Đánh giá thực trạng xâm hại của cây mai dương mimosa pigra l tại ven hồ thác bà tỉnh yên bái

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá thực trạng xâm hại của cây mai dương mimosa pigra l tại ven hồ thác bà tỉnh yên bái, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2009

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

DANH LỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan sinh vật ngoại lai

1.2. Tổng quan về loài cây Mai dương

1.2.1. Trên thế giới

1.3. Đặc điểm hình thái, sinh vật học

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU - ĐỐI TƯỢNG - PHẠM VI – NỘI DUNG PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Phạm vi nghiên cứu

2.3.1. Xác định phân bố của loài cây Mai dương

2.3.2. Thực trạng và mức độ xâm hại của loài cây Mai dương

2.3.3. Thực nghiệm các biện pháp phòng trừ cây Mai dương

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình, địa mạo

3.1.3. Đất đai, Thổ nhưỡng

3.1.4. Thảm thực vật

3.1.5. Hệ sinh thái

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ ĐIỀU TRA NGHIÊN CỨU

4.1. Phân bố của cây Mai dương theo sinh cảnh

4.2. Thực trạng và mức độ xâm hại của loài cây Mai dương

4.2.1. Thực trạng sinh trưởng và phát triển của cây Mai dương theo sinh cảnh

4.2.2. Mức độ xâm hại của Mai dương

4.3. Thực nghiệm các biện pháp phòng trừ cây Mai dương nhằm đề ra biện pháp xử lý phù hợp

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về mối nguy hại từ cây mai dương Mimosa pigra L

Cây mai dương, với tên khoa học là Mimosa pigra L., là một loài sinh vật ngoại lai xâm hại có nguồn gốc từ Trung và Nam Mỹ. Loài cây này được Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) xếp vào danh sách 100 loài sinh vật gây hại nguy hiểm nhất thế giới. Sự xâm nhập và bành trướng của cây mai dương tại Việt Nam, đặc biệt là tại các vùng đất ngập nước như ven hồ Thác Bà, tỉnh Yên Bái, đang gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Chúng không chỉ đe dọa đa dạng sinh học bản địa mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến sản xuất nông nghiệp và đời sống người dân. Việc hiểu rõ đặc điểm sinh học và cơ chế xâm lấn của loài này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các biện pháp phòng trừ hiệu quả, bảo vệ hệ sinh thái địa phương trước mối đe dọa ngày càng gia tăng.

1.1. Cây mai dương là gì Đặc điểm sinh học và hình thái học

Cây mai dương (Mimosa pigra L.), còn được gọi là cây trinh nữ, thuộc dạng cây bụi, họ Đậu (Fabaceae). Đặc điểm hình thái nổi bật của loài này là thân và cành có rất nhiều gai cứng, sắc nhọn. Cây có thể phát triển chiều cao lên tới 3-4 mét. Lá của cây mai dương là lá kép lông chim, có khả năng xếp lại khi bị chạm vào, một đặc tính tương tự cây xấu hổ thông thường. Hoa của chúng có màu hồng hoặc tím nhạt, mọc thành cụm hình cầu. Quả là dạng quả đậu, dẹt, phủ đầy lông ngứa và chứa nhiều hạt. Một trong những đặc điểm sinh học đáng lo ngại nhất là khả năng sinh sản vượt trội. Một cây trưởng thành có thể tạo ra hàng chục nghìn hạt mỗi năm. Hạt có lớp vỏ cứng, có thể tồn tại trong đất nhiều năm (lên đến 20-23 năm) và chờ điều kiện thuận lợi để nảy mầm. Đặc điểm này khiến việc kiểm soát sự lây lan của cây mai dương trở nên vô cùng khó khăn.

1.2. Mimosa pigra L. Loài sinh vật ngoại lai xâm hại nguy hiểm

Mimosa pigra L. được công nhận trên toàn cầu là một loài sinh vật ngoại lai xâm hại điển hình. Chúng có khả năng thích nghi rộng, phát triển mạnh mẽ trên nhiều loại đất khác nhau, từ đất màu mỡ đến đất cằn cỗi, đặc biệt là các sinh cảnh đất ngập nước và bán ngập nước. Khả năng sinh trưởng nhanh, cạnh tranh mạnh mẽ về không gian, ánh sáng và dinh dưỡng khiến chúng nhanh chóng lấn át và tiêu diệt các loài thực vật bản địa. Tại Việt Nam, cây mai dương được phát hiện lần đầu tại VQG Tràm Chim vào khoảng những năm 1984-1985, sau đó lan rộng ra nhiều tỉnh thành. Sự bành trướng của chúng không chỉ làm suy giảm đa dạng sinh học mà còn phá vỡ cấu trúc hệ sinh thái, gây khó khăn cho hoạt động nông nghiệp, cản trở dòng chảy và làm mất đi các bãi chăn thả gia súc. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng xâm hại và tìm kiếm giải pháp kiểm soát là một nhiệm vụ cấp thiết.

