Đánh giá thực trạng và đề xuất phương án nâng cao hiệu quả xử lý nước thải tại công ty cổ phần mía đường lam sơn

Khám phá đánh giá thực trạng hệ thống xử lý nước thải tại Công ty CP Mía đường Lam Sơn, cùng đề xuất giải pháp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.

Trường đại học

Khoa Quản lý Tài nguyên Rừng và Môi trường

Chuyên ngành

Quản lý Môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

71
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về hoạt động sản xuất mía đường

1.1.1. Tình hình phát triển ngành mía đường Thế giới

1.1.2. Tình hình phát triển ngành mía đường Việt Nam

1.2. Các vấn đề môi trường trong ngành sản xuất mía đường

1.2.1. Các nguồn gây ô nhiễm trong ngành sản xuất mía đường

1.2.2. Ảnh hưởng của các chất ô nhiễm tới môi trường và sức khỏe của con người

1.3. Hiện trạng công tác bảo vệ môi trường công ty mía đường tại Việt Nam

1.4. Các giải pháp bảo vệ môi trường cho ngành mía đường Việt Nam

1.4.1. Giải pháp về mặt pháp lý

1.4.2. Giải pháp về mặt công nghệ

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU - NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng, phạm vi, nội dung và phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.2.3. Nội dung nghiên cứu

2.2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.2.4.1. Phương pháp kế thừa tài liệu
2.2.4.2. Phương pháp điều tra ngoại nghiệp
2.2.4.3. Phương pháp phân tích trong phòng thí nghiệm
2.2.4.4. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY MÍA ĐƯỜNG LAM SƠN

3.1. Giới thiệu chung về nhà máy đường Lam Sơn

3.1.1. Lịch sử hình thành

3.1.2. Hoạt động sản xuất kinh doanh chính của công ty

3.1.3. Định hướng phát triển

3.1.4. Các dòng sản phẩm chính của công ty

3.1.5. Tiềm năng và triển vọng của công ty

3.2. Mô tả sơ lược về quá trình hoạt động của công ty mía đường Lam Sơn

3.2.1. Quá trình phát triển và quy mô sản xuất

3.2.2. Giới thiệu về dây chuyền nhà máy

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Tình hình sản xuất và nguồn thải của công ty cổ phần mía đường Lam Sơn

4.1.1. Tình hình sản xuất

4.1.2. Quy trình sản xuất

4.1.3. Dòng thải chính và tính chất dòng thải của công ty

4.2. Thực trạng nước thải tại công ty cổ phần mía đường Lam Sơn

4.2.1. Tình hình thu gom và công nghệ xử lý

4.2.2. Sơ đồ hệ thống xử lý nước thải

4.2.3. Hiệu quả của hệ thống xử lý nước thải

4.3. Kết quả phân tích nước thải tại công ty cổ phần mía đường Lam Sơn

4.4. Đánh giá hiệu suất xử lí các thông số ô nhiễm trong nước thải của công ty cổ phần mía đường Lam Sơn

4.5. Đề xuất phương án nâng cao chất lượng nước thải cho nhà máy đường Lam Sơn

4.5.1. Giải pháp công nghệ

4.5.2. Giải pháp quản lý kỹ thuật

4.5.3. Giải pháp về chính sách, pháp luật

4.5.4. Quản lý giám sát môi trường

KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Đánh giá tổng quan xử lý nước thải tại Mía đường Lam Sơn

Công ty Cổ phần Mía đường Lam Sơn (Lasuco) là một trong những đơn vị trọng điểm của ngành công nghiệp mía đường Việt Nam. Quá trình sản xuất đường từ mía tạo ra một lượng lớn nước thải công nghiệp, đặt ra yêu cầu cấp thiết về một hệ thống xử lý hiệu quả để bảo vệ môi trường. Hiện tại, công ty đã đầu tư và vận hành một trạm xử lý nước thải, cho thấy sự quan tâm đến công tác bảo vệ môi trường và tuân thủ các quy định pháp luật. Tuy nhiên, việc đánh giá toàn diện thực trạng hệ thống là bước đi quan trọng để xác định các điểm mạnh, điểm yếu và cơ hội cải tiến. Một hệ thống xử lý nước thải hoạt động tối ưu không chỉ giúp Lasuco đáp ứng quy chuẩn xả thải QCVN 40:2011/BTNMT mà còn góp phần xây dựng hình ảnh một doanh nghiệp phát triển bền vững. Nghiên cứu cho thấy, mặc dù hệ thống hiện tại đạt hiệu quả cao ở một số khâu (lên tới 98,5% đối với một số thông số), vẫn còn những thách thức trong việc xử lý triệt để các chỉ số ô nhiễm BOD, COD, TSS. Việc phân tích sâu hơn về quy trình công nghệ, hiệu suất từng công đoạn và công tác vận hành sẽ cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các đề xuất cải tiến sau này. Điều này bao gồm việc xem xét từ nguồn phát sinh, đặc tính dòng thải, đến công nghệ đang áp dụng và khả năng tái sử dụng nước sau xử lý.

