các phương pháp ủ rác hữu cơ thành phân compost cần được xem xét áp dụng. Việc đầu tư vào hạ tầng môi trường nông thôn không chỉ giải quyết các vấn đề ô nhiễm trước mắt mà còn là nền tảng cho sự phát triển bền vững trong tương lai.

4.2. Các chiến dịch nâng cao ý thức người dân về bảo vệ môi trường

Luận văn đã chỉ rõ, một trong những nguyên nhân cốt lõi của tình trạng ô nhiễm là “nhận thức của người dân chưa được nâng cao”. Do đó, việc nâng cao ý thức người dân là giải pháp mang tính chiến lược và lâu dài. Cần thiết kế các chương trình truyền thông, giáo dục cộng đồng đa dạng về hình thức: tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề, phát tờ rơi, tuyên truyền trên hệ thống loa truyền thanh của xã. Nội dung tuyên truyền cần đơn giản, dễ hiểu, tập trung vào tác hại của ô nhiễm và lợi ích của việc bảo vệ môi trường đối với sức khỏe và kinh tế của chính họ. Các tổ chức đoàn thể như Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên cần đi đầu trong việc phát động các phong trào “Ngày Chủ nhật xanh”, dọn dẹp vệ sinh đường làng ngõ xóm, khơi thông cống rãnh. Việc huy động cộng đồng tham gia trực tiếp sẽ tạo ra sự lan tỏa mạnh mẽ, dần hình thành nếp sống văn minh, thân thiện với môi trường.

4.3. Áp dụng mô hình kinh tế xanh trong sản xuất nông nghiệp

Hoạt động nông nghiệp, đặc biệt là việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật và phân bón hóa học, là một nguồn gây ô nhiễm đất và nước đáng kể. Việc chuyển đổi sang các mô hình kinh tế xanh là một hướng đi tất yếu. Chính quyền địa phương cần khuyến khích và hỗ trợ nông dân áp dụng các quy trình sản xuất nông nghiệp tốt (VietGAP), nông nghiệp hữu cơ. Các mô hình này không chỉ giảm thiểu ô nhiễm môi trường mà còn tạo ra sản phẩm nông sản an toàn, có giá trị kinh tế cao hơn. Bên cạnh đó, cần phát triển các mô hình kinh tế tuần hoàn như mô hình Vườn - Ao - Chuồng (VAC) cải tiến, kết hợp xây dựng hầm biogas để xử lý chất thải chăn nuôi, tận dụng khí gas làm chất đốt và dùng chất thải sau biogas làm phân bón hữu cơ. Những mô hình này giúp giảm chi phí sản xuất, tăng thu nhập cho người dân và góp phần quan trọng vào việc bảo vệ môi trường nông thôn.

V. Phân tích thực trạng môi trường nông thôn mới xã Liên Mạc

Để các giải pháp đề xuất có tính thuyết phục và thực tiễn, việc phân tích dựa trên số liệu điều tra, khảo sát cụ thể là vô cùng cần thiết. Luận văn gốc đã tiến hành lấy mẫu và phân tích các chỉ tiêu môi trường quan trọng, cung cấp một bức tranh chân thực về mức độ ô nhiễm tại xã Liên Mạc. Những con số “biết nói” này là cơ sở khoa học vững chắc để thực hiện đánh giá tác động môi trường (ĐTM) từ các hoạt động dân sinh, đồng thời là lời cảnh báo về những nguy cơ sức khỏe và suy thoái môi trường mà cộng đồng đang phải đối mặt.

5.1. Kết quả phân tích các chỉ số ô nhiễm nguồn nước đáng lo ngại

Nghiên cứu đã tiến hành lấy 7 mẫu nước mặt và 7 mẫu nước ngầm tại các vị trí khác nhau trên địa bàn 3 thôn Xa Mạc, Yên Mạc và Bồng Mạc. Kết quả phân tích chất lượng nước mặt cho thấy nhiều chỉ tiêu quan trọng đều không đạt QCVN 08:2015/BTNMT. Hàm lượng Oxy hòa tan (DO) ở nhiều điểm rất thấp, cho thấy môi trường nước thiếu sức sống. Ngược lại, các chỉ số thể hiện mức độ ô nhiễm hữu cơ như Nhu cầu Oxy hóa học (COD) và Nhu cầu Oxy sinh hóa (BOD5) lại ở mức cao. Đặc biệt, như đã đề cập, hàm lượng Photphat (PO43-) có nơi vượt ngưỡng tới 17 lần, là dấu hiệu của ô nhiễm nặng từ nước thải sinh hoạt và phân bón. Tổng chất rắn lơ lửng (TSS) cũng vượt quy chuẩn 3 lần. Những số liệu này khẳng định tình trạng ô nhiễm nguồn nước là có thật và đang ở mức độ nghiêm trọng, cần có biện pháp can thiệp ngay lập tức.

