Luận văn thạc sĩ đánh giá tính bền vững của nghề sản xuất miến dong ở thôn minh hồng xã minh quang huyện ba vì thành phố hà nội luận văn ths khoa học bền vững

Luận văn thạc sĩ đánh giá tính bền vững nghề sản xuất miến dong tại thôn Minh Hồng, xã Minh Quang, Ba Vì, Hà Nội trong khoa học bền vững.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Khoa học bền vững

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT

1. MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Câu hỏi nghiên cứu

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.4. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.6. Cấu trúc luận văn

2. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Một số khái niệm

2.2. Tổng quan tài liệu

2.2.1. Trên thế giới

2.2.2. Tại Việt Nam

2.3. Các tiêu chí đánh giá tính bền vững của nghề, làng nghề

2.4. Giới thiệu khu vực nghiên cứu

2.4.1. Điều kiện tự nhiên

2.4.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

2.4.3. Hoạt động sản xuất miến dong

3. CHƯƠNG 2: CÁCH TIẾP CẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Cách tiếp cận

3.1.1. Tiếp cận hệ thống

3.1.2. Tiếp cận phát triển bền vững

3.1.3. Tiếp cận khoa học bền vững

3.1.4. Tiếp cận liên ngành

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Phương pháp kế thừa, tổng hợp tài liệu

3.2.2. Phương pháp điều tra xã hội học

3.2.3. Phương pháp đánh giá tính bền vững nghề miến dong thôn Minh Hồng

3.2.4. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu

4. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Hiện trạng tính bền vững của nghề miến dong Minh Hồng

4.2. Quá trình sản xuất miến dong

4.3. Quản lý, tiêu thụ sản phẩm miến dong

4.3.1. Khía cạnh kinh tế trong sản xuất miến dong

4.3.2. Khía cạnh xã hội trong sản xuất miến dong

4.3.3. Khía cạnh môi trường trong sản xuất miến dong

4.4. Đánh giá định lượng tính bền vững của làng nghề miến dong Minh Hồng

4.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến tính bền vững của nghề miến dong Minh Hồng

4.6. Một số giải pháp đảm bảo tính bền vững của nghề miến dong Minh Hồng

4.6.1. Giải pháp cơ chế, chính sách

4.6.2. Giải pháp khoa học - kỹ thuật

4.6.3. Giải pháp quy hoạch

4.6.4. Giải pháp khác

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan chi tiết về bền vững nghề sản xuất miến dong Ba Vì

Nghề sản xuất miến dong Ba Vì là một nghề truyền thống lâu đời, gắn liền với văn hóa và sinh kế của người dân thôn Minh Hồng, xã Minh Quang, huyện Ba Vì. Với hơn 50 năm phát triển, nghề đã tạo ra giá trị kinh tế quan trọng, góp phần phát triển bền vững nông nghiệp địa phương. Tuy nhiên, nghề cũng đối mặt với nhiều thách thức về bảo tồn nghề truyền thống Ba Vì, phát triển bền vững nông nghiệp và đánh giá tác động môi trường nghề miến dong. Việc đánh giá tính bền vững nghề sản xuất miến dong Ba Vì cần dựa trên các tiêu chí kinh tế, xã hội, môi trường và quy trình sản xuất truyền thống, nhằm bảo tồn nghề truyền thống Ba Vì đồng thời phát triển kinh tế bền vững.

1.1. Giới thiệu nghề truyền thống Ba Vì và miến dong Ba Vì

Nghề sản xuất miến dong Ba Vì bắt nguồn từ thôn Minh Hồng, xã Minh Quang, với quy trình sản xuất truyền thống từ củ dong giềng. Đây là nghề truyền thống Ba Vì đã được lưu truyền qua nhiều thế hệ, góp phần tạo nên bản sắc văn hóa đặc trưng của địa phương. Miến dong Ba Vì nổi tiếng với chất lượng cao, được thị trường Hà Nội và các tỉnh lân cận ưa chuộng. Nghề không chỉ tạo việc làm mà còn nâng cao thu nhập cho người dân, góp phần phát triển bền vững nông nghiệp và kinh tế địa phương.

