Đánh giá thực trạng gây trồng actiso cynara scolymus l tại xã tả phìn huyện sa pa tỉnh lào cai

Đánh giá thực trạng gây trồng actiso (Cynara scolymus L.) tại Tả Phìn, Sa Pa, Lào Cai. Phân tích điều kiện, kỹ thuật và hiệu quả sản xuất.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

78
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tiềm năng gây trồng Actiso tại Tả Phìn Sa Pa

Việt Nam được đánh giá là quốc gia có sự đa dạng sinh học cao, đứng thứ 16 trên thế giới, với hệ thực vật phong phú gồm khoảng 12.000 loài. Trong đó, số loài cây dùng làm thuốc chiếm tới 36%, tương đương gần 4.000 loài, tạo nên một kho tàng y dược học cổ truyền quý giá. Tuy nhiên, phần lớn nguồn dược liệu vẫn phụ thuộc vào khai thác tự nhiên, chỉ có khoảng 12,9% được đưa vào trồng trọt. Điều này dẫn đến nguy cơ cạn kiệt nhiều loài cây thuốc quý, bao gồm cả Actiso (Cynara scolymus L.). Cây Actiso, có nguồn gốc từ Địa Trung Hải, đã du nhập vào Việt Nam từ đầu thế kỷ 20 và tỏ ra đặc biệt phù hợp với điều kiện khí hậu á nhiệt đới như Sa Pa, Đà Lạt. Nhận thấy tiềm năng này, Quyết định số 1976/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ đã xác định Actiso là một trong những dược liệu trọng điểm cần quy hoạch phát triển tại các vùng có điều kiện tương tự, trong đó có tỉnh Lào Cai. Xã Tả Phìn, huyện Sa Pa là một địa bàn có nhiều lợi thế để phát triển mô hình gây trồng Actiso. Nơi đây có điều kiện tự nhiên, đặc biệt là khí hậu và thổ nhưỡng, rất phù hợp cho sự sinh trưởng của cây. Việc phát triển cây Actiso không chỉ mở ra hướng sản xuất mới, mang lại giá trị kinh tế cao gấp 2-3 lần so với trồng lúa, mà còn góp phần quan trọng vào công tác xóa đói giảm nghèo bền vững cho người dân địa phương, chủ yếu là đồng bào dân tộc Mông và Dao. Đây là một định hướng chiến lược, phù hợp với chủ trương phát triển dược liệu quốc gia và khai thác thế mạnh của vùng.

1.1. Điều kiện tự nhiên và thổ nhưỡng lý tưởng tại Tả Phìn

Tả Phìn nằm ở độ cao từ 900 – 1.500m so với mực nước biển, có khí hậu ôn đới lạnh, mát mẻ quanh năm. Nhiệt độ trung bình năm chỉ khoảng 15,4°C, mùa hè không quá nóng và mùa đông đủ lạnh để cây Actiso phát triển tốt nhất. Theo nghiên cứu, nền nhiệt độ này tạo điều kiện thuận lợi cho cây tích lũy các hoạt chất quan trọng như cynarine. Lượng mưa trung bình năm đạt 2.762 mm và độ ẩm không khí luôn ở mức cao (85-90%), cung cấp đủ nước cho cây sinh trưởng mà không cần phụ thuộc nhiều vào tưới tiêu nhân tạo. Về thổ nhưỡng, đất đai tại Tả Phìn chủ yếu thuộc nhóm đất mùn vàng đỏ trên núi, có tầng canh tác dày, giàu dinh dưỡng và thoát nước tốt, rất thích hợp cho việc gây trồng Actiso. Những điều kiện tự nhiên này là yếu tố then chốt giúp Tả Phìn trở thành vùng trồng dược liệu tiềm năng, đặc biệt là với cây Actiso.

