Đồ án tốt nghiệp đại học: Báo cáo thiết kế công trình chung cư - SVTH: Ngô Tấn Sang

Tổng hợp đề tài 155 chung cư cho đồ án tốt nghiệp đại học ngành kiến trúc, xây dựng. Cung cấp ý tưởng, phân tích các yếu tố thiết kế và quy hoạch.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo Thiết kế công trình

2022

511
0
0

Phí lưu trữ

135 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Đề 155 Chung Cư Khám phá Đồ án Tốt nghiệp Đại học điển hình

Đồ án tốt nghiệp là một cột mốc quan trọng trong hành trình học tập của sinh viên ngành xây dựng, kiến trúc. Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng, việc thiết kế chung cư trở thành một chủ đề phổ biến và đầy thách thức. Đề 155 chung cư đồ án tốt nghiệp đại học là một ví dụ điển hình, thể hiện sự tổng hòa của kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành trong việc tạo ra một công trình dân dụng phức tạp. Nó không chỉ yêu cầu sự am hiểu sâu sắc về kiến trúc, kết cấu mà còn đòi hỏi khả năng ứng dụng các tiêu chuẩn, quy định hiện hành.

Một báo cáo thiết kế công trình như Đề 155 chung cư đồ án tốt nghiệp đại học thường bắt đầu với phần kiến trúc tổng quan, giới thiệu về công trình, hệ thống giao thông và các giải pháp không gian. Đây là bước đặt nền móng cho toàn bộ quá trình thiết kế, nơi các ý tưởng sơ khai về công năng, thẩm mỹ và sự phù hợp với quy hoạch được hình thành. Việc xác định các thông số kiến trúc ban đầu có ý nghĩa quyết định đến hình thái và khả năng chịu lực của công trình sau này. Sau đó, sinh viên sẽ tiến hành thu thập và phân tích dữ liệu thiết kế chi tiết, từ các thông số vật liệu đến các yêu cầu về tải trọng và điều kiện địa chất công trình. Đây là giai đoạn nền tảng để lựa chọn giải pháp kết cấu phù hợp, đảm bảo an toàn và hiệu quả kinh tế cho dự án. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng ở các chương đầu này sẽ tạo tiền đề vững chắc cho các bước tính toán và thiết kế phức tạp sau đó, giúp đồ án đạt được chất lượng cao nhất. Đồ án tốt nghiệp xây dựng như Đề 155 chung cư đồ án tốt nghiệp đại học đòi hỏi sự tỉ mỉ, chính xác và khả năng tư duy tổng hợp của sinh viên.

1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của đồ án tốt nghiệp xây dựng

Mục tiêu chính của đồ án tốt nghiệp xây dựng là trang bị cho sinh viên khả năng tự lập giải quyết một vấn đề kỹ thuật thực tế, tích hợp kiến thức từ nhiều môn học. Đồ án thiết kế chung cư nói riêng, như Đề 155 chung cư đồ án tốt nghiệp đại học, là cơ hội để vận dụng lý thuyết về kiến trúc công trình, tính toán kết cấu chung cư, vật liệu xây dựng và các tiêu chuẩn hiện hành vào một dự án cụ thể. Tầm quan trọng của đồ án này không chỉ dừng lại ở việc đánh giá năng lực cá nhân mà còn định hình phong cách làm việc chuyên nghiệp, khả năng phân tích, tổng hợp và đưa ra quyết định kỹ thuật.

1.2. Các giai đoạn cốt lõi trong thiết kế chung cư đề 155

Quá trình thiết kế chung cư bao gồm nhiều giai đoạn liên tiếp, bắt đầu từ việc khảo sát địa điểm, thu thập dữ liệu thiết kế, đến phân tích kiến trúc công trình và lựa chọn giải pháp kết cấu. Đối với Đề 155 chung cư đồ án tốt nghiệp đại học, các giai đoạn cốt lõi bao gồm: thiết kế kiến trúc sơ bộ, lựa chọn giải pháp kết cấu phần thânkết cấu sàn, lựa chọn kết cấu nền móng, tính toán tải trọng tác dụng lên công trình, thiết kế chi tiết các cấu kiện (sàn, dầm, cột, vách, cầu thang) và kiểm tra lại toàn bộ công trình để đảm bảo các yêu cầu về cường độ, độ cứng và ổn định.

