Đánh giá tác động môi trường dự án thủy điện chu va 2 bản chu va 46 xã sơn bình huyện tam đường tỉnh lai châu

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá tác động môi trường dự án thủy điện chu va 2 bản chu va 46 xã sơn bình huyện tam đường, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Đánh giá tác động môi trường dự án thủy điện Chu Va 2

Việc đánh giá tác động môi trường dự án thủy điện Chu Va 2 tại bản Chu Va 46, xã Sơn Bình, huyện Tam Đường, tỉnh Lai Châu là một quy trình khoa học và pháp lý bắt buộc. Mục tiêu của quá trình này là nhận diện, dự báo và đánh giá các tác động tiềm tàng, cả tích cực và tiêu cực, của dự án đến môi trường tự nhiên và kinh tế - xã hội. Dự án do Công ty CP Thủy điện Chu Va làm chủ đầu tư, có công suất nhà máy thủy điện Chu Va 2 lắp máy là 8MW, dự kiến cung cấp sản lượng điện trung bình năm khoảng 28,16 triệu KWh cho lưới điện quốc gia. Việc xây dựng và vận hành nhà máy không chỉ góp phần giải quyết nhu cầu năng lượng cấp bách mà còn thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội tại huyện Tam Đường, một địa phương miền núi còn nhiều khó khăn. Báo cáo ĐTM đóng vai trò là cơ sở khoa học quan trọng để các cơ quan quản lý nhà nước, đặc biệt là Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Lai Châu, xem xét và phê duyệt dự án. Đồng thời, đây cũng là công cụ để chủ đầu tư xây dựng các kế hoạch hành động, áp dụng các biện pháp giảm thiểu tác động môi trường một cách hiệu quả nhất, đảm bảo sự phát triển bền vững và hài hòa giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường.

1.1. Mục tiêu và phạm vi của Báo cáo ĐTM dự án thủy điện Chu Va 2

Mục tiêu tổng quát của Báo cáo ĐTM dự án thủy điện Chu Va 2 là đánh giá toàn diện các tác động của dự án trong suốt vòng đời, từ giai đoạn chuẩn bị, thi công đến vận hành. Mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Đánh giá hiện trạng môi trường nền tại khu vực dự án, bao gồm các yếu tố về địa lý, thủy văn, chất lượng không khí, nước, đất và đa dạng sinh học. (2) Phân tích, dự báo các tác động tiêu cực có thể xảy ra như ô nhiễm bụi, tiếng ồn, chất thải, thay đổi chế độ dòng chảy, và ảnh hưởng đến hệ sinh thái. (3) Đề xuất các biện pháp giảm thiểu tác động môi trường khả thi và hiệu quả. Phạm vi nghiên cứu về không gian bao trùm toàn bộ diện tích xây dựng dự án là 3,74 ha và các khu vực lân cận chịu ảnh hưởng trực tiếp tại xã Sơn Bình. Phạm vi về thời gian xem xét cả giai đoạn xây dựng và vận hành lâu dài của công trình.

1.2. Vai trò của Chủ đầu tư thủy điện Chu Va 2 Lai Châu trong dự án

Chủ đầu tư thủy điện Chu Va 2 Lai Châu, là Công ty CP Thủy điện Chu Va, có trách nhiệm chính trong việc tổ chức lập báo cáo đánh giá tác động môi trường và thực hiện các cam kết bảo vệ môi trường đã được phê duyệt. Chủ đầu tư chịu trách nhiệm cung cấp thông tin chính xác, đầy đủ về quy mô, công nghệ và kế hoạch thi công của dự án. Đồng thời, công ty phải chủ động phối hợp với các đơn vị tư vấn chuyên ngành để thực hiện khảo sát, lấy mẫu phân tích và xây dựng các giải pháp kỹ thuật. Trong quá trình triển khai, chủ đầu tư phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, thực hiện chương trình quản lý và quan trắc môi trường định kỳ tại Lai Châu để đảm bảo các tác động luôn nằm trong ngưỡng cho phép.