1.2. Đánh giá tác động môi trường nghề miến dong Ba Vì

Hoạt động sản xuất miến dong Ba Vì có ảnh hưởng nhất định đến môi trường, đặc biệt là nguồn nước và đất đai do sử dụng nước trong quá trình chế biến và xử lý chất thải. Việc sử dụng máy móc điện năng thay thế nhiên liệu truyền thống giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Tuy nhiên, việc chưa có hệ thống xử lý chất thải bài bản vẫn gây áp lực lên môi trường sinh thái địa phương. Đánh giá tác động môi trường nghề miến dong là cơ sở để đề xuất các giải pháp bảo vệ môi trường, đảm bảo phát triển bền vững nghề truyền thống Ba Vì.

II. Phân tích thách thức và vấn đề trong phát triển bền vững nghề sản xuất miến dong Ba Vì

Nghề sản xuất miến dong Ba Vì đang đối mặt với nhiều thách thức như quy mô sản xuất nhỏ lẻ, thiếu vốn đầu tư, công nghệ lạc hậu, thị trường tiêu thụ chưa ổn định và tác động tiêu cực đến môi trường. Việc bảo tồn nghề truyền thống Ba Vì trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế cũng đặt ra nhiều khó khăn. Các thách thức này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng miến dong Ba Vì và giá trị kinh tế nghề sản xuất miến dong, đòi hỏi có các giải pháp đồng bộ để phát triển bền vững.

2.1. Thách thức trong sản xuất và bảo tồn nghề truyền thống Ba Vì

Quy mô sản xuất miến dong Ba Vì chủ yếu là hộ gia đình nhỏ lẻ, thiếu liên kết sản xuất và quản lý tập thể. Công nghệ sản xuất còn mang tính thủ công, chưa đồng bộ, ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng sản phẩm. Việc bảo tồn nghề truyền thống Ba Vì gặp khó khăn do thiếu chính sách hỗ trợ, thiếu nguồn lực tài chính và sự quan tâm của các cấp chính quyền. Điều này làm giảm khả năng cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường và nguy cơ mai một nghề truyền thống.

2.2. Vấn đề thị trường tiêu thụ và giá trị kinh tế nghề sản xuất miến dong

Thị trường tiêu thụ miến dong Ba Vì chủ yếu là các đại lý và các tỉnh lân cận, chưa phát triển mạnh ở các kênh phân phối hiện đại như siêu thị. Giá cả sản phẩm còn bấp bênh, ảnh hưởng đến thu nhập của người sản xuất. Việc thiếu hợp đồng tiêu thụ ổn định và hỗ trợ từ chính quyền làm giảm hiệu quả kinh tế nghề sản xuất miến dong. Giá trị kinh tế nghề sản xuất miến dong cần được nâng cao thông qua mở rộng thị trường và cải tiến quy trình sản xuất.

2.3. Tác động môi trường và xã hội trong sản xuất miến dong Ba Vì

Hoạt động sản xuất miến dong Ba Vì sử dụng nguồn nước lớn và phát sinh chất thải rắn, nước thải chưa được xử lý triệt để, gây ảnh hưởng đến môi trường đất và nước. Môi trường sản xuất còn thiếu an toàn lao động và vệ sinh công nghiệp, ảnh hưởng đến sức khỏe người lao động. Mối quan hệ cộng đồng và chính quyền địa phương còn hạn chế trong việc phối hợp bảo vệ môi trường và phát triển nghề. Đây là những vấn đề xã hội cần được quan tâm để đảm bảo phát triển bền vững nghề sản xuất miến dong.

III. Phương pháp và cách tiếp cận đánh giá tính bền vững nghề sản xuất miến dong Ba Vì

Đánh giá tính bền vững nghề sản xuất miến dong Ba Vì được thực hiện dựa trên cách tiếp cận hệ thống, phát triển bền vững và khoa học bền vững. Phương pháp nghiên cứu kết hợp điều tra xã hội học, phân tích định lượng và định tính, sử dụng bộ tiêu chí đánh giá tính bền vững gồm các hợp phần: quá trình sản xuất, quản lý tiêu thụ sản phẩm, kinh tế, xã hội và môi trường. Tiếp cận liên ngành được áp dụng nhằm đảm bảo đánh giá toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến tính bền vững nghề sản xuất miến dong Ba Vì.

