Đánh giá thực trạng và nghiên cứu giải pháp quản lý các loài sâu hại cây sến tại khu bảo tồn thiên nhiên rừng sến tam quy hà trung thanh hóa

Phân tích thực trạng sâu hại cây sến tại Khu bảo tồn thiên nhiên rừng sến Tam Quy, Thanh Hóa. Đề xuất giải pháp quản lý bền vững, bảo vệ hệ sinh thái rừng.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu về sâu hại trên thế giới

1.2. Tình hình nghiên cứu về sâu hại trong nước

1.3. Một số nghiên cứu liên quan đến đặc điểm sâu hại tại khu vực nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Điều kiện tự nhiên

2.1.1. Vị trí địa lý

2.1.2. Đặc điểm về địa hình

2.1.3. Đặc điểm về khí hậu

2.1.4. Đặc điểm về đất đai

2.1.5. Tài Nguyên rừng

2.2. Điều kiện kinh tế - Xã hội

2.2.1. Dân số, dân tộc và lao động

2.2.2. Cơ sở hạ tầng – văn hóa xã hội

2.2.3. Hệ thống chính trị của trung tâm

2.2.4. Thực trạng các nghành kinh tế

2.3. Nhận xét chung về đặc điểm của khu vực nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.2. Đối tượng, phạm vi, thời gian nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Công tác chuẩn bị

3.4.2. Phương pháp điều tra sâu

3.4.3. Phương pháp xử lý số liệu

3.4.4. Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học, sinh thái của các loài sâu hại chủ yếu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Hiện trạng các loài sâu hại cây Sến

4.1.1. Kết quả điều tra sơ bộ rừng Sến

4.1.2. Thành phần các loài sâu hại Sến trong rừng Sến

4.1.3. So sánh với kết quả nghiên cứu trước đây

4.1.4. Xác định loài gây hại chủ yếu

4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến thành phần các loài sâu hại Sến

4.2.1. Ảnh hưởng của độ cao

4.3. Một số đặc điểm của các loài sâu hại Sến chủ yếu

4.3.1. Sâu cuốn lá Sến (Cerace stipatana Walker)

4.3.2. Mối đất lớn (Macrotermes annandalei Sylvestry)

4.3.3. Rầy chổng cánh (Psylla Sp)

4.3.4. Bọ hung nâu nhỏ (Maladera sp)

4.3.5. Bọ rùa cánh vàng (Coccinelli sp)

4.4. Đề xuất một số giải pháp quản lý sâu hại Sến trong KBTN

4.4.1. Các giải pháp chung

4.4.2. Các giải pháp riêng

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá hệ sinh thái rừng sến Tam Quy và sâu bệnh hại

Khu bảo tồn thiên nhiên rừng sến Tam Quy, thuộc huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa, là một tài sản vô giá của hệ sinh thái Việt Nam. Đây là khu rừng sến mật (Parashorea chinensis) tự nhiên gần như thuần loài duy nhất còn sót lại, đóng vai trò là khu bảo tồn nguồn gen quan trọng. Hệ sinh thái rừng sến Tam Quy không chỉ có giá trị về mặt khoa học mà còn mang lại lợi ích kinh tế và môi trường to lớn. Gỗ sến được xếp vào nhóm gỗ quý, trong khi lá sến được Viện Quân Y nghiên cứu và ứng dụng làm thuốc chữa bỏng hiệu quả. Tuy nhiên, quần thể cây sến nguy cấp này đang phải đối mặt với nhiều thách thức, trong đó nổi bật là sự tấn công của các loài sâu hại. Các loài côn trùng gây hại rừng sến làm suy giảm sức sống của cây, ảnh hưởng đến khả năng tái sinh tự nhiên và đe dọa sự ổn định của toàn bộ khu bảo tồn. Sự suy giảm về chất lượng và diện tích rừng sến không chỉ là mất mát về tài nguyên mà còn phá vỡ cân bằng sinh thái, ảnh hưởng đến khả năng điều hòa không khí và nguồn nước của khu vực. Do đó, việc nghiên cứu, đánh giá đúng thực trạng và đề xuất các giải pháp quản lý sâu hại là nhiệm vụ cấp bách nhằm bảo vệ và phát triển bền vững khu rừng đặc dụng này, góp phần vào công tác bảo tồn đa dạng sinh học Hà Trung.

1.1. Giá trị độc đáo của loài cây sến mật Parashorea chinensis

Cây sến mật, với tên khoa học là Parashorea chinensis, là loài cây gỗ lớn, đặc hữu có giá trị cao. Tại Việt Nam, rừng sến Tam Quy là khu vực bảo tồn nguồn gen gần như thuần loài duy nhất của loài cây này. Về giá trị kinh tế, gỗ sến thuộc nhóm gỗ tứ thiết, được ưa chuộng trong xây dựng và làm đồ mộc cao cấp. Hạt sến có thể ép lấy dầu phục vụ ngành công nghiệp, vỏ cây chứa tanin dùng trong thuộc da. Đặc biệt, theo các nghiên cứu, lá sến đã được Học Viện Quân Y sử dụng để bào chế thuốc chữa bỏng, cho thấy tiềm năng y dược to lớn. Về mặt sinh thái, sến mật là loài cây chủ chốt trong hệ sinh thái rừng sến Tam Quy, tạo nên một quần xã thực vật độc đáo, là nơi trú ngụ cho nhiều loài động vật, góp phần duy trì sự cân bằng và ổn định của môi trường. Sự tồn tại của khu rừng này là minh chứng sống động cho giá trị của công tác bảo tồn, bảo vệ nguồn gen quý hiếm của quốc gia.