II. Thực trạng xâm hại của cây mai dương ven hồ Thác Bà Yên Bái

Khu vực ven hồ Thác Bà, tỉnh Yên Bái, là một trong những điểm nóng về tình trạng xâm hại của cây mai dương. Đặc điểm địa hình với vùng đất bán ngập nước rộng lớn tạo điều kiện lý tưởng cho loài cây này sinh sôi và phát triển. Nghiên cứu thực địa cho thấy Mimosa pigra L. đã hình thành các quần xã dày đặc, chiếm lĩnh nhiều hecta đất canh tác và đất tự nhiên. Mức độ xâm hại được đánh giá qua sự phân bố theo sinh cảnh, mật độ cây trưởng thành và cây tái sinh, cùng với các chỉ số sinh trưởngđộ che phủ. Thực trạng này đặt ra một thách thức lớn đối với công tác quản lý tài nguyên môi trường và phát triển kinh tế bền vững của địa phương.

2.1. Phân bố của cây Mimosa pigra theo các sinh cảnh đặc trưng

Kết quả điều tra theo tuyến tại ven hồ Thác Bà cho thấy cây mai dương phân bố tập trung và chủ yếu ở vùng đất bán ngập nước. Khu vực này được chia thành các sinh cảnh nhỏ hơn bao gồm vùng trũng, vùng nhô, ruộng nương và khe suối. Trong đó, sinh cảnh vùng trũng có mật độ cây mai dương cao nhất, do đây là nơi đọng nước và phù sa, tạo điều kiện thuận lợi cho hạt nảy mầm và cây phát triển. Các sinh cảnh vùng nhô và khe suối cũng ghi nhận sự hiện diện dày đặc. Ngược lại, tại các khu vực ruộng nương có hoạt động canh tác của người dân, mật độ cây thấp hơn đáng kể. Tại vùng không ngập nước như ven đường, vườn nhà, hay rừng cây, sự xuất hiện của Mimosa pigra L. là rất ít hoặc không có. Điều này khẳng định vùng đất bán ngập nước là môi trường sống lý tưởng và là trọng điểm cần tập trung các biện pháp phòng trừ.

2.2. Đánh giá mức độ xâm lấn Mật độ và khả năng sinh trưởng

Mức độ xâm hại của cây mai dương được thể hiện rõ qua các chỉ số định lượng. Tại vùng đất bán ngập nước ven hồ Thác Bà, mật độ trung bình của cây trưởng thành là 10.744 cây/ha và cây tái sinh lên tới 40.520 cây/ha. Đặc biệt tại sinh cảnh vùng trũng, mật độ cây trưởng thành có thể đạt tới 105.833 cây/ha. Đây là những con số đáng báo động, cho thấy khả năng tái sinh và phát triển quần thể cực kỳ mạnh mẽ. Về khả năng sinh trưởng, cây có chiều cao trung bình (Hvn) đạt 2,38m và đường kính gốc (Doo) là 1,33cm. Hơn 75% số cây điều tra có chất lượng sinh trưởng tốt. Các chỉ số này chứng minh Mimosa pigra L. không chỉ tồn tại mà còn phát triển rất tốt trong điều kiện tự nhiên tại Yên Bái, tạo ra một sức ép cạnh tranh khổng lồ lên hệ thực vật bản địa.

2.3. Tác động tiêu cực đến đa dạng sinh học và sản xuất nông nghiệp

Sự xâm hại của cây mai dương gây ra nhiều tác động tiêu cực. Về mặt sinh thái, chúng tạo thành những thảm thực vật đơn loài dày đặc, có độ che phủ cao (trung bình trên 57%), làm giảm ánh sáng và không gian sống của các loài cây cỏ bản địa, dẫn đến suy giảm đa dạng sinh học. Thân cây có gai cũng ngăn cản sự di chuyển của các loài động vật. Về kinh tế - xã hội, Mimosa pigra L. xâm chiếm đất nông nghiệp, đặc biệt là các bãi bồi ven hồ, khiến người dân không thể canh tác. Việc dọn dẹp, xử lý chúng tốn rất nhiều công sức và chi phí. Hơn nữa, chúng làm mất đi các bãi chăn thả gia súc tự nhiên. Khi mùa nước lên, thân cây còn trở thành nơi lý tưởng cho ốc bươu vàng, một loài sinh vật ngoại lai xâm hại khác, đẻ trứng, làm gia tăng thêm các vấn đề về môi trường.

