Tài liệu: De tai nghien cuu khoa hoc cap truong don phuong cham dut thuc

Nghiên cứu về đơn phương chấm dứt hợp đồng theo pháp luật dân sự Việt Nam. Phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn áp dụng trong các quan hệ hợp đồng.

Trường đại học

Đại học Luật Hà Nội

Chuyên ngành

Luật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài nghiên cứu khoa học

2024

214
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn về đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng

Đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng là một chế định pháp lý quan trọng trong hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam, cho phép một bên kết thúc nghĩa vụ hợp đồng khi có những căn cứ do pháp luật quy định hoặc theo thỏa thuận. Về bản chất, đây là một quyền năng của các chủ thể nhằm bảo vệ lợi ích hợp pháp của mình khi việc tiếp tục thực hiện hợp đồng không còn khả thi hoặc không mang lại giá trị như kỳ vọng ban đầu. Khác với hủy bỏ hợp đồng có hiệu lực hồi tố, việc chấm dứt hợp đồng chỉ làm chấm dứt hiệu lực của hợp đồng kể từ thời điểm chấm dứt, các bên không phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Theo quy định tại Bộ luật Dân sự 2015, cụ thể là Điều 428, chế định này cung cấp một cơ chế dự phòng, hạn chế rủi ro và giảm thiểu thiệt hại cho các bên khi phát sinh những sự kiện pháp lý nhất định. Việc hiểu rõ khái niệm, đặc điểm và các học thuyết liên quan giúp các bên tham gia giao dịch dân sự áp dụng đúng đắn, tránh các tranh chấp không đáng có và đảm bảo sự ổn định trong các quan hệ hợp đồng. Đây không chỉ là một công cụ pháp lý mà còn góp phần nâng cao ý thức trách nhiệm của các bên trong việc thực hiện cam kết, bởi hậu quả pháp lý của việc chấm dứt không đúng căn cứ có thể dẫn đến nghĩa vụ bồi thường thiệt hại.

1.1. Khái niệm cốt lõi về chấm dứt hợp đồng dân sự

Theo khoa học pháp lý, chấm dứt hợp đồng dân sự được hiểu là sự kiện pháp lý làm kết thúc việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của các bên. Đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng là trường hợp chấm dứt theo ý chí của một bên, không cần sự đồng thuận của bên còn lại. Khái niệm này được định nghĩa là “quyền của một bên trong quan hệ hợp đồng được chấm dứt việc thực hiện hợp đồng theo ý chí của bên đó, trên cơ sở vi phạm hợp đồng của bên còn lại hoặc trường hợp khác được pháp luật quy định hoặc do các bên thỏa thuận”. Bản chất của hành vi này là một quyền, không phải một chế tài dân sự, vì mục đích chính là giải phóng bên có quyền khỏi các nghĩa vụ trong tương lai để bảo vệ lợi ích, chứ không nhằm trừng phạt bên kia. Căn cứ phát sinh quyền này rất đa dạng, có thể do lỗi của một bên, do các bên đã có thỏa thuận chấm dứt hợp đồng từ trước, hoặc do pháp luật quy định để cân bằng lợi ích.

1.2. 06 Đặc điểm pháp lý của hành vi đơn phương chấm dứt

Đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng có sáu đặc điểm pháp lý cơ bản. (1) Hậu quả chính là làm chấm dứt việc thực hiện hợp đồng trong tương lai, giải phóng các bên khỏi các nghĩa vụ chưa đến hạn. (2) Đây là hành vi thể hiện ý chí của một bên, phân biệt với việc chấm dứt theo thỏa thuận. (3) Hành vi này không ảnh hưởng tới hiệu lực của hợp đồng từ thời điểm giao kết đến thời điểm chấm dứt. (4) Nó chỉ được áp dụng trong giai đoạn thực hiện hợp đồng, sau khi hợp đồng có hiệu lực và trước khi hoàn thành. (5) Vi phạm hợp đồng nghiêm trọng là căn cứ phổ biến nhưng không phải duy nhất; các bên có thể thỏa thuận các căn cứ khác. (6) Mục đích chính là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bên có quyền chấm dứt, giúp họ tránh khỏi các thiệt hại tiềm tàng nếu tiếp tục thực hiện hợp đồng.