3.1. Cách tiếp cận hệ thống và phát triển bền vững nghề miến dong Ba Vì

Cách tiếp cận hệ thống xem nghề sản xuất miến dong Ba Vì là một hệ thống gồm các yếu tố tự nhiên, xã hội và con người tương tác lẫn nhau. Phát triển bền vững nghề được hiểu là sự phát triển hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường, đảm bảo duy trì lâu dài các giá trị truyền thống và nâng cao chất lượng cuộc sống người dân. Việc áp dụng cách tiếp cận này giúp nhận diện các yếu tố tác động và đề xuất giải pháp phù hợp nhằm duy trì tính bền vững nghề truyền thống Ba Vì.

3.2. Phương pháp điều tra xã hội học và xây dựng bộ tiêu chí đánh giá

Phương pháp điều tra xã hội học bao gồm khảo sát thực địa, phỏng vấn sâu và bảng hỏi với các hộ sản xuất miến dong tại thôn Minh Hồng. Bộ tiêu chí đánh giá tính bền vững nghề sản xuất miến dong Ba Vì được xây dựng dựa trên các nghiên cứu quốc tế và điều chỉnh phù hợp với đặc thù địa phương, gồm 40 tiêu chí thuộc 5 hợp phần: quá trình sản xuất, quản lý tiêu thụ sản phẩm, kinh tế, xã hội và môi trường. Các tiêu chí được chuẩn hóa và đánh giá định lượng để xác định mức độ bền vững của nghề.

3.3. Tiếp cận liên ngành trong nghiên cứu tính bền vững nghề sản xuất miến dong

Tiếp cận liên ngành kết hợp kiến thức từ kinh tế, xã hội, môi trường và kỹ thuật nhằm đánh giá toàn diện nghề sản xuất miến dong Ba Vì. Việc này giúp nhận diện các mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố, từ đó đề xuất các giải pháp đồng bộ, hiệu quả. Tiếp cận liên ngành cũng tạo điều kiện cho sự phối hợp giữa các bên liên quan như người sản xuất, chính quyền địa phương và các tổ chức hỗ trợ trong phát triển bền vững nghề truyền thống Ba Vì.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn trong phát triển bền vững nghề miến dong Ba Vì

Kết quả nghiên cứu cho thấy nghề sản xuất miến dong Ba Vì có mức độ bền vững khá cao với điểm trung bình 0,75 trên thang 0-1. Quá trình sản xuất đã được cải tiến với việc áp dụng máy móc hiện đại, nâng cao năng suất và chất lượng miến dong Ba Vì. Tuy nhiên, các vấn đề về quản lý tiêu thụ sản phẩm, thị trường và tác động môi trường vẫn còn tồn tại. Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu là cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp chính sách, kỹ thuật và quy hoạch nhằm bảo tồn nghề truyền thống Ba Vì và phát triển bền vững nghề sản xuất miến dong.

4.1. Đánh giá hiện trạng tính bền vững nghề sản xuất miến dong Ba Vì

Nghề sản xuất miến dong Ba Vì hiện có quy mô sản xuất chủ yếu là hộ gia đình nhỏ lẻ, với 85% sản xuất bán thủ công và 10% sử dụng máy móc hoàn toàn. Thu nhập trung bình của hộ sản xuất đạt khoảng 154 triệu đồng/năm, đóng góp quan trọng vào kinh tế địa phương. Tuy nhiên, chỉ có 25% hộ được vay vốn ngân hàng và 7% nhận được hỗ trợ từ chính quyền trong tiêu thụ sản phẩm. Môi trường sản xuất còn nhiều hạn chế về xử lý chất thải và an toàn lao động.

4.2. Ứng dụng kết quả nghiên cứu trong phát triển bền vững nghề miến dong

Kết quả đánh giá tính bền vững nghề sản xuất miến dong Ba Vì được sử dụng để xây dựng các giải pháp phát triển bền vững, bao gồm: nâng cao năng lực sản xuất qua đổi mới công nghệ, tăng cường liên kết sản xuất và tiêu thụ, phát triển thị trường mới, cải thiện quản lý môi trường và an toàn lao động. Đồng thời, kết quả cũng hỗ trợ chính quyền địa phương trong việc xây dựng chính sách hỗ trợ và quy hoạch phát triển nghề truyền thống Ba Vì.

