Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (FDI ra) là phương thức giúp các doanh nghiệp mở rộng thị trường tiêu thụ, vượt qua các hàng rào bảo hộ mậu dịch, tiếp cận nguồn nguyên nhiên liệu và công nghệ hiện đại, đồng thời nâng cao năng lực quản lý và sức cạnh tranh trên trường quốc tế. Đối với Việt Nam, hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài bắt đầu từ những năm 1990 và từng bước được đẩy mạnh. Theo số liệu thống kê sơ bộ của Tổng cục Thống kê Việt Nam, lũy kế đến hết ngày 31/12/2015, Việt Nam đã có 1.049 dự án đầu tư trực tiếp ra nước ngoài với tổng vốn đăng ký đạt gần 20,8 tỷ đô la Mỹ. Cơ cấu dòng vốn tập trung chủ yếu vào ngành công nghiệp khai khoáng (73 dự án, 8,9 tỷ đô la Mỹ, chiếm 45,3% tổng vốn đầu tư), nông - lâm - thủy sản chế biến (116 dự án, hơn 3,1 tỷ đô la Mỹ, chiếm 15,8% tổng vốn đầu tư) và công nghiệp điện (hơn 2,2 tỷ đô la Mỹ, chiếm 11,3% tổng vốn đầu tư).
Mặc dù doanh nghiệp Việt Nam đã tiến hành đầu tư sang Myanmar từ năm 1988, hiệu quả giai đoạn đầu chưa cao do nền kinh tế nước này gần như đóng cửa và chịu các lệnh cấm vận quốc tế. Từ năm 2010, sau khi Myanmar thực hiện công cuộc cải cách toàn diện, nước này trở thành điểm đến thu hút dòng vốn quốc tế tại khu vực Đông Nam Á. Trong giai đoạn 2012 - 2016, hoạt động đầu tư trực tiếp của nước ngoài vào Myanmar có sự thay đổi rõ nét về quy mô và khung khổ thể chế. Trước thực tiễn đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu đề tài nhằm làm rõ bức tranh đầu tư trực tiếp của Việt Nam sang thị trường này.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài của nước đi đầu tư và tổng quan môi trường đầu tư tại Myanmar.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động đầu tư trực tiếp của Việt Nam tại Myanmar trong giai đoạn 2012 - 2016 thông qua các nhân tố tác động, quy mô vốn, lĩnh vực, hình thức và địa bàn đầu tư.
- Đánh giá những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân tồn tại trong hoạt động FDI của Việt Nam tại Myanmar.
- Đưa ra phương hướng và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy dòng vốn đầu tư trực tiếp của Việt Nam sang Myanmar trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam tại Myanmar.
- Phạm vi không gian: Không gian địa lý lãnh thổ Myanmar và các cơ chế, chính sách tương hỗ giữa Việt Nam - Myanmar.
- Phạm vi thời gian: Tập trung phân tích các số liệu thực trạng từ năm 2012 đến hết năm 2016; một số chỉ tiêu cập nhật đến tháng 3/2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận về đầu tư trực tiếp nước ngoài dưới góc độ nước xuất khẩu vốn. Về mặt khái niệm, tác giả trích dẫn các định nghĩa chuẩn mực quốc tế từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 1993), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 1999), Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD, 1998) và quy định pháp lý của Việt Nam tại Nghị định số 83/2015/NĐ-CP. Điểm mấu chốt để phân biệt FDI với đầu tư gián tiếp (FPI) và tín dụng tư nhân là quyền kiểm soát hoặc quyền tham gia quản lý thực tế doanh nghiệp nhận đầu tư gắn liền với lợi ích dài hạn.