II. Thách thức môi trường chính từ dự án thủy điện Chu Va 2 là gì

Quá trình xây dựng và vận hành dự án thủy điện Chu Va 2 đặt ra nhiều thách thức đáng kể đối với môi trường tự nhiên và xã hội tại xã Sơn Bình. Giai đoạn thi công xây dựng là nguồn phát sinh chính của các tác động tiêu cực ngắn hạn. Hoạt động san lấp mặt bằng, vận chuyển vật liệu và máy móc thi công gây ra ô nhiễm bụi và khí thải, ảnh hưởng đến chất lượng không khí. Tiếng ồn từ các thiết bị cơ giới có thể vượt ngưỡng cho phép, tác động đến sức khỏe công nhân và đời sống của các cộng đồng lân cận. Bên cạnh đó, việc chiếm dụng 3,74 ha đất, trong đó chủ yếu là đất sông suối và đất hoang hóa, sẽ làm thay đổi cảnh quan và có thể làm suy giảm chức năng của hệ sinh thái. Khi đi vào vận hành, thách thức lớn nhất là sự thay đổi chế độ thủy văn, đặc biệt là ảnh hưởng dòng chảy hạ lưu thủy điện Chu Va 2. Việc điều tiết dòng chảy có thể tác động đến hệ thủy sinh và hoạt động nông nghiệp phụ thuộc vào nguồn nước. Ngoài ra, các vấn đề liên quan đến an toàn đập và hồ chứa thủy điện và quản lý trầm tích cũng cần được quan tâm đặc biệt để phòng ngừa các sự cố tiềm ẩn. Mặc dù dự án không yêu cầu di dân, nhưng những thay đổi về môi trường có thể gián tiếp ảnh hưởng đến sinh kế người dân xã Sơn Bình.

2.1. Phân tích các tác động đến đa dạng sinh học Tam Đường

Việc xây dựng đập và hồ chứa sẽ làm thay đổi môi trường sống của nhiều loài sinh vật. Quá trình giải phóng mặt bằng, phát quang thảm thực vật sẽ làm mất đi nơi cư trú của một số loài động vật trên cạn. Mặc dù tài liệu nghiên cứu cho thấy hệ thực vật khu vực dự án chủ yếu là rừng tái sinh nghèo, nhưng sự thay đổi này vẫn gây ra những xáo trộn nhất định. Đối với hệ thủy sinh, việc hình thành hồ chứa và thay đổi chế độ dòng chảy là tác động đến đa dạng sinh học Tam Đường rõ rệt nhất. Con đập trở thành một rào cản vật lý, ngăn cản sự di cư của các loài cá, đặc biệt là các loài cá bản địa có tập tính di cư sinh sản. Sự thay đổi về tốc độ dòng chảy, nhiệt độ và hàm lượng oxy hòa tan trong nước cũng sẽ ảnh hưởng đến thành phần loài và sự phân bố của các sinh vật thủy sinh.

2.2. Rủi ro từ ảnh hưởng dòng chảy hạ lưu thủy điện Chu Va 2

Một trong những rủi ro môi trường lớn nhất là ảnh hưởng dòng chảy hạ lưu thủy điện Chu Va 2. Quy trình vận hành hồ chứa thủy điện sẽ quyết định chế độ xả nước xuống hạ du. Nếu việc vận hành không hợp lý, có thể gây ra những thay đổi đột ngột về lưu lượng, dẫn đến tình trạng thiếu nước vào mùa khô hoặc gia tăng nguy cơ ngập lụt cục bộ vào mùa mưa. Sự suy giảm dòng chảy tối thiểu có thể làm ảnh hưởng đến khả năng tự làm sạch của dòng sông, tác động đến hệ sinh thái thủy sinh và nguồn nước phục vụ nông nghiệp, sinh hoạt của người dân phía hạ lưu. Do đó, việc xây dựng một quy trình vận hành hồ chứa khoa học, có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan là yêu cầu cấp thiết.

2.3. Các vấn đề về sinh kế người dân xã Sơn Bình và tham vấn

Dù nghiên cứu chỉ ra rằng dự án không cần thực hiện chính sách đền bù, di dân tái định cư, các tác động gián tiếp đến sinh kế người dân xã Sơn Bình vẫn cần được xem xét. Các hoạt động khai thác tài nguyên ven sông như đánh bắt cá tự nhiên có thể bị ảnh hưởng do sự thay đổi của hệ sinh thái. Quá trình tham vấn cộng đồng dự án thủy điện Sơn Bình là một bước quan trọng để ghi nhận những lo ngại này. Việc lắng nghe ý kiến người dân giúp chủ đầu tư hiểu rõ hơn về các tác động tiềm tàng và xây dựng các chương trình hỗ trợ sinh kế phù hợp, chẳng hạn như phát triển nuôi trồng thủy sản trong lòng hồ hoặc hỗ trợ chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi để thích ứng với điều kiện mới, đảm bảo dự án mang lại lợi ích hài hòa cho cả doanh nghiệp và cộng đồng địa phương.