V. Giải pháp và hướng phát triển bền vững nghề sản xuất miến dong Ba Vì hiệu quả

Để đảm bảo tính bền vững nghề sản xuất miến dong Ba Vì, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp về cơ chế chính sách, khoa học kỹ thuật, quy hoạch và nâng cao nhận thức cộng đồng. Việc đổi mới công nghệ, mở rộng quy mô sản xuất, phát triển thị trường tiêu thụ và bảo vệ môi trường là những yếu tố then chốt. Hợp tác xã Minh Hồng cần phát huy vai trò kết nối, hỗ trợ người sản xuất và quảng bá nhãn hiệu tập thể miến dong Ba Vì. Hướng phát triển bền vững nghề cần gắn kết hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường, bảo tồn nghề truyền thống Ba Vì lâu dài.

5.1. Giải pháp đổi mới công nghệ và nâng cao chất lượng miến dong Ba Vì

Đổi mới công nghệ sản xuất bằng cách áp dụng máy móc hiện đại, tự động hóa các công đoạn như tráng miến, cắt sợi và đóng gói giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Đào tạo kỹ năng cho người lao động về kỹ thuật sản xuất và an toàn lao động cũng cần được chú trọng. Việc áp dụng công nghệ sạch, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường góp phần phát triển bền vững nghề sản xuất miến dong Ba Vì.

5.2. Giải pháp phát triển thị trường và tăng cường quản lý tiêu thụ sản phẩm

Mở rộng thị trường tiêu thụ miến dong Ba Vì thông qua xây dựng thương hiệu, quảng bá sản phẩm và phát triển kênh phân phối hiện đại như siêu thị, cửa hàng tiện lợi. Tăng cường liên kết giữa các hộ sản xuất, hợp tác xã và doanh nghiệp để xây dựng chuỗi giá trị bền vững. Hỗ trợ người sản xuất trong việc ký kết hợp đồng tiêu thụ ổn định, giảm thiểu rủi ro thị trường và nâng cao giá trị kinh tế nghề.

5.3. Giải pháp bảo vệ môi trường và nâng cao nhận thức cộng đồng

Xây dựng hệ thống xử lý chất thải và nước thải trong sản xuất miến dong nhằm giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Tổ chức các lớp tập huấn về bảo vệ môi trường, an toàn lao động và vệ sinh công nghiệp cho người sản xuất. Tăng cường vai trò của chính quyền địa phương và hợp tác xã trong quản lý môi trường và phát triển bền vững nghề truyền thống Ba Vì. Nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của bảo tồn nghề và bảo vệ môi trường sinh thái.

VI. Kết luận và triển vọng phát triển bền vững nghề sản xuất miến dong Ba Vì

Nghề sản xuất miến dong Ba Vì là một nghề truyền thống có giá trị kinh tế, văn hóa và xã hội quan trọng. Đánh giá tính bền vững nghề cho thấy nghề đang phát triển khá ổn định nhưng vẫn còn nhiều thách thức về quy mô sản xuất, công nghệ, thị trường và môi trường. Các giải pháp đồng bộ về đổi mới công nghệ, phát triển thị trường, bảo vệ môi trường và nâng cao nhận thức cộng đồng là cần thiết để duy trì và phát triển bền vững nghề sản xuất miến dong Ba Vì. Triển vọng nghề truyền thống Ba Vì sẽ được nâng cao khi các bên liên quan phối hợp chặt chẽ, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế - xã hội hài hòa với bảo vệ môi trường.

6.1. Tổng kết đánh giá tính bền vững nghề sản xuất miến dong Ba Vì

Đánh giá tổng thể cho thấy nghề sản xuất miến dong Ba Vì có mức độ bền vững khá cao với sự cân bằng giữa các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường. Quy trình sản xuất đã được cải tiến, thị trường tiêu thụ mở rộng, thu nhập người dân tăng lên. Tuy nhiên, cần tiếp tục khắc phục các hạn chế về quản lý, công nghệ và bảo vệ môi trường để nâng cao hơn nữa tính bền vững nghề truyền thống Ba Vì.

6.2. Triển vọng và định hướng phát triển bền vững nghề truyền thống Ba Vì

Triển vọng phát triển nghề sản xuất miến dong Ba Vì rất tích cực khi có sự quan tâm của chính quyền, hợp tác xã và cộng đồng. Định hướng phát triển bền vững nghề cần tập trung vào nâng cao chất lượng sản phẩm, mở rộng thị trường, bảo tồn giá trị văn hóa truyền thống và bảo vệ môi trường. Việc áp dụng khoa học kỹ thuật, phát triển liên kết chuỗi giá trị và chính sách hỗ trợ phù hợp sẽ giúp nghề truyền thống Ba Vì phát triển ổn định, bền vững trong tương lai.

