Đánh giá tác động môi trường từ hoạt động sản xuất đồ mộc tại làng nghề la xuyên xã yên ninh huyện ý yên tỉnh nam định

Phân tích tác động môi trường từ sản xuất đồ mộc tại làng nghề La Xuyên, Nam Định. Khám phá ảnh hưởng, đề xuất giải pháp bền vững.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2016

89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình phát triển làng nghề Việt Nam

1.2. Khái niệm làng nghề

1.3. Phát triển làng nghề ở Việt Nam

1.4. Thực trạng môi trường làng nghề Việt Nam

1.5. Môi trường làng nghề Nam Định

1.6. Một số công trình nghiên cứu về môi trường làng nghề

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

2.4.2. Phương pháp khảo sát

2.4.3. Phương pháp phỏng vấn

2.4.4. Phương pháp lấy mẫu và bảo quản mẫu

2.4.5. Phương pháp phân tích trong phòng thí nghiệm

2.4.6. Phương pháp xử lý nội nghiệp

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên của khu vực nghiên cứu

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Khí hậu thời tiết

3.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội

3.2.1. Dân số và lao động

3.2.2. Sản xuất nông nghiệp

3.2.3. Sản xuất công nghiệp - Tiểu thủ công nghiệp - Giao thông - Xây dựng

3.2.4. An ninh trật tự xã hội

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thực trạng và quy trình sản xuất đồ mộc tại làng nghề La Xuyên – Yên Ninh

4.1.1. Tình hình sản xuất đồ mộc tại làng nghề La Xuyên

4.1.2. Quy trình sản xuất đồ mộc tại làng nghề La Xuyên

4.2. Thực trạng chất thải của hoạt động sản xuất đồ mộc và công tác bảo vệ môi trường tại khu vực nghiên cứu

4.2.1. Thực trạng của chất thải trong quá trình sản xuất đồ mộc

4.3. Đánh giá tác động của hoạt động sản xuất đồ mộc tới chất lượng môi trường

4.3.1. Tác động đến môi trường nước

4.3.2. Tác động đến môi trường không khí

4.3.3. Tác động đến môi trường đất

4.4. Thành phần và tải lượng chất gây ô nhiễm

4.5. Đề xuất giải pháp giảm thiểu tác động hoạt động sản xuất đồ mộc đến chất lượng môi trường tại khu vực nghiên cứu

4.5.1. Giải pháp công nghệ

4.5.2. Giải pháp về kinh tế

4.5.3. Giải pháp về xã hội

4.5.4. Giải pháp về quy hoạch, quản lý phát triển bền vững làng nghề

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan tác động môi trường tại làng mộc La Xuyên

Làng nghề La Xuyên, thuộc xã Yên Ninh, huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định, là một trung tâm sản xuất đồ mộc truyền thống có lịch sử hàng nghìn năm. Sự phát triển mạnh mẽ của làng nghề đã góp phần đáng kể vào kinh tế địa phương, tạo việc làm và nâng cao đời sống người dân. Tuy nhiên, đi đôi với tăng trưởng kinh tế là những thách thức nghiêm trọng về môi trường. Hoạt động sản xuất quy mô hộ gia đình, với công nghệ còn lạc hậu, đã phát sinh một lượng lớn chất thải. Việc đánh giá tác động môi trường ĐTM từ hoạt động sản xuất tại đây là vô cùng cấp thiết để tìm ra hướng đi bền vững. Nghiên cứu tại địa phương cho thấy các vấn đề nổi cộm bao gồm ô nhiễm không khí làng nghề, ô nhiễm nguồn nước và tiếng ồn, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người dân làng nghề và hệ sinh thái xung quanh. Thực trạng này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ từ công nghệ đến quản lý để hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, hướng tới phát triển bền vững làng nghề.

1.1. Quy mô sản xuất và thực trạng môi trường Ý Yên Nam Định

Theo thống kê, làng mộc La Xuyên có 754 hộ gia đình và 22 doanh nghiệp tham gia sản xuất, thu hút hàng nghìn lao động. Lượng nguyên liệu tiêu thụ hàng tháng rất lớn, bao gồm khoảng 2,5 m³/người/tháng gỗ, 2.522 kg/tháng vecni và 3.566 kg/tháng giấy ráp. Quy mô sản xuất lớn nhưng chủ yếu vẫn là thủ công, xen kẽ trong khu dân cư. Điều này tạo ra một bức tranh phức tạp về thực trạng môi trường Ý Yên Nam Định, nơi các xưởng sản xuất và nhà ở đan xen. Hậu quả là người dân phải sống chung với bụi, tiếng ồn và hóa chất độc hại. Nguồn thải không được kiểm soát chặt chẽ, đổ thẳng ra môi trường tự nhiên, gây áp lực nặng nề lên hạ tầng môi trường vốn đã quá tải. Các hoạt động này không chỉ gây ô nhiễm cục bộ mà còn có nguy cơ lan rộng, ảnh hưởng đến các khu vực lân cận.

