Dạy học chủ đề biểu thức công thức và phương trình lớp 6 chương trình cambridge theo hướng phát triển tư duy phản biện cho học sinh trung học cơ sở

Bài viết hướng dẫn dạy chủ đề biểu thức, công thức, phương trình lớp 6 Cambridge. Phát triển tư duy phản biện cho học sinh THCS hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Giáo dục

Chuyên ngành

Sư phạm Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục đích của đề tài

1.3. Khách thể và đối tượng nghiên cứu

1.4. Giả thuyết khoa học

1.5. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Đóng góp của luận văn

1.8. Cấu trúc luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Tư duy phản biện

1.1.1. Khái niệm tư duy

1.1.2. Tư duy phản biện

1.1.3. Các nguyên tắc cơ bản và mức độ của tư duy phản biện

1.1.4. Một số biểu hiện đặc trưng của tư duy phản biện

1.1.5. Biểu hiện của tư duy phản biện của học sinh trong học toán

1.1.6. Vai trò của việc phát triển tư duy phản biện trong dạy học Toán

1.1.7. Mối quan hệ của việc phát triển tư duy phản biện và tư duy sáng tạo

1.2. Tổng quan về chủ đề “biểu thức, công thức và phương trình” chương trình Cambridge Toán 6

1.2.1. Mối quan hệ chương trình Toán 6 của Bộ Giáo dục và Chương trình Cambridge

1.2.2. Tổng quan chương trình Cambridge Toán 6 bậc Trung học cơ sở

1.2.3. Nghiên cứu chủ đề “biểu thức, công thức và phương trình” lớp 6 chương trình Cambridge

1.2.4. Những cơ hội để phát triển tư duy phản biện cho học sinh trong dạy học chủ đề "biểu thức, công thức và phương trình"

1.3. Thực trạng về dạy học chủ đề “biểu thức, công thức và phương trình” lớp 6 chương trình Cambridge theo hướng phát triển tư duy phản biện cho học sinh

1.3.1. Mục đích khảo sát

1.3.2. Đối tượng khảo sát

1.3.3. Hình thức khảo sát

1.3.4. Nội dung khảo sát

1.3.5. Phân tích kết quả khảo sát

2. CHƯƠNG 2 : BIỆN PHÁP DẠY HỌC CHỦ ĐỀ “BIỂU THỨC, CÔNG THỨC VÀ PHƯƠNG TRÌNH” LỚP 6 CHƯƠNG TRÌNH CAMBRIDGE THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN TƯ DUY PHẢN BIỆN CHO HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ

2.1. Định hướng xây dựng các biện pháp

2.2. Một số biện pháp dạy học chủ đề “biểu thức, công thức và phương trình” lớp 6 chương trình Cambridge theo hướng phát triển tư duy phản biện cho học sinh trung học cơ sở

2.2.1. Thiết kế các tình huống dạy học thúc đẩy tương tác của học sinh nhằm phát triển tư duy phản biện

2.2.2. Xây dựng và sử dụng bộ câu hỏi Socrates nhằm tăng cường đối thoại cho HS trong dạy học chủ đề “biểu thức, công thức và phương trình”

2.2.3. Tạo điều kiện để học sinh học từ sai lầm và sửa chữa các sai lầm góp phần phát triển tư duy phản biện

2.3. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích và nhiệm vụ của thực nghiệm