03/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, khuyến nghị, tài liệu tham khảo, phụ lục, nội dung luận văn chia làm 03 chƣơng nhƣ sau: Chƣơng 1: Tổng quan tài liệu và khu vực nghiên cứu Chƣơng 2: Cách tiếp cận và phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ KHU VỰC NGHIÊN CỨU 1. Một số khái niệm Các khái niệm và tiêu chí công nhận nghề truyền thống, làng nghề, làng nghề truyền thống đƣợc sử dụng theo Thông tƣ số 116/2006/TT-BNN của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (2006). Khái niệm: Nghề truyền thống là nghề đã đƣợc hình thành từ lâu đời, tạo ra những sản phẩm độc đáo, có tính riêng biệt, đƣợc lƣu truyền và phát triển đến ngày nay hoặc có nguy cơ bị mai một, thất truyền”.

Làng nghề là một hoặc nhiều cụm dân cƣ cấp thôn, ấp, bản, làng, buôn, phum, sóc hoặc các điểm dân cƣ tƣơng tự trên địa bàn một xã, phƣờng, thị trấn có các hoạt động ngành nghề nông thôn, sản xuất tiểu thủ công nghiệp sản xuất ra một hoặc nhiều loại sản phẩm khác nhau”. Làng nghề truyền thống là làng nghề có nghề truyền thống đƣợc hình thành từ lâu đời”. Tiêu chí để công nhận nghề truyền thống, làng nghề, làng nghề truyền thống nhƣ sau: - Nghề truyền thống: nghề đƣợc công nhận là nghề truyền thống phải đạt 3 tiêu chí: (1) Nghề đã xuất hiện tại địa phƣơng từ trên 50 năm tính đến thời điểm đề nghị công nhận, (2) Nghề tạo ra những sản phảm mang bản sắc văn hóa dân tộc, và (3) Nghề gắn với tên tuổi của một hay nhiều nghệ nhân hoặc tên tuổi của làng nghề. - Làng nghề: Làng nghề đƣợc công nhận phải đạt 03 tiêu chí: (1) Có tối thiểu 30% tổng số hộ trên địa bàn tham gia các hoạt động ngành nghề nông thôn, (2) Hoạt động sản xuất kinh doanh ổn định tối thiểu 2 năm tính đến thời điểm đề nghị công nhận và (3) Chấp hành tốt chính sách, pháp luật của Nhà nƣớc.

- Làng nghề truyền thống: Làng nghề truyền thống phải đạt tiêu chí làng nghề và có ít nhất một nghề truyền thống. Phát triển bền vững: Định nghĩa “Phát triển bền vững” (PTBV) đƣợc đƣa ra trong Báo cáo “Tƣơng lai của chính ta” của Hội đồng Thế giới về Môi trƣờng và Phát triển (WCED, 1987) nhƣ sau: “Phát triển bền vững là sự phát triển đáp ứng đƣợc những nhu cầu hiện tại, nhƣng không gây trở ngại cho việc đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tƣơng lai”. Trong 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luật Bảo vệ Môi trƣờng năm 2014 của Việt Nam, “PTBV là phát triển đáp ứng đƣợc nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu đó của các thế hệ tƣơng lai trên cơ sở kết hợp chặt chẽ, hài hòa giữa tăng trƣởng kinh tế, bảo đảm tiến bộ xã hội và BVMT”. Tính bền vững Khái niệm “Tính bền vững” (Sustainability) đƣợc đƣa ra trong báo cáo “Tƣơng lai của chúng ta” (WCED, 1987), trong đó nhấn mạnh việc phát triển nền kinh tế toàn cầu nhƣng vẫn đảm bảo duy trì những hệ sinh thái cốt lõi, hỗ trợ sự cân bằng sinh thái dài hạn.

