Luận văn: Đánh giá tác động Dự án 661 tại BQL Rừng phòng hộ Hồng Lĩnh, Hà Tĩnh

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đánh giá tác động của dự án 661 tại ban quản lý rừng phòng hộ hồng lĩnh thị xã hồng lĩnh tỉnh hà, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2010

95
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.2. Khái niệm về Dự án

1.3. Đánh giá Dự án

1.4. Các khía cạnh đánh giá tác động của Dự án

1.5. Khái niệm về Dự án

1.6. Các khía cạnh đánh giá tác động của Dự án

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Giới hạn nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Quan điểm và phương pháp luận

2.5.2. Phương pháp điều tra thu thập số liệu

2.5.3. Phương pháp đánh giá các hoạt động của Dự án

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Quá trình hình thành và phát triển của Dự án

3.1.1. Bối cảnh ra đời của Dự án

3.1.2. Khái quát về Dự án 661

3.2. Khái quát Dự án tại Hà Tĩnh và kết quả của Dự án

3.2.1. Khái quát Dự án tại Hà Tĩnh

3.2.2. Kết quả đạt được của Dự án

3.3. Khái quát về Dự án 661 tại Ban QLRPH Hồng Lĩnh

3.3.1. Điều kiện cơ bản

3.3.2. Nội dung cơ bản của Dự án 661 thuộc Ban QLRPH Hồng Lĩnh

3.4. Đánh giá quá trình thực hiện Dự án tại Ban QLRPH Hồng Lĩnh

3.4.1. Đánh giá về cơ cấu tổ chức quản lý Dự án

3.4.2. Đánh giá tiến độ thực hiện Dự án

3.4.3. Đánh giá quá trình đầu tư của Dự án

3.5. Đánh giá tác động của Dự án đến sự phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ môi trường

3.5.1. Tác động của Dự án đến phát triển kinh tế

3.5.2. Đánh giá tác động của Dự án về mặt xã hội

3.5.3. Đánh giá tác động của Dự án đến môi trường

3.6. Bài học kinh nghiệm

3.6.1. Về chỉ đạo điều hành

3.6.2. Công tác qui hoạch

3.6.3. Áp dụng biện pháp kỹ thuật lâm sinh tổng hợp

3.6.4. Về cơ chế chính sách

3.6.5. Tổ chức bộ máy quản lý dự án 661

3.6.6. Về việc lồng ghép các Dự án

3.7. Đề xuất một số giải pháp nhằm duy trì và phát triển thành quả của Dự án

3.7.1. Các giải pháp duy trì và phát triển của Dự án

3.7.2. Các giải pháp cho giai đoạn hậu Dự án

3.7.3. Các giải pháp cho thực hiện các Dự án tiếp theo

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ

4.1. Khuyến nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan Dự án 661 và bối cảnh tại rừng phòng hộ Hồng Lĩnh

Dự án 661, hay còn gọi là Chương trình trồng mới 5 triệu ha rừng, là một sáng kiến quốc gia trọng điểm được phê duyệt theo Quyết định số 661/QĐ-TTg ngày 29/7/1998. Chương trình ra đời trong bối cảnh tài nguyên rừng Việt Nam suy giảm nghiêm trọng, với độ che phủ giảm mạnh từ năm 1943 đến 1998, để lại hàng triệu hecta đất trống đồi núi trọc. Mục tiêu của dự án không chỉ dừng lại ở việc phục hồi hệ sinh thái rừng mà còn hướng đến phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt là cải thiện sinh kế người dân vùng dự án. Tại Hà Tĩnh, rừng phòng hộ Hồng Lĩnh được xác định là một địa bàn quan trọng để triển khai chương trình. Trước khi dự án bắt đầu (năm 1998), khu vực này đối mặt với nhiều thách thức lớn: diện tích đất trống, đồi trọc lên tới 6.382 ha, chiếm 64% tổng diện tích tự nhiên. Độ che phủ rừng chỉ đạt 36%, một con số báo động, ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và đời sống người dân. Việc triển khai dự án trồng rừng 661 tại đây được kỳ vọng sẽ tạo ra một bước ngoặt, không chỉ phủ xanh đất trống mà còn góp phần vào việc quản lý rừng phòng hộ một cách bền vững, giảm thiểu xói mòn đất đai và đảm bảo an ninh môi trường cho toàn vùng.

