Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại xã đức vân huyện ngân sơn tỉnh bắc cạn

Đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp tối ưu nhằm nâng cao hiệu quả quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại Đức Vân, Ngân Sơn, Bắc Kạn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

68
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại Đức Vân

Xã Đức Vân, huyện Ngân Sơn, tỉnh Bắc Kạn, đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng trong công tác quản lý chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH). Cùng với sự phát triển kinh tế - xã hội, mức sống người dân dần cải thiện, kéo theo lượng rác thải gia tăng nhanh chóng. Tuy nhiên, hệ thống quản lý tại địa phương chưa theo kịp tốc độ phát sinh này, dẫn đến nhiều vấn đề môi trường cấp bách. Nghiên cứu thực địa cho thấy, địa bàn xã chưa có một hệ thống thu gom, xử lý rác thải tập trung. Hoạt động quản lý chủ yếu dừng lại ở việc tuyên truyền chưa thường xuyên, trong khi các giải pháp kỹ thuật và chính sách đồng bộ gần như không tồn tại. Tình trạng này phản ánh một thực tế chung của nhiều khu vực nông thôn, nơi quản lý rác thải nông thôn còn nhiều bất cập. Việc giải quyết bài toán CTRSH tại Đức Vân không chỉ là nhiệm vụ bảo vệ cảnh quan, sức khỏe người dân mà còn là yếu tố then chốt để hướng tới phát triển bền vững, phù hợp với định hướng chung của tỉnh và quốc gia về bảo vệ môi trường. Bài viết này sẽ phân tích sâu thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi.

1.1. Bối cảnh chung về vấn đề rác thải tại huyện Ngân Sơn

Huyện Ngân Sơn, với đặc thù là vùng núi, kinh tế chủ yếu dựa vào nông lâm nghiệp, có hiện trạng môi trường huyện Ngân Sơn tương đối trong lành. Tuy nhiên, áp lực từ rác thải sinh hoạt đang ngày một gia tăng. Tại xã Đức Vân, với dân số năm 2018 là 1.531 người, lượng rác phát sinh trung bình mỗi ngày đã lên tới 0,873 tấn. Đáng lo ngại hơn, toàn bộ lượng rác này không được quản lý một cách có hệ thống. Các hoạt động xử lý mang tính tự phát, thiếu kiểm soát, tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm môi trường tại Bắc Kạn. Sự thiếu vắng các cơ sở hạ tầng như bãi chôn lấp rác thải hợp vệ sinh hay các mô hình xử lý rác thải hiệu quả khiến vấn đề trở nên nan giải. Bối cảnh này đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện từ nhận thức đến hành động của cả chính quyền và người dân địa phương.

1.2. Tầm quan trọng của việc xử lý chất thải rắn sinh hoạt

Việc xử lý chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) đúng cách mang ý nghĩa sống còn đối với sức khỏe cộng đồng và sự phát triển bền vững. Rác thải không được quản lý là nguồn phát sinh mầm bệnh, gây ô nhiễm nguồn nước, đất và không khí. Các phương pháp xử lý thô sơ như đốt lộ thiên tạo ra khói độc, trong khi việc vứt rác bừa bãi ra sông suối làm ô nhiễm nguồn nước mặt, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt và sản xuất. Theo khảo sát tại Đức Vân, dù người dân nhận thấy rác thải có ảnh hưởng đến môi trường, nhưng các hành động cụ thể vẫn chưa tương xứng. Nâng cao hiệu quả quản lý CTRSH không chỉ giúp cải thiện chất lượng sống, bảo vệ hệ sinh thái mà còn góp phần xây dựng nông thôn mới văn minh, sạch đẹp. Đây là một khoản đầu tư cho tương lai, đảm bảo một môi trường sống an toàn cho các thế hệ mai sau.