1.2. Quy trình chế tác đồ gỗ và các nguồn phát thải chính

Quy trình sản xuất đồ mộc tại La Xuyên bao gồm ba giai đoạn chính: sơ chế gỗ, sản xuất và hoàn thiện. Mỗi công đoạn đều phát sinh các tác nhân gây ô nhiễm đặc thù. Giai đoạn sơ chế (xẻ, pha gỗ) và sản xuất (đục, chạm, bào) là nguồn phát sinh chính của bụi gỗ mịn PM2.5, mùn cưa và dăm gỗ. Các máy móc như máy cưa, máy bào, máy chà nhám tạo ra ô nhiễm tiếng ồn xưởng mộc liên tục. Giai đoạn hoàn thiện sản phẩm sử dụng các loại hóa chất sơn PU, vecni, làm phát tán các hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs) độc hại vào không khí. Ngoài ra, nước thải từ khâu chà ướt, ngâm gỗ và nước thải sinh hoạt của các hộ sản xuất, dù không lớn, nhưng chứa nhiều chất rắn lơ lửng và hóa chất, góp phần gây ô nhiễm nguồn nước khi không được xử lý.

II. Báo động thực trạng ô nhiễm môi trường tại La Xuyên

Thực trạng ô nhiễm tại làng nghề La Xuyên đã ở mức báo động, tác động tiêu cực đến mọi mặt của đời sống và môi trường tự nhiên. Các kết quả quan trắc và khảo sát thực địa cho thấy nhiều chỉ số ô nhiễm đã vượt xa quy chuẩn cho phép nhiều lần. Chất lượng không khí suy giảm nghiêm trọng do nồng độ bụi gỗ cao. Tiếng ồn từ máy móc vận hành liên tục vượt ngưỡng cho phép, ảnh hưởng đến sinh hoạt và sức khỏe thính giác của cộng đồng. Nguồn nước mặt và nước ngầm có dấu hiệu ô nhiễm hữu cơ và hóa chất. Chất thải rắn công nghiệp như mùn cưa, vỏ bào, bao bì hóa chất chưa được quản lý hiệu quả. Những vấn đề này không chỉ là mối đe dọa trước mắt mà còn để lại những hệ lụy lâu dài, đặc biệt là các bệnh về đường hô hấp và suy giảm chất lượng sống của người dân.

2.1. Phân tích ô nhiễm không khí làng nghề và bụi gỗ mịn PM2.5

Tác động rõ rệt nhất là tình trạng ô nhiễm không khí làng nghề. Kết quả đo đạc cho thấy nồng độ bụi lắng tại các khu vực sản xuất đều ở mức cao. Cụ thể, tại khu vực máy xẻ gỗ, nồng độ bụi lên tới 6,52 mg/m³, và khu vực máy xịt bụi là 5,64 mg/m³, đều vượt quá Tiêu chuẩn 3733-2002/BYT-QĐ. Loại bụi này chủ yếu là bụi gỗ mịn PM2.5, có khả năng xâm nhập sâu vào phổi, gây ra các bệnh về đường hô hấp như viêm phế quản, hen suyễn, và các bệnh mãn tính khác. Bên cạnh bụi, việc sử dụng sơn và vecni còn phát tán hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs), gây mùi khó chịu và ảnh hưởng đến hệ thần kinh khi tiếp xúc trong thời gian dài. Thực tế, có đến 40/60 hộ sản xuất được khảo sát không áp dụng bất kỳ biện pháp giảm thiểu bụi nào.