II. Các vấn đề pháp lý khi đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng

Mặc dù chế định hợp đồng về đơn phương chấm dứt đã được quy định tại Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015, thực tiễn áp dụng vẫn còn nhiều thách thức. Vấn đề lớn nhất là sự chồng chéo và mâu thuẫn giữa quy định của luật chung (BLDS) và các luật chuyên ngành như Luật Thương mại, Bộ luật Lao động. Chẳng hạn, BLDS 2015 coi đây là một trong những trường hợp chấm dứt hợp đồng dân sự, trong khi một số luật chuyên ngành lại tiếp cận nó như một quyền năng đặc thù của các bên. Sự thiếu nhất quán này gây khó khăn cho các cơ quan xét xử trong việc xác định luật áp dụng, dẫn đến những phán quyết khác nhau cho các tình huống tương tự. Hơn nữa, các quy định hiện hành còn chưa thực sự rõ ràng về điều kiện, trình tự, thủ tục và đặc biệt là cách xác định thế nào là một vi phạm hợp đồng nghiêm trọng. Sự mơ hồ này có thể bị lạm dụng, một bên có thể viện cớ vi phạm nhỏ để chấm dứt hợp đồng, gây thiệt hại cho bên còn lại và ảnh hưởng tiêu cực đến sự ổn định của các giao dịch dân sự, thương mại. Việc làm rõ các quy định này là yêu cầu cấp thiết để hoàn thiện khung pháp lý.

2.1. Sự thiếu rõ ràng trong quy định của Bộ luật Dân sự 2015

Điều 428 BLDS 2015 là quy định chung nhưng vẫn tồn tại những điểm chưa rõ ràng. Ví dụ, điều luật không đưa ra định nghĩa cụ thể về “vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ”, mà để cho các bên tự thỏa thuận hoặc cơ quan xét xử tự diễn giải. Điều này dẫn đến sự không thống nhất trong thực tiễn xét xử. Thêm vào đó, quy định về nghĩa vụ thông báo tuy có đề cập nhưng chưa chi tiết về thời hạn báo trước hợp lý cho từng loại hợp đồng, khiến bên bị chấm dứt có thể không có đủ thời gian để chuẩn bị và giảm thiểu thiệt hại. Sự thiếu vắng các hướng dẫn cụ thể và án lệ về hợp đồng làm cho việc áp dụng pháp luật trở nên khó đoán, làm giảm tính minh bạch và công bằng trong giải quyết tranh chấp.

2.2. Xung đột giữa luật chung và các luật chuyên ngành liên quan

Sự xung đột giữa BLDS và các luật chuyên ngành là một thách thức lớn. Ví dụ, Bộ luật Lao động 2019 có những quy định rất chi tiết và khác biệt về quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động của người lao động và người sử dụng lao động, bao gồm cả các căn cứ chấm dứt hợp đồng và thời hạn báo trước riêng. Tương tự, Luật Thương mại cũng có những quy định riêng về đình chỉ thực hiện hợp đồng và hủy bỏ hợp đồng. Khi có tranh chấp, việc xác định quy phạm pháp luật nào được ưu tiên áp dụng (nguyên tắc luật chuyên ngành được ưu tiên) không phải lúc nào cũng đơn giản, đặc biệt với các hợp đồng giao thoa nhiều lĩnh vực. Sự thiếu đồng bộ này đòi hỏi cần có sự rà soát và hài hòa hóa pháp luật để đảm bảo tính thống nhất của hệ thống.

