Dạy Bài "Thế Giới Cổ Tích" Ngữ Văn 6 Theo Định Hướng Phát Triển Năng Lực, Phẩm Chất

Phát triển năng lực, phẩm chất học sinh qua bài "Thế Giới Cổ Tích" Ngữ Văn 6. Gợi ý phương pháp dạy học và tổ chức hoạt động học tập hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Giáo dục

Chuyên ngành

Sư phạm Ngữ văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

171
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ

MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Tổng quan nghiên cứu vấn đề

1.4. Khách thể và đối tượng nghiên cứu

1.5. Câu hỏi nghiên cứu

1.6. Nhiệm vụ nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

1.7. Phương pháp nghiên cứu

1.8. Đóng góp của luận văn

1.9. Cấu trúc của luận văn

1. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Dạy học theo định hướng phát triển năng lực, phẩm chất

1.2. Năng lực, phẩm chất và phân loại năng lực, phẩm chất

1.3. Dạy học theo định hướng phát triển năng lực

1.4. Dạy học ngữ văn cho học sinh lớp 6 theo định hướng phát triển năng lực, phẩm chât

1.4.1. Mục tiêu dạy học

1.4.2. Yêu cầu cần đạt

1.4.3. Nội dung dạy học

1.4.4. Phương pháp dạy học Ngữ văn theo yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông 2018

1.4.5. Đánh giá học sinh trong môn Ngữ văn theo yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông năm 2018

1.5. Dạy học cổ tích theo đặc trưng thể loại

1.5.1. Khái niệm truyện cổ tích

1.5.2. Loại hình của truyện cổ tích

1.5.3. Đặc trưng về thi pháp của thể loại cổ tích

1.6. Đặc điểm học sinh lớp 6 và dạy học truyện cổ tích phát triển năng lực, phẩm chất

1.6.1. Đặc điểm tiếp nhận văn học của học sinh lớp 6

1.6.2. Phẩm chất, năng lực cần đạt khi dạy học truyện cổ tích

1.6.3. Mối quan hệ biện chứng giữa rèn luyện năng lực và phát triển phẩm chất học sinh trong quá trình dạy học truyện cổ tích

1.6.4. Mục tiêu, nội dung dạy học truyện cổ tích cho HS lớp 6

1.6.5. Phương pháp dạy học truyện cổ tích theo chương trình mới

1.7. Thực trạng dạy học truyện cổ tích Ngữ văn 6

1.7.1. Tổ chức khảo sát thực trạng

1.7.2. Kết quả khảo sát thực trạng

1.8. Tiểu kết chương 1

2. MỘT SỐ BIỆN PHÁP DẠY HỌC: DẠY BÀI 7 “THẾ GIỚI CỔ TÍCH’’

2.1. Nguyên tắc đề xuất biện pháp dạy cổ tích theo định hướng phát triển phẩm chất, năng lực cho học sinh

2.1.1. Nguyên tắc đảm bảo mục tiêu giáo dục

2.1.2. Tạo điều kiện phát huy vai trò và đảm bảo tính vừa sức học sinh

2.1.3. Đảm bảo nguyên tắc tích hợp

2.1.4. Nguyên tắc đảm bảo tính tương tác, tính phù hợp

2.2. Quy trình tổ chức dạy học cổ tích theo định hướng phát triển phẩm chất, năng lực cho học sinh

2.2.1. Trước giờ học

2.2.2. Trong giờ học

2.2.3. Sau giờ học

2.3. Biện pháp dạy học bài 7 :“Thế giới cổ tích” trong sách ngữ văn 6 theo định hướng phát triển phẩm chất, năng lực

2.3.1. Vận dụng đa dạng các hình thức dạy học dạy học bài 7 “Thế giới cổ tích” trong sách ngữ văn 6 theo định hướng phát triển phẩm chất, năng lực

2.3.2. Vận dụng các phương pháp, kĩ thuật và phương tiện dạy bài 7 “Thế giới cổ tích” trong sách ngữ văn 6 theo định hướng phát triển phẩm chất, năng lực

2.3.3. Thiết kế chuỗi hoạt động học bài 7 “Thế giới cổ tích” trong sách ngữ văn 6 theo định hướng phát triển phẩm chất, năng lực