III. Phương pháp giảm thiểu tác động môi trường giai đoạn xây dựng

Giai đoạn xây dựng là thời điểm các tác động tiêu cực đến môi trường thể hiện rõ rệt nhất. Do đó, việc áp dụng đồng bộ các biện pháp giảm thiểu tác động môi trường là yêu cầu bắt buộc đối với Chủ đầu tư thủy điện Chu Va 2 Lai Châu. Các giải pháp cần tập trung vào việc kiểm soát ô nhiễm tại nguồn và quản lý hiệu quả các hoạt động trên công trường. Đối với ô nhiễm không khí, biện pháp chính là phun nước dập bụi thường xuyên trên các tuyến đường vận chuyển và khu vực thi công, che chắn các phương tiện chở vật liệu. Các máy móc, thiết bị phải được bảo dưỡng định kỳ để giảm thiểu khí thải độc hại. Về ô nhiễm tiếng ồn và độ rung, cần bố trí thời gian thi công hợp lý, tránh các giờ nghỉ ngơi và sử dụng các thiết bị giảm thanh nếu có thể. Quản lý chất thải rắn và chất thải nguy hại cũng là một ưu tiên hàng đầu. Chất thải rắn sinh hoạt và xây dựng cần được phân loại, thu gom và xử lý theo đúng quy định. Nước thải sinh hoạt từ lán trại công nhân phải được xử lý sơ bộ trước khi thải ra môi trường. Việc thực hiện nghiêm túc các biện pháp này không chỉ tuân thủ pháp luật mà còn thể hiện trách nhiệm của doanh nghiệp, góp phần vào việc xin giấy phép môi trường dự án Chu Va 2 thuận lợi.

3.1. Kỹ thuật kiểm soát ô nhiễm bụi và khí thải trên công trường

Để kiểm soát bụi phát sinh từ hoạt động vận chuyển và thi công, dự án cần thực hiện các giải pháp kỹ thuật cụ thể. Theo tính toán, hoạt động vận chuyển đá nguyên liệu có thể tạo ra tải lượng bụi đáng kể. Biện pháp hiệu quả nhất là phun sương, tưới nước thường xuyên trên các tuyến đường nội bộ công trường, đặc biệt vào những ngày khô hanh. Các xe vận chuyển vật liệu rời như đất, đá, cát phải được che phủ bằng bạt kín. Tốc độ xe di chuyển trong khu vực dự án cần được giới hạn để giảm thiểu bụi cuốn theo. Đối với khí thải từ động cơ máy móc, việc lập kế hoạch bảo dưỡng định kỳ, sử dụng nhiên liệu đạt chuẩn và hạn chế vận hành không tải là các giải pháp cần thiết để giảm lượng khí CO, SO2, NO2 phát tán ra môi trường không khí.

3.2. Giải pháp quản lý chất thải rắn và nước thải sinh hoạt

Quản lý chất thải là một phần quan trọng trong các biện pháp giảm thiểu tác động môi trường. Chất thải rắn (CTR) phát sinh từ sinh hoạt của công nhân và vật liệu xây dựng thừa cần được phân loại tại nguồn. CTR sinh hoạt được thu gom vào các thùng chứa có nắp đậy và hợp đồng với đơn vị vệ sinh môi trường địa phương để vận chuyển, xử lý. CTR xây dựng có thể tái sử dụng (đất đá) sẽ được tận dụng san lấp, phần còn lại được vận chuyển đến bãi thải đã quy hoạch. Đối với nước thải, cần xây dựng hệ thống nhà vệ sinh tạm có bể tự hoại cho công nhân để xử lý sơ bộ nước thải sinh hoạt, đảm bảo chất lượng nước sau xử lý đạt quy chuẩn trước khi thải ra môi trường, tránh gây ô nhiễm nguồn nước mặt tại khu vực.

