Dạy học chủ đề Thống kê phục vụ cộng đồng - Luận văn của Nguyễn Thanh Phương

Bài viết về dạy học chủ đề thống kê gắn liền thực tiễn, phục vụ cộng đồng. Phương pháp giúp học sinh hiểu sâu, ứng dụng kiến thức thống kê vào giải quyết vấn đề xã hội.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Khoa học Giáo dục

2024

121
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn dạy học thống kê phục vụ cộng đồng từ A Z

Dạy học chủ đề thống kê theo hướng phục vụ cộng đồng là một định hướng sư phạm hiện đại. Nó kết hợp mục tiêu học thuật với các hoạt động phục vụ cộng đồng có ý nghĩa. Phương pháp này, còn được biết đến với tên gọi service-learning trong dạy học, không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức lý thuyết mà còn tạo cơ hội để các em áp dụng vào việc giải quyết vấn đề thực tiễn. Trong bối cảnh Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 nhấn mạnh phát triển năng lực và phẩm chất, mô hình này trở nên đặc biệt quan trọng. Nó biến môn Thống kê, vốn bị coi là khô khan, trở thành một công cụ mạnh mẽ để học sinh khám phá thế giới và đóng góp cho xã hội. Thay vì chỉ làm việc với những con số trừu tượng trong sách giáo khoa, học sinh được tham gia vào các dự án học tập thực tế. Các em sẽ trực tiếp thu thập và xử lý số liệu từ các vấn đề của cộng đồng địa phương, như môi trường, sức khỏe, an toàn giao thông. Quá trình này không chỉ rèn luyện năng lực khoa học dữ liệu mà còn nuôi dưỡng ý thức trách nhiệm xã hội. Các nghiên cứu trên thế giới, như của Eyler (2002), đã chỉ ra rằng học sinh tham gia các chương trình học tập phục vụ đạt điểm số cao hơn và phát triển kỹ năng tư duy phản biện tốt hơn. Định hướng này là sự kết hợp giữa dạy học dự án thống kêdạy học trải nghiệm, nơi nguyên tắc học đi đôi với hành được đề cao. Nó giúp hình thành ở học sinh tư duy thống kê linh hoạt, khả năng phân tích và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu xác thực, chuẩn bị hành trang vững chắc cho các em trong thế kỷ 21.

1.1. Định nghĩa service learning trong dạy học thống kê

Service-learning, hay dạy học phục vụ cộng đồng, được nhiều nhà giáo dục định nghĩa theo các cách tiếp cận khác nhau nhưng đều có chung một cốt lõi. Theo Robert Sigmon (1979), đây là một hình thức giáo dục kinh nghiệm, nơi cả người học và cộng đồng đều hưởng lợi và học hỏi lẫn nhau. Jacoby (1996) nhấn mạnh rằng đây là "một hình thức giáo dục trải nghiệm, trong đó học sinh tham gia vào các hoạt động giải quyết nhu cầu cộng đồng". Trong bối cảnh dạy học thống kê, service-learning biến các khái niệm toán học thành công cụ để tạo ra tác động xã hội. Học sinh không chỉ học cách lập bảng biểu hay vẽ biểu đồ, mà còn sử dụng các kỹ năng đó để phân tích dữ liệu cộng đồng, ví dụ như thống kê số lượng rác thải tại địa phương hay khảo sát về an toàn thực phẩm. Quá trình này giúp các em thấy được ý nghĩa thực tiễn của kiến thức và củng cố tinh thần tập thể.

1.2. Lợi ích của việc học đi đôi với hành trong môn Toán

Nguyên tắc học đi đôi với hành là nền tảng của dạy học phục vụ cộng đồng. Khi áp dụng vào môn Toán, đặc biệt là chủ đề thống kê, nó mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Thứ nhất, nó giúp kiến thức trở nên sống động và dễ ghi nhớ hơn. Học sinh sẽ nhớ lâu hơn về cách lập biểu đồ cột khi các em tự tay thu thập số liệu về các loại cây xanh trong sân trường. Thứ hai, nó phát triển các kỹ năng mềm quan trọng như làm việc nhóm, giao tiếp, và giải quyết vấn đề. Một dự án học tập thống kê yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ giữa các thành viên. Thứ ba, nó khơi dậy niềm yêu thích học tập. Thay vì bị áp lực bởi các công thức, học sinh được truyền cảm hứng khi thấy kiến thức của mình có thể giúp ích cho cộng đồng, từ đó nuôi dưỡng niềm đam mê với thống kê ứng dụng.