III. Bí quyết xác định căn cứ đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng

Để việc đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng là hợp pháp, việc xác định đúng căn cứ chấm dứt hợp đồng là yếu tố tiên quyết. Pháp luật Việt Nam quy định ba nhóm căn cứ chính. Nhóm thứ nhất và phổ biến nhất là khi một bên vi phạm hợp đồng nghiêm trọng. Đây là hành vi vi phạm làm cho bên kia không đạt được mục đích của việc giao kết hợp đồng. Nhóm thứ hai xuất phát từ nguyên tắc tự do ý chí, đó là khi các bên đã có thỏa thuận chấm dứt hợp đồng ngay từ đầu, quy định rõ các trường hợp cụ thể mà một bên được quyền chấm dứt. Nhóm thứ ba là các trường hợp đặc thù do pháp luật quy định, không nhất thiết phải có lỗi của một bên, chẳng hạn như khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản hoặc khi việc tiếp tục hợp đồng không còn mang lại lợi ích cho một bên trong một số loại hợp đồng dịch vụ. Việc phân loại và nhận diện chính xác các căn cứ này giúp bên có quyền thực thi quyền của mình một cách hợp pháp, đồng thời phòng tránh được các rủi ro về hậu quả pháp lý như phải bồi thường thiệt hại do chấm dứt hợp đồng trái luật.

3.1. Căn cứ do vi phạm hợp đồng nghiêm trọng của một bên

Đây là căn cứ chấm dứt hợp đồng phổ biến nhất được quy định tại Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015. Một vi phạm được coi là “nghiêm trọng” khi nó làm cho bên bị vi phạm không đạt được mục đích khi giao kết hợp đồng. Ví dụ, trong hợp đồng mua bán, việc bên bán không giao hàng hoặc giao hàng hoàn toàn không đúng chất lượng có thể bị xem là vi phạm nghiêm trọng. Việc xác định mức độ nghiêm trọng thường phụ thuộc vào thỏa thuận của các bên hoặc sự đánh giá của Tòa án dựa trên bản chất của hợp đồng và thiệt hại thực tế. Để tránh tranh chấp, các bên nên quy định cụ thể trong hợp đồng những hành vi nào được xem là vi phạm nghiêm trọng.

3.2. Căn cứ do các bên có thỏa thuận chấm dứt hợp đồng

Tôn trọng sự tự do ý chí, pháp luật cho phép các bên thỏa thuận trước về các điều kiện để một bên có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng. Thỏa thuận này phải được ghi nhận rõ ràng trong hợp đồng. Ví dụ, một hợp đồng thuê nhà có thể có điều khoản cho phép bên cho thuê đơn phương chấm dứt nếu bên thuê sử dụng nhà sai mục đích. Những điều khoản này cung cấp sự linh hoạt và rõ ràng, giúp các bên chủ động quản lý rủi ro. Khi một sự kiện được quy định trong thỏa thuận chấm dứt hợp đồng xảy ra, bên có quyền chỉ cần thực hiện nghĩa vụ thông báo là có thể chấm dứt hợp đồng một cách hợp pháp mà không cần chứng minh có vi phạm nghiêm trọng.

IV. Cách phân biệt đơn phương chấm dứt và hủy bỏ hợp đồng

Trong pháp luật hợp đồng Việt Nam, “đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng” và “hủy bỏ hợp đồng” là hai chế định hoàn toàn khác biệt nhưng thường bị nhầm lẫn. Sự phân biệt này có ý nghĩa cực kỳ quan trọng vì chúng dẫn đến những hậu quả pháp lý khác nhau. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở hiệu lực của hợp đồng. Nếu như đơn phương chấm dứt chỉ làm chấm dứt hiệu lực hợp đồng cho tương lai (kể từ thời điểm chấm dứt), thì hủy bỏ hợp đồng có hiệu lực hồi tố, tức là làm cho hợp đồng không có hiệu lực ngay từ thời điểm giao kết. Điều này có nghĩa là khi hợp đồng bị hủy bỏ, các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận, đưa quan hệ trở về trạng thái ban đầu như thể chưa từng có hợp đồng. Trong khi đó, với việc chấm dứt hợp đồng, bên đã thực hiện nghĩa vụ có quyền yêu cầu bên kia thanh toán phần tương ứng. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp các bên lựa chọn đúng biện pháp pháp lý để bảo vệ quyền và nghĩa vụ các bên một cách hiệu quả nhất khi có tranh chấp phát sinh.