1.1. Giới thiệu về hệ thống xử lý nước thải Lasuco hiện tại

Hiện nay, hệ thống xử lý nước thải Lasuco được xây dựng để tiếp nhận và xử lý toàn bộ lượng nước thải phát sinh từ các hoạt động sản xuất chính, bao gồm nước rửa mía, nước từ khu ép, nước làm nguội thiết bị và nước vệ sinh nhà xưởng. Quy trình xử lý là sự kết hợp của các phương pháp cơ học, hóa lý và sinh học. Ban đầu, nước thải được thu gom và đi qua song chắn rác để loại bỏ các tạp chất rắn kích thước lớn. Tiếp theo, các công đoạn xử lý hóa lý sử dụng hóa chất keo tụ tạo bông để lắng cặn lơ lửng. Giai đoạn cốt lõi là xử lý sinh học, nơi các vi sinh vật được sử dụng để phân hủy chất hữu cơ. Mặc dù công ty đã có những tiến bộ trong công tác quản lý, hệ thống vẫn cần được theo dõi và đánh giá định kỳ để đảm bảo hiệu suất khử ô nhiễm luôn ổn định, đặc biệt trong các giai đoạn sản xuất cao điểm.

1.2. Vai trò của việc xử lý nước thải trong ngành mía đường

Việc xử lý nước thải mía đường đóng vai trò sống còn đối với sự phát triển bền vững của ngành. Nước thải từ ngành này có đặc trưng nước thải ngành mía đường là hàm lượng chất hữu cơ rất cao, dễ gây suy kiệt oxy trong nguồn nước tiếp nhận, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái thủy sinh. Việc không xử lý hoặc xử lý không đạt chuẩn có thể dẫn đến các sự cố môi trường, bị xử phạt hành chính theo quy định và làm suy giảm uy tín thương hiệu. Ngược lại, một hệ thống xử lý hiệu quả không chỉ giảm thiểu tác động môi trường ngành mía đường mà còn mở ra cơ hội tái sử dụng nước sau xử lý cho các mục đích như tưới tiêu, vệ sinh, giúp doanh nghiệp tiết kiệm tài nguyên nước. Hơn nữa, quá trình xử lý kỵ khí còn có thể thu hồi biogas từ nước thải, tạo ra nguồn năng lượng tái tạo, góp phần tối ưu hóa chi phí vận hành.

II. Những thách thức trong xử lý nước thải Mía đường Lam Sơn

Mặc dù đã có hệ thống xử lý, Công ty Cổ phần Mía đường Lam Sơn vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Thách thức lớn nhất đến từ đặc trưng nước thải ngành mía đường: nồng độ chất hữu cơ và chất rắn lơ lửng rất cao và dao động lớn theo từng giai đoạn sản xuất. Theo tài liệu nghiên cứu, nước thải đầu vào của công ty có hàm lượng các chất ô nhiễm vượt xa tiêu chuẩn cho phép. Cụ thể, "hàm lượng BOD cao hơn 2,296 lần, hàm lượng COD cao hơn 1,42 lần" so với QCVN 40:2011/BTNMT. Điều này đặt áp lực nặng nề lên toàn bộ hệ thống xử lý, đòi hỏi công nghệ phải có khả năng chịu tải cao và hoạt động ổn định. Một thách thức khác là việc quản lý và vận hành hệ thống. Việc bảo trì hệ thống xử lý nước thải đòi hỏi phải được thực hiện định kỳ và đúng kỹ thuật để duy trì hiệu suất. Bên cạnh đó, quản lý bùn thải phát sinh từ quá trình xử lý cũng là một vấn đề phức tạp, cần có giải pháp xử lý triệt để, tránh gây ô nhiễm thứ cấp. Việc chưa áp dụng các tiêu chuẩn quản lý môi trường tiên tiến như ISO 14001 cũng là một hạn chế, khiến cho công tác quản lý chưa thực sự đồng bộ và hiệu quả.