II. Thách thức dạy học thống kê truyền thống ở tiểu học

Phương pháp dạy học thống kê truyền thống tại các trường tiểu học hiện nay vẫn còn tồn tại nhiều thách thức. Cách tiếp cận chủ yếu tập trung vào lý thuyết và các bài tập trong sách giáo khoa. Điều này khiến học sinh khó hình dung được mối liên hệ giữa các con số, bảng biểu với cuộc sống thực tế xung quanh. Kiến thức thống kê trở nên trừu tượng và thiếu tính hấp dẫn. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc phát triển tư duy thống kê một cách tự nhiên cho học sinh. Các em có thể tính toán thành thạo số trung bình cộng hay đọc biểu đồ, nhưng lại lúng túng khi được yêu cầu đặt câu hỏi, thu thập dữ liệu và đưa ra nhận xét từ một vấn đề thực tế. Phương pháp giảng dạy một chiều cũng hạn chế khả năng sáng tạo và kỹ năng giải quyết vấn đề thực tiễn. Theo khảo sát được thực hiện trong luận văn của Nguyễn Thanh Phương (2024), dù giáo viên nhận thấy sự cần thiết của việc dạy học gắn với thực tế, nhưng việc triển khai các phương pháp như dạy học dự án hay dạy học trải nghiệm còn hạn chế do áp lực về thời gian và không gian. Các hoạt động chủ yếu diễn ra trong lớp học, ít có cơ hội cho học sinh tương tác trực tiếp với môi trường bên ngoài. Kết quả là, kiến thức thống kê của nhiều em chỉ dừng lại ở mức độ ghi nhớ máy móc, chưa thực sự trở thành một công cụ hữu ích để khám phá và cải thiện thế giới, làm giảm đi tiềm năng ứng dụng của môn học quan trọng này.

2.1. Hạn chế của phương pháp giảng dạy thiếu ứng dụng thực tế

Việc dạy học thống kê chủ yếu dựa trên sách giáo khoa và các ví dụ giả định tạo ra một khoảng cách lớn giữa lý thuyết và thực hành. Học sinh học về thu thập và xử lý số liệu nhưng hiếm khi được tự mình thực hiện một cuộc khảo sát nhỏ. Các em học cách đọc biểu đồ về số lượng trái cây, nhưng không được ứng dụng để phân tích bữa ăn trưa tại trường. Sự thiếu kết nối này làm giảm động lực học tập và khiến các em không thấy được giá trị của thống kê ứng dụng. Khi kiến thức không được neo vào bối cảnh thực tế, nó sẽ nhanh chóng bị lãng quên sau mỗi kỳ thi. Điều này đi ngược lại với mục tiêu của giáo dục hiện đại là trang bị cho học sinh năng lực vận dụng kiến thức vào cuộc sống.

2.2. Khó khăn trong việc đánh giá năng lực học sinh toàn diện

Các bài kiểm tra truyền thống thường chỉ đo lường được khả năng ghi nhớ công thức và kỹ năng tính toán của học sinh. Tuy nhiên, chúng khó có thể đánh giá năng lực học sinh một cách toàn diện, đặc biệt là các kỹ năng của thế kỷ 21 như tư duy phản biện, hợp tác, và sáng tạo. Một học sinh có thể đạt điểm cao trong bài kiểm tra trên giấy nhưng lại không biết cách lên kế hoạch cho một dự án thu thập dữ liệu nhỏ. Phương pháp dạy học chủ đề thống kê theo hướng phục vụ cộng đồng cho phép giáo viên quan sát và đánh giá học sinh trong suốt quá trình thực hiện dự án, từ khâu lên ý tưởng, thu thập và xử lý số liệu, cho đến khi trình bày kết quả. Đây là một cách đánh giá xác thực và đa chiều hơn.