4.1. So sánh về thời điểm chấm dứt hiệu lực của hợp đồng

Điểm khác biệt cơ bản nhất là về hiệu lực thời gian. Đối với đơn phương chấm dứt, hợp đồng chấm dứt hiệu lực tại thời điểm bên kia nhận được thông báo. Các quyền và nghĩa vụ phát sinh trước thời điểm đó vẫn được công nhận. Ngược lại, khi một hợp đồng bị hủy bỏ hợp đồng, nó bị coi là vô hiệu ngay từ đầu (ab initio). Mọi giao dịch đã thực hiện theo hợp đồng đều phải được xem xét lại. Sự khác biệt này được ghi nhận rõ trong Bộ luật Dân sự 2015, nhấn mạnh rằng chấm dứt là kết thúc một quá trình hợp lệ, còn hủy bỏ là xóa bỏ một giao dịch không hợp lệ ngay từ gốc.

4.2. Khác biệt trong hậu quả pháp lý và nghĩa vụ hoàn trả

Hậu quả pháp lý là hệ quả trực tiếp của sự khác biệt về hiệu lực. Với việc đơn phương chấm dứt, các bên không phải hoàn trả những gì đã thực hiện đúng. Bên nào đã nhận lợi ích từ việc thực hiện hợp đồng của bên kia thì phải thanh toán. Ngược lại, khi hủy bỏ hợp đồng, nghĩa vụ hoàn trả là bắt buộc. Các bên phải khôi phục lại tình trạng ban đầu. Ngoài ra, bên có lỗi gây ra việc hủy bỏ hợp đồng còn có thể phải bồi thường thiệt hại. Việc lựa chọn giữa chấm dứt và hủy bỏ phụ thuộc vào mục tiêu của bên bị vi phạm: họ muốn kết thúc hợp đồng và giữ lại những gì đã thực hiện, hay muốn xóa bỏ hoàn toàn giao dịch.

V. Phân tích hậu quả pháp lý của đơn phương chấm dứt hợp đồng

Việc đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng, dù hợp pháp hay không, đều tạo ra những hậu quả pháp lý quan trọng đối với quyền và nghĩa vụ các bên. Khi việc chấm dứt là đúng pháp luật, hợp đồng sẽ chấm dứt hiệu lực kể từ thời điểm bên kia nhận được thông báo. Các bên không phải tiếp tục thực hiện các nghĩa vụ chưa đến hạn, nhưng các thỏa thuận về phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại và giải quyết tranh chấp vẫn còn hiệu lực. Bên đã thực hiện nghĩa vụ có quyền yêu cầu bên kia thanh toán cho phần nghĩa vụ đã hoàn thành. Tuy nhiên, nếu việc chấm dứt là trái pháp luật (không có căn cứ chấm dứt hợp đồng), bên chấm dứt bị coi là vi phạm hợp đồng và phải chịu trách nhiệm. Bên bị chấm dứt có quyền yêu cầu tiếp tục thực hiện hợp đồng và/hoặc yêu cầu bồi thường toàn bộ thiệt hại phát sinh do hành vi chấm dứt trái luật. Thực tiễn xét xử cho thấy các tòa án rất xem trọng nghĩa vụ thông báo và căn cứ chấm dứt khi xác định tính hợp pháp của hành vi này.

5.1. Chấm dứt quyền và nghĩa vụ các bên trong tương lai

Hậu quả quan trọng nhất của việc đơn phương chấm dứt hợp pháp là giải phóng các bên khỏi các nghĩa vụ trong tương lai. Kể từ thời điểm chấm dứt, không bên nào có thể yêu cầu bên kia tiếp tục thực hiện những gì đã cam kết. Điều này giúp bên chấm dứt ngăn chặn các thiệt hại có thể phát sinh thêm. Tuy nhiên, việc chấm dứt không xóa bỏ các nghĩa vụ đã phát sinh trước đó. Ví dụ, nếu một bên đã nhận hàng nhưng chưa thanh toán, nghĩa vụ thanh toán cho số hàng đã nhận vẫn tồn tại ngay cả khi hợp đồng đã bị chấm dứt.