2.3.4. Tổ chức đánh giá dạy bài 7 “Thế giới cổ tích” trong sách ngữ văn 6 theo định hướng phát triển năng lực, phẩm chất

2.3.4.1. Cách thức đánh giá
2.3.4.2. Công cụ đánh giá

2.4. Tiểu kết chương 2

3. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm

3.2. Nguyên tắc, yêu cầu thực nghiệm

3.2.1. Nguyên tắc thực nghiệm

3.2.2. Yêu cầu thực nghiệm

3.3. Đối tượng, không gian và thời gian thực nghiệm

3.3.1. Đối tượng HS

3.3.2. Không gian và thời gian thực nghiệm

3.4. Nội dung và phương pháp thực nghiệm

3.4.1. Chuẩn bị thực nghiệm

3.4.2. Tiến hành thực nghiệm

3.4.3. Phương pháp thực nghiệm và giáo án thực nghiệm sư phạm

3.4.3.1. Phương pháp thực nghiệm sư phạm
3.4.3.2. Giáo án thực nghiệm

3.5. Đánh giá kết quả thực nghiệm

3.5.1. Kết quả định lượng

3.5.2. Kết quả định tính

3.6. Tiểu kết chương 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Dạy Thế Giới Cổ Tích Ngữ Văn 6 Hiệu Quả

Dạy và học “Thế Giới Cổ Tích” trong chương trình Ngữ Văn 6 là một hành trình khám phá vẻ đẹp văn hóa dân gian, đồng thời là cơ hội tuyệt vời để phát triển năng lực ngôn ngữtư duy phản biện cho học sinh. Tuy nhiên, việc truyền đạt những giá trị sâu sắc của truyện cổ tích một cách sinh động và hiệu quả không phải lúc nào cũng dễ dàng. Giáo viên cần trang bị những phương pháp sư phạm phù hợp, khai thác triệt để tiềm năng của từng câu chuyện, và tạo ra môi trường học tập tương tác, khuyến khích học sinh tự do khám phá và bày tỏ suy nghĩ. Văn học dân gian nói chung và truyện cổ tích nói riêng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhân cách và bồi đắp tâm hồn cho trẻ em Việt Nam. Truyện cổ tích không chỉ mang đến những câu chuyện hấp dẫn, giàu tính nhân văn mà còn là kho tàng tri thức về lịch sử, văn hóa, và đạo đức của dân tộc. Vì vậy, việc dạy tốt “Thế Giới Cổ Tích” là góp phần nuôi dưỡng tình yêu quê hương, đất nước, và khơi gợi khát vọng vươn tới những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống. Mục tiêu của môn Ngữ văn trong Chương trình giáo dục phổ thông mới là hình thành và phát triển những phẩm chất cao đẹp như yêu nước, nhân ái, chăm chỉ, trung thực và trách nhiệm. Ngoài ra, môn Ngữ văn còn trang bị cho học sinh năng lực ngôn ngữnăng lực văn học, giúp các em khám phá thế giới xung quanh, thấu hiểu con người, biết đồng cảm, sẻ chia và có quan niệm sống nhân văn.

1.1. Ý Nghĩa Của Thế Giới Cổ Tích Trong Giáo Dục Ngữ Văn 6

Thế giới cổ tích không chỉ là những câu chuyện giải trí đơn thuần mà còn là phương tiện giáo dục hiệu quả, giúp học sinh hình thành nhân cách, đạo đứctinh thần yêu nước. Qua những câu chuyện về lòng dũng cảm, sự hy sinh, và tinh thần chính nghĩa, học sinh sẽ được bồi dưỡng những giá trị tốt đẹp, đồng thời rèn luyện khả năng tư duyphân tích. Truyện cổ tích giúp học sinh hiểu rõ hơn về văn hóa dân gian, lịch sửtruyền thống của dân tộc. Điều này giúp các em thêm yêu quê hương, đất nước và có ý thức bảo tồn những giá trị văn hóa truyền thống. Dạy truyện cổ tích cũng giúp học sinh phát triển năng lực ngôn ngữvăn học, bao gồm khả năng đọc hiểu, phân tích, cảm thụ và sáng tạo. Học sinh có thể học được cách sử dụng ngôn ngữ một cách sinh động, giàu hình ảnh và biểu cảm từ những câu chuyện cổ tích. Đồng thời, các em cũng có thể phát triển khả năng tưởng tượng, sáng tạodiễn đạt thông qua các hoạt động như kể chuyện, đóng kịch, vẽ tranh, viết văn,... Ví dụ, câu chuyện "Tấm Cám" không chỉ dạy về công bằngnhân quả, mà còn giúp học sinh hiểu về mâu thuẫn xã hộikhát vọng của người dân lao động.

1.2. Mục Tiêu Cần Đạt Khi Dạy Thế Giới Cổ Tích Cho Học Sinh Lớp 6

Việc dạy “Thế Giới Cổ Tích” trong chương trình Ngữ Văn 6 cần đạt được những mục tiêu cụ thể về kiến thức, kỹ năng và thái độ. Về kiến thức, học sinh cần nắm vững các đặc trưng cơ bản của thể loại truyện cổ tích, hiểu được nội dung và ý nghĩa của từng câu chuyện, và nhận diện được các yếu tố hoang đường, kỳ ảo thường gặp. Về kỹ năng, học sinh cần rèn luyện khả năng đọc hiểu, phân tích, cảm thụ và diễn đạt, đồng thời phát triển năng lực tư duy phản biệnsáng tạo. Về thái độ, học sinh cần có tình yêu đối với văn hóa dân gian, trân trọng những giá trị đạo đức truyền thống, và có ý thức bảo tồn, phát huy những giá trị đó trong cuộc sống hiện đại. Điều này bao gồm việc nhận biết các kiểu nhân vật trong truyện cổ tích (nhân vật bất hạnh, dũng sĩ, thông minh,...) và các mô típ quen thuộc (sự biến hóa, thử thách, phần thưởng,...). Học sinh cũng cần biết cách tóm tắt, kể lạiphân tích truyện cổ tích theo các tiêu chí cụ thể (nhân vật, cốt truyện, chủ đề,...).