III. Phương pháp nghiên cứu và đánh giá thực trạng xâm lấn mai dương

Để có được bức tranh toàn cảnh về thực trạng xâm hại của cây mai dương tại hồ Thác Bà, một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học đã được áp dụng. Các phương pháp này bao gồm điều tra thực địa theo tuyến, lập ô tiêu chuẩn để thu thập số liệu định lượng, kết hợp với phỏng vấn người dân địa phương. Mục tiêu là xác định chính xác khu vực phân bố, đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng, mật độ, và mức độ ảnh hưởng của Mimosa pigra L. lên môi trường. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khách quan và cung cấp dữ liệu nền tảng vững chắc cho việc đề xuất các biện pháp phòng trừ phù hợp và hiệu quả.

3.1. Hướng dẫn xác định phân bố của Mimosa pigra qua điều tra tuyến

Phương pháp điều tra theo tuyến được sử dụng để xác định sự phân bố của cây mai dương trên các dạng sinh cảnh khác nhau. Các nhà nghiên cứu đã thiết lập 3 tuyến điều tra chính với tổng chiều dài 9,8km, đi qua các vùng đặc trưng như vùng ngập hoàn toàn (lòng hồ), vùng đất bán ngập nước (vùng trũng, vùng nhô, ruộng nương, khe suối), và vùng không ngập (ven đường, vườn nhà). Trên mỗi tuyến, sự hiện diện và mức độ xuất hiện của Mimosa pigra L. được ghi nhận chi tiết. Kết quả từ phương pháp này giúp khoanh vùng các khu vực bị xâm hại nặng, xác định các sinh cảnh ưa thích của loài và lựa chọn vị trí để tiến hành các nghiên cứu sâu hơn, chẳng hạn như lập ô tiêu chuẩn. Đây là bước khảo sát ban đầu nhưng vô cùng quan trọng để hiểu rõ quy luật phân bố của loài.

3.2. Kỹ thuật lập ô tiêu chuẩn để đo lường chỉ số sinh trưởng

Sau khi xác định được các khu vực trọng điểm, kỹ thuật lập ô tiêu chuẩn (OTC) được triển khai để thu thập dữ liệu định lượng. Tùy thuộc vào mật độ cây, các OTC có diện tích khác nhau được thiết lập (100m² cho nơi thưa, 4m² cho nơi dày). Trong mỗi OTC, tất cả các cá thể cây mai dương trưởng thành và cây tái sinh đều được đếm. Các chỉ số quan trọng như chiều cao vút ngọn (Hvn), đường kính gốc (Doo), chất lượng cây, và tình trạng vật hậu (ra hoa, kết quả) được đo đạc và ghi chép cẩn thận. Bên cạnh đó, độ che phủ của tán lá cũng được xác định. Dữ liệu từ các OTC cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc quần thể, khả năng sinh trưởng và mức độ xâm hại của Mimosa pigra L., làm cơ sở khoa học để đánh giá tác động và đề xuất giải pháp.

IV. Top các biện pháp phòng trừ cây mai dương hiệu quả nhất hiện nay

Đối mặt với sự xâm hại ngày càng nghiêm trọng của cây mai dương, việc tìm ra các biện pháp phòng trừ hiệu quả là vô cùng cấp thiết. Không có một giải pháp duy nhất nào có thể giải quyết triệt để vấn đề. Thay vào đó, cần áp dụng một cách tiếp cận tổng hợp, kết hợp nhiều phương pháp khác nhau tùy thuộc vào sinh cảnh, mật độ và điều kiện cụ thể. Các biện pháp có thể chia thành nhóm thủ công - cơ giới, và nhóm sinh học - hóa học. Nghiên cứu tại hồ Thác Bà đã thử nghiệm và đánh giá hiệu quả của một số phương pháp, từ đó đưa ra những khuyến nghị thực tiễn cho công tác kiểm soát loài sinh vật ngoại lai xâm hại này.