5.2. Đánh giá tác động môi trường từ hoạt động sinh hoạt và sản xuất

Từ các kết quả phân tích và khảo sát thực địa, có thể thực hiện một đánh giá tác động môi trường (ĐTM) sơ bộ. Nguồn gây ô nhiễm chính được xác định đến từ: (1) Nước thải sinh hoạt của hơn 16.000 dân chưa được xử lý; (2) Chất thải từ hoạt động chăn nuôi và môi trường phân tán trong các khu dân cư; (3) Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và phân bón hóa học từ canh tác nông nghiệp; (4) Rác thải rắn không được thu gom, xử lý triệt để. Các tác động tiêu cực bao gồm: suy giảm chất lượng nước mặt và nước ngầm, ô nhiễm đất, ô nhiễm không khí cục bộ (mùi hôi từ rác và chất thải chăn nuôi), gia tăng nguy cơ dịch bệnh liên quan đến nguồn nước và vệ sinh. Việc nhận diện rõ các nguồn thải và tác động tương ứng là cơ sở để khoanh vùng các khu vực ô nhiễm trọng điểm và ưu tiên triển khai các giải pháp xử lý phù hợp.

VI. Bí quyết phát triển bền vững môi trường tại Liên Mạc Mê Linh

Để xã Liên Mạc thực sự trở thành một nông thôn mới văn minh, hiện đại và đáng sống, mục tiêu phát triển bền vững phải được đặt lên hàng đầu. Điều này đòi hỏi một tầm nhìn dài hạn, trong đó phát triển kinh tế phải đi đôi với bảo vệ môi trường nông thôn. Chìa khóa để thành công nằm ở việc xây dựng một lộ trình tổng thể, kết hợp hài hòa giữa chính sách, công nghệ và sự tham gia của cộng đồng, nhằm hoàn thiện và duy trì vững chắc tiêu chí số 17 về môi trường.

6.1. Tầm nhìn dài hạn và lộ trình hoàn thiện tiêu chí số 17

Xây dựng NTM là một quá trình liên tục. Để hoàn thiện tiêu chí số 17, xã Liên Mạc cần xây dựng một lộ trình cụ thể theo từng giai đoạn. Giai đoạn trước mắt (1-2 năm) cần tập trung giải quyết các vấn đề cấp bách: tổ chức các chiến dịch dọn dẹp môi trường quy mô lớn, tăng cường thu gom rác thải, xử lý các điểm ô nhiễm nặng. Giai đoạn trung hạn (3-5 năm) tập trung vào đầu tư hạ tầng môi trường nông thôn: xây dựng hệ thống thoát nước, triển khai các điểm xử lý nước thải tập trung, nhân rộng các mô hình kinh tế tuần hoàn. Giai đoạn dài hạn là duy trì các kết quả đã đạt được, hình thành văn hóa bảo vệ môi trường trong cộng đồng và hướng tới các tiêu chuẩn cao hơn về môi trường sống. Lộ trình này cần được tích hợp vào kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội hàng năm của xã và có sự giám sát, đánh giá định kỳ.

6.2. Khuyến nghị và giải pháp cho tương lai nông thôn mới

Dựa trên toàn bộ phân tích, một số khuyến nghị chính được đưa ra. Thứ nhất, cần ưu tiên nguồn lực đầu tư cho các công trình bảo vệ môi trường, xem đây là đầu tư cho phát triển chứ không phải chi phí. Thứ hai, tăng cường hợp tác với các viện nghiên cứu, trường đại học để được tư vấn về công nghệ xử lý ô nhiễm phù hợp, chi phí thấp. Thứ ba, đẩy mạnh vai trò của Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể trong việc giám sát và vận động nhân dân thực hiện các quy định về môi trường. Cuối cùng, nâng cao ý thức người dân phải được coi là nhiệm vụ xuyên suốt và không ngừng nghỉ. Một môi trường NTM bền vững chỉ có thể được xây dựng khi mỗi người dân đều hiểu và hành động với vai trò là chủ thể của công cuộc này, góp phần xây dựng một Liên Mạc xanh, sạch, đẹp và thực sự đáng sống.