1.1. Bối cảnh ra đời của chương trình 5 triệu ha rừng

Sự suy thoái tài nguyên rừng trên cả nước trong nhiều thập kỷ là nguyên nhân chính thúc đẩy sự ra đời của chương trình 5 triệu ha rừng. Theo tài liệu nghiên cứu, từ 1943 đến 1998, độ che phủ rừng của Việt Nam đã mất đi 14%, gây ra những hậu quả nghiêm trọng như thiên tai, lũ lụt, suy giảm đa dạng sinh học và ảnh hưởng đến an ninh nguồn nước. Nhận thức rõ hiểm họa này, Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách lâm nghiệp Việt Nam nhằm hạn chế phá rừng và khuyến khích trồng rừng. Dự án 661 được xem là một chương trình kinh tế - xã hội - sinh thái mang tầm chiến lược. Mục tiêu tổng thể của dự án là nâng độ che phủ rừng toàn quốc lên 43% vào năm 2010, sử dụng hiệu quả đất trống, tạo việc làm, xóa đói giảm nghèo và đưa lâm nghiệp trở thành một ngành kinh tế quan trọng. Đây là cơ sở pháp lý và khoa học cho việc triển khai các hoạt động tại những khu vực trọng yếu như rừng phòng hộ Hồng Lĩnh.

1.2. Mục tiêu và nhiệm vụ của Dự án 661 tại địa phương

Tại rừng phòng hộ Hồng Lĩnh, Dự án 661 được triển khai với các mục tiêu cụ thể, bám sát thực trạng của địa phương. Mục tiêu chính là nâng độ che phủ của rừng sau dự án 661 từ 36% (năm 1999) lên 60% vào năm 2010. Nhiệm vụ chủ yếu bao gồm: trồng mới từ 200-300 ha rừng phòng hộ mỗi năm, đồng thời bảo vệ nghiêm ngặt diện tích rừng hiện có. Bên cạnh mục tiêu môi trường, dự án còn đặt ra các nhiệm vụ kinh tế-xã hội quan trọng. Đó là giải quyết việc làm cho lao động địa phương, góp phần xóa đói giảm nghèo và nâng cao đời sống cho người dân sống ven rừng. Việc Ban Quản lý rừng phòng hộ Hồng Lĩnh trực tiếp điều hành dự án nhằm đảm bảo các hoạt động được thực hiện đúng tiến độ, góp phần ổn định an ninh, chính trị và thúc đẩy phát triển rừng bền vững trên địa bàn các huyện Nghi Xuân, Can Lộc, Lộc Hà và thị xã Hồng Lĩnh.

II. Phân tích quá trình thực hiện Dự án 661 tại Hồng Lĩnh

Quá trình thực hiện Dự án 661 tại rừng phòng hộ Hồng Lĩnh kéo dài từ năm 1999 đến 2010, được đánh giá là đã tuân thủ chặt chẽ kế hoạch đề ra. Cơ cấu tổ chức quản lý dự án được thiết kế gọn nhẹ, kế thừa kinh nghiệm từ chương trình 327 trước đó, giúp giảm thiểu thủ tục hành chính và chi phí quản lý. Dưới sự chỉ đạo của Ban Quản lý rừng phòng hộ Hồng Lĩnh và Chi cục Lâm nghiệp tỉnh Hà Tĩnh, các hoạt động được triển khai đồng bộ. Các hạng mục chính như bảo vệ rừng, khoanh nuôi tái sinh, trồng rừng và chăm sóc rừng đều đạt và vượt chỉ tiêu kế hoạch (từ 99-100%). Hoạt động quy hoạch 3 loại rừng được thực hiện bài bản, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc quản lý và sản xuất. Đặc biệt, công tác gieo ươm cây giống được chú trọng, với 13 vườn ươm được xây dựng, đảm bảo cung cấp đủ cây giống chất lượng, chủ yếu là các loài trồng cây keo, bạch đàn, phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng. Tổng vốn đầu tư cho dự án là 21.432,6 triệu đồng, tuy được xem là còn thấp so với nhu cầu thực tế nhưng đã được phân bổ công khai, minh bạch đến từng hộ dân, tạo sự đồng thuận và tham gia tích cực từ cộng đồng.