II. Thách thức và Giải pháp trong Thiết kế Kiến trúc Kết cấu Chung cư Đề 155

Việc thực hiện Đề 155 chung cư đồ án tốt nghiệp đại học đặt ra nhiều thách thức đáng kể cho sinh viên, đòi hỏi sự tổng hợp kiến thức từ kiến trúc đến tính toán kết cấu chung cư. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc phải đảm bảo hài hòa giữa các yếu tố công năng, thẩm mỹ của kiến trúc công trình với các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt về an toàn chịu lực. Điều này đòi hỏi sinh viên phải có khả năng phân tích sâu sắc các dữ liệu thiết kế, từ điều kiện địa chất công trình phức tạp đến các loại tải trọng tác dụng, bao gồm tải trọng tĩnh, hoạt tải và đặc biệt là tải trọng gió. Sự lựa chọn giải pháp kết cấu phù hợp, như hệ thống cột, dầm, sàn, vách cứng và móng cọc ép, là yếu tố then chốt quyết định tính ổn định và bền vững của công trình. Để vượt qua những thách thức này, việc áp dụng các phương pháp tính toán tiên tiến cùng với sự hỗ trợ của các phần mềm thiết kế chung cư chuyên dụng là không thể thiếu.

Sinh viên cần phải nắm vững các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành, hiểu rõ các nguyên lý làm việc của từng loại cấu kiện và khả năng tương tác giữa chúng. Giải pháp cho vấn đề này nằm ở việc xây dựng một quy trình thiết kế rõ ràng, từ việc sơ bộ kích thước cấu kiện ban đầu đến việc kiểm tra và tối ưu hóa chi tiết. Việc lựa chọn vật liệu sử dụng cho công trình cũng đóng vai trò quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế và tuổi thọ của chung cư. Báo cáo này minh họa cách sinh viên đã tiếp cận những thách thức này thông qua việc phân tích kỹ lưỡng, áp dụng công thức kinh nghiệm và sử dụng công cụ phần mềm để đưa ra các quyết định thiết kế hợp lý, đảm bảo tính khả thi và an toàn của Đề 155 chung cư đồ án tốt nghiệp đại học.

2.1. Phân tích dữ liệu thiết kế công trình và lựa chọn giải pháp

Cơ sở cho mọi quyết định thiết kế trong Đề 155 chung cư đồ án tốt nghiệp đại học là việc phân tích dữ liệu thiết kế công trình một cách toàn diện. Điều này bao gồm việc đánh giá cấu tạo địa chất của khu đất, thu thập thông tin về vật liệu xây dựng (bê tông, thép) và xác định các tiêu chuẩn áp dụng. Từ đó, sinh viên có thể đưa ra các lựa chọn giải pháp kết cấu phần thânkết cấu sàn tối ưu, ví dụ như hệ khung, vách, hoặc kết hợp. Việc phân loại nhà cao tầng và phân tích các hệ kết cấu chịu lực là bước quan trọng để chọn phương án kết cấu phù hợp với quy mô và yêu cầu của dự án thiết kế chung cư này. Theo báo cáo, giải pháp kết cấu phần thân và sàn được lựa chọn dựa trên sự cân bằng giữa khả năng chịu lực, tính kinh tế và tính thi công.

2.2. Phương pháp sơ bộ kích thước cấu kiện hiệu quả

Sau khi lựa chọn giải pháp kết cấu tổng thể, việc sơ bộ kích thước các cấu kiện của công trình là bước tiếp theo. Điều này đặc biệt quan trọng đối với Đề 155 chung cư đồ án tốt nghiệp đại học vì nó ảnh hưởng đến trọng lượng bản thân công trình và các tính toán sau này. Báo cáo sử dụng các công thức kinh nghiệm để chọn kích thước sơ bộ cho sàn, dầm và cột. Ví dụ, chiều dày sàn được chọn theo công thức kinh nghiệm: hsan = D * l1 / m, với D phụ thuộc tải trọng và m phụ thuộc loại bản sàn. Việc này giúp đảm bảo rằng các kích thước ban đầu đủ để chịu tải trọng dự kiến, đồng thời cung cấp dữ liệu đầu vào cho các phân tích chi tiết hơn bằng phần mềm SAFE Etabs.

III. Hướng dẫn Chi tiết Tính toán Sàn và Cầu thang cho Đề 155 Chung cư

Việc tính toán sàn tầng điển hìnhthiết kế cầu thang là hai phần quan trọng trong Đề 155 chung cư đồ án tốt nghiệp đại học, đòi hỏi sự chính xác cao để đảm bảo an toàn và khả năng sử dụng của công trình. Đối với sàn, quá trình bắt đầu bằng việc xác định tải trọng tác dụng lên sàn, bao gồm tĩnh tải và hoạt tải, dựa trên các tiêu chuẩn hiện hành. Sau đó, tính nội lực cho sàn được thực hiện, thường sử dụng phương pháp tra bảng hoặc phần mềm chuyên dụng. Báo cáo này minh họa cách phân loại ô bản sàn và áp dụng các bảng nội lực để xác định momen và lực cắt. Đây là cơ sở để tính cốt thép cho sàn, đảm bảo sàn có đủ khả năng chịu lực. Các tiêu chuẩn thiết kế về cốt thép và khoảng cách bố trí phải được tuân thủ nghiêm ngặt để tránh các sự cố như nứt hoặc sập đổ.