04/10/2025
Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng môi trường trong quá trình xây dựng nông thôn mới tại xã liên mạc huyện mê linh thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Xã Liên Mạc (huyện Mê Linh) là một vùng ngoại ô phía Bắc của thành phố Hà Nội. Đây là một vùng quê thuần nông với nghề canh tác lúa nƣớc truyền thống, đậm đà bản sắc dân dộc. Ngƣời dân xã Liên Mạc từ ngàn xƣa đến nay vẫn giữ lối sống giản dị, mộc mạc một phần do truyền thống văn hóa đặc trƣng của vùng nông thôn, một phần khác do cuộc sống lam lũ vất vả đã hình thành nên tính cách con ngƣời nhƣ vậy. Những năm gần đây đặc biệt là sau năm 2008 khi huyện Mê Linh đƣợc sát nhập lại với thành phố Hà Nội, xã Liên Mạc nằm trong dự án xây dựng NTM của thành phố; với tốc độ phát triển theo hƣớng đô thị hóa và công nghiệp hóa, các nhà cao tầng mọc lên mau lẹ thay thế vị trí của những cánh đồng lúa xanh tƣơi, máy móc tân tiến với công nghệ hiện đại đƣợc đƣa vào đồng ruộng thay thế hầu hết các phƣơng tiên canh tác thô sơ… Kinh tế tăng trƣởng nhanh chóng kèm theo đó là sự phát triển của trình độ dân trí và nhân sinh khiến cho xã Liên Mạc ngày nay có một “bộ mặt” hoàn toàn đổi khác, thành tựu đạt đƣợc về kinh tế - văn hóa - xã hội rất nhiều, đời sống ngƣời dân đƣợc nâng cao, tuy nhiên hậu quả của sự quy hoạch phát triển không đồng bộ đã và đang để lại những vấn nạn nghiêm trọng đó là tệ nạn xã hội và đặc biệt là ô nhiễm môi trƣờng.

Sự gia tăng rác thải, sự thu hẹp của hệ thống ao hồ kênh rạch do bị lấn chiếm và xả thải, sự thay đổi mục đích sử dụng đất không hợp lý đang dần cƣớp đi vẻ đẹp trời phú của một vùng quê yên bình cổ kính. Ngày nay, xã hội loài ngƣời đang hƣớng gần hơn đến sự PTBV. Đó là việc vừa phát triển kinh tế hiện đại song song với bảo vệ môi trƣờng sinh thái. Tuy nhiên, tình trạng ô nhiễm môi trƣờng vẫn đang diễn ra khắp mọi nơi trên hành tinh xanh; đặc biệt là môi trƣờng vùng nông thôn.

Ngƣời dân nông thôn xƣa nay vốn phải quan tâm nhiều hơn đến cuộc sống mƣu sinh. Khi đời sống chƣa thực sự đảm bảo thì việc bảo vệ môi trƣờng chỉ là thứ yếu. Chƣơng trình mục tiêu quốc gia về xây dựng NTM của thành phố Hà Nội sớm đƣợc triển khai và UBND huyện Mê Linh đã chọn xã Liên Mạc để “xông 1 đất” cho chƣơng trình của huyện. Vì thế, không thể tránh khỏi khó khăn về mọi mặt, lãnh đạo địa phƣơng cũng nhƣ ngƣời dân chƣa hiểu và hình dung đƣợc hết NTM nó nhƣ thế nào, cái gì làm trƣớc, cái gì làm sau.

Hơn nữa, đem so sánh 19 tiêu chí vào hiện trạng của xã mới thấy gánh nặng trách nhiệm trên vai là vô cùng nặng nề. Phải mất một thời gian khá dài cộng với sự giúp đỡ của huyện và thành phố, địa phƣơng mới thành lập đƣợc Ban chỉ đạo xây dựng NTM của xã. Song, cùng với sự phát triển đó, cần hƣớng đến một bộ mặt NTM phát triển bền vững. Cho đến nay, các công trình nghiên cứu về hiện trạng ô nhiễm môi trƣờng và một số giải pháp nâng cao chất lƣợng môi trƣờng tại xã Liên Mạc chƣa thực sự phù hợp với địa phƣơng nên chƣa đƣợc ngƣời dân áp dụng.