1.2. Đặc điểm hình thái và vật hậu của cây Actiso Sa Pa

Actiso (Cynara scolymus L.) là cây thân thảo lớn, có thể cao từ 0,8 đến 1,8 mét. Thân cây thẳng, có khía dọc và phủ một lớp lông tơ màu trắng. Lá to, mọc so le, phiến lá xẻ thùy sâu, mặt trên màu xanh lục và mặt dưới có lông trắng dày đặc. Cụm hoa hình đầu, mọc ở ngọn, có màu tím lơ đặc trưng. Đặc điểm vật hậu của cây Actiso tại Tả Phìn có sự điều chỉnh để phù hợp với điều kiện canh tác và tối đa hóa hiệu quả kinh tế. Theo khảo sát thực tế của Nguyễn Mạnh Hùng (2019), người dân thường bắt đầu trồng cây vào cuối tháng 6, đầu tháng 7. Lá được thu hoạch định kỳ hàng tháng từ tháng 8 đến tháng 3 năm sau. Cây bắt đầu ra chồi hoa vào cuối tháng 3, nở rộ vào cuối tháng 4 và đầu tháng 5. Toàn bộ hoa, quả và rễ được thu hoạch vào tháng 6 để chuẩn bị cho mùa vụ mới. Chu kỳ này cho phép tối ưu hóa việc thu hoạch các bộ phận khác nhau của cây, từ lá đến hoa, mang lại nguồn thu nhập liên tục.

II. Phân tích thực trạng và thách thức trong việc trồng Actiso

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, thực trạng gây trồng Actiso tại xã Tả Phìn vẫn còn đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức. Quy mô sản xuất hiện tại còn rất nhỏ lẻ và phân tán. Theo thống kê năm 2018, toàn xã chỉ có 24 hộ gia đình tham gia trồng Actiso với tổng diện tích 7,67 ha, tập trung chủ yếu ở 4 trên 6 thôn. Diện tích canh tác của mỗi hộ không lớn, dẫn đến việc áp dụng cơ giới hóa và kỹ thuật đồng bộ gặp nhiều trở ngại. Một trong những rào cản lớn nhất là tập quán sản xuất lạc hậu, đã ăn sâu vào tiềm thức của người dân địa phương. Đa số bà con đã quen với việc trồng các loại cây lương thực truyền thống như ngô, lúa để tự cung tự cấp và còn e ngại trong việc chuyển đổi sang cây trồng mới có giá trị kinh tế cao hơn như Actiso. Việc này đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy sản xuất, từ tự phát sang hàng hóa, và cần có sự đầu tư ban đầu về giống, phân bón cũng như kỹ thuật. Mặc dù đã có sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương và các doanh nghiệp như công ty Traphaco trong việc hướng dẫn kỹ thuật và bao tiêu sản phẩm, nhiều hộ vẫn còn tâm lý ngần ngại, lo sợ rủi ro. Thêm vào đó, kiến thức về kỹ thuật trồng Actiso, chăm sóc, phòng trừ sâu bệnh và đặc biệt là công nghệ sau thu hoạch của người dân còn rất hạn chế, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng dược liệu.

2.1. Hiện trạng diện tích và quy mô canh tác Actiso còn nhỏ

Số liệu điều tra cho thấy, việc trồng Actiso tại Tả Phìn vẫn mang tính tự phát. Hộ trồng nhiều nhất là gia đình ông Trần Văn Viên với 0,85 ha, trong khi phần lớn các hộ khác chỉ canh tác trên diện tích nhỏ. Việc sản xuất manh mún không chỉ gây khó khăn cho việc quản lý chất lượng đồng bộ theo tiêu chuẩn GACP-WHO, mà còn làm tăng chi phí sản xuất và giảm sức cạnh tranh trên thị trường tiêu thụ Actiso. Mặc dù tổng diện tích đã tăng qua các năm, nhưng tốc độ mở rộng vẫn còn chậm so với tiềm năng thực tế của địa phương. Để phát triển bền vững, cần có một quy hoạch tổng thể và các chính sách khuyến khích mạnh mẽ hơn để người dân mở rộng diện tích, hình thành các vùng sản xuất tập trung.

2.2. Khó khăn về kỹ thuật và các loại sâu bệnh hại Actiso

Người dân Tả Phìn chủ yếu trồng Actiso dựa trên kinh nghiệm truyền miệng, thiếu một quy trình kỹ thuật chuẩn hóa. Điều này dẫn đến nhiều vấn đề trong quá trình chăm sóc, đặc biệt là việc quản lý sâu bệnh. Theo quan sát, hai loại bệnh phổ biến nhất trên cây Actiso tại đây là bệnh thối gốcrệp đen. Việc lạm dụng phân bón hóa học hoặc thuốc bảo vệ thực vật không đúng cách không chỉ làm giảm chất lượng dược liệu mà còn gây hại cho môi trường đất và sức khỏe người tiêu dùng. Ngoài ra, kỹ thuật sơ chế sau thu hoạch chưa được chú trọng. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng nếu không diệt men đúng cách, khoảng 80-90% hoạt chất trong Actiso có thể bị phá hủy, làm mất đi giá trị y học và kinh tế của sản phẩm.