III. Phương pháp dạy học dự án thống kê gắn với cộng đồng

Để khắc phục những hạn chế của phương pháp truyền thống, dạy học dự án thống kê gắn với cộng đồng là một giải pháp hiệu quả. Đây là mô hình tổ chức dạy học trong đó học sinh thực hiện một nhiệm vụ phức hợp, có tính thực tiễn cao, và tạo ra sản phẩm cụ thể để phục vụ cộng đồng. Trọng tâm của phương pháp này không chỉ là kiến thức thống kê, mà còn là quá trình học sinh tự khám phá, hợp tác và giải quyết vấn đề. Quy trình thực hiện một dự án thường tuân theo 5 bước cốt lõi được RMC Research Corporation (2009) đề xuất: Điều tra, Lập kế hoạch, Triển khai, Chia sẻ/Phản hồi, và Tổng kết. Ở bước đầu tiên, học sinh và giáo viên cùng nhau xác định một vấn đề trong cộng đồng có thể giải quyết bằng công cụ thống kê. Ví dụ, dự án "Bữa ăn học đường lành mạnh" có thể bắt đầu từ việc điều tra thói quen ăn uống của học sinh trong trường. Sau đó, các em sẽ lập kế hoạch chi tiết, phân công nhiệm vụ thu thập và xử lý số liệu, và xác định sản phẩm cuối cùng (ví dụ: một buổi trình bày với các biểu đồ trực quan, một cuốn cẩm nang dinh dưỡng). Quá trình này giúp tích hợp giáo dục STEM/STEAM một cách tự nhiên, khi học sinh phải vận dụng kiến thức liên môn để hoàn thành dự án. Phương pháp này không chỉ nâng cao năng lực khoa học dữ liệu mà còn rèn luyện kỹ năng sống và ý thức công dân cho học sinh.

3.1. Quy trình 5 bước để triển khai một dự án học tập hiệu quả

Một dự án học tập theo định hướng phục vụ cộng đồng thường được triển khai qua 5 bước. Bước 1: Điều tra, học sinh tìm hiểu và xác định các nhu cầu thực tế của cộng đồng. Bước 2: Lập kế hoạch và chuẩn bị, các nhóm xây dựng mục tiêu, phân công công việc, và chuẩn bị các công cụ cần thiết. Bước 3: Triển khai hoạt động, học sinh tiến hành thu thập và xử lý số liệu, tạo ra các sản phẩm thống kê như biểu đồ, báo cáo. Bước 4: Chia sẻ/Phản hồi, các em suy ngẫm về quá trình làm việc, rút ra bài học kinh nghiệm và nhận phản hồi từ giáo viên và bạn bè. Bước 5: Báo cáo kết quả và tổng kết, sản phẩm của dự án được giới thiệu đến cộng đồng, đồng thời tôn vinh những nỗ lực và đóng góp của học sinh. Quy trình này đảm bảo việc học tập có mục đích rõ ràng và tạo ra giá trị thực.

3.2. Tích hợp giáo dục STEM STEAM vào hoạt động thống kê

Các dự án thống kê phục vụ cộng đồng là cơ hội lý tưởng để tích hợp giáo dục STEM/STEAM. Ví dụ, trong một dự án về ô nhiễm không khí, học sinh có thể sử dụng khoa học (S) để tìm hiểu về các chất gây ô nhiễm, công nghệ (T) để sử dụng ứng dụng đo lường, kỹ thuật (E) để thiết kế công cụ thu thập mẫu, nghệ thuật (A) để trực quan hóa dữ liệu một cách sáng tạo, và toán học (M) để phân tích các số liệu thu được. Sự tích hợp này giúp học sinh thấy được mối liên kết chặt chẽ giữa các môn học và tầm quan trọng của thống kê ứng dụng trong việc giải quyết các bài toán kỹ thuật và xã hội phức tạp.

IV. Cách triển khai dạy học trải nghiệm thống kê ứng dụng

Dạy học trải nghiệm là cốt lõi của phương pháp dạy học phục vụ cộng đồng. Lý thuyết học tập trải nghiệm của David Kolb cho rằng tri thức được tạo ra thông qua sự chuyển hóa kinh nghiệm. Áp dụng vào dạy học thống kê, điều này có nghĩa là học sinh phải được "chạm" vào dữ liệu, được trực tiếp tham gia vào toàn bộ quy trình thống kê. Thay vì chỉ nhận các bộ số liệu có sẵn, các em được hướng dẫn cách thiết kế một phiếu khảo sát, cách quan sát và đếm số lượng đối tượng, hay cách phỏng vấn để thu thập thông tin. Quá trình thu thập và xử lý số liệu từ các vấn đề thực tiễn giúp hình thành các kỹ năng nền tảng. Ví dụ, học sinh có thể thống kê số lượng xe cộ đi qua cổng trường trong một giờ cao điểm để đề xuất giải pháp an toàn giao thông. Sau khi có dữ liệu thô, các em học cách phân loại, làm sạch và sắp xếp chúng vào bảng biểu. Bước tiếp theo và cũng không kém phần quan trọng là trực quan hóa dữ liệu. Đối với học sinh tiểu học, việc biến những con số khô khan thành các biểu đồ tranh, biểu đồ cột đầy màu sắc không chỉ là một hoạt động nghệ thuật mà còn là một kỹ năng phân tích mạnh mẽ. Một biểu đồ tốt có thể truyền tải thông điệp nhanh và hiệu quả hơn hàng trang giấy. Qua những trải nghiệm này, tư duy thống kê của học sinh được mài giũa, giúp các em trở thành những người tiêu dùng thông tin thông thái và những công dân có trách nhiệm.