IV. Hướng dẫn vận hành an toàn dự án thủy điện Chu Va 2 Lai Châu

Sau khi hoàn thành xây dựng, giai đoạn vận hành đặt ra các yêu cầu nghiêm ngặt về quản lý an toàn và bảo vệ môi trường lâu dài. Trọng tâm của giai đoạn này là đảm bảo an toàn đập và hồ chứa thủy điện và thực hiện một quy trình vận hành hồ chứa thủy điện khoa học, hiệu quả. An toàn đập là ưu tiên tuyệt đối, đòi hỏi phải có hệ thống quan trắc hiện đại để theo dõi các thông số kỹ thuật của công trình như độ lún, độ dịch chuyển, thấm. Các cuộc kiểm tra định kỳ và đột xuất phải được tiến hành, đặc biệt là trước và sau mùa mưa lũ. Quy trình vận hành hồ chứa cần được xây dựng dựa trên các tính toán thủy văn chi tiết, phải được cấp có thẩm quyền phê duyệt và tuân thủ nghiêm ngặt. Quy trình này phải cân bằng được các mục tiêu: phát điện tối ưu, đảm bảo dòng chảy môi trường cho hạ du và tham gia cắt giảm lũ khi cần thiết. Ngoài ra, việc quan trắc môi trường định kỳ tại Lai Châu phải tiếp tục được thực hiện để theo dõi chất lượng nước hồ chứa, nước hạ du và các biến động của hệ sinh thái. Các dữ liệu này là cơ sở để điều chỉnh quy trình vận hành và có những can thiệp kịp thời nếu phát hiện các dấu hiệu tiêu cực.

4.1. Quy trình vận hành hồ chứa thủy điện và điều tiết dòng chảy

Quy trình vận hành hồ chứa thủy điện Chu Va 2 phải được xây dựng một cách chi tiết, tuân thủ theo quy định của Bộ Công Thương và các quy chuẩn kỹ thuật liên quan. Quy trình này xác định rõ các ngưỡng mực nước ứng với từng thời kỳ (mùa lũ, mùa kiệt), quy định lưu lượng xả tối thiểu để duy trì dòng chảy môi trường, và các phương án vận hành trong tình huống khẩn cấp như lũ lớn. Việc điều tiết phải đảm bảo không gây ra các biến động dòng chảy đột ngột ở hạ du. Công tác dự báo khí tượng thủy văn cần được chú trọng để có kế hoạch tích và xả nước phù hợp, tối ưu hóa sản lượng điện đồng thời giảm thiểu rủi ro cho vùng hạ du. Quy trình này cần được phổ biến đến chính quyền và người dân địa phương để tăng cường sự phối hợp.

4.2. Biện pháp đảm bảo an toàn đập và hồ chứa thủy điện

Để đảm bảo an toàn đập và hồ chứa thủy điện, một loạt các biện pháp kỹ thuật và quản lý phải được triển khai. Về kỹ thuật, cần lắp đặt hệ thống quan trắc tự động và bán tự động để theo dõi liên tục các chỉ số an toàn của đập. Thường xuyên kiểm tra, bảo dưỡng các hạng mục công trình như thân đập, cửa van, tràn xả lũ. Về quản lý, cần thành lập đội ngũ vận hành được đào tạo chuyên sâu, có khả năng xử lý các tình huống sự cố. Xây dựng phương án phòng chống lụt bão và ứng phó với các tình huống khẩn cấp, bao gồm cả kịch bản vỡ đập, và thường xuyên tổ chức diễn tập. Sự phối hợp chặt chẽ với ban chỉ huy phòng chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn của địa phương là yếu tố sống còn để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho công trình và hạ du.

V. Kết quả quan trắc hiện trạng môi trường dự án Chu Va 2

Kết quả quan trắc môi trường định kỳ tại Lai Châu trong khuôn khổ lập báo cáo ĐTM cho thấy chất lượng môi trường nền tại khu vực dự án thủy điện Chu Va 2 tương đối tốt, chưa có dấu hiệu ô nhiễm nghiêm trọng. Phân tích mẫu nước mặt trên suối Chu Va cho thấy các chỉ tiêu quan trọng như BOD5 (4,2 mg/l) và COD (7,5 mg/l) đều thấp hơn nhiều so với giới hạn của QCVN 08-MT:2015/BTNMT (cột B1), chứng tỏ chất lượng nước phù hợp cho mục đích tưới tiêu và thủy lợi. Về môi trường không khí, nồng độ bụi lơ lửng và các khí độc như SO2, NO2, CO tại các vị trí khảo sát đều nằm trong ngưỡng cho phép của QCVN 05:2013/BTNMT. Tiếng ồn đo được cũng thấp hơn giới hạn quy định. Phân tích mẫu đất không phát hiện hàm lượng kim loại nặng vượt quy chuẩn. Các kết quả này cung cấp một bộ dữ liệu nền quan trọng, làm cơ sở để so sánh và đánh giá mức độ thay đổi chất lượng môi trường trong quá trình thi công và vận hành dự án sau này. Đây là căn cứ khoa học vững chắc cho quá trình thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường và cấp phép cho dự án.