Khung phân tích động cơ dòng vốn dựa trên Lý thuyết chiết trung của Dunning (1977) kết hợp khung phân tích của UNCTAD (1998, 2010), chia các nhân tố ảnh hưởng thành hai nhóm chính:
- Nhóm yếu tố đẩy (Push factors) từ nước chủ đầu tư: Điều kiện thị trường nội địa, trình độ thương mại, chi phí sản xuất trong nước, điều kiện kinh doanh và hệ thống cơ chế, chính sách quản lý luồng vốn ra của chính phủ.
- Nhóm yếu tố kéo (Pull factors) từ nước nhận đầu tư: Khung khổ chính sách pháp lý về FDI (sự ổn định chính trị - xã hội, quy định gia nhập thị trường, bảo hộ sở hữu, chính sách thuế, tỷ giá), các yếu tố kinh tế (tài nguyên sẵn có, quy mô dung lượng thị trường, chi phí và nguồn lao động, cơ sở hạ tầng, hiệp định thương mại) và các yếu tố tạo thuận lợi cho môi trường kinh doanh.
Về phân loại FDI, khóa luận tiếp cận theo 5 tiêu chí:
- Theo cách thức xâm nhập: Đầu tư mới (Greenfield Investment) và Mua lại & Sáp nhập qua biên giới (M&A).
- Theo ngành nghề: FDI theo chiều dọc (khai thác tài nguyên hoặc thiết lập phân phối), chiều ngang (sản xuất cùng chủng loại sản phẩm), hỗn hợp.
- Theo định hướng nước nhận đầu tư: Thay thế nhập khẩu, tăng cường xuất khẩu hoặc định hướng chính sách của chính phủ.
- Theo định hướng chủ đầu tư: FDI phát triển và FDI phòng ngự.
- Theo hình thức pháp lý: Căn cứ Điều 9 Luật Đầu tư nước ngoài Myanmar 2012 (FIL 2012) gồm doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, liên doanh, hợp đồng hợp tác kinh doanh, và hình thức Xây dựng - Vận hành - Chuyển giao (BOT), Xây dựng - Chuyển giao - Vận hành (BTO) theo Quy tắc đầu tư nước ngoài 2013.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng là phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích thống kê mô tả. Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp được thu thập từ các cơ quan quản lý: Tổng cục Thống kê Việt Nam, Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Báo cáo Cạnh tranh Toàn cầu của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), Ủy ban Đầu tư Myanmar (MIC) và Tổng cục Quản lý Đầu tư và Doanh nghiệp Myanmar (DICA). Các phương pháp thao tác dữ liệu chủ yếu bao gồm phân tích, tổng hợp và so sánh chỉ số kinh tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Lý luận chung về hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam tại Myanmar
Chương I tập trung giải quyết các vấn đề bản chất của FDI từ góc độ nước đi đầu tư. Hoạt động đầu tư ra nước ngoài mang lại năm vai trò cốt lõi cho nước chủ đầu tư: tận dụng lợi thế so sánh và chi phí sản xuất thấp của nước nhận đầu tư; vượt hàng rào bảo hộ mậu dịch để mở rộng thị trường; thúc đẩy xuất khẩu máy móc, thiết bị và nguyên phụ liệu; kéo dài chu kỳ sống của công nghệ - sản phẩm; nâng cao vị thế và quan hệ hợp tác đối ngoại. Từ nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế do UNCTAD tổng hợp, chương luận chỉ rõ các công cụ hỗ trợ mà chính phủ các nước đang phát triển thường áp dụng: dỡ bỏ rào cản hành chính theo tiến trình cán cân thanh toán, thành lập cơ quan xúc tiến đầu tư ra nước ngoài (IPAs), hỗ trợ tín dụng xuất khẩu, tham gia các cơ chế bảo lãnh đa phương (MIGA) và ký kết hiệp định song phương.
