Đánh Giá Thay Đổi Kích Thước và Chức Năng Tim Phải Trên Siêu Âm Tim Sau Đóng Thông Liên Nhĩ

Đánh giá sự thay đổi kích thước và chức năng tim phải trên siêu âm tim sau khi đóng thông liên nhĩ bằng dụng cụ, cung cấp thông tin hữu ích cho bác sĩ.

Chuyên ngành

Nội Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ y học

2021

120
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Đại cương về thông liên nhĩ

2.1.1. Phôi thai học

2.1.2. Phân loại thông liên nhĩ

2.1.2.1. Phân loại dựa vào giải phẫu học
2.1.2.2. Phân loại dựa vào kích thước

2.1.3. Sinh bệnh học của thông liên nhĩ

2.1.4. Sinh lý bệnh di truyền của thông liên nhĩ

2.2. Các phương pháp chẩn đoán thông liên nhĩ

2.2.1. Lâm sàng

2.2.2. Cận lâm sàng

2.2.2.1. X-Quang ngực thẳng
2.2.2.2. Điện tâm đồ
2.2.2.3. Siêu âm tim

3. CHƯƠNG 3: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.2. Đối tượng nghiên cứu

3.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.4. Định nghĩa các biến số của nghiên cứu

3.5. Quy trình nghiên cứu

3.6. Phương pháp phân tích dữ liệu

3.7. Đạo đức trong nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm của nhóm dân số nghiên cứu

4.2. Đặc điểm lỗ thông liên nhĩ

4.3. Kết quả đánh giá hình thái và chức năng các buồng tim

4.4. Biến đổi áp lực động mạch phổi sau can thiệp

4.5. Tình trạng hở van ba lá

HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1. Mẫu bệnh án nghiên cứu

Phụ lục 2. Bảng tham chiếu các kết quả siêu âm tim bình thường

Phụ lục 3. Danh sách bệnh nhân nghiên cứu

Phụ lục 4. Giấy chấp thuận của Hội đồng Y đức

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đóng Thông Liên Nhĩ Lợi Ích Thách Thức

Thông liên nhĩ (TLN) là một dị tật tim bẩm sinh phổ biến, gây ra sự thông thương giữa nhĩ phải và nhĩ trái. Bệnh thường không có triệu chứng rõ ràng cho đến khi trưởng thành. Nếu không điều trị, TLN có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như giãn tim phải, tăng áp động mạch phổi (tăng áp ĐMP), và suy tim. Phẫu thuật đóng TLN là phương pháp điều trị truyền thống, nhưng can thiệp đóng TLN bằng dụng cụ, đặc biệt là đóng dù thông liên nhĩ, đã trở thành một lựa chọn thay thế hiệu quả với nhiều ưu điểm như ít xâm lấn, thời gian nằm viện ngắn và tính thẩm mỹ cao. Tuy nhiên, việc theo dõi và đánh giá những thay đổi sau can thiệp, đặc biệt là trên thất phải, vẫn là một vấn đề quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá sự thay đổi kích thước và chức năng tim phải sau đóng TLN bằng dụng cụ, sử dụng siêu âm tim để theo dõi các biến đổi.

1.1. Bệnh Sinh và Diễn Tiến Tự Nhiên của Thông Liên Nhĩ

Nguyên nhân bệnh sinh của TLN liên quan đến bất thường đa gen trong quá trình hình thành vách liên nhĩ. Các đột biến di truyền có thể là hậu quả của bất thường số lượng nhiễm sắc thể hoặc đột biến gen. Sinh lý bệnh của TLN bao gồm luồng thông trái – phải, gây quá tải thể tích tâm trương thất phải, dẫn đến tái cấu trúc thất phải và tăng lưu lượng máu lên phổi. Theo thời gian, quá trình này làm biến đổi cấu trúc mô học của giường mao mạch phổi, gây tăng sức cản động mạch phổi và có thể tiến triển thành hội chứng Eisenmenger nếu không được điều trị. Theo nghiên cứu của Campbell, tỉ lệ tử vong tăng lên theo thời gian nếu không được điều trị.

1.2. Các Phương Pháp Chẩn Đoán Thông Liên Nhĩ Hiện Nay

Chẩn đoán TLN có thể khó khăn do triệu chứng lâm sàng kín đáo, đặc biệt ở giai đoạn đầu đời. Bệnh thường chỉ biểu hiện triệu chứng khi trưởng thành. Các triệu chứng có thể bao gồm mệt mỏi, khó thở khi gắng sức, hồi hộp, và đau ngực. Khám lâm sàng có thể phát hiện các dấu hiệu như thể trạng gầy, biến dạng lồng ngực, và dấu hiệu suy tim phải. Điện tâm đồ có thể cho thấy trục lệch phải, PR kéo dài, hoặc lớn nhĩ phải. Siêu âm tim là phương pháp quan trọng để đánh giá chính xác các đặc điểm của lỗ TLN, kích thước, tình trạng các rìa, và hậu quả của luồng thông lên hình thái và huyết động.

II. Đánh Giá Kích Thước Tim Phải Phương Pháp Siêu Âm Tim

Đánh giá kích thước và chức năng tim phải là rất quan trọng trong việc quản lý bệnh nhân TLN, đặc biệt là sau khi đóng lỗ thông. Siêu âm tim là một công cụ không xâm lấn, có sẵn và hiệu quả để đánh giá các thông số tim phải. Các thông số này bao gồm kích thước các buồng tim phải (nhĩ phải và thất phải), chức năng tâm thu và tâm trương của thất phải, và áp lực động mạch phổi. Việc theo dõi các thông số này theo thời gian có thể giúp đánh giá hiệu quả của việc đóng TLN và phát hiện sớm các biến chứng tiềm ẩn. Nghiên cứu này sử dụng siêu âm tim để đánh giá sự thay đổi kích thước và chức năng tim phải sau đóng TLN bằng dụng cụ.

2.1. Các Thông Số Siêu Âm Tim Đánh Giá Kích Thước Tim Phải

Siêu âm tim cung cấp nhiều thông số để đánh giá kích thước tim phải. Các thông số này bao gồm đường kính thất phải (RV D1, RV D2, RV D3), diện tích nhĩ phải, và đường kính tĩnh mạch chủ dưới. Các thông số này được đo trên các mặt cắt siêu âm tim tiêu chuẩn, như mặt cắt 4 buồng từ mỏm tim. Việc đo lường chính xác các thông số này đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm của người thực hiện siêu âm. Các giá trị bình thường của các thông số này đã được thiết lập và sử dụng để so sánh với các giá trị đo được ở bệnh nhân TLN.

2.2. Các Thông Số Siêu Âm Tim Đánh Giá Chức Năng Tim Phải

Ngoài kích thước, siêu âm tim cũng cung cấp các thông số để đánh giá chức năng tim phải. Các thông số này bao gồm phân suất tống máu thất phải (RV EF), chỉ số vận động thành bên van ba lá (TAPSE), vận tốc sóng S' của vòng van ba lá bằng Doppler mô, và phân suất thay đổi diện tích thất phải (FAC). RV EF là một chỉ số quan trọng đánh giá chức năng tâm thu toàn bộ của thất phải. TAPSE và vận tốc sóng S' đánh giá chức năng dọc của thất phải. FAC đánh giá chức năng co bóp của thất phải. Các thông số này cung cấp thông tin toàn diện về chức năng tim phải.

2.3. Đánh Giá Áp Lực Động Mạch Phổi Bằng Siêu Âm Tim

Siêu âm tim có thể ước tính áp lực động mạch phổi (PAP) thông qua đo vận tốc hở van ba lá. Áp lực động mạch phổi thì tâm thu (PAPs) được tính toán dựa trên vận tốc hở van ba lá và áp lực nhĩ phải ước tính. Tăng áp động mạch phổi là một biến chứng quan trọng của TLN, và việc theo dõi PAPs bằng siêu âm tim là rất quan trọng để đánh giá hiệu quả điều trị và phát hiện sớm các biến chứng.

III. Thay Đổi Kích Thước và Chức Năng Tim Phải Sau Đóng TLN

Việc đóng TLN bằng dụng cụ có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể về kích thước và chức năng tim phải. Sau khi đóng lỗ thông, luồng thông trái – phải giảm hoặc biến mất, dẫn đến giảm quá tải thể tích thất phải. Điều này có thể dẫn đến giảm kích thước thất phải và cải thiện chức năng tâm thu thất phải. Tuy nhiên, quá trình tái cấu trúc tim có thể diễn ra chậm và không hoàn toàn ở tất cả bệnh nhân. Một số bệnh nhân có thể vẫn còn tình trạng giãn tim phải và suy giảm chức năng thất phải sau đóng TLN. Việc theo dõi các thông số siêu âm tim theo thời gian là rất quan trọng để đánh giá quá trình tái cấu trúc tim và phát hiện sớm các biến chứng.

3.1. Sự Thay Đổi Kích Thước Buồng Tim Phải Sau Can Thiệp

Nghiên cứu cho thấy sau khi đóng TLN, kích thước các buồng tim phải, đặc biệt là thất phải, có xu hướng giảm. Sự giảm kích thước này có thể được quan sát thấy trên siêu âm tim qua các thông số như đường kính thất phải (RV D1, RV D2, RV D3) và diện tích nhĩ phải. Mức độ giảm kích thước có thể khác nhau tùy thuộc vào kích thước lỗ thông ban đầu, thời gian tồn tại luồng thông, và đáp ứng của tim với việc đóng lỗ thông.

3.2. Sự Thay Đổi Chức Năng Thất Phải Sau Can Thiệp Đóng TLN

Chức năng thất phải thường cải thiện sau khi đóng TLN. Sự cải thiện này có thể được quan sát thấy trên siêu âm tim qua các thông số như phân suất tống máu thất phải (RV EF), chỉ số vận động thành bên van ba lá (TAPSE), và vận tốc sóng S' của vòng van ba lá. RV EF thường tăng lên sau khi đóng TLN, cho thấy sự cải thiện chức năng tâm thu toàn bộ của thất phải. TAPSE và vận tốc sóng S' cũng có xu hướng tăng lên, cho thấy sự cải thiện chức năng dọc của thất phải.

3.3. Ảnh Hưởng Đến Áp Lực Động Mạch Phổi Sau Đóng Thông Liên Nhĩ

Áp lực động mạch phổi (PAP) có thể giảm sau khi đóng TLN, đặc biệt ở những bệnh nhân có tăng áp động mạch phổi trước can thiệp. Sự giảm PAP này có thể được quan sát thấy trên siêu âm tim qua việc đo vận tốc hở van ba lá. Tuy nhiên, ở một số bệnh nhân, PAP có thể không giảm đáng kể hoặc thậm chí tăng lên sau đóng TLN, đặc biệt ở những bệnh nhân có tăng áp động mạch phổi cố định do tổn thương mạch máu phổi không hồi phục.

IV. Tình Trạng Hở Van Ba Lá Sau Đóng TLN Đánh Giá Tiên Lượng

Hở van ba lá (HVBL) là một biến chứng thường gặp ở bệnh nhân TLN, do giãn tim phải và giãn vòng van ba lá. Việc đóng TLN có thể ảnh hưởng đến tình trạng HVBL. Ở một số bệnh nhân, HVBL có thể giảm hoặc biến mất sau khi đóng TLN do giảm áp lực và kích thước thất phải. Tuy nhiên, ở một số bệnh nhân khác, HVBL có thể vẫn còn tồn tại hoặc thậm chí trở nên nặng hơn sau đóng TLN. Tình trạng HVBL tồn tại sau đóng TLN có thể ảnh hưởng đến tiên lượng của bệnh nhân.

4.1. Cơ Chế Hở Van Ba Lá Trong Bệnh Thông Liên Nhĩ

Hở van ba lá trong TLN thường là hở van ba lá cơ năng, do giãn tim phải và giãn vòng van ba lá do quá tải thể tích thất phải. Tái cấu trúc thất phải, đặc trưng bởi sự giãn ra theo chiều ngang, làm dịch chuyển các cơ nhú và suy chức năng van ba lá. Tình trạng HVBL có liên quan đến tăng nguy cơ suy tim và tử vong.

4.2. Đánh Giá Mức Độ Hở Van Ba Lá Bằng Siêu Âm Tim

Mức độ HVBL được đánh giá bằng siêu âm tim dựa trên các thông số như diện tích dòng hở, độ rộng dòng hở, và thể tích hở. HVBL được phân loại thành nhẹ, vừa, và nặng. HVBL nặng có liên quan đến tiên lượng xấu hơn. Siêu âm tim Doppler màu là công cụ quan trọng để đánh giá mức độ HVBL.

4.3. Các Yếu Tố Liên Quan Đến Hở Van Ba Lá Sau Đóng TLN

Một số yếu tố có thể liên quan đến tình trạng HVBL tồn tại sau đóng TLN, bao gồm kích thước lỗ thông ban đầu, thời gian tồn tại luồng thông, mức độ tăng áp động mạch phổi trước can thiệp, và mức độ giãn tim phải trước can thiệp. Các yếu tố này cần được xem xét khi đánh giá bệnh nhân TLN trước và sau đóng lỗ thông.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Theo Dõi Bệnh Nhân Sau Đóng TLN

Việc theo dõi bệnh nhân sau đóng TLN là rất quan trọng để đánh giá hiệu quả điều trị và phát hiện sớm các biến chứng. Siêu âm tim đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi các thông số tim phải, tình trạng HVBL, và áp lực động mạch phổi. Tần suất theo dõi siêu âm tim nên được cá nhân hóa dựa trên tình trạng lâm sàng của bệnh nhân và các yếu tố nguy cơ. Việc theo dõi lâu dài là cần thiết để đảm bảo kết quả tốt nhất cho bệnh nhân TLN.

5.1. Tần Suất Theo Dõi Siêu Âm Tim Sau Đóng Thông Liên Nhĩ

Tần suất theo dõi siêu âm tim sau đóng TLN nên được xác định dựa trên tình trạng lâm sàng của bệnh nhân. Thông thường, siêu âm tim được thực hiện sau 24 giờ, 1 tuần, 1 tháng, và 3 tháng sau can thiệp. Sau đó, siêu âm tim có thể được thực hiện định kỳ mỗi 6-12 tháng để theo dõi lâu dài.

5.2. Các Biến Chứng Cần Theo Dõi Sau Đóng Thông Liên Nhĩ

Các biến chứng cần theo dõi sau đóng TLN bao gồm hở van ba lá tồn tại, tăng áp động mạch phổi tái phát, rối loạn nhịp tim, và suy tim. Siêu âm tim có thể giúp phát hiện sớm các biến chứng này và điều chỉnh điều trị phù hợp.

5.3. Vai Trò Của Siêu Âm Tim Trong Quyết Định Điều Trị Tiếp Theo

Kết quả siêu âm tim có thể giúp đưa ra quyết định về điều trị tiếp theo cho bệnh nhân sau đóng TLN. Ví dụ, nếu bệnh nhân vẫn còn tình trạng tăng áp động mạch phổi đáng kể, có thể cần điều trị bằng thuốc hạ áp phổi. Nếu bệnh nhân có HVBL nặng, có thể cần can thiệp sửa van ba lá.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Đánh Giá Tim Phải Sau Đóng TLN

Đánh giá thay đổi kích thước và chức năng tim phải sau đóng TLN bằng dụng cụ là rất quan trọng để đảm bảo kết quả điều trị tốt nhất cho bệnh nhân. Siêu âm tim là một công cụ không thể thiếu trong việc theo dõi và đánh giá bệnh nhân TLN. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc phát triển các kỹ thuật siêu âm tim tiên tiến hơn để đánh giá chức năng tim phải một cách chính xác và toàn diện hơn. Ngoài ra, cần có thêm các nghiên cứu dài hạn để đánh giá ảnh hưởng của việc đóng TLN lên tiên lượng lâu dài của bệnh nhân.

6.1. Hạn Chế Của Nghiên Cứu và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm cỡ mẫu nhỏ và thời gian theo dõi ngắn. Các nghiên cứu tiếp theo nên có cỡ mẫu lớn hơn và thời gian theo dõi dài hơn để đánh giá chính xác hơn ảnh hưởng của việc đóng TLN lên tim phải.

6.2. Vai Trò Của MRI Tim Trong Đánh Giá Tim Phải

MRI tim là một kỹ thuật hình ảnh tiên tiến có thể cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc và chức năng tim phải. MRI tim có thể được sử dụng để đánh giá kích thước, chức năng tâm thu và tâm trương, và tưới máu cơ tim của thất phải. MRI tim có thể là một công cụ hữu ích để đánh giá bệnh nhân TLN, đặc biệt là những bệnh nhân có cửa sổ siêu âm tim kém.

6.3. Tối Ưu Hóa Quy Trình Theo Dõi Sau Đóng Thông Liên Nhĩ

Cần có các hướng dẫn rõ ràng về quy trình theo dõi bệnh nhân sau đóng TLN, bao gồm tần suất siêu âm tim, các thông số cần theo dõi, và các tiêu chí để can thiệp điều trị. Việc tối ưu hóa quy trình theo dõi có thể giúp cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân TLN.

07/06/2025
Đánh giá thay đổi kích thước và chức năng tim phải trên siêu âm tim sau đóng thông liên nhĩ bằng dụng cụ

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Thông liên nhĩ (TLN) là dị tật tim bẩm sinh (TBS) thƣờng gặp do hiếm khuyết một phần vách liên nhĩ trong quá trình phát triển bào thai dẫn đến sự thông thƣơng giữa nhĩ phải và nhĩ trái. Thông liên nhĩ chiếm khoảng 7% bệnh tim bẩm sinh ở ngƣời trƣởng thành [9], xảy ra ở nữ nhiều hơn nam với tỉ lệ là 2:1 [11]. Bệnh nhân TLN thƣờng có các triệu chứng lâm sàng rất kín đáo do đó thƣờng bị b sót chẩn đoán cho đến tuổi trƣởng thành. Tùy theo kích thƣớc lỗ thông, nếu không điều trị sẽ dẫn đến các các biến chứng nhƣ: giãn nhĩ phải, thất phải, rối loạn nhịp (ngoại tâm thu nhĩ, rung nhĩ, cuồng nhĩ,.), tăng áp động mạch phổi ĐMP ở các mức độ khác nhau (hậu quả nặng nhất là sự tiến triển thành hội chứng Eisenmenger), suy tim, làm giảm chất lƣợng cuộc sống và tiên lƣợng sống còn của bệnh nhân [18].

Phẫu thuật đóng lỗ thông liên nhĩ đƣợc xem là phƣơng pháp cơ bản trong điều trị thông liên nhĩ tuy vậy phƣơng pháp này cũng có những bất lợi nhƣ để lại vết sẹo dài sau phẫu thuật, hội chứng máy tim phổi nhân tạo (chảy máu, đông máu, đột qu , tổn thƣơng phổi thận, tổn thƣơng não, tử vong), tổn thƣơng tâm nhĩ do phẫu thuật khâu vá lỗ thông, thƣờng gây ra xơ hóa ngay vùng phẫu thuật và sẽ để lại những di chứng về lâu dài [25]. Can thiệp đóng TLN bằng dụng cụ đã dần trở thành phƣơng pháp điều trị thay thế cho phẫu thuật đóng T N. Phƣơng pháp này có nhiều ƣu điểm hơn so với phƣơng pháp mổ mở vá TLN trƣớc đây nhƣ ít xâm lấn, thời gian nằm viện ngắn, ít đau đớn, tính thẩm mỹ cao. Kỹ thuật đóng lỗ thông liên nhĩ bằng dụng cụ, đặc biệt là dù Amplatzer hiện nay đã đƣợc ứng dụng rộng rãi khắp thế giới do tính hiệu quả và tiện dụng vƣợt trội của nó [70].

Việc can thiệp đóng thông liên nhĩ giúp đảo ngƣợc quá trình tái cấu trúc buồng tim và phục hồi cấu trúc giải phẫu tim và chức năng tim. Tuy nhiên, trong nhiều trƣờng hợp sau đóng TLN, những thay đổi hình thái và chức năng thất phải vẫn còn tiếp tục o dài sau điều trị [71]. Mặt khác nhiều bệnh nhân thông liên nhĩ đƣợc chẩn đoán và điều trị muộn khi quá trình tái cấu trúc buồng tim phải và động mạch. 2 phổi đã diễn ra trong một thời gian dài.

Do vậy, việc theo dõi và đánh giá những biến đổi trên thất phải sau thủ thuật đóng TLN là vấn đề cần đƣợc quan tâm đúng mức. Hiện nay cùng với sự phát triển của kỹ thuật siêu âm tim đã giúp cho việc đánh giá chức năng thất phải trở nên ch nh xác hơn. Tuy vậy do cấu trúc giải phẫu phức tạp và mật độ không đồng nhất của tâm thất phải, việc áp dụng các thuật toán để đánh giá chức năng toàn bộ, chức năng t ng vùng cơ tim thất phải vẫn còn gặp nhiều khó hăn. Do đó, tại Việt Nam mặc dù đã có nhiều bằng chứng trên về sự biến đổi theo thời gian của hình thái thất phải tuy nhiên vẫn còn thiếu các dữ liệu về sự cải thiện chức năng thất phải và sự hồi phục của các tác động trên buồng tim phải nhƣ tình trạng hở van ba lá ở những bệnh nhân đƣợc đóng TLN bằng dụng cụ.

Xuất phát t thực tế đó, chúng tôi tiến hành nghiên cứu: “Đánh giá thay đổi kích thƣớc và chức năng tim phải trên siêu âm tim sau đóng thông liên nhĩ bằng dụng cụ” nhằm hảo sát sự biến đổi của kích thƣớc buồng tim, đặc biệt là tim phải và sự biến đổi của tình trạng hở van ba lá sau khi can thiệp đóng luồng thông trái – phải, với hy vọng cung cấp thêm thông tin về tác động lâu dài của việc can thiệp đóng T N bằng dụng cụ lên quá trình tái cấu trúc tim và vai tr của siêu âm tim trong việc theo d i dài hạn sau can thiệp. 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Mục tiêu tổng quát: Đánh giá sự thay đổi kích thƣớc và chức năng tim phải bằng siêu âm tim qua thành ngực trƣớc và sau thủ thuật đóng thông liên nhĩ (TLN) bằng dụng cụ. Mục tiêu chuyên biệt 1. Đánh giá sự biến đổi các thông số về ch thƣớc và chức năng tim phải trên siêu âm tim trƣớc và sau đóng thông liên nhĩ bằng dụng cụ (tại các thời điểm sau 24 giờ, 1 tuần, 1 tháng, 3 tháng).

Đánh giá sự cải thiện của các biến chứng nhƣ tình trạng hở van ba lá, tình trạng tăng áp ĐMP sau can thiệp. Đánh giá mối liên quan giữa đặc điểm hình thái và chức năng với tình trạng hở van ba lá nặng tồn lƣu sau đóng thông liên nhĩ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Đại cƣơng về thông liên nhĩ Thông liên nhĩ là bệnh lý TBS thƣờng gặp, đƣợc Rokitansky mô tả lần đầu vào năm 1875 với tổn thƣơng dạng khuyết vách liên nhĩ, dẫn tới sự thông thƣơng giữa hai buồng nhĩ.1 Phôi thai học Vách liên nhĩ đƣợc tạo ra t quá trình ngăn tâm nhĩ nguyên thủy thành hai phần là nhĩ phải và nhĩ trái thông qua sự hình thành lần lƣợt của hai vách ngăn: vách liên nhĩ nguyên phát và vách liên nhĩ thứ phát. - Vách liên nhĩ nguyên phát (septum primum) cấu trúc đầu tiên của vách liên nhĩ - Vách liên nhĩ thứ phát (septum secundum) phát triển về phía bên phải vách nguyên phát.1 Phôi thai học của vách liên nhĩ “Nguồn: González, 2008” [21] .2 Phân loại thông liên nhĩ 1.1 Phân loại dựa vào giải phẫu học Dựa vào tổn thƣơng giải phẫu, TLN đƣợc phân loại thành 4 nhóm [7]: Hình 1.2 Phân loại theo vị trí thông liên nhĩ “Nguồn: Nguyễn Lân Việt, 2003” [7]  Thông liên nhĩ lỗ thứ phát (60 – 70%): tổn thƣơng thƣờng gặp nhất, vị trí gần lỗ bầu dục, ở trung tâm vách liên nhĩ.

 Thông liên nhĩ lỗ nguyên phát (15 – 20%): lỗ thông nằm ở thấp, hay đi m với huyết tật của van nhĩ thất và vách liên thất, và các bất thƣờng khác liên quan đến gối nội mạc.  Thông liên nhĩ thể xoang tĩnh ạch (5%): bao gồm những trƣờng hợp có sự thông thƣơng giữa hai buồng nhĩ gây ra do một bất thƣờng bẩm sinh nằm ngoài phạm vi của vách liên nhĩ thực sự.  Thông liên nhĩ thể xoang v nh rất hiếm gặp): tổn thƣơng huyết phần “trần” của xoang vành, xoang vành đổ vào NT và thông nối giữa NP và NT.2 Phân loại dựa vào kích thƣớc Phân loại thông liên nhĩ dựa trên kích thƣớc [16]:. 6  Lỗ TLN kích thƣớc nhỏ đƣờng kính lỗ thông < 10 mm): lƣu lƣợng luồng thông là không đáng ể, bệnh nhân hầu nhƣ không biểu hiện triệu chứng.

Những trƣờng hợp lỗ TLN < 3 mm có tỉ lệ tự đóng > 85%.  Lỗ TLN kích thƣớc trung bình đƣờng kính lỗ thông 10 – 20 mm): lƣu lƣợng máu lên phổi tăng đáng kể, có thể gây tăng áp động mạch phổi.  Lỗ TLN kích thƣớc lớn đƣờng kính lỗ thông ≥ 20 mm): lƣu lƣợng luồng thông trái – phải tăng đáng kể, làm biến đổi giƣờng mao mạch phổi dẫn tới tăng áp động mạch phổi.3 Sinh bệnh học của thông liên nhĩ Cho đến nay các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nguyên nhân bệnh sinh của TLN có liên quan tới sự bất thƣờng đa gen chịu trách nhiệm về việc tổng hợp và hình thành vách liên nhĩ. Các đột biến di truyền này có thể là hậu quả của tình trạng bất thƣờng số lƣợng nhiễm sắc thể (NST) gặp trong hội chứng Holt-Oram, hội chứng Patau (3 NST 13), hội chứng Edwards’ (3 NST 18), hoặc do đột biến NST nhƣ: đột biến ở gen Gata-4, đột biến ở gen mã hoá chuỗi nặng thứ 6 của myosin (MYH6), đột biến ở yếu tố vận chuyển NKX2.

Ngoài ra, một số hội chứng hác cũng đƣợc ghi nhận có sự liên quan đến TLN nhƣ hội chứng Noonan, hội chứng Treacher Collins, hội chứng TAR [12].4 Sinh lý bệnh di n bi n nhiên của thông liên nhĩ 1.1 Sinh lý bệnh [17] Ở thời ỳ bào thai khi tuần hoàn phổi chƣa hoạt động, máu t nhĩ phải NP sang nhĩ trái NT) vào tuần hoàn hệ thống. Sau khi ra đời, cùng với sự hoạt động của tuần hoàn phổi, áp lực NT gia tăng cao hơn NP, làm đóng van lỗ bầu dục [43].1 Sinh lý bệnh trong thông liên nhĩ “Nguồn: Ngô Sơn, 2014” [5] Hậu quả của luồng thông trái – phải là sự quá tải thể tích tâm trƣơng thất phải dẫn đến tái cấu trúc thất phải và tăng lƣu lƣợng máu lên phổi. Theo thời gian quá trình này làm biến đổi cấu trúc mô học của giƣờng mao mạch phổi, làm tăng sức cản ĐMP, dẫn tới tình trạng tăng áp ĐMP, cuối cùng tiến triển thành hội chứng Eisenmenger nếu hông đƣợc điều trị [18].2 Tác động của thông liên nhĩ a. Biến chứng lên cơ tim: Trong TLN, luồng thông trái – phải là nguyên nhân dẫn đến tình trạng quá tải thể tích thất phải và tuần hoàn phổi và giảm tiền tải thất trái.

Tình trạng quá tải thể tích thất phải dẫn đến giãn thất phải, thay đổi hình dạng thất trái trong đó vách liên thất di chuyển nghịch thƣờng và phình vào thất trái [23]. Bên cạnh đó, bệnh nhân TLN có tình trạng tái cấu trúc cơ tim. Tình trạng giãn thất phải làm tăng nhu cầu oxy của cơ tim, dẫn đến tình trạng giảm tƣới máu cơ tim tƣơng đối. Nồng độ angiotensine II và catecholamine cao hơn, gây hoại tử và chết tế bào cơ tim theo chƣơng trình [43].

Hở van ba lá: Hở van ba lá cơ năng là biến chứng thƣờng xuất hiện ở bệnh nhân TLN. Hở van ba lá có thể xảy ra thứ phát sau tình trạng giãn tim phải và giãn vòng van ba lá do quá tải thể tích thất phải trong bệnh cảnh tồn tại luồng thông trái – phải. Tình trạng tái cấu trúc thất phải, đƣợc đặc trƣng bởi sự giãn ra theo chiều ngang của thất phải, làm dịch chuyển các cơ nhú gắn với thành tự do và vách liên thất, cuối cùng làm suy chức năng van ba lá [64]. Tình trạng hở van ba lá đang dần trở thành một yếu tố quan trọng việc đánh giá bệnh nhân TLN vì mối liên quan của nó tới sự gia tăng đáng kể các kết cục bất lợi về suy tim và tử vong.

Tác động lâm sàng của tình trạng hở van ba lá đã đƣợc chứng minh trong nhiều nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Thay Đổi Kích Thước và Chức Năng Tim Phải Sau Đóng Thông Liên Nhĩ Bằng Dụng Cụ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thay đổi trong kích thước và chức năng của tim phải sau khi thực hiện thủ thuật đóng thông liên nhĩ. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá chức năng tim sau can thiệp, giúp các bác sĩ và nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về tác động của thủ thuật này đối với sức khỏe tim mạch của bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Đánh Giá Cấu Trúc và Chức Năng Thất Phải Sau Phẫu Thuật Toàn Bộ Tứ Chứng Fallot Tại Bệnh Viện Nhi Đồng 1", nơi cung cấp thông tin về sự thay đổi cấu trúc tim sau phẫu thuật. Ngoài ra, tài liệu "Vai Trò Của Xạ Hình Tưới Máu Cơ Tim Bằng Kỹ Thuật SPECT CT Trong Đánh Giá Tính Sống Còn Cơ Tim" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp đánh giá chức năng tim. Cuối cùng, tài liệu "Nghiên Cứu Ứng Dụng Kỹ Thuật Bảo Tồn Bộ Máy Dưới Van Trong Phẫu Thuật Thay Van Hai Lá" cũng là một nguồn tài liệu quý giá cho những ai quan tâm đến các kỹ thuật phẫu thuật tim hiện đại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe tim mạch.