5.1. Phân tích chất lượng môi trường nước và không khí khu vực

Theo Bảng 4.2 và 4.3 của báo cáo gốc, chất lượng môi trường nước và không khí tại khu vực dự án Chu Va 2 hiện ở trạng thái trong lành. Kết quả phân tích mẫu nước mặt cho thấy độ pH (6,89) và hàm lượng oxy hòa tan DO (5,2 mg/l) đều thuận lợi cho đời sống thủy sinh. Chỉ số vi sinh Coliform (800 mg/l) cũng thấp hơn nhiều so với ngưỡng cho phép là 7.500 mg/l. Đối với không khí, nồng độ bụi tại các điểm quan trắc dao động từ 132-164 μg/m³, thấp hơn giới hạn 300 μg/m³. Các khí thải đặc trưng cho hoạt động giao thông và công nghiệp đều ở mức rất thấp. Những số liệu này khẳng định khu vực dự án chưa bị tác động bởi các hoạt động gây ô nhiễm quy mô lớn.

5.2. Đánh giá hiện trạng môi trường đất và tài nguyên sinh thái

Kết quả phân tích mẫu đất (Bảng 4.4) cho thấy hàm lượng các kim loại nặng như As, Cd, Pb, Cu, Zn, Cr đều nằm trong giới hạn cho phép theo QCVN 03-MT:2015/BTNMT đối với đất nông nghiệp. Điều này cho thấy môi trường đất chưa bị ô nhiễm, thuận lợi cho việc xây dựng và các hoạt động nông nghiệp xung quanh. Về tài nguyên sinh thái, khu vực dự án có hệ động thực vật không quá phong phú, chủ yếu là rừng tái sinh và các loài động vật phổ biến. Không có loài quý hiếm nào được ghi nhận bị ảnh hưởng trực tiếp. Tuy nhiên, việc đánh giá này là cơ sở để xây dựng các chương trình giám sát tác động đến đa dạng sinh học Tam Đường sau khi dự án đi vào hoạt động.

VI. Hướng tới phát triển bền vững cho dự án thủy điện Chu Va 2

Để dự án thủy điện Chu Va 2 thực sự mang lại hiệu quả kép về kinh tế và môi trường, việc hướng tới phát triển bền vững là mục tiêu cuối cùng. Quá trình này bắt đầu từ khâu thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường một cách nghiêm túc và khách quan bởi hội đồng thẩm định do Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Lai Châu thành lập. Báo cáo ĐTM phải được xem xét kỹ lưỡng, đảm bảo tất cả các tác động tiềm tàng đã được nhận diện và các biện pháp giảm thiểu đề xuất là khả thi, hiệu quả. Sau khi được phê duyệt, việc tuân thủ các cam kết trong báo cáo là trách nhiệm pháp lý của chủ đầu tư. Bước tiếp theo là hoàn thiện các thủ tục để được cấp giấy phép môi trường dự án Chu Va 2, một công cụ quản lý quan trọng trong giai đoạn vận hành. Sự phát triển bền vững của dự án không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ pháp luật, mà còn thể hiện ở trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Điều này bao gồm việc thực hiện tốt công tác tham vấn cộng đồng dự án thủy điện Sơn Bình, hỗ trợ sinh kế người dân xã Sơn Bình, và đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của địa phương, tạo ra một mô hình thủy điện nhỏ hài hòa với thiên nhiên và cộng đồng.

6.1. Quy trình thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường

Quá trình thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là một bước pháp lý quan trọng. Sau khi chủ đầu tư nộp hồ sơ, cơ quan có thẩm quyền (thường là Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Lai Châu đối với dự án cấp tỉnh) sẽ thành lập hội đồng thẩm định. Hội đồng bao gồm các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực liên quan và đại diện các cơ quan quản lý. Hội đồng sẽ xem xét, đánh giá tính đầy đủ, khoa học và độ tin cậy của báo cáo ĐTM. Các nội dung chính được thẩm định bao gồm phương pháp đánh giá, kết quả dự báo tác động, và tính khả thi của các biện pháp giảm thiểu tác động môi trường. Kết quả thẩm định là cơ sở để cơ quan quản lý ra quyết định phê duyệt hoặc yêu cầu chỉnh sửa, bổ sung báo cáo.