4.1. Hướng dẫn áp dụng các phương pháp thủ công và cơ giới

Biện pháp thủ công và cơ giới là những cách làm truyền thống nhưng vẫn giữ vai trò quan trọng. Đối với khu vực có mật độ thưa hoặc các cây mọc rải rác, việc nhổ bỏ bằng tay (đối với cây con) hoặc chặt sát gốc, cuốc bỏ rễ (đối với cây trưởng thành) là khá hiệu quả. Các cây sau khi xử lý cần được thu gom và đốt tập trung để tiêu diệt hạt. Ưu điểm của phương pháp này là an toàn với môi trường, không sử dụng hóa chất. Tuy nhiên, nó đòi hỏi nhiều nhân công và tốn kém thời gian, chỉ phù hợp với quy mô nhỏ hoặc trong các giai đoạn đầu khi cây mai dương mới xâm nhập. Đối với những vùng bị xâm hại nặng, biện pháp này thường chỉ mang tính tạm thời và cần được kết hợp với các giải pháp khác để tăng hiệu quả lâu dài.

4.2. Thử nghiệm biện pháp sinh học Dùng dung dịch muối NaCl

Một giải pháp sinh học thân thiện với môi trường đã được thử nghiệm là sử dụng dung dịch nước muối (NaCl). Thí nghiệm được tiến hành bằng cách phun dung dịch muối với các nồng độ khác nhau (50g/l, 100g/l, 150g/l) lên các quần thể cây mai dương. Kết quả cho thấy, dung dịch nước muối có tác dụng rõ rệt. Sau 5-10 ngày, hầu hết các cây con tái sinh đều bị héo và chết. Đối với cây trưởng thành, dung dịch làm chúng bị héo ngọn và rụng lá. Mặc dù không tiêu diệt hoàn toàn được cây trưởng thành chỉ sau một lần phun, phương pháp này làm suy yếu cây, tạo điều kiện thuận lợi cho các biện pháp thủ công tiếp theo như chặt đốt. Đây là một biện pháp phòng trừ tiềm năng, có chi phí hợp lý, dễ thực hiện và ít gây tác động tiêu cực đến môi trường so với thuốc trừ cỏ hóa học.

V. Kết quả chi tiết về sự xâm hại của cây mai dương tại Yên Bái

Nghiên cứu tại ven hồ Thác Bà đã cung cấp những số liệu chi tiết, định lượng hóa mức độ xâm hại của cây mai dương. Các kết quả này không chỉ xác nhận sự nguy hiểm của loài sinh vật ngoại lai xâm hại này mà còn là cơ sở khoa học vững chắc để các cơ quan chức năng và người dân địa phương xây dựng kế hoạch hành động. Từ mật độ, độ che phủ cho đến hiệu quả của các biện pháp thử nghiệm, mỗi dữ liệu đều góp phần làm sáng tỏ bức tranh toàn cảnh về cuộc xâm lấn của Mimosa pigra L. tại Yên Bái.

5.1. Phân tích mật độ cây Mimosa pigra tại vùng bán ngập nước

Số liệu từ các ô tiêu chuẩn cho thấy mật độ cây mai dương ở vùng đất bán ngập nước là cực kỳ cao. Mật độ cây trưởng thành trung bình là 10.744 cây/ha, trong khi cây tái sinh là 40.520 cây/ha. Sự chênh lệch này cho thấy tiềm năng tái sinh từ hạt và chồi là rất lớn, đảm bảo sự duy trì và mở rộng liên tục của quần thể. Tại sinh cảnh vùng trũng, nơi điều kiện thuận lợi nhất, mật độ cây trưởng thành có thể lên tới hơn 10 cây/m². Với mật độ dày đặc như vậy, Mimosa pigra L. dễ dàng tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt, khiến các loài cây bản địa không thể tồn tại và phát triển. Đây là bằng chứng rõ ràng nhất về mức độ xâm hại nghiêm trọng của loài này.

5.2. Đánh giá độ che phủ và mức độ cạnh tranh với loài bản địa

Độ che phủ là một chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ chiếm lĩnh không gian của một loài thực vật. Tại vùng đất bán ngập nước hồ Thác Bà, độ che phủ trung bình của cây mai dương là 57,52%. Con số này đặc biệt cao ở những vùng trũng, có thể lên tới 74,36%. Với tán lá dày đặc, Mimosa pigra L. gần như che kín toàn bộ mặt đất, ngăn cản ánh sáng mặt trời lọt xuống phía dưới. Điều này trực tiếp ngăn chặn sự nảy mầm và phát triển của các loài cây cỏ bản địa, tạo ra một thảm thực vật đơn loài. Hệ quả là sự suy giảm nghiêm trọng về đa dạng sinh học và sự phá vỡ cấu trúc của hệ sinh thái đất ngập nước, một trong những hệ sinh thái nhạy cảm và quan trọng.