Bên cạnh đó, việc kiểm tra độ võng của sàn là một bước không thể bỏ qua. Độ võng quá lớn có thể ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ, công năng và thậm chí gây hư hại cho các cấu kiện không chịu lực khác như tường ngăn. Báo cáo sử dụng công thức để tính toán độ võng và kiểm tra xem nó có thỏa mãn điều kiện cho phép hay không. Việc tính toán và thiết kế cầu thang cũng tương tự, bao gồm việc chọn các kích thước cầu thang hợp lý, xác định tải trọng tác dụng lên bản chiếu nghỉtải trọng tác dụng lên bản thang, sau đó tính toán cho các cấu kiện cầu thang như bản thang, bản chiếu nghỉ và dầm thang. Cuối cùng, sử dụng phần mềm SAFE giúp tối ưu hóa quá trình này, cho phép mô hình hóa và phân tích sàn một cách hiệu quả, cung cấp kết quả nội lực chính xác và tổng hợp momen để bố trí thép tối ưu cho Đề 155 chung cư đồ án tốt nghiệp đại học.

3.1. Quy trình tính toán tải trọng sàn và nội lực

Trong Đề 155 chung cư đồ án tốt nghiệp đại học, tính toán tải trọng là bước đầu tiên và quan trọng nhất để thiết kế sàn. Tĩnh tải bao gồm trọng lượng bản thân các lớp cấu tạo (bê tông, vữa, gạch, lớp hoàn thiện), trong khi hoạt tải được xác định theo công năng sử dụng của từng khu vực. Sau khi xác định tải trọng, tính nội lực cho sàn được tiến hành. Báo cáo sử dụng phương pháp tra bảng dựa trên phân loại ô bản sàn (bản kê bốn cạnh) để tìm momen uốn. Các giá trị momen này là cơ sở để tính cốt thép cho sàn sau đó, đảm bảo khả năng chịu lực an toàn cho toàn bộ hệ thống sàn của thiết kế chung cư.

3.2. Bí quyết kiểm tra độ võng sàn và bố trí cốt thép

Sau khi tính cốt thép cho sàn, việc kiểm tra độ võng của sàn là bước thiết yếu. Độ võng phải nằm trong giới hạn cho phép để đảm bảo tính ổn định và tính thẩm mỹ. Báo cáo trình bày phương pháp tính độ cong cấu kiện và độ võng bằng công thức f = b * (1/r) * L^2, với L là nhịp tính toán và b là hệ số. Ngoài ra, việc bố trí thép sàn phải tuân thủ các quy định về đường kính, khoảng cách và neo thép. Bảng tổng hợp tính toán và bố trí thép sàn trong báo cáo là một ví dụ minh họa cách các kỹ sư xác định và sắp xếp cốt thép cho từng ô sàn cụ thể trong Đề 155 chung cư đồ án tốt nghiệp đại học.

3.3. Thiết kế cầu thang theo tiêu chuẩn kỹ thuật

Cầu thang là một cấu kiện phức tạp trong kiến trúc công trình, đòi hỏi sự tính toán cẩn thận. Trong Đề 155 chung cư đồ án tốt nghiệp đại học, việc chọn các kích thước cầu thang như chiều rộng bản thang, chiều cao bậc, chiều rộng chiếu nghỉ phải tuân thủ các tiêu chuẩn về an toàn và tiện nghi. Xác định tải trọng tác dụng lên bản chiếu nghỉ và bản thang, bao gồm tĩnh tải và hoạt tải, là bước quan trọng tiếp theo. Cuối cùng, tính toán cho các cấu kiện cầu thang để xác định cốt thép cần thiết cho bản thang, bản chiếu nghỉ và dầm thang, đảm bảo cầu thang chịu lực tốt và bền vững theo thời gian.