Bên cạnh đó, các vấn đề môi trƣờng xoay quanh việc xây dựng NTM cũng cần đƣợc chú trọng và quan tâm. Xuất phát từ thực tiễn trên, tôi tiến hành thực hiện nghiên cứu đề tài “Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng môi trường trong quá trình xây dựng nông thôn mới tại xã Liên Mạc, huyện Mê Linh, thành phố Hà Nội” nhằm cảnh báo về tình trạng ô nhiễm môi trƣờng và đƣa ra một số giải pháp góp một phần nhỏ bé của bản thân trong công cuộc phát triển NTM xã Liên Mạc nói riêng và nông thôn Việt Nam nói chung. 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về Nông thôn mới 1.

Khái niệm - Khái niệm Nông thôn: Hiện nay, vẫn chƣa có khái niệm chính thống về nông thôn và có nhiều quan điểm khác nhau. Có quan điểm cho rằng nông thôn đƣợc coi là khu vực địa lý nơi đó cộng đồng gắn bó, có quan hệ trực tiếp đến khai thác, sử dụng, BVMT và TNTN cho hoạt động sản xuất nông nghiệp. Một số quan điểm khác cho rằng nông thôn là nơi có mật độ dân số thấp hơn so với thành thị. Hay, nên dựa vào chỉ tiêu trình độ tiếp cận thị trƣờng, phát triển hàng hóa để xác định vùng nông thôn vì cho rằng vùng nông thôn có trình độ sản xuất hàng hóa và tiếp cận thị trƣờng thấp hơn so với thành thị.

- Khái niệm Nông thôn mới: Trƣớc tiên, nông thôn mới phải là nông thôn, nhƣng NTM khác với nông thôn truyền thống. Mô hình NTM là tổng thể những đặc điểm, cấu trúc tạo thành một kiểu tổ chức nông thôn theo tiêu chí mới, đáp ứng yêu cầu mới đặt ra trong nông thôn hiện nay. Nhìn chung, mô hình NTM là mô hình cấp huyện, xã, thôn đƣợc phát triển toàn diện theo hƣớng CNH - HĐH, dân chủ và văn minh. Mô hình này đƣợc quy định bởi các tính chất: đáp ứng yêu cầu phát triển, có sự đổi mới về tổ chức, vận hành và cảnh quan môi trƣờng; đạt hiệu quả cao nhất trên tất cả các mặt kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội.

Tiến bộ hơn so với mô hình cũ, chứa đựng các đặc điểm chung, có thể phổ biến và vận dụng trên toàn lãnh thổ. Xây dựng mô hình NTM là việc đổi mới tƣ duy, nâng cao năng lực của ngƣời dân, tạo động lực phát triển KT - XH góp phần thực hiện chính sách vì nông nghiệp, nông dân, nông thôn. Thay đổi cơ sở vật chất, diện mạo đời sống, văn hóa; qua đó, thu hẹp khoảng cách giữa nông thôn và thành thị. Đây là quá trình lâu dài và liên tục, là một trong những nội dung quan trọng cần tập trung 3 lãnh đạo, chỉ đạo trong đƣờng lối, chủ trƣơng phát triển đất nƣớc và các địa phƣơng.

Nghị quyết 26/TQ - TW của BCH Trung ƣơng Đảng khóa X đã đề ra chủ trƣơng xây dụng NTM phát triển KT - XH, nâng cao đời sống nhân dân, phát triển nông nghiệp và nông thôn, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của cƣ dân ở nông thôn. Nghị quyết đã xác định rõ mục tiêu: “Xây dựng NTM có kết cấu hạ tầng KT - XH hiện đại, cơ cấu kinh tế và các hình thức tổ chức sản xuất hợp lý, gắn nông nghiệp với phát triên nhanh công nghiệp, dịch vụ, đô thị theo hƣớng quy hoạch; xã hội nông thôn ổn định, giàu bản sắc dân tộc, nâng cao dân trí, môi trƣờng sinh thái đƣợc bảo vệ, hệ thống chính trị ở nông thôn dƣới sự lãnh đạo của Đảng và Nhà nƣớc đƣợc tăng cƣờng”. Vai trò của xây dựng Nông thôn mới Về kinh tế: Hƣớng nông thôn đến nền sản xuất hàng hóa mở, thị trƣờng hội nhập. Xây dựng các HTX theo mô hình kinh doanh đa ngành.