Tiểu mục tổng quan về Myanmar làm rõ các điều kiện nền tảng:
- Điều kiện tự nhiên: Diện tích 676.577 km² (lớn nhất Đông Nam Á lục địa), sở hữu vị trí chiến lược kết nối Đông Nam Á với Tây Á và các tuyến hàng hải qua Ấn Độ Dương. Địa hình phân hóa giữa thượng Myanmar và hạ Myanmar, được bồi đắp bởi 3 hệ thống sông lớn: Ayeyarwady (2.150 km), Thanlwin (1.660 km) và Sittang (420 km). Rừng tự nhiên chiếm 49% diện tích lãnh thổ, giữ vị thế cung cấp tới 75% lượng gỗ Teak thương phẩm toàn cầu trong quá khứ, cùng nguồn tài nguyên dầu khí, đá quý và thủy điện phong phú.
- Bối cảnh chính trị - thể chế: Đất nước trải qua gần năm thập kỷ dưới quyền điều hành của chính quyền quân sự (1962 - 2010), khiến nền kinh tế bị cô lập. Năm 2010, chỉ số HDI của Myanmar đứng thứ 132/169 quốc gia. Lộ trình cải cách chính trị "Bảy bước tới dân chủ" của chính quyền Tổng thống Thein Sein (2011) và cuộc tổng tuyển cử tháng 11/2015 đã đưa Đảng Liên đoàn Quốc gia vì Dân chủ (NLD) lên nắm quyền, mở đường cho việc bầu ra Tổng thống dân sự Htin Kyaw vào tháng 3/2016, chấm dứt thời kỳ cai trị quân sự trực tiếp.
- Chỉ số kinh tế: Sau cải cách, tốc độ tăng trưởng GDP năm 2012 đạt 6,2% và đạt mức 8,5% vào năm 2014; GDP bình quân đầu người năm 2014 ước đạt 4.800 đô la Mỹ; lạm phát duy trì ở mức 6,6%. Các đối tác thương mại lớn nhất gồm Trung Quốc, Thái Lan, Singapore, Ấn Độ, Nhật Bản và Hàn Quốc.
- Xã hội: Dân số đạt 53,9 triệu người (năm 2015), tỷ lệ người trong độ tuổi lao động (14 - 65 tuổi) chiếm 65,6%, tỷ lệ người biết chữ đạt 93,1%. Cơ cấu dân cư gồm 135 nhóm dân tộc (người Miến Điện chiếm 68%) và 87,9% dân số theo Phật giáo.
- Cơ sở pháp lý hợp tác song phương: Hai nước đã ký Hiệp định Khuyến khích và Bảo hộ đầu tư (tháng 5/2000) và Hiệp định Tránh đánh thuế hai lần (tháng 5/2000, Điều 24 quy định cơ chế khấu trừ mức thuế đã nộp tại nước đối tác).
Chương II: Thực trạng hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam tại Myanmar giai đoạn 2012 - 2016
Chương II đi sâu bóc tách sự tác động qua lại giữa các nhân tố đẩy từ Việt Nam và nhân tố kéo từ Myanmar, đồng thời phác họa bức tranh triển khai nguồn vốn trên thực tế:
Về các yếu tố đẩy từ Việt Nam:
- Thị trường và thương mại: Quy mô dân số Việt Nam hơn 90 triệu người với cơ cấu dân số trẻ, tuy nhiên GDP bình quân đầu người giai đoạn 2010 - 2015 tăng chậm và xếp thứ 130/182 quốc gia (theo WB năm 2015). Áp lực cạnh tranh bán lẻ tại thị trường nội địa từ các tập đoàn nước ngoài buộc doanh nghiệp Việt Nam tìm kiếm thị trường lân cận. Hoạt động xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang Myanmar tăng trưởng vượt bậc từ 117,8 triệu đô la Mỹ (năm 2012) lên 345,8 triệu đô la Mỹ (năm 2014), tạo tiền đề cho hoạt động FDI.