1.2. Các mối đe dọa chính đối với hệ sinh thái rừng sến

Mặc dù có vai trò quan trọng, hệ sinh thái rừng sến Tam Quy đang phải đối diện với nhiều áp lực. Các hoạt động của con người như khai thác trái phép, xâm lấn đất rừng để sản xuất nông nghiệp là những mối đe dọa trực tiếp. Bên cạnh đó, sự bùng phát của các loài sâu bệnh hại cây sến mật đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng. Các loài sâu ăn lá, sâu đục thân, và côn trùng chích hút không chỉ làm giảm khả năng quang hợp, chậm quá trình sinh trưởng của cây mà còn có thể gây chết cây hàng loạt nếu phát triển thành dịch. Ngoài ra, tác động của biến đổi khí hậu đến sâu hại cũng là một yếu tố đáng lo ngại, có thể làm thay đổi chu kỳ sinh học của côn trùng và tạo điều kiện cho các loài ngoại lai xâm nhập, gây ra những thiệt hại khó lường. Những thách thức này đòi hỏi phải có sự quan tâm và các biện pháp can thiệp kịp thời từ các cơ quan quản lý và nhà khoa học.

II. Đánh giá thực trạng các loài sâu hại cây sến tại Hà Trung

Việc xác định chính xác thành phần và mức độ gây hại của các loài sâu là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng chiến lược quản lý hiệu quả. Các nghiên cứu thực địa tại khu bảo tồn thiên nhiên Thanh Hóa đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng này. Kết quả điều tra của Mai Văn Dũng (2018) cho thấy, hệ côn trùng gây hại cây sến khá đa dạng, với 8 loài được ghi nhận, thuộc 8 họ và 6 bộ khác nhau. Trong đó, các loài gây hại chính được xác định bao gồm Sâu cuốn lá Sến (Cerace stipatana Walker), Sâu róm (Arna pseudoconspersa Strand) và Rầy chổng cánh (Psylla sp). Những loài này có mật độ và tỷ lệ gây hại cao, ảnh hưởng trực tiếp đến lá, chồi non và sức sống của cây. Đáng chú ý, khi so sánh với các nghiên cứu trước đây, thành phần loài sâu hại đã có sự biến động, cho thấy tính phức tạp và năng động của hệ sinh thái. Một số loài cũ không còn xuất hiện, trong khi các loài mới lại phát sinh, có thể do sự thay đổi của điều kiện khí hậu hoặc các yếu tố sinh thái khác. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của công tác giám sát và dự báo dịch hại rừng một cách thường xuyên để có những phản ứng kịp thời.

2.1. Danh lục côn trùng gây hại rừng sến cập nhật năm 2018

Nghiên cứu của Mai Văn Dũng (2018) đã xác định được 8 loài côn trùng gây hại rừng sến tại Tam Quy. Các loài này thuộc 6 bộ chính: bộ Cánh vẩy (Lepidoptera) và bộ Cánh cứng (Coleoptera) có số lượng loài đông nhất, tiếp theo là bộ Cánh thẳng (Orthoptera), bộ Cánh bằng (Isoptera), bộ Cánh đều (Homoptera) và bộ Cánh không đều (Hemiptera). Danh lục cụ thể bao gồm: Dế dũi (Gryllotalpa orientalis), Mối đất lớn (Macrotermes annandalei), Bọ hung nâu nhỏ (Maladera sp.), Bọ rùa cánh vàng (Coccinelli sp.), Sâu cuốn lá Sến (Cerace stipatana Walker), Sâu róm (Arna pseudoconspersa Strand), Rầy chổng cánh (Psylla sp.) và Bọ xít xanh (Nezara virudula). Mỗi loài có phương thức gây hại riêng, từ ăn lá, rễ, thân đến hút dịch cây, tạo ra áp lực liên tục lên sức khỏe của quần thể cây sến nguy cấp.

2.2. So sánh biến động thành phần sâu hại so với năm 2013

So sánh kết quả điều tra năm 2018 với dữ liệu từ nghiên cứu của Ngô Văn Đồng năm 2013 cho thấy một sự thay đổi đáng kể trong quần xã sâu hại. Một số loài từng được ghi nhận như bọ lá vàng, bọ lá xanh, bọ cánh cam và dế mèn đen đã không còn được tìm thấy. Ngược lại, có sự xuất hiện của các loài gây hại mới bao gồm Sâu róm (Arna pseudoconspersa), Bọ hung nâu nhỏ (Maladera sp.) và Bọ rùa cánh vàng (Coccinelli sp.). Sự biến động này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân: sự thay đổi khắc nghiệt của khí hậu khiến một số loài không thích nghi được; việc áp dụng các biện pháp phòng trừ trước đó đã loại bỏ một số loài; hoặc sự xâm nhập của các loài ngoại lai. Sự thay đổi này cho thấy tính bất ổn của quần thể sâu hại và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi liên tục để phục hồi hệ sinh thái rừng một cách hiệu quả.