III. Hướng dẫn kỹ thuật trồng và chăm sóc Actiso Cynara scolymus L

Để nâng cao năng suất và chất lượng, việc áp dụng một quy trình kỹ thuật trồng Actiso chuẩn là yêu cầu cấp thiết. Quy trình này bao gồm nhiều khâu, từ lựa chọn đất, làm đất, trồng, chăm sóc cho đến thu hoạch và sơ chế. Việc tuân thủ đúng kỹ thuật không chỉ giúp cây sinh trưởng khỏe mạnh, cho năng suất cao mà còn đảm bảo hàm lượng hoạt chất trong dược liệu đạt tiêu chuẩn, đáp ứng yêu cầu của thị trường tiêu thụ Actiso, đặc biệt là các công ty dược phẩm lớn. Đầu tiên, khâu làm đất phải được thực hiện kỹ lưỡng. Đất cần được cày sâu, bừa kỹ, làm sạch cỏ dại và lên luống cao để tránh ngập úng, nhất là vào mùa mưa. Bón lót bằng phân chuồng hoai mục kết hợp với phân NPK là bước quan trọng để cung cấp dinh dưỡng ban đầu cho cây. Mật độ trồng cũng cần được tính toán hợp lý, thông thường cây cách cây và hàng cách hàng một khoảng nhất định để đảm bảo cây có đủ không gian và ánh sáng phát triển. Trong quá trình chăm sóc, việc tưới nước cần được duy trì đều đặn, đặc biệt là giai đoạn cây con và thời kỳ khô hạn. Việc bón thúc được chia làm nhiều đợt, tập trung vào các giai đoạn sinh trưởng quan trọng của cây. Công tác phòng trừ sâu bệnh cần ưu tiên các biện pháp sinh học, quản lý dịch hại tổng hợp (ICM) để hạn chế sử dụng hóa chất, đảm bảo sản phẩm Actiso sạch và an toàn.

3.1. Quy trình lựa chọn và kỹ thuật làm đất trồng Actiso

Đất trồng Actiso tốt nhất là đất thịt nhẹ, tơi xốp, giàu mùn và có độ pH trung tính. Tại Tả Phìn, người dân thường tận dụng các khu đất ruộng một vụ hoặc ruộng rau cũ để canh tác. Kỹ thuật làm đất bao gồm việc cày sâu khoảng 25-30 cm, sau đó phơi ải để diệt mầm bệnh. Luống được đánh cao 20-25 cm, rộng khoảng 1,2 m. Trước khi trồng, cần bón lót một lượng lớn phân chuồng hoai mục (khoảng 25-30 tấn/ha) và phân NPK. Việc chuẩn bị đất kỹ lưỡng sẽ tạo nền tảng vững chắc cho cây Actiso phát triển bộ rễ khỏe mạnh, hấp thu dinh dưỡng tốt hơn trong suốt chu kỳ sinh trưởng.

3.2. Kỹ thuật chăm sóc bón phân và phòng trừ sâu bệnh

Sau khi trồng, cần thường xuyên làm cỏ, vun xới gốc để đất thông thoáng. Việc bón thúc được thực hiện định kỳ, chia làm 3-4 đợt, sử dụng phân NPK hoặc phân đạm, kali tùy theo giai đoạn phát triển của cây. Đối với sâu bệnh hại Actiso, cần thường xuyên kiểm tra vườn để phát hiện sớm. Với rệp đen, có thể sử dụng các biện pháp thủ công hoặc thuốc trừ sâu sinh học. Đối với bệnh thối gốc, cần đảm bảo luống cây thoát nước tốt và tránh tưới quá nhiều nước vào gốc. Việc áp dụng các biện pháp phòng trừ tổng hợp giúp giảm thiểu thiệt hại và đảm bảo chất lượng dược liệu Actiso.