II. Thách Thức Dạy Thế Giới Cổ Tích Ngữ Văn 6 Hiện Nay

Mặc dù “Thế Giới Cổ Tích” có vai trò quan trọng trong giáo dục, việc dạy và học chủ đề này vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự thiếu hứng thú của học sinh đối với những câu chuyện cổ tích quen thuộc. Nhiều em cho rằng những câu chuyện này quá cũ kỹ, lạc hậu và không phù hợp với cuộc sống hiện đại. Bên cạnh đó, phương pháp dạy học truyền thống, nặng về truyền đạt kiến thức một chiều, cũng làm giảm sự hứng thú và tính sáng tạo của học sinh. Việc khai thác nội dungý nghĩa của truyện cổ tích đôi khi còn hời hợt, chưa đi sâu vào những giá trị nhân văn và triết lý sống sâu sắc. Ngoài ra, sự thiếu hụt về tài liệu tham khảo, phương tiện hỗ trợ giảng dạy cũng gây khó khăn cho giáo viên trong việc đổi mới phương pháp và nâng cao hiệu quả dạy học. Các giáo viên cần phải tìm tòi những cách tiếp cận mới, tạo ra những hoạt động tương tác và thực tế để kết nối thế giới cổ tích với cuộc sống hiện đại của học sinh.

2.1. Sự Thiếu Hứng Thú Của Học Sinh Với Truyện Cổ Tích

Sự phát triển của công nghệ thông tin và sự đa dạng của các loại hình giải trí hiện đại đã khiến cho truyện cổ tích trở nên kém hấp dẫn trong mắt nhiều học sinh. Các em dễ bị thu hút bởi những nội dung nhanh, gọn, hấp dẫn trên mạng hơn là những câu chuyện cổ tích dài dòng, chậm rãi. Để khắc phục tình trạng này, giáo viên cần tìm cách làm mới truyện cổ tích, biến những câu chuyện quen thuộc thành những trải nghiệm thú vịbất ngờ. Điều này có thể thực hiện thông qua các hoạt động như kể chuyện theo phong cách mới, dựng hoạt cảnh, làm phim hoạt hình, hoặc sử dụng các ứng dụng tương tác để tạo ra những trò chơi liên quan đến truyện cổ tích. Học sinh hiện nay thường tiếp xúc với các loại hình giải trí hiện đại như phim ảnh, game, mạng xã hội,... Do đó, truyện cổ tích có thể bị coi là lỗi thờikhông hấp dẫn. Giáo viên cần tìm cách kết nối truyện cổ tích với cuộc sống hiện đại, giúp học sinh nhận ra những giá trị vẫn còn nguyên giá trị trong những câu chuyện cổ.

2.2. Phương Pháp Dạy Học Truyền Thống Gây Khó Khăn

Phương pháp dạy học truyền thống, tập trung vào việc truyền đạt kiến thức một chiều, không khuyến khích tính sáng tạotư duy phản biện của học sinh. Điều này làm cho việc học truyện cổ tích trở nên nhàm chánkhô khan. Giáo viên cần áp dụng các phương pháp dạy học tích cực, tạo điều kiện cho học sinh tham gia vào quá trình khám phá và tìm hiểu truyện cổ tích. Các phương pháp này bao gồm thảo luận nhóm, đóng vai, giải quyết vấn đề, dự án,... Giáo viên thường giảng giải nội dung và ý nghĩa của truyện cổ tích một cách áp đặt, khiến học sinh cảm thấy mệt mỏikhông hứng thú. Giáo viên cần tạo ra môi trường học tập cởi mởdân chủ, khuyến khích học sinh tự do bày tỏ ý kiến và quan điểm cá nhân về truyện cổ tích.

III. Giải Pháp Phương Pháp Dạy Thế Giới Cổ Tích Sáng Tạo

Để giải quyết những thách thức trên, cần áp dụng những phương pháp dạy học sáng tạohiệu quả, khai thác triệt để tiềm năng của “Thế Giới Cổ Tích” trong việc phát triển năng lựcphẩm chất cho học sinh. Một trong những phương pháp quan trọng nhất là tạo ra môi trường học tập tương tác, khuyến khích học sinh tham gia tích cực vào quá trình khám phá và tìm hiểu truyện cổ tích. Điều này có thể thực hiện thông qua các hoạt động như thảo luận nhóm, đóng vai, giải quyết vấn đề, dự án,... Bên cạnh đó, việc sử dụng các phương tiện hỗ trợ giảng dạy hiện đại như video, hình ảnh, âm thanh,... cũng giúp tăng tính sinh độnghấp dẫn cho bài học. Giáo viên cần linh hoạt áp dụng các phương pháp và hình thức tổ chức dạy học phù hợp với đặc điểm của từng câu chuyện và trình độ của học sinh.