II. Thách thức trong quản lý rác thải nông thôn tại Bắc Kạn

Công tác quản lý rác thải nông thôn tại xã Đức Vân nói riêng và tỉnh Bắc Kạn nói chung đang tồn tại nhiều thách thức lớn. Nổi bật nhất là sự thiếu hụt một hệ thống quản lý đồng bộ và hiệu quả. Nghiên cứu của Chu Đình Sơn (2019) chỉ ra rằng 100% hộ gia đình được khảo sát không thực hiện phân loại rác tại nguồn và không có bất kỳ hoạt động thu gom tập trung nào được tổ chức. Điều này dẫn đến việc xử lý rác hoàn toàn phụ thuộc vào từng hộ gia đình, với các phương pháp chủ yếu là đốt (90% số hộ) và vứt ra môi trường xung quanh. Bên cạnh đó, ý thức người dân về rác thải vẫn còn hạn chế. Mặc dù các buổi tập huấn có được tổ chức, nhưng có đến 52% số người được hỏi chưa từng tham gia. Sự quan tâm của chính quyền địa phương cũng chưa thực sự sâu sát, khi 70% người dân cho rằng mức độ quan tâm chỉ ở mức “ít”. Những thách thức này tạo thành một vòng luẩn quẩn, khiến các tác động của rác thải đến môi trường ngày càng trở nên nghiêm trọng và khó kiểm soát.

2.1. Phân tích hiện trạng ô nhiễm từ chất thải rắn sinh hoạt

Hiện trạng ô nhiễm môi trường tại Bắc Kạn do CTRSH gây ra tại xã Đức Vân thể hiện rõ qua các hình thức xử lý tự phát. Việc đốt rác không kiểm soát tại các hố đốt tạm bợ ở thôn Bản Chang, Nưa Phia hay ngay tại sân trường tiểu học Đức Vân tạo ra khói bụi và các khí độc hại, ảnh hưởng trực tiếp đến không khí. Hình ảnh rác thải bị vứt bừa bãi ven đường ở thôn Bản Đăm hay đổ thẳng xuống suối ở thôn Bản Tặc cho thấy nguy cơ ô nhiễm nguồn nước mặt và đất là rất cao. Nước rỉ rác từ các đống rác tự phát có thể ngấm xuống đất, mang theo các chất độc hại vào nguồn nước ngầm. Khảo sát cho thấy 100% hộ dân đều nhận định môi trường nước, đất và không khí tại địa phương đang bị ô nhiễm ở mức độ nhẹ, một dấu hiệu cảnh báo sớm cần được quan tâm kịp thời.

2.2. Hạn chế trong công tác thu gom và vận chuyển rác thải

Một trong những mắt xích yếu nhất trong chu trình quản lý rác tại Đức Vân là sự thiếu vắng hoàn toàn của hệ thống thu gom và vận chuyển rác thải. Không có đội vệ sinh chuyên trách, không có phương tiện thu gom, và cũng không có các điểm tập kết rác quy định. Mỗi gia đình tự tìm cách xử lý lượng rác của mình. Tình trạng này không chỉ gây ra ô nhiễm cục bộ tại các điểm đổ rác tự phát mà còn làm mất mỹ quan, ảnh hưởng đến không gian sống chung của cộng đồng. Việc thiếu một hệ thống thu gom chuyên nghiệp cũng là rào cản lớn nhất đối với việc áp dụng các biện pháp xử lý tiên tiến hơn như tái chế hay sản xuất phân compost. Nếu không giải quyết được khâu thu gom, mọi giải pháp môi trường bền vững khác đều khó có thể triển khai thành công.

III. Phương pháp nâng cao vai trò chính quyền trong quản lý rác

Để cải thiện thực trạng quản lý CTRSH, việc nâng cao vai trò của chính quyền địa phương là yếu tố tiên quyết. Sự chủ động, quyết liệt của UBND xã Đức Vân sẽ là động lực khởi đầu cho mọi sự thay đổi. Chính quyền cần xác định công tác bảo vệ môi trường là một nhiệm vụ trọng tâm, từ đó xây dựng kế hoạch hành động cụ thể với lộ trình và mục tiêu rõ ràng. Điều này bao gồm việc quy hoạch các điểm tập kết rác, bố trí ngân sách cho các hoạt động môi trường, và ban hành các quy định quản lý cấp xã. Theo đề xuất từ nghiên cứu, việc thành lập các đội, tổ giám sát bảo vệ môi trường tại từng thôn xóm là cần thiết để giám sát và vận động người dân thực hiện. Bên cạnh đó, chính quyền cần là cầu nối để tiếp nhận và triển khai các chính sách quản lý chất thải rắn từ cấp trên, đồng thời tìm kiếm các nguồn lực hỗ trợ từ các chương trình, dự án môi trường để cải thiện cơ sở hạ tầng và năng lực quản lý tại địa phương.