2.2. Tác động của ô nhiễm tiếng ồn xưởng mộc đến cộng đồng

Hoạt động của các loại máy móc như máy cưa, máy bào, máy rung tạo ra ô nhiễm tiếng ồn xưởng mộc nghiêm trọng. Kết quả đo tại hiện trường cho thấy mức ồn tại các vị trí đều vượt xa giới hạn cho phép. Đơn cử, tiếng ồn tại máy cưa xẻ gỗ vi tính lên đến 96,5 dB, tại máy xịt bụi là 94 dB, trong khi QCVN 26/BTNMT quy định giới hạn cho khu dân cư thông thường là 70 dB. Việc tiếp xúc thường xuyên với tiếng ồn cường độ cao không chỉ gây khó chịu, căng thẳng, mất ngủ mà còn có nguy cơ làm suy giảm thính lực vĩnh viễn, ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của trẻ em. Với thời gian làm việc kéo dài, có khi lên đến 10-12 tiếng mỗi ngày, vấn đề tiếng ồn trở thành một gánh nặng thường trực đối với cộng đồng dân cư.

2.3. Thực trạng ô nhiễm nguồn nước và chất thải rắn công nghiệp

Nguồn nước tại La Xuyên đang chịu áp lực lớn từ cả nước thải sản xuất và sinh hoạt. Phân tích mẫu nước thải cho thấy các chỉ tiêu ô nhiễm đều vượt chuẩn. Cụ thể, chỉ tiêu BOD5 (nhu cầu oxy sinh hóa) trong nước thải sinh hoạt cao gấp 3,68 lần, TSS (tổng chất rắn lơ lửng) cao gấp 5,32 lần so với QCVN 14:2008/BTNMT. Nước thải sản xuất từ máy xẻ gỗ có hàm lượng TSS cao gấp 11,73 lần QCVN 40:2011/BTNMT. Tình trạng ô nhiễm nguồn nước này làm suy giảm chất lượng nước mặt, gây hiện tượng phú dưỡng và đe dọa hệ sinh thái thủy sinh. Về chất thải rắn công nghiệp, mỗi ngày làng nghề thải ra khoảng 3.620 kg vỏ bào, vụn gỗ và 9.100 kg mùn cưa và dăm gỗ. Dù một phần được tái sử dụng làm chất đốt hoặc bán cho các cơ sở sản xuất gỗ ép, nhưng việc thu gom và quản lý vẫn còn tự phát, gây mất vệ sinh và tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ.

III. Phương pháp giảm thiểu ô nhiễm từ sản xuất đồ mộc

Để giải quyết tình trạng ô nhiễm cấp bách, cần áp dụng đồng bộ các giải pháp từ công nghệ đến quản lý. Các giải pháp giảm thiểu ô nhiễm không chỉ tập trung vào xử lý cuối đường ống mà còn cần chú trọng vào việc thay đổi quy trình sản xuất theo hướng sạch hơn. Việc đầu tư vào các hệ thống xử lý bụi và nước thải là yêu cầu bắt buộc. Đồng thời, áp dụng công nghệ sản xuất sạch hơn giúp giảm thiểu phát thải ngay tại nguồn, tiết kiệm nguyên liệu và năng lượng. Khóa luận của tác giả Phạm Thị Yến (2016) cũng đã đề xuất các mô hình xử lý cụ thể, có tính ứng dụng cao cho điều kiện của làng nghề. Việc triển khai các giải pháp này cần sự chung tay của cả chính quyền, doanh nghiệp và người dân để mang lại hiệu quả thực tiễn và bền vững.

3.1. Xây dựng và cải tiến hệ thống xử lý bụi và nước thải

Một trong những giải pháp công nghệ trọng tâm là xây dựng hệ thống xử lý bụi và nước thải. Đối với bụi gỗ, có thể áp dụng hệ thống hút bụi cục bộ tại các máy phát sinh bụi lớn (máy cưa, máy chà nhám) và hệ thống lọc bụi túi vải hoặc cyclone cho toàn xưởng. Mô hình này giúp thu hồi phần lớn lượng mùn cưa và dăm gỗ, giảm phát tán ra môi trường và cải thiện điều kiện làm việc cho người lao động. Đối với nước thải, cần xây dựng hệ thống xử lý tập trung hoặc tại từng hộ, bao gồm các công đoạn xử lý cơ học (lắng cặn) và sinh học để loại bỏ các chất hữu cơ và chất rắn lơ lửng. Việc này giúp nguồn nước thải ra đạt quy chuẩn trước khi xả vào môi trường, giảm thiểu tình trạng ô nhiễm nguồn nước.