3.1.1. Mục đích của thực nghiệm

3.1.2. Yêu cầu của thực nghiệm sư phạm

3.1.3. Nhiệm vụ của thực nghiệm sư phạm

3.2. Đối tượng thực nghiệm

3.3. Thời gian thực nghiệm sư phạm

3.4. Tiến hành thực nghiệm

3.4.1. Các bước tiến hành

3.4.2. Nội dung thực nghiệm

3.5. Đánh giá kết quả thực nghiệm

3.5.1. Thang mức đánh giá mức độ phát triển của tư duy phản biện trong dạy học Biểu thức, công thức và phương trình

3.5.2. Đánh giá kết quả thực nghiệm

3.5.3. Một số kết luận rút ra từ thực nghiệm

3.6. Tiểu kết chương 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Dạy Biểu Thức Phương Trình Lớp 6 Tư Duy

Dạy và học về biểu thức, phương trình lớp 6 không chỉ là việc truyền đạt kiến thức toán học cơ bản, mà còn là cơ hội vàng để phát triển tư duy cho học sinh. Chủ đề này giới thiệu những khái niệm nền tảng như biểu thức số lớp 6, biểu thức có chứa chữ lớp 6, và các phương trình bậc nhất lớp 6. Thông qua việc làm quen với các khái niệm này, học sinh bắt đầu hình thành khả năng giải biểu thức lớp 6, giải phương trình lớp 6, và áp dụng chúng vào giải quyết các bài tập biểu thức lớp 6, bài tập phương trình lớp 6. Cách tiếp cận toán tư duy lớp 6 biểu thứctoán tư duy lớp 6 phương trình không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức, mà còn khuyến khích các em suy nghĩ logic, phân tích vấn đề, và tìm kiếm các giải pháp sáng tạo. Phát triển tư duy toán học lớp 6 thông qua vận dụng biểu thức phương trình lớp 6 là một bước quan trọng trong việc xây dựng nền tảng vững chắc cho học sinh trong các cấp học cao hơn. Học sinh cần phải hiểu rõ bản chất của vấn đề và áp dụng những kiến thức đã học vào thực tiễn cuộc sống. Điều quan trọng là giáo viên cần tạo ra môi trường học tập khuyến khích sự tò mò, khám phá và tranh luận, từ đó giúp học sinh phát triển tư duy phản biện một cách tự nhiên và hiệu quả. Theo Đào Thị Nguyên trong luận văn thạc sĩ của mình, việc dạy học chủ đề “biểu thức, công thức và phương trình” lớp 6 chương trình Cambridge nên theo hướng phát triển tư duy phản biện cho học sinh trung học cơ sở. Luận văn này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đổi mới hình thức tổ chức và phương pháp giáo dục, và khuyến khích người học đến các hành động nhận thức một cách tích cực; hướng HS tái tạo lại kiến thức, kinh nghiệm xã hội nhằm hình thành và phát triển phẩm chất, năng lực. Ở đó, TDPB đóng vai trò vô cùng cơ bản và quan trọng trong việc đưa ra quyết định. TDPB giúp chúng ta xây dựng những câu hỏi chuẩn xác, đánh giá câu trả lời, độ tin cậy của các nguồn thông tin,….

1.1. Giới Thiệu Các Khái Niệm Biểu Thức và Phương Trình Cơ Bản

Biểu thức và phương trình là những khái niệm toán học quan trọng. Biểu thức là một tổ hợp các số, biến và phép toán. Phương trình là một đẳng thức chứa biến, yêu cầu tìm giá trị của biến để đẳng thức đúng. Việc hiểu rõ các khái niệm này là nền tảng để học sinh có thể giải quyết các bài toán phức tạp hơn sau này.

1.2. Vai Trò của Tư Duy Trong Việc Nắm Vững Kiến Thức

Tư duy đóng vai trò then chốt trong quá trình học tập. Không chỉ là học thuộc lòng công thức, học sinh cần phải hiểu bản chất của biểu thức và phương trình, từ đó có thể áp dụng chúng một cách linh hoạt vào các tình huống khác nhau. Tư duy giúp học sinh phân tích, so sánh, và đánh giá các phương pháp giải quyết khác nhau.