2.1. Đánh giá cơ cấu tổ chức và quản lý dự án 661

Cơ cấu tổ chức quản lý Dự án 661 tại địa phương được phân cấp rõ ràng, từ UBND tỉnh xuống Chi cục Lâm nghiệp (Ban QLDA 661 tỉnh) và trực tiếp là Ban QLRPH Hồng Lĩnh (Ban QLDA 661 cơ sở). Mô hình này có ưu điểm là đơn giản, gọn nhẹ, không qua nhiều cấp trung gian, giúp đẩy nhanh tiến độ và giảm chi phí. Tuy nhiên, nghiên cứu của Ngô Đình Long (2010) cũng chỉ ra một số hạn chế. Nhiều cán bộ quản lý dự án làm việc theo chế độ kiêm nhiệm, chưa có nhiều kinh nghiệm chuyên sâu về quản lý kinh tế, khoa học công nghệ. Việc thiếu các chương trình đào tạo, nâng cấp chuyên môn thường xuyên có thể ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý lâu dài, đặc biệt khi so sánh với các dự án lâm nghiệp có yếu tố quốc tế. Dù vậy, nhìn chung, bộ máy quản lý đã hoàn thành tốt nhiệm vụ, đảm bảo các mục tiêu của dự án được thực hiện đúng kế hoạch.

2.2. Kết quả các hoạt động chính của chương trình 661 tại Hà Tĩnh

Kết quả thực hiện các hạng mục chính của chương trình 661 tại Hà Tĩnh, cụ thể tại rừng Hồng Lĩnh, đã đạt được những con số ấn tượng. Từ năm 1999 đến 2010, dự án đã bảo vệ 43.863,1 lượt ha rừng, khoanh nuôi tái sinh 55 ha, và đặc biệt là trồng mới thành công 3.088,3 ha rừng, đạt 99,6% kế hoạch. Hoạt động chăm sóc rừng cũng được thực hiện trên diện tích 8.941,1 ha. Một thành công nổi bật là việc xây dựng hệ thống vườn ươm tại chỗ, cung cấp hàng năm từ 28-30 vạn cây giống chất lượng, đảm bảo nguồn cung ổn định cho trồng mới và trồng dặm. Các báo cáo tổng kết dự án 661 đều khẳng định rằng các chỉ tiêu nghiệm thu về tỷ lệ cây sống (trên 85%) và chất lượng rừng trồng đều đạt yêu cầu kỹ thuật, tạo tiền đề vững chắc cho việc phục hồi hệ sinh thái rừng.

III. Cách Dự án 661 tác động kinh tế xã hội rừng Hồng Lĩnh

Việc đánh giá tác động Dự án 661 không chỉ dừng lại ở các con số về diện tích rừng mà còn phải xem xét sâu sắc đến những thay đổi về đời sống con người. Tác động kinh tế xã hội Dự án 661 tại khu vực rừng phòng hộ Hồng Lĩnh là vô cùng rõ nét. Dự án đã trực tiếp tạo ra hàng ngàn việc làm thời vụ và ổn định cho người dân địa phương thông qua các hoạt động như trồng, chăm sóc và bảo vệ rừng. Điều này không chỉ giúp tăng thu nhập mà còn làm thay đổi cơ cấu kinh tế của các hộ gia đình, giảm sự phụ thuộc vào nông nghiệp thuần túy. Theo số liệu khảo sát, thu nhập bình quân của các nhóm hộ tham gia dự án đều tăng đáng kể, đặc biệt là nguồn thu từ lâm nghiệp. Bên cạnh đó, dự án còn có tác động xã hội tích cực. Nhận thức của người dân về vai trò của rừng và trách nhiệm bảo vệ rừng được nâng cao rõ rệt thông qua các chương trình tập huấn và cơ chế giao khoán. Sự tham gia của cộng đồng vào quản lý tài nguyên đã củng cố mối quan hệ giữa người dân và chính quyền, góp phần đảm bảo an ninh trật tự và ổn định xã hội tại vùng dự án.

3.1. Phân tích thay đổi thu nhập và sinh kế người dân vùng dự án

Trước khi có dự án, thu nhập của người dân chủ yếu đến từ nông nghiệp và các hoạt động phi nông nghiệp khác. Sau 12 năm triển khai, cơ cấu thu nhập đã có sự dịch chuyển rõ rệt. Theo Bảng 3.11 trong luận văn gốc, thu nhập từ lâm nghiệp trong các hộ gia đình đã tăng mạnh. Ví dụ, ở nhóm hộ khá, thu nhập từ lâm nghiệp tăng từ 5,2 triệu đồng/năm lên 11,1 triệu đồng/năm. Tương tự, nhóm hộ trung bình và nghèo cũng ghi nhận mức tăng đáng kể. Sự thay đổi này khẳng định sinh kế người dân vùng dự án đã được cải thiện một cách bền vững hơn, gắn liền với tài nguyên rừng. Dự án không chỉ cung cấp nguồn thu nhập trực tiếp mà còn tạo ra các cơ hội kinh tế gián tiếp thông qua việc phát triển các dịch vụ hỗ trợ lâm nghiệp, góp phần đa dạng hóa nguồn sống cho cộng đồng.