Hỗ trợ ứng dụng khoa học kỹ thuật, công nghệ tiên tiến vào sản xuất kinh doanh, phát triển ngành nghề ở nông thôn. Sản xuất hàng hóa chất lƣợng cao, mang nét đặc trƣng của từng địa phƣơng. Chú ý đến các ngành chăm sóc cây trồng vật nuôi, trang thiết bị sản xuất, thu hoạch, chế biến và bảo quản nông sản. [8] Về chính trị: Phát huy tinh thần dân chủ trên cơ sở chấp hành luật pháp, tôn trọng đạo lý bản sắc địa phƣơng.

Tôn trọng hoạt động của đoàn thể, các tổ chức, hiệp hội vì cộng đồng, đoàn kết xây dựng NTM. Về văn hóa - xã hội: Chung tay xây dựng văn hóa đời sống nhân dân, làng - xã văn minh, văn hóa. Về con ngƣời: Xây dựng hình tƣợng ngƣời nông dân tiêu biểu, gƣơng mẫu. Tích cực sản xuất, chấp hành kỉ cƣơng, ham học hỏi, giỏi làm kinh tế và sẵn sàng giúp đỡ mọi ngƣời.

Về môi trƣờng nông thôn: Xây dựng môi trƣờng nông thôn trong lành, đảm bảo môi trƣờng nƣớc trong sạch. Các khu rừng đầu nguồn cần đƣợc bảo vệ 4 nghiêm ngặt. Chất thải phải đƣợc xử lý trƣớc khi ra môi trƣờng. Phát huy tinh thần tự nguyện và chấp hành luật pháp của mỗi cá nhân.

Yếu tố môi trường trong quá trình xây dựng nông thôn mới Trong quá trình xây dựng nông thôn mới, yếu tố môi trƣờng là một trong các yếu tố quan trọng và phải đuợc chú trọng, quan tâm hàng đầu. Bởi, môi trƣờng ảnh hƣởng trực tiếp đến cuộc sống của con ngƣời trong suốt quá trình sinh sống. Trong đó, xã Liên Mạc đã hết sức chú trọng đến từng khâu. Tuy nhiên, vẫn phải khẳng định rằng một số tồn tại chƣa đƣợc khắc phục cho đến nay.

Sau xây dựng NTM bộ mặt xã Liên Mạc có thay đổi theo hƣớng tích cực hơn rất nhiều, đời sống nhân dân nâng cao nhiều mặt nhƣng bên cạnh đó không thể không nhắc đến một số tồn tại sau: 1. Sự gia tăng rác thải sinh hoạt Liên Mạc là một vùng quê với số dân trung bình, mật độ dân số ở mức dễ chịu với cuộc sống con ngƣời, hầu hết mỗi gia đình đều có đất đai, nhà cửa, ruộng vƣờn rộng rãi vì thế nơi đây không chịu tác động nhiều của sự bùng nổ dân số. Sự phát triển kinh tế giúp đời sống ngƣời dân đƣợc nâng cao, con ngƣời có điều kiện để tiêu dùng nhiều hơn, sử dụng nhiều hơn các đồ dùng hiện đại và tiện nghi. Tuy nhiên đi kèm với đó là sự ra tăng lƣợng rác thải nhanh, hạn chế về khả năng thu gom và xử lý rác thải khiến cho khu vực này đã và đang “mọc lên” những bãi rác lớn đáng lo ngại.

Hơn nữa, rác thải đa thành phần ( túi nilon, thức ăn thừa, chai lọ thủy tinh, giấy, nhựa polymer.) chƣa đƣợc phân loại hợp lý tạo gánh nặng cho cơ quan chịu trách nhiệm là Công ty môi trƣờng Sông Hồng - thành phố Hà Nội. Sự thay đổi mục đích sử dụng đất không hợp lý gây mất cân bằng sinh thái, cơ cấu đất đai ở xã Liên Mạc gồm ba thành phần chính là:  Đất nông nghiệp: chiếm khoảng 80%  Đất thổ cƣ: Chiếm khoảng 18% bao gồm đất ở của ngƣời dân 5  Đất cho các công trình công cộng: Ủy ban Nhân dân, cơ sở hạ tầng, trạm xá, trƣờng học, nhà máy nƣớc, ao hồ… chiếm khoảng 2%. Ngày nay, cơ cấu đất đai đang dần thay đổi theo hƣớng đô thị hóa, nhà cao tầng và diện tích bê tông hóa ngày càng tăng nhanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