IV. Phương pháp Phân tích Kết cấu Khung và Móng Cọc Ép trong Đồ án Chung cư

Việc phân tích kết cấu khung và móng cọc ép là những phần then chốt trong Đề 155 chung cư đồ án tốt nghiệp đại học, quyết định sự ổn định và an toàn của toàn bộ công trình. Mô hình công trình trong phần mềm Etabs là bước đầu tiên để tiến hành phân tích, cho phép tạo ra một mô hình 3D chính xác, phản ánh đúng kiến trúc công trình và hệ thống kết cấu đã chọn. Sau khi mô hình hóa, việc xác định tải trọng tác dụng lên công trình một cách chi tiết là cực kỳ quan trọng. Điều này bao gồm việc tính toán tĩnh tải từ trọng lượng bản thân các cấu kiện, tải trọng tường, hoạt tải sử dụng và đặc biệt là tải trọng gió. Việc tổ hợp tải trọng theo các tiêu chuẩn thiết kế sẽ tạo ra các trường hợp tải trọng bất lợi nhất để phục vụ cho việc giải mô hình.

Quá trình giải mô hình trên phần mềm Etabs cung cấp các kết quả nội lực như momen, lực cắt, lực dọc cho từng cấu kiện. Từ những kết quả này, sinh viên tiến hành tính cốt thép cột, dầm và vách theo các phương pháp lý thuyết đã học và các tiêu chuẩn hiện hành. Ví dụ, việc tính toán cốt thép dọc cộttính toán cốt đai cho cột được thực hiện dựa trên biểu đồ tương tác N-M. Tương tự, tính cốt thép dọc dầm và cốt đai dầm cũng được thực hiện để đảm bảo dầm có đủ khả năng chịu uốn và cắt. Đối với kết cấu vách, việc tính toán cốt thép vách cũng được thực hiện chi tiết. Cuối cùng, việc kiểm tra kết cấu công trình tổng thể, bao gồm kiểm tra độ võng dầm và sự ổn định của hệ thống, là bước cuối cùng để đảm bảo rằng thiết kế đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật và an toàn. Phần móng cọc ép sẽ dựa trên cấu tạo địa chất để đưa ra giải pháp phù hợp nhất cho Đề 155 chung cư đồ án tốt nghiệp đại học.

4.1. Ứng dụng phần mềm Etabs trong mô hình hóa và giải bài toán kết cấu

Phần mềm Etabs là công cụ không thể thiếu trong tính toán kết cấu chung cư, đặc biệt là cho các công trình cao tầng. Trong Đề 155 chung cư đồ án tốt nghiệp đại học, Etabs được sử dụng để mô hình công trình một cách toàn diện, từ gán tiết diện, vật liệu, đến gán tải trọng. Việc xác định tải trọng tác dụng lên công trình, bao gồm tĩnh tải, hoạt tải và tải trọng gió, sau đó tổ hợp tải trọng theo các trường hợp quy định là bước quan trọng. Etabs giúp giải mô hình nhanh chóng, cung cấp nội lực chi tiết cho dầm, cột, vách, là cơ sở để tính toán cốt thép chính xác, giảm thiểu sai sót thủ công và tối ưu hóa thiết kế kết cấu.

4.2. Tính toán cốt thép cột dầm vách theo tiêu chuẩn hiện hành

Dựa trên kết quả giải mô hình từ Etabs, sinh viên tiến hành tính cốt thép cột, dầm và vách cho Đề 155 chung cư đồ án tốt nghiệp đại học. Tính toán cốt thép dọc cột theo phương pháp gần đúng hoặc chính xác, sử dụng biểu đồ tương tác N-M, đồng thời tính toán cốt đai để chống cắt và giữ ổn định cốt dọc. Tính cốt thép dọc dầm và cốt đai dầm cũng được thực hiện tương tự. Đối với vách cứng, việc tính cốt thép vách đòi hỏi sự hiểu biết về cách vách chịu lực ngang. Tất cả các tính toán này đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành về cốt thép để đảm bảo khả năng chịu lực của tính toán kết cấu chung cư.

4.3. Giải pháp móng cọc ép và yếu tố địa chất công trình

Móng cọc ép là giải pháp móng phổ biến cho các công trình cao tầng như chung cư. Trong Đề 155 chung cư đồ án tốt nghiệp đại học, việc lựa chọn kết cấu nền móng phụ thuộc rất nhiều vào cấu tạo địa chất của khu đất. Báo cáo phân tích chi tiết các lớp đất (sét dẻo, cát mịn) và tính chất cơ lý của chúng để đưa ra chọn các thông số tính toán cọc ép phù hợp. Việc xác định vật liệu sử dụng cho cọc (bê tông, thép), chọn kích thước sơ bộ cọc và kiểm tra cọc về khả năng chịu tải, xuyên sâu là các bước không thể thiếu để đảm bảo móng công trình ổn định, truyền tải trọng an toàn xuống nền đất.