6.2. Lộ trình cấp Giấy phép môi trường dự án Chu Va 2

Sau khi báo cáo ĐTM được phê duyệt và dự án hoàn thành các công trình bảo vệ môi trường, chủ đầu tư phải tiến hành vận hành thử nghiệm. Trong giai đoạn này, chủ đầu tư phải thực hiện quan trắc môi trường định kỳ tại Lai Châu để chứng minh hiệu quả của các hệ thống xử lý chất thải và các biện pháp bảo vệ môi trường khác. Dựa trên kết quả vận hành thử nghiệm và báo cáo ĐTM đã được duyệt, chủ đầu tư sẽ lập hồ sơ đề nghị cấp giấy phép môi trường dự án Chu Va 2. Giấy phép này sẽ quy định cụ thể các yêu cầu về quản lý chất thải, chương trình quan trắc và các nghĩa vụ bảo vệ môi trường khác mà dự án phải tuân thủ trong suốt quá trình hoạt động chính thức.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nƣớc đòi hỏi yêu cầu phát triển ngành năng lƣợng để tạo tiền đề cho việc phát triển các ngành công nghiệp khác. Việt Nam đang bƣớc vào giai đoạn chuyển sang nền kinh tế thị trƣờng, cùng với sự tăng trƣởng nhanh chóng trên các lĩnh vực công nghiệp, nông nghiệp và dịch vụ… đòi hỏi nhu cầu năng lƣợng ngày càng cao. Lai Châu là tỉnh miền núi nằm ở phía Tây Bắc nƣớc ta, có nguồn thủy năng tƣơng đối phong phú. Lai Châu có khí hậu nhiệt đới gió mùa, vùng núi mƣa nhiều với cấu trúc địa chất đa dạng, địa hình đồi núi cao.

Nhờ có mạng lƣới sông suối dày nên tỉnh Lai Châu có ƣu thế mạnh phát triển thủy điện, tận dụng tối đa nguồn tài nguyên nƣớc để phát triển kinh tế xã hội. Vì vậy những công trình thủy điện Lai Châu mọc nên ngày càng nhiều để khai thác nguồn tài nguyên sẵn có của nó chay dọc lƣu vực sông Đà là những công trình thủy điện bậc thang lớn. Diện tích lƣu vực tính đến tuyến đập khống chế là 26. Hồ chứa Lai Châu có mức nƣớc dâng trung bình với dung tích 1,215.

Điện tích mặt hồ 39,63km2. Công trình thủy điện Lai Châu có nhiệm vụ điêu tiết mùa. Dung tích hƣu ích của hồ Lai Châu là 710,9.106m3, tổng lƣợng đòng chảy là 25,9. Dự án đầu tƣ “Nhà máy thủy điện Chu Va 2” thuộc xã Sơn Bình, huyện Tam Đƣờng, tỉnh Lai Châu gồm 3 tổ máy với công suất 1,8 MN.

9 tháng năm 2011, Nhà máy đã hòa lƣới quốc giá đƣợc 7 triệu kw điện. Từ khi vận hành nhà máy đã bán đƣợc 23.000 kw điện thƣơng phẩm, mang lại nhiều lợi ích về kinh tế. Tuy nhiên việc xây dựng cũng nhƣ vận hành một công trình thủy điện da mục tiêu bao giờ cũng gây một số các tác động đến môi trƣờng tự nhiên nhƣ kinh tế- xã hội trong khu vực. Tác động này bao gồm cả tác động tiêu cực và tích cực.

Xuất phát từ vấn đề nêu trên đề tài “Đánh giá tác động môi trường dự án thủy điện Chu Va 2, bản Chu va 46, xã Sơn Bình – huyện Tam Đường – tỉnh Lai Châu”, đƣợc thực hiện để đánh giá tác động của thủy điện đến môi trƣờng xung quanh tại xã, đƣa ra biện pháp góp phần giảm thiểu tác động đến môi trƣờng. 1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ MÔI TRƢỜNG 1. Tổng quát về đánh giá tác động môi trƣờng 1. Các khái niệm về Đánh giá tác động môi trường Cho đến nay đã có nhiều định nghĩ về Dánh giá tác động môi trƣờng hay viết tắt là ĐTM (hoặc theo tiếng anh là EIA): Đánh giá tác động môi trƣờng (Environmental Impact Assessment) về bản chất là một quá trình dự báo, đánh giá tác động của một dự án đến môi trƣờng bao gồm môi trƣờng tự nhiên, môi trƣờng kinh tế - xã hội và đƣa ra các biện pháp phòng tránh, giảm thiểu tác động xấu lên môi trƣờng.