3.2. Những chuyển biến xã hội tại vùng dự án Hồng Lĩnh

Tác động xã hội của dự án được thể hiện qua nhiều khía cạnh. Thứ nhất, mức độ tham gia của người dân vào các hoạt động của dự án rất cao. Bảng 3.14 cho thấy hàng trăm hộ gia đình đã tham gia vào các khâu từ trồng, chăm sóc đến bảo vệ rừng, tạo ra sự gắn kết cộng đồng. Thứ hai, kiến thức khoa học kỹ thuật của người dân về lâm nghiệp được nâng cao đáng kể qua các lớp tập huấn. Họ được hướng dẫn về kỹ thuật trồng, chăm sóc các loài cây như keo, bạch đàn, và các biện pháp phòng cháy chữa cháy rừng. Thứ ba, dự án đã giúp ổn định việc làm, thu hút một lượng lớn lao động nhàn rỗi, đặc biệt là trong các mùa nông nhàn. Điều này không chỉ cải thiện đời sống mà còn làm giảm các tệ nạn xã hội và tình trạng khai thác tài nguyên rừng trái phép, góp phần vào công cuộc phát triển rừng bền vững.

IV. Đánh giá tác động môi trường của Dự án 661 tại Hà Tĩnh

Một trong những thành công lớn nhất và dễ nhận thấy nhất khi đánh giá tác động Dự án 661 chính là sự cải thiện vượt bậc về môi trường. Tác động môi trường Dự án 661 tại rừng phòng hộ Hồng Lĩnh được thể hiện rõ nét qua sự gia tăng độ che phủ rừng. Từ con số 36% vào năm 1998, đến cuối năm 2010, độ che phủ của rừng đã tăng lên 67%, một thành tựu ấn tượng. Việc phủ xanh hơn 3.000 ha đất trống đồi trọc không chỉ làm thay đổi cảnh quan mà còn mang lại những lợi ích sinh thái to lớn. Các cánh rừng mới trồng đã phát huy hiệu quả trong việc bảo vệ đất, chống xói mòn, đặc biệt tại một khu vực có địa hình dốc và lượng mưa lớn như Hồng Lĩnh. Nguồn nước tại các sông suối và hồ đập trong vùng được cải thiện cả về số lượng và chất lượng. Hệ sinh thái rừng dần được phục hồi, tạo môi trường sống cho nhiều loài động thực vật, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học rừng Hồng Lĩnh. Những kết quả này khẳng định vai trò then chốt của dự án trong việc đảm bảo an ninh môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu.

4.1. Sự thay đổi độ che phủ rừng và phục hồi hệ sinh thái

Sự gia tăng độ che phủ từ 36% lên 67% là một minh chứng không thể chối cãi cho hiệu quả chương trình 5 triệu ha rừng tại Hồng Lĩnh. Hình 3.9 trong tài liệu gốc đã trực quan hóa sự thay đổi này, biến những quả đồi trọc thành những cánh rừng xanh tốt. Quá trình phục hồi hệ sinh thái rừng đã bắt đầu diễn ra. Dưới tán rừng trồng, thảm thực vật và lớp thảm mục dần hình thành, tạo điều kiện cho các vi sinh vật đất hoạt động, cải thiện cấu trúc và độ phì của đất. Mặc dù việc trồng cây keo, bạch đàn theo mô hình thuần loài có thể hạn chế sự đa dạng ban đầu, nhưng nó đã tạo ra một 'bộ khung' sinh thái cần thiết, làm tiền đề cho sự xuất hiện và phát triển của các loài cây bản địa khác trong tương lai, từng bước làm phong phú thêm hệ sinh thái của khu vực.

