Tổng quan luận án

Đề tài luận án tiến sĩ: "Dạy học môn Giáo dục học cho sinh viên Đại học Sư phạm theo tiếp cận trải nghiệm".

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 04/11/2013 của Hội nghị Trung ương 8 khóa XI về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo đã chỉ đạo việc tiếp tục đổi mới phương pháp dạy và học theo hướng phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo và vận dụng kiến thức, kỹ năng của người học, khắc phục lối truyền thụ một chiều. Định hướng này được pháp chế hóa tại Điều 40 khoản 2, Luật Giáo dục năm 2009, quy định đào tạo đại học phải coi trọng việc bồi dưỡng năng lực tự học, tự nghiên cứu, rèn luyện kỹ năng thực hành và tạo điều kiện cho người học tham gia nghiên cứu, ứng dụng. Trong bối cảnh các trường Đại học Sư phạm (ĐHSP) chuyển đổi đào tạo theo chuẩn đầu ra để đáp ứng chương trình giáo dục phổ thông mới, yêu cầu đổi mới phương pháp giảng dạy nhằm phát triển năng lực nghề nghiệp cho sinh viên trở nên cấp bách.

Giáo dục học (GDH) là môn nghiệp vụ sư phạm giữ vị trí then chốt, trang bị hệ thống tri thức nền tảng về dạy học và giáo dục. Tuy nhiên, thực tế đào tạo cho thấy sau khi học xong môn học này, sinh viên chủ yếu mới tiếp thu hệ thống tri thức lý luận mà chưa hình thành và phát triển đầy đủ các năng lực thực hành nghề nghiệp để giải quyết các vấn đề nảy sinh trong thực tiễn trường phổ thông. Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: quá trình dạy học môn GDH ở các trường ĐHSP hiện nay chưa chú trọng tổ chức các hoạt động trải nghiệm nghề nghiệp cho sinh viên thông qua các hình thức dạy học trên lớp, việc vận dụng lý thuyết học tập trải nghiệm vào giảng dạy môn GDH bậc đại học một cách có hệ thống và đúng quy trình vẫn chưa được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu

Xây dựng quy trình tổ chức dạy học môn GDH theo tiếp cận trải nghiệm nhằm nâng cao kết quả học tập, đồng thời phát triển năng lực nghề nghiệp cho sinh viên ĐHSP.

Giả thuyết khoa học

Dạy học môn Giáo dục học ở Đại học Sư phạm chưa chú trọng tổ chức các hoạt động trải nghiệm nghề nghiệp cho sinh viên thông qua hình thức dạy học trên lớp, nên năng lực sư phạm của đa số sinh viên còn hạn chế. Nếu giảng viên tăng cường tổ chức, định hướng, hỗ trợ, tạo cơ hội và khuyến khích sinh viên được trải nghiệm kỹ năng nghề nghiệp theo đúng quy trình thì sẽ nâng cao được kết quả học tập môn Giáo dục học, đồng thời phát triển được các năng lực nghề nghiệp cho sinh viên sư phạm.

Nhiệm vụ nghiên cứu

  1. Nghiên cứu cơ sở lí luận của việc dạy học môn GDH theo tiếp cận trải nghiệm ở ĐHSP.
  2. Khảo sát thực trạng dạy học môn GDH theo tiếp cận trải nghiệm ở ĐHSP.
  3. Đề xuất quy trình tổ chức dạy học môn GDH theo tiếp cận trải nghiệm ở ĐHSP.
  4. Tiến hành thực nghiệm quy trình tổ chức dạy học môn GDH theo tiếp cận trải nghiệm ở ĐHSP mà đề tài đề xuất.