3.2. Áp dụng các công nghệ sản xuất sạch hơn và an toàn lao động

Bên cạnh các giải pháp xử lý, việc áp dụng công nghệ sản xuất sạch hơn là hướng đi chiến lược. Điều này bao gồm việc thay thế các loại sơn, vecni chứa dung môi hữu cơ độc hại bằng các loại sơn gốc nước, thân thiện với môi trường hơn. Cải tiến máy móc, thiết bị để giảm tiếng ồn và tiêu thụ ít năng lượng hơn cũng là một phần quan trọng. Song song đó, cần đặc biệt chú trọng đến an toàn lao động sản xuất đồ gỗ. Người lao động cần được trang bị đầy đủ bảo hộ cá nhân như khẩu trang chống bụi, nút bịt tai chống ồn, găng tay. Tổ chức các buổi tập huấn, nâng cao nhận thức về rủi ro nghề nghiệp và các biện pháp phòng tránh sẽ giúp bảo vệ sức khỏe người dân làng nghề một cách hiệu quả.

IV. Giải pháp quy hoạch và quản lý cho làng nghề La Xuyên

Giải pháp công nghệ cần được kết hợp chặt chẽ với các giải pháp về quy hoạch và quản lý để tạo ra sự thay đổi toàn diện. Vai trò của chính quyền địa phương là then chốt trong việc định hướng và hỗ trợ làng nghề phát triển theo mô hình bền vững. Việc xây dựng và thực thi các chính sách quản lý môi trường, dựa trên các quy định của Luật Bảo vệ Môi trường 2020, là nền tảng để kiểm soát ô nhiễm. Một trong những định hướng quan trọng nhất là quy hoạch cụm công nghiệp làng nghề, tách khu vực sản xuất ra khỏi khu dân cư. Điều này không chỉ giúp quản lý chất thải tập trung mà còn tạo điều kiện để các cơ sở sản xuất đầu tư vào hạ tầng và công nghệ hiện đại, nâng cao hiệu quả và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường sống.

4.1. Quy hoạch cụm công nghiệp làng nghề để quản lý tập trung

Di dời các cơ sở sản xuất vào một khu vực tập trung là giải pháp căn cơ và dài hạn. Việc quy hoạch cụm công nghiệp làng nghề sẽ giải quyết triệt để tình trạng sản xuất xen kẽ trong khu dân cư. Tại cụm công nghiệp, có thể đầu tư xây dựng hạ tầng đồng bộ như hệ thống cấp thoát nước, trạm xử lý nước thải tập trung, và khu vực thu gom, phân loại chất thải rắn công nghiệp. Điều này giúp chính quyền dễ dàng hơn trong công tác thanh tra, giám sát việc tuân thủ các quy định về môi trường. Các doanh nghiệp và hộ sản xuất cũng có điều kiện để mở rộng quy mô, áp dụng máy móc hiện đại và cải thiện điều kiện làm việc. Mặc dù dự án này còn gặp nhiều khó khăn về vốn và mặt bằng, nhưng đây là hướng đi tất yếu để phát triển bền vững làng nghề.

4.2. Tăng cường quản lý và thực thi Luật Bảo vệ Môi trường 2020

Công tác quản lý nhà nước cần được tăng cường. Chính quyền địa phương cần đẩy mạnh tuyên truyền, phổ biến các quy định của Luật Bảo vệ Môi trường 2020 đến từng hộ sản xuất. Đồng thời, phải tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm về xả thải. Mỗi cơ sở sản xuất, tùy theo quy mô, cần phải lập báo cáo ĐTM hoặc kế hoạch bảo vệ môi trường theo quy định. Việc thành lập các tổ tự quản về môi trường tại làng nghề, với sự tham gia của người dân, cũng là một mô hình hiệu quả để giám sát và kịp thời phát hiện các hành vi gây ô nhiễm. Xây dựng các chính sách hỗ trợ về vốn, kỹ thuật để các hộ dân có thể đầu tư vào các hệ thống xử lý môi trường là điều cần thiết.

V. Kết quả nghiên cứu tác động môi trường và sức khỏe

Nghiên cứu khoa học tại La Xuyên đã cung cấp những bằng chứng xác thực về mức độ nghiêm trọng của ô nhiễm và các tác động trực tiếp đến sức khỏe con người. Việc phân tích các mẫu không khí, nước, kết hợp với khảo sát xã hội học đã vẽ nên một bức tranh đáng lo ngại. Kết quả quan trắc cho thấy hầu hết các thông số ô nhiễm đều vượt ngưỡng cho phép, đặc biệt là bụi và tiếng ồn. Điều này lý giải tại sao tỷ lệ người dân mắc các bệnh về đường hô hấp tại làng nghề lại cao hơn so với các khu vực khác. Những phát hiện này nhấn mạnh sự cần thiết của việc thực hiện đánh giá tác động môi trường ĐTM một cách định kỳ và toàn diện, không chỉ để tuân thủ pháp luật mà còn để bảo vệ tài sản quý giá nhất là sức khỏe người dân làng nghề.