3.1. Xây dựng chính sách quản lý chất thải rắn phù hợp thực tiễn

Chính quyền xã Đức Vân cần xây dựng một bộ chính sách quản lý chất thải rắn cụ thể, phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương. Chính sách này có thể bao gồm quy định về việc phân loại rác, quy định về các điểm đổ rác tạm thời, và các chế tài xử phạt đối với hành vi vứt rác không đúng nơi quy định. Quan trọng hơn, chính sách cần có các cơ chế khuyến khích, chẳng hạn như hỗ trợ các hộ gia đình xây dựng hố ủ phân compost hoặc khen thưởng các thôn, xóm làm tốt công tác vệ sinh môi trường. Việc xây dựng chính sách cần có sự tham gia của cộng đồng để đảm bảo tính khả thi và được người dân đồng thuận ủng hộ. Một chính sách rõ ràng và thực tiễn sẽ là nền tảng pháp lý vững chắc cho việc triển khai các hoạt động quản lý rác thải một cách bài bản.

3.2. Thành lập đội vệ sinh môi trường chuyên trách cấp thôn xóm

Giải pháp mang tính đột phá được đề xuất là thành lập các đội vệ sinh môi trường tại mỗi thôn, xóm. Lực lượng này sẽ chịu trách nhiệm chính trong việc thu gom và vận chuyển rác thải từ các hộ gia đình đến điểm tập kết chung. Mô hình này có thể hoạt động dựa trên sự đóng góp kinh phí của người dân, kết hợp với hỗ trợ từ ngân sách xã. Việc có một đội ngũ chuyên trách không chỉ giải quyết vấn đề rác thải ùn ứ mà còn tạo ra ý thức trách nhiệm chung trong cộng đồng. Hoạt động của đội cần được giám sát chặt chẽ bởi trưởng thôn và chính quyền xã để đảm bảo hiệu quả và minh bạch. Đây là bước đi cần thiết để chuyên nghiệp hóa công tác quản lý rác, thay thế cho các phương thức xử lý tự phát, manh mún và thiếu an toàn hiện nay.

IV. Top giải pháp xử lý CTRSH hiệu quả Phân loại và tái chế

Bên cạnh vai trò của chính quyền, sự tham gia tích cực của cộng đồng thông qua các giải pháp kỹ thuật đơn giản là chìa khóa để xây dựng một mô hình xử lý rác thải hiệu quả. Trọng tâm của các giải pháp này là giảm thiểu lượng rác phải xử lý bằng cách tăng cường tái sử dụng và tái chế. Tại Đức Vân, với 72,5% rác thải là chất hữu cơ, tiềm năng áp dụng các biện pháp như ủ phân compost là rất lớn. Việc phân loại rác tại nguồn là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Khi rác được phân loại, các thành phần có giá trị như rác hữu cơ, nhựa, kim loại có thể được tận dụng, giúp giảm gánh nặng cho môi trường và mang lại lợi ích kinh tế. Để các giải pháp này đi vào cuộc sống, công tác tuyên truyền, hướng dẫn cần được đẩy mạnh, giúp nâng cao ý thức người dân về rác thải và trang bị cho họ những kiến thức cần thiết để thực hành một cách hiệu quả ngay tại gia đình.

4.1. Hướng dẫn phân loại rác tại nguồn cho các hộ gia đình

Để giải quyết tình trạng 100% hộ dân không phân loại rác, cần triển khai một chiến dịch hướng dẫn phân loại rác tại nguồn sâu rộng. Mô hình đơn giản có thể bắt đầu với 3 loại thùng/túi riêng biệt: rác hữu cơ (thức ăn thừa, rau củ quả), rác tái chế (chai nhựa, giấy, kim loại), và rác còn lại. Chính quyền và các đoàn thể cần tổ chức các buổi tập huấn trực quan, phát tờ rơi hướng dẫn, và vận động các hộ gia đình tiên phong làm gương. Việc phân loại rác không chỉ giúp tận dụng tài nguyên mà còn là điều kiện tiên quyết để áp dụng các phương pháp xử lý khác. Khi rác hữu cơ được tách riêng, việc ủ phân sẽ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn, đồng thời rác vô cơ cũng sạch hơn, thuận lợi cho việc thu gom và xử lý.

4.2. Khuyến khích mô hình xử lý rác thải hiệu quả Ủ phân compost

Với tỷ lệ chất thải hữu cơ chiếm tới 72,5%, ủ phân compost là mô hình xử lý rác thải hiệu quả và phù hợp nhất cho xã Đức Vân. Đây là một giải pháp môi trường bền vững, biến rác thải thành một nguồn phân bón hữu cơ quý giá cho nông nghiệp, giúp cải tạo đất và giảm chi phí phân bón hóa học. Chính quyền xã nên tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật ủ phân, hỗ trợ một phần chi phí xây dựng hố ủ hoặc cung cấp các chế phẩm sinh học. Mô hình này không chỉ giúp giảm thiểu đáng kể lượng rác thải cần xử lý mà còn gắn liền với hoạt động kinh tế chính của người dân, tạo ra một chu trình kinh tế tuần hoàn ngay tại cấp hộ gia đình và địa phương.

V. Số liệu thống kê rác thải sinh hoạt Báo động tại Ngân Sơn

Các số liệu thống kê rác thải sinh hoạt từ nghiên cứu tại xã Đức Vân đã vẽ nên một bức tranh đáng báo động về áp lực môi trường tại huyện Ngân Sơn. Trung bình mỗi người dân thải ra 0,57 kg rác mỗi ngày, cao hơn mức trung bình của nhiều khu vực nông thôn khác. Với tổng lượng phát sinh hàng năm lên đến 318,5 tấn (năm 2018) và dự báo sẽ tăng lên 332 tấn vào năm 2022, gánh nặng xử lý rác thải sẽ ngày càng lớn nếu không có giải pháp can thiệp kịp thời. Thành phần rác thải cũng cho thấy những đặc điểm riêng của khu vực nông nghiệp, với 72,5% là chất hữu cơ dễ phân hủy. Đây vừa là thách thức do nguy cơ gây mùi hôi thối, ô nhiễm, vừa là cơ hội nếu biết tận dụng để sản xuất phân bón. Những con số này là bằng chứng khoa học vững chắc, cho thấy sự cấp thiết của việc phải hành động ngay để cải thiện công tác quản lý chất thải rắn sinh hoạt.

5.1. Nguồn gốc và thành phần chất thải rắn sinh hoạt CTRSH

Nguồn phát sinh CTRSH tại xã Đức Vân rất đa dạng, bao gồm các hộ gia đình, trường học, trạm y tế, và các hoạt động dịch vụ nhỏ lẻ. Trong đó, hộ gia đình là nguồn phát sinh chính. Phân tích thành phần rác cho thấy một tỷ lệ rất cao là chất hữu cơ (72,5%), chủ yếu là thức ăn thừa, rau củ quả, rơm rạ. Các thành phần khác bao gồm chai lọ, túi nilon, giấy (9,5%), gạch đá (5,6%), cành lá cây (4,7%), và sành sứ, kim loại (5,4%). Việc nắm rõ thành phần rác thải là cơ sở quan trọng để lựa chọn công nghệ và mô hình xử lý rác thải hiệu quả. Tỷ lệ hữu cơ cao cho thấy tiềm năng lớn của phương pháp ủ phân compost, trong khi các thành phần còn lại cần được thu gom để tái chế hoặc xử lý phù hợp.

5.2. Thực trạng xử lý rác Từ hố đốt tự phát đến bãi chôn lấp

Hiện tại, xã Đức Vân chưa có bãi chôn lấp rác thải nào được quy hoạch và xây dựng hợp vệ sinh. Phương thức xử lý phổ biến nhất là đốt trong các hố xây tạm hoặc đốt lộ thiên (90% số hộ). Một số thôn như Bản Chang, Nưa Phia, Nặm Làng đã được xã xây dựng hố đốt rác, tuy nhiên các hố này nhanh chóng quá tải, rác tràn ra xung quanh và việc đốt không được kiểm soát, gây ô nhiễm không khí. Một phần rác thải bị vứt thẳng ra sông suối hoặc ven đường. 100% rác hữu cơ từ nhà bếp được người dân tận dụng làm thức ăn chăn nuôi hoặc phân bón, tuy nhiên đây là hành động tự phát chứ không nằm trong một chương trình có tổ chức. Thực trạng này cho thấy sự cấp bách phải thay thế các phương pháp xử lý thô sơ bằng các giải pháp có kiểm soát và an toàn hơn.

04/10/2025
Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại xã đức vân huyện ngân sơn tỉnh bắc cạn

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong những năm gần đây, quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa ở các quốc gia trên toàn thế giới diễn ra với tốc độ cao. Bên cạnh những mặt tích cực mà đô thị hóa và công nghiệp hóa đem lại cho nền kinh tế của mỗi quốc gia và đời sống con ngƣời nó cũng đang đặt ra những thách thức đối với các nƣớc nhƣ: Dân số tăng nhanh, trình độ lao động thấp kém, kỹ thuật sản xuất lạc hậu, cạnh tranh thị trƣờng… đã dẫn đến sự khai thác cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên. Việt Nam là một nƣớc đang phát triển cùng với quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng và gia tăng dân số, con ngƣời đã thải vào môi trƣờng một lƣợng rác chất thải nói chung và CTR nói riêng bao gồm chất thải sinh hoạt, chất thải công nghiệp, chất thải y tế, chất thải nông nghiệp… Việc thải vào môi trƣờng với số lƣợng lớn rác thải đã vƣợt qua ngƣỡng khả năng tự làm sạch của môi trƣờng làm cho môi trƣờng bị ô nhiễm nghiêm trọng. Hiện nay, các vấn đề về môi trƣờng nói chung và rác thải nói riêng mới chỉ đƣợc quan tâm nhiều ở các thành phố, đô thị còn ở nông thôn còn ít đƣợc quan tâm.

Hơn nữa công tác quản lý chất thải nói chung đang còn nhiều hạn chế và bất cập. Lƣợng chất thải rắn thu gom chỉ mới đạt khoảng 70% và chủ yếu tập trung ở khu vực nội thị, tại nhiều đô thị chất thải nguy hại chƣa đƣợc phân loại riêng với chất thải sinh hoạt, phần lớn các đô thị chƣa có bãi chôn lấp hợp vệ sinh các công trình xử lý chất thải rắn hiệu quả cao. Đặc biệt ở các vùng nông thôn, miền núi công tác thu gom tập trung rác thải chƣa đƣợc thực hiện. Rác thải ở nông thôn đa số là đổ bừa bãi ra vƣờn, ao, hồ, sông suối và một phần khác thì đem đốt.

Việc thải bỏ một cách bừa bãi rác thải nhƣ vậy làm nảy sinh bệnh tật, ảnh hƣởng đến sức khỏe con ngƣời và cảnh quan môi trƣờng. Nguy cơ ô nhiễm môi trƣờng do chất thải gây ra đang là vấn đề cấp bách đối với hầu hết khu vực trong cả nƣớc không chỉ riêng khu vực đô thị, đòi hỏi phải có các biện pháp quản lý và xử lý nhằm đảm bảo môi trƣờng và phát triển bền vững. 1 Cùng với sự phát triển nhanh về cơ sở vật chất và điều kiện sống của ngƣời dân không ngừng đƣợc nâng cao, văn hóa, giáo dục, y tế phát triển. Tuy nhiên, đi đôi với những phát triển đó thì nguy cơ ô nhiễm môi trƣờng là không thể tránh khỏi, nhiều vấn đề môi trƣờng đang cần giải quyết.

Xác định đƣợc vấn đề đó, cùng với những phƣơng hƣớng phát triển của huyện là phát triển kinh tế gắn liền với bảo vệ môi trƣờng cũng đang đƣợc quan tâm. Tuy vậy, công tác này cũng đang gặp nhiều hạn chế khó khăn nhất định do thiếu điều kiện về kỹ thuật vật chất và nguồn nhân lực có tay nghề chuyên môn. Do đó, đề tài “Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại Xã Đức Vân – Huyện Ngân Sơn – Tỉnh Bắc Cạn” đƣợc thực hiện nhằm tìm ra các giải pháp tối ƣu trong việc quản lý chất thải rắn phù hợp, góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trƣờng. 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Tổng quan chung về chất thải rắn sinh hoạt 1. Khái niệm - Chất thải là vật chất ở thể rắn, lỏng, khí, đƣợc thải ra từ sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc từ các hoạt động khác - Chất thải rắn (CTR): + Theo quan điểm chung: CTR là toàn bộ các tạp chất đƣợc con ngƣời loại bỏ trong các hoạt động kinh tế xã hội của mình (bao gồm các hoạt động sản xuất các hoạt động sống và duy trì sự tồn tại của cộng đồng). Trong đó quan trọng nhất là các chất thải ra từ hoạt động sản xuất và hoạt động sống. + Theo quan điểm mới: Chất thải rắn đô thị (gọi chung là rác đô thị) đƣợc định nghĩa là: vật chất mà con ngƣời tạo ra ban đầu vứt bỏ đi trong khu vực đô thị mà không đòi hỏi đƣợc bồi thƣờng cho sự vứt bỏ.

Thêm vào đó, chất thải đƣợc gọi là chất thải rắn đô thị nếu đƣợc xã hội nhìn nhận nhƣ một thứ mà thành phố có trách nhiệm thu gom và phân hủy. [6] - Rác thải sinh hoạt (RTSH): RTSH là các chất thải có liên quan tới hoạt động của con ngƣời, nguồn tạo thành chủ yếu từ các khu dân cƣ, các cơ quan, trƣờng học, các trung tâm dịch vụ thƣơng mại. Chất thải rắn sinh hoạt có thành phần bao gồm cả kim loại, giấy vụn, sành sứ… [6] 1. Nguồn gốc và phân loại 1.

Nguồn gốc phát sinh - Các nguồn chủ yếu phát sinh ra chất thải rắn sinh hoạt bao gồm: + Từ các hộ gia đình (chất thải sinh hoạt): thức ăn thừa, túi nilon, rau cỏ bỏ… + Từ các công sở trƣờng học, công trình công cộng: giấy báo, hộp xốp đựng thức ăn, cát, gạch, sỏi từ các công trình xây dựng… + Từ các dịch vụ đô thị: giấy báo, bìa cát tông… 3 + Từ các hoạt động công nghiệp: các kim loại nặng nhƣ chì, thủy ngân… + Từ các hoạt động nông nghiệp: rơm, rạ, thuốc BVTV, thuốc trừ sâu bệnh + Từ các hoạt động xây dựng: gạch, sỏi vụn… - Dƣới đây là sơ đồ mô tả nguồn gốc phát sinh chất thải rắn Cơ quan, trường học Khu dân Khu vui cư chơi, giải trí Chợ Chất Cơ sở y tế thải rắn Khu công Giao nghiệp, thông, xây nhà máy xí dựng nghiệp Nông nghiệp Hình 1.1: Sơ đồ nguồn gốc phát sinh chất thải rắn Từ sơ đồ trên cho ta thấy rác thải rắn đƣợc sinh ra từ rất nhiều hoạt động nhƣ khu dân cƣ, giao thông, đƣờng phố, các dịch vụ kinh doanh, cơ quan,… 1. Phân loại chất thải rắn sinh hoạt - Theo vị trí hình thành: Ngƣời ta phân biệt rác hay chất thải rắn trong nhà, ngoài nhà, trên đƣờng phố, chợ,… 4 - Theo thành phần hóa học và vật lý: Ngƣời ta phân biệt theo các thành phần hữu cơ, vô cơ, cháy đƣợc, không cháy đƣợc, kim loại, phi kim loại, rẻ vụn, cao su, chất dẻo,… - Theo bản chất nguồn tạo thành: Chất thải rắn đƣợc chia thành các loại sau: + Chất thải thực phẩm bao gồm các thức ăn thừa, rau quả,… loại này mang những bản chất dễ bị phân hủy sinh học, quá trình phân hủy tạo ra mùi khó chịu, đặc biệt trong điều kiện thời tiết nóng ẩm, ngoài các loại thức ăn dƣ thừa từ gia đình còn có thức ăn dƣ thừa từ các bếp nhà ăn tập thể, các hàng quán, chợ, khách sạn, ký túc xá,…[6] + Chất thải chủ yếu từ động vật là phân, bao gồm phân ngƣời và phân của các loài động vật khác. + Chất thải lỏng chủ yếu từ bùn ga, cống rãnh, là các chất thải ra từ các khu vực sinh hoạt của khu dân cƣ. + Tro và các chất dƣ thừa thải bỏ bao gồm: Các loại vật liệu sau khi đốt cháy, các sản phẩm sau khi đun nấu bằng than, củi, và các chất dễ cháy khác trong gia đình, trong kho của công sở, cơ quan, xí nghiệp, các loại xỉ than.