Khách thể, đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Khách thể nghiên cứu: Quá trình dạy học môn GDH ở ĐHSP.
  • Đối tượng nghiên cứu: Sự tương quan giữa quy trình tổ chức dạy học môn GDH theo tiếp cận trải nghiệm ở trường ĐHSP với kết quả học tập của sinh viên.
  • Phạm vi nội dung: Luận án dựa vào chu trình học tập trải nghiệm của David A. Kolb để thiết kế và tổ chức dạy học môn GDH cho sinh viên ngành sư phạm (không chuyên ngành Tâm lý - Giáo dục) ở các trường đại học, tập trung vào hoạt động dạy học của giảng viên.
  • Phạm vi địa bàn khảo sát thực trạng: Thực hiện tại 5 trường đại học đào tạo giáo viên gồm: Trường ĐHSP Hà Nội, Trường ĐHSP Hà Nội 2, Đại học Hải Phòng (khu vực đồng bằng); Đại học Vinh (khu vực miền Trung); Đại học Tân Trào (khu vực miền núi). Đối tượng khảo sát là giảng viên giảng dạy môn GDH và sinh viên năm thứ 3 ngành sư phạm thuộc các khoa cơ bản.
  • Phạm vi thực nghiệm sư phạm: Tiến hành trên đối tượng sinh viên năm thứ 2 Trường ĐHSP Hà Nội 2 qua 2 vòng thực nghiệm (Khóa 41 và Khóa 42).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây được tổng quan

Tác giả đã hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu về trải nghiệm và dạy học trải nghiệm qua các giai đoạn:

  1. Giai đoạn tư tưởng tiền đề lịch sử:

    • Tư tưởng cổ đại của Khổng Tử (551-479 TCN) với quan điểm học qua thực hành ("những gì tôi làm, tôi sẽ hiểu") và Aristotle (384-322 TCN) ("học bằng cách làm chúng").
    • Tư tưởng thế kỷ XVII-XVIII của John Locke (1632-1704) về tri thức bắt nguồn từ cảm giác và kinh nghiệm sống; Jean-Jacques Rousseau (1712-1778) về việc tôn trọng tính chủ thể và để người học tiếp thu thông qua kinh nghiệm cá nhân.
  2. Lý thuyết học tập qua trải nghiệm thế kỷ XX:

    • John Dewey (1859-1952) với tác phẩm "Kinh nghiệm và giáo dục", đặt nền móng lý thuyết học tập qua trải nghiệm gắn kết lý luận với thực tiễn.
    • Kurt Lewin (1890-1947) với mô hình học tập 4 giai đoạn: Kinh nghiệm cụ thể; Quan sát và phản hồi; Hình thành khái niệm trừu tượng và khái quát hóa; Những tác động thử nghiệm.
    • Jean Piaget (1896-1980) với nghiên cứu nhận thức luận qua 4 giai đoạn phát triển nhận thức của trẻ em.
    • David A. Kolb (1984) phát triển lý thuyết học tập qua trải nghiệm trong công trình "Experiential Learning: Experience as the Source of Learning and Development", tích hợp các mô hình của Dewey, Lewin và Piaget thành chu trình học tập 4 giai đoạn xoay quanh 2 trục nhận thức và chuyển hóa kinh nghiệm.
    • Các tác giả nghiên cứu phương pháp tổ chức trải nghiệm: Mellor, Sprau & Keig, Hickox, Melvin L. Silberman, Roger Greenaway, Garry Shirts, Lorraine Ukens, Terrence L. Gargiulo, Brian Remer, Osland, Rubin, Turner, Schoel, Prouty, Radcliffe, McIntyre.
  3. Nghiên cứu về dạy học theo tiếp cận trải nghiệm:

    • Về vai trò: Umapathy, Sims & Sauser, Specht; Chickering, Gypen, Clark & White, Doherty & Conrad, Mentkowski & Strait (nghiên cứu trong giáo dục đại học); Nguyễn Thị Thu Hoài, Đặng Văn Nghĩa, Đinh Thị Kim Thoa, Nguyễn Văn Hạnh, Nguyễn Công Khanh.
    • Về thiết kế giảng dạy: Svinicki & Dixon (1987) với mô hình giảng dạy toàn diện; Gibb (1988) với mô hình 4 bước dạy học trải nghiệm (Lập kế hoạch trải nghiệm, Nâng cao nhận thức về trải nghiệm, Đánh giá và phản ánh về trải nghiệm, Cung cấp những thử nghiệm thay thế); Siegel và cộng sự (1997) nghiên cứu mô phỏng video.
    • Tại Việt Nam: Ở phổ thông có các nghiên cứu của Võ Trung Minh (2015), Hoàng Mai Lê và cộng sự (2012), Phạm Sỹ Nam (2012), Phan Duy Nghĩa (2014), Nguyễn Minh Nguyệt (2012), Dương Thị Thúy Nga (2014), Phan Thị Phương Thảo (2014), Vũ Thị Ngọc Uyên (2013). Ở đại học có Nguyễn Văn Hạnh (2013), Đỗ Thế Hưng và cộng sự (2013).
  4. Nghiên cứu về dạy học môn Giáo dục học tại trường ĐHSP:

    • Về thiết kế nội dung và bài tập: Hồ Thị Dung (thiết kế bài tập GDH), Nguyễn Thị Hà Lan (dạy học giải quyết vấn đề), Lê Thùy Linh (tiếp cận năng lực thực hiện), Bùi Thị Mùi (tình huống sư phạm trong lý luận giáo dục).
    • Về phương pháp và hình thức tổ chức: Trịnh Thúy Giang (phương pháp Case study), Huỳnh Mộng Tuyền (hệ thống câu hỏi), Vũ Lệ Hoa (quan điểm sư phạm tương tác), Nguyễn Thị Tính (tự học môn GDH), Nguyễn Thị Hương (ứng dụng mô hình học tập trải nghiệm vào GDH).

Khoảng trống luận án giải quyết

Phần lớn các nghiên cứu về dạy học theo tiếp cận trải nghiệm tại Việt Nam tập trung ở bậc phổ thông hoặc trong đào tạo nghề, chưa có nhiều nghiên cứu ở bậc đại học. Đối với môn GDH ở trường ĐHSP, các nghiên cứu trước đây chủ yếu khai thác từng phương pháp hoặc khía cạnh riêng lẻ. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống: xây dựng một quy trình tổng thể, hoàn chỉnh và có hệ thống về tổ chức dạy học môn GDH cho sinh viên ĐHSP theo tiếp cận trải nghiệm dựa trên chu trình học tập của David A. Kolb, đồng thời kiểm chứng thực nghiệm để nâng cao kết quả học tập và năng lực nghề nghiệp của sinh viên.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và các khái niệm cốt lõi