3.3. Phương pháp thu hái và sơ chế sản phẩm Actiso đúng cách

Thu hoạch đúng thời điểm và sơ chế đúng cách là yếu tố quyết định chất lượng cuối cùng của sản phẩm Actiso. Lá được thu hoạch định kỳ hàng tháng khi phiến lá phát triển đầy đủ. Hoa được thu khi nụ còn non, các lá bắc còn úp chặt. Rễ được thu hoạch cuối vụ, sau khi đã thu hoạch hoa. Một bước cực kỳ quan trọng trong sơ chế là diệt men để ổn định hoạt chất. Dược liệu sau khi thu hái cần được xử lý nhanh bằng cách hấp trong hơi cồn hoặc ngâm trong dung dịch muối loãng trước khi đem phơi hoặc sấy khô. Việc này giúp ngăn chặn các enzyme oxy hóa phá hủy các hoạt chất quý như cynarine, đảm bảo sản phẩm Actiso Tả Phìn giữ được dược tính cao nhất.

IV. Đánh giá hiệu quả kinh tế từ mô hình trồng Actiso ở Tả Phìn

Việc chuyển đổi từ cây trồng truyền thống sang gây trồng Actiso đã mang lại những kết quả tích cực về mặt kinh tế cho các hộ gia đình tại xã Tả Phìn. Mô hình này chứng tỏ hiệu quả vượt trội so với canh tác lúa, ngô, mở ra một hướng đi mới trong phát triển kinh tế địa phương. Theo một nghiên cứu xây dựng mô hình tại Sa Pa, tổng chi phí đầu tư cho 1 ha Actiso (bao gồm giống, phân bón, nhân công) khoảng 130-135 triệu đồng. Trong khi đó, tổng doanh thu có thể đạt tới 187,4 triệu đồng/ha, mang lại lợi nhuận thuần khoảng 52,8 triệu đồng/ha. Mức lợi nhuận này cao gấp 2-3 lần so với trồng lúa một vụ trên cùng một đơn vị diện tích. Điều này khẳng định trồng Actiso là một mô hình sản xuất có giá trị kinh tế cao, phù hợp với điều kiện của Sa Pa. Giá trị kinh tế không chỉ đến từ việc bán hoa, mà còn từ lá và rễ, tạo ra nguồn thu đa dạng và ổn định cho người nông dân. Sự tham gia của các doanh nghiệp như Traphaco trong việc bao tiêu sản phẩm đã giải quyết được bài toán đầu ra, giúp người dân yên tâm sản xuất. Chuỗi giá trị sản phẩm Actiso dần được hình thành, kết nối người trồng với đơn vị chế biến và người tiêu dùng cuối cùng, đảm bảo lợi ích hài hòa cho các bên.

4.1. Phân tích sinh trưởng và năng suất thực tế của cây Actiso

Kết quả điều tra sinh trưởng cây Actiso tại các vườn trồng ở Tả Phìn cho thấy cây thích nghi và phát triển tốt. Các chỉ tiêu về chiều cao cây, chiều dài và rộng của lá đều đạt mức khá. Phân loại chất lượng cây trồng cho thấy tỷ lệ cây tốt và trung bình chiếm đa số, chứng tỏ điều kiện khí hậu và đất đai tại địa phương rất phù hợp. Năng suất của cây Actiso phụ thuộc nhiều vào kỹ thuật chăm sóc. Nếu được đầu tư thâm canh đúng kỹ thuật, một ha có thể cho thu hoạch nhiều tấn lá tươi, hoa và rễ mỗi vụ, mang lại nguồn thu nhập đáng kể. Điển hình như hộ ông Trần Văn Viên, với 0,85 ha trồng Actiso, mỗi năm gia đình thu về trên 120 triệu đồng, một con số ấn tượng tại một xã vùng cao.

4.2. Phân tích thị trường tiêu thụ và chuỗi giá trị sản phẩm

Thị trường tiêu thụ cho sản phẩm Actiso ngày càng mở rộng do nhu cầu sử dụng các sản phẩm chăm sóc sức khỏe từ thảo dược tăng cao. Tại Tả Phìn, chuỗi thị trường bắt đầu từ các hộ nông dân, sản phẩm sau đó được bán cho các thương lái hoặc trực tiếp cho các công ty dược, điển hình là Traphaco. Việc liên kết sản xuất theo mô hình hợp đồng giúp ổn định giá cả và đầu ra. Giá các sản phẩm từ Actiso khá ổn định: lá tươi, hoa, và rễ đều có mức giá tốt, đảm bảo lợi nhuận cho người trồng. Việc phát triển thương hiệu Actiso Sa Pa và đa dạng hóa sản phẩm (trà túi lọc, cao Actiso, thực phẩm chức năng) sẽ giúp nâng cao hơn nữa giá trị của cây dược liệu này trên thị trường.