4.2. Hiệu quả chống xói mòn đất đai và cải thiện nguồn nước

Nghiên cứu của Ngô Đình Long (2010) đã cung cấp những bằng chứng khoa học cụ thể về hiệu quả bảo vệ môi trường của dự án. So sánh giữa khu vực có rừng và đất trống, các chỉ số về độ phì của đất như hàm lượng mùn, đạm, lân, kali ở khu vực có rừng đều cao hơn đáng kể (Bảng 3.19). Đặc biệt, hiệu quả chống xói mòn đất đai là rất rõ rệt. Các mô hình rừng trồng Thông và Keo đã làm giảm cường độ xói mòn một cách hiệu quả so với đất trống (Hình 3.12 và 3.13). Lượng nước thấm vào đất ở khu vực có rừng cũng cao hơn, giúp tăng khả năng điều tiết và duy trì nguồn nước ngầm, cải thiện nguồn sinh thủy cho các hồ đập phục vụ nông nghiệp và sinh hoạt. Những kết quả này khẳng định vai trò phòng hộ đầu nguồn không thể thay thế của các cánh rừng được trồng từ dự án.

V. Bài học kinh nghiệm từ đánh giá Dự án 661 và giải pháp

Việc đánh giá tác động Dự án 661 tại rừng phòng hộ Hồng Lĩnh không chỉ để ghi nhận thành quả mà còn để rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu cho các chương trình tương lai. Báo cáo tổng kết dự án 661 cho thấy, thành công của dự án đến từ sự kết hợp hài hòa giữa chỉ đạo quyết liệt của chính quyền và sự tham gia tích cực của người dân. Công tác quy hoạch và thiết kế được thực hiện tốt đã tạo nền tảng vững chắc. Tuy nhiên, dự án cũng bộc lộ một số hạn chế cần khắc phục. Suất đầu tư còn thấp, cơ chế chính sách chưa thực sự tạo động lực mạnh mẽ cho người dân làm giàu từ rừng, và việc trồng rừng thuần loài có thể ảnh hưởng đến đa dạng sinh học lâu dài. Để phát triển rừng bền vững, giai đoạn hậu dự án cần tập trung vào các giải pháp lồng ghép, vừa bảo vệ thành quả đã đạt được, vừa nâng cao giá trị kinh tế của rừng. Cần có chính sách chia sẻ lợi ích rõ ràng, khuyến khích trồng xen các loài cây bản địa và phát triển các mô hình nông lâm kết hợp để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất.

5.1. Những tồn tại hạn chế trong quá trình thực thi dự án

Bên cạnh những thành công, dự án vẫn còn một số tồn tại. Một trong những hạn chế lớn nhất là việc lựa chọn cơ cấu cây trồng còn đơn điệu, chủ yếu là trồng cây keo, bạch đàn. Mặc dù các loài này sinh trưởng nhanh và phù hợp với mục tiêu phủ xanh ban đầu, nhưng việc trồng rừng thuần loài trên diện rộng có thể làm suy giảm độ phì của đất và giảm tính đa dạng sinh học so với rừng tự nhiên. Một vấn đề khác là suất đầu tư của nhà nước còn ở mức hỗ trợ, chưa đủ để trang trải toàn bộ chi phí và công lao động của người dân. Ngoài ra, cơ chế chính sách về hưởng lợi từ rừng sau khi dự án kết thúc chưa thực sự rõ ràng, có thể làm giảm động lực bảo vệ và phát triển rừng của các hộ nhận khoán trong dài hạn.

5.2. Đề xuất giải pháp phát triển rừng bền vững hậu dự án

Để duy trì và phát triển thành quả của dự án, cần triển khai đồng bộ các giải pháp. Về mặt chính sách, cần xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích minh bạch, hợp lý để người dân thực sự 'sống được từ rừng'. Cần tăng cường đầu tư cho hạ tầng lâm nghiệp, đặc biệt là đường lâm nghiệp, để thuận lợi cho công tác quản lý và khai thác sau này. Về kỹ thuật, cần khuyến khích các mô hình trồng rừng hỗn giao, xen kẽ cây bản địa để tăng cường đa dạng sinh học rừng Hồng Lĩnh và nâng cao tính ổn định của hệ sinh thái. Đồng thời, cần lồng ghép các chương trình phát triển sinh kế khác như chăn nuôi dưới tán rừng, trồng cây dược liệu... để đa dạng hóa nguồn thu nhập cho người dân. Nâng cao năng lực cho Ban Quản lý rừng phòng hộ Hồng Lĩnh và cộng đồng địa phương trong việc giám sát tài nguyên và ứng phó với các thách thức như cháy rừng và sâu bệnh hại là nhiệm vụ cấp thiết cho giai đoạn tiếp theo.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới 1. Khái niệm về Dự án Nói đến Dự án tức là phải nói đến một vấn đề nào đó mà con người cần quan tâm giải quyết. Hay nói cách khác không có vấn đề thì sẽ không có Dự án.

Trong lý điểm khác nhau về Dự án. Mỗi quan điểm về