  • Trải nghiệm: Quá trình chủ thể trực tiếp tham gia vào các hoạt động thực tiễn của cuộc sống thông qua sử dụng một cách có điều chỉnh, đổi mới, bổ sung kiến thức, kinh nghiệm sẵn có của bản thân trong môi trường, điều kiện cụ thể.
  • Học tập qua trải nghiệm (Experiential learning): Kiểu học không chỉ bằng cảm xúc mà còn là quá trình cá nhân huy động tối đa kiến thức và kinh nghiệm sẵn có khi trực tiếp tham gia vào các hoạt động thực tiễn nhằm tạo ra những kiến thức, kinh nghiệm mới cho bản thân để hoàn thành nhiệm vụ học tập (kế thừa định nghĩa của Kolb, 1984 và Đặng Thành Hưng, 2002).
  • Dạy học theo tiếp cận trải nghiệm: Quá trình người dạy dựa vào những vấn đề lí luận tổng quát về trải nghiệm và học tập qua trải nghiệm để lãnh đạo, tổ chức, điều khiển người học bằng những kiến thức, kinh nghiệm sẵn có chủ động sử dụng các giác quan và các thao tác tư duy để tham gia trực tiếp, liên tục vào các hoạt động thực tiễn trong môi trường, điều kiện cụ thể nhằm tạo ra kiến thức, kinh nghiệm mới cho bản thân đáp ứng được mục tiêu dạy học.
  • Mô hình chu trình học tập 4 giai đoạn của David A. Kolb (1984):
    1. Kinh nghiệm cụ thể (Concrete Experience): Tham gia hoạt động trực tiếp.
    2. Quan sát - phản ánh (Reflective Observation): Quan sát, suy ngẫm, chia sẻ thông tin.
    3. Khái niệm hóa trừu tượng (Abstract Conceptualization): Phân tích, tổng hợp rút ra quy luật, khái niệm.
    4. Thực hành chủ động (Active Experimentation): Ứng dụng kinh nghiệm mới vào tình huống thực tiễn mở rộng.
  • 5 cấp độ phát triển kinh nghiệm của sinh viên (theo Gibb, 1988): Cấp tiếp thu, Cấp phân tích, Cấp sản xuất, Cấp phát triển, Cấp tâm lý - xã hội.
  • Khung năng lực nghề nghiệp cần hình thành cho sinh viên qua môn GDH:
    • Năng lực ứng dụng tri thức GDH vào thực tiễn nghề nghiệp: Gồm năng lực dạy học (vận dụng phương pháp, tổ chức hoạt động học, quản lý lớp học) và năng lực giáo dục (giáo dục qua môn học, lập kế hoạch giáo dục, vận dụng phương pháp giáo dục, tổ chức hoạt động giáo dục, xử lý tình huống sư phạm).
    • Năng lực làm việc độc lập.
    • Năng lực hợp tác.
    • Năng lực khám phá và sáng tạo.
    • Năng lực nhận thức và tích cực hóa bản thân.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phối hợp các quan điểm tiếp cận và phương pháp nghiên cứu:

  • Quan điểm tiếp cận: Tiếp cận trải nghiệm, tiếp cận năng lực và tiếp cận hệ thống.
  • Phương pháp nghiên cứu lý luận: Hồi cứu tài liệu, phân tích, so sánh, tổng hợp và khái quát hóa lý thuyết.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
    • Phương pháp quan sát sư phạm: Dự giờ giảng viên dạy môn GDH để thu thập thông tin về hoạt động trên lớp.
    • Phương pháp đàm thoại: Phỏng vấn trực tiếp giảng viên về tính phù hợp của phương pháp và điều kiện thực hiện.
    • Phương pháp sử dụng phiếu hỏi: Điều tra bằng bảng hỏi đóng/mở đối với giảng viên và sinh viên tại 5 trường đại học.
    • Phương pháp chuyên gia: Lấy ý kiến chuyên gia lý luận dạy học về quy trình đề xuất.
    • Phương pháp nghiên cứu sản phẩm hoạt động: Phân tích kế hoạch bài giảng của giảng viên và sản phẩm bài tập nhóm của sinh viên.
    • Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Thực hiện thực nghiệm tác động có đối chứng qua 2 vòng.
  • Phương pháp thống kê toán học: Sử dụng phần mềm SPSS và Microsoft Excel 2010 để xử lý số liệu điều tra và thực nghiệm với các tham số: Điểm trung bình ($\bar{X}$), phương sai ($S^2$), độ lệch chuẩn ($S$), kiểm định tham số thống kê (T-test, phân tích phương sai ANOVA).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận của việc dạy học môn Giáo dục học cho sinh viên Đại học Sư phạm theo tiếp cận trải nghiệm

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về dạy học theo tiếp cận trải nghiệm ở đại học và đặc thù môn GDH tại trường ĐHSP. Tác giả xác định cấu trúc chương trình môn GDH ở ĐHSP gồm 3 phần:

Các phần Nội dung chính
Phần 1: Những cơ sở chung của GDH Chương 1: GDH là một khoa học về giáo dục con người
Chương 2: Giáo dục với sự phát triển xã hội và phát triển cá nhân
Chương 3: Mục đích và nguyên lý giáo dục của GDH
Chương 4: Hoạt động sư phạm của giáo viên trong nhà trường phổ thông
Phần 2: Lý luận và tổ chức quá trình dạy học trong nhà trường phổ thông Chương 1: Quá trình dạy học
Chương 2: Nội dung dạy học
Chương 3: Phương pháp và phương tiện dạy học
Chương 4: Hình thức tổ chức dạy học
Chương 5: Đánh giá kết quả học tập của học sinh
Phần 3: Lý luận và tổ chức quá trình giáo dục trong nhà trường phổ thông Chương 1: Quá trình giáo dục
Chương 2: Nội dung giáo dục
Chương 3: Phương pháp giáo dục
Chương 4: Tổ chức hoạt động giáo dục trong nhà trường phổ thông
Chương 5: Công tác giáo viên chủ nhiệm lớp trong nhà trường phổ thông

Chương này cũng xác định các phương pháp dạy học nòng cốt theo tiếp cận trải nghiệm (Dạy học dự án, Dạy học tình huống, Dạy học giải quyết vấn đề, Thảo luận nhóm); các hình thức tổ chức (Dạy học trên lớp, Tự học, Nghiên cứu khoa học, Tham quan học tập, Thực hành theo nghĩa hẹp và nghĩa rộng); và các hình thức đánh giá (tự đánh giá, đánh giá đồng đẳng, đánh giá hợp tác theo khung phân loại mục tiêu của Bloom).

Chương 2: Thực trạng dạy học môn Giáo dục học cho sinh viên Đại học Sư phạm theo tiếp cận trải nghiệm

Chương 2 trình bày kết quả khảo sát thực trạng tại 5 trường đại học (ĐHSP Hà Nội, ĐHSP Hà Nội 2, ĐH Hải Phòng, ĐH Vinh, ĐH Tân Trào) trên đối tượng giảng viên GDH và sinh viên năm thứ 3 không chuyên Tâm lý - Giáo dục:

  • Nhận thức của giảng viên và sinh viên: Đa số giảng viên nhận thức được đặc điểm, ưu điểm và sự phù hợp của dạy học theo tiếp cận trải nghiệm với hoạt động học của sinh viên, cũng như vai trò của phương pháp này đối với kết quả học tập.
  • Thực trạng triển khai các khâu dạy học: Đánh giá mức độ xác định mục tiêu, thiết kế nội dung dạy học theo hướng trải nghiệm, mức độ sử dụng các PPDH và hình thức tổ chức dạy học môn GDH. Kết quả cho thấy các hoạt động dạy học trải nghiệm trên lớp chưa được tiến hành thường xuyên và thiếu quy trình chặt chẽ.
  • Phương pháp đánh giá và kết quả học tập: Việc đánh giá vẫn nặng về tái hiện kiến thức lý luận, chưa chú trọng đánh giá quá trình và kỹ năng giải quyết tình huống nghề nghiệp.
  • Điểm mạnh, hạn chế và yếu tố ảnh hưởng: Điểm mạnh là đội ngũ giảng viên có trình độ chuyên môn; hạn chế nằm ở thói quen dạy học truyền thống, thời lượng trên lớp eo hẹp, cơ sở vật chất và tài liệu hướng dẫn dạy học trải nghiệm còn thiếu.