2.1. Phân tích các chỉ số ô nhiễm BOD COD TSS vượt ngưỡng

Các chỉ số ô nhiễm BOD, COD, TSS là những thông số quan trọng nhất phản ánh mức độ ô nhiễm của nước thải sản xuất đường. BOD (Nhu cầu oxy sinh hóa) và COD (Nhu cầu oxy hóa học) đại diện cho lượng chất hữu cơ có khả năng bị phân hủy sinh học và hóa học. Tại Lasuco, các chỉ số này ở đầu vào đều rất cao, chủ yếu do đường saccarozo, glucozo và các hợp chất hữu cơ khác bị thất thoát trong quá trình sản xuất. TSS (Tổng chất rắn lơ lửng) bao gồm các hạt đất, cát từ quá trình rửa mía và các vụn bã mía. Việc các chỉ số này vượt ngưỡng quy định nhiều lần không chỉ gây khó khăn cho quá trình xử lý mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm nghiêm trọng nếu hệ thống gặp sự cố, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nguồn nước tiếp nhận.

2.2. Tác động môi trường ngành mía đường khi xả thải

Tác động môi trường ngành mía đường là rất rõ rệt khi nước thải không được xử lý đạt chuẩn. Hàm lượng chất hữu cơ cao khi xả ra môi trường sẽ bị vi sinh vật phân hủy, tiêu thụ một lượng lớn oxy hòa tan trong nước, gây ra hiện tượng yếm khí. Điều này dẫn đến cá và các sinh vật thủy sinh khác bị chết hàng loạt. Lớp bùn lắng chứa chất hữu cơ ở đáy sông sẽ phân hủy kỵ khí, sinh ra các khí độc như H2S, CH4 gây mùi hôi thối và làm đen nguồn nước. Ngoài ra, các chất dinh dưỡng như Nito và Photpho tuy trong giới hạn tại Lasuco nhưng nếu vượt ngưỡng có thể gây ra hiện tượng phú dưỡng, làm bùng phát tảo độc, phá vỡ cân bằng sinh thái. Do đó, một báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) chi tiết và các biện pháp giảm thiểu là yêu cầu bắt buộc.

III. Phương pháp đánh giá hiệu quả hệ thống xử lý nước thải Lasuco

Để đánh giá chính xác hiệu suất khử ô nhiễm của hệ thống xử lý nước thải Lasuco, cần áp dụng một phương pháp luận khoa học và bài bản. Phương pháp chính được sử dụng trong nghiên cứu là lấy mẫu và phân tích trong phòng thí nghiệm. Các mẫu nước thải được thu thập tại các vị trí chiến lược trong hệ thống: đầu vào (sau hố thu gom), sau mỗi công đoạn xử lý chính (sau bể lắng hóa học, sau bể sinh học) và đầu ra (trước khi xả ra môi trường). Việc này giúp xác định hiệu quả xử lý của từng công đoạn riêng lẻ và hiệu quả tổng thể của toàn hệ thống. Các thông số phân tích tập trung vào các chỉ số ô nhiễm BOD, COD, TSS, NH4+ và PO43-. Kết quả phân tích được so sánh trực tiếp với quy chuẩn xả thải QCVN 40:2011/BTNMT (cột B) để đánh giá mức độ tuân thủ. Ngoài ra, phương pháp kế thừa tài liệu và điều tra ngoại nghiệp cũng được sử dụng để thu thập thông tin về quy trình vận hành, các sự cố thường gặp và công tác bảo trì hệ thống xử lý nước thải, từ đó có cái nhìn toàn diện và khách quan hơn về thực trạng hoạt động.

3.1. Quy trình lấy mẫu và phân tích chất lượng nước thải

Quy trình lấy mẫu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn TCVN 6663-1:2011 và TCVN 6663-3:2008. Mẫu được lấy bằng chai nhựa chuyên dụng, tại các độ sâu khác nhau để đảm bảo tính đại diện. Sau khi lấy, mẫu được bảo quản trong thùng xốp chứa đá và nhanh chóng vận chuyển đến phòng thí nghiệm. Tại đây, các phương pháp phân tích tiêu chuẩn được áp dụng để xác định nồng độ các chất ô nhiễm. Ví dụ, chỉ tiêu COD được xác định theo TCVN 4565-88, BOD5 theo TCVN 6001:1995. Dữ liệu thu được từ các phân tích này là cơ sở cốt lõi để tính toán hiệu suất khử ô nhiễm và đưa ra những kết luận đáng tin cậy về tình hình hoạt động của hệ thống xử lý nước thải.