Tính bền vững thƣờng đƣợc vận dụng nhằm đánh giá khả năng duy trì, phát triển của một hệ thống nhất định hoặc tích hợp các hệ thống. Tính bền vững chính là khả năng duy trì sự nâng cao chất lƣợng cuộc sống con ngƣời hiện tại trong khuôn khổ đảm bảo duy trì chức năng của hệ thống sinh thái, nhấn mạnh sự sử dụng tài nguyên thiên nhiên trong điều kiện môi trƣờng hiện có để thỏa mãn nhu cầu của các thế hệ hiện tại, nhƣng phải đảm bảo cho các thế hệ tƣơng lai những điều kiện tài nguyên và môi trƣờng cần thiết để họ có thể phát triển kinh tế - xã hội. Nhƣ vậy, có thể thấy rằng khái niệm về tính bền vững có mối liên quan với PTBV, nhƣng PTBV có sự nhấn mạnh hơn đến phát triển hài hòa mối liên kết giữa 3 trụ cột kinh tế - xã hội - môi trƣờng; còn tính bền vững tiếp cận theo hƣớng duy trì lâu dài các chức năng và giá trị của tài nguyên và môi trƣờng cho con ngƣời (Kajikawa, 2008). Tổng quan tài liệu 1.

Trên thế giới Có nhiều công trình nghiên cứu liên quan đến làng nghề trên thế giới, ngay từ những năm đầu của thế kỷ XX cũng có một số nhƣ: “Nhà máy làng xã” của Bành Tử (1922); “Mô hình sản xuất làng xã” và “Xã hội hóa làng thủ công” của Noace (1928)…(Ngô Trà Mai, 2008). Đối với các quốc gia đang phát triển và có truyền thống văn hóa nhƣ các quốc gia châu Á, sự phát triển kinh tế làng nghề truyền thống là giải pháp tích cực cho các vấn đề kinh tế xã hội nông thôn. Thực tế nhiều quốc gia trong khu vực có những kinh nghiệm hiệu quả trong phát triển làng nghề, điển hình là Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quố c, Ấn Độ, Thái Lan. Trung Quốc sau thời kỳ cải cách mở cửa năm 1978, việc thành lập và duy trì Xí nghiệp Hƣơng Trấn, tăng trƣởng với tốc độ 20 - 30 % đã giải 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com quyết đƣợc 12 triệu lao động dƣ thừa ở nông thôn (Trần Minh Yến, 2003).

Tại Nhật Bản, với sự thành lập “Hiệp hội khôi phục và phát triển làng nghề truyền thống” là hạt nhân cho sự nghiệp khôi phục và phát triển ngành nghề có tính truyền thống dựa theo “Luật nghề truyền thống” (Trần Minh Yến, 2003). Lin và Jia (2016) đã nghiên cứu, phân tích sự chuyển đổi của làng Xiaqiao nhằm đánh giá tính bền vững cũng nhƣ khả năng thích ứng với những thay đổi trong khoảng thời gian 300 năm. Nghiên cứu đã chỉ ra một làng nghề có thể bền vững hàng trăm năm nếu cộng đồng địa phƣơng tái phân bố lại cho phù hợp với thay đổi trong phát triển cấu trúc hạ tầng (Lin và Jia, 2016). Gao và Wu (2017) đã nghiên cứu cơ sở lý thuyết và đề xuất mô hình tích hợp du lịch nông thôn với sinh kế bền vững tại các làng nghề truyền thống tại Trung Quốc.

Nghiên cứu trƣờng hợp tại làng nghề Yuanjia cho thấy đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa 3 khía cạnh của mô hình (vật chất, xã hội, tinh thần) là những cách thức hiệu quả để phục hồi thành công làng nghề này (Gao và Wu, 2017). Vấn đề phát triển du lịch trong các làng nghề truyền thống cũng đƣợc nghiên cứu bởi Dewi (2014). Nghiên cứu này cho thấy phát triển du lịch tại các làng nghề truyền thống có thể mang lại nguồn lợi kinh tế cho cộng đồng địa phƣơng, tuy nhiên sự phát triển không đƣợc quản lý tốt có thể gây suy thoái môi trƣờng và ảnh hƣởng đến truyền thống văn hóa làng nghề cũng nhƣ làm nảy sinh mâu thuẫn, xung đột giữa chính quyền và ngƣời dân địa phƣơng. Các phƣơng pháp phỏng vấn sâu và phỏng vấn bằng bảng hỏi tại làng nghề Pancasari dựa vào các tiêu chí du lịch bền vững làng nghề truyền thống (kinh tế, xã hội, du lịch, môi trƣờng) đƣợc thực hiện nhằm xác định các yếu tố cốt lõi ảnh hƣởng đến sự tồn tại và phát triển của làng nghề cũng nhƣ du lịch bền vững làng nghề (Dewi, 2014).