3.1. Xây Dựng Môi Trường Học Tập Tương Tác và Cởi Mở

Tạo một không gian mà ở đó học sinh cảm thấy thoải mái chia sẻ, đặt câu hỏi và bày tỏ ý kiến cá nhân. Giáo viên nên đóng vai trò là người hướng dẫn, tạo điều kiện để học sinh tự khám phá và xây dựng kiến thức. Thay vì chỉ truyền đạt thông tin, giáo viên nên tạo ra các hoạt động thảo luận, tranh biện, hoặc đóng vai để học sinh có cơ hội tương tác với nhau và với nội dung bài học. Để học sinh có thể tự do, thoải mái trao đổi và thể hiện quan điểm cá nhân. Giáo viên cần tạo ra những tình huốngvấn đề để học sinh cùng nhau thảo luận và giải quyết. Điều này giúp các em phát triển kỹ năng giao tiếp, hợp táctư duy phản biện. Ví dụ, sau khi đọc truyện "Sọ Dừa", giáo viên có thể đặt câu hỏi: "Theo các em, điều gì đã giúp Sọ Dừa vượt qua những khó khăn và thử thách?".

3.2. Ứng Dụng Công Nghệ và Phương Tiện Hỗ Trợ Giảng Dạy

Sử dụng các phần mềm, ứng dụng hoặc trang web giáo dục để tạo ra các bài giảng tương tác, trò chơi hoặc bài tập thực hành liên quan đến truyện cổ tích. Sử dụng hình ảnh, âm thanh, video hoặc các hiệu ứng đặc biệt để làm cho bài giảng trở nên sinh động và hấp dẫn hơn. Khai thác các nguồn tài liệu trực tuyến như video kể chuyện, tranh minh họa, hoặc các bài viết phân tích truyện cổ tích. Ứng dụng công nghệ vào việc dạy học giúp học sinh dễ dàng tiếp cận và ghi nhớ kiến thức hơn. Ngoài ra, công nghệ còn giúp giáo viên tiết kiệm thời gian và công sức trong việc chuẩn bị bài giảng. Học sinh có thể xem video clip về truyện cổ tích, nghe nhạcâm thanh liên quan, hoặc sử dụng các ứng dụng tương tác để làm bài tập và kiểm tra kiến thức. Ví dụ, giáo viên có thể sử dụng phần mềm PowerPoint để tạo ra một bài giảng sinh động với hình ảnh, âm thanh và video minh họa cho truyện "Thạch Sanh".

IV. Ứng Dụng Bài Tập Thực Hành Thế Giới Cổ Tích Thú Vị

Để củng cố kiến thức và phát triển năng lực cho học sinh, cần thiết kế những bài tập thực hành thú vịbổ ích, gắn liền với nội dung và ý nghĩa của truyện cổ tích. Các bài tập này có thể bao gồm kể chuyện, đóng vai, vẽ tranh, viết văn, giải quyết vấn đề,... Điều quan trọng là tạo điều kiện cho học sinh vận dụng những kiến thức đã học vào thực tế, đồng thời phát triển tính sáng tạokhả năng tư duy. Giáo viên có thể giao cho học sinh các dự án nghiên cứu nhỏ về truyện cổ tích, khuyến khích các em tìm hiểu sâu hơn về văn hóa dân gianlịch sử của dân tộc. Các bài tập thực hành cũng có thể giúp học sinh phát triển kỹ năng mềm như giao tiếp, hợp tác, làm việc nhóm,...

4.1. Tổ Chức Các Hoạt Động Kể Chuyện và Đóng Vai Sáng Tạo

Cho học sinh kể lại truyện cổ tích theo cách riêng của mình, thêm thắt các chi tiết mới hoặc thay đổi kết thúc. Tổ chức các buổi diễn kịch ngắn dựa trên các truyện cổ tích, trong đó học sinh tự phân vai, chuẩn bị trang phục và đạo cụ. Tạo ra các tình huống giả định trong truyện cổ tích và yêu cầu học sinh đóng vai để giải quyết vấn đề. Kể chuyệnđóng vai là những hoạt động giúp học sinh phát triển khả năng diễn đạt, tự tinsáng tạo. Các em có thể hóa thân vào các nhân vật trong truyện, cảm nhậnthể hiện những cảm xúctâm trạng của nhân vật. Ví dụ, sau khi đọc truyện "Cây Khế", giáo viên có thể yêu cầu học sinh đóng vai người em để kể lại câu chuyện từ góc nhìn của mình, hoặc tạo ra một kết thúc mới cho câu chuyện.