3.2. So sánh kết quả thực tế với QCVN 40 2011 BTNMT

Việc so sánh kết quả phân tích chất lượng nước sau xử lý với quy chuẩn xả thải QCVN 40:2011/BTNMT là bước cuối cùng và quan trọng nhất trong quá trình đánh giá. Quy chuẩn này quy định các giá trị giới hạn cho phép đối với các thông số ô nhiễm trong nước thải công nghiệp. Nghiên cứu tại Lasuco cho thấy, một số chỉ tiêu như NH4+ và PO43- sau xử lý đều đạt quy chuẩn. Tuy nhiên, các chỉ tiêu chính như BOD và COD vẫn còn là một thách thức. Việc xác định rõ những thông số nào chưa đạt và mức độ vượt ngưỡng là cơ sở để xác định nguyên nhân và đề xuất các giải pháp công nghệ, quản lý phù hợp nhằm đảm bảo nước thải đầu ra của công ty luôn tuân thủ tuyệt đối các quy định pháp luật về môi trường.

IV. Top giải pháp công nghệ xử lý nước thải mía đường hiệu quả

Dựa trên phân tích thực trạng, việc đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả là vô cùng cần thiết để hệ thống xử lý nước thải mía đường tại Lasuco hoạt động bền vững. Các giải pháp được chia thành hai nhóm chính: công nghệ và quản lý. Về công nghệ, giải pháp trọng tâm là nâng cấp hoặc bổ sung các công đoạn xử lý tiên tiến. Một trong những đề xuất nổi bật là áp dụng công nghệ xử lý kỵ khí UASB (Upflow Anaerobic Sludge Blanket) cho giai đoạn xử lý bậc đầu. Công nghệ này rất phù hợp với nước thải có hàm lượng hữu cơ cao như của ngành mía đường, cho phép loại bỏ phần lớn COD và BOD với chi phí vận hành thấp, đồng thời có thể thu hồi biogas từ nước thải để tạo năng lượng. Sau công đoạn kỵ khí, nước thải sẽ tiếp tục được xử lý bằng phương pháp bùn hoạt tính hiếu khí để xử lý triệt để các chất ô nhiễm còn lại. Việc tối ưu hóa liều lượng hóa chất keo tụ tạo bông và cải tiến hệ thống sục khí cũng là những biện pháp quan trọng giúp tăng hiệu quả và tối ưu hóa chi phí vận hành.

4.1. Ứng dụng công nghệ xử lý kỵ khí UASB và bùn hoạt tính

Bể UASB là một giải pháp đột phá cho công nghệ xử lý nước thải công nghiệp có nồng độ ô nhiễm hữu cơ cao. Trong bể UASB, nước thải được phân phối từ dưới lên, đi qua một lớp bùn kỵ khí dạng hạt. Vi sinh vật kỵ khí trong bùn sẽ phân hủy chất hữu cơ thành khí metan (biogas) và CO2. Ưu điểm của công nghệ này là khả năng chịu tải cao, sản sinh ít bùn và thu hồi được năng lượng. Kết hợp bể UASB với quy trình bùn hoạt tính hiếu khí truyền thống ở giai đoạn sau sẽ tạo thành một hệ thống xử lý hoàn chỉnh, đảm bảo nước thải đầu ra đạt QCVN 40:2011/BTNMT một cách ổn định và hiệu quả kinh tế.

4.2. Triển khai các giải pháp sản xuất sạch hơn Cleaner Production

Bên cạnh việc cải tiến công nghệ cuối đường ống, việc áp dụng các giải pháp sản xuất sạch hơn là một hướng đi chiến lược và bền vững. Các giải pháp này tập trung vào việc giảm thiểu chất thải ngay tại nguồn. Ví dụ, công ty có thể tối ưu hóa quy trình ép mía để giảm lượng đường thất thoát, tuần hoàn và tái sử dụng nước sau xử lý cho các công đoạn ít yêu cầu chất lượng nước cao như làm mát hoặc rửa sơ bộ. Việc lắp đặt các thiết bị tiết kiệm nước, kiểm soát rò rỉ và nâng cao ý thức của công nhân viên cũng góp phần làm giảm đáng kể lưu lượng và tải lượng ô nhiễm của nước thải đầu vào, từ đó giảm gánh nặng cho hệ thống xử lý và tiết kiệm chi phí.