V. Ứng dụng Thực tiễn và Kết luận về Đồ án Tốt nghiệp Đề 155 Chung Cư

Đề 155 chung cư đồ án tốt nghiệp đại học không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là cơ hội quý báu để sinh viên áp dụng kiến thức vào giải quyết một vấn đề thực tế trong ngành xây dựng. Qua quá trình thực hiện đồ án, sinh viên đã nắm vững các nguyên tắc cơ bản của kiến trúc công trìnhtính toán kết cấu chung cư, từ việc phân tích dữ liệu thiết kế đến việc lựa chọn vật liệu sử dụng cho công trình phù hợp. Một trong những thành tựu nổi bật của đồ án là khả năng tích hợp và vận dụng hiệu quả các phần mềm thiết kế chung cư chuyên dụng như SAFEEtabs. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình tính toán, giảm thiểu sai sót thủ công và tăng cường độ chính xác của kết quả, đặc biệt trong việc phân tích sàn, dầm, cột và móng cọc ép.

Kết quả của Đề 155 chung cư đồ án tốt nghiệp đại học cho thấy một giải pháp thiết kế tổng thể khả thi và an toàn cho một tòa nhà chung cư, bao gồm cả các phân tích chi tiết về tải trọng, nội lực, cốt thépđộ võng. Việc kiểm tra kết cấu công trình kỹ lưỡng đã khẳng định tính bền vững và khả năng chịu lực của thiết kế. Đồ án này cung cấp một khuôn mẫu toàn diện cho việc thiết kế chung cư trong môi trường học thuật, đồng thời trang bị cho sinh viên những kỹ năng cần thiết để đóng góp vào sự phát triển của ngành xây dựng. Tương lai của thiết kế chung cư chắc chắn sẽ tiếp tục hướng đến sự hiệu quả, bền vững và thông minh hơn, với việc ứng dụng ngày càng sâu rộng các công nghệ mô phỏng và vật liệu mới. Báo cáo thiết kế công trình này là minh chứng rõ nét cho năng lực của sinh viên trong việc giải quyết các bài toán phức tạp của thực tiễn.

5.1. Giá trị của việc sử dụng phần mềm SAFE trong phân tích sàn

Việc sử dụng phần mềm SAFE là một điểm nhấn quan trọng trong Đề 155 chung cư đồ án tốt nghiệp đại học. SAFE cho phép sinh viên mô hình hóa và phân tích sàn tầng điển hình một cách trực quan và chính xác. Phần mềm này giúp tính toán nội lực (momen) tại các dải strip A, B, từ đó xác định lượng cốt thép cần thiết cho từng ô sàn. Báo cáo thể hiện sự hiệu quả của SAFE trong việc tổng hợp momen và tính toán bố trí thép cho các ô sàn, đảm bảo độ chính xác cao hơn so với phương pháp thủ công, đồng thời giúp kiểm tra độ võng của sàn nhanh chóng, góp phần tối ưu hóa thiết kế chung cư và đẩy nhanh tiến độ đồ án.

5.2. Tầm nhìn phát triển thiết kế chung cư bền vững

Qua Đề 155 chung cư đồ án tốt nghiệp đại học, tầm nhìn về thiết kế chung cư bền vững được nhấn mạnh. Điều này bao gồm việc lựa chọn vật liệu sử dụng cho công trình thân thiện môi trường, tối ưu hóa hiệu quả năng lượng và thiết kế không gian sống linh hoạt, thích ứng với biến đổi khí hậu. Sự kết hợp giữa kiến trúc công trình hiện đại và giải pháp tính toán kết cấu chung cư vững chắc, cùng với việc ứng dụng công nghệ BIM và các phần mềm thiết kế chung cư tiên tiến, sẽ là xu hướng chủ đạo trong tương lai. Đồ án này đã đặt nền móng cho việc phát triển các dự án chung cư không chỉ an toàn mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của đô thị.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Đề 155 chung cư đồ án tốt nghiệp đại học

Trích đoạn nội dung tài liệu

Báo cáo Thiết kế công trình SVTH :Ngô Tấn Sang MỤC LỤC CHƢƠNG 1: KIẾN TRÚC. KHÁI QUÁT VỀ KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH. Giới thiệu về công trình. Hệ thống giao thông.

5 CHƢƠNG 2: DỮ LIỆU THIẾT KẾ. CƠ SỞ TÍNH TOÁN KẾT CẤU. LỰA CHỌN GIẢI PHẤP KẾT CẤU PHẦN THÂN. Phân loại kết câu nhà cao tầng.

Phân tích một số kết cấu để chịu lực cho công trình. Lựa chọn phƣơng án kết cấu. LỰA CHỌN KẾT CẤU SÀN. LỰA CHỌN KẾT CẤU NỀN MÓNG.

VẬT LIỆU SỬ DỤNG CHO CÔNG TRÌNH. Yêu cầu về vật liệu sử dụng cho công trình. SƠ BỘ KÍCH THƢỚC CÁC CẤU KIỆN CỦA CÔNG TRÌNH. Chọn kích thƣớc sơ bộ cho sàn.

Chọn kích thƣớc sơ bộ cho dầm. Chọn kích thƣớc sơ bộ cho cột. 12 CHƢƠNG 3: TÍNH TOÁN SÀN TẦNG ĐIỂN HÌNH. MẶT BẰNG KẾT CẤU SÀN TẦNG ĐIỂN HÌNH.

TÍNH TOÁN TẢI TRỌNG. 18 Báo cáo Thiết kế công trình SVTH :Ngô Tấn Sang 3. TÍNH NỘI LỰC CHO SÀN. Sử dụng phƣơng pháp tra bảng.

Phân loại ô bản sàn. TÍNH CỐT THÉP CHO SÀN. Tiêu chuẩn thiết kế. Tính toán 2 ô sàn điển hình S1 và S2.

Bảng tổng hợp tính toán và bố trí thép sàn. KIỂM TRA ĐỘ VÕNG CỦA SÀN. Tính toán về sự hình thành khe nứt. Kiểm tra độ cong và độ võng sàn:.

THIẾT KẾ SÀN BẰNG PHẦN MỀM SAFE. 39 CHƢƠNG 4: THIẾT KẾ CẦU THANG. CHỌN CÁC KÍCH THƢỚC CẦU THANG. Mặt bằng và mặt cắt cầu thang.

Chọn kích thƣớc cầu thang. XÁC ĐỊNH TẢI TRỌNG. Các lớp cấu tạo cầu thang. Tải trọng tác dụng lên bản chiếu nghỉ.

Tải trọng tác dụng lên bản thang. TÍNH TOÁN CHO CÁC CẤU KIỆN. 57 CHƢƠNG 5: THIẾT KẾ KHUNG TRỤC. MÔ HÌNH CÔNG TRÌNH.

60 Báo cáo Thiết kế công trình SVTH :Ngô Tấn Sang 5. XÁC ĐỊNH TẢI TRỌNG TÁC DỤNG LÊN CÔNG TRÌNH. Tĩnh tải tác dụng lên sàn. Tải trọng tƣờng tác dụng lên sàn:.

Tải trọng tƣờng tác dụng lên dầm. Tải trọng gió. TỔ HỢP TẢI TRỌNG. Các trƣờng hợp tải trọng.

Bảng tổ hợp tải trọng. GIẢI MÔ HÌNH. Đánh giá kết quả mô hình trên Etabs. TÍNH CỐT THÉP CỘT KHUNG TRỤC B.

Cơ sở lý thuyết tính toán cốt thép dọc cột theo phƣơng pháp gần đúng:. Số liệu tính toán. Tính toán cốt thép dọc cụ thể cho cột C33(tầng trệt). Tính toán cốt đai.

TÍNH CỐT THÉP DẦM KHUNG TRỤC B. Tính cốt thép dọc dầm. Tính toán cốt đai dầm. TÍNH CỐT THÉP VÁCH KHUNG TRỤC B.

Lý thuyết tính toán. Tính toán vách P1, tầng hầm, khung trục B. KIỂM TRA KẾT CẤU CÔNG TRÌNH. Kiểm tra độ võng dầm.

120 CHƢƠNG 6: CẤU TẠO ĐỊA CHẤT. CẤU TẠO ĐỊA CHẤT. 125 Báo cáo Thiết kế công trình SVTH :Ngô Tấn Sang 6. Lớp đất số 1: Sét dẻo lẫn nhiều cát (CL), trạng thái dẻo mềm.

Lớp đất số 2: Sét dẻo lẫn sạn sỏi laterit (CL). Lớp đất số 2a Cát mịn lẫn nhiều sét (SC). Lớp đất số 3 Cát mịn đến trung lẫn sét, bụi (SC-SM). Lớp đất số 3a Sét dẻo (CL).

Lớp dất số 3b Cát mịn lẫn nhiều sét (SC). Lớp đất số 4 Sét rất dẻo (CH). Lớp đất số 4a Sét rất dẻo (CH). Lớp đất số 4b Cát mịn lẫn nhiều sét (SC).

TÍNH CHẤT CƠ LÝ VÀ ĐẠI CHẤT THỦY VĂN. LÝ THUYẾT THỐNG KÊ. Phân chia đơn nguyên địa chất. Đặc trƣng tiêu chuẩn.

Đặc trƣng tính toán. 135 CHƢƠNG 7: MÓNG CỌC ÉP. CHỌN CÁC THÔNG SỐ TÍNH TOÁN CỌC ÉP. Vật liệu sử dụng:.

Chọn kích thƣớc sơ bộ:. Kiểm tra cọc theo điều kiện cẩu và dựng cọc:. TÍNH TOÁN MÓNG M1 (CỘT C31 TRỤC B). Nội lực tính Móng:.

Tính toán sức chịu tải của cọc:. Tính toán sơ bộ số lƣợng cọc:. Kiểm tra tải trọng tác dụng lên cọc trong móng:. Kiểm tra sức chịu tải của nhóm cọc.

Kiểm tra ứng suất dƣới khối móng quy ƣớc:. Kiểm tra độ lún của móng:. 160 Báo cáo Thiết kế công trình SVTH :Ngô Tấn Sang 7. Kiểm tra cọc chịu tải trọng ngang:.

Kiểm tra xuyên thủng đài cọc:. Tính toán cốt thép cho đài móng. TÍNH TOÁN MÓNG M2 (VÁCH TRỤC B). Nội lực tính Móng:.

Tính toán sức chịu tải của cọc:. Tính toán sơ bộ số lƣợng cọc:. Kiểm tra tải trọng tác dụng lên cọc trong móng:. Kiểm tra sức chịu tải của nhóm cọc.

Kiểm tra ứng suất dƣới khối móng quy ƣớc:. Kiểm tra độ lún của móng:. Kiểm tra cọc chịu tải trọng ngang:. Kiểm tra xuyên thủng đài cọc:.

Tính toán cốt thép cho đài móng. THIẾT KẾ MÓNG VÁCH CỨNG LÕI THANG. Nội lực tính móng. Tính toán sức chịu tải của cọc:.

Tính toán sơ bộ số lƣợng cọc:. Kiểm tra tải trọng tác dụng lên cọc trong móng:. Kiểm tra sức chịu tải của nhóm cọc. Kiểm tra ứng suất dƣới khối móng quy ƣớc:.

Kiểm tra độ lún của móng:. Kiểm tra cọc chịu tải trọng ngang:. Kiểm tra xuyên thủng đài cọc:. Tính toán cốt thép cho đài móng.

215 CHƢƠNG 8: MÓNG CỌC KHOAN NHỒI. CHỌN CÁC THÔNG SỐ TÍNH TOÁN CỌC KHOAN NHỒI. 222 Báo cáo Thiết kế công trình SVTH :Ngô Tấn Sang 8. Vật liệu sử dụng:.

Chọn kích thƣớc sơ bộ:. TÍNH TOÁN MÓNG M1 (CỘT C31 TRỤC B). Nội lực tính Móng:. Tính toán sức chịu tải của cọc:.

Tính toán sơ bộ số lƣợng cọc:. Kiểm tra tải trọng tác dụng lên cọc trong móng:. Kiểm tra sức chịu tải của nhóm cọc. Kiểm tra ứng suất dƣới khối móng quy ƣớc:.

Kiểm tra độ lún của móng:. Kiểm tra cọc chịu tải trọng ngang:. Kiểm tra xuyên thủng đài cọc:. Tính toán cốt thép cho đài móng.

TÍNH TOÁN MÓNG M2 (VÁCH TRỤC B). Nội lực tính Móng:. Tính toán sức chịu tải của cọc:. Tính toán sơ bộ số lƣợng cọc:.

Kiểm tra tải trọng tác dụng lên cọc trong móng:. Kiểm tra sức chịu tải của nhóm cọc. Kiểm tra ứng suất dƣới khối móng quy ƣớc:. Kiểm tra độ lún của móng:.

Kiểm tra cọc chịu tải trọng ngang:. Kiểm tra xuyên thủng đài cọc:. Tính toán cốt thép cho đài móng. THIẾT KẾ MÓNG VÁCH CỨNG LÕI THANG.

Nội lực tính móng. Tính toán sức chịu tải của cọc:. 266 Báo cáo Thiết kế công trình SVTH :Ngô Tấn Sang 8. Tính toán sơ bộ số lƣợng cọc:.

Kiểm tra tải trọng tác dụng lên cọc trong móng:. Kiểm tra sức chịu tải của nhóm cọc. Kiểm tra ứng suất dƣới khối móng quy ƣớc:. Kiểm tra độ lún của móng:.

Kiểm tra cọc chịu tải trọng ngang:. Kiểm tra xuyên thủng đài cọc:. Tính toán cốt thép cho đài móng. CHỌN PHƢƠNG ÁN MÓNG.

Yếu tố kĩ thuật. Yếu tố thi công. 294 [1][2][3][4][5][6][7][8][9][10][11] Báo cáo Thiết kế công trình SVTH :Ngô Tấn Sang CHƢƠNG 1: KIẾN TRÚC 1. KHÁI QUÁT VỀ KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH 1.