5.3. Hiệu quả thực nghiệm của dung dịch muối NaCl trong tiêu diệt

Kết quả thực nghiệm cho thấy dung dịch nước muối là một biện pháp phòng trừ khả thi. Ở nồng độ 150g/l và phun 2 lần cách nhau 5 ngày, dung dịch đã tiêu diệt được gần 60% tổng số cây trong ô thử nghiệm. Đáng chú ý, biện pháp này có hiệu quả cao đối với cây con tái sinh nhưng chỉ làm cây trưởng thành rụng lá và suy yếu. Cụ thể, sau 10 ngày, với nồng độ 100g/l và phun 2 lần, tỷ lệ cây chết đạt gần 43%, chủ yếu là cây non. Mặc dù không phải là giải pháp diệt trừ triệt để, việc sử dụng NaCl có thể xem là một công cụ hiệu quả để kiểm soát các đợt bùng phát cây con sau mùa nước rút và làm suy yếu quần thể cây trưởng thành, giúp cho các biện pháp cơ học trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.

VI. Giải pháp tương lai Kiểm soát bền vững cây mai dương ở Việt Nam

Việc kiểm soát cây mai dương không phải là một nhiệm vụ ngắn hạn mà đòi hỏi một chiến lược dài hạn, đồng bộ và bền vững. Dựa trên kết quả nghiên cứu tại hồ Thác Bà, các giải pháp cần được xây dựng dựa trên cách tiếp cận quản lý tổng hợp, kết hợp giữa khoa học, chính sách và sự tham gia của cộng đồng. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là tiêu diệt Mimosa pigra L. tại các khu vực bị xâm hại, mà còn là phục hồi hệ sinh thái bản địa và ngăn chặn sự tái xâm nhập trong tương lai. Đây là một cuộc chiến lâu dài đòi hỏi sự kiên trì và phối hợp chặt chẽ.

6.1. Đề xuất các giải pháp tổng hợp cho từng loại sinh cảnh

Dựa trên thực trạng, các giải pháp phòng trừ cần được cá biệt hóa cho từng sinh cảnh. Đối với vùng ruộng nương và khe suối có mức độ xâm hại nhẹ, nên ưu tiên các biện pháp thủ công như nhổ, chặt, cuốc rễ để tránh ảnh hưởng đến đất canh tác. Đối với vùng trũng và vùng nhô bị xâm hại nặng, cần áp dụng biện pháp tổng hợp. Bước đầu tiên là phun dung dịch nước muối để làm suy yếu cây và tiêu diệt lớp cây tái sinh. Sau đó, tiến hành các biện pháp cơ giới như chặt hạ, cuốc rễ và thu gom đốt. Quan trọng nhất là sau khi dọn sạch, cần trồng lại các loài cây bản địa hoặc tiến hành canh tác nông nghiệp ngay để lấp đầy khoảng trống sinh thái, không cho cây mai dương có cơ hội tái xâm chiếm.

6.2. Kiến nghị chính sách và vai trò của cộng đồng trong phòng trừ

Để công tác phòng trừ cây mai dương đạt hiệu quả, vai trò của chính quyền và cộng đồng là không thể thiếu. Cần có những chính sách hỗ trợ cụ thể về kinh phí, kỹ thuật cho người dân. Chính quyền địa phương cần tổ chức các chương trình, dự án diệt trừ trên diện rộng, tránh tình trạng làm nhỏ lẻ, manh mún. Việc tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho người dân về tác hại của Mimosa pigra L. và hướng dẫn các biện pháp phòng trừ hiệu quả là rất quan trọng. Người dân, với vai trò là người trực tiếp canh tác trên đất, cần tích cực tham gia vào quá trình này, không để đất hoang, nước rút đến đâu canh tác đến đó. Sự kết hợp đồng bộ giữa nhà khoa học, nhà quản lý và người dân sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp để kiểm soát bền vững loài sinh vật ngoại lai xâm hại nguy hiểm này.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cây Mai dƣơng có tên khoa học là Mimosa pigra L. còn đƣợc gọi là cây Trinh nữ, thuộc dạng sống cây bụi có nguồn gốc ngoại lai xâm nhậm vào nƣớc ta. Khả năng sinh trƣởng, phát triển và lây lan khá mạnh có khả năng sống trên nhiều loại đất khác nhau kể cả loại đất màu mỡ hay cằn cỗi nhất, đặc biệt là những vùng sinh thái đất bán ngập nƣớc ở những vùng nhiệt đới và á nhiệt đới. Sự phát triển, xâm lấn mạnh của cây Mai dƣơng hiện nay gây khó khăn rất lớn trong công tác sản xuất Nông, Lâm nghiệp, đặc biệt là những vùng đất Nông nghiệp thâm canh lúa nƣớc, cây hoa màu.