V. Bí quyết phát triển bền vững mô hình trồng Actiso ở Lào Cai

Để mô hình gây trồng Actiso tại Tả Phìn nói riêng và Lào Cai nói chung phát triển một cách bền vững, cần có sự kết hợp đồng bộ giữa nhiều giải pháp về chính sách, kỹ thuật và thị trường. Phát triển bền vững không chỉ là nâng cao hiệu quả kinh tế trước mắt mà còn phải đảm bảo các yếu tố về môi trường và xã hội lâu dài. Trước hết, cần xây dựng các vùng sản xuất Actiso tập trung, quy mô lớn, gắn với quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Việc này giúp thuận lợi cho việc đầu tư cơ sở hạ tầng, áp dụng khoa học kỹ thuật và quản lý chất lượng sản phẩm. Chính quyền cần có các chính sách hỗ trợ cụ thể về vốn vay ưu đãi, cung cấp giống chất lượng cao và tổ chức các lớp tập huấn, chuyển giao kỹ thuật trồng Actiso tiên tiến cho người dân. Đặc biệt, việc xây dựng và phát triển mô hình theo tiêu chuẩn thực hành tốt trồng trọt và thu hái dược liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (GACP-WHO) là hướng đi tất yếu. Tiêu chuẩn này không chỉ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn là tấm vé thông hành để sản phẩm Actiso Sa Pa vươn ra các thị trường khó tính trong và ngoài nước, từ đó nâng cao giá trị và thương hiệu cho dược liệu địa phương.

5.1. Giải pháp về chính sách và liên kết sản xuất bốn nhà

Cần tăng cường vai trò của mô hình liên kết “bốn nhà”: Nhà nước – Nhà nông – Nhà khoa học – Nhà doanh nghiệp. Nhà nước tạo hành lang pháp lý và chính sách hỗ trợ. Nhà khoa học nghiên cứu, cung cấp giống và quy trình kỹ thuật. Nhà nông trực tiếp sản xuất. Nhà doanh nghiệp (như Traphaco) đóng vai trò đầu tư và bao tiêu sản phẩm. Mối liên kết chặt chẽ này sẽ giúp giải quyết các nút thắt về vốn, kỹ thuật và thị trường tiêu thụ Actiso. Việc thành lập các hợp tác xã hoặc tổ hợp tác trồng Actiso cũng là một giải pháp hiệu quả để tập hợp các hộ sản xuất nhỏ lẻ, tạo ra sức mạnh tập thể và thuận lợi hơn trong việc ký kết hợp đồng với doanh nghiệp.

5.2. Giải pháp về khoa học kỹ thuật và bảo tồn nguồn gen

Về mặt kỹ thuật, cần tiếp tục nghiên cứu để hoàn thiện quy trình canh tác Actiso phù hợp nhất với điều kiện cụ thể của Tả Phìn. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc tuyển chọn giống có năng suất và hàm lượng hoạt chất cao, xây dựng quy trình bón phân cân đối, và áp dụng các biện pháp phòng trừ sâu bệnh sinh học để tạo ra sản phẩm sạch, an toàn. Song song với việc phát triển sản xuất, công tác bảo tồn nguồn gen cây Actiso bản địa cũng cần được chú trọng. Việc lưu giữ và phát triển các giống Actiso quý, có đặc tính tốt sẽ đảm bảo sự chủ động về nguồn giống chất lượng cao cho sản xuất lâu dài, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành dược liệu địa phương.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nền y dƣợc học cổ truyền ở Việt Nam cho đến nay vẫn đƣợc coi là một kho báu có vai trò tiềm năng to lớn trong sự nghiệp bảo vệ sức khỏe, phòng chống các loại dịch bênh phục vụ cho nhân dân, với lợi thế về vị trí địa lý, đa dạng về địa hình địa mạo, vốn là một đất nƣớc đƣợc thiên nhiên ƣu đãi, nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa, đƣợc đánh giá là nƣớc đứng thứ 16 trên thế giới về sự phong phú và đa dạng của sinh vật, là nơi tập trung nhiều loài cây thuốc quý hiếm. Hệ thực vật Việt Nam cũng đƣợc biết đến rất đa dạng phong phú. Theo ghi nhận của Phạm Hoàng Hộ (1999) có khoảng 10.500 loài thực vật bậc cao có mạch và dự đoán có đến 12.000 loài; trong đó, số loài cây dùng làm thuốc chiếm khoảng 36%. Theo kết quả điều tra của Viện Dƣợc liệu, Bộ Y tế đã xác định ở Việt Nam có 3.948 loài cây thuốc.

Võ Văn Chi (2012) đã thống kê ở Việt Nam hiện có gần 4.700 loài thực vật làm thuốc. Trong khoảng 4000 loài cây đƣợc sử dụng làm thuốc, có tới 87,1% cây thuốc đƣợc biết có nguồn gốc hoang dã. Chỉ có 12,9% cây đƣợc đƣa vào trồng trọt còn phần lớn là khai thác tự nhiên. Ở Việt Nam, nguồn dƣợc liệu nói chung và Actiso nói riêng đƣợc nhập khẩu và khai thác từ mọc tự nhiên nên ngày càng giảm dần và chƣa đƣợc quan tâm nghiên cứu gây trồng, kỹ thuật trồng cây Actiso ở nƣớc ta cũng còn khá sơ sài, chƣa có hệ thống, chƣa tập trung theo hƣớng trồng thâm canh có năng suất cao, đặc biệt là chƣa gắn với từng vùng, từng địa phƣơng và từng dạng lập địa cụ thể.

Đặc biệt các biện pháp kỹ thuật trồng Actiso, trong đó đáng lƣu ý về: Độ tàn che thích hợp/hoặc không cần tàn che trực tiếp; chế độ bón phân; mật độ cây/m2; chế độ chăm sóc… là những vấn đề hiện nay chƣa đƣợc giải quyết cụ thể, nên cần phải tiếp tục nghiên cứu để hoàn chỉnh quy trình, cùng với các biện pháp để cho năng suất cao. Bên cạnh đó, do nhu cầu lớn trên thị trƣờng, giá trị kinh tế rất cao làm nạn săn lùng khai thác quá mức trong nhiều năm, công tác bảo tồn chƣa đƣợc quan tâm đúng mức, dẫn đến nguồn tài nguyên dƣợc liệu quý này ngày càng cạn kiệt 1 và có nguy cơ bị tuyệt chủng. Đặc biệt, Actiso đang có nguy cơ bị tuyệt chủng trong tự nhiên và hiện loài này nằm trong sách đỏ Việt Nam. Việc nghiên cứu và phát triển cây Actiso ở Việt Nam hầu nhƣ chƣa đƣợc chú trọng nhiều, tuy nhiên qua thực tế cho thấy một số địa phƣơng trong tỉnh có khí hậu thổ nhƣỡng phủ hợp để trồng và phát triển loài cây này rộng rãi.

Hơn nữa, trong Quyết đinh số 1976/QĐ-TTg ngày 30/10/2013 của Thủ tƣớng Chính phủ: Phê duyệt quy hoạch tổng thể phát triển dƣợc liệu đến năm 2020 và định hƣớng đến năm 2030 đã xác định rõ Actiso là một trong những loại cây trồng đƣợc quy hoạch phát triển ở vùng khí hậu á nhiệt đới nhƣ một số huyện của tỉnh Lào Cai. Xã Tả Phìn là một xã đặc biệt khó khăn, có tỷ lệ hộ nghèo cao (chiếm 26,49%), 99% là dân tộc Mông sinh sống, kinh tế chủ yếu là nông nghiệp (trồng cây ngô, lúa), trình độ dân trí còn thấp. Để nâng cao giá trị sản xuất trên một đơn vị diện tích đất canh tác xã Tả Phìn đã đƣa cây Actiso vào cho nhân dân trồng. Đây là một loại cây dƣợc liệu quý hiếm đồng thời là cây có giá trị kinh tế cao.

Năm 2016 toàn xã đã trồng đƣợc mƣời vƣờn với tổng diện tích là 3,6 ha, cây phát triển tốt đã cho thu hoạch vụ hoa đầu tiên. Có thể khẳng định điều kiện đất đai, khí hậu của xã phù hợp với cây Actiso. Việc phát triển cây Actiso sẽ tạo ra hƣớng sản xuất mới để nhân dân phát triển kinh tế vƣơn lên làm giàu, góp phần xóa đói giảm nghèo nhanh và bền vững. Từ những vấn đề trên tôi đã tiến hành triển khai đề tài: “Đánh giá thực trạng gây trồng Actiso (Cynara Scolymus L.) tại xã Tả Phìn – Huyện Sa Pa – Tỉnh Lào Cai".

Mục đích của việc lựa chọn đề tài với hi vọng nghiên cứu đƣợc đặc điểm hình thái của loài, cũng nhƣ kinh nghiệm của ngƣời dân nơi đây trong việc nhân giống, gây trồng, chăm sóc loài Actiso từ đó đƣa ra đƣợc những giải pháp với mục đích bảo tổn và phục vụ các nhu cầu sử dụng dƣợc liệu này một cách chủ động và bền vững trong tƣơng lai. 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Lƣợc sử nghiên cứu cây thuốc trên thế giới và Việt Nam 1. Tình hình nghiên cứu cây thuốc trên thế giới Từ khi con ngƣời ra đời, loài ngƣời đã biết dựa vào rừng để sống, đã biết dùng những loài cây cỏ làm lƣơng thực thực phẩm trong quá trình sinh sống, không chỉ vậy, con ngƣời còn biết lấy cây rừng làm rau ăn, nấu nƣớc uống, lấy cây rừng làm thuốc chữa bệnh.

Các kinh nghiệm dân gian về sử dụng cây thuốc chữa bệnh đƣợc nghiên cứu ở các mức độ khác nhau tùy thuộc vào sự phát triển của từng quốc gia. Và cũng từ đó, mỗi châu lục, mỗi dân tộc hình thành nên một nền Y học cổ truyền mang nét đặc trƣng riêng. Nghiên cứu lịch sử dùng các cây làm thuốc của các dân tộc vùng lãnh thổ đƣợc nhiều nhà nghiên cứu quan tâm và đƣa ra nhiều bằng chứng xác thực. Trong cuốn “Lịch sử liên đại cây cỏ” ấn hành năm 1878, Charles Pikering đã chỉ rõ: ngay từ năm 4271 trƣớc Công nguyên (TCN) ngƣời dân khu vực Trung Cận Đông đã sử dụng nhiều loại cây (sung, vả, cau dừa, …v.v) để làm lƣơng thực và chữa bệnh.

Dựa trên các bằng chứng khảo cổ, Borisova B.(1960) chỉ ra rằng, vào khoảng 5.000 năm TCN, cây thuốc đã đƣợc sử dụng rộng rãi và vì vậy là mục tiêu chiếm đoạt (cùng với phụ nữ, các cây lƣơng thực, các cây có hoa đẹp) trong các cuộc chiến tranh giữa các bộ tộc. Nhƣ vậy, tầm quan trọng của các cây làm thuốc đƣợc loài ngƣời nhận thức rất sớm; việc thu thập, nhập nội các giống cây thuốc quý đƣợc thực hiện ngay từ thời cổ đại bởi các chiến binh. Châu Úc đƣợc mệnh danh là cái nôi của nền văn minh cổ xƣa nhất trên thế giới, các thổ dân châu Úc đã định cƣ ở đây từ hơn 60.000 năm về trƣớc và hình thành nên những kiến thức thực tiễn về các loài cây thuốc bản xứ. Nhiều loài trong số này nhƣ cây Bạch đàn xanh (Eucalyptus globulus) duy nhất chỉ có ở châu Úc, vốn đƣợc sử dụng rất hữu hiệu trong việc chữa bệnh.

3 Ngƣời đầu tiên phải kể đến là Galen (131-200 SCN), một thầy thuốc của hoàng đế La Mã Marcus Aurelius, có ảnh hƣởng sâu sắc đến sự phát triển của các vị thuốc bào chế từ thảo mộc. Ông đã viết hàng trăm cuốn sách và đã đƣợc áp dụng trong ngành Y châu Âu hơn 1500 năm. Ở thế kỷ I SCN, một thầy thuốc Hy Lạp tên là Dioscorides đã viết một cuốn sách dƣợc thảo có tên “De material Medical”. Quyển sách này bao gồm 600 loại thảo mộc, gây ảnh hƣởng mạnh mẽ đến y học phƣơng Tây và là sách tham khảo chính đƣợc dùng ở châu Âu cho đến thế kỷ XVII.

Khoảng thế kỷ XI SCN, tại Scotlan các thầy tu đã sử dụng cây thuốc Phiện (Papaver omnirierum) và cây cần sa (Cannabis savita) để làm thuốc giảm đau và thuốc gây mê. Sau này, Nicholas Culpeper (1616-1654) đã kế thừa một số kiến thức từ Dioscorides, Paracelus và kinh nghiệm chữa bệnh của thầy thuốc địa phƣơng, ông đã xuất bản cuốn dƣợc thảo “The English Physitian”. Đây là cuốn sách bán chạy nhất và đƣợc tái bản nhiều lần. Theo thống kê của Tổ chức Y tế thế giới – WHO năm 1985, trong số 250.000 loài thực vật bậc thấp cũng nhƣ bậc cao đã biết, có gần 20.000 loài thực vật đƣợc sử dụng làm thuốc hoặc cung cấp các hoạt chất để chế biến thuốc, Hiện nay số loài cây thuốc sử dụng trên thế giới ƣớc tính từ 30.

Trong đó ở vùng nhiệt đới Châu Á có khoảng 6.500 loài, ở Ấn Độ có khoảng 6.000 loài, Trung Quốc trên 5.000 loài, riêng về thực vật có hoa ở một vài nƣớc Đông Nam Á có tới 2.000 loài là cây thuốc, vùng nhiệt đới châu Mỹ hơn 1. Nói đến dƣợc thảo của Châu Á không thể không nhắc đến hai quốc gia có nền y học cổ truyền lâu đời là Trung Quốc và Ấn Độ. Trung Quốc có nhiều kinh nghiệm trong việc sử dụng cây cỏ tự nhiên để làm thuốc chữa bệnh, theo ƣớc tính có khoảng 1.000 loài thực vật đã đƣợc ngƣời Trung Quốc sử dụng thành thuốc chữa bệnh. Cách đây khoảng 5000 năm, tại Trung Quốc, cuốn sách “ Thần nông bản thảo” là một trong những tài liệu cố quý giá của y học dân tộc, Bản thảo đã ghi rõ ngƣời Trung Hoa cổ đại đã sử dụng 365 vị và cây thuốc để phòng chữa bệnh.

4 Từ đời nhà Hán (168 năm TCN) tại Trung Quốc trong cuốn sách “ Thủ hậu bị cấp phƣơng” tác giả đã kê 52 đơn thuốc chữa bệnh từ các loài cây cỏ. Vào giữa thế kỷ XVI Lý Thời Trân đã thống kê đƣợc 12.000 vị thuốc trong tập “Bản thảo cƣơng mục” đƣợc NXB Y học trích dẫn năm 1963. Và gần đây nhất cuốn sách “ Cây thuốc Trung Quốc” xuất bản năm 1985 đã liệt kê hầu hết các loài cây cỏ chữa bệnh có ở Trung Quốc đƣợc biết từ trƣớc tới nay. Theo WHO thì mức độ sử dụng cây thuốc ngày càng cao, ở các quốc gia đang phát triển có tới 80% dân số sử dụng thuốc dân tộc.

Trung Quốc là nƣớc đông dân nhất trên thế giới, lại có nền y học dân tộc phát triển, nên trong số cây thuốc đã biết hiện nay có tới 80% số loài (tƣơng đƣơng với 4.200 loài) đƣợc sử dụng theo kinh nghiệm cổ truyển của các dân tộc. Cây thuốc là loại cây kinh tế, nó cung cấp nhiều loại thuốc dân tộc và thuốc hiện đại trong việc bảo vệ, chăm sóc sức khỏe con ngƣời (Theo Tuyên ngôn Chiang Mai, 1988). Văn minh của ngƣời Ấn Độ cổ đại đã phát triển cách đây 5.000 năm dọc theo bờ sông Indus ở miền Nam Ấn Độ. Trong sử thi Vedas đƣợc viết vào năm 1500 TCN, chứa đựng những kiến thức phong phú về dƣợc thảo thời kỳ đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