5.2. Nghĩa vụ thông báo và trách nhiệm bồi thường thiệt hại

Pháp luật yêu cầu bên chấm dứt phải thực hiện nghĩa vụ thông báo cho bên kia ngay lập tức. Thông báo này phải rõ ràng về ý định chấm dứt và lý do. Việc không thông báo hoặc thông báo chậm trễ có thể bị xem là vi phạm và gây ra trách nhiệm bồi thường thiệt hại nếu nó gây ra tổn thất cho bên kia. Bên cạnh đó, ngay cả khi chấm dứt hợp pháp, nếu hành vi vi phạm của bên kia gây ra thiệt hại, bên chấm dứt vẫn có quyền yêu cầu bồi thường. Ngược lại, nếu chấm dứt trái luật, bên chấm dứt sẽ phải bồi thường toàn bộ thiệt hại cho bên bị chấm dứt một cách oan uổng.

VI. Nguyên tắc cốt lõi khi đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng

Việc nghiên cứu chế định hợp đồng về đơn phương chấm dứt cho thấy nó được xây dựng trên nền tảng của các học thuyết pháp lý quan trọng. Học thuyết về tự do ý chí cho phép các bên tự do thỏa thuận về các điều khoản chấm dứt, thể hiện quyền tự định đoạt trong quan hệ dân sự. Tuy nhiên, quyền tự do này không phải là vô hạn. Nó được cân bằng bởi học thuyết về sự đánh đổi (consideration) và cân bằng lợi ích. Theo đó, một hợp đồng tồn tại dựa trên sự trao đổi lợi ích tương xứng. Khi một vi phạm hợp đồng nghiêm trọng xảy ra, sự trao đổi này bị phá vỡ, làm mất đi sự cân bằng. Lúc này, pháp luật trao quyền đơn phương chấm dứt cho bên bị vi phạm như một cơ chế để tái lập sự công bằng và bảo vệ lợi ích hợp pháp của họ. Việc hiểu và vận dụng các nguyên tắc này giúp diễn giải và áp dụng các quy định của Bộ luật Dân sự 2015 một cách chính xác, đảm bảo rằng quyền đơn phương chấm dứt không bị lạm dụng và góp phần duy trì sự ổn định, tin cậy trong các giao dịch.

6.1. Học thuyết về sự đánh đổi và cân bằng lợi ích hợp pháp

Học thuyết về sự đánh đổi cho rằng hợp đồng có hiệu lực khi có sự trao đổi lợi ích có cân nhắc giữa các bên. Khi một bên vi phạm nghiêm trọng, sự đánh đổi này không còn phù hợp, và việc tiếp tục hợp đồng sẽ gây bất lợi cho bên kia. Quyền đơn phương chấm dứt lúc này là một công cụ để giải quyết sự mất cân bằng về lợi ích, cho phép bên bị vi phạm thoát khỏi một thỏa thuận không còn giá trị. Pháp luật can thiệp để đảm bảo không bên nào phải chịu thiệt hại một cách bất công khi nền tảng của hợp đồng đã bị phá vỡ.

6.2. Tầm quan trọng của nguyên tắc tự do ý chí trong hợp đồng

Nguyên tắc tự do ý chí là nền tảng của pháp luật hợp đồng. Nó thể hiện qua việc pháp luật công nhận giá trị của thỏa thuận chấm dứt hợp đồng do các bên tự nguyện thiết lập. Các bên có quyền tự do xác định các trường hợp cụ thể để một bên được phép chấm dứt hợp đồng. Sự linh hoạt này cho phép hợp đồng phản ánh đúng nhu cầu và ý chí của các bên, giúp họ quản lý rủi ro một cách chủ động. Tuy nhiên, quyền tự do này phải được thực hiện trong giới hạn của pháp luật và không được trái với trật tự công cộng và đạo đức xã hội.