Tranh dành không gian sống, ánh sáng, dinh dƣỡng, làm thay đổi thành phần dinh dƣỡng có trong đất và môi trƣờng sống, nguy cơ làm tiệt chủng các loài cây bản địa, giảm đa dạng sinh học và phá vỡ cấu trúc của hệ sinh thái tự nhiên, thành phần và độ phong phú của hệ động, thực vật bản địa. Trên thế giới cây Mai dƣơng đƣợc xếp vào loài cây xâm lấn mạnh, là 1 trong 100 loài sinh vật gây hại nguy hiểm nhất thế giới (IUCN, 2003). Xuất hiện đầu tiên ở Trung và Nam Mỹ (Burkart, 1948). Hiện nay đã lan rộng và có mặt ở hầu hết các Quốc gia, Châu lục từ Châu Phi đến Châu Úc và khu vực Đông Nam Á (Lào, Indonesia, Thái Lan, Malaysia, Việt Nam,.

Gây nguy hại cho hệ sinh thái và đa dạng sinh học. Ở Việt Nam cây Mai dƣơng đƣợc phát hiện từ rất sớm, chúng phân tán dọc theo dòng chảy từ sông Mekong. Trong khoảng những năm 1984 – 1985 xuất hiện tại VQG Tràm Chim (Theo Thạc sĩ Nguyễn Thị Lan Thi, Khoa Sinh học – Đại học Khoa học tự nhiên – Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh). Hiện nay đã lan rộng ra hầu hết các tỉnh trong cả nƣớc, nhƣ VQG Bến En tỉnh Thanh Hóa, hồ Thác Bà tỉnh Yên Bái, cho đến các tỉnh phía nam nhƣ Bà Rịa Vũng Tàu.

Mật độ phát triển nhanh chóng, chiếm lĩnh nhiều phần diện tích đất Nông nghiệp, chiếm chỗ của các loài cây bản địa. Hiện nay ở Việt Nam, cây Mai dƣơng đang trở thành một hiểm hoạ đối với các khu bảo tồn vì đất rộng mênh mông, khó kiểm soát. Nó là hiểm hoạ đối với các vùng đất ngập nƣớc và 1 các hồ chứa nƣớc. Cây bị ngập lâu ngày, chỉ bị chết phần ngọn và rụng hết lá, khi nƣớc rút, phần gốc của cây vẫn có khả năng nẩy mầm.

Việc tiêu diệt Mai dƣơng đã đƣợc tiến hành ở một số nơi nhƣng chƣa thu đƣợc kết quả vì việc làm còn mang tính địa phƣơng, nhỏ lẻ, không kiểm soát đƣợc nguồn cung cấp hạt thƣờng xuyên ở nơi khác đến. Hồ Thác Bà tỉnh Yên Bái là một trong ba hồ nƣớc nhân tạo lớn nhất Việt Nam với 2 mùa nƣớc nổi và nƣớc hạ. Từ những năm 1970, cây Mai dƣơng đã xuất hiện rải rác trên các đảo ở hồ Thác Bà (Yên Bái) và hai bên bờ sông Chảy. Từ năm 1990 trở lại đây, sự xâm lấn của cây Mai dƣơng tiếp tục mở rộng.

Có khoảng 2000 hòn đảo và 99 lạch nƣớc lớn chảy vào khu vực hồ Thác Bà đã bị cây Mai dƣơng xâm lấn. Đây là một trong những nơi có tình trạng xâm lấn của cây Mai dƣơng khá mạnh, chiếm lĩnh nhiều phần diện tích đất Nông nghiệp khu vực xung quanh 2 bên bờ hồ, đặc biệt là những khu vực đất ngập nƣớc theo mùa. Cây Mai dƣơng là loài thực vật ngoại lai xâm hại có ảnh hƣởng rất lớn, trên diện rộng ở nhiều khu vực của Việt Nam. Chúng không chỉ gây ảnh hƣởng bất lợi vè sinh thái mà còn ảnh hƣởng tới kinh tế của dịa phƣơng.