+ Chất thải rắn từ đƣờng phố chủ yếu là lá cây, que, củi, nilon,… [6] + Chất thải chứa các chất thải có nồng độ cao sau đây: Chì, thủy ngân, cadimi, asen,… + Các chất thải nguy hại từ hoạt động nông nghiệp chủ yếu là các loại phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật. + Chất thải không nguy hại: Là những loại chất thải không chứa có một trong các đặc tính nguy hại trực tiếp hoặc tƣơng tác thành phần. Thành phần chất thải rắn sinh hoạt Chất thải rắn sinh hoạt có thành phần phức tạp và luôn thay đổi do thành phần của chất thải luôn phụ thuộc vào mức sống, mức độ tiện nghi của con ngƣời, trình độ phát triển kinh tế và trình độ nhận thức của cộng đồng dân cƣ khác nhau, các khu vực khác nhau. 5 Chất thải rắn sinh hoạt khu vực nông thôn có tỷ lệ khá cao chất hữu cơ, chủ yếu là từ thực phẩm thải, chất thải làm vƣờn và phần lớn đều là chất thải hữu cơ dễ phân hủy.

Về cơ bản, lƣợng phát sinh CTR sinh hoạt ở nông thôn phụ thuộc vào mật độ dân cƣ và nhu cầu tiêu dùng của ngƣời dân. Nhìn chung, khu vực đồng bằng có lƣợng phát sinh CTR sinh hoạt cao hơn khu vực miền núi, dân cƣ khu vực có mức tiêu dùng cao thì lƣợng rác thải sinh hoạt cũng cao.1: Bảng thành phần chất thải rắn sinh hoạt [12] Thành phần Định nghĩa Ví dụ 1. Các chất cháy đƣợc Giấy Các vật liệu làm từ giấy và Các túi giấy, các mảnh bột giấy bìa, giấy vệ sinh… Hàng dệt Có nguồn gốc từ các sợi Vải, len, nilon… Thực phẩm Các chất thải ra từ đồ ăn Các cọng rau, vỏ quả, thực phẩm thân cây… Cỏ, gỗ củi, rơm rạ Các vật liệu và sản phẩm Đồ dùng bằng gỗ nhƣ đƣợc chế tạo từ gỗ, tre và bàn ghế, thang, giƣờng, rơm đồ chơi… Chất dẻo Các vật liệu và sản phẩm Phim cuộn, túi chất dẻo, đƣợc chế tạo từ chất dẻo chai lọ chất dẻo, các đầu vòi… Da và cao su Các vật liệu và sản phẩm Bóng, giầy, ví… đƣợc chế tạo từ da và cao su 2. Các chất không cháy Các kim loại sắt Các vật liệu và sản phẩm Vỏ hộp, dây điện, hàng đƣợc chế tạo từ sắt mà dễ bị rào, dao… nam châm hút Các kim loại phi sắt Các loại vật liệu không bị Vỏ hộp nhôm, giấy bao nam châm hút gói… Thủy tinh Các loại vật liệu và sản Chai lọ, bóng đèn, đồ phẩm chế tạo từ thủy tinh đựng bằng thủy tinh Đá và sành sứ Bất kỳ các loại vật liệu Vỏ ốc, vỏ trai, xƣơng, không cháy khác ngoài kim gạch, đá… loại và thủy tinh 3.

Các chất hỗn hợp Tất cả các loại vật liệu khác Đá cuội, cát, đất, tóc… không phân loại ở bảng này. Loại này có thể đƣợc chia thành 2 phần: kích thƣớc lớn hơn 5 và nhỏ hơn 5mm 6 1. Tác hại của chất thải rắn sinh hoạt 1. Đối với sức khỏe cộng đồng Tác hại của rác thải lên sức khỏe con ngƣời thông qua ảnh hƣởng của chúng lên các thành phần môi trƣờng.

Môi trƣờng bị ô nhiễm tất yếu sẽ tác động đến sức khỏe con ngƣời thông qua chuỗi thức ăn. Chịu ảnh hƣởng đầu tiên là ngƣời thu gom rác thải, sau đó là những ngƣời dân sống xung quanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