II. Thách Thức Trong Dạy và Học Biểu Thức Phương Trình Lớp 6

Việc dạy và học về biểu thức, phương trình lớp 6 không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Một trong những thách thức lớn nhất là làm sao để học sinh không cảm thấy môn toán khô khan và nhàm chán. Nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc hiểu biến trong biểu thức lớp 6, và cảm thấy lúng túng khi phải tìm x trong phương trình lớp 6. Việc áp dụng các quy tắc giải biểu thức lớp 6quy tắc giải phương trình lớp 6 một cách máy móc mà không hiểu rõ bản chất cũng là một vấn đề phổ biến. Bên cạnh đó, sự khác biệt về trình độ và tốc độ tiếp thu kiến thức giữa các học sinh cũng đòi hỏi giáo viên phải có phương pháp giảng dạy linh hoạt và phù hợp. Theo khảo sát thực tế tại trường PTLC Vinschool Ocean Park, nhiều giáo viên chia sẻ rằng việc xây dựng các tiết học phân hóa cho các đối tượng học sinh là một thách thức lớn. Giáo viên cần phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt nội dung và phương pháp để có thể đáp ứng được nhu cầu học tập của từng học sinh. Thêm vào đó, việc phát triển tư duy phản biện cho học sinh trong quá trình dạy và học cũng là một nhiệm vụ không hề dễ dàng. Giáo viên cần phải tạo ra môi trường học tập khuyến khích sự tranh luận, đặt câu hỏi và phản biện, từ đó giúp học sinh phát triển khả năng tư duy một cách toàn diện.

2.1. Khó Khăn Thường Gặp Khi Tiếp Cận Biểu Thức và Phương Trình

Nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc hiểu rõ ý nghĩa của biến số, các phép toán, và cách áp dụng công thức. Việc nhớ và áp dụng đúng thứ tự thực hiện phép tính cũng là một thách thức. Học sinh cũng có thể cảm thấy khó khăn khi phải chuyển đổi từ các bài toán thực tế sang dạng biểu thức hoặc phương trình.

2.2. Vượt Qua Rào Cản Tâm Lý và Khuyến Khích Tinh Thần Học Tập

Để vượt qua rào cản tâm lý, giáo viên cần tạo ra một môi trường học tập thoải mái, khuyến khích học sinh đặt câu hỏi và không sợ mắc lỗi. Việc sử dụng các ví dụ thực tế, trò chơi, và các hoạt động tương tác có thể giúp học sinh cảm thấy hứng thú hơn với môn toán. Đồng thời, giáo viên cần phải kiên nhẫn và tạo điều kiện để học sinh có thể học tập theo tốc độ của riêng mình.

III. Phương Pháp Dạy Biểu Thức Phương Trình Lớp 6 Tư Duy Phản Biện

Để phát triển tư duy phản biện cho học sinh trong quá trình dạy và học về biểu thức, phương trình lớp 6, giáo viên cần áp dụng các phương pháp giảng dạy sáng tạo và hiệu quả. Một trong những phương pháp quan trọng nhất là khuyến khích học sinh tự đặt câu hỏi và tìm kiếm câu trả lời. Thay vì chỉ cung cấp kiến thức một cách thụ động, giáo viên nên tạo ra các tình huống học tập khuyến khích học sinh suy nghĩ độc lập, phân tích vấn đề, và đưa ra các giải pháp sáng tạo. Việc sử dụng bộ câu hỏi Socrates là một công cụ hữu ích để thúc đẩy đối thoại và tư duy phản biện trong lớp học. Bên cạnh đó, giáo viên cũng nên tạo điều kiện để học sinh học hỏi từ sai lầm và sửa chữa các sai lầm đó. Việc phân tích ví dụ biểu thức lớp 6ví dụ phương trình lớp 6, chỉ ra những lỗi sai thường gặp, và hướng dẫn học sinh cách khắc phục là một cách hiệu quả để nâng cao khả năng giải biểu thức lớp 6giải phương trình lớp 6 cho học sinh. Quan trọng hơn hết, giáo viên cần phải tạo ra một môi trường học tập an toàn và khuyến khích sự hợp tác, nơi học sinh có thể tự do chia sẻ ý kiến, tranh luận và học hỏi lẫn nhau.

3.1. Khuyến Khích Học Sinh Đặt Câu Hỏi và Tư Duy Độc Lập

Giáo viên nên tạo ra các tình huống học tập khuyến khích học sinh đặt câu hỏi về những điều mà các em chưa hiểu rõ. Khuyến khích học sinh tìm kiếm thông tin, phân tích vấn đề, và đưa ra các giải pháp sáng tạo. Giáo viên có thể sử dụng các bài tập mở, các dự án nghiên cứu nhỏ, hoặc các hoạt động thảo luận nhóm để khuyến khích tư duy độc lập.

3.2. Tạo Cơ Hội Học Hỏi Từ Sai Lầm và Sửa Chữa

Sai lầm là một phần không thể thiếu của quá trình học tập. Giáo viên nên tạo ra một môi trường học tập nơi học sinh không sợ mắc lỗi và có cơ hội học hỏi từ những sai lầm đó. Giáo viên có thể sử dụng các bài tập phân tích lỗi, các hoạt động sửa chữa sai lầm, hoặc các buổi thảo luận về những sai lầm thường gặp để giúp học sinh hiểu rõ hơn về bản chất của vấn đề và cách khắc phục.

3.3 Sử Dụng Bộ Câu Hỏi Socrates Thúc Đẩy Tư Duy Phản Biện

Phương pháp Socrates là một hình thức đối thoại biện chứng, trong đó một loạt câu hỏi được đặt ra để khám phá các niềm tin cơ bản và các giả định ngầm định. Áp dụng phương pháp này vào việc dạy biểu thức và phương trình giúp học sinh đào sâu suy nghĩ, phân tích vấn đề từ nhiều góc độ và củng cố khả năng lập luận. Ví dụ, giáo viên có thể hỏi 'Tại sao chúng ta cần phải giải phương trình?' hoặc 'Điều gì xảy ra nếu chúng ta thay đổi giá trị của biến số?'

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Dạy Biểu Thức và Phương Trình Hiệu Quả

Việc ứng dụng các phương pháp dạy học sáng tạo và hiệu quả vào thực tế là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng dạy và học về biểu thức, phương trình lớp 6. Giáo viên có thể sử dụng các trò chơi toán học, các hoạt động thực tế, hoặc các dự án học tập để giúp học sinh hiểu rõ hơn về giá trị của biểu thức lớp 6ứng dụng của phương trình lớp 6. Ví dụ, giáo viên có thể tổ chức một trò chơi tìm kho báu, trong đó học sinh phải giải các dạng toán biểu thức lớp 6dạng toán phương trình lớp 6 để tìm ra manh mối và đến được kho báu. Hoặc giáo viên có thể cho học sinh thực hiện một dự án xây dựng mô hình, trong đó học sinh phải sử dụng các biểu thức và phương trình để tính toán kích thước và vật liệu cần thiết. Quan trọng hơn hết, giáo viên cần phải tạo ra một môi trường học tập tích cực và khuyến khích sự tham gia của tất cả các học sinh. Việc quan tâm đến nhu cầu và khả năng của từng học sinh, cung cấp hỗ trợ kịp thời, và tạo điều kiện để học sinh phát triển tối đa tiềm năng của mình là trách nhiệm của mỗi giáo viên.

4.1. Sử Dụng Trò Chơi và Hoạt Động Tương Tác Trong Lớp Học

Trò chơi và hoạt động tương tác là một cách tuyệt vời để làm cho môn toán trở nên thú vị và hấp dẫn hơn. Giáo viên có thể sử dụng các trò chơi như Sudoku, ô chữ, hoặc các trò chơi giải đố để giúp học sinh rèn luyện kỹ năng tư duy logic và giải quyết vấn đề. Các hoạt động thực tế như đo đạc, cân đong, hoặc xây dựng mô hình cũng có thể giúp học sinh hiểu rõ hơn về ứng dụng của biểu thức và phương trình trong cuộc sống.

4.2. Liên Hệ Kiến Thức Với Các Tình Huống Thực Tế

Để giúp học sinh hiểu rõ hơn về ý nghĩa và tầm quan trọng của biểu thức và phương trình, giáo viên nên liên hệ kiến thức với các tình huống thực tế. Ví dụ, giáo viên có thể sử dụng các bài toán về tính toán chi phí, chia sẻ đồ vật, hoặc lập kế hoạch để giúp học sinh thấy được ứng dụng của biểu thức và phương trình trong cuộc sống hàng ngày.

V. Nghiên Cứu và Đánh Giá Hiệu Quả Phương Pháp Dạy Tư Duy

Để đánh giá hiệu quả của các phương pháp dạy học phát triển tư duy cho học sinh trong chủ đề biểu thức, phương trình lớp 6, cần tiến hành các nghiên cứu và đánh giá một cách khách quan và khoa học. Các nghiên cứu này có thể sử dụng các phương pháp định lượng (ví dụ, kiểm tra, khảo sát) hoặc định tính (ví dụ, phỏng vấn, quan sát) để thu thập dữ liệu. Dữ liệu này sau đó được phân tích để đánh giá mức độ hiểu biểu thức lớp 6hiểu phương trình lớp 6 của học sinh, cũng như khả năng vận dụng biểu thức phương trình lớp 6 vào giải quyết các vấn đề thực tế. Bên cạnh đó, cũng cần đánh giá sự thay đổi trong thái độ và hứng thú của học sinh đối với môn toán, cũng như sự phát triển của các kỹ năng tư duy như phân tích, so sánh, đánh giá, và giải quyết vấn đề. Kết quả của các nghiên cứu này sẽ cung cấp thông tin hữu ích để điều chỉnh và cải thiện phương pháp dạy học, từ đó nâng cao chất lượng dạy và học về biểu thức, phương trình lớp 6.

5.1. Các Phương Pháp Đánh Giá Mức Độ Hiểu và Vận Dụng Kiến Thức

Sử dụng các bài kiểm tra trắc nghiệm và tự luận để đánh giá mức độ nắm vững kiến thức cơ bản. Bên cạnh đó, cần sử dụng các bài tập vận dụng, các dự án học tập, hoặc các hoạt động thực tế để đánh giá khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tế. Giáo viên cũng có thể sử dụng phương pháp quan sát và phỏng vấn để đánh giá khả năng tư duy và thái độ của học sinh.

5.2. Phân Tích Kết Quả và Điều Chỉnh Phương Pháp Dạy Học

Phân tích kết quả đánh giá để xác định những điểm mạnh và điểm yếu của học sinh. Dựa trên kết quả phân tích, điều chỉnh phương pháp dạy học để đáp ứng nhu cầu và khả năng của từng học sinh. Cần liên tục theo dõi và đánh giá hiệu quả của phương pháp dạy học đã điều chỉnh để đảm bảo rằng học sinh đang tiến bộ và đạt được mục tiêu học tập.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Dạy Biểu Thức Phương Trình

Dạy và học về biểu thức, phương trình lớp 6 không chỉ là việc truyền đạt kiến thức toán học, mà còn là cơ hội để phát triển tư duy cho học sinh. Việc áp dụng các phương pháp dạy học sáng tạo và hiệu quả, khuyến khích sự tư duy độc lập, tạo điều kiện học hỏi từ sai lầm, và liên hệ kiến thức với thực tế là những yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng dạy và học. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp dạy học mới, phù hợp với sự phát triển của khoa học công nghệ và nhu cầu của xã hội. Bên cạnh đó, cũng cần tăng cường đào tạo và bồi dưỡng giáo viên, cung cấp cho họ những kiến thức và kỹ năng cần thiết để có thể dạy học một cách hiệu quả và sáng tạo.

6.1. Tóm Tắt Các Điểm Quan Trọng và Kết Quả Nghiên Cứu

Tóm tắt những điểm quan trọng về phương pháp dạy tư duy phản biện, ứng dụng các hoạt động thực tiễn, và đánh giá hiệu quả. Nhấn mạnh kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp này giúp nâng cao khả năng hiểu và vận dụng kiến thức, cũng như thúc đẩy sự yêu thích môn toán.

6.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Trong Tương Lai

Đề xuất các hướng nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của phương pháp dạy tư duy đến sự phát triển toàn diện của học sinh. Nghiên cứu về cách tích hợp công nghệ vào quá trình dạy học để tăng tính tương tác và hiệu quả. Đề xuất các chương trình đào tạo và bồi dưỡng giáo viên để nâng cao năng lực và kỹ năng giảng dạy.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Tư duy phản biện 1. Khái niệm tư duy Theo Chu Cẩm Thơ [7]: “Tư duy là sản phẩm cao cấp của một vật chất hữu cơ đặc biệt, tức là bộ não, qua quá trình hoạt động của sự phản ánh hiện thực khách quan bằng biểu tượng khái niệm, phán đoán. Theo Trần Thúc Trình [8]: “Tư duy là quá trình nhận thức, phản ánh những bản chất, những mối quan hệ có tính chất quy luật của sự vật hiện tượng mà trước đó chủ thể chưa biết”.

Theo Từ điển Giáo dục học [2]: “Tư duy là giai đoạn cao của quá trình nhận thức, cho phép phản ánh được bản chất và các mối quan hệ của sự vật khách quan mà con người không nhận biết được bằng tri giác và cảm giác trực tiếp hoặc bằng biểu tượng”. Dù có rất nhiều cách diễn đạt khác nhau về tư duy nhưng có thể thấy điểm chung của các phát biểu đó là: Tư duy là quá trình nhận thức đặc biệt chỉ có ở con người, phản ánh hiện thực khách quan vào trí óc con người dưới dạng khái niệm, phán đoán, lý luận,… Tư duy là sản phẩm hoạt động xã hội. Tư duy bao hàm những quá trình nhận thức tiêu biểu như phân tích, tổng hợp, trừu tượng hóa, khái quát hóa, phát hiện và giải quyết vấn đề… Kết quả của tư duy là một ý nghĩa về sự vật, hiện tượng nào đó, và ở mức độ cao hơn, là một tư tưởng nào đó hướng tới giải quyết những vấn đề thực tiễn đặt ra. Tổng hợp các quan niệm trên, ta có thể hiểu: tư duy là sản phẩm của bộ não con người và là một quá trình phản ánh tích cực thế giới khách quan.

Nó chỉ nảy sinh khi gặp hoàn cảnh có vấn đề. Kết quả của tư duy bao giờ cũng là một ý nghĩ và được thể hiện qua ngôn ngữ. Tư duy phản biện Tư duy phản biện xuất phát từ thuật ngữ “Critial Thinking”. Nhận thức về tư duy phản biện đã qua một chặng đường phát triển lịch sử lâu dài, khởi 6 đầu từ sự tiếp cận của nhà triết học Hy Lạp cổ đại Socrates.

Ông đã nhận ra tầm quan trọng của việc đặt câu hỏi sâu để điều tra một cách sâu sắc những suy nghĩ trước khi chúng ta chấp nhận ý kiến. Ông rất coi trọng việc tìm kiếm các bằng chứng, nghiên cứu tỉ mỉ các thông tin, các giả định. Ông chú trọng phân tích bản chất vấn đề và vạch ra các định hướng cho việc giải quyết và đưa ra quyết định. Mặc dù Socrates đã tiếp cận vấn đề tư duy phản biện từ cách đây hơn 2.000 năm nhưng định nghĩa của John Dewey – nhà triết học, tâm lý học, giáo dục học người Mỹ - về tư duy phản biện mới được biết đến một cách rộng rãi.

Dewey gọi tư duy phản biện là “reflective thinking” (suy nghĩ sâu sắc) và định nghĩa là: sự suy xét chủ động, liên tục, cẩn trọng về một niềm tin, một giả định khoa học có xét đến những lý lẽ bảo vệ nó và những kết luận xa hơn được nhắm đến. Như vậy, tư duy phản biện xuất phát từ khả năng suy luận và đánh giá suy luận một cách chủ động (tự đặt câu hỏi, tự tìm tòi các thông tin liên quan, v.), liên tục và cần xem xét kỹ lưỡng các thông tin trước khi đưa ra kết luận. Trên cơ sở đó hình thành niềm tin, nhận thức về tri thức. [20] Đã có rất nhiều nhà tâm lý học và nhà khoa học ở nhiều lĩnh vực khác nhau quan tâm, nghiên cứu và đưa ra những quan điểm khác nhau về thuật ngữ “tư duy phản biện”.

Tuy nhiên, các phát biểu này có khuynh hướng giống nhau về nội dung, chỉ có điều họ sử dụng theo những tên gọi khác như: suy luận, lôgic, quá trình nhận thức, v. Tư duy phản biện không phải chỉ là tích lũy thông tin. Người có tư duy phản biện có thể suy luận ra những hệ quả từ những gì họ biết và biết cách sử dụng thông tin để giải quyết vấn đề, đồng thời tìm kiếm những nguồn thông tin liên quan để tăng hiểu biết của mình về vấn đề đó. Theo Nguyễn Phương Thảo [6]: “Tư duy phản biện là cách suy nghĩ có chủ định xây dựng và hoàn thiện với thái độ hoài nghi tích cực trong việc 7 phân tích và đánh giá một thông tin đã có theo các cách nhìn khác cho vấn đề đã đặt ra, nhằm đi đến một phán đoán hay kết luận vấn đề bằng những lập luận có căn cứ”.

Trong đó: + Suy nghĩ có chủ định xây dựng và hoàn thiện: là cách suy nghĩ có thiện chí. + Thái độ hoài nghi tích cực thể hiện ở chỗ: luôn đánh dấu hỏi trên mọi vấn đề, mọi khía cạnh, mọi giả thuyết.cho đến khi thu thập đủ chứng cứ để có thể rút ra kết luận chính xác. + Lập luận có căn cứ: là những lập luận dựa trên những tiền đề đúng, phù hợp với thực tiễn và hợp logic. + Có cách nhìn khác: thể hiện cách nhìn đa chiều đối với sự vật hiện tượng, xem xét vấn đề dưới nhiều góc độ khác nhau, tiếp cận vấn đề từ nhiều quan điểm khác nhau.

+ Lập luận có căn cứ: là những lập luận dựa trên những tiền đề đúng, phù hợp với thực tiễn và hợp logic. Tuy có rất nhiều quan niệm về tư duy phản biện, nhưng trong luận văn này, chúng tôi quan niệm: Tư duy phản biện là một phạm trù chỉ sự suy luận theo lối mở, không bị hạn chế, số lượng các giải pháp là không giới hạn, bao hàm cả việc xây dựng các điều kiện, các quan điểm và ý tưởng đúng đắn để đi đến kết luận vấn đề. Hay nói cách khác thì tư duy phản biện chính là một quá trình tư duy nhằm chất vấn lại các giả định hay giả thiết nào đó. Người ta dùng nó để chứng minh một nhận định nào đó là đúng hay sai, từ đó đưa ra quyết định để giải quyết vấn đề.

Các nguyên tắc cơ bản và mức độ của tư duy phản biện. Nguyên tắc cơ bản của tư duy phản biện Để quá trình TDPB không bị rơi vào trạng thái: hoài nghi giáo điều, ngụy biện, thiên vị thì cần có một số nguyên tắc quan trọng như sau [2]: 8 - Thu thập đủ thông tin cần thiết. - Hiểu và xác định rõ tất cả các khái niệm liên quan. - Đưa ra những câu hỏi về nguồn gốc của các cơ sở lập luận.

- Đặt câu hỏi về các kết luận. - Chú ý các giả thiết. - Xem xét những nguyên nhân và hệ quả khác nhau của vấn đề. - Chú ý loại bỏ các tác nhân gây cản trở suy nghĩ.

- Hiểu được các giá trị riêng của bản thân. Các mức độ của tư duy phản biện. Mức độ Diễn giải Biểu hiện LCTA-0 - Học sinh không có - Học sinh không xác định rõ ràng các dữ khả năng phản biện kiện trong vấn đề. - Học sinh đã không - Học sinh không xác định chính xác và rõ thể giải quyết vấn đề.

ràng được các kiến thức trong điều kiện tiên quyết (định nghĩa/ định lý/ dữ liệu) có thể được sử dụng trong việc giải quyết vấn đề và cuối cùng các học sinh không thể lập kế hoạch dựa trên kiến thức điều kiện tiên quyết để giải quyết vấn đề. - Việc giải quyết vấn đề (GQVĐ) của học 9 Mức độ Diễn giải Biểu hiện sinh được thực hiện dựa trên các khái niệm và ý tưởng trong các hình thức của các định nghĩa, khái niệm, định lý, nguyên tắc và thủ tục; việc thực hiện này không rõ ràng, không chính xác, không thích hợp và không có chiều sâu. Học sinh gặp khó khăn trong việc thực hiện giải quyết vấn đề. - Cách thức giải quyết các vấn đề cũng kém chính xác hơn và còn nhiều mơ hồ trong việc sử dụng các lập luận logic dùng trong đánh giá kiểm tra các bước để GQVĐ.

LCTA-1 - Học sinh có ít khả - Học sinh xác định rõ ràng sự thật rằng có năng phản biện một vấn đề, sự kiện nổi tiếng hoặc sự kiện trong câu hỏi. - Học sinh chưa thể hiện điều kiện tiên quyết của kiến thức (định nghĩa / định lý/ dữ liệu) chưa được chính xác và rõ ràng; đề ra kế hoạch giải quyết vấn đề chưa được chính xác. - Học sinh đang mơ hồ và còn thiếu chính xác trong việc đánh giá các lập luận logic được sử dụng trong việc kiểm tra các bước để giải quyết vấn đề. LCTA-2 - Học sinh có năng lực - Học sinh xác định rõ tình huống có vấn phản biện.

Nó có thể được nhìn thấy từ khả năng để xây dựng các vấn đề cơ bản với các 10 Mức độ Diễn giải Biểu hiện thông tin được biết đến vấn đề của HS. - Học sinh thể hiện điều kiện tiên quyết một cách rõ ràng và chính xác trong việc thể hiện kiến thức (định nghĩa / định lý / dữ liệu) có thể được sử dụng trong việc giải quyết các vấn đề, vì vậy mà cuối cùng các học sinh có thể làm cho một kế hoạch giải quyết vấn đề dựa trên các sự kiện nhất định, kiến thức điều kiện tiên quyết, thủ tục rõ ràng. - Học sinh có thể giải quyết vấn đề nhưng mỗi giai đoạn được thực hiện một cách ít rõ ràng. Ngay cả khi các bước thực hiện được đề ra rõ ràng thì các lập luận đưa ra cũng ít sâu sắc.

Tóm lại: - Học sinh có thể xác định một tình huống rằng tình huống có vấn đề hoặc là vấn đề hay được biết sự thật, chính xác và rõ ràng trong việc thể hiện những kiến thức tiên quyết, khả năng giải quyết các vấn đề trong lập kế hoạch, và có thể giải quyết vấn đề nhưng ít cẩn thận trong từng bước thực hiện. Ngoài ra, học sinh cũng không thể phân biệt giữa các kết luận dựa trên logic hợp lệ, khi kiểm tra các bước công việc. 11 Mức độ Diễn giải Biểu hiện LCTA-3 - Học sinh có năng lựcHọc sinh xác định rõ tình huống có vấn đề. phản biện tốt.

Học sinh đã có thể giải quyết các vấn đề một cách thích hợp và có khả năng phân biệt được kết luận với việc xem xét hợp lý. Khi giải quyết vấn đề, học sinh biết sử dụng các công thức GQVĐ một cách thích hợp; trong quá trình tính toán, có thể thực hiện các phép tính một cách nhanh chóng và chính xác. Trong khuôn khổ của luận văn này, chúng tôi vận dụng cách chia các mức độ năng lực tư duy phản biện theo Rasiman để quan sát, đánh giá khả năng tư duy phản biện dựa vào việc giải quyết vấn đề toán học của học sinh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