Do vậy việc nghiên cứu tìm ra giải pháp kiểm soát chúng là vấn đề rất cấp thiết. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.1 Tổng quan sinh vật ngoại lai. Định nghĩa: Sinh vật lạ xâm lấn là một loài, phân loài hặc một taxon (bậc phân loại) thấp hơn, xuất hiện bên ngoài vùng phân bố tự nhiên lâu đời của chúng, đã thích nghi hoặc phát triển mạnh trong một hệ sinh thái hoặc môi trƣờng sống tự nhiên hoặc nửa tự nhiên mới và là nguyên nhân gây ra sự thay đổi và đe doạ đa dạng sinh học bản địa. Các loài xâm lấn, còn đƣợc gọi là loài ngoại lai xâm hại hoặc chỉ đơn giản là giống nhập ngoại, loài ngoại lai là một cụm từ chỉ về những loài động vật, thực vật đƣợc du nhập từ một nơi khác vào vùng bản địa và nhanh chóng sinh sôi, nảy nở một cách khó kiểm soát trở thành một hệ động, thực vật thay thế đe dọa nghiêm trọng đến hệ động thực vật bản địa, đe dọa đa dạng sinh học.

Sự bành trƣớng của những sinh vật này là mối nguy hại cho sự tồn tại của môi trƣờng hệ sinh thái bản địa. Mất mát đa dạng sinh học đã và đang là mối lo chung của nhân loại. Trong nhiều nguyên nhân gây tổn thất đa dạng sinh học, các loài sinh vật ngoại lai xâm hại đƣợc coi là một trong những mối đe doạ nguy hiểm nhất. Sinh vật ngoại lai xâm hại là những loài không có nguồn gốc bản địa.

Khi đƣợc đƣa đến một môi trƣờng mới, một loài ngoại lai có thể không thích nghi đƣợc với điều kiện sống và do đó không tồn tại đƣợc. Tuy nhiên, trong nhiều trƣờng hợp khác, do thiếu vắng các đối thủ cạnh tranh và thiên địch nhƣ ở quê nhà cùng với điều kiện sống thuận lợi, các loài này có điều kiện sinh sôi nảy nở rất nhanh và đến một lúc nào đó phá vỡ cân bằng sinh thái bản địa và vƣợt khỏi tầm kiểm soát của con ngƣời, lúc này nó trở thành loài ngoại lai xâm hại. Nguồn gốc xâu xa của loài xâm lấn chính là các hoạt động một cách có chủ ý hoặc vô ý của con ngƣời.2 Tổng quan về loài cây Mai dƣơng.1 Trên thế giới.1 Tình hình xâm lấn của cây Mai dương ở một số quốc gia. Theo Miller và Lonsdale (1987), tại Australia, từ thế kỷ XIX đã ghi nhận cây M.

pigra đƣợc trồng trong sƣu tập ở vƣờn thực vật Darwin và từ đây đã phát tán xâm lấn đến các nơi khác trong vùng. Cây Mai dƣơng có khả năng phát tán theo dòng nƣớc, bám vào da, lông của động vật, quần áo của ngƣời, theo các phƣơng tiện giao thông, vận tải,. nên lan tràn xâm lấn rất nhanh. Ở Oenpelli, năm 1984 có 200 ha bị nhiễm, sau 5 năm diện tích này đã tăng lên 5.

Chỉ riêng vùng Bắc Australia có khoảng 80.000 ha thảm thực vật bản địa đã bị Mai dƣơng cạnh tranh xâm lấn. Vùng đất ngập nƣớc thƣờng xuyên ở lƣu vực sông Adelaide (Bắc Australia) vào năm 1990 bị cây Mai dƣơng phát tán xâm lấn trên diện tích hơn 450 km2 và đến năm 1995 tăng lên 700 km2 (Forno et al. Tại Sri Lanka, cây Mai dƣơng phát tán xâm lấn đƣợc ghi nhận vào đầu năm 1996 trên các dải đất dọc hai bờ sông Mahaweli dài khoảng 1 km liên tục nơi nƣớc ngập theo mùa. Đến năm 2000, vùng đất bị cây Mai dƣơng phát tán xâm lấn đã kéo dài tới 20-25 km dọc bờ sông Mahaweli tại 46 địa danh thuộc 3 tỉnh (Marambe et al.