Cho đến nay đã có nhiều định nghĩa về ĐTM đƣợc đƣa ra nhƣ của Chƣơng trình môi trƣờng Liên hợp quốc (UNEP-1991), của Ủy ban kinh tế - xã hội Châu Á và Thái Bình dƣơng (ESCAP1990), của Ngân hàng thế giới (WB)…, tuy nhiên, cho đến nay chƣa có một định nghĩa thông nhất. Theo Luật Bảo vệ môi trƣờng 2014: “Đánh giá tác động môi trƣờng(ĐTM) là việc phân tích, dự báo các tác động đến môi trƣờng của dự án đầu tƣ cụ thể để đƣa ra các biện pháp bảo vệ môi trƣờng khi triển khai dự án đó”. Mục tiêu của ĐTM Dự trên những khái niệm nêu trên, mục tiêu chính cần đạt đƣợc của quá trình ĐTM gồm: - Chỉ danh một cách hệ thống các tác động lên môi trƣờng tự nhiên và môi trƣờng xã hội của một dự án; - Đề xuất các biện pháp quản lý và công nghệ nhằm phòng ngừa và giảm thiểu các tác động xấu đối với môi trƣờng; - Xác định chƣơng trình quản lý và giám sát môi trƣờng nhằm đánh giá hiệu quả của các giải pháp hạn chế ô nhiễm và các tác động xảy ra trên thực tế. Nhƣ vậy, một ĐTM có chất lƣợng sẽ đáp ứng đƣợc các mục tiêu cơ bản sau: 2 - Cung cấp kịp thời các thông tin đáng tin cậy về những vấn đề môi trƣờng của dự án cho Chủ Dự án và những ngƣời có thẩm quyền ra quyết định đối với dự án đó; - Đảm bảo những vấn đề môi trƣờng đƣợc cân nhắc đầy đủ và cân bằng đối à báo cáo đƣa ra.

Lợi ích của ĐTM ĐTM mang lại lợi ích không chỉ cho Chủ dự án, là công cụ hữu hiệu quản lý môi trƣờng của cơ quan quản lý mà còn cho cả cộng đồng quan tâm hoặc chịu tác động bởi dự án. Những lợi ích cơ bản của ĐTM gồm: - ĐTM là công cụ cho việc xem xét thấu đáo các vấn đề môi trƣờng ngang bằng với các yếu tố về kinh tế, xã hội trong quá trình xây dựng, thiết kế dự án nhằm đảm bảo phát triển bền vũng; - Là căn cứ để Chủ dự án lựa chọn phƣơng án đầu tƣ bao gồm vị trí, quy mô, công nghệ, nguyên vật liệu, sản phẩm của dự án một cách phù hợp, đạt hiệu quả kinh tế và khả thi nhất, đồng thời tiết kiệm tiền của và thời gian cho Chủ dự án; - Chủ động phòng tránh và giảm thiểu một cách hiệu quả nhất các tác động xấu của dự án lên môi trƣờng; - Cung cấp thông tin chuẩn xác, tin cậy về những vấn đề môi trƣờng của dự án cho cơ quan thẩm quyền trong việc xem xét ra quyết định đầu tƣ dự án một cách minh bạch và có tính bền vững cao; - Tránh đƣợc những xung đột với cộng đồng dân cƣ trong quá trình thực hiện dự án. Quy trình thực hiện ĐTM ở Việt Nam 6 bƣớc thực hiện trong quy trình ĐTM đƣợc thể hiện trong biểu đồ dƣới đây: Bƣớc 1: Sàng lọc dự án: Quyết định mức độ thực hiện dự án Bƣớc 2: Xác định phạm vi - Xây dựng TOR cho thực hiện dự án - Lập TOR theo mẫu 3 Bƣớc 3: Tiến hành ĐTM và lập báo cáo ĐTM - Phân tích, đánh giá tác động - Các biện pháp giảm thiểu - Kế hoạch giám sát - Chƣơng trình quản lý môi trƣờng Bƣớc 4: Thẩm định báo cáo ĐTM - Thẩm định báo cáo ĐTM - Tham gia của cộng đồng Bƣớc 5: Quản lý môi trƣờng và giám sát môi trƣờng - Thực hiện chƣơng trình quản lý môi trƣờng - Các biện pháp giảm thiểu - Kế hoạch giám sát. Phương pháp đánh giá tác động môi trường ĐTM là môn khoa học đa ngành, do vậy, muốn dự báo và đánh giá đúng các tác động chính của dự án đến môi trƣờng tự nhiên và KT-XH cần phải có các phƣơng pháp khoa học có tính tổng hợp.