V. Lộ trình xử lý nước thải Lasuco đáp ứng QCVN 40 2011 BTNMT

Để đảm bảo nước thải đầu ra luôn đáp ứng quy chuẩn xả thải QCVN 40:2011/BTNMT, Công ty Mía đường Lam Sơn cần xây dựng một lộ trình hành động rõ ràng và khả thi. Lộ trình này phải kết hợp đồng bộ giữa giải pháp công nghệ, quản lý và chính sách. Trước hết, công ty cần tiến hành khảo sát, thiết kế chi tiết để nâng cấp hệ thống xử lý, trong đó ưu tiên tích hợp công nghệ xử lý kỵ khí UASB. Giai đoạn này cần có sự tư vấn từ các chuyên gia môi trường để lựa chọn công nghệ phù hợp nhất với điều kiện thực tế. Song song với việc đầu tư công nghệ, cần xây dựng quy trình vận hành, bảo trì hệ thống xử lý nước thải một cách chuẩn hóa. Cần thành lập đội ngũ nhân sự chuyên trách có đủ năng lực, được đào tạo bài bản về vận hành và giám sát hệ thống. Việc lắp đặt hệ thống quan trắc nước thải tự động, liên tục cũng là một yêu cầu quan trọng để theo dõi hiệu suất khử ô nhiễm theo thời gian thực và kịp thời phát hiện sự cố. Cuối cùng, việc xây dựng và áp dụng hệ thống quản lý môi trường theo tiêu chuẩn ISO 14001 sẽ giúp chuẩn hóa mọi hoạt động, từ đó nâng cao hiệu quả tổng thể.

5.1. Tối ưu hóa chi phí vận hành và bảo trì hệ thống

Tối ưu hóa chi phí vận hành là yếu tố then chốt để duy trì hoạt động bền vững của hệ thống. Việc ứng dụng công nghệ UASB giúp giảm chi phí năng lượng cho sục khí và tạo ra biogas có thể tái sử dụng. Cần thực hiện các nghiên cứu thí điểm để xác định liều lượng hóa chất tối ưu, tránh lãng phí. Xây dựng kế hoạch bảo trì hệ thống xử lý nước thải định kỳ, phòng ngừa thay vì sửa chữa sự cố sẽ giúp giảm thiểu chi phí phát sinh đột xuất và kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Việc tự động hóa một số công đoạn giám sát cũng giúp giảm chi phí nhân công và tăng độ chính xác.

5.2. Giải pháp quản lý bùn thải và tái sử dụng nước

Quản lý bùn thải là một phần không thể tách rời của quá trình xử lý nước thải. Bùn thải từ hệ thống cần được xử lý để giảm độ ẩm và ổn định, ví dụ như sử dụng máy ép bùn và sân phơi bùn. Bùn sau xử lý có thể được tận dụng làm phân bón hữu cơ cho vùng nguyên liệu mía của công ty, tạo ra một chu trình kinh tế tuần hoàn. Về tái sử dụng nước sau xử lý, nước thải sau khi đạt cột A của QCVN 40:2011/BTNMT có thể được tái sử dụng cho các mục đích như tưới cây, rửa đường, làm mát hệ thống, giúp giảm lượng nước sạch khai thác từ tự nhiên và tiết kiệm chi phí sản xuất.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nƣớc ta đang trong giai đoạn công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nƣớc để hòa nhập với nền kinh tế khu vực. Ngành công nghiệp cũng ngày càng phát triển và đem lại nhiều lợi ích kinh tế. Tuy nhiên, bên cạnh đó là các chất thải sinh ra ngày càng nhiều, làm cho môi trƣờng thiên nhiên bị tác động mạnh, mất đi khả năng tự làm sạch của nó. Ngành công nghiệp mía đƣờng là một trong những ngành công nghiệp chiếm vị trí quan trọng trong nền kinh tế nƣớc ta.

