Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế phân xưởng sản xuất Valganciclovir.HCl 1.4 tấn/năm - ĐHBK HN

Đồ án sản xuất Valganciclovir.HCl công suất 1.4 tấn/năm. Phân tích quy trình công nghệ, lựa chọn dây chuyền thiết bị và tính toán chi tiết.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2021

101
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT NỘI DUNG ĐỒ ÁN

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC SƠ ĐỒ PHẢN ỨNG

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VALGANCICLOVIR

1.1. Tên, tính chất lý hóa và tác dụng dược lý

1.1.1. Tên

1.1.2. Tính chất vật lý

1.1.3. Tính chất hóa học

1.1.4. Tác dụng dược lý

1.1.5. Tiêu chuẩn dược điển

1.1.6. Ứng dụng

1.1.7. Các loại phổ

1.1.8. Giá thành

1.2. Các phương pháp tổng hợp

1.2.1. Phương pháp 1

1.2.2. Phương pháp 2

2. TÍNH TOÁN THIẾT KẾ

2.1. Tính toán cân bằng vật chất

2.1.1. Tính toán cân bằng vật chất cho giai đoạn 1

2.1.2. Tính toán cân bằng vật chất cho giai đoạn 2

2.1.3. Tính cân bằng vật chất giai đoạn 3

2.2. Tính toán cân bằng nhiệt lượng

2.2.1. Nhiệt lượng do nguyên liệu mang vào thiết bị phản ứng Q1

2.2.2. Nhiệt lượng do sản phẩm mang ra khỏi thiết bị Q2

2.2.3. Nhiệt lượng do phản ứng hóa học sinh ra Q3

2.2.4. Nhiệt lượng mất mát ra môi trường

2.2.5. Tính chênh lệch nhiệt lượng ∆𝑄

2.3. Tính toán cơ khí thiết bị chính

2.3.1. Lựa chọn thiết bị

2.3.2. Tính đường kính và chiều cao thiết bị

2.3.3. Tính độ dày thành thiết bị

2.3.4. Tính đường kính các ống dẫn

2.3.5. Nắp và đáy thiết bị

2.3.6. Tính vỏ bọc ngoài của thiết bị

2.3.7. Lựa chọn cánh khuấy

2.3.8. Chọn mặt bích

2.3.9. Tính và chọn tai treo cho thiết bị phản ứng

2.3.10. Chọn cửa quan sát

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ XÂY DỰNG

3.1. Tính toán xây dựng

3.1.1. Các yêu cầu chung

3.1.2. Các yêu cầu về kỹ thuật khi thiết kế phân xưởng

3.1.3. Chọn địa điểm xây dựng

3.1.4. Thiết kế tổng mặt bằng nhà máy

4. AN TOÀN TRONG LAO ĐỘNG

4.1. Độc tính của các nguyên phụ liệu chính

4.2. Công tác an toàn lao động

4.2.1. Yêu cầu về phòng cháy chữa cháy

4.2.2. Trang bị phòng hộ lao động

4.3. Vệ sinh môi trường

4.3.1. Xử lý khí thải

4.3.2. Xử lý nước thải

4.3.3. Các biện pháp kỹ thuật

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Sản xuất Valganciclovir

Đồ án này tập trung vào thiết kế phân xưởng sản xuất Valganciclovir.HCl với công suất 1.4 tấn/năm. Valganciclovir Hydrochloride là một loại thuốc kháng virus quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiễm trùng Cytomegalovirus (CMV), đặc biệt ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch. Tài liệu gốc cung cấp các số liệu ban đầu về nguyên liệu, quy trình sản xuất, và các tính toán thiết kế cần thiết. Mục tiêu chính là tạo ra một quy trình sản xuất hiệu quả, an toàn, và kinh tế, đáp ứng nhu cầu trong nước. Giá thành sản xuất Valganciclovir.HCl hiện tại nhập khẩu còn khá cao. Đồ án sẽ trình bày chi tiết từ tổng quan về Valganciclovir, các phương pháp tổng hợp, thiết kế nhà máy, an toàn lao động và bảo vệ môi trường, tất cả được tối ưu hóa để sản xuất thuốc kháng virus Valganciclovir hiệu quả.