4.1. Kỹ năng thu thập và xử lý số liệu từ các vấn đề thực tiễn

Để giải quyết vấn đề thực tiễn, kỹ năng đầu tiên cần có là thu thập và xử lý số liệu. Giáo viên có thể hướng dẫn học sinh các phương pháp đơn giản như quan sát, đếm, đo lường, hoặc tạo phiếu khảo sát với các câu hỏi đóng/mở. Ví dụ, để tìm hiểu về thói quen đọc sách, học sinh có thể lập phiếu hỏi về thể loại sách yêu thích và số giờ đọc mỗi tuần. Sau khi thu thập, dữ liệu cần được xử lý. Học sinh sẽ học cách kiểm đếm (tally marks), phân loại thông tin theo các tiêu chí cho trước, và ghi chép vào bảng số liệu. Quá trình này rèn luyện tính cẩn thận, tỉ mỉ và khả năng tổ chức thông tin một cách logic.

4.2. Kỹ thuật trực quan hóa dữ liệu cho học sinh tiểu học

Trực quan hóa dữ liệu là bước biến số liệu thành hình ảnh có ý nghĩa. Đối với học sinh tiểu học, các hình thức phổ biến bao gồm biểu đồ tranh và biểu đồ cột. Biểu đồ tranh sử dụng các hình ảnh ngộ nghĩnh để đại diện cho số lượng, giúp học sinh dễ dàng so sánh và đưa ra nhận xét. Biểu đồ cột thể hiện sự tương quan về số lượng một cách rõ ràng hơn. Giáo viên có thể tổ chức các hoạt động sáng tạo, cho phép học sinh sử dụng hình dán, hình vẽ, hoặc các vật liệu tái chế để tạo ra biểu đồ của riêng mình. Kỹ thuật này không chỉ giúp củng cố kiến thức thống kê mà còn phát huy khả năng sáng tạo và thẩm mỹ, một yếu tố quan trọng trong giáo dục STEM/STEAM.

V. Case study Kết quả thực nghiệm dạy học thống kê lớp 2

Luận văn của tác giả Nguyễn Thanh Phương (2024) đã tiến hành một thực nghiệm sư phạm cụ thể để kiểm chứng hiệu quả của việc dạy học chủ đề thống kê theo hướng phục vụ cộng đồng. Nghiên cứu được thực hiện tại lớp 2/5, trường Tiểu học Hiệp Thành, Bình Dương, với chủ đề "Sức khỏe học đường". Dự án này là một minh chứng rõ ràng về việc làm thế nào để biến một bài học thống kê thành một trải nghiệm học tập có ý nghĩa và mang lại giá trị cho cộng đồng. Học sinh không chỉ học các bài về "Thu thập, phân loại, kiểm đếm số liệu" và "Biểu đồ tranh" trong sách giáo khoa, mà còn được áp dụng chúng vào một nhiệm vụ thực tế: tìm hiểu về dinh dưỡng và xây dựng thực đơn lành mạnh. Quá trình phân tích dữ liệu cộng đồng bắt đầu từ việc các em thảo luận và liệt kê các món ăn yêu thích, sau đó phân loại chúng vào các nhóm dinh dưỡng. Kết quả của dự án không chỉ là những biểu đồ tranh đẹp mắt mà còn là sự thay đổi trong nhận thức của chính các em về tầm quan trọng của việc ăn uống đủ chất. Việc đánh giá năng lực học sinh được thực hiện thông qua so sánh kết quả học tập của lớp thực nghiệm (2/5) và lớp đối chứng (2/6). Kết quả cho thấy lớp được học theo phương pháp mới có điểm trung bình sau thực nghiệm cao hơn đáng kể. Điều này khẳng định giả thuyết khoa học của nghiên cứu: áp dụng định hướng phục vụ cộng đồng giúp học sinh hứng thú hơn, đạt kết quả học tập cao hơn, và nâng cao khả năng giải quyết vấn đề thực tiễn.