- Khung pháp lý quản lý luồng vốn ra: Hệ thống pháp lý trải qua các giai đoạn từ Nghị định 22/1999/NĐ-CP, Luật Đầu tư 2005, Nghị định 78/2006/NĐ-CP đến Luật Đầu tư 2014 và Nghị định 83/2015/NĐ-CP. Các điều chỉnh đã mở rộng đối tượng đầu tư, bãi bỏ yêu cầu chấp thuận trước của bộ ngành, rút ngắn thời gian cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài xuống còn 15 ngày làm việc. Dù vậy, Nghị định 83/2015/NĐ-CP siết chặt quản lý ngoại hối khi khống chế hạn mức chuyển ngoại tệ ra nước ngoài trước đầu tư không quá 5% tổng vốn và không vượt 300.000 đô la Mỹ, gây khó khăn cho việc giải ngân dự án lớn. Bên cạnh đó, chính sách tín dụng và ưu đãi thuế cho đầu tư ra nước ngoài còn hạn hẹp.
- Chi phí sản xuất: Tình trạng khan hiếm và phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên nhiên vật liệu tăng mạnh (giá trị nhập khẩu nguyên vật liệu của Việt Nam tăng từ 7.010,8 triệu đô la Mỹ năm 1998 lên 79.247,1 triệu đô la Mỹ năm 2014, gấp 11,8 lần), tạo áp lực đầu tư sang các nước giàu tài nguyên.
Về các yếu tố kéo từ Myanmar:
- Cải cách thể chế: Bảng xếp hạng thể chế của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) ghi nhận sự cải thiện của Myanmar từ mức 141/148 (giai đoạn 2013 - 2014) lên 133/140 (giai đoạn 2015 - 2016).
- Môi trường pháp lý tiếp nhận FDI: Luật Đầu tư nước ngoài 2012 (FIL 2012) và Thông tư 11/2013 tạo hành lang pháp lý minh bạch hơn, quy định 11 lĩnh vực cấm/hạn chế và dành riêng 10 ngành nghề sản xuất cho công dân Myanmar (bảo tồn rừng, thuốc truyền thống, khai khoáng thủ công, khoáng sản quy mô nhỏ, tiểu thủ công nghiệp...). FIL 2012 không quy định tỷ lệ vốn góp tối thiểu của nhà đầu tư nước ngoài trong hình thức liên doanh mà để các bên tự thỏa thuận dưới sự phê chuẩn của Ủy ban Đầu tư Myanmar (MIC).
- Chính sách thuế và ngoại hối: Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp được điều chỉnh giảm từ 30% xuống còn 25% từ ngày 15/3/2012 theo Thông tư 111/2012. Thuế thương mại dao động từ 3% đến 100% tùy mặt hàng (đánh thuế cao với sản phẩm tiêu hao tài nguyên như xì gà 100%, đá quý 50%). Luật Quản lý ngoại hối 2012 chính thức bãi bỏ chế độ tỷ giá kép và thực hiện cơ chế thả nổi đồng Kyat (MMK).
Về thực trạng dòng vốn và đánh giá chung:
- Tác giả phân tích tình hình triển khai nguồn vốn theo quy mô dự án, phân bổ theo lĩnh vực (ngân hàng, viễn thông, xây dựng, dịch vụ bất động sản, công nghiệp chế biến), theo hình thức đầu tư (100% vốn nước ngoài, liên doanh, hợp đồng hợp tác kinh doanh) và địa bàn đầu tư (tập trung tại vùng kinh tế trọng điểm như Yangon, Mandalay).
- Đánh giá vai trò: FDI tại Myanmar hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam xây dựng thương hiệu quốc tế, mở rộng chuỗi phân phối hàng hóa Việt Nam sang thị trường mới nổi.
- Những hạn chế tồn tại: Quy mô dòng vốn triển khai thực tế còn thấp so với tiềm năng đăng ký; số lượng dự án tạo hiệu ứng lan tỏa cao còn ít; doanh nghiệp đối mặt với rủi ro chênh lệch tỷ giá, biến động chính trị sắc tộc nội bộ, hệ thống hạ tầng giao thông - viễn thông yếu kém và thủ tục hành chính phức tạp tại nước sở tại.