Chương 3: Tổ chức dạy học môn Giáo dục học cho sinh viên Đại học Sư phạm theo tiếp cận trải nghiệm

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm gồm:

  • Yêu cầu tổ chức dạy học môn GDH theo tiếp cận trải nghiệm: Đảm bảo tính mục đích, lấy sinh viên làm trung tâm, gắn kết lý luận với thực tiễn giáo dục phổ thông.
  • Quy trình tổ chức dạy học môn GDH theo tiếp cận trải nghiệm: Xây dựng quy trình gồm các bước cụ thể mô phỏng theo chu trình 4 giai đoạn của Kolb, định rõ hoạt động của giảng viên (thiết kế, hướng dẫn, định hướng) và hoạt động của sinh viên (trải nghiệm, phản ánh, khái quát, vận dụng).
  • Vận dụng quy trình vào dạy học dự án và dạy học tình huống:
    • Dạy học dự án: Thiết kế các chủ đề bài tập trải nghiệm gắn với bài học GDH, phân công công việc cụ thể, xác định nguồn tư liệu và kế hoạch hoạt động nhóm.
    • Dạy học tình huống: Xây dựng hệ thống bài tập tình huống thực tế tại trường phổ thông để sinh viên phân tích, đóng vai và tìm phương án xử lý sư phạm.
  • Các điều kiện cơ bản đảm bảo vận dụng quy trình:
    1. Công tác quản lý, chỉ đạo của Ban Giám hiệu trường ĐHSP.
    2. Năng lực, nhận thức và sự chủ động của đội ngũ giảng viên môn GDH.
    3. Cơ sở vật chất, thiết bị dạy học và nguồn tài liệu tham khảo chuyên biệt về dạy học trải nghiệm.

Chương 4: Thực nghiệm sư phạm

Chương 4 trình bày quá trình tổ chức thực nghiệm 2 vòng tại Trường ĐHSP Hà Nội 2:

  • Tổ chức thực nghiệm: Vòng 1 thực hiện trên sinh viên Khóa 41 (lớp Thực nghiệm TN1 và Đối chứng ĐC1); Vòng 2 thực hiện trên sinh viên Khóa 42 (lớp Thực nghiệm TN2 và Đối chứng ĐC2).
  • Phân tích định lượng:
    • Trước thực nghiệm: Phân phối tần suất, tỷ lệ xếp loại, so sánh giá trị trung bình ($\bar{X}$) và phân tích phương sai giữa lớp TN và ĐC cho thấy trình độ xuất phát điểm ban đầu của hai nhóm là tương đương, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê.
    • Sau thực nghiệm: Phân tích tần suất điểm kiểm tra, các tham số thống kê mô tả (ĐTB, phương sai, độ lệch chuẩn), so sánh ĐTB và phân tích phương sai (ANOVA/T-test) cho thấy điểm số của nhóm TN1 cao hơn rõ rệt so với ĐC1 (ở vòng 1) và TN2 cao hơn ĐC2 (ở vòng 2). Phân tích so sánh kết quả đầu vào - đầu ra của chính lớp thực nghiệm cũng chỉ ra sự tăng trưởng có ý nghĩa về điểm số và tỷ lệ xếp loại khá/giỏi.
  • Phân tích định tính: Khảo sát đánh giá của giảng viên về sự cần thiết, phù hợp và tính khả thi của quy trình; tổng hợp kết quả tự đánh giá của sinh viên sau thực nghiệm cho thấy sự chuyển biến tích cực về hứng thú học tập, năng lực xử lý tình huống và kỹ năng hợp tác nhóm.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Xác định phạm trù khái niệm dạy học theo tiếp cận trải nghiệm, hệ thống hóa và làm rõ khung lý luận về dạy học theo tiếp cận trải nghiệm ở bậc đại học nói chung và dạy học môn GDH ở trường ĐHSP nói riêng dựa trên chu trình 4 giai đoạn của David A. Kolb.
  2. Xây dựng khung năng lực nghề nghiệp cần phát triển cho sinh viên qua môn GDH, tích hợp giữa tri thức lý luận giáo dục học với kỹ năng hoạt động nghề nghiệp thực tiễn.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Khảo sát và nhận diện toàn diện thực trạng dạy học môn GDH theo tiếp cận trải nghiệm tại 5 trường đại học đại diện cho các vùng miền ở Việt Nam, chỉ rõ các điểm mạnh, hạn chế và nguyên nhân ảnh hưởng.
  2. Xây dựng quy trình tổ chức dạy học môn GDH theo tiếp cận trải nghiệm và minh chứng tính hiệu quả, tính khả thi thông qua thực nghiệm sư phạm 2 vòng đối với sinh viên năm thứ 2 Trường ĐHSP Hà Nội 2.
  3. Thiết kế hệ thống bài tập trải nghiệm cụ thể hóa qua phương pháp dạy học dự án và phương pháp dạy học tình huống gắn với các chủ đề trong chương trình môn GDH.