1.1. Giới Thiệu Về Valganciclovir Hydrochloride và Ứng Dụng

Valganciclovir Hydrochloride, được bán dưới tên thương mại Valcyte, là một tiền chất của ganciclovir. Sau khi uống, nó nhanh chóng chuyển đổi thành ganciclovir, một chất ức chế DNA polymerase của virus herpes. Thuốc này đặc biệt quan trọng trong điều trị viêm võng mạc CMV ở bệnh nhân HIV/AIDS và phòng ngừa nhiễm CMV sau ghép tạng. Hiệu quả của Valganciclovir đã được chứng minh rộng rãi trong các thử nghiệm lâm sàng, với sinh khả dụng đường uống cao hơn đáng kể so với ganciclovir. Ứng dụng của Valganciclovir rộng rãi giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân bị nhiễm CMV.

1.2. Thị Trường Valganciclovir và Nhu Cầu Sản Xuất Trong Nước

Thị trường Valganciclovir toàn cầu đang tăng trưởng do sự gia tăng tỷ lệ nhiễm CMV và sự phát triển của các chương trình ghép tạng. Tuy nhiên, giá thành sản xuất Valganciclovir.HCl còn cao, đặc biệt là các sản phẩm nhập khẩu. Việc thiết lập một phân xưởng sản xuất trong nước sẽ giúp giảm chi phí, tăng khả năng tiếp cận thuốc cho bệnh nhân, và giảm sự phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài. Báo cáo nghiên cứu thị trường cho thấy nhu cầu lớn về Valganciclovir ở các nước đang phát triển, nơi tỷ lệ nhiễm CMV cao và khả năng tiếp cận thuốc còn hạn chế.

II. Thách Thức Quy Trình Sản Xuất Valganciclovir

Việc thiết kế một quy trình sản xuất Valganciclovir.HCl hiệu quả đòi hỏi giải quyết nhiều thách thức. Đầu tiên là lựa chọn phương pháp tổng hợp tối ưu, cân bằng giữa hiệu suất, chi phí và tính khả thi về mặt kỹ thuật. Thứ hai, thiết kế nhà máy sản xuất dược phẩm phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn GMP sản xuất dược phẩm, đảm bảo chất lượng sản phẩm và an toàn. Cuối cùng, cần đánh giá tác động môi trường nhà máy dược phẩm và triển khai các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm. An toàn lao động trong sản xuất dược phẩm cũng là một yếu tố quan trọng, cần được chú trọng từ khâu thiết kế đến vận hành.

2.1. Lựa Chọn Phương Pháp Tổng Hợp Valganciclovir API Tối Ưu

Có nhiều phương pháp tổng hợp Valganciclovir API khác nhau, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp tối ưu cần xem xét các yếu tố như giá thành nguyên liệu (nguyên liệu sản xuất Valganciclovir.HCl), hiệu suất phản ứng, độ tinh khiết sản phẩm, và tính khả thi về mặt kỹ thuật. Phương pháp sử dụng triacetyl ganciclovir làm nguyên liệu đầu thường rẻ hơn, nhưng có thể đòi hỏi nhiều bước phản ứng hơn. Các phương pháp sử dụng ganciclovir có thể đơn giản hơn, nhưng giá thành nguyên liệu cao hơn. Cần phân tích kỹ lưỡng và so sánh các phương pháp để đưa ra lựa chọn phù hợp nhất.

2.2. Đảm Bảo Tiêu Chuẩn GMP Sản Xuất Dược Phẩm và Chất Lượng

Tiêu chuẩn GMP sản xuất dược phẩm là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm Valganciclovir.HCl. Điều này đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ từ khâu nguyên liệu đầu vào, quy trình sản xuất, đến kiểm tra chất lượng sản phẩm cuối cùng. Thiết kế nhà máy phải đáp ứng các yêu cầu về vệ sinh, thông gió, chiếu sáng, và kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm. Quy trình kiểm nghiệm Valganciclovir.HCl cũng cần được xây dựng chi tiết, bao gồm các thử nghiệm về độ tinh khiết, hàm lượng, độ hòa tan, và các chỉ tiêu chất lượng khác. Tiêu chuẩn dược điển về Valganciclovir.HCl cần tuân thủ nghiêm ngặt.

III. Giải Pháp Quy Trình Sản Xuất Thuốc Kháng Virus Valganciclovir

Giải pháp chính là xây dựng một quy trình sản xuất thuốc kháng virus Valganciclovir toàn diện, bao gồm các giai đoạn: tổng hợp, tinh chế, kiểm tra chất lượng, và đóng gói. Quy trình này phải được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất, giảm chi phí, và đảm bảo an toàn. Các yếu tố quan trọng bao gồm lựa chọn thiết bị phù hợp, điều kiện phản ứng tối ưu, và các biện pháp kiểm soát ô nhiễm. Dây chuyền sản xuất dược phẩm phải được thiết kế hợp lý và tuân thủ các quy định của GMP.

3.1. Tính Toán Cân Bằng Vật Chất và Nhiệt Lượng Cho Quy Trình

Tính toán cân bằng vật chất và nhiệt lượng là bước quan trọng để thiết kế dây chuyền sản xuất dược phẩm hiệu quả. Cân bằng vật chất giúp xác định lượng nguyên liệu cần thiết và lượng sản phẩm tạo ra, từ đó tối ưu hóa quy trình và giảm thiểu lãng phí. Cân bằng nhiệt lượng giúp xác định lượng nhiệt cần cung cấp hoặc loại bỏ trong các giai đoạn phản ứng, từ đó lựa chọn thiết bị phù hợp và kiểm soát nhiệt độ. Các tính toán này dựa trên các tính chất nguyên phụ liệu và các thông số kỹ thuật của thiết bị.

3.2. Thiết Kế Thiết Bị Phản Ứng và Tinh Chế Valganciclovir.HCl

Thiết kế thiết bị phản ứng và tinh chế Valganciclovir.HCl đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật hóa học và công nghệ dược phẩm. Thiết bị phản ứng phải được thiết kế để đảm bảo trộn đều, kiểm soát nhiệt độ, và chịu được áp suất. Các thiết bị tinh chế như cột sắc ký, máy ly tâm, và máy sấy phải được lựa chọn để loại bỏ tạp chất và thu được sản phẩm có độ tinh khiết cao. Tính toán cơ khí cho thiết bị là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và độ bền.

IV. Ứng Dụng Thiết Kế Phân Xưởng Sản Xuất Valganciclovir

Ứng dụng các giải pháp trên vào thiết kế phân xưởng sản xuất Valganciclovir.HCl tuân thủ GMP. Phân xưởng phải được thiết kế để đảm bảo dòng vật liệu một chiều, tránh nhiễm chéo, và dễ dàng vệ sinh. Hệ thống HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning) phải được thiết kế để kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm, và áp suất. Hệ thống xử lý nước và khí thải phải được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường. Công suất nhà máy sản xuất dược phẩm cần phù hợp với nhu cầu thị trường và khả năng tài chính.

4.1. Lựa Chọn Địa Điểm Xây Dựng và Thiết Kế Tổng Mặt Bằng Nhà Máy

Lựa chọn địa điểm xây dựng phân xưởng sản xuất Valganciclovir.HCl cần xem xét các yếu tố như giao thông, nguồn nước, nguồn điện, và các quy định pháp lý. Thiết kế tổng mặt bằng nhà máy phải đảm bảo bố trí hợp lý các khu vực sản xuất, kho chứa, phòng thí nghiệm, và khu vực hành chính. Tính toán xây dựng phải tuân thủ các quy chuẩn và tiêu chuẩn xây dựng hiện hành.

4.2. An Toàn Lao Động Trong Sản Xuất Dược Phẩm và Bảo Vệ Môi Trường

An toàn lao động trong sản xuất dược phẩm là ưu tiên hàng đầu. Cần có các biện pháp phòng ngừa tai nạn, cháy nổ, và tiếp xúc với hóa chất độc hại. Người lao động phải được trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân (PPE) và được đào tạo về an toàn lao động. Bảo vệ môi trường cũng là một yếu tố quan trọng. Cần có các biện pháp xử lý khí thải, nước thải, và chất thải rắn để giảm thiểu ô nhiễm. Đánh giá tác động môi trường nhà máy dược phẩm là bắt buộc.

V. Kết Luận Triển Vọng Sản Xuất Valganciclovir

Đồ án này cung cấp một cái nhìn tổng quan về thiết kế phân xưởng sản xuất Valganciclovir.HCl với công suất 1.4 tấn/năm. Việc triển khai dự án này sẽ giúp tăng cường năng lực sản xuất thuốc kháng virus trong nước, giảm chi phí, và cải thiện khả năng tiếp cận thuốc cho bệnh nhân. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các quy trình sản xuất Valganciclovir hiệu quả hơn, thân thiện với môi trường hơn, và giảm chi phí sản xuất Valganciclovir.HCl

5.1. Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Tế và Tính Khả Thi Của Dự Án

Báo cáo khả thi dự án sản xuất dược phẩm cần đánh giá chi tiết các yếu tố kinh tế như vốn đầu tư, chi phí sản xuất, doanh thu, và lợi nhuận. Phân tích rủi ro và cơ hội cũng cần được thực hiện. Tính khả thi về mặt kỹ thuật, pháp lý, và xã hội cũng cần được xem xét. Việc thu hút vốn đầu tư và đảm bảo nguồn cung nguyên liệu ổn định là rất quan trọng.

5.2. Nghiên Cứu Phát Triển Các Phương Pháp Sản Xuất Valganciclovir API Mới

Nghiên cứu và phát triển các phương pháp sản xuất Valganciclovir API mới là cần thiết để cải thiện hiệu suất, giảm chi phí, và giảm tác động môi trường. Các phương pháp tổng hợp xanh, sử dụng các dung môi thân thiện với môi trường và các xúc tác hiệu quả, đang được quan tâm. Ứng dụng công nghệ sinh học, như enzyme và vi sinh vật, cũng có thể mang lại những đột phá trong sản xuất Valganciclovir.

22/09/2025
Đatn chuyên ngành tổng hợp thuốc trường đại học bách khoa hà nội đồ án tốt nghiệp thiết kế phân xưởng sản xuất valganciclovir hcl với năng suất 1 4 tấnnăm trần thị hạnh hanh tt161368sis hust edu vn ngành kỹ thuật hóa học chuyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VALGANCICLOVIR.1 Tên, tính chất lý hóa và tác dụng dược lý 1.1 Tên  Công thức phân tử: C14H23ClN6O5  Công thức cấu tạo: Hình 1.1: Công thức cấu tạo 2D Hình 1.2: Công thức cấu tạo 3D  Tên thông thường: Valganciclovir hydrochloride  Tên thương mại: Valcyte  Tên IUPAC: L-valine, 2-[(2-amino-1,6-dihydro-6-oxo-9H-purin-9-yl) methoxy] -3-hydroxypropyl ester, hydrochloride.2 Tính chất vật lý Bảng 1.1: Các thông số vật lý của Valganciclovir. HCl[1] Khối lượng phân tử 390,82 g.mol-1 Điểm sôi 629,1ºC ở 760 mmHg Điểm nóng chảy 162-164°C Trạng thái Bột kết tinh màu trắng đến hơi vàng. Độ tan - Hòa tan tự do trong rượu, không tan trong acetone hoặc ethyl acetate; tan ít trong hexane. - Valganciclovir hydrochloride là một hợp chất ưa nước phân cực, có độ hòa tan 70 mg/ml trong nước ở 25°C ở pH 7,0.3 Tính chất hóa học  Phản ứng thủy phân:  Tạo muối với Na:  Phản ứng ester hóa:  Phản ứng xà phòng hóa: 1.4 Tác dụng dược lý  Dược lực học: - Valganciclovir hydrochloride là một loại thuốc kháng virus được sử dụng để điều trị nhiễm trùng cytomegalovirus (CMV) ở những người nhiễm HIV/AIDS hoặc cấy ghép nội tạng.

Khi hấp thu qua đường uống, valganciclovir 2 hydrochloride được chuyển đổi nhanh chóng và rộng rãi thành ganciclovir, ức chế sự nhân lên của virus herpes. Hoạt động của ganciclovir chống lại CMV ở người chủ yếu là do ức chế tổng hợp DNA của virus bằng ganciclovir triphosphate trong tế bào người nhiễm CMV. - Cơ chế hoạt động: Sau khi hấp thu qua đường tiêu hóa, valcyte được chuyển đổi nhanh chóng thành ganciclovir. Hoạt động của ganciclovir chống lại CMV ở người chủ yếu là do ức chế tổng hợp DNA của virus bởi ganciclovir triphosphate trong tế bào người nhiễm CMV.

Quá trình phosphoryl hóa ganciclovir được bắt đầu bởi protein kinase UL97 của virus trong các tế bào nhiễm CMV, và hình thành ganciclovir triphosphate bởi các ki-nases tế bào của vật chủ do nhiễm tế bào CMV. Ganciclovir triphosphate sau đó cạnh tranh với deoxyguanosine triphosphate (dGTP) làm chất nền cho DNA polymerase UL54 của virus. Do đó, giảm sự kết hợp dGTP và sự kết hợp thay thế của ganciclovir triphosphat vào DNA của virus dẫn đến hình thành các đoạn ngắn gen phụ của DNA CMV và làm giảm tốc độ kéo dài chuỗi DNA của virus. Do đó ức chế sản sinh của virus.

 Dược động học: - Hấp thu: được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa và nhanh chóng chuyển hóa thành ganciclovir ở thành ruột và gan. Sinh khả dụng tuyệt đối của ganciclovir từ viên Valcyte là khoảng 60%, cao hơn ≈10 lần so với sinh khả dụng từ viên nang ganciclovir uống. - Phân bố: do sự chuyển đổi nhanh chóng của valganciclovir thành ganciclovir, liên kết protein huyết tương của valganciclovir không được xác định. Protein huyết tương của ganciclovir là 1% đến 2%.

- Chuyển hóa: Valganciclovir hydrochloride nhanh chóng được thủy phân thành ganciclovir. - Thải trừ: Valganciclovir hydrochloride được thải trừ khỏi cơ thể (như ganciclovir) hầu như chỉ bằng cách bài tiết qua thận, thông qua lọc cầu thận và bài tiết tích cực ở ống thận.  Chống chỉ định: - Bệnh nhân quá mẫn với valganciclovir,ganciclovir hoặc bất kỳ thành phần nào của sản phẩm. 3 - Phu ̣ nữ có thai  Tác dụng phụ: chóng mặt, tiêu chảy, sốt, đau đầu, thiếu máu, buồn nôn, run chân tay, khó thở.5 Tiêu chuẩn dược điển  Nhận biết A: Hấp thụ tia hồng ngoại B: Hấp thụ tia cực tím Dung dịch: 10 µg mỗi mL.

Dung môi: methanol. C: Dung dịch trong nước đáp ứng các yêu cầu của các thử nghiệm đối với chloride. Nước: không quá 8,0%, mẫu 100 mg đang được sử dụng. Dư lượng khi đốt cháy: không quá 0,10%, mẫu thử 1g đang được sử dụng.

Kim loại nặng: 0,002%.  Thử nghiệm Dung dịch ammonium phosphate 0,10 M - Hòa tan 11,5g ammonium phosphate trong khoảng 900 mL nước, điều chỉnh bằng acid phosphoric (85%) đến pH=2,8 ± 0,2 pha loãng với nước để thu được 1000 mL dung dịch và lắc đều. Pha động: Chuẩn bị hỗn hợp đã được lọc và khử khí gồm ammonium phosphate và methanol 0,10 M (92: 8). Thực hiện các điều chỉnh nếu cần.

Cách tiến hành thí nghiệm: Chuyển khoảng 10 mg chất mẫu Valganciclovir Hydrochloride và 0,5 mg chất mẫu methoxymethylguanine vào bình định mức 50 ml, hòa tan và pha loãng với acid chlorhydric 0,001 N đến vạch mức và lắc đều. Chuẩn bị mẫu tiêu chuẩn: Hòa tan một lượng chất mẫu Valganciclovir Hydrochloride đã được cân chính xác trong acid clohydric 0,001 N và pha loãng định lượng, thu được dung dịch có nồng độ đã biết khoảng 0,2 mg/ml. Chuẩn bị mẫu kiểm tra: Hòa tan một lượng Valganciclovir Hydrochloride đã cân chính xác trong acid chlorhydric 0,001N và pha loãng định lượng, thu được dung dịch có nồng độ khoảng 0,2 mg/ml. Hệ thống sắc ký: Máy sắc ký lỏng được trang bị detector 254 nm và cột 4,6 mm×15 cm.

Nhiệt độ cột được duy trì ở 25οC và tốc độ dòng chảy khoảng 1,0 ml/phút. Quy trình: Bơm riêng biệt các thể tích bằng nhau (khoảng 20 µL) của chế phẩm chuẩn và mẫu kiểm tra vào máy sắc ký, ghi lại sắc ký đồ và đo các phản ứng pic. 4 Tính kết quả: Hàm lượng Valganciclovir. (100)/(100 − 𝑆𝑈 )] 𝑊𝑈 Trong đó: rU là phản ứng đỉnh (tổng của hai pic đối với chất đồng phân không đối quang của valganciclovir) thu được từ mẫu kiểm tra; WU là trọng lượng của Valganciclovir Hydrochloride trong mẫu kiểm tra, tính bằng mg ; CF là hệ số hiệu chỉnh; SU là tổng phần trăm dung môi và nước trong mẫu thử.

CF được tính theo công thức sau: 𝑊𝑆 ( ). [(100 − 𝑆𝑠 )/100)] 𝑅𝑆 Trong đó: WS là trọng lượng của chất mẫu trong chế phẩm chuẩn , tính bằng mg ; RS là diện tích đáp ứng (tổng của hai pic đối với chất đồng phân không đối quang của valganciclovir) thu được từ chế phẩm chuẩn; SS là tổng phần trăm dung môi và nước trong chất mẫu Valganciclovir Hydrochloride.6 Ứng dụng  Valganciclovir hydrochloride (Valcyte) là một loại thuốc chống virus được sử dụng ở người lớn để điều trị nhiễm trùng cytomegalovirus (CMV) có thể xảy ra sau khi cấy ghép cơ quan (tim, thận, hoặc tụy).  Valcyte sử dụng ở trẻ em ít nhất 4 tháng tuổi để phòng ngừa nhiễm CMV sau khi cấy ghép thận và trẻ em ít nhất 1 tháng tuổi để phòng ngừa nhiễm CMV sau khi cấy ghép tim.  Điều trị viêm võng mạc do nhiễm CMV ở người bị hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (HIV/AIDS).7 Các loại phổ  Phổ hồng ngoại IR của Valganciclovir.3: Phổ hồng ngoại IR của Valganciclovir.

HCl [4] Các cực đại hấp thụ đặc trưng ở 3426, 2966, 1745, 1693 và 1537 cm-1 chỉ ra sự có mặt của các nhóm: -OH, -NH2, -CH, -C = O và –C-N.  Phổ khối lượng của Valganciclovir.4: Phổ khối lượng của Valganciclovir [5] - Pic 355,2 m/z: M + 1 → Phân tử có thêm 1 H+ - Pic 338,5 m/z: M – 16 → Có nhóm -NH2 - Pic 321,4 m/z: M – 32 → Có nhóm -CH3OH - Pic 152,1 m/z: M – 203 → Có nhóm -CO-CH(CH3OH)-CH2O-C(=O)- CH(NH2)-CH(CH3)2.  Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton 1H-NMR của Valganciclovir. Phổ 1H-NMR được ghi lại trên máy quang phổ Bruker Advance tại 400 MHz sử dụng 0,05% benzene làm chất chuẩn.

[6]  Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13C-NMR Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13C-NMR được ghi lại ở 400 MHz trên máy quang phổ Varian FT-NMR. Thu được các pic sau: 13C NMR (400 MHz, DMSO-d6) 17.8 Giá thành Valcyte có dạng viên nén và dạng dung dịch uống. Các sản phẩm thương mại hiện có mặt trên thị trường: Bảng 1.2 Một số sản phẩm của Valganciclovir.HCl trên thị trường [8],[9] STT Tên thuốc Quốc gia Giá thành Hình ảnh 1 Valcyte 450mg Thụy Sĩ 1897,99 CAD/ hộp 2 Valganciclovir Ấn Độ 40000 INR Tablet USP / hộp 450mg 3 Valcyte 450mg Việt Nam 612263 vnđ/ viên 4 Valcyte Hoa Kỳ 1126,75 50mg/1ml USD/ lọ 7 1. Các phương pháp tổng hợp 1.

Phương pháp 1 Sơ đồ 1.1: Tổng hợp Valganciclovir.HCl từ triacetyl ganciclovir (2) [11]  Thực nghiệm Bước 1: Tổng hợp Monoacetyl gancichovir (3). Hòa tan triacetyl ganciclovir (100g) vào N,N-Dimethylacetamide (200ml) và piperidine (200ml), khuấy đều. Hỗn hợp phản ứng được nung ở 50-55°C trong 48 giờ. Làm nguội hỗn hợp phản ứng này đến 25°C, thêm hexane vào và khuấy trong 30 phút.

Loại bỏ lớp hexane phía trên, thêm acetone (20 ml) và khuấy, sau đó thêm hexane (500ml). Lọc chất rắn thu được và làm khô trong chân không ở 50°C để thu được 70g hợp chất monoacetyl gancichovir (3). Bước 2: Tổng hợp 2-(2-amino 1,6 dihydro-6oxo-purine-9-yl)-methoxy-3 acetoxy-1-propyl-N-(benzyloxy carbonyl)-Lvalinate (5). Hòa tan N-CBZ-L-valine (170g), dicyclohexyl carbodiimide (130g) trong dichloromethane (2 lít).

Hợp chất 3 (70g ) được thêm vào phản ứng và khuấy trong 3 - 4 giờ. Thêm dimethyl formamide (140 ml) và dimethyl amino pyridine (0,82g) vào phản ứng và khuấy ở 25°C trong 12 giờ. Sau khi hoàn thành phản ứng tiến hành lọc hỗn hợp, dịch lọc trong được cô trong chân không để loại bỏ DMF. Hòa tan bã dầu trong cồn isopropyl (180ml) và thêm hexane (700ml) vào khuấy trong 30 phút, để lắng.

Loại bỏ lớp hexane phía trên. Tiếp tục khuấy lớp dầu trong hỗn hợp rượu 8 isopropyl và hexane trong 1 giờ, thu được chất rắn. Lọc và rửa chất rắn này bằng hexane và làm khô trong chân không ở 50°C để thu được 34 g hợp chất (5). Bước 3: Tổng hợp 2-(2-amino 1,6 dihydro-6oxo-purine-9-yl)-methoxy-3 hydroxy-1-propyl-N-(benzyloxy carbonyl) 1-L-valinate (6).

Hòa tan hợp chất 5 (34 g) vào piperidine (68 ml) ở 25°C trong 48 giờ. Sau khi hoàn thành phản ứng, thêm isopropyl alcohol (136 ml) vào, khuấy đều. Sau đó, thêm hexane (340 ml) và khuấy trong 15 phút, để lắng. Gạn lớp hexane và tiếp tục khuấy lớp dầu trong hỗn hợp rượu isopropyl và hexane trong 1 giờ.

Lọc chất rắn thu được và rửa bằng hexane, làm khô trong chân không ở 50°C để thu được 29g hợp chất (6). Bước 4: Tổng hợp Valganciclovir. Hòa tan hợp chất 6 (29 g) vào hỗn hợp Ethanol (700 ml) và nước 170 ml. Khuấy khối lượng phản ứng ở 25 -30°C.

Sục bọt khí hydro qua khối lượng phản ứng trong 12 đến 20 giờ. Sau khi hoàn thành phản ứng, lọc khối lượng phản ứng, cô đặc dịch lọc để khử cặn. Hòa tan phần dịch lọc trong 50 ml nước, khuấy đều và thêm 600 ml rượu isopropyl được nạp chậm trong 2 giờ, ở 25-30°C. Hỗn dịch thu được được khuấy ở 25-30°C trong 30 phút, sau đó lọc và rửa bằng 50 ml isopropyl.

Chất rắn được làm khô trong chân không ở 50°C để thu được 20g Valganciclovir Hydrochloride (1).2 Phương pháp 2  Thực nghiệm Bước 1: Tổng hợp 2-((2-amino-6-hydroxy-9H-purin-9-yl)methoxy)-3- hydroxypropyl acetate (3) từ triacetylganciclovir (2). Hòa tan hợp chất (2) (50g, 0.13 mol) vào Choline Chloride-Urea DES (100 ml), khuấy đều. Làm lạnh phản ứng đến 15-20 °C và thêm metylamin (0.40 mol) trong khoảng 30 phút. Thêm 200 ml nước lạnh (5-10 °C) vào phản ứng khối lượng và khuấy trong 15 phút.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