5.1. Bằng chứng từ báo cáo ĐTM Nồng độ ô nhiễm vượt ngưỡng

Các số liệu từ khóa luận của Phạm Thị Yến (2016) và các khảo sát tương tự đóng vai trò như một báo cáo ĐTM ban đầu, cung cấp các bằng chứng không thể chối cãi. Nồng độ bụi vượt chuẩn tại mọi điểm đo, tiếng ồn liên tục trên 80 dB, hàm lượng BOD5 và TSS trong nước thải cao gấp nhiều lần giới hạn. Những con số này cho thấy môi trường tại La Xuyên đã bị suy thoái nghiêm trọng. Kết quả khảo sát ý kiến người dân cũng phản ánh điều này, khi phần lớn đều cảm nhận được chất lượng không khí và nguồn nước ngày càng xấu đi. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để các nhà quản lý đưa ra quyết sách và các giải pháp can thiệp kịp thời, tránh để tình trạng ô nhiễm trở nên không thể cứu vãn.

5.2. Mối liên hệ giữa ô nhiễm làng nghề và bệnh về đường hô hấp

Có một mối liên hệ chặt chẽ giữa môi trường làm việc ô nhiễm và tình hình sức khỏe của người dân. Việc hít thở không khí chứa đầy bụi gỗ mịn PM2.5hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs) trong nhiều năm là nguyên nhân trực tiếp gây ra các bệnh về đường hô hấp. Các bệnh phổ biến bao gồm viêm mũi dị ứng, viêm xoang, viêm phế quản mãn tính và hen suyễn. Không chỉ người lao động trực tiếp mà cả những người dân sống xung quanh, đặc biệt là người già và trẻ em, cũng là nạn nhân. Việc đầu tư cho các giải pháp giảm thiểu ô nhiễm không chỉ là bảo vệ môi trường mà còn là đầu tư cho sức khỏe cộng đồng, giảm gánh nặng chi phí y tế và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân.

VI. Hướng tới phát triển bền vững cho làng nghề La Xuyên

Để làng nghề La Xuyên tiếp tục phát huy giá trị truyền thống và phát triển kinh tế, con đường duy nhất là hướng tới sự bền vững. Phát triển bền vững làng nghề đòi hỏi sự cân bằng giữa ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Điều này có nghĩa là sản xuất phải đi đôi với bảo vệ môi trường, tăng trưởng kinh tế không thể đánh đổi bằng sức khỏe của cộng đồng. Tương lai của La Xuyên phụ thuộc vào việc triển khai thành công các giải pháp tổng thể đã đề ra, từ việc áp dụng công nghệ sản xuất sạch hơn, quy hoạch cụm công nghiệp làng nghề, đến việc nâng cao nhận thức và tuân thủ pháp luật. Đây là một hành trình dài, cần sự quyết tâm của chính quyền và sự đồng lòng của toàn thể người dân làng nghề.

6.1. Tầm nhìn chiến lược và lộ trình chuyển đổi sản xuất xanh

Xây dựng một tầm nhìn chiến lược cho La Xuyên đến năm 2030 là cần thiết. Tầm nhìn này nên tập trung vào việc biến La Xuyên thành một làng nghề kiểu mẫu, kết hợp giữa sản xuất truyền thống và công nghệ xanh. Cần có một lộ trình rõ ràng cho việc di dời các cơ sở vào cụm công nghiệp, với các chính sách hỗ trợ cụ thể về đất đai và tín dụng. Khuyến khích các doanh nghiệp tiên phong áp dụng chứng chỉ sản xuất sạch, sử dụng nguyên liệu gỗ có nguồn gốc hợp pháp và bền vững. Việc chuyển đổi sang sản xuất xanh không chỉ giúp giải quyết vấn đề ô nhiễm mà còn nâng cao giá trị thương hiệu và khả năng cạnh tranh của sản phẩm đồ mộc La Xuyên trên thị trường trong nước và quốc tế.