2.3. Đánh giá mức độ thiệt hại kinh tế do sâu hại gây ra

Các loài sâu hại không chỉ đe dọa đa dạng sinh học mà còn gây ra thiệt hại kinh tế do sâu hại gây ra một cách đáng kể. Sâu ăn lá như Sâu cuốn lá và Sâu róm làm giảm diện tích quang hợp, khiến cây còi cọc, sinh trưởng chậm và giảm chất lượng gỗ. Các loài chích hút như Rầy chổng cánh làm suy yếu cây, tạo điều kiện cho nấm bệnh xâm nhập. Đặc biệt, các loài hại rễ và gốc như Mối đất lớn có thể làm cây chết đứng, nhất là các cây non trong giai đoạn tái sinh. Mặc dù nghiên cứu chưa định lượng cụ thể thiệt hại bằng tiền, nhưng những tổn thất về sản lượng gỗ, khả năng tái sinh tự nhiên và chi phí cho các biện pháp phòng trừ là rất lớn. Việc không kiểm soát kịp thời có thể dẫn đến suy thoái nghiêm trọng khu rừng, ảnh hưởng đến nguồn thu từ lâm sản và các giá trị dịch vụ hệ sinh thái khác.

III. Phương pháp khoa học điều tra sâu hại cây sến hiệu quả

Để có được những dữ liệu chính xác về thực trạng sâu hại, một phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản là điều kiện tiên quyết. Nghiên cứu tại rừng sến Tam Quy đã áp dụng một hệ thống phương pháp luận chặt chẽ, từ việc lập kế hoạch thực địa đến thu thập và xử lý số liệu. Công tác điều tra được triển khai theo các tuyến và ô tiêu chuẩn (OTC) đại diện cho các dạng địa hình và sinh cảnh khác nhau trong khu bảo tồn. Cụ thể, 9 OTC với diện tích 1000m² mỗi ô đã được thiết lập trên hai tuyến chính, bao phủ các vị trí chân đồi, sườn đồi và đỉnh đồi. Tại mỗi OTC, các chỉ tiêu về cây chủ, thành phần thực bì, và điều kiện tự nhiên được ghi nhận chi tiết. Việc thu thập mẫu côn trùng được tiến hành một cách có hệ thống trên cây và dưới đất. Các số liệu sau đó được xử lý bằng công thức thống kê để xác định các chỉ số quan trọng như mật độ, tỷ lệ cây bị hại (P%) và mức độ hại lá (R%). Cách tiếp cận này đảm bảo tính khách quan và khoa học, làm cơ sở vững chắc cho việc xác định các loài gây hại chủ yếu và đề xuất biện pháp phòng trừ sâu hại lâm nghiệp phù hợp.

3.1. Kỹ thuật lập ô tiêu chuẩn và tuyến điều tra tại Tam Quy

Phương pháp điều tra được thiết kế để bao quát toàn bộ sự đa dạng của khu vực nghiên cứu. Hai tuyến điều tra chính đã được xác định: Tuyến 1 từ Trạm Kiểm lâm Tam Quy đến đập Hà Lĩnh và Tuyến 2 từ khu vực Lim Xanh đến đập Thọ Lộc. Trên hai tuyến này, tổng cộng 9 ô tiêu chuẩn (OTC) được bố trí một cách có hệ thống tại các vị trí khác nhau về độ cao (chân, sườn, đỉnh đồi) và hướng phơi (Tây Bắc, Đông Nam). Mỗi OTC có diện tích 1000m² (40m x 25m), được xác định chính xác bằng thước dây và cọc mốc. Việc bố trí các OTC theo cách này giúp đánh giá được ảnh hưởng của các yếu tố vi khí hậu và địa hình đến sự phân bố của các loài Parashorea chinensis pests, cung cấp một bức tranh toàn cảnh về quần thể sâu hại trong khu vực.

3.2. Quy trình thu thập và giám định mẫu côn trùng gây hại

Công tác thu thập mẫu được tiến hành định kỳ tại các OTC. Đối với côn trùng trên cây, phương pháp điều tra ngẫu nhiên được áp dụng. Với cây thấp, toàn bộ cây được kiểm tra. Với cây cao, các cành mẫu ở các tầng tán khác nhau được lựa chọn để thu thập sâu non, nhộng và trứng. Đối với côn trùng trong đất, 5 ô dạng bản (1m x 1m) được thiết lập trong mỗi OTC. Các nhà nghiên cứu tiến hành bới lớp thảm mục và đào đất theo từng lớp 10cm để tìm kiếm các loài như dế, mối, bọ hung. Các mẫu vật thu thập được bảo quản trong cồn hoặc formaldehyde và đưa về phòng thí nghiệm để giám định, phân loại dựa trên các đặc điểm hình thái. Quy trình này đảm bảo thu thập được dữ liệu đầy đủ về thành phần loài và các giai đoạn phát triển của chúng, một bước quan trọng trong giám sát và dự báo dịch hại rừng.

3.3. Công thức tính toán mật độ và mức độ gây hại của sâu

Để lượng hóa tác động của sâu hại, các công thức thống kê sinh học đã được áp dụng. Tỷ lệ cây có sâu (P%) được tính bằng công thức P% = (n/N) x 100, trong đó 'n' là số cây có loài sâu cần tính và 'N' là tổng số cây điều tra. Mật độ trung bình (M) của sâu trên mỗi cây hoặc mỗi ô dạng bản được tính toán để đánh giá mức độ phổ biến của loài. Mức độ hại lá trung bình (R%) được xác định dựa trên việc phân cấp thiệt hại của phiến lá theo 5 cấp (từ 0 đến IV) và áp dụng công thức R% = (Σni.vi / N.V) x 100. Các chỉ số này cung cấp những dữ liệu định lượng quan trọng, giúp xác định đâu là loài gây hại chủ yếu và khi nào cần áp dụng các biện pháp phòng trừ sâu hại lâm nghiệp để tránh bùng phát thành dịch.

IV. Top 3 loài côn trùng gây hại rừng sến và đặc điểm sinh học

Từ kết quả phân tích số liệu về mật độ và mức độ gây hại, nghiên cứu đã xác định được các loài sâu hại chủ yếu, là mối đe dọa lớn nhất đối với rừng sến Tam Quy. Ba loài nổi bật nhất bao gồm Sâu cuốn lá Sến (Cerace stipatana), Sâu róm (Arna pseudoconspersa) và Mối đất lớn (Macrotermes annandalei). Mỗi loài có những đặc điểm sinh thái cây sến và cách thức tấn công riêng biệt, gây ra những loại thiệt hại khác nhau. Sâu cuốn lá Sến tấn công chủ yếu vào chồi và lá non, làm giảm khả năng sinh trưởng của cây. Sâu róm với khả năng ăn khỏe có thể làm trụi lá cả một cây trong thời gian ngắn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình quang hợp. Trong khi đó, Mối đất lớn, một loài gây hại từ lòng đất, tấn công vào hệ rễ và gốc cây, có thể dẫn đến chết cây mà không có dấu hiệu rõ ràng trên tán lá. Việc hiểu rõ đặc điểm sinh học, vòng đời và tập tính của những loài này là chìa khóa để xây dựng các biện pháp sinh học kiểm soát côn trùng và các phương pháp quản lý khác một cách hiệu quả và bền vững, giảm thiểu sự phụ thuộc vào hóa chất độc hại.

4.1. Sâu cuốn lá Sến Cerace stipatana Đặc điểm và tác hại

Sâu cuốn lá Sến (Cerace stipatana Walker) thuộc họ Ngài cuốn lá (Tortricidae), là một trong những loài gây hại phổ biến nhất. Vòng đời của chúng kéo dài từ 50-60 ngày. Sâu non có 5 tuổi, thân màu vàng xám với các chấm đen đặc trưng. Ở giai đoạn sâu non, chúng nhả tơ để cuốn các lá non lại với nhau thành một cái tổ, ẩn nấp bên trong và ăn lớp biểu bì của lá. Tập tính này không chỉ gây hại trực tiếp mà còn làm giảm tính thẩm mỹ và khả năng phát triển của chồi non. Ngài trưởng thành có tính xu quang mạnh, hoạt động chủ yếu về đêm. Loài này có xu hướng phát triển mạnh ở những nơi cây có tán lá rậm rạp, ẩm ướt, đặc biệt là ở khu vực chân đồi. Mật độ của sâu ăn lá sến này có thể tăng nhanh trong điều kiện thời tiết ấm áp.

4.2. Sâu róm Arna pseudoconspersa Loài ăn lá hung hãn

Sâu róm (Arna pseudoconspersa Strand) là loài mới xuất hiện nhưng đã nhanh chóng trở thành một đối tượng gây hại đáng lo ngại. Sâu non có thân nhiều gai, màu đen hoặc nâu, hoạt động ăn rất khỏe. Chúng ăn trụi phần thịt lá và chỉ chừa lại gân chính, đặc biệt ưa thích lá non và lá bánh tẻ. Với khả năng sinh sản mạnh và mật độ tăng nhanh, sâu róm có thể gây ra hiện tượng trụi lá trên diện rộng, làm cây suy yếu, giảm sức tăng trưởng và thậm chí chết nếu bị tấn công liên tục. Ban ngày, chúng thường ẩn nấp dưới mặt lá, và hoạt động mạnh vào ban đêm. Sự bùng phát của sâu róm là một mối đe dọa nghiêm trọng, đòi hỏi các biện pháp can thiệp nhanh chóng và hiệu quả.

4.3. Mối đất lớn Macrotermes annandalei Hiểm họa từ lòng đất

Khác với các loài ăn lá, Mối đất lớn (Macrotermes annandalei) gây hại một cách âm thầm từ dưới đất. Chúng thuộc họ Termitidae, sống thành các tập đoàn lớn trong các tổ dưới lòng đất. Thức ăn chính của chúng là cellulose từ gỗ mục, rễ cây và chất mùn. Đối với cây sến, đặc biệt là cây non, mối tấn công vào hệ rễ, làm cây không thể hấp thụ nước và dinh dưỡng, dẫn đến héo úa và chết dần. Mối còn có thể đục vào phần gốc thân, làm suy yếu cấu trúc của cây. Sự phá hoại của mối rất khó phát hiện sớm, thường chỉ khi cây có biểu hiện nặng thì mới nhận ra. Đây là một trong những loài sâu đục thân cây sến và hại rễ nguy hiểm nhất, cần có các biện pháp phòng trừ chuyên biệt.

V. Bí quyết quản lý dịch hại tổng hợp IPM cho cây sến mật

Để bảo vệ rừng sến một cách bền vững, việc áp dụng chiến lược Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) là giải pháp tối ưu. Nguyên tắc của IPM là kết hợp hài hòa nhiều biện pháp kiểm soát khác nhau, ưu tiên các phương pháp thân thiện với môi trường và chỉ sử dụng hóa chất khi thật sự cần thiết. Dựa trên kết quả nghiên cứu, các giải pháp được đề xuất cho rừng sến Tam Quy bao gồm biện pháp cơ giới thủ công, biện pháp sinh học và biện pháp hóa học một cách hợp lý. Biện pháp cơ giới như bắt bằng tay, dùng bẫy đèn để thu hút ngài trưởng thành của Sâu cuốn lá. Biện pháp sinh học tập trung vào việc bảo vệ và phát huy vai trò của thiên địch trong rừng như bọ ngựa, ong ký sinh để chúng tự kiểm soát quần thể sâu hại. Các chế phẩm sinh học như nấm Beauveria bassiana cũng là một lựa chọn tiềm năng. Biện pháp hóa học chỉ nên được xem là giải pháp cuối cùng, sử dụng các loại thuốc ít độc, có tính chọn lọc cao và phun vào thời điểm sâu non tuổi nhỏ để đạt hiệu quả cao nhất và giảm thiểu tác động đến hệ sinh thái. Việc lồng ghép các phương pháp này tạo thành một quy trình quản lý toàn diện, giúp bảo tồn đa dạng sinh học Hà Trung.

5.1. Các biện pháp sinh học kiểm soát côn trùng và vai trò thiên địch

Biện pháp sinh học kiểm soát côn trùng là nền tảng của một chương trình IPM bền vững. Biện pháp này tận dụng các mối quan hệ sinh thái tự nhiên để khống chế sâu hại. Trong hệ sinh thái rừng sến Tam Quy, đã phát hiện nhiều loài thiên địch có ích như Bọ ngựa xanh (Mantodea), Bọ xít ăn sâu, và các loài Ong ký sinh. Việc bảo vệ môi trường sống cho các loài này, ví dụ như duy trì thảm thực vật đa dạng, không lạm dụng thuốc trừ sâu phổ rộng, sẽ giúp chúng phát triển và thực hiện chức năng kiểm soát sinh học. Ngoài ra, việc nghiên cứu và ứng dụng các chế phẩm sinh học có nguồn gốc từ nấm (nấm Bạch cương, Lục cương) và vi khuẩn để phòng trừ sâu róm và sâu cuốn lá là một hướng đi đầy hứa hẹn, giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường và bảo vệ sức khỏe của hệ sinh thái.

5.2. Giải pháp cơ giới vật lý trong phòng trừ sâu hại lâm nghiệp

Các biện pháp phòng trừ sâu hại lâm nghiệp không hóa chất đóng vai trò quan trọng, đặc biệt trong giai đoạn đầu khi mật độ sâu còn thấp. Đối với các loài như Sâu róm và Sâu cuốn lá, có thể áp dụng phương pháp thủ công như ngắt bỏ các ổ trứng, các lá bị cuốn hoặc bắt trực tiếp sâu non. Đối với các loài trưởng thành có tính hướng quang như ngài Sâu cuốn lá, việc sử dụng bẫy đèn vào ban đêm có thể thu bắt một số lượng lớn, giúp giảm mật độ sinh sản của thế hệ sau. Đối với mối, việc phá bỏ các tổ mối trên mặt đất và xử lý khu vực gốc cây có thể hạn chế sự lây lan của chúng. Mặc dù tốn nhiều công sức, các biện pháp này rất an toàn cho môi trường và các sinh vật có ích khác.

5.3. Xây dựng chiến lược Quản lý dịch hại tổng hợp IPM bền vững

Một chiến lược Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) thành công đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ của nhiều yếu tố. Đầu tiên là công tác giám sát và dự báo dịch hại rừng phải được thực hiện thường xuyên để phát hiện sớm sự gia tăng mật độ sâu hại. Dựa trên kết quả giám sát, ngưỡng kinh tế (thời điểm mà thiệt hại do sâu gây ra lớn hơn chi phí phòng trừ) cần được xác định để quyết định khi nào cần can thiệp. Ưu tiên hàng đầu là các biện pháp sinh học và cơ giới. Chỉ khi mật độ sâu hại vượt ngưỡng và các biện pháp trên không đủ hiệu quả, biện pháp hóa học mới được cân nhắc. Khi đó, cần lựa chọn thuốc cẩn thận, ưu tiên các hoạt chất sinh học hoặc hóa học ít độc, và áp dụng đúng kỹ thuật để tối đa hóa hiệu quả và giảm thiểu rủi ro. Chiến lược này giúp duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái rừng sến Tam Quy và đảm bảo sự phát triển lâu dài.

VI. Tương lai bảo tồn đa dạng sinh học rừng sến Hà Trung

Công tác quản lý sâu hại chỉ là một phần trong bức tranh lớn hơn về bảo tồn đa dạng sinh học Hà Trung. Tương lai của khu rừng sến độc đáo này phụ thuộc vào một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp giữa khoa học, quản lý và sự tham gia của cộng đồng. Các kết quả nghiên cứu về sâu hại cung cấp nền tảng khoa học quan trọng, nhưng để biến chúng thành hành động hiệu quả, cần có sự đầu tư về nguồn lực và chính sách từ các cấp quản lý. Việc phục hồi hệ sinh thái rừng không chỉ là trồng thêm cây mà còn là phục hồi các mối quan hệ sinh thái phức tạp, bao gồm cả việc duy trì quần thể thiên địch và kiểm soát các loài xâm hại. Sự thay đổi khí hậu đang đặt ra những thách thức mới, đòi hỏi các giải pháp quản lý phải linh hoạt và có khả năng thích ứng. Hơn nữa, việc nâng cao nhận thức và tạo sinh kế bền vững cho người dân vùng đệm sẽ giúp giảm áp lực lên tài nguyên rừng. Định hướng nghiên cứu trong tương lai cần tiếp tục đi sâu vào các khía cạnh sinh học của sâu hại và phát triển các công nghệ quản lý tiên tiến hơn, hướng tới mục tiêu cuối cùng là bảo vệ trọn vẹn nguồn gen quý giá của cây sến mật cho các thế hệ mai sau.

6.1. Tác động của biến đổi khí hậu đến quần thể sâu hại

Tác động của biến đổi khí hậu đến sâu hại là một lĩnh vực cần được quan tâm đặc biệt trong tương lai. Sự nóng lên toàn cầu, thay đổi lượng mưa và các hiện tượng thời tiết cực đoan có thể ảnh hưởng trực tiếp đến vòng đời, tỷ lệ sống sót và tốc độ sinh sản của côn trùng. Nhiệt độ cao hơn có thể rút ngắn thời gian phát triển của sâu, cho phép chúng có nhiều thế hệ hơn trong một năm. Sự thay đổi này cũng có thể phá vỡ sự đồng bộ giữa cây chủ và sâu hại, hoặc giữa sâu hại và các loài thiên địch của chúng. Sự xuất hiện của các loài sâu hại mới tại rừng sến Tam Quy trong những năm gần đây có thể là một minh chứng cho những tác động này. Do đó, các mô hình dự báo dịch hại trong tương lai cần tích hợp các yếu tố khí hậu để tăng độ chính xác và hỗ trợ công tác quản lý một cách chủ động hơn.

6.2. Khuyến nghị cho công tác phục hồi hệ sinh thái rừng sến

Để đảm bảo sự bền vững của khu bảo tồn, công tác phục hồi hệ sinh thái rừng cần được triển khai mạnh mẽ. Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số khuyến nghị được đưa ra. Thứ nhất, cần tăng cường bảo vệ nghiêm ngặt vùng lõi, đồng thời phát triển các mô hình lâm nghiệp bền vững ở vùng đệm để giảm áp lực của người dân lên rừng. Thứ hai, cần ưu tiên các biện pháp lâm sinh như trồng xen các loài cây bản địa khác để tăng tính đa dạng, tạo môi trường sống cho thiên địch và giảm nguy cơ bùng phát dịch trên một loài cây duy nhất. Thứ ba, cần xây dựng một chương trình giám sát đa dạng sinh học toàn diện, không chỉ với sâu hại mà còn với các nhóm sinh vật khác, để đánh giá sức khỏe tổng thể của hệ sinh thái. Cuối cùng, cần có sự đầu tư vào nghiên cứu và ứng dụng các giải pháp công nghệ cao trong quản lý rừng, như viễn thám và GIS, để theo dõi diễn biến tài nguyên và dịch hại.

6.3. Định hướng nghiên cứu tương lai về sâu hại Parashorea chinensis

Nghiên cứu hiện tại đã mở ra nhiều hướng đi mới cho tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc tìm hiểu sâu hơn về đặc điểm sinh học, sinh thái của các loài sâu hại mới như Sâu róm. Việc xác định chính xác các loài thiên địch đặc thù của từng loài sâu hại và đánh giá hiệu quả kiểm soát của chúng trong điều kiện tự nhiên là rất cần thiết. Bên cạnh đó, cần thử nghiệm và phát triển các chế phẩm sinh học an toàn, hiệu quả cao, phù hợp với điều kiện của Việt Nam. Xây dựng các mô hình toán học để dự báo sự bùng phát của dịch hại dựa trên các yếu tố sinh học và môi trường cũng là một hướng đi quan trọng. Những nỗ lực nghiên cứu này sẽ góp phần hoàn thiện các biện pháp phòng trừ sâu hại lâm nghiệp và bảo vệ loài Parashorea chinensis một cách khoa học và bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là một hệ sinh thái, là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá đối với con ngƣời cùng các loài động thực vật và vi sinh vật chung sống với nhau trong mối quan hệ cân bằng động, xâu chuỗi và gắn kết với nhau trong sự tồn tại chung. Rừng đƣợc ví nhƣ “lá phổi xanh” của thế giới, những tác động tiêu cực có thể sẽ gây ảnh hƣởng đến cả một hệ sinh thái, thậm chí cân bằng sinh thái có thể bị phá vỡ.Theo F O, đến năm 1995, tỷ lệ che phủ rừng trên toàn thế giới chỉ còn 35% .Sự thu hẹp về diện tích và suy giảm về chất lƣợng của rừng đã và đang là hiểm học đe doạ trực tiếp tới cuộc sống của con ngƣời. Hiện nay rừng đang bị suy giảm nghiêm trọng do tác động của con ngƣời nhƣ chặt phá rừng bừa bãi, đốt nƣơng làm rẫy, săn bắt động vật đã làm cho tính đa dạng sinh học của rừng bị mất cân bằng. Bên cạnh đó việc sử dụng thuốc trừ sâu không những làm giảm diện tích rừng và gây ảnh hƣởng đến cảnh quan môi trƣờng mà còn gây ảnh hƣởng lớn đến khả năng xuất hiện và phát dịch của sâu bệnh hại.

Trong các hệ sinh thái, rừng tự nhiên có tính ổn định cao, không có sinh vật gây hại nghiêm trọng và nó có thể tự điều chỉnh để cân bằng. Tuy nhên cũng có nơi xuất hiện sâu bệnh hại rừng tự nhiên thuần loài và cũng có trƣờng hợp phải can thiệp để giảm thiểu thiệt hại của sâu bệnh hại. Mặc dù vậy việc diệt trừ sâu bệnh hại rừng ở đây là ít có ý nghĩa. Hằng năm, dịch sâu bệnh rừng trồng đã gây nên những tổn thất lớn, không những làm giảm chất lƣợng rừng, làm chết cây ƣớc tính thiệt hại vài tỷ đồng mà nó còn làm suy thoái môi trƣờng.

Trƣớc thực trạng đó Đảng và Nhà nƣớc ta đã có những chủ trƣơng, chính sách để quản lý, bảo vệ, tăng độ che phủ và nâng cao tính đa dạng sinh học của rừng nhƣ: Luật bảo vệ và phát triển rừng năm 2004; Luật bảo vệ môi trƣờng năm 2005; Luật đa dạng sinh học năm 2008; Kế hoạch phát triển rừng năm 2018; Kế hoạch phát triển rừng giai đoạn 2011-2020; Ký kết Bản ghi nhớ (MoU) giữa chính phủ nƣớc Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Chính phủ nƣớc Cộng hòa Nam Phi về hợp tác Bảo tồn và Bảo vệ đa dạng sinh học. Những chủ trƣơng, chính sách của Đảng và Nhà nƣớc đã và đang đƣợc triển khai thực hiện trên phạm vi cả nƣớc nhằm giảm tình trạng khai thác nguồn tài nguyên rừng bừa bãi, tiếp tục phủ xanh diện tích đất trống đồi núi trọc. Rừng Sến Tam Quy – Hà Trung – Thanh hóa là khu bảo tồn thiên nhiên với diện tích 350 ha (Bộ NN& PTNT, 1997), đây là khu rừng Sến tự nhiên tập trung duy nhất còn tồn tại ở Việt Nam. Dự án đầu tƣ cho Tam Quy đƣợc Viện 1 điều tra quy hoạch rừng xây dựng vào năm 2000 và đã đƣợc UBND tỉnh Thanh Hóa phê duyệt theo Quyết định số 1766/QĐ-UB ngày 13/7/2001với mục tiêu “Bảo vệ bằng được diện tích Sến còn lại.

Nghiên cứu thực nghiệm một vài mô hình nhằm duy trì, mở rộng thêm diện tích khu bảo tồn loài Sến”. Rừng Sến không chỉ cung cấp gỗ, củi và các lâm đặc sản rừng mà còn giữ cho bầu không khí trong lành, giữ nguồn nƣớc tƣới tiêu cho các cánh đồng xung quanh. Ngoài cung cấp gỗ để xây dựng nhà cửa, làm các đồ mộc cao cấp thì Sến còn cung cấp hạt để ép lấy dầu ăn và dùng cho công nghiệp, vỏ cây dùng để lấy chất tanin cho công nghiệp thuộc da. Lá Sến đƣợc Học Viện Quân Y sử dụng làm thuốc chữa bỏng rất hiệu quả và đang đƣợc sử dụng trong hầu hết ở các bệnh viện trên toàn quốc.

Vì vậy năm 1986 theo Quyết định số 194CT của Chủ tịch Hội đồng bộ trƣởng, rừng Sến Tam Quy đã trở thành một trong 87 khu rừng đặc dụng của nƣớc ta và đƣợc quy hoạch là khu bảo tồn nguồn gen loài Sến mật. Để bảo vệ khu vực rừng Sến Tam Quy cần có những biện pháp quản lý để tránh việc sâu hại có thể làm ảnh hƣởng đến tính đa dạng của rừng Sến nói chung và diện tích rừng Sến trên cả nƣớc. Khóa luận tập trung nghiên cứu các thành phần loài sâu hại Sến từ đó đƣa ra các biện pháp phòng trừ hợp lý. Xuất phát từ những vấn đề trên, với nguyện vọng góp một phần nhỏ vào việc bảo tồn nguồn gen, bảo vệ tính đa dạng sinh học của KBTTN rừng Sến Tam Quy, tôi tiến hành thực hiện đề tài : " Đánh giá thực trạng và nghiên cứu giải pháp quản lý các loài sâu hại cây sến tại khu bảo tồn thiên nhiên rừng sến Tam Quy - Hà Trung - Thanh Hóa " với mục tiêu góp phần hoàn thiện các biện pháp quản lý sâu hại cây Sến trong khu rừng Sến Tam Quy nói riêng và diện tích rừng Sến trên cả nƣớc nói chung.

2 HƢƠN 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Sâu hại là những loài côn trùng gây hại, có tác động xấu đến sinh trƣởng và phát triển của thực vật. Sâu hại cùng với nhện hại, cỏ dại, bệnh hại (nấm, vi khuẩn, viruts, tuyến trùng), gặm nhấm… tạo thành sinh vật gây hại hoặc vật gây hại. Để hạn chế đƣợc những thiệt hại do sâu hại gây ra việc nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái của từng loài để đƣaa ra các biện pháp quản lý chúng sao cho hiệu quả là điều mà nhiều nhà khoa học trên thế giới cũng nhƣ trong nƣớc quan tâm.Tình hình nghiên cứu về sâu hại trên thế giới Trên thế giới có rất nhiều các nghiên cứu về côn trùng. Về phân loại côn trùng phải kể đến các nhà tự nhiên học vĩ đại ngƣời Thụy Điển Carl von Linne, ông đƣợc coi là ngƣời đầu tiên đƣa ra đơn vị phân loại.