4.2. Thiết Kế Bài Tập Viết Văn và Vẽ Tranh Liên Quan

Yêu cầu học sinh viết một đoạn văn ngắn miêu tả một nhân vật, cảnh vật hoặc sự kiện trong truyện cổ tích. Cho học sinh vẽ tranh minh họa cho một đoạn truyện hoặc một chi tiết mà các em yêu thích. Tổ chức các cuộc thi viết văn hoặc vẽ tranh về truyện cổ tích để khuyến khích sự sáng tạo của học sinh. Viết vănvẽ tranh là những hoạt động giúp học sinh phát triển năng lực ngôn ngữ, tư duy hình ảnhkhả năng biểu đạt cảm xúc. Các em có thể thể hiện những cảm xúcsuy nghĩ của mình về truyện cổ tích thông qua ngôn ngữ và hình ảnh. Ví dụ, sau khi đọc truyện "Vua Chích Chòe", giáo viên có thể yêu cầu học sinh viết một đoạn văn miêu tả vẻ đẹp của công chúa trước và sau khi bị trừng phạt, hoặc vẽ một bức tranh minh họa cảnh công chúa phải làm việc vất vả trong bếp.

V. Đánh Giá Nâng Cao Chất Lượng Dạy Thế Giới Cổ Tích

Đánh giá thường xuyên và khách quan là một phần quan trọng của quá trình dạy học “Thế Giới Cổ Tích”. Giáo viên cần sử dụng nhiều hình thức đánh giá khác nhau như kiểm tra miệng, bài tập viết, bài tập thực hành, dự án,... để đánh giá một cách toàn diện kiến thức, kỹ năngthái độ của học sinh. Việc đánh giá không chỉ giúp giáo viên nắm bắt được mức độ tiếp thu của học sinh mà còn giúp học sinh nhận ra những điểm mạnh, điểm yếu của mình để có kế hoạch học tập phù hợp. Giáo viên cần cung cấp phản hồi kịp thờichi tiết cho học sinh, giúp các em cải thiện kết quả học tập. Ngoài ra, giáo viên cũng cần tự đánh giá quá trình dạy học của mình để tìm ra những điểm cần cải thiện và nâng cao chất lượng giảng dạy.

5.1. Sử Dụng Các Hình Thức Đánh Giá Đa Dạng và Khách Quan

Kết hợp các hình thức đánh giá truyền thống như kiểm tra viết với các hình thức đánh giá hiện đại như đánh giá dựa trên dự án, đánh giá đồng đẳng, tự đánh giá. Xây dựng các tiêu chí đánh giá rõ ràng, minh bạch và phù hợp với mục tiêu của bài học. Đảm bảo rằng các hình thức đánh giá được sử dụng có tính công bằng và khách quan đối với tất cả học sinh. Đánh giá đa dạng giúp giáo viên có cái nhìn toàn diện về khả năng của học sinh, từ đó có thể điều chỉnh phương pháp dạy học cho phù hợp. Đánh giá khách quan giúp học sinh nhận ra những điểm mạnh, điểm yếu của mình và có động lực để cố gắng hơn. Ví dụ, giáo viên có thể đánh giá học sinh dựa trên bài kiểm tra viết về kiến thức cơ bản, bài tập thực hành kể chuyện hoặc đóng vai, và dự án nghiên cứu về một chủ đề liên quan đến truyện cổ tích.

5.2. Cung Cấp Phản Hồi Chi Tiết và Kịp Thời Cho Học Sinh

Đưa ra những nhận xét cụ thể về những điểm mạnh và điểm cần cải thiện trong bài làm của học sinh. Giải thích lý do tại sao học sinh đạt được kết quả như vậy và đưa ra những gợi ý để các em có thể tiến bộ hơn. Cung cấp phản hồi cho học sinh càng sớm càng tốt để các em có thể áp dụng những lời khuyên vào các bài học tiếp theo. Phản hồi giúp học sinh hiểu rõ những gì mình đã làm tốt và những gì cần cải thiện, từ đó có thể điều chỉnh cách học và nâng cao kết quả. Phản hồi kịp thời giúp học sinh ghi nhớ kiến thức và áp dụng những lời khuyên vào thực tế. Ví dụ, giáo viên có thể nhận xét về cách học sinh kể chuyện, nhấn mạnh những chi tiết mà em đã thể hiện tốt và gợi ý những cách để làm cho câu chuyện trở nên sinh động và hấp dẫn hơn.

VI. Kết Luận Dạy Thế Giới Cổ Tích Phát Triển Tương Lai

Dạy và học “Thế Giới Cổ Tích” không chỉ là một hoạt động giáo dục mà còn là một hành trình khám phá, sáng tạobồi dưỡng tâm hồn. Bằng cách áp dụng những phương pháp dạy học sáng tạohiệu quả, giáo viên có thể giúp học sinh phát triển toàn diện năng lựcphẩm chất, đồng thời khơi gợi tình yêu đối với văn hóa dân gianlịch sử của dân tộc. Những giá trị tốt đẹp được truyền tải qua truyện cổ tích sẽ là hành trang quý giá giúp học sinh vững bước trên con đường trưởng thànhgóp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn. Việc liên tục cập nhật kiến thức và đổi mới phương pháp dạy học là chìa khóa để nâng cao chất lượng giảng dạy và đáp ứng nhu cầu của học sinh trong thời đại mới.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Bồi Dưỡng Tình Yêu Văn Hóa Dân Gian

Giúp học sinh hiểu rõ hơn về cội nguồn, bản sắc văn hóa của dân tộc, từ đó khơi gợi lòng tự hào và ý thức bảo tồn những giá trị văn hóa truyền thống. Tạo điều kiện cho học sinh tiếp xúc với những tác phẩm văn học dân gian đặc sắc, bồi dưỡng khả năng cảm thụ văn học và phát triển tư duy thẩm mỹ. Khuyến khích học sinh tham gia vào các hoạt động văn hóa dân gian như lễ hội, trò chơi dân gian, hát dân ca,... để trải nghiệm và trân trọng những giá trị văn hóa của cộng đồng. Văn hóa dân giannguồn cội của văn hóa dân tộc, việc bồi dưỡng tình yêu văn hóa dân gian giúp học sinh giữ gìnphát huy những giá trị tốt đẹp của dân tộc. Thông qua truyện cổ tích, học sinh có thể hiểu rõ về lịch sử, truyền thống, tập quántín ngưỡng của dân tộc. Ví dụ, truyện "Sự Tích Bánh Chưng Bánh Giầy" giúp học sinh hiểu về tín ngưỡng thờ cúng tổ tiêntruyền thống làm bánh của người Việt.

6.2. Hướng Đến Tương Lai Với Phương Pháp Dạy Học Mới

Luôn tìm tòi và áp dụng những phương pháp dạy học tiên tiến, phù hợp với đặc điểm của học sinh và yêu cầu của chương trình giáo dục mới. Tạo ra môi trường học tập cởi mở, sáng tạo và khuyến khích sự tham gia tích cực của học sinh. Sử dụng công nghệ thông tin và các phương tiện hỗ trợ giảng dạy hiện đại để tăng tính sinh động và hấp dẫn cho bài học. Phương pháp dạy học mới giúp học sinh phát triển năng lực tư duy, sáng tạogiải quyết vấn đề, đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại. Giáo viên cần linh hoạtsáng tạo trong việc áp dụng các phương pháp dạy học, tạo điều kiện cho học sinh tự khám pháxây dựng kiến thức. Ví dụ, giáo viên có thể sử dụng phương pháp dạy học dự án để giúp học sinh nghiên cứu về một chủ đề liên quan đến truyện cổ tích, từ đó phát triển kỹ năng nghiên cứu, làm việc nhómtrình bày.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI 1. Dạy học theo định hướng phát triển năng lực, phẩm chất 1. Năng lực, phẩm chất và phân loại năng lực Trong chương trình giáo dục tổng thể đã xác định 5 phẩm chất và 10 năng lực cốt lõi của học sinh, cụ thể như sau: Hình 1.1: Các năng lực, phẩm chất cần hình thành cho học sinh 1. Khái niệm năng lực, phân loại năng lực Hiện nay, khái niệm NL được hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau: Theo Từ điển Tiếng Việt [25, tr.639], NL được hiểu là “khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện một hoạt động nào đó” khi đề cập tới NL của đối tượng nào đó hoặc “là phẩm chất tâm lí và sinh lí tạo cho con người khả năng hoàn thành một hoạt động nào đó với chất lượng cao” khi đề cập tới NL của con người.55] 13 Theo Từ điển Bách khoa Việt Nam, NL là đặc điểm của cá nhân thể hiện mức độ thông thạo - tức là có thể thực hiện một cách thành thục và chắc chắn một số dạng hoạt động nào đó.

41]: Theo Xavier Roegiers (1996), Khoa sư phạm tích hợp hay làm thế nào để phát triển các năng lực ở nhà trường, người dịch: Đào Trọng Quang, Nguyễn Ngọc Nhi, NXB Giáo dục đã định nghĩa NL là một tích hợp những kĩ năng cho phép nhận biết một tình huống và đáp ứng với tình huống đó bằng việc sử dụng những kĩ năng đã tích hợp.48] Trong cuốn Lí luận dạy học hiện đại, NXB Đại học Sư phạm, năm 2014, Nguyễn Văn Cường định nghĩa NL là khả năng thực hiện có trách nhiệm, hiệu quả các nhiệm vụ, vấn đề trong các lĩnh vực nghề nghiệp, xã hội hay cá nhân trên cơ sở vận dụng những hiểu biết, kĩ năng, kĩ xảo và kinh nghiệm cá nhân. Trong Chương trình GDPT 2018 đã đưa ra năng lực là: Năng lực là thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ vào các tố chất và quá trình học tập, rèn luyện, cho phép con người huy động tổng hợp các kinh nghiệm, kĩ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú, niềm tin, ý chí,. thực hiện đạt kết quả các hoạt động trong những điều kiện cụ thể. Có thể thấy dù cách phát biểu (câu chữ) có khác nhau, nhưng các cách hiểu trên đều khẳng định: NL là những kiến thức, kĩ năng của cá nhân được áp dụng để giải quyết các tình huống một cách có trách nhiệm và hiệu quả bằng những phương tiện, biện pháp và cách thức phù hợp.