6.2. Kiến nghị chính sách và vai trò của cộng đồng địa phương

Để hiện thực hóa tầm nhìn, cần có những kiến nghị chính sách cụ thể. Chính phủ và tỉnh Nam Định cần có cơ chế hỗ trợ vốn vay ưu đãi cho các hộ sản xuất đầu tư vào công nghệ xử lý chất thải và cải tiến sản xuất. Cần đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến đất đai để đẩy nhanh tiến độ quy hoạch cụm công nghiệp làng nghề. Quan trọng hơn cả là phát huy vai trò chủ thể của cộng đồng. Người dân cần được tham gia vào quá trình lập kế hoạch và giám sát thực hiện các giải pháp bảo vệ môi trường. Khi mỗi người dân nhận thức được trách nhiệm của mình, họ sẽ trở thành những người bảo vệ môi trường tích cực nhất, đảm bảo cho sự phát triển bền vững làng nghề từ chính nội lực.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong thời đại hội nhập kinh tế hiện nay, vấn đề phát triển kinh tế nông thôn là một trong những chủ trƣơng lớn của nhà nƣớc ta. Trong đó chú ý tới việc phát triển kinh tế làng nghề đã góp phần đáng kể về đáp ứng việc làm cho nhân dân và giữ gìn văn hóa của dân tộc. Sự nghiệp công nghiệp hóa hiện đại hóa và công cuộc đổi mới đất nƣớc trong những năm vừa qua, đã đem lại những thành tựu to lớn trong phát triển kinh tế, nâng cao đáng kể đời sống nhân dân. Những biến đổi nhiều mặt về đời sống xã hội và tăng trƣởng kinh tế, cũng nảy sinh nhiều vấn đề về môi trƣờng thiên nhiên và môi trƣờng sống cộng đồng.

Tuy nhiên góp phần vào đấy là trong quá trình sản xuất có thể gây ra những ảnh hƣởng xấu đến môi trƣờng cũng nhƣ sức khỏe của con ngƣời. Sự suy thoái về môi trƣờng là vấn đề đã đƣợc cảnh báo và đã giành đƣợc quan tâm của toàn xã hội song vẫn là điều đáng lo ngại trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội hiện nay. Đồng hành với sự phát triển mạnh mẽ của các nghành công nghiệp, các nghành tiểu thủ công nghiệp trong những năm gần đây cũng phát triển một cách mạnh mẽ, đặc biệt là làng nghề. Làng nghề có ảnh hƣởng trực tiếp đến tốc độ, nhịp độ, hiệu quả vốn đầu tƣ, định hƣớng phát triển kinh tế quốc dân.

Cùng với sự phát triển đó một mặt tạo đƣợc sử phát triển phi nông nghiệp, tăng lao động cho nông thôn, tạo công ăn việc làm cho những ngƣời đang thất nghiệp song một mặt cũng tác động nguy hại tới môi trƣờng nông thôn. Nam Định là một tỉnh lớn với 2 triệu dân nằm ở phía Nam đồng bằng Bắc Bộ với diện tích khoảng 1669,36 km2. Vị trí địa lí đã tạo điều kiện thuận lợi cho Nam Định phát triển sản xuất hàng hóa và mở rộng giao lƣu kinh tế – xã hội, đƣợc đánh giá là tỉnh có tốc độ phát triển kinh tế cao, đặc biệt trong lĩnh vực công nghiệp và tiểu thủ công nghiệp. Điển hình là các làng nghề truyền thống lâu năm.

Các làng nghề truyền thống trong những năm gần đây, nghề chế biến gỗ rất phát triển không những xuất khẩu ở trong nƣớc mà còn xuất khẩu ra nƣớc ngoài. Thu nhập của ngƣời dân cũng từ đó mà tăng lên, đời sống đƣợc tăng lên. Tuy nhiên vấn đề gì nó cũng có hai mặt của nó, đi đôi với tăng trƣởng kinh tế thì vấn đề về ô nhiễm môi 1 trƣờng cũng từ đó mà xuất hiện và ngày một tăng cao. Theo nhƣ điều tra thì vấn đề ô nhiễm chất thải rắn, nguồn nƣớc và không khí đang là vấn đề cần đƣợc quan tâm nhất.

Làng La Xuyên thuộc xã Yên Ninh, Huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định, bên cạnh những cánh đồng lúa là những xƣởng thợ chạm gỗ cùng hàng nghìn thợ thủ công đang ra sức phát huy nghề truyền thống. Nổi tiếng với làng nghề mộc lâu đời, đời sống nhân dân đƣợc cải thiện. Nhƣng đồng thời với sự phát triển sản xuất, trong hoạt động sản xuất có thể tiềm ẩn những tác động xấu tới môi trƣờng và sức khỏe ngƣời lao động cũng nhƣ dân cƣ xung quanh. Mặt khác để phát triển bền vững kinh tế, giảm thiểu tác động về môi trƣờng và đảm bảo sự hoạt động thì việc lập báo cáo đánh giá tác động môi trƣờng là hết sức cần thiết.