Ông đã xây dựng hệ thống phân loại vê động thực vật trong đó có côn trùng. Tuy nhiên, mãi đến thế kỷ XIX và những năm đầu thế kỷ XX các nhà nghiên cứu về côn trùng mới đƣợc quan tâm và phát triển. Năm 1904 có Krepton, năm 1928 có Martunov, năm 1938 có Weber tiếp tục cho ra bảng phân loại về bộ, họ của côn trùng. Các công trình nghiên cứu này đƣa ra nhiều hệ thống phân loại khác nhau tùy theo tác giả.

Đến nửa thế kỷ XX có các nghiên cứu của Manfred - Koch (1955), A.Metander (1965), Donaldi – Borror và Richard E.White (1970 – 1978) cũng đề cập đến phân loại và nhận biết côn trùng. Các tác giả Watson, More ( 1975) trong “Sổ tay chỉ dẫn về thực tiễn quản lý sâu bệnh hại tổng hợp (IPM) ” đã đƣa ra hƣớng dẫn sử dụng kỹ thuật sẵn có để hạn chế thiệt hại về mặt kinh tế cho hệ sinh thái nông nghiệp. Ravlin, Haynes 1987 đã sử dụng phƣơng pháp mô phỏng trong quản lý cô trùng ký sinh phục vụ phòng trừ sâu hại họ. Mô hình mà họ sử dụng là sự phối hợp giữa số liệu điều tra ngoài thực địa về mật độ sâu hại, xu hƣớng phát triển của quần thể, mức độ kí sinh và nhiệt độ.

Đây là phƣơng pháp sử dụng thiên địch để diệt trừ sâu hại nên không có ảnh hƣởng xấu đến môi trƣờng. Tuy nhiên nếu chỉ sử dụng đơn độc 1 phƣơng pháp này thì biện pháp quản lý chƣa mang tính tổng hợp. 3 Goyer ( 1991) trong “ Phòng trừ sâu bệnh hại tổng hợp cho loài sâu ăn lá thuộc miền Nam nước Mỹ” cho rằng: Điều tra thƣờng xuyên thực trạng sâu ăn lá rừng rất quan trọng cho chiến lƣợc sử dụng IPM. Ông chỉ ra việc sử dụng pheromone để bẫy bắt mẫu vật để từ đó tính ra mật độ loài rất quan trọng, ông cũng đã phê phán việc sử dụng thuốc hóa học truyền thống đã gây ảnh hƣởng lớn đến kinh tế và môi trƣờng, đồng thời làm giảm đa dạng sinh học của hệ động vật rừng.

Các nghiên cứu đáng chú ý về côn trùng trong khu vực là các công trình của Trung Quốc. Năm 1987, Thái Bàng Hoa và ao Thu Lâm đã công bố công trình phân loại côn trùng rừng Vân Nam .Tài liệu tham khảo quan trọng để phân loại các loài bƣớm ngày là sách của Cổ Mậu Bình, Trần Phƣợng Trân. Các nghiên cứu cơ bản về tập tính và hình thái các loài sâu hại Lâm nghiệp có thể tìm thấy trong tài liệu “Côn trùng rừng Trung Quốc” (Xiao Gangrou), 1991. Nghiên cứu về côn trùng thiên địch có thể tìm thấy trong sổ tay “sổ tay côn trùng thiên địch” , “tạp chí bọ rùa Vân Nam” (Tào Thành Nhất).

Năm 1989 oulson, Sauders, Loh, Oliveria, Bary Drummond và Swain đã có những chuyên đề và công trình nghiên cứu về quản lý côn trùng hại rừng. Thông qua các chƣơng trình, từng bƣớc hoàn thiện IPM giải quyết vấn đề tồn tại và đƣa ra những quyết định phù hợp với quản lý sâu hại lâm nghiệp và có thể thích hợp cho cả nông nghiệp tại thời điểm này.Tình hình nghiên cứu về sâu hại trong nƣớc Các nghiên cứu ở nƣớc ta chƣa nhiều, chủ yếu tập trung nghiên cứu các đặc tính sinh vật học, sinh thái của các loài côn trùng từ đó đề ra các biện pháp quản lý và phòng trừ. Năm 1979, Nguyễn Trung Tín đã có những công trình tƣơng đối hoàn thiện nghiên cứu về loài Ong cắn lá mỡ và từ công trình này Bộ Lâm nghiệp đã ban hành quy trình phòng trừ ong ăn lá mỡ phục vụ thiết thực cho nhu cầu cầu sản xuất gỗ nguyên liệu có các ngành công nghiệp giấy sợi và công nghiệp chế biến gỗ. Từ năm 1987, cơ quan kiểm lâm vùng 1 ( Quảng Ninh), cơ quan kiểm lâm vùng 2 ( Thanh Hóa ) đã nghiên cứu các loài sâu hại, phát hiện một số loài côn trùng ký sinh, côn trùng ăn thịt của Sâu róm thông nhƣ các loài Bọ ngựa, các loài Bọ xít, Kiến, các loài Ruồi, Ong kí sinh… 4 Nghiên cứu sản xuất một số chế phẩm sinh học nhƣ nấm Bạch cƣơng, Lục cƣơng ( Beauveria bassiana và Metazhizium) phục vụ cho việc phòng trừ sâu róm thông từ Thừa Thiên Huế đến Quảng Ninh.

Trần Công Loanh (1989) trong cuốn “ Côn trùng lâm nghiệp” đã viết kỹ về đặc điểm hình thái, đặc tính sinh vật học, sinh thái đồng thời nêu ra một số phƣơng pháp dự tính dự báo sâu hại và các biện pháp phòng trừ chúng bằng thuốc hóa học. Tuy vậy chƣa đề cập đến nguyên lý phòng trừ tổng hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