Trong năm 1998, cả nƣớc đã sản xuất đƣợc 700.000 tấn đƣờng, đáp ứng đƣợc nhu cầu tiêu dùng trong nƣớc. Trƣớc năm 1990, hầu hết thiết bị, máy móc, dây chuyền công nghệ trong các nhà máy đƣờng đều cũ kĩ, lạc hậu, trình độ và chất lƣợng sản phẩm còn thấp. Trong những năm gần đây, do sự đầu tƣ công nghệ và thiết bị hiện đại, các nhà máy đƣờng đã không ngừng nâng cao chất lƣợng sản phẩm. Tuy nhiên, nƣớc thải của ngành công nghiệp mía đƣờng luôn chứa một lƣợng lớn các chất hữu cơ bao gồm các hợp chất các hợp chất của cacbon, nito, photpho.

Các chất này dễ bị phân hủy bởi các vi sinh vật, gây mùi thối làm ô nhiễm nguồn nƣớc tiếp nhận. Phần lớn, chất rắn lơ lửng có trong nƣớc thải ngành công nghiệp đƣờng ở dạng vô cơ. Khí thải ra môi trƣờng tự nhiên, các chất này có khả năng lắng và tạo thành một lớp dày ở đáy nguồn nƣớc, phá hủy hệ sinh vật làm thức ăn cho cá. Lớp bùn lắng này còn chứa các chất hữu cơ có thể làm cạn kiệt O2 trong nƣớc và tạo ra các loại khí nhƣ S, C ,C , ngoài ra trong nƣớc thải còn chứa một lƣợng đƣờng khá lớn gây ô nhiễm nguồn nƣớc.

Công ty cổ CP mía đƣờng Lam Sơn đƣợc thành lập ngày 6/12/1999 do Thủ tƣớng Chính phủ ký quyết định chuyển từ công ty mía đƣờng Lam Sơn có trụ sở chính tại Thị trấn Lam Sơn, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa với công nghiệp sản xuất đƣờng là ngành kinh doanh chính cung cấp đƣờng cho thị trƣờng cả nƣớc. Công ty hoạt động đã góp phần phát triển kinh tế, xã hội cho khu vực. Trong suốt quá trình hoạt động công ty không ngừng đáp ứng nhu cầu 1 sử dụng của ngƣời dân nâng cao chất sản phẩm. Cùng với những tác động tích cực đó, trong quá trình sản xuất của mình, công ty đã gây ra những ảnh hƣởng tiêu cực đến môi trƣờng là không tránh khỏi tiêu biểu là môi trƣờng nƣớc.

Tuy đã có hệ thống xử lý chất thải tuy nhiên vẫn đang còn một số mặt hạn chế, cán bộ quản lý còn chƣa chú trọng tới việc quản lý tới vấn đề môi trƣờng nên tình trạng phát thải ra môi trƣờng là khó tránh khỏi. Với các lý do trên, trong giới hạn của một khóa luận tốt nghiệp, tôi thực hiện đề tài: “Đánh giá thực trạng và đề xuất phƣơng án nâng cao hiệu quả xử lý nƣớc thải tại công ty cổ phần mía đƣờng Lam Sơn” nhằm đánh giá chất lƣợng môi trƣờng nƣớc, đƣa ra những giải pháp hợp lý giảm thiểu sự suy giảm chất lƣợng môi trƣờng nƣớc nói riêng và ô nhiễm chất lƣợng nƣớc tại khu vực nói chung. 2 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về hoạt động sản xuất mía đƣờng 1.

Tình hình phát triển ngành mía đường Thế giới Ngành mía đƣờng trên thế giới phát từ khá lâu đời, vào khoảng thế kỷ XVI, khi sự khai thác đầu tiên đƣợc hình thành ở Puerto Rico, rồi đến Cuba, nguyên liệu sản xuất đƣờng chủ yếu lúc này là cây mía, vì thế sản lƣợng đƣờng thu đƣợc không đƣợc cao. Cho đến thế kỷ 19, khi chúng ta biết tinh lọc ra đƣờng từ cây củ cải đƣờng, đã mở ra một ngành công nghiệp sản xuất đƣờng Châu Âu. Từ đó, sản xuất đƣờng đạt nhiều đột phá: Từ khoảng 820,000 tấn vào đầu những năm cách mạng công nghiệp đến 18 triệu tấn trƣớc chiên tranh thế giới II (1914 - 1918). Hiện nay, trên thế giới, sản xuất đƣờng đạt khoảng 160 triệu tấn/năm.