5.1. Phân tích dữ liệu cộng đồng qua dự án Sức khỏe học đường

Trong dự án "Sức khỏe học đường", học sinh lớp 2 đã thực hành phân tích dữ liệu cộng đồng một cách sinh động. Các em bắt đầu bằng việc thu thập và xử lý số liệu về các món ăn sáng yêu thích của các bạn trong lớp. Sau khi có danh sách, các em được hướng dẫn phân loại thực phẩm theo các nhóm dinh dưỡng (tinh bột, chất đạm, chất béo, vitamin). Dữ liệu sau đó được trực quan hóa dữ liệu bằng các biểu đồ tranh, mỗi món ăn được đại diện bởi một hình vẽ. Từ biểu đồ, các em có thể đưa ra những nhận xét đơn giản như "Nhóm tinh bột được các bạn yêu thích nhất" hay "Chúng ta cần ăn thêm rau xanh". Hoạt động này đã biến bài học thống kê thành một công cụ khám phá sức khỏe cộng đồng ngay tại lớp học.

5.2. So sánh kết quả và đánh giá năng lực học sinh

Việc đánh giá năng lực học sinh là một phần quan trọng của thực nghiệm. Trước khi triển khai dự án, cả lớp thực nghiệm và lớp đối chứng đều có kết quả khảo sát tương đương. Tuy nhiên, sau khi kết thúc dự án, biểu đồ so sánh điểm trung bình cho thấy sự chênh lệch rõ rệt. Lớp áp dụng phương pháp dạy học trải nghiệm và phục vụ cộng đồng có tỷ lệ học sinh đạt điểm giỏi cao hơn hẳn. Điều này chứng tỏ phương pháp mới không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn phát triển tư duy thống kê và khả năng vận dụng vào thực tế. Kết quả này cung cấp bằng chứng thuyết phục về tính ưu việt của mô hình học đi đôi với hành.

VI. Tương lai của dạy học thống kê và trách nhiệm xã hội

Việc tích hợp định hướng phục vụ cộng đồng vào dạy học thống kê không chỉ là một phương pháp sư phạm mà còn là một triết lý giáo dục. Nó mở ra một tương lai nơi môn Toán không còn xa rời cuộc sống mà trở thành một phần không thể thiếu trong việc hình thành những công dân toàn cầu có năng lực và phẩm chất. Bằng cách trang bị cho học sinh năng lực khoa học dữ liệu ngay từ bậc tiểu học, chúng ta đang gieo những hạt giống cho một thế hệ tương lai biết cách suy nghĩ dựa trên bằng chứng, biết phân tích thông tin một cách phản biện và không dễ dàng bị dẫn dắt bởi tin giả. Hơn thế nữa, mô hình này còn vun đắp ý thức trách nhiệm xã hội. Khi học sinh dùng kiến thức thống kê của mình để giải quyết một vấn đề, dù là nhỏ, trong cộng đồng của các em, các em sẽ cảm thấy mình có giá trị và có khả năng tạo ra sự thay đổi. Đây là nền tảng để xây dựng một xã hội dân chủ, nơi mỗi cá nhân đều tích cực tham gia vào các hoạt động chung. Để mô hình này được nhân rộng, cần có sự hỗ trợ từ nhà trường trong việc tạo điều kiện về thời gian, không gian và kết nối với các đối tác cộng đồng. Giáo viên cần được tập huấn để có thể thiết kế và tổ chức các dự án học tập ý nghĩa. Tương lai của giáo dục thống kê nằm ở việc vượt ra khỏi ranh giới lớp học, gắn kết chặt chẽ với nhịp đập của cuộc sống, và trao cho học sinh sức mạnh để hiểu và cải tạo thế giới.

6.1. Mục tiêu xây dựng năng lực khoa học dữ liệu từ bậc tiểu học

Trong kỷ nguyên số, dữ liệu ở khắp mọi nơi. Việc xây dựng năng lực khoa học dữ liệu từ sớm là một yêu cầu cấp thiết. Dạy học thống kê theo hướng phục vụ cộng đồng chính là bước khởi đầu hoàn hảo. Nó giúp học sinh làm quen với toàn bộ quy trình làm việc với dữ liệu: đặt câu hỏi, thu thập, làm sạch, phân tích, trực quan hóa và truyền đạt kết quả. Những kỹ năng này là nền tảng không chỉ cho các nhà khoa học dữ liệu tương lai mà còn cho bất kỳ ngành nghề nào. Một công dân trong thế kỷ 21 cần có khả năng đọc hiểu biểu đồ trên báo, đánh giá một cuộc khảo sát, và đưa ra quyết định dựa trên thông tin xác thực.

6.2. Mở rộng mô hình học tập gắn kết trách nhiệm xã hội

Thành công của mô hình dạy học thống kê phục vụ cộng đồng cho thấy tiềm năng to lớn trong việc mở rộng cách tiếp cận này sang các môn học khác. Lịch sử có thể được học thông qua các dự án tìm hiểu về di sản địa phương. Sinh học có thể gắn với các hoạt động bảo vệ môi trường. Văn học có thể kết nối với các dự án đọc sách cho người già neo đơn. Khi việc học tập luôn gắn liền với mục đích phụng sự và ý thức trách nhiệm xã hội, nhà trường sẽ thực sự trở thành nơi đào tạo ra những con người có ích, biết yêu thương, chia sẻ và sẵn sàng cống hiến để xây dựng một cộng đồng tốt đẹp hơn.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐÈ TÀI 1. Lý luận về định hướng day học phục vụ cộng đồng 1. Một số khái niệm Có rắt nhiễu thuật ngữ liên quan đến đạy học phục vụ cộng đồng (service learning hay community-based learning) như học tập phục vụ cộng đồng hay hoạt động gắn kết cộng đồng (community engagement), phye vu cong déng (community service), hoạt động vì công déng (community outreach).

Trong phạm vi nghiên cứu, tác giả trình bày một số khái niệm liên quan. Phục vụ 'Theo Từ điền Tiếng Việt (Hoàng Phê, 2013), phục vụ là làm những công việc giúp ích trực tiếp cho sinh hoạt vật chất hoặc văn hoá của người khác. Cộng đồng Theo Từ điển Tiếng Việt (Hoàng Phê. cộng đồng là toàn thẻ những người cùng sống, có những điểm giống nhau, gắn bó thành một khối trong sinh hoạt xã hội Phục vụ cộng đồng là làm những việc làm phi lợi nhuận từ một nhóm người nằm trong khu vực mà bạn sinh sống nhắm mang lại lợi ích cho người khác.

Những việc này được thực hiện ở khu vực bạn sinh sông, ở quốc gia hoặc mang tính quốc tế. (Lê Văn Hảo, Dinh Đồng Lưỡng, 2019) Như vậy, định hướng phục vụ cộng đồng (hay theo hướng phục vụ cộng đồng) có thể hiểu là những việc làm mà mục địch của những việc làm này là phục vụ cho những nhu câu trong cộng đồng nhằm giúp cho cộng đông giải quyết một vấn để cụ thể nảo đó và không thu bắt kì một khoản lợi nhuận nào. Theo một số tài liệu thì “service - learning" được dịch là “học tập phục vụ cộng đồng”, tuy nhiên trong quá trình nghiên cứu tác giả dịch là “dạy học phục vụ cộng đồng”, Vì các phương pháp khác như dạy học dự án, dạy học trải nghiệm cũng có sử dụng từ “dạy học” và giúp khái niệm này gắn gũi giổng như những định hướng hay phương pháp dạy học khác ở Tiểu học. 'Từ khi ra đời, định hướng day hoe phục vụ cộng đồng ngày cảng được các nước trên thẻ giới ứng dụng vào giảng dạy.

Lý thuyết cơ bản của dạy học phục vụ cộng đẳng bắt nguồn từ quan điểm của Dewey: sự tương tác giữa kiến thức và kĩ năng cùng với kinh nghiệm lả chia khỏa để học tập. Ở Mĩ, khải niệm này đã xuất hiện từ những năm 1960 vả sau đó đã được lan rộng ra trên khắp các quốc gia trên thể giới. Quả nhiều năm ứng dụng, các nhà nghiên cứu đã hoàn thiện hơn vẻ định nghĩa của định hướng này. ‘Theo Robert Sigmon (1979), day học phục vụ cộng đồng là hướng tới giáo dục kinh nghiệm dựa trên sự học tập lẫn nhau.

Ông nhận thấy rằng. thông qua các hoạt động, cả người cho và người nhận đều học được tử những trải nghiệm. Theo Fertman (1994), dạy học phục vụ cộng đồng là mối liên hệ giữa kiến thức và các hoạt động phục vụ xã hội. nhằm tạo cơ hội và khuyến khích người học tham gia các hoạt động cộng đồng.

Dây là một định hướng giảng dạy phù hợp với tắt cả học sinh và có thể được vận dụng trong các lĩnh vực khác nhau trong đời sống như y tế, kinh doanh, bản hảng,. Vao nim 1996, Ehrlich cho ring day học phục vụ cộng đồng là kết hợp các phương pháp sư phạm khác nhau cùng với việc phục vụ cộng đồng để các em vừa đạt được kiến thức vừa giúp đỡ cộng đồng xã hội (Peter Felten. Patti H Clayton, 2011), Còn vào năm 1999, Eyler và Giles trình bày rằng dạy học phục vụ cộng đồng là cách tiếp cận dạy học dựa trên trải nghiệm, ở đỏ người học cỏ cơ hội áp dụng những điều được học và kinh nghiệm của mình trong nhà trường để giải quyết các vấn đề của cộng đồng, từ đó giúp họ hiểu sâu hơn những điều được học (Lê Văn Hảo, Đình Đồng Luring, 2019), Như vậy, từ những định nghĩa đã được nêu ở trên, tác giả đưa ra định nghĩa trong phạm vỉ luận văn này như sau “Dạy học phục vụ cộng đồng là một định hưởng dạy học trong đô người học dựa vào kiến thức và sự hiểu biết của mình để thực hiện các nhiệm vụ học tập nhằm giải quyết những vấn đẻ trong cộng động. Trong quá trình thực hiện nhiệm vụ sẽ mang lại kiến thức thực tẻ cho bản thân người học và còn trải nghiệm sự giúp đỡ cho cộng đồng." * Một số khái niệm về phương pháp đạy học liên quan Khi tìm hiểu về định hướng day học phục vụ cộng đông.

đây là định hướng kết hợp giữa dạy học dự án và hoạt động trải nghiệm và lý thuyết giáo dục Toán học. sắn với thực tiễn (RME). Lí thuyết giáo dục Toán học gắn với thực tiễn (RME). Theo Trần Cường và Nguyễn Thuỳ Duyên (2018), lí thuyết Giáo dục Toán học gắn với thực tiễn lẫn đầu tiên được cho là xuất phát ở Hả Lan, lúc đầu được nghiên cứu ở Tiểu bọc và sau đó đã phát triển ở các bậc học cao hơn.

Theo Nguyễn Tiến Trung, Kim Anh Tuấn, Nguyễn Bảo Duy (2019), trong thuyết RME các khái niệm cần được quan tâm đó là “Toán học hoá là một quá trình mà ở đó học sinh được xây dựng giả thuyết, kiểm chứng vả đối chiếu thực tế”, "Bối cảnh là nguồn gốc và chứa đựng hoạt động của HS” và *Dạy học toán trong bồi cảnh sẽ giúp cho HS trở nên độc lập và giải quyết vấn đẻ tốt hơn”. Như vậy, theo lí thuyết RME việc dạy học Toán gắn liền thực tế là vi cấp bách để giúp cho môn Toán ngày càng gần gũi hơn với HS. Những khái niệm trừu tượng sẽ trở nên thực tế và sống động hơn. Dạy học dự án "Dạy học dự án là PPOH mà trong đó một nhóm HS hoạt động cùng nhau để tim hiểu sâu về một chủ đê cụ thẻ, phỏi hợp với nhiễu kĩ năng khác nhau nhằm xây dựng kiến thức và phát triển khả năng tự học cho HS.” (Phan Thanh Hà, 2013) Dạy học trải nghiệm Theo Đảo Thị Ngọc Minh, Nguyễn Thị Hằng (2018), lí thuyết học tập trải nghiệm do David A.

Kolb để xuất là sự kề thừa và phát triển lí thuyết học tập có liên quan đến kinh nghiệm của các nhà tâm lí học và giáo dục học như John Dewey, Kurt Lewin, Jean Piaget, Lev Vygotsky,. Năm 1971, lí thuyết về học tập trải nghiệm. Kolb đã chính thức được công bố. Từ đó đến nay, học tập trải nghiệm.

được ứng dụng rộng rãi, được xem là triết lí giáo dục của nhiễu nước và đang tiếp tục phát triển trong giai đoạn hiện nay. Theo lí thuyết học tập trải nghiệm, học ráp. là một quá trình mà ở đồ trì thức được tạo ra thông qua sự biến đối, chuyển hoá kinh nghiệm. Đặc điểm và các yếu tố của định hướng day hoe phục vụ cộng đồng Theo Huynh Việt Nam, Nguyễn Ngọc Thắng (2021), dạy học phục vụ cộng đồng gồm ba đặc điểm chính: ~ Phục vụ: Các hoạt động nhằm đáp ửng nhu cầu trong một cộng đồng mà liên quan đến các nhu cầu cá nhân hoặc nhu cầu của môi trường mà họ sinh sống.

~ Mục fiêu học tập: Đây là mục tiêu mà HS cần đạt được khi tham gia học tập không chỉ là kiến thức, kĩ năng trong bài học mà còn kiến thức, kĩ năng học được trong cuộc sống. - Thể hiện: Các hoạt động tạo cơ hội cho người học sử dụng kinh nghiệm sẵn có và kết nối với các mục tiêu học tập và công dân được lỗng ghép trong hoạt động. ‘Theo Fertman (1994), dạy học theo hướng phục vụ cộng đồng là định hướng giảng dạy gồm bến yếu tố: chuẩn bị. phục vụ, tự nhận xét và lễ tông kết.

~ Sự chuẩn bị tức là lên kế hoạch xây dựng các hoạt động phục vụ cộng đồng phù hợp với các kết quả học tập cụ thể và chuẩn bị để HS tham gia các hoạt động. 'Việc lên kế hoạch này thể hiện theo hai cách: + Cách thứ nhất là chủ đề phục vụ của trường học hay lớp được thiết lập để định hướng hoạt động cho các nhóm học tập. Chủ để học tập giúp cho những người tham gia tập trung nỗ lực vào đúng mục tiêu. Tử đỏ, kết quả học tập cụ thẻ được phát triển.

Ví dụ, nếu chủ đề của đạy học phục vụ công đồng là giúp đỡ người giả neo đơn, HS sé di tìm biểu về tình trạng của người giả neo đơn trên địa bàn bằng cách nghiên cứu liệu thống kê về những người già neo đơn và thảo luận về các cách khác nhau để giải quyết vẫn đề. Tuỷ thuộc vào trình độ của người học thì nội dung sẽ khác nhau. + Cách thứ hai là kết nỗi các hoạt động cộng đồng với các kết quả học tập cụ thể là bắt đầu với một kết quả học tập cụ thế để phát triển một hoạt động phục vụ cộng đồng. Trong trường hợp này.

kiến thức và các kĩ năng gắn liền với kết quả học tập được thể hiện thông qua việc trải nghiệm phục vụ cộng đông. Thông thường, cùng một hoạt động khi học trong lớp các em sẽ hoàn thành nội dung môn học nhưng giờ đây các em sẽ được học thông qua việc phục vụ cộng đồng. Ví dụ: Khi học bải "Giữ vệ sinh trưởng học” ở môn Tự nhiên và xã hội lớp 2, bộ sách Kết nối trì thức với cuộc. sống, các em được nêu những việc nên lảm vả không nên làm đề giữ vệ sinh trường lớp.

GV tổ chức cho HS tham gia một buổi tổng vệ xinh lớp học. Sau đó, xây dựng. dự án *Em yêu trường lớp em”, các em cần lên kế hoạch cụ thể dưới sự hướng dẫn của GV và thực hiện để giúp trường lớp sạch đẹp hơn. Trong cả hai cách, GV có vai trỏ là người đưa những thông tin trong bài học trở thành những thông tín trong cuộc sống thực.

học phục một lớp học mở rộng của người GV. Điều quan trọng mà chúng ta nhận được đó lả định hướng này không chỉ kết nối HS với các hoạt động tình nguyện. mà nhở vào kết hợp chương trình học tập cùng với hoạt động tình nguyện sẽ cung cắp cho GV cơ hội để xây dựng những chương trình học tập phục vụ cộng đồng và giúp cho HS có cơ hội để tham gia giải quyết những vấn để thực tế. GV sẽ giúp cho HS ý thức được những gì cẳn hoàn thành và những gì sẽ được học trong mỗi hoạt động.

Các em t được cách thực hiện các hoạt động thực tế, đối tượng mà mình phục vụ, hoàn cảnh xã hội liên quan, thông tin địa điểm, các vấn đề có thể phát sinh,.Để dễ dàng GV có thể cho HS tham gia các bài tập nhóm trước. khi tham gia các hoạt động phục vụ. Ngoài ra, quá trình chuẩn bị giúp người học nắm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