Chương III: Một số giải pháp thúc đẩy hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam tại Myanmar
Chương III nhận diện triển vọng thị trường Myanmar từ sức tiêu thụ của thị trường gần 54 triệu dân, nguồn lao động dồi dào và tiến trình hội nhập khu vực. Đồng thời, văn bản chỉ rõ các thách thức: sự trỗi dậy cạnh tranh gay gắt từ các nhà đầu tư lớn (Trung Quốc, Thái Lan, Singapore, Nhật Bản), sự thiếu ổn định trong việc thực thi chính sách đất đai, rào cản ngôn ngữ và sự khác biệt văn hóa kinh doanh.
Từ việc làm rõ quan điểm định hướng của Chính phủ Việt Nam đối với chiến lược đầu tư sang các nước láng giềng khu vực ASEAN, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp:
- Nhóm giải pháp về chính sách khuyến khích từ phía Nhà nước Việt Nam: Hoàn thiện quy chế quản lý ngoại hối theo hướng nâng mức trần chuyển vốn ban đầu phục vụ nghiên cứu khả thi dự án; thiết lập cơ chế tín dụng ưu đãi cho các doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực cơ sở hạ tầng, viễn thông, nông nghiệp; sửa đổi và nâng cấp Hiệp định Khuyến khích và Bảo hộ đầu tư ký năm 2000 cho tương thích với FIL 2012 và Luật Đầu tư mới của Myanmar; nâng cao hiệu quả hoạt động xúc tiến đầu tư thông qua tổ chức tham tán thương mại và hiệp hội doanh nghiệp.
- Nhóm giải pháp dành cho doanh nghiệp đầu tư Việt Nam: Nâng cao năng lực tài chính và quản trị rủi ro; chủ động khảo sát kỹ lưỡng hệ thống pháp lý và văn hóa bản địa; ưu tiên lựa chọn hình thức liên doanh với các đối tác nội địa có uy tín tại Myanmar để chia sẻ rủi ro pháp lý và giải phóng mặt bằng; chú trọng công tác đào tạo nhân lực địa phương và thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã đưa ra các kết quả thống kê và tổng hợp số liệu về thực trạng kinh tế, pháp lý giữa hai nước trong giai đoạn nghiên cứu:
| Tiêu chí / Chỉ số |
Số liệu văn bản ghi nhận |
Nguồn gốc trích xuất |
| Tăng trưởng GDP Myanmar (năm 2014) |
8,5% (xếp hạng 9 toàn cầu) |
VCCI, 2015 |
| GDP bình quân đầu người Myanmar (năm 2014) |
4.800 đô la Mỹ |
VCCI, 2015 |
| Kim ngạch xuất khẩu Việt Nam sang Myanmar (2012 → 2014) |
117,8 triệu USD → 345,8 triệu USD |
VCCI, 2015 |
| Xếp hạng thể chế WEF của Myanmar (2013-2014 → 2015-2016) |
141/148 → 133/140 |
Diễn đàn Kinh tế Thế giới |
| Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp Myanmar (từ 15/3/2012) |
25% (giảm từ mức 30%) |
Thông tư số 111/2012 Myanmar |
| Hạn mức chuyển ngoại tệ trước đầu tư của Việt Nam |
≤ 5% tổng vốn đầu tư và ≤ 300.000 USD |
Nghị định 83/2015/NĐ-CP |
| Thời hạn xử lý cấp phép đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam |
15 ngày làm việc |
Nghị định 83/2015/NĐ-CP |
Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng trên cơ sở phân tích thực chứng:
- Khuyến nghị sửa đổi khung pháp lý song phương: Đề xuất đàm phán lại Hiệp định Khuyến khích và Bảo hộ đầu tư năm 2000 do các điều khoản bảo hộ đã được nội luật hóa trong FIL 2012 của Myanmar, khiến văn bản song phương cũ không còn tạo ra ưu thế vượt trội cho nhà đầu tư Việt Nam.