Hailemichael và nnk (2017) đã đánh giá hiện trạng và các yếu tố chi phối (kỹ thuật, hộ gia đình, cơ sở hạ tầng, thể chế, chính sách) nghề truyền thống sản xuất gia cầm tại Ethiopia. Nghiên cứu này cũng đề xuất giải pháp cải thiện hiệu suất sản xuất thông qua áp dụng đồng thời việc ứng dụng công nghệ với hỗ trợ về cơ sở hạ tầng và thể chế phù hợp với mục tiêu của các nhóm hộ gia đình. Nhiều nghiên cứu về đánh giá tính bền vững đƣợc thực hiện ở nhiều khu vực trên thế giới, điển hình là ở Nhật Bản (Komiyama và Takeuchi, 2006), Trung Quốc (Yu và nnk, 2016), Pháp (Cissé và nnk, 2014), Tây Ban Nha (Jurado và nnk, 2012) và 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Tuy nhiên, chƣa có nhiều các nghiên cứu đƣợc thực hiện nhằm đánh giá tính bền vững của nghề truyền thống.

Một số nghiên cứu đề xuất bộ tiêu chí đánh giá tính bền vững đƣợc thực hiện nhƣ các nghiên cứu của Durham và Litterll (2000), Patricia và nnk (2011), Santitaweeroek (2008), Mahanty và nnk (2012) (Các nghiên cứu này được trình bày chi tiết trong mục 1. Tại Việt Nam Tại Việt Nam, các làng nghề có lịch sử phát triển lâu đời, các vấn đề về làng nghề đƣợc nghiên cứu chú trọng các khía cạnh KT-XH, văn hóa và môi trƣờng. Báo cáo môi trƣờng quốc gia 2008 về môi trƣờng làng nghề Việt Nam (Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng, 2008) là báo cáo đề cập toàn diện nhất về các vấn đề lịch sử phát triển và phân loại làng nghề Việt Nam, vai trò của làng nghề trong sự phát triển KT-XH, những tồn tại và xu thế phát triển làng nghề, hiện trạng ô nhiễm môi trƣờng làng nghề (khí, nƣớc, chất thải rắn) và dự báo xu thế ô nhiễm môi trƣờng làng nghề, tác động của ô nhiễm môi trƣờng làng nghề đến sức khỏe cộng đồng, KT-XH, hiện trạng và các bất cập trong quản lý môi trƣờng làng nghề, giải pháp bảo vệ môi trƣờng làng nghề Việt Nam (thể chế, quy hoạch, quản lý, công nghệ, khuyến khích sản xuất sạch hơn, công nghệ giảm thiểu ô nhiễm, xã hội hóa công tác bảo vệ môi trƣờng làng nghề và đa dạng hóa đầu tƣ tài chính cho bảo vệ môi trƣờng làng nghề). Khía cạnh KT-XH làng nghề cũng đƣợc tập trung nghiên cứu.

Trong, công trình “Làng nghề thủ công truyền thống Việt Nam”, Bùi Văn Vƣợng (2002) đã đƣa ra bức tranh khá tổng quát về các nghề và làng nghề tiêu biểu của Việt Nam trong quá khứ cũng nhƣ hiện tại, đồng thời thể hiện những trăn trở về nghề thủ công Việt Nam. Trong công trình “Phát triển làng nghề truyền thống ở nông thôn Việt Nam trong thời kỳ Công nghiệp hóa, hiện đại hóa” (Trần Minh Yến, 2003); “Nghiên cứu về quy hoạch phát triển làng nghề thủ công theo hƣớng công nghiệp hóa nông thôn ở nƣớc CHXHCN Việt Nam” của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn hợp tác cùng với tổ chức JICA của Nhật (2002)… đã tập trung nghiên cứu đánh giá hiện trạng KT-XH và đƣa ra các giải pháp về chính sách, kinh tế, tài chính cho phát triển làng nghề. Trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa việc bảo tồn và phát triển làng nghề cũng đặt ra nhiều vấn đề và thách thức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