Năm 1947, Thái Lan nhập nội cây Mai dƣơng từ Indonesia để làm cây che phủ đất trống đồi trọc chống xói mòn đất tại vùng Bắc Thái Lan. Từ 1982, cây này bắt đầu phát tán lây lan rộng và đến cuối thế kỷ XX có 23 trong số 74 tỉnh của Thái Lan bị cây Mai dƣơng xâm lấn gây hại và đặc biệt nghiêm trọng là ở Chiềng Mai, Pattaya, Hatyai (Napompeth, 1983). Cây Mai dƣơng ở Malaysia, đƣợc ghi nhận lần đầu ở Kelantan vào năm 1980. Một năm sau cây này đã phát tán lan sang bang Penang, Johore, Selangor.000 ha đất lúa ở Perlis, Kedah bị cây Mai dƣơng xâm lấn (Sivapragasam et al,1995).000 ha đất trồng lúa ở Sumatra, Kalimantan bị cây Mai dƣơng xâm lấn và còn là mối đe dọa cho vùng đất bờ phía Nam và phía Tây của hồ Rawa Pening (Weedwatcher, 1988).

Ở Campuchia, cây Mai dƣơng đƣợc phát hiện từ đầu thập niên 1990. Đến tháng 5 năm 1997, cây này đã lan tràn dọc lƣu vực sông Tonle Sap và vùng phụ cận Kompong Chhan, phía Bắc Biển Hồ. Cây Mai dƣơng đã trở thành mối đe dọa lớn đối với các hệ sinh thái thuộc vùng vùng Biển Hồ và lƣu vực sông Mê Kông (Samouth, 2004).2 Một số đặc điểm nghiên cứu về cây Mai dương ở một số quốc gia. Các nghiên cứu về đặc điểm sinh học, sinh thái của cây Mai dƣơng đã đƣợc tiến hành ở một số nƣớc nhƣ Australia, Indonesia, Malaysia và Thái Lan,.

Trong các đặc điểm sinh học, sinh thái học của cây Mai dƣơng. - Cây Mai dƣơng có khả năng cạnh tranh xâm lấn mãnh liệt với các cây khác, có khả năng tăng trƣởng nhanh về chiều cao với tốc độ 1cm/ngày và thành thục nhanh, có thể ra hoa đậu quả ở ngay năm tuổi thứ nhất (Lonsdale et al., 1985; Walden et al., 2004; Wanichanantakul et al. - Cây Mai dƣơng có tiềm năng sinh sản rất lớn, ở Thái Lan cây ra hoa 12 lần/năm, sản sinh đƣợc 95.000 hạt/năm và ở Australia con số này lên tới 220.000 hạt/năm (Lonsdale, 1992; Lonsdale et al., 1988; Wanichanantakul et al. - Hạt của cây Mai dƣơng có lớp lông cứng dày, có thể bám dính vào lông, da của các loài động vật, quần áo của con ngƣời, trôi nổi theo dòng nƣớc hoặc cùng với bùn bán vào bánh xe của các phƣơng tiện giao thông và phát tán đi rất xa (Lonsdale et al.

1985; Miller et al. - Hạt Mai dƣơng có thể nảy mầm ngay hoặc sau 1-2 năm, hoặc rơi vào tình trạng ngủ nghỉ dài tới 20-23 năm (phụ thuộc vào độ sâu trong đất). Hạt ngủ nghỉ dài là nhờ có vỏ hạt cứng. Mật độ hạt Mai dƣơng lƣu giữ ở trong đất rất cao, tới mức nếu diệt trừ đƣợc toàn bộ cây trên mặt đất thì vẫn phải tiếp tục diệt trừ cây con mọc từ hạt một cách liên tục trong vài ba năm sau đó (Lonsdale, 1992; Lonsdale et al.

1988; Walden et al., 2004; Wanichanantakul et al. 5 - Cây Mai dƣơng là loài rộng sinh thái, có thể chịu đƣợc ngập lụt trong thời gian dài do có khả năng sống kỵ khí và mọc rễ phụ ở gần mặt nƣớc để lấy ôxy từ nƣớc. Đồng thời cây Mai dƣơng cũng chịu đƣợc khô hạn (Lonsdale, 1993; Miller et al. - Khi bị đốn, cây Mai dƣơng rất dễ mọc tái sinh từ phần gốc còn lại.

Nếu bị đốt, bộ lá bị sấy khô và rụng, nhƣng sau đó có tới 90% cây thành thục và 50% cây con mọc tái sinh (Wanichanantakul et al.,1979; Walden et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