Khuyến nghị và điều kiện áp dụng

Luận án đề xuất các điều kiện để vận dụng quy trình dạy học đạt hiệu quả:

  • Đối với Ban Giám hiệu trường ĐHSP: Cần có sự chỉ đạo, quy hoạch kế hoạch đào tạo linh hoạt, tạo cơ chế hỗ trợ thời gian và kinh phí cho các hoạt động trải nghiệm thực tế.
  • Đối với giảng viên môn GDH: Cần nắm vững nội dung chuyên môn, tuân thủ đúng quy trình dạy học trải nghiệm, chủ động đổi mới phương pháp và kỹ thuật hướng dẫn sinh viên tự học, thảo luận nhóm.
  • Về cơ sở vật chất: Trang bị đầy đủ phòng học đa năng, thiết bị trình chiếu, không gian điện tử và biên soạn tài liệu hướng dẫn học tập theo tiếp cận trải nghiệm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Nghiên cứu chỉ tập trung vào đối tượng sinh viên ngành sư phạm không chuyên ngành Tâm lý - Giáo dục.
  • Thực nghiệm sư phạm mới chỉ tiến hành trên phạm vi sinh viên năm thứ 2 tại một cơ sở đào tạo là Trường ĐHSP Hà Nội 2, chưa triển khai thực nghiệm mở rộng ở các trường sư phạm thuộc các vùng miền khác.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng nghiên cứu quy trình dạy học theo tiếp cận trải nghiệm cho sinh viên chuyên ngành Tâm lý học và Giáo dục học.
  • Vận dụng quy trình trải nghiệm sang các môn khoa học nghiệp vụ sư phạm khác (như Tâm lý học, Rèn luyện nghiệp vụ sư phạm, Phương pháp dạy học bộ môn).
  • Tiến hành thực nghiệm sư phạm diện rộng tại các trường đại học ở miền Trung và miền núi để kiểm tra độ thích ứng của quy trình trong các điều kiện cơ sở vật chất khác nhau.

Giá trị tham khảo

  • Đối với giảng viên giảng dạy môn GDH: Cung cấp cơ sở lý luận, quy trình từng bước và các chủ đề dự án, bài tập tình huống có thể áp dụng trực tiếp vào bài giảng trên lớp nhằm phát huy tính tích cực của sinh viên.
  • Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học: Là tài liệu tham khảo có giá trị về phương pháp luận nghiên cứu khoa học giáo dục, kỹ thuật thiết kế thực nghiệm sư phạm 2 vòng và các công cụ thống kê toán học (SPSS, Excel) trong xử lý dữ liệu định lượng giáo dục.
  • Đối với nhà quản lý giáo dục tại các trường ĐHSP: Đóng vai trò tham khảo để xây dựng chuẩn đầu ra, điều chỉnh chương trình đào tạo môn nghiệp vụ sư phạm và đầu tư điều kiện cơ sở vật chất phù hợp với phương thức đào tạo phát triển năng lực.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Quy trình tổ chức dạy học môn GDH theo chu trình 4 giai đoạn của Kolb (Chương 3) và thiết kế hệ thống bài tập dự án, tình huống gắn với các phần nội dung của môn GDH.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án dựa trên mô hình lý thuyết cốt lõi nào để xây dựng quy trình dạy học môn Giáo dục học?