07/12/2025
De tai nghien cuu khoa hoc cap truong don phuong cham dut thuc hien hop dong theo phap luat dan su viet nam phan 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐÈ TÀI Hợp đồng là một trong những phương tiện chủ yếu để các cá nhân, tổ chức trao đổi lợi ích nhằm đáp ứng một nhu cầu nao đó, hay nói cách khác hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên tham gia về việc xác lập, thay đổi hoặc cham dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. Như vậy, hợp đồng là hình thức pháp lý co bản của hoạt động trao đổi hàng hóa, dịch vụ trong xã hội, đóng vai trò quan trọng trong quá trình vận hành của nền kinh tế, thỏa mãn các nhu cầu thiết yếu cho cuộc sống hàng ngày. Đặc biệt trong thời kỳ mà nền kinh tế Việt Nam đang ngày càng phát triển mạnh mẽ, mở cửa thị trường thì hợp đồng càng ngày được sử dụng như là một chuẩn mực ứng xử với hàng loạt các loại hợp đồng và những điều khoản quy định về quyền và nghĩa vụ giữa các bên tham gia nhằm mục đích bảo đảm các bên khi tham gia vào các quan hệ dân sự, kinh doanh, thương mại và các lĩnh vực khác nhau trong đời sống hàng ngày được thực hiện một cách nghiêm túc.

Trong hệ thống pháp luật hợp đồng của Việt Nam, chế định về giao kết, hiệu lực, thực hiện và chấm dứt hợp đồng là những ché định quan trọng mà các nhà làm luật luôn muốn hướng tới quy định chúng một cách chặt chẽ và bao hàm hết những trường hợp phát sinh có thể xảy ra trong thực tiễn. Tuy nhiên, thực tế đã chỉ ra rằng hợp đồng dân sự vốn vô cùng phức tạp do bản thân đối tượng hợp đồng đã có sự đa dạng về đối tượng, về cách thức thực hiện cũng như nhu cầu của mỗi bên chủ thé là khác nhau và có thé thay đổi bất cứ lúc nào. Điều này khiến cho việc giao kết, thực hiện hợp đồng là không hề dễ dàng và trong một số trường hợp nhất định thì việc mong muốn chấm dứt thực hiện hợp đồng trước thời hạn thỏa thuận là điều hoàn toàn có thé xảy ra. Thông thường thì các hợp đồng sẽ chấm dứt khi các bên đã hoàn thành xong các nội dung trong hợp đồng cũng như mục đích của các bên đã được đáp ứng.

Tuy vậy, hợp đồng cũng có thể chấm đứt do những nguyên nhân chủ quan và khách quan khác và việc một bên thé hiện ý chí đơn phương mong muốn chấm dứt hợp đồng có thé là một căn cứ khiến cho hợp đồng sẽ không được tiếp tục thực hiện. ĐPCDTHHĐ là nhóm quy định có ý nghĩa rất quan trọng trong chế định về hợp đồng, cụ thể như sau: Thứ nhát, ĐPCDTHHĐ cung cấp cho các bên chủ thé biện pháp dự phòng và hạn chế rủi ro, giảm thiêu thiệt hai Trong đa số trường hợp, các chủ thé trong xã hội đều hướng tới việc xác lập và thực hiện nghĩa vụ trong các giao dịch dân sự nói chung và quan hệ hợp đồng nói riêng dé nhằm trao đổi các lợi ích vật chat và tinh thần, đáp ứng các nhu cầu sinh hoạt, tiêu dùng, lao động sản xuất trong đời sống. Theo đó, khi một quan hệ hợp đồng được xác lập, mục đích hướng tới của các bên thường là thực hiện đúng hợp đồng đó để nhận lại được những lợi ích vật chất hoặc tinh thần mà hợp đồng đó đem lại. Tuy nhiên, không phải trong trường hợp nào nghĩa vụ trong hợp đồng cũng được thực hiện đúng, xuất phát từ những nguyên nhân chủ quan và khách quan nhất định.