- Giải pháp tháo gỡ điểm nghẽn chuyển vốn: Kiến nghị Ngân hàng Nhà nước và Bộ Kế hoạch và Đầu tư nới rộng biên độ chuyển ngoại tệ phục vụ công tác chuẩn bị đầu tư đối với các dự án có quy mô vốn lớn đã qua vòng thẩm định sơ bộ.
Đóng góp của khóa luận nằm ở việc hệ thống hóa toàn diện các nhân tố tác động đến dòng vốn đầu tư trực tiếp của một quốc gia đang phát triển (Việt Nam) sang một thị trường chuyển đổi thể chế sau thời gian dài cô lập kinh tế (Myanmar). Khóa luận đối chiếu khung pháp lý của cả nước chủ đầu tư và nước nhận đầu tư trong giai đoạn bản lề 2012 - 2016, cung cấp cái nhìn thực tế về những rào cản mà doanh nghiệp phải xử lý khi thâm nhập thị trường này.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:
- Giới hạn chuỗi dữ liệu: Các số liệu thống kê thực trạng hoạt động đầu tư tập trung chủ yếu trong khung thời gian 2012 - 2016 (với một số dữ liệu dự án cập nhật đến tháng 3/2017). Trong khi đó, hệ thống luật pháp Myanmar sau năm 2016 tiếp tục có những thay đổi lớn (như việc ban hành Luật Đầu tư Myanmar mới hợp nhất).
- Tính sẵn có của dữ liệu thứ cấp: Nguồn thông tin phân tích chủ yếu dựa trên các báo cáo thống kê chính thống được công bố, trong khi dữ liệu giải ngân thực tế và kết quả tài chính chi tiết của từng doanh nghiệp Việt Nam tại Myanmar chưa được phản ánh toàn diện do tính bảo mật thông tin kinh doanh.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng đánh giá tác động của Luật Đầu tư Myanmar sửa đổi và Luật Doanh nghiệp mới của nước này đối với các dự án đã được cấp phép.
- Nghiên cứu định lượng đo lường hiệu quả tài chính và rủi ro tỷ giá đối với các doanh nghiệp Việt Nam thuộc từng nhóm ngành cụ thể (viễn thông, ngân hàng, bất động sản) sau khi dự án đi vào giai đoạn vận hành thương mại ổn định.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Giảng viên và sinh viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp luận ứng dụng mô hình các nhân tố đẩy - kéo (Push - Pull) vào một thị trường thực chứng cụ thể.
- Cơ quan hoạch định chính sách và xúc tiến đầu tư: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn về những bất cập trong quản lý ngoại hối và thủ tục cấp phép đầu tư trực tiếp ra nước ngoài theo Nghị định 83/2015/NĐ-CP, làm căn cứ nghiên cứu sửa đổi quy định quản lý vốn đầu tư ra nước ngoài.
- Cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam: Cung cấp thông tin hệ thống về 10 ngành nghề sản xuất bảo hộ nội địa của Myanmar, chính sách thuế, các quy tắc góp vốn trong liên doanh và kinh nghiệm tiếp cận địa bàn đầu tư tại vùng Yangon và Mandalay.
Câu hỏi thường gặp
1. Luật Đầu tư nước ngoài (FIL) năm 2012 của Myanmar quy định tỷ lệ vốn góp tối thiểu của nhà đầu tư nước ngoài trong các dự án liên doanh như thế nào?
Theo Mục ii, Khoản a, Điều 10 của FIL 2012, chính phủ Myanmar không ấn định tỷ lệ góp vốn tối thiểu của nhà đầu tư nước ngoài trong các dự án FDI. Trong hình thức liên doanh, tỷ lệ vốn góp giữa nhà đầu tư nước ngoài với thể nhân hoặc pháp nhân trong nước do các bên tự thỏa thuận trong hợp đồng, dưới sự phê duyệt cuối cùng của Ủy ban Đầu tư Myanmar (MIC).