Giới thiệu về công trình Mặt bằng công trình dạng chữ nhật, chiều dài 40m chiều rộng 38m chiếm diện tích đất xây dựng là 1520m2. 40000 8000 4000 5000 6000 5000 4000 8000 2001300 900 1200 2600 1800 1500 4000 1600 1800 1600 6000 1600 1800 1600 4000 1500 1800 2600 1200 900 1300200 1200 1200 1300200 200 1200 1200 1300 G 2300 2300 7500 7500 1800 1800 E 2500 2500 1800 1800 8500 8500 2400 2400 1000 1800 1000 1800 pccc pccc D 38000 38000 6000 6000 6000 6000 C pccc pccc 1800 1000 1800 1000 2400 2400 8500 8500 1800 1800 2500 2500 B 1800 1800 7500 7500 2300 2300 2001300 1200 1200 1200 1200 A 2001300 1500 2001300 900 1200 2600 1800 1500 4000 1600 1800 1600 6000 1600 1800 1600 4000 1500 1800 2600 1200 900 1300200 8000 4000 5000 6000 5000 4000 8000 40000 8 1 2 3 4 5 6 7 MAËT BAÈNG TAÀNG ÑIEÅN HÌNH TL : 1/100 Công trình gồm 15 tầng gồm 1 tầng trệt và 14 tầng lầu: Tầng trệt: cao 5m bố trí văn phòng quản lí, các cửa hàng buôn bán, nhà trẻ phục vụ nhu cầu dân cƣ trong chung cƣ và ngƣời dân bên ngoài. Tầng 1 – 14: bố trí các căn hộ phục vụ nhu cầu ở. Giải pháp mặt bằng đơn giản, tạo không gian rộng để bố trí các căn hộ bên trong, sử dụng loại vật liệu nhẹ làm vách ngăn giúp tổ chức không gian linh hoạt rất phù hợp với xu hƣớng và sở thích hiện tại, có thể dễ dàng thay đổi trong tƣơng lai Chƣơng 1: Kiến trúc Trang 1 Báo cáo Thiết kế công trình SVTH :Ngô Tấn Sang 1500 G PHOØNG KHO 7500 KY?THUAÄT E 8500 D BA?I ÑO?XE 3800 6000 HAÀM TAÀNG 1 -3.00 C 8500 i= 21% L? I LÊN B 7500 PHOØNG BAÛO VEÄ A 1500 1500 8000 4000 5000 6000 5000 4000 8200 1500 40000 1 2 3 4 5 6 7 8 MAËT BAÈNG TAÀNG HAÀM TL : 1/100 40000 8000 4000 5000 6000 5000 4000 8000 1000 6550 1000 3475 550 4450 550 5450 550 4450 550 3450 550 7275 450 40000 200 4501200 G 450 NHÀ TANG L? NHÀ TR? NHÀ TR? 6350 C? A HÀNG 7500 7500 2 6750 120 m 37 m 2 37 m 2 60 m 2 +0.00 NHÀ TR? NHÀ TR? 18 m 2 18 m 2 +0.00 D 600 1000 BAN QU? N L? CHUNG CÝ 40 m 2 38000 38000 6000 5400 6000 +0.00 5000 SÂN VÝ ? N SÂN VÝ ? N C? A HÀNG 60 m 2 +0.350 7725 550 2925 5350 1200 4500 1200 5350 2925 550 7725 8000 4000 5000 6000 5000 4000 8000 40000 1 2 3 4 5 6 7 8 MAËT BAÈNG TAÀNG TREÄT TL : 1/100 Chƣơng 1: Kiến trúc Trang 2 Báo cáo Thiết kế công trình SVTH :Ngô Tấn Sang 1.

Giải pháp mặt đứng +55.00 1350 8000 4000 5000 6000 5000 4000 8000 40000 Chƣơng 1: Kiến trúc Trang 3 Báo cáo Thiết kế công trình SVTH :Ngô Tấn Sang 1. Giải pháp mặt cắt +55.00 1500 7500 8500 6000 8500 7500 1500 38000 Chƣơng 1: Kiến trúc Trang 4 Báo cáo Thiết kế công trình SVTH :Ngô Tấn Sang - Chiều cao đối với các tầng điển hình là 3.600m ngoại trừ tầng hầm,tầng trệt và sân thƣợng. - Chiều cao thông thủy (điển hình) của tầng xấp xỉ 2. - Chiều cao dầm tối đa của kiến trúc h =500mm 1.

Hệ thống giao thông Giao thông ngang trong mỗi đơn nguyên là hệ thống hành lang.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