Hoặc trên thực tế cũng có thê phát sinh những sự kiện khiến cho việc tiếp tục thực hiện hợp đồng sẽ không còn đem lại lợi ích cho một bên. Trong những trường hợp này, việc tiếp tục thực hiện hợp đồng không những không còn đáp ứng được mục đích ban đầu của các bên mà thậm chí còn có thể gây ra những thiệt hại, rủi ro, có tác động tiêu cực tới quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thẻ. Dé bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho các bên, có thé thấy việc ghi nhận quyền ĐPCDTHHĐ đã cung cấp một biện pháp dự phòng và giúp các bên có thé hạn chế rủi ro khi vi phạm hợp đồng có tính chất nghiêm trọng xảy ra hoặc việc thực hiện hợp đồng không còn đem lại lợi ích cho một bên. Theo đó, việc ĐPCDTHHĐ sẽ làm chấm dứt quan hệ hợp đồng, khiến cho các nghĩa vụ trong hợp đồng không còn bị ràng buộc phải thực hiện, từ đó ngăn chặn được những tác động tiêu cực tới quyên và lợi ích hợp pháp của một bên nếu như hợp đồng vẫn tiếp tục được thực hiện trên thực tế.

Thứ hai, quy định về ĐPCDTHHĐ giúp góp phần làm tăng ý thức trách nhiệm trong việc thực hiện nghĩa vụ của các bên trong quan hệ hợp đồng Cho dù tính chất bất lợi đối với bên vi phạm hợp đồng của ĐPCDTHHĐ không được thể hiện quá rõ ràng, tuy nhiên ở một góc độ nhất định quy định này vẫn góp phần làm tăng ý thức trách nhiệm của các bên trong việc thực hiện nghĩa vụ. Với bản chất là một quan hệ trái quyền, việc hưởng quyền của một bên trong quan hệ hợp đồng phụ thuộc trực tiếp vào việc thực hiện nghĩa vụ của bên còn lại. Do vậy, việc một bên ĐPCDTHHĐ khi vi phạm hợp đồng nghiêm trọng xảy ra sẽ khiến cho quyền của bên vi phạm cũng không còn được đáp ứng, đồng thời bên này vẫn sẽ phải gánh chịu những hậu quả pháp lý bat lợi từ trách nhiệm do vi phạm hợp đồng đặt ra. Hiện nay, trong BLDS năm 2015, quy định về đơn phương cham đứt hợp đồng chỉ được ghi nhận tại Điều 428 với vai trò là quy định chung, ngoài ra trong một số loại hợp đồng cụ thé thì có thé tồn tại những quy định riêng khác tùy thuộc vào đặc thù của từng loại hợp đồng đó.

Ngoài ra, chế định về đơn phương chấm dứt hợp đồng có thể được ghi nhận rải rác trong một số văn bản pháp luật chuyên ngành khác (như Luật Thương mại, BLLĐ, Luật Viên chức. Tuy nhiên, vẫn có những chồng chèo, mâu thuẫn nhất định giữa các quy định của BLDS năm 2015 và giữa BLDS với các luật có liên quan. Chắng hạn, BLDS năm 2015 quy định về ĐPCDTHHĐ với ý nghĩa là một trong những trường hợp chấm dứt hợp đồng. Nói cách khác, sự kiện một trong các bên PPCDTHHD với bên kia là một căn cứ dé các bên không còn tiếp tục thực hiện hợp đồng nữa.

Cùng với đó là một số hậu quả pháp lý như: Bên đã thực hiện nghĩa vụ có quyền yêu cầu bên kia thanh toán phần nghĩa vụ đã thực hiện, hoặc bên bị thiệt hại do hành vi không thực hiện đúng nghĩa vụ trong hợp đồng của bên kia được bôi thường. Một số luật chuyên ngành (chăng hạn như BLLD), mặt khác, tiếp cận đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng không chỉ với tư cách là một sự kiện pháp lý mà còn là một quyền năng của hai bên trong hợp đồng. Những hạn chế này trực tiếp ảnh hưởng tới hiệu quả của công tác thi hành, áp dụng pháp luật về ĐPCDTHHĐ. Bên cạnh đó, có thé thay, thực trạng các quy định cụ thể về đơn phương chấm đứt hợp đồng vẫn còn một số bất cập do các văn bản chưa quy định một cách rõ ràng, đầy đủ về các điều kiện, nguyên nhân, hậu quả, trình tự thủ tục đơn phương cham dứt hợp đồng cũng như hiện vẫn tồn tại nhiều cách hiểu khác nhau về quy định của pháp luật, khiến cho việc hướng dẫn áp dụng, thực hiện các quy định này trở nên khó khăn.

Do vậy, một vấn đề vô cùng cấp bách được đặt ra đó là phải xây dựng cơ sở pháp lý đầy đủ về đơn phương cham dứt hợp đồng với những quy định cụ thể nhằm mục đích giúp các bên tham gia giao kết hợp đồng và cơ quan giải quyết sự việc có liên quan một cách nhanh chóng, kịp thời và giảm thiểu thiệt hại xay ra đối với các bên tham gia. Từ những vấn đề được đề cập ở trên cho thấy, việc lựa chọn nội dung “Don phương cham dirt thực hiện hop dong theo pháp luật dân sự Việt Nam” làm đề tài nghiên cứu là thực sự cần thiết trong giai đoạn hiện nay. Việc nghiên cứu và thực hiện đề tài sẽ có những giá tri sâu sắc về mặt lý luận và thực tiễn. TINH HÌNH NGHIÊN CỨU DE TÀI Chế định ĐPCDTHHĐ đã được nhiều nhà nghiên cứu trong và ngoài nước tìm hiéu, phân tích qua các công trình nghiên cứu phong phú, đa dang, như luận văn, luận án, bài báo khoa học.

Tuy nhiên, nhóm tác giả nhận thấy, các công trình chưa nghiên cứu một cách tập trung về DPCDTHHD trong sự đối sánh với một số trường hợp có liên quan (như huỷ bỏ hợp đồng, hợp đồng vô hiệu) hoặc ĐPCDTHHĐ đối với một số loại hợp đồng thông dụng cụ thé trong mối tương quan với quy định chung về don phương chấm dứt hop đồng. Do đó, kết quả nghiên cứu của các công trình này còn chưa dam bảo tính day đủ, khái quát trong các nội dung phân tích hoặc các kiến nghị, đề xuất. Tình hình nghiên cứu trong nước 2. Về luận văn, luận an - Nguyễn Thị Ngọc Oanh (2010), “Đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng dân sự theo pháp luật dân sự Việt Nam”, Luận văn thạc sỹ luật học, Trường Đại học Luật Hà Nội.

Luận văn làm rõ một số van dé về lý thuyết như khái niệm, nội dung, đặc điểm của ĐPCDTHHĐ dân sự, đánh giá những quy định của BLDS năm 2005 về chế định này, thực tiễn thực hiện pháp luật về ĐPCDTHHĐ dan sự và đưa ra một số giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật có liên quan. Tuy nhiên, luận văn được thực hiện trong giai đoạn BLDS năm 2005 vẫn còn hiệu lực, do đó, một số nội dung phân tích (đặc biệt tại Chương 2 và Chương 3) chưa thực sự cập nhật, phù hợp với thực tiễn hiện nay. Đồng thời, phạm vi nghiên cứu về nội dung của luận văn cũng mới dừng lại ở các quy định của BLDS năm 2005 mà chưa có sự đối sánh, soi chiếu với các luật khác có liên quan về chế định ĐPCDTHHĐ. - Nguyễn Lê Tân Huy (2018), “Đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng theo pháp luật Việt Nam hiện nay”, Luận văn thạc sỹ luật học, Học viện khoa học xã hội.

Đối với luận văn này, tác giả cũng đã phân tích đầy đủ từ khía cạnh lý luận về ĐPCDTHHĐ cho đến thực trạng pháp luật tại Việt Nam hiện nay trước khi đưa ra thực tiễn áp dụng cùng giải pháp sửa đổi bổ sung pháp luật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