2. Thông tư số 11/2013 hướng dẫn thi hành FIL 2012 cấm nhà đầu tư nước ngoài tham gia những ngành sản xuất nào?
Thông tư số 11/2013 quy định 10 hoạt động sản xuất chỉ dành riêng cho công dân Myanmar: quản lý và bảo tồn rừng tự nhiên; sản xuất các loại thuốc truyền thống; khai thác dầu thô thủ công có độ sâu dưới 10 feet; chế biến khoáng sản quy mô vừa và nhỏ; sản xuất và trồng cây thảo dược truyền thống; bán buôn thành phẩm và quặng sắt; sản xuất thực phẩm truyền thống; sản xuất vật liệu và thiết bị tôn giáo; sản xuất vật liệu và thiết bị mang tính truyền thống, văn hóa; các hoạt động tiểu thủ công nghiệp.
3. Hoạt động thương mại song phương giữa Việt Nam và Myanmar trong giai đoạn 2012 - 2014 đã tạo động lực đẩy FDI như thế nào?
Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Myanmar tăng trưởng vượt bậc, từ 117,8 triệu đô la Mỹ năm 2012 lên hơn 345,8 triệu đô la Mỹ vào năm 2014. Sự gia tăng luồng thương mại hàng hóa đã giúp các doanh nghiệp Việt Nam nghiên cứu thị hiếu tiêu dùng, giảm thiểu độ trễ trong việc tiếp cận thị trường và am hiểu môi trường pháp lý - văn hóa bản địa, từ đó tạo nền tảng chuyển dịch từ thương mại thuần túy sang đầu tư trực tiếp.
4. Nghị định số 83/2015/NĐ-CP của Việt Nam đã thay đổi những điểm then chốt nào về thủ tục và quản lý ngoại hối đối với hoạt động FDI ra nước ngoài?
Nghị định số 83/2015/NĐ-CP đã rút ngắn thời hạn cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài từ 30 ngày xuống còn 15 ngày làm việc (đối với các dự án không thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư của Thủ tướng Chính phủ). Tuy nhiên, về mặt quản lý dòng tiền, văn bản này siết chặt quy định chuyển ngoại tệ trước đầu tư với hạn mức không vượt quá 5% tổng vốn đầu tư và tối đa không quá 300.000 đô la Mỹ.
5. Cơ chế xử lý việc đánh thuế hai lần đối với thu nhập của nhà đầu tư Việt Nam tại Myanmar được quy định ra sao?
Theo Điều 24 Hiệp định Tránh đánh thuế hai lần ký tháng 5/2000, số thuế mà nhà đầu tư phải nộp tại Myanmar đối với các khoản thu nhập phát sinh tại Myanmar sẽ được phép khấu trừ vào số thuế phải nộp tại Việt Nam cho khoản thu nhập đó. Mức khấu trừ không được vượt quá số thuế tính toán theo luật thuế Việt Nam trước khi thực hiện việc khấu trừ phân bổ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Ngọc Bích đã phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam tại thị trường Myanmar trong giai đoạn bước ngoặt 2012 - 2016. Bằng việc phân tích có hệ thống các yếu tố đẩy từ phía Việt Nam và yếu tố kéo từ công cuộc cải cách thể chế kinh tế của Myanmar, nghiên cứu làm rõ các bước tiến về kim ngạch và lĩnh vực thâm nhập, song cũng chỉ ra những nút thắt trong công tác giải ngân vốn và quản trị rủi ro thị trường. Những giải pháp hoàn thiện cơ chế quản lý ngoại hối của Nhà nước và định hướng liên doanh của doanh nghiệp được đề xuất có giá trị thực tiễn cao đối với hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam.