Luận văn: Thực trạng và hiệu quả sử dụng đất trồng cà phê tại huyện Cư M’gar, Đắk Lắk

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng và hiệu quả sử dụng đất trồng cà phê tại huyện Cư M'gar, Đắk Lắk, đề xuất các giải pháp phát triển bền vững.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Đất trồng cà phê Cư M gar Phân tích tiềm năng và thực trạng

Huyện Cư M'gar, tỉnh Đắk Lắk, được xem là "thủ phủ" cà phê của Việt Nam với diện tích canh tác lớn nhất tỉnh. Nền tảng cho sự phát triển này chính là tài nguyên đất Cư M'gar vô cùng phong phú và thuận lợi. Theo nghiên cứu của Phân viện Quy hoạch và Thiết kế Nông nghiệp miền Trung, huyện sở hữu tổng diện tích tự nhiên 82.426,72 ha, trong đó nhóm đất đỏ vàng chiếm đến 84,20%. Nổi bật nhất là loại đất đỏ bazan Cư M'gar (ký hiệu Fk) với diện tích 52.250,99 ha, chiếm 63,37% tổng diện tích. Loại đất này có tầng canh tác dày, cấu trúc viên tơi xốp, giàu chất hữu cơ và đạm, tạo điều kiện lý tưởng cho cây cà phê Robusta phát triển mạnh mẽ. Ngoài ra, các nhóm đất khác như đất nâu vàng trên bazan, đất đen, đất xám cũng góp phần đa dạng hóa cơ cấu cây trồng. Khí hậu nhiệt đới gió mùa, với hai mùa mưa khô rõ rệt, nhiệt độ trung bình năm khoảng 23,43°C, cung cấp điều kiện cần thiết cho quá trình sinh trưởng, ra hoa và kết trái của cây cà phê. Tuy nhiên, việc khai thác và sử dụng đất trồng cà phê Cư M'gar trong nhiều năm qua cũng đã bộc lộ những hạn chế. Tình trạng canh tác độc canh, lạm dụng phân bón hóa học và ảnh hưởng từ biến đổi khí hậu Tây Nguyên đang dần làm suy giảm độ phì nhiêu của đất, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đánh giá lại hiệu quả sử dụng và tìm kiếm các giải pháp phát triển bền vững. Thực trạng này đòi hỏi một cái nhìn tổng quan, chi tiết về cả tiềm năng và thách thức để định hướng cho một nền nông nghiệp hiệu quả hơn.

1.1. Khám phá đặc điểm thổ nhưỡng Đắk Lắk tại Cư M gar

Cư M'gar có địa hình tương đối bằng phẳng, độ cao trung bình từ 300-800m, thuận lợi cho cơ giới hóa và canh tác. Đặc điểm thổ nhưỡng Đắk Lắk tại đây rất đa dạng, nhưng chiếm ưu thế tuyệt đối là nhóm đất đỏ vàng hình thành trên đá bazan. Đất nâu đỏ trên đá bazan (Fk) được đánh giá là loại đất tốt nhất cho cây cà phê, với tầng dày trên 70cm, thành phần cơ giới nặng nhưng tơi xốp, giàu hữu cơ (3,0-3,3% OM) và đạm tổng số (khoảng 0,20%). Mặc dù lân và kali dễ tiêu ở mức nghèo đến trung bình, nhưng hàm lượng vi lượng phong phú đã tạo nên hương vị đặc trưng cho chất lượng cà phê nhân Cư M'gar. Bên cạnh đó, đất nâu vàng trên đá bazan (Fu) chiếm 4,77%, có tầng mỏng hơn và chua hơn nhưng vẫn phù hợp canh tác. Nhóm đất đen (R) và đất xám (X) chiếm tỷ lệ nhỏ hơn, thích hợp cho các loại cây trồng khác hoặc cần các biện pháp cải tạo đất trồng cà phê chuyên sâu nếu muốn phát triển cà phê.

1.2. Hiện trạng sử dụng đất và các mô hình canh tác cà phê

Cây cà phê là cây trồng chủ lực, đóng vai trò quyết định đến hiệu quả kinh tế cây cà phê tại Cư M'gar. Tổng diện tích cà phê của huyện là 37.726 ha, phân bổ ở tất cả các xã. Tuy nhiên, phương thức canh tác chủ yếu vẫn là độc canh truyền thống, tập trung vào việc tối đa hóa năng suất cà phê Robusta. Mô hình này tuy mang lại sản lượng cao trong giai đoạn đầu nhưng đang đối mặt với nhiều rủi ro như sâu bệnh hại, giá cả thị trường biến động và đặc biệt là tình trạng suy thoái đất. Gần đây, một số nông hộ đã bắt đầu chuyển đổi sang các mô hình xen canh như trồng xen tiêu, bơ, sầu riêng trong vườn cà phê. Các mô hình này bước đầu cho thấy hiệu quả trong việc tăng thu nhập, cải thiện độ che phủ đất, giảm xói mòn đất dốc và hạn chế sự bốc hơi nước. Dù vậy, việc áp dụng các mô hình này còn nhỏ lẻ, chưa được nhân rộng do thiếu sự đầu tư và hỗ trợ kỹ thuật đồng bộ.

II. Thách thức lớn Thoái hóa đất trồng cà phê và biến đổi khí hậu

Mặc dù sở hữu điều kiện tự nhiên lý tưởng, ngành cà phê Cư M'gar đang đối mặt với hai thách thức lớn và có mối liên hệ chặt chẽ: thoái hóa đất trồng cà phê và tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu Tây Nguyên. Quá trình canh tác thâm canh kéo dài, chỉ tập trung vào năng suất đã làm cạn kiệt nguồn dinh dưỡng đất NPK và các nguyên tố vi lượng. Luận văn của Lâm Văn Mạnh (2020) chỉ ra rằng việc sử dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật thiếu cân đối, không hợp lý trong thời gian dài đã làm thay đổi cấu trúc đất, giảm hoạt động của vi sinh vật có lợi và làm tăng độ pH của đất theo chiều hướng bất lợi. Đất trở nên chai cứng, khả năng giữ nước và hấp thụ dinh dưỡng kém đi. Song song đó, biến đổi khí hậu biểu hiện qua các hiện tượng thời tiết cực đoan như mùa khô kéo dài, hạn hán gay gắt và mưa lớn tập trung trong thời gian ngắn. Tình trạng này không chỉ làm suy giảm nguồn nước ngầm, tăng chi phí tưới tiêu tiết kiệm nước, mà còn làm trầm trọng thêm vấn đề xói mòn đất dốc. Lượng đất màu mỡ trên bề mặt bị rửa trôi, khiến độ phì nhiêu của đất ngày càng suy giảm, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất cà phê Robusta và thu nhập của người nông dân. Đây là một vòng luẩn quẩn đòi hỏi phải có những giải pháp can thiệp kịp thời và mang tính chiến lược.

2.1. Phân tích nguyên nhân khiến độ phì nhiêu của đất suy giảm

Sự suy giảm độ phì nhiêu của đất tại Cư M'gar xuất phát từ nhiều nguyên nhân cộng hưởng. Thứ nhất, phương thức canh tác độc canh cà phê trong nhiều thập kỷ đã làm mất cân bằng sinh thái đất. Cây cà phê liên tục hút một nhóm dinh dưỡng nhất định mà không được trả lại đầy đủ, đặc biệt là các chất hữu cơ. Thứ hai, việc lạm dụng phân bón vô cơ, đặc biệt là phân đạm, đã làm chua hóa đất, phá vỡ kết cấu đất và tiêu diệt các vi sinh vật có ích. Thứ ba, việc không chú trọng che phủ đất, đặc biệt ở những vùng có độ dốc, khiến lớp đất mặt màu mỡ dễ dàng bị cuốn trôi trong mùa mưa. Cuối cùng, việc thu hoạch và loại bỏ toàn bộ sinh khối (cành, lá) ra khỏi vườn sau mỗi vụ cắt tỉa đã làm gián đoạn chu trình trả lại chất hữu cơ tự nhiên cho đất.

2.2. Hiện trạng xói mòn đất dốc và suy kiệt nguồn nước ngầm

Địa hình của Cư M'gar tuy tương đối bằng phẳng nhưng vẫn có nhiều khu vực đồi dốc thoải (độ dốc >3° - 15°), chiếm tới 59,09% diện tích tự nhiên. Trên các khu vực này, tình trạng xói mòn đất dốc đang diễn ra nghiêm trọng. Khi thảm thực vật che phủ bị giảm sút, những trận mưa lớn sẽ trực tiếp tác động xuống bề mặt đất, cuốn trôi lớp đất mặt giàu dinh dưỡng. Hậu quả là đất canh tác ngày càng mỏng, trơ sỏi đá, giảm khả năng giữ nước. Điều này dẫn đến một hệ lụy khác là suy kiệt nguồn nước ngầm. Khi đất bị chai cứng và xói mòn, khả năng thấm nước mưa để bổ sung cho các mạch nước ngầm bị hạn chế. Cùng với đó, nhu cầu tưới tiêu trong mùa khô kéo dài do biến đổi khí hậu ngày càng tăng, tạo áp lực khai thác quá mức lên nguồn nước ngầm, gây ra tình trạng thiếu nước cục bộ tại nhiều khu vực.

III. Bí quyết cải tạo đất trồng cà phê Phục hồi sinh lực cho đất

Để giải quyết vấn đề thoái hóa đất trồng cà phê, việc áp dụng các biện pháp cải tạo đất trồng cà phê một cách khoa học và đồng bộ là yêu cầu sống còn. Mục tiêu chính là phục hồi lại cấu trúc, cân bằng hệ sinh thái và nâng cao độ phì nhiêu của đất. Giải pháp nền tảng là chuyển đổi từ việc bón phân vô cơ một chiều sang quản lý dinh dưỡng đất NPK tổng hợp. Điều này bao gồm việc kết hợp sử dụng phân bón vô cơ một cách cân đối, đúng thời điểm với việc tăng cường bón phân hữu cơ. Phân hữu cơ (phân chuồng ủ hoai, phân xanh, vỏ cà phê) không chỉ cung cấp dinh dưỡng đa dạng mà còn cải thiện cấu trúc đất, giúp đất tơi xốp, tăng khả năng giữ nước và tạo môi trường thuận lợi cho vi sinh vật có lợi phát triển. Một yếu tố quan trọng khác là kiểm soát và điều chỉnh độ pH của đất. Đất trồng cà phê tại Cư M'gar có xu hướng bị chua hóa, do đó việc sử dụng vôi hoặc các chất cải tạo đất có tính kiềm là cần thiết để đưa pH về ngưỡng tối ưu (5.5 - 6.5), giúp cây hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, các biện pháp canh tác như trồng cây che phủ đất, tạo thảm thực vật giữa các hàng cà phê cũng đóng vai trò quan trọng trong việc chống xói mòn đất dốc và duy trì độ ẩm cho đất.

3.1. Phương pháp bón phân cân đối và tăng cường chất hữu cơ

Phương pháp bón phân cân đối đòi hỏi người nông dân phải dựa trên kết quả phân tích đất để xác định nhu cầu dinh dưỡng thực tế của cây cà phê. Thay vì bón theo kinh nghiệm, cần áp dụng quy trình bón phân khuyến cáo, chia làm nhiều lần bón trong năm để tránh thất thoát và ô nhiễm môi trường. Đặc biệt, cần chú trọng tăng cường chất hữu cơ. Vỏ cà phê, một phụ phẩm nông nghiệp dồi dào, sau khi ủ hoai mục với chế phẩm vi sinh là nguồn phân bón hữu cơ tuyệt vời. Việc trả lại cành lá sau khi cắt tỉa vào vườn dưới dạng vật liệu tủ gốc cũng là một cách hiệu quả để bổ sung hữu cơ, giữ ẩm và hạn chế cỏ dại, góp phần vào xu hướng phát triển cà phê hữu cơ.

3.2. Tầm quan trọng của việc điều chỉnh độ pH của đất trồng

Độ pH của đất là một chỉ số quan trọng ảnh hưởng đến sự hòa tan và khả năng hấp thụ dinh dưỡng của cây trồng. Khi đất quá chua (pH thấp), các nguyên tố như nhôm (Al) và mangan (Mn) sẽ hòa tan nhiều, gây ngộ độc cho cây, đồng thời hạn chế sự hữu dụng của lân (P) và molypđen (Mo). Hầu hết các loại đất đỏ bazan Cư M'gar sau nhiều năm canh tác đều có độ pH thấp. Bón vôi định kỳ (2-3 năm/lần) không chỉ giúp nâng độ pH mà còn cung cấp canxi (Ca) và magie (Mg), hai dưỡng chất trung lượng thiết yếu cho cây cà phê. Việc điều chỉnh pH về ngưỡng thích hợp sẽ tối ưu hóa hiệu quả sử dụng phân bón, giúp cây khỏe mạnh và tăng khả năng chống chịu sâu bệnh.

IV. Hướng dẫn canh tác cà phê bền vững Tối ưu hiệu quả sử dụng

Để đảm bảo hiệu quả kinh tế cây cà phê lâu dài và bảo vệ môi trường, việc chuyển đổi sang mô hình canh tác cà phê bền vững là hướng đi tất yếu. Bền vững ở đây được hiểu trên cả ba phương diện: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, mô hình này giúp giảm chi phí đầu vào (phân bón, thuốc BVTV), tăng chất lượng cà phê nhân và đa dạng hóa nguồn thu. Về xã hội, nó tạo ra sản phẩm an toàn và ổn định cuộc sống cho người nông dân. Về môi trường, nó giúp bảo vệ tài nguyên đất Cư M'gar, duy trì đa dạng sinh học và ứng phó với biến đổi khí hậu Tây Nguyên. Một trong những giải pháp trọng tâm của canh tác bền vững là áp dụng mô hình xen canh. Việc trồng xen các loại cây như tiêu, bơ, sầu riêng không chỉ mang lại nguồn thu nhập bổ sung mà còn tạo ra một hệ sinh thái vườn đa dạng. Cây trồng xen giúp che bóng, chắn gió, điều hòa tiểu khí hậu, giữ ẩm cho đất và hạn chế sự phát triển của sâu bệnh. Hơn nữa, việc phát triển cà phê hữu cơ, dù thách thức, nhưng là xu hướng đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường thế giới. Để thực hiện được những điều này, vai trò của quy hoạch sử dụng đất là vô cùng quan trọng, giúp định hướng các vùng sản xuất phù hợp, tránh phát triển ồ ạt và đảm bảo cơ sở hạ tầng, đặc biệt là hệ thống tưới tiêu tiết kiệm nước.

4.1. Lợi ích vượt trội từ các mô hình xen canh trong vườn cà phê

Mô hình xen canh mang lại lợi ích kép. Cây che bóng như sầu riêng, bơ giúp giảm cường độ ánh sáng trực tiếp, hạn chế sự bốc hơi nước, giữ cho nhiệt độ vườn ổn định hơn, đặc biệt quan trọng trong bối cảnh mùa khô ngày càng gay gắt. Rễ của cây trồng xen giúp cải thiện cấu trúc đất, tăng độ tơi xốp. Sự đa dạng cây trồng trong vườn cũng tạo môi trường sống cho các loài thiên địch, giúp kiểm soát sâu bệnh một cách tự nhiên. Về mặt kinh tế, khi giá cà phê biến động, nguồn thu từ cây trồng xen sẽ giúp người nông dân ổn định thu nhập, giảm thiểu rủi ro. Nghiên cứu thực tế tại Krông Năng (Đắk Lắk) cho thấy mô hình cà phê xen mắc ca có thể cho lợi nhuận cao vượt trội so với trồng thuần.

4.2. Vai trò của quy hoạch sử dụng đất trong sản xuất bền vững

Quy hoạch sử dụng đất đóng vai trò định hướng chiến lược. Việc quy hoạch cần xác định rõ những khu vực có điều kiện thổ nhưỡng, nguồn nước phù hợp nhất để phát triển cà phê thâm canh chất lượng cao, những khu vực nên chuyển đổi sang cây trồng khác hoặc áp dụng mô hình nông-lâm kết hợp để chống xói mòn đất dốc. Quy hoạch cũng cần tích hợp việc xây dựng và nâng cấp hệ thống thủy lợi, hồ đập để chủ động nguồn nước tưới, thúc đẩy áp dụng các công nghệ tưới tiêu tiết kiệm nước như tưới nhỏ giọt. Một quy hoạch tốt sẽ là cơ sở để nhà nước ban hành các chính sách hỗ trợ phù hợp, thu hút đầu tư và giúp người dân yên tâm sản xuất theo định hướng bền vững.

V. Đánh giá hiệu quả kinh tế cây cà phê Robusta tại Cư M gar

Việc đánh giá hiệu quả kinh tế cây cà phê là cơ sở quan trọng để xác định tính khả thi của các mô hình canh tác và đề xuất giải pháp phù hợp. Nghiên cứu tại Cư M'gar cho thấy cây cà phê Robusta vẫn là nguồn thu nhập chính và mang lại hiệu quả kinh tế cao cho đa số nông hộ. Các chỉ tiêu kinh tế chính như giá trị sản xuất (GTSX), giá trị gia tăng (GTGT) và thu nhập trên một đơn vị diện tích đều ở mức hấp dẫn. Tuy nhiên, hiệu quả này không đồng đều và phụ thuộc rất nhiều vào mức độ đầu tư thâm canh, năng suất cà phê Robusta và giá cả thị trường. Những vườn cà phê được đầu tư bài bản, áp dụng đúng kỹ thuật, đạt năng suất cao (trên 4 tấn nhân/ha) có thể mang lại lợi nhuận hàng trăm triệu đồng mỗi ha. Ngược lại, những vườn cà phê già cỗi, đất đai thoái hóa, năng suất thấp thì hiệu quả kinh tế không cao, thậm chí thua lỗ nếu chi phí đầu vào quá lớn. Các mô hình xen canh đang cho thấy tiềm năng nâng cao hiệu quả kinh tế một cách bền vững. Mặc dù trong vài năm đầu, chi phí đầu tư cho cây trồng xen có thể làm giảm lợi nhuận trước mắt, nhưng về lâu dài, tổng thu nhập từ cả cà phê và cây xen canh sẽ vượt trội so với mô hình độc canh. Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào một sản phẩm duy nhất và tăng tính ổn định về kinh tế cho nông hộ.

5.1. Phân tích chi phí lợi nhuận và các yếu tố ảnh hưởng

Chi phí sản xuất cà phê tại Cư M'gar bao gồm các khoản chính: chi phí giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, nhân công và chi phí tưới nước. Trong đó, chi phí phân bón và nhân công chiếm tỷ trọng lớn nhất. Lợi nhuận của người trồng cà phê chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi ba yếu tố: năng suất, giá bán và tổng chi phí. Việc áp dụng các biện pháp cải tạo đất trồng cà phêcanh tác cà phê bền vững có thể tác động tích cực đến cả ba yếu tố này. Đất tốt hơn sẽ cho năng suất cao hơn, sản phẩm chất lượng tốt hơn (như cà phê hữu cơ) sẽ có giá bán cao hơn, và việc quản lý dịch hại tổng hợp, sử dụng phân hữu cơ tại chỗ sẽ giúp giảm chi phí đầu vào.

5.2. Tác động của chất lượng cà phê nhân đến giá trị kinh tế

Chất lượng cà phê nhân không chỉ phụ thuộc vào giống mà còn chịu ảnh hưởng lớn từ điều kiện thổ nhưỡng và quy trình canh tác, thu hái, chế biến. Đất đai màu mỡ, được cung cấp đầy đủ và cân đối dinh dưỡng sẽ cho ra hạt cà phê chắc, mẩy, đồng đều với hương vị đậm đà. Việc chuyển hướng từ chạy theo số lượng (năng suất) sang chú trọng chất lượng là một yêu cầu tất yếu để nâng cao giá trị gia tăng. Xây dựng thương hiệu cà phê Cư M'gar gắn liền với các tiêu chuẩn sản xuất bền vững (như VietGAP, 4C, Organic) sẽ giúp sản phẩm tiếp cận được các thị trường khó tính với giá bán cao hơn, từ đó cải thiện đáng kể hiệu quả kinh tế cây cà phê cho người nông dân.

VI. Tương lai đất trồng cà phê Cư M gar Định hướng phát triển

Để ngành cà phê Cư M'gar phát triển bền vững, tương lai của đất trồng cà phê Cư M'gar cần được định hướng một cách rõ ràng và khoa học. Thay vì mở rộng diện tích một cách ồ ạt, chiến lược cần tập trung vào thâm canh theo chiều sâu, tái canh những vườn cà phê già cỗi bằng giống mới có năng suất, chất lượng cao và khả năng chống chịu tốt hơn. Trọng tâm của định hướng phát triển là bảo vệ và nâng cao độ phì nhiêu của đất thông qua việc áp dụng rộng rãi các mô hình canh tác cà phê bền vững. Nhà nước và chính quyền địa phương cần tăng cường công tác quản lý, rà soát lại quy hoạch sử dụng đất, đồng thời ban hành các chính sách tín dụng ưu đãi, hỗ trợ kỹ thuật và giống cho người dân thực hiện tái canh và chuyển đổi mô hình sản xuất. Việc xây dựng và phát triển thương hiệu cà phê Cư M'gar gắn với chỉ dẫn địa lý và các tiêu chuẩn sản xuất sạch, hữu cơ là con đường để nâng cao giá trị và sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Tương lai của cà phê Cư M'gar không chỉ nằm ở sản lượng mà còn ở chất lượng, sự bền vững và khả năng thích ứng với những thách thức từ biến đổi khí hậu Tây Nguyên. Đây là một nhiệm vụ chung của cả cơ quan quản lý, nhà khoa học và người nông dân.

6.1. Tổng hợp các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất

Các giải pháp cần được triển khai đồng bộ bao gồm: (1) Quản lý dinh dưỡng tổng hợp (IPM), kết hợp phân hữu cơ và vô cơ một cách khoa học. (2) Nhân rộng các mô hình xen canh đa dạng, phù hợp với từng tiểu vùng sinh thái. (3) Đẩy mạnh áp dụng công nghệ tưới tiêu tiết kiệm nước. (4) Thực hiện các biện pháp canh tác bảo vệ đất như trồng cây che phủ, làm băng chống xói mòn trên vùng đất dốc. (5) Tái canh có chọn lọc, sử dụng giống cà phê chất lượng cao. (6) Hỗ trợ nông dân xây dựng các mô hình sản xuất theo tiêu chuẩn, hướng tới cà phê hữu cơ.

6.2. Kiến nghị chính sách hỗ trợ người nông dân tại Cư M gar

Để các giải pháp đi vào thực tiễn, cần có những chính sách hỗ trợ cụ thể. Cần có chính sách tín dụng với lãi suất ưu đãi cho việc tái canh và đầu tư vào hệ thống tưới tiết kiệm. Nhà nước cần tăng cường công tác tập huấn, chuyển giao khoa học kỹ thuật về canh tác bền vững, quản lý sức khỏe đất. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ xây dựng thương hiệu, xúc tiến thương mại, kết nối doanh nghiệp và nông dân để tạo ra chuỗi giá trị ổn định cho sản phẩm cà phê chất lượng cao của Cư M'gar. Ưu tiên đầu tư nâng cấp các công trình thủy lợi cũng là một yêu cầu cấp bách để đảm bảo an ninh nguồn nước cho sản xuất.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm về đất đai Theo V.Đôcutraiep (1846-1903), đất trên bề mặt lục địa là một vật thể thiên nhiên được hình thành do sự tác động tổng hợp cực kỳ phức tạp của 5 yếu tố: sinh vật, đá mẹ, địa hình, khí hậu và tuổi địa phương.

Đôcutraiep, các nhà thổ nhưỡng học bổ sung thêm các yếu tố như nước ngầm và đặc biệt là vai trò của con người để hoàn chỉnh khái niệm về đất. Học giả người Anh, Wiliam lại cho rằng: “Đất là lớp mặt tơi xốp của lục địa có khả năng tạo ra sản phẩm từ cây trồng”. Về vấn đề này C.Mác viết: “Đất là tư liệu sản xuất cơ bản và phổ biến quý báu nhất của sản xuất nông nghiệp”, đất là “điều kiện không thể thiếu cho sự tồn tại và sinh sống của loài người”. Trong phạm vi nghiên cứu về sử dụng đất, đất đai được xem là một nhân tố sinh thái, bao gồm tất cả các thuộc tính sinh học và tự nhiên của bề mặt trái đất có ảnh hưởng sử dụng đất.

Các nhà thổ nhưỡng và quy hoạch Việt Nam cho rằng “Đất là phần trên mặt của vỏ trái đất mà ở đó cây cối có thể mọc được” và đất đai được hiểu theo nghĩa rộng: “Đất đai là một diện tích cụ thể của bề mặt trái đất, bao gồm tất cả các yếu tố cấu thành của môi trường sinh thái ngay trên và dưới bề mặt bao gồm: khí hậu, thời tiết, thổ nhưỡng, địa hình, mặt nước, các lớp trầm tích sát bề mặt cùng với nước ngầm và khoáng sản trong lòng đất, động thực vật, trạng thái định cư của con người, những kết quả của con người trong quá khứ và hiện tại để lại” (Trần Thị Minh Châu, 2007). Như vậy, đất đai là một khoảng không gian có giới hạn gồm: Khí hậu, lớp đất bề mặt, thảm thực vật, động vật, diện tích mặt nước, nước ngầm và khoáng sản trong lòng đất. Trên bề mặt đất đai là sự kết hợp giữa các yếu tố thổ nhưỡng, địa hình, thuỷ văn, thảm thực vật cùng với các thành phần khác có vai trò quan trọng và ý nghĩa to lớn đối với hoạt động sản xuất và cuộc sống của xã hội loài người. Đất đai được xem vừa là đối tượng lao động vừa là phương tiện lao động trong quá trình sản xuất.

Đất đai là đối tượng lao động vì nó là nơi để con người thực hiện các hoạt động như: xây dựng làm nhà ở, bố trí máy móc, làm đất. Bên cạnh đó, đất đai còn là phương tiện lao động trong quá trình sản xuất thông qua việc con người đã biết lợi dụng một cách ý thức các đặc tính tự nhiên của đất như lý học, hoá học, sinh vật học và các tính chất khác để tác động vào đất như dùng để gieo trồng, nuôi gia súc, mặt bằng sản xuất (Phạm Sỹ Mẫn, Nguyễn Việt Anh, 2001). Theo Luật Đất đai năm 2013, căn cứ vào mục đích sử dụng đất, đất đai được phân loại thành 3 nhóm đất chính: Nhóm đất nông nghiệp, nhóm đất phi nông nghiệp, PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 nhóm đất chưa sử dụng. Trong đó, nhóm đất nông nghiệp là đất sử dụng vào mục đích sản xuất, nghiên cứu, thí nghiệm về nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản, làm muối và mục đích bảo vệ, phát triển rừng; bao gồm các loại đất: Đất trồng cây hàng năm bao gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác; đất trồng cây lâu năm; đất rừng sản xuất; đất rừng phòng hộ; đất rừng đặc dụng, đất nuôi trồng thủy sản; đất làm muối; đất nông nghiệp khác.

Đất trồng cây cà phê là đất trồng cây lâu năm thuộc nhóm đất nông nghiệp. Quan điểm sử dụng đất nông nghiệp Đất là một tài nguyên có hạn và mỗi quốc gia có một quỹ đất khác nhau về tính chất và quy mô. Hiện nay diện tích đất nông nghiệp ở nước ta đang bị thu hẹp dần qua từng năm. Tính riêng giai đoạn 2014-2018 giảm hơn 11.451 ha diện tích đất nông nghiệp, diện tích đất canh tác Việt Nam vào loại thấp nhất thế giới chỉ khoảng 0,12%.

Có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng trên như: Do quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa diễn ra quá nhanh. Ngoài ra do nhu cầu về sử dụng năng lượng trong những năm qua đã xuất hiện hàng loạt các công trình thủy điện, hồ tích nước làm ảnh hưởng đến diện tích đất nông nghiệp đang canh tác, đặc biệt là làm ngập diện tích đất canh tác ở các thung lũng. Thực trạng sử dụng đất hiện nay đã làm cho đất đai có nguy cơ thoái hóa nghiêm trọng, giảm sức sản xuất của đất đai rất lớn đặc biệt là những vùng đất đai màu mỡ, không những thế sự suy thoái đất đai còn kéo theo sự suy giảm nguồn nước, những hiện tượng thiên tai bất thường… Chính vì thế, để đảm bảo cuộc sống của con người ở hiện tại và tương lai cần phải có những chiến lược về sử dụng đất để không những duy trì khả năng hiện có của đất mà còn khôi phục những khả năng đã mất của đất trong tương lai. Do vậy khi sử dụng đất phải tiết kiệm đảm bảo tính hiệu quả, tính bền vững.

Tại Điều 6, Luật đất đai 2013 có 03 nguyên tắc sử dụng đất: (i) Đúng quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất và đúng mục đích sử dụng đất; (ii) Tiết kiệm, có hiệu quả, bảo vệ môi trường và không làm tổn hại đến lợi ích chính đáng của người sử dụng đất xung quanh; (iii) Người sử dụng đất thực hiện quyền, nghĩa vụ của mình trong thời hạn sử dụng đất theo quy định của Luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan. Đối với đất nông nghiệp ngoài 03 nguyên tắc trên, khi sử dụng đất cần bổ sung nguyên tắc: đầy đủ, hợp lý, hiệu quả, bền vững và phải có các quan điểm đúng đắn theo xu hướng tiến bộ, phù hợp với điều kiện, hoàn cảnh cụ thể của từng địa phương để làm cơ sở cho việc sử dụng đất nông nghiệp có hiệu quả về cả mặt kinh tế, xã hội, môi trường và đảm bảo tính bền vững. - Đất nông nghiệp cần được sử dụng đầy đủ và hợp lý: Sử dụng đầy đủ và hợp lý đất đai có nghĩa là toàn bộ diện tích được sử dụng hết vào sản xuất và việc bố trí cây PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 trồng, vật nuôi phải trên cơ sở phù hợp với đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của từng loại đất nhằm nâng cao năng suất cây trồng, vật nuôi, đồng thời giữ gìn và bảo vệ độ phì của đất. Việc thực hiện nguyên tắc này là cần thiết vì: quỹ đất nông nghiệp có hạn về diện tích, trong khi đó sức ép về đô thị hóa, công nghiệp hóa, gia tăng dân số, biến đổi khí hậu cùng với đó là nhu cầu về nông sản ngày càng tăng.

Để đáp ứng nhu cầu về nông sản phẩm phục vụ xã hội và nâng cao độ phì cho đất thì bên cạnh việc sử dụng tiết kiệm đất đai, hợp lý, cần phải cải tạo, bồi dưỡng đất và có chế độ canh tác thích hợp. - Đất nông nghiệp phải được sử dụng đạt hiệu quả: đây là kết quả của việc sử dụng đất đầy đủ, hợp lý, việc xác định hiệu quả sử dụng đất thông qua tính toán hàng loạt các chỉ tiêu khác nhau: năng suất cây trồng, chi phí đầu tư, hệ số sử dụng đất, giá sản phẩm, tỷ lệ che phủ đất,. Muốn nâng cao hiệu quả sử dụng đất phải thực hiện tốt, đồng bộ các biện pháp kỹ thuật và chính sách kinh tế - xã hội trên cơ sở đảm bảo an ninh lương thực, thực phẩm, tăng cường nguyên liệu cho công nghiệp chế biến và nông lâm sản cho xuất khẩu. - Đất nông nghiệp cần được quản lý và sử dụng một cách bền vững: Sự bền vững trong sử dụng đất đai có nghĩa là cả về số lượng và chất lượng đất đai phải được bảo tồn không những đáp ứng được mục đích trước mắt của thế hệ hiện tại mà phải đáp ứng những nhu cầu ngày càng tăng của các thế hệ mai sau.

Sự bền vững của đất đai gắn liền với điều kiện sinh thái môi trường vì vậy quá trình sử dụng đất phải bảo đảm hài hoà các phương thức sử dụng đất, gắn liền với bảo vệ môi trường vì lợi ích trước mắt kết hợp với lợi ích lâu dài (Phạm Vân Đình vàĐỗ Kim Chung, 1997). Khái quát về hiệu quả sử dụng đất Có nhiều quan điểm khác nhau về hiệu quả, trước đây người ta quan niệm hiệu quả chính là kết quả. Sau này người ta nhận thấy sự khác nhau giữa hiệu quả và kết quả. Nói chung nhất hiệu quả chính là kết quả mà yêu cầu của công việc mang lại (Trung tâm Từ điển ngôn ngữ, 1992).

Hiệu quả là kết quả mong muốn, cái sinh ra kết quả mà con người chờ đợi hướng tới; với những nội dung khác nhau. Trong sản xuất, hiệu quả có nghĩa là hiệu suất là năng suất. Trong kinh doanh, hiệu quả là lãi suất, lợi nhuận. Trong lao động nói chung, hiệu quả lao động là năng suất lao động được đánh giá bằng số lượng thời gian hao phí để sản xuất ra một đơn vị sản phẩm hoặc bằng số lượng sản phẩm được sản xuất ra trong một đơn vị thời gian.

Kết quả hữu ích là một đại lượng vật chất tạo ra do mục đích của con người, được biểu hiện bằng những chỉ tiêu cụ thể, xác định. Do tính chất mâu thuẫn giữa PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 nguồn tài nguyên hữu hạn với nhu cầu tăng lên của con người mà ta phải xem xét kết quả đó được tạo ra như thế nào? Chi phí bỏ ra bao nhiêu? Có đưa lại kết quả hữu ích hay không? Chính vì vậy khi đánh giá kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh không chỉ dừng lại ở việc đánh giá kết quả mà phải đánh giá chất lượng hoạt động tạo ra sản phẩm đó. Đánh giá chất lượng hoạt động sản xuất kinh doanh là nội dung của đánh giá hiệu quả. Các nhà kinh tế thường phân loại hiệu quả theo các tiêu thức sau đây: - Theo lĩnh vực hoạt động của xã hội, hiệu quả bao gồm: hiệu quả kinh tế, hiệu quả kỹ thuật, hiệu quả xã hội, hiệu quả quốc phòng.

- Theo phạm vi lợi ích, hiệu quả bao gồm: hiệu quả tài chính và hiệu quả kinh tế - xã hội. - Theo mức độ phát sinh, hiệu quả bao gồm: hiệu quả trực tiếp và hiệu quả gián tiếp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