Phân loại năng lực: Cũng giống như khái niệm, việc phân loại năng lực cũng có nhiều quan điểm, cách chia khác nhau. Nhìn vào chương trình dạy học được thiết kế theo NL của các nước thuộc khối Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế Châu Âu (OECD) có thể thấy hai loại chính: NL chung và NL cụ thể, chuyên biệt. Năng lực chung là NL cơ bản, thiết yếu để con người có thể sống và làm việc bình thường trong xã hội. NL chung được hình thành và phát triển do nhiều môn học, liên quan đến nhiều môn học.

Theo quan điểm của OECD, mỗi NL chung cần: (i) Kết quả tạo nên nhờ NL chung mang lại giá trị cho xã hội và cộng đồng; (ii) Giúp cho các cá nhân đáp ứng được những đòi hỏi của một bối cảnh rộng lớn và phức tạp; (iii) Các NL chung có thể 14 không quan trọng với các chuyên gia, nhưng quan trọng với tất cả mọi người.42] NL được hình thành và phát triển ở một lĩnh vực chuyên môn nào đó và là điều kiện để hoạt động chuyên môn này đạt kết quả tốt được gọi là NL cụ thể, chuyên biệt. NL chuyên biệt sẽ góp phần hình thành NL chung, NL chung là cơ sở để phát huy NL chuyên biệt. Hai loại NL: NL chung và NL chuyên biệt không bao giờ tách biệt mà luôn bổ sung, hỗ trợ cho nhau. Phẩm chất Theo Từ điển Tiếng Việt định nghĩa như sau [25, tr.32]: - Phẩm chất là mức độ làm nên giá trị của người hay vật Nghĩa của từ phẩm chất là tính chất bên trong con người.

Hay còn gọi là tư cách đạo đức trong con người. Các yếu tố chính cấu thành nên phẩm chất là: Ý thức; Tình cảm; Thuộc tính tâm lí; Xu hướng; Tính cách; Khí chất; Năng lực. Phẩm chất là yếu tố quan trọng quyết định chất lượng mối quan hệ giữa con người với con người. Từ những chuyện bình thường, mối quan hệ gia đình, kết giao đến mối quan hệ xã hội, công tác, kinh doanh.

Phẩm chất thể hiện qua cách ứng xử của con người đối với người khác cũng như đối với sự việc trong cuộc sống. Đồng thời nhân cách thể hiện trình độ văn hóa, nhân tính và nguyên tắc sống của con người. Con người là một thực thể xã hội. Vì vậy chất lượng mối quan hệ xã hội có ảnh hưởng quyết định đối với chất lượng cuộc sống.

Có thể hiểu, phẩm chất là những yếu tố đạo đức, hành vi ứng xử, niềm tin, tình cảm, giá trị cuộc sống; ý thức pháp luật của con người được hình thành sau một quá trình giáo dục. Phân loại phẩm chất: 5 phẩm chất của học sinh trong chương trình giáo dục tổng thể gồm: yêu nước, nhân ái, chăm chỉ, trung thực, trách nhiệm. Yêu nước: Đây là truyền thống ngàn đời của dân tộc Việt Nam, được xây dựng và bồi đắp qua các thời kỳ từ khi ông cha ta dựng nước vàgiữ nước. Tình yêu đất nước được thể hiện qua tình yêu thiên nhiên, di sản, yêu người dân đất nước mình; tự hào và bảo vệ những điều thiêng liêng đó.

15 Yêu nước là yêu thiên nhiên, yêu truyền thống dân tộc, yêu cộng đồng và biết làm ra các việc làm thiết thực để thể hiện tình yêu đó. Để có được tình yêu này thì trẻ phải được học tập hàng ngày qua những áng văn thơ, qua những cảnh đẹp địa lý, qua những câu chuyện lịch sử và trẻ phải được sống trong tình yêu hạnh phúc mỗi ngày. Nhân ái: Nhân ái là biết yêu thương, đùm bọc mọi người; yêu cái đẹp, yêu cái thiện; tôn trọng sự khác biệt; cảm thông, độ lượng và sẵn lòng giúp đỡ người khác. Nhân ái là tôn trọng sự khác biệt của những người xung quanh, không phân biệt đối xử, sẵn sàng tha thứ, tôn trong về văn hóa, tôn trọng cộng đồng.

Chăm chỉ: Đức tính chăm học, chăm làm, hăng say học hỏi và nhiệt tình tham gia công việc chung sẽ giúp các em rèn luyện, phát triển bản thân để đạt được những thành công lớn lao trong tương lai. Chăm chỉ thể hiện ở những kỹ năng học tập hàng ngày của trẻ, học mọi lúc mọi nơi, luôn dám nghĩ dám làm, dám đặt câu hỏi. Việc rèn nề nếp học tập chủ động, học tập qua trải nghiệm sẽ hỗ trợ trẻ hình thành phẩm chất đáng quý này. Trung thực: Dù một người có giỏi đến đâu mà thiếu đi đức tính này thì vẫn là kẻ vô dụng.

Bởi thế nên ngay từ nhỏ, các học sinh cần được rèn luyện tính thật thà, ngay thẳng và biết đứng ra bảo vệ lẽ phải. Trung thực là thật thà ngay thẳng, mạnh dạn nói lên ý kiến của mình, biết nhận lỗi, sửa lỗi, bảo vệ cái đúng cái tốt. Với môi trường học tập không áp lực, không nặng nề điểm số, khuyến khích trẻ nói lên chính kiến của mình thông qua các dạng học tập nhóm, hội thảo, tranh biện…sẽ dần hình thành tính cách chia sẻ, cởi mở cho trẻ ngay từ nhỏ. Trách nhiệm: Chỉ khi một người có trách nhiệm với những gì mình làm thì đó mới là khi họ trưởng thành và biết cống hiến sức mình cho một xã hội tốt đẹp hơn Trách nhiệm việc xây dựng nội quy lớp học, môn học, việc hướng dẫn trẻ tự kiểm soát đánh giá những quy định mà chúng đã đề ra sẽ dần hình thành tinh thần trách nhiệm với cá nhân trẻ, với tập thể lớp, với gia đình và tiến tới với xã hội.

Dạy học theo định hướng phát triển năng lực Qúa trình thiết kế, tổ chức và phối hợp giữa hoạt động dạy và hoạt động học, tập trung vào kết quả đầu ra của một quá trình được gọi là dạy học theo định hướng phát triển NL. Đặc điểm về mục tiêu: Dạy học theo định hướng phát triển năng lực nhằm giúp HS phát triển NL chung và NL đặc thù của bộ môn. Nội dung, kiến thức môn học là phương tiện để đạt được mục tiêu NL.16] Đặc điểm về nội dung dạy học: Nội dung dạy học có tính mở tạo điều kiện để người dạy và người học dễ tiếp cận tri thức mới, đồng thời chú trọng các kỹ năng thực hành, vận dụng vào thực tiễn. Phương pháp tổ chức dạy học: Người dạy tổ chức các hoạt động học tập thông qua các phương pháp, kĩ thuật dạy học giúp HS tham gia tích cực vào giờ học.

Trong quá trình dạy học, GV cần phát huy tối đa vai trò chủ thể của người học. GV không nhồi nhét, cung cấp nội dung sẵn có mà để HS tự tìm kiếm, phát hiện vấn đề, tranh luận để đi đến những hiểu biết về kiến thức và cách làm.17] Dạy học tích hợp cũng được xem là một trong những phương pháp dạy học theo định hướng phát triển NL. Điều này, được thể hiện rõ nhất ở bộ môn Ngữ văn. Ngoài việc đổi mới phương pháp dạy học từ giảng văn sang đọc hiểu văn bản, chương trình Ngữ văn 2018 còn tích hợp thêm các hoạt động đọc, viết, nói và nghe.

Việc hình thành và phát triển cho HS bốn kĩ năng đọc, viết, nói và nghe sẽ giúp HS ngoài việc phát triển NL chung còn đạt được mục tiêu hình thành và phát triển cho HS hai NL đặc thù của bộ môn đó là NL ngôn ngữ và NL văn học. Dạy học ngữ văn cho học sinh lớp 6 theo định hướng phát triển năng lực, phẩm chât.1 Mục tiêu dạy học Theo CT GDPT môn Ngữ văn 2018, mục tiêu chung của môn Ngữ văn là: “Hình thành và phát triển cho HS những phẩm chất chủ yếu: yêu nước, nhân ái, chăm chỉ, trung thực và trách nhiệm; bồi dưỡng tâm hồn, hình thành nhân cách và phát triển cá tính. Môn Ngữ văn giúp HS khám phá bản thân và thế giới xung quanh, thấu hiểu con người, có đời sống tâm hồn phong phú, có quan niệm sống và ứng xử 17 nhân văn; có tình yêu đối với tiếng Việt và văn học; có ý thức về cội nguồn và bản sắc của dân tộc, góp phần giữ gìn, phát triển các giá trị văn hoá Việt Nam; có tinh thần tiếp thu tinh hoa văn hoá nhân loại và khả năng hội nhập quốc tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