Luận án kế thừa và phát triển từ mô hình chu trình học tập qua trải nghiệm của David A. Kolb (1984). Mô hình này bao gồm 4 giai đoạn vận hành tuần hoàn: Kinh nghiệm cụ thể $\rightarrow$ Quan sát - phản ánh $\rightarrow$ Khái niệm hóa trừu tượng $\rightarrow$ Thực hành chủ động, kết hợp giữa hai trục nhận thức (nắm bắt kinh nghiệm) và hành vi (chuyển đổi kinh nghiệm).

2. Khảo sát thực trạng trong luận án được tiến hành tại những cơ sở đào tạo nào?

Khảo sát thực trạng được thực hiện tại 5 trường đại học đại diện cho các vùng miền:

  • Khu vực đồng bằng: Trường ĐHSP Hà Nội, Trường ĐHSP Hà Nội 2, Đại học Hải Phòng.
  • Khu vực miền Trung: Đại học Vinh.
  • Khu vực miền núi: Đại học Tân Trào. Đối tượng khảo sát gồm giảng viên dạy GDH và sinh viên năm thứ 3 ngành sư phạm thuộc các khoa khoa học cơ bản.

3. Quá trình thực nghiệm sư phạm được triển khai như thế nào?

Thực nghiệm sư phạm được tiến hành qua 2 vòng trên sinh viên năm thứ 2 Trường ĐHSP Hà Nội 2:

  • Vòng 1: Thực hiện trên sinh viên Khóa 41 (gồm lớp TN1 và lớp ĐC1).
  • Vòng 2: Thực hiện trên sinh viên Khóa 42 (gồm lớp TN2 và lớp ĐC2). Dữ liệu được kiểm định đầu vào và đầu ra bằng các tham số thống kê mô tả, kiểm định T và phân tích phương sai ANOVA để đánh giá độ chênh lệch có ý nghĩa thống kê.

4. Nội dung môn GDH ở trường ĐHSP được luận án phân chia thành các phần nào?

Theo bảng cấu trúc chương trình (Bảng 1.1 trong luận án), môn học gồm 3 phần:

  • Phần 1: Những cơ sở chung của GDH (4 chương).
  • Phần 2: Lý luận và tổ chức quá trình dạy học trong nhà trường phổ thông (5 chương).
  • Phần 3: Lý luận và tổ chức quá trình giáo dục trong nhà trường phổ thông (5 chương).

5. Những phương pháp dạy học nào được xác định là nòng cốt trong tiếp cận trải nghiệm của môn GDH?

Luận án xác định 4 phương pháp cốt lõi: Dạy học dự án, Dạy học tình huống, Dạy học giải quyết vấn đề và Phương pháp thảo luận nhóm. Trong đó, quy trình dạy học dự án và dạy học tình huống được xây dựng và vận dụng chi tiết thành các bài tập trải nghiệm cụ thể.


Kết luận

Luận án "Dạy học môn Giáo dục học cho sinh viên Đại học Sư phạm theo tiếp cận trải nghiệm" đã giải quyết một vấn đề cấp thiết trong đổi mới phương pháp đào tạo giáo viên theo định hướng phát triển năng lực. Bằng việc vận dụng lý thuyết học tập trải nghiệm của David A. Kolb, tác giả đã xây dựng quy trình dạy học môn Giáo dục học chặt chẽ và thiết kế hệ thống bài tập dự án, tình huống gắn liền với thực tiễn trường phổ thông. Kết quả khảo sát thực trạng tại 5 trường đại học và thực nghiệm sư phạm 2 vòng tại Trường ĐHSP Hà Nội 2 đã khẳng định tính khả thi và hiệu quả của quy trình trong việc nâng cao kết quả học tập cùng kỹ năng nghề nghiệp cho sinh viên sư phạm.