Vì vậy, tôi đã thực hiện đề tài khóa luận “Đánh giá tác động môi trường từ hoạt động sản xuất đồ mộc tại làng nghề La Xuyên – xã Yên Ninh – huyện Ý Yên – tỉnh Nam Định”. 2 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.Tình hình phát triển làng nghề Việt Nam 1.Khái niệm làng nghề Từ xa xƣa, ngƣời nông dân Việt Nam đã biết sử dụng thời gian nông nhàn để sản xuất những sản phẩm thủ công, phi nông nghiệp phục vụ cho nhu cầu đời sống nhƣ: các công cụ lao động nông nghiệp, giấy, lụa, vải, thực phẩm qua chế biến….Các nghề này đƣợc lƣu truyền và mở rộng qua nhiều thế hệ, dẫn đến nhiều hộ dân có thể cùng sản xuất một loại sản phẩm. Bên cạnh những ngƣời chuyên làm nghề, đa phần lao động vừa sản xuất nông nghiệp, vừa làm nghề, hoặc làm thuê (nghề phụ). Nhƣng do nhu cầu trao đổi hàng hóa, các nghề mang tính chất chuyên môn sâu hơn, đƣợc cải tiến kỹ thuật hơn và thƣờng đƣợc giới hạn trong quy mô nhỏ (làng), dần dần tách hẳn nông nghiệp để chuyển hẳn sang nghề thủ công.

Nhƣ vậy, làng nghề đã xuất hiện. Làng nghề là một đơn vị hành chính cổ xƣa mà cũng có nghĩa là một nơi quần cƣ đông ngƣời, sinh hoạt có tổ chức, có kỷ cƣơng tập quán riêng theo nghĩa rộng. Làng nghề không những là một làng sống chuyên nghề mà cũng có hàm ý là những ngƣời cùng nghề sống hợp quần thể để phát triển công ăn việc làm. Cơ sở vững chắc của các làng nghề là sự vừa làm ăn tập thể, vừa phát triển kinh tế, vừa giữ gìn bản sắc dân tộc và các cá biệt của địa phƣơng.

Một làng đƣợc gọi là làng nghề khi hội tụ hai điều kiện sau: - Có một số lƣợng tƣơng đối các hộ cùng sản xuất một nghề. - Thu nhập do sản xuất nghề mang lại chiếm một tỷ trọng lớn trong tổng thu nhập của làng.Phát triển làng nghề ở Việt Nam 1.Lịch sử phát triển của làng nghề Sự phát triển của các làng nghề Việt Nam đã trải qua những giai đoạn khác nhau, gắn với những cung bậc thăng trầm của lịch sử. Đặc biệt, từ giai đoạn đổi mới nền kinh tế đến nay, dƣới tác động to lớn của sự biến đổi nền kinh tế trong nƣớc cũng nhƣ trên toàn thế giới, sự phát triển của các làng nghề cũng có những thay đổi lớn, có những thành công mới nhƣng cũng có không ít những vấn đề nan giải. 3 Xuất hiện từ rất lâu đời (điển hình nhƣ các làng nghề ở Hà Tây (cũ), Bắc Ninh, Hƣng Yên, có từ thời nhà Lê, Nhà Lý).

Các làng nghề nông thôn đã có những bƣớc đánh dấu khá rõ nét trong lịch sử kinh tế xã hội Việt Nam. Vƣợt lên các nhu cầu về nông nghiệp, các sản phẩm nhƣ: đồ sành sứ, đồ gốm, vải vóc, đồ ăn, đồ thờ cúng, hàng mỹ nghệ, giấy…đã đƣợc chế biến phục vụ cho nhu cầu đời sống hàng ngày, phục vụ cho đời sống tâm linh, cho việc học tập, cho đời sống văn hóa và cho cả xuất khẩu. Làng nghề trƣớc Cách mạng tháng Tám đã khá phong phú, đa dạng, nó đƣợc hình thành từ các nghề cũ và một số nghề mới đƣợc phát triển nhằm đáp ứng thị trƣờng luôn thay đổi phức tạp (nhìn chung không khác lắm so với các nghề đƣơng thời). Thời gian này, nghề dệt lụa (Hà Đông) đã có những bƣớc tiến xa hơn, trở thành nghề thủ công xuất khẩu và tạo công ăn việc làm cho số lƣợng lao động lớn.