Các nƣớc sản xuất đƣờng lớn trên thế giới là Brazil, Ấn Độ, Thái Lan, Trung Quốc chiếm 50% sản lƣợng và 56% xuất khẩu của thế giới. Theo báo mới nhất từ Hiệp hội mía đƣờng thế giới ISO, sau 2 năm nhu cầu tiêu thụ vƣợt tổng cung thế giới lên đến 15 triệu tấn, lƣợng đƣờng tồn kho đang ở mức thấp và phải cần ít nhất 2 năm để phục hồi lại mức độ tồn kho trƣớc đây. [ ] Hiệp hội đƣờng thế giới (ISO) vừa nâng mức dự báo thiếu hụt sản lƣợng đƣờng vụ 2015-2016, và mức thiếu hụt còn lớn hơn vào vụ 2016-2017. Tổ chức này dự báo nâng mức dự báo sản lƣợng thiếu hụt toàn thế giới vụ 2015-2016 từ mức 1,04 triệu tấn lên 3,53 triệu tấn.

Và sau 5 năm thặng dƣ, dự báo vụ 2015- 2016 thế giới bắt đầu bƣớc vào chu kì thiếu hụt. Hiện tƣợng El Nino cũng góp phần không nhỏ làm giảm sản lƣợng đƣờng sản xuất dự kiến trong năm 2016, ảnh hƣởng đến các quốc gia xuất khẩu chính nhƣ Úc, Thái Lan, Ấn Độ và Brazil. Tại các thị trƣờng nhập khẩu lớn nhƣ Trung Quốc, Indonesia, Trung Đông sản lƣợng đƣờng dự kiến tiếp tục tăng, nhƣ tại Trung Quốc trong vòng 03 năm qua sản lƣợng đƣờng nhập khẩu luôn vƣợt mức cho phép (1,95 triệu tấn). Thêm vào đó, Brazil nƣớc xuất khẩu đƣờng lớn nhất thế giới tỷ lệ mía cho sản xuất ethanol ngày càng tăng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng từ nhiên liệu sinh 3 học do chính phủ tăng thuế đánh vào nhiên liệu hóa thạch nhƣ xăng dầu làm tăng nhu cầu với sản phẩm nhiên liệu sinh học.

Theo dự báo của Morgan Stanley, giá đƣờng đã thoát đáy, giá đƣờng thô tƣơng lai tại New York trung bình khoảng 15,20 cents/pound trong các tháng cuối năm 2015, và 17.30 cents/pound trong năm 2016. Theo dự báo của các chuyên gia, năm 2016 sẽ là một năm triển vọng đối với ngành đƣờng thế giới. Giá đƣờng thế giới giảm trong 3 quý đầu năm và tăng trở lại bắt đầu từ tháng 10 sau khi nhiều dự báo đƣa ra thâm hụt đƣờng thế giới. Giá đƣờng tiếp tục duy trì ở mức cao bởi lo ngại sản lƣợng đƣờng sụt giảm ở các nƣớc sản xuất chính.

Đƣờng thô kỳ hạn giao tháng 3 trên sàn ICE tại New York ngày 18/12 đóng cửa ở 15,10 Uscent/lb, giá này cao hơn mức thấp 7 năm tại 10,37 cent/lb chạm tới hôm 10/8. Nhƣ vậy so với đầu năm 2015 giá đƣờng thô đã tăng từ 14,87 cent/lb. Còn so với mức giá cao nhất trong năm 2014 đạt đỉnh đầu tháng 3 là 18,47 cent/lb thì giá đƣờng thô vẫn giảm 18%. Hợp đồng đƣờng trắng giao tháng 3 tại sàn giao dịch LIFFE (London) ngày 18/12 đóng cửa ở 417,70 tăng 13,3 USD so với tháng trƣớc, còn so với cùng kỳ năm trƣớc ở mức 391,2 USD/tấn thì giá đƣờng trắng đã tăng 26,5 USD/tấn.

Thị trƣờng thế giới sẽ thiếu nhiều đƣờng hơn so với tất cả những dự báo trƣớc đây bởi El Nino mạnh nhất trong vòng gần 2 thập kỷ đang ảnh hƣởng tới sản lƣợng của nhiều quốc gia, từ Ấn Độ đến Trung Quốc. Các chuyên gia hàng hóa của Green Pool – trụ sở ở Brisbane, Australia - nhận định, nguồn cung đƣờng sẽ thiếu hụt 5,6 triệu tấn so với nhu cầu trong niên vụ 2015/16, cao hơn nhiều so với con số 4,61 triệu tấn dự báo hồi tháng 8, và sẽ là năm đầu tiên thiếu hụt trong vòng 6 năm trở lại đây. Green Pool dự báo sản lƣợng đƣờng toàn cầu niên vụ 2015/16 sẽ ở mức 177,267 triệu tấn. Trƣớc đó, nhiều tổ chức quốc tế cũng đều cảnh báo về khả năng sẽ thiếu cung trên thị trƣờng đƣờng.