Dựa vào đặc điểm của dự án và dựa vào đặc điểm môi trƣờng, các nhà khoa học đã sử dụng nhiều phƣơng pháp dự báo với mức độ định tính hoặc định lƣợng khác nhau. Mỗi phƣơng pháp đều có điểm mạnh và điểm yếu. Việc lựa chọn phƣơng pháp cần dựa vào yêu cầu về mức độ chi tiết của ĐTM, kiến thức, kinh nghiệm của ngƣời thực hiện ĐTM. Trong nhiều trƣờng hợp phải kết hợp tất cả các phƣơng pháp trong nghiên cứu ĐTM cho một dự án, đặc biệt các dự án có qui mô lớn và có khả năng tạo nhiều tác động thứ cấp.

Phương pháp chập bản đồ Phƣơng pháp này nhằm xem xét sơ bộ các tác động của dự án đến từng thành phần môi trƣờng trong vùng, từ đó định hƣớng nghiên cứu tiếp theo. Phƣơng pháp chập bản đồ dựa trên nguyên tắc so sánh các bản đồ chuyên ngành (bản đồ dịa hình, bản đồ thảm thực vật, bản đồ thổ nhƣỡng, bản đồ sử dụng đất, bản đồ phân bố dòng chảy mặt, bản đồ địa chất, bản đồ địa mạo, bản đồ phân bố 4 dân cƣ…) với các bản đồ môi trƣờng cùng tỷ lệ. Hiện nay kỹ thuật GIS (Hệ thông tin địa lý) cho phép thực hiện phƣơng pháp này một cách nhanh chóng và chính xác. - Phƣơng pháp chồng bản đồ đơn giản, nhƣng yêu cầu phải có số liệu điều tra về vùng dự án đầy đủ, chi tiết và chính xác.

- Phƣơng pháp thống kê: Nhằm thu thập và xử lý các số liệu về điều kiện khí tƣợng, thủy văn, kinh tế xã hội tại khu vực xây dựng Dự án. Phương pháp lập bảng liệt kê (Check list) Phƣơng pháp này dựa trên việc lập bảng thể hiện mối quan hệ giữa các hoạt động của dự án với các thông số môi trƣờng có khả năng chịu tác động bởi dự án nhằm mục tiêu nhận dạng tác động môi trƣờng. Một bảng kiểm tra đƣợc xây dựng tốt sẽ bao quát đƣợc tất cả các vấn đề môi trƣờng của dự án, cho phép đánh giá sơ bộ mức độ tác động và định hƣớng các tác động cơ bản nhất cần đƣợc đánh giá chi tiết. Đối với phƣơng pháp này, có 2 loại bảng liệt kê phổ biến nhất gồm bảng liệt kê đơn giản và bảng liệt đánh giá sơ bộ mức độ tác động.

- Bảng liệt kê đơn giản: đƣợc trình bày dƣới dạng các câu hỏi với việc liệt kê đầy đủ các vấn đề môi trƣờng liên quan đến dự án. Trên cơ sở các câu hỏi này, các chuyên gia nghiên cứu ĐTM với khả năng, kiến thức của mình cần trả lời các câu hỏi này ở mức độ nhận định, nêu vấn đề. Bảng liệt kê này là một công cụ tốt để sàng lọc các loại tác động môi trƣờng của dự án từ đó định hƣớng cho việc tập trung nghiên cứu các tác động chính. - Bảng liệt kê đánh giá sơ bộ mức độ tác động: nguyên tắc lập bảng tƣơng tự nhƣ bảng liệt kê đơn giản, song việc đánh giá tác động đƣợc xác định theo các mức độ khác nhau, thƣờng là tác động không rõ rệt, tác động rõ rệt và tác động mạnh.

Việc xác định này tuy vậy vẫn chỉ có tính chất phán đoán dựa vào kiến thức và kinh nghiệm của chuyên gia, chƣa sử dụng các phƣơng pháp tính toán định lƣợng. 5 Nhƣ vậy, lập bảng liệt kê là một phƣơng pháp đơn giản, nhƣng hiệu quả không chỉ cho việc nhận dạng các tác động mà còn là một bảng tổng hợp tài liệu đã có, đồng thời giúp cho việc định hƣớng bổ sung tài liệu cần thiết cho nghiên cứu ĐTM. Nhƣ vậy, phải thấy rằng, hiệu quả của phƣơng pháp này phụ thuộc rất nhiều vào việc lựa chọn chuyên gia và trình độ, kinh nghiệm của các chuyên gia đó. Phương pháp ma trận (Matrix) Phƣơng pháp ma trận là sự phát triển ứng dụng của bảng liệt kê.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