Từ sau Cách mạng tháng Tám đến nay, có thể chia lịch sử phát triển của làng nghề thành các giai đoạn sau: Giai đoạn 1954 – 1978: Do chính sách Công nghiệp hóa, ƣu tiên phát triển công nghiệp nặng, khuyến khích các thợ thủ công tham gia vào các Hợp tác xã. Tại một số làng nghề đã xuất hiện những tiểu thủ công nghiệp, chủ yếu sản xuất các mặt hàng xuất khẩu sang các nƣớc XHCN, với các hàng hóa chính là hàng thủ công mỹ nghệ. Do đó, chủng loại, số lƣợng và giá trị hàng hóa đƣợc quyết định bởi đƣờng lối, chính sách của Nhà nƣớc. Cũng chính trong giai đoạn này, nhiều làng nghề đã bị mai một.

Giai đoạn 1978 – 1985: Kinh tế chính trị thế giới có nhiều biến động, cùng với sức ép về dân số và sự cấm vận của Mỹ kinh tế Việt Nam đã lâm vào giai đoạn khủng hoảng, đời sống của nhân dân gặp rất nhiều khó khăn. Sự suy sụp của hệ thống bao cấp đã khiến các hộ nông dân và tiểu thủ công nghiệp buộc phải tìm đƣờng cải thiện cuộc sống theo con đƣờng tự phát. Nhiều làng nghề đã đƣợc khôi phục lại nhằm đáp ứng nhu cầu rất thấp của nhân dân. Giai đoạn 1986 – 1992: Đây là giai đoạn quan trọng đối với sự phát triển của làng nghề, nó đƣợc đánh dấu bằng sự chuyển đổi từ cơ chế quản lý bao cấp sang cơ chế thị trƣờng.

Các chính sách kinh tế, đặc biệt là chính sách đổi mới quản lý trong nông nghiệp và phát triển các thành phần kinh tế đã có tác động mạnh mẽ đến sự phát triển kinh tế nông nghiệp, nông thôn nói chung và với làng nghề nói riêng. Trong giai đoạn này, nhiều làng nghề truyền thống đã đƣợc khôi phục và phát triển, mở rộng quy 4 mô sản xuất, đầu tƣ vốn, kỹ thuật, hình thành nhiều cơ sở kinh doanh mới, thu hút ngày càng nhiều lao động, tăng dần sản lƣợng và kim ngạch xuất khẩu…Điển hình nhƣ làng gốm Bát Tràng, gốm Đồng Nai, chạm khắc Hà Tây, thêu ren Thái Bình… Giai đoạn từ năm 1993 đến nay: Do tìm đƣợc hƣớng đi mới cho các sản phẩm của làng nghề và cho nền kinh tế Việt Nam nói chung mà nền kinh tế Việt Nam bƣớc sang một giai đoạn mới. Sự hội nhập nền kinh tế thế giới, cùng với thời kỳ dỡ bỏ sự cấm vận của Mỹ, sự hợp tác kinh tế và thị trƣờng của Việt Nam không ngừng đƣợc mở rộng. Nhiều làng nghề đã khôi phục nhanh chóng, trong đó nhiều làng vẫn duy trì đƣợc cả nghề nghiệp và mặt hàng truyền thống (nhƣ làng Chạm bạc Đồng Xâm, làng nghề thêu Quất Động, làng gốm Bát Tràng…).

Hơn nữa nhiều làng nghề mới đã đƣợc hình thành (Làng gỗ Đồng Kỵ, gạch ngói Hƣơng Canh…). Cho đến nay, cả nƣớc có 2.017 làng nghề dải khắp cả 3 miền Bắc, Trung, Nam, trong đó tập trung phần lớn ở vùng Đồng bằng sông Hồng. Các làng nghề thu hút hơn 10 triệu lao động, nâng cao thu nhập cho ngƣời dân, cải thiện đáng kể đời sống cho một bộ phận dân cƣ khu vực nông thôn. Tuy nhiên, nhiều làng nghề có nguy cơ lâm vào tình trạng suy thoái do nhiều nguyên nhân khác nhau (do bế tắc về thị trƣờng, do bị cạnh tranh, do thiếu vốn để cải tiến sản xuất, gây ô nhiễm môi trƣờng…).

Để giải quyết những khó khăn này, cần có cái nhìn tổng quan về làng nghề và gắn với thực trạng kinh tế xã hội trong nƣớc và thế giới nói chung.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