El Nino, đã gây ra thời tiết khô hạn ở nhiều nơi thuộc châu Á, và mƣa quá lớn ở Nam Mỹ. Thời tiết xấu sẽ làm giảm sản lƣợng ở Trung Mỹ và Nam Á, đặc biệt ở Ấn Độ, nƣớc sản xuất lớn thứ 2 thế giới. Theo Green Pool, sản lƣợng của Ấn Độ sẽ chỉ đạt khoảng 26,5 triệu tấn, giảm so với 27,3 triệu tấn dự báo trƣớc đây do lƣợng mƣa trong năm nay giảm 4 mạnh so với mọi năm. Giá đƣờng tại Ấn Độ đã tăng từ mức 2.307 rupee/tạ hồi đầu tháng 8 lên 2.856 rupee hiện nay.

Sản lƣợng đƣờng Ấn Độ dự báo giảm 1,7 triệu tấn xuống 28,5 triệu tấn do năng suất thấp. Tiêu thụ lên mức kỷ lục 28 triệu tấn. Xuất khẩu tăng 75.000 tấn lên 2,5 triệu tấn. Ấn Độ là nhà sản xuất đƣờng lớn thứ hai thế giới và tiêu thụ đƣờng lớn nhất thế giới.

Brazil, nƣớc sản xuất đƣờng lớn nhất thế giới, sẽ thu hoạch 595 triệu tấn mía, tăng 4,2% so với niên vụ trƣớc, nhƣng sản lƣợng đƣờng sẽ giảm gần 4% xuống 30,8 triệu tấn bởi các nhà máy sử dụng nhiều mía hơn để chế biến ethanol. Nhu cầu ethanol hàng ngày ở quốc gia này hiện đạt vƣợt cả mức cao kỷ lục của năm 2009. Tiêu thụ ethanol đã tăng 45% trong 8 tháng đầu năm nay. Chỉ riêng trong tháng 8, tiêu thụ tăng 56%.

Quốc gia này đã phải thay đổi chính sách nhập khẩu nhiên liệu và khuyến khích sản xuất ethanol từ mía để pha trộn với xăng, do đồng nội tệ (real) giảm giá mạnh (giảm trên 30% trong vòng 2 tháng qua). Trung Quốc là nƣớc nhập khẩu đƣờng thô hàng đầu thế giới. “Sản xuất đƣờng giảm xuống trong khi tiêu thụ dự báo tăng trƣởng” McNeill nói trong hội thảo công nghiệp. Dự báo thâm hụt đƣờng hơn 6 triệu tấn.

Lƣợng đƣờng tiêu thụ của Trung Quốc đƣợc dự kiến sẽ tăng lên 15,4 triệu tấn trong năm 2015-2016 từ 15,2 triệu tấn 2014-2015. Thái Lan, dự báo sản lƣợng đƣờng Thái Lan ở mức 10,8 triệu tấn do diện tích tăng thêm đƣợc bù đắp do hạn hán đã làm giảm năng suất, với một lƣợng mía đƣợc chuyển sang sản xuất ethanol nhƣ năm trƣớc đó. Xuất khẩu dự báo lên mức kỷ lục 8,8 triệu tấn để đáp ứng nhu cầu cao từ các thị trƣờng nhƣ Trung Quốc và Sudan. Tiêu thụ tiếp tục tăng cao từ các ngành công nghiệp thực phẩm và nƣớc giải khát chế biến.2 Tình hình phát triển ngành mía đường Việt Nam Việt Nam là một quốc gia có truyền thống sản xuất đƣờng mía từ lâu đời.

Cùng với sự phát triển của ngành đƣờng trên thế giới, nghề làm đƣờng thủ công ở nƣớc ta cũng phát triển mạnh. Trong thời kỳ Pháp thuộc, ngành đƣờng nƣớc ta phát triển một cách chậm chạp, sản xuất thủ công là chủ yếu. Lúc này, ta chỉ có 2 nhà máy đƣờng hiện đại: Hiệp Hòa (miền nam) và Tuy Hòa (miền Trung). 5 Theo thống kê năm 1939 toàn bộ lƣợng đƣờng mật tiêu thụ là 100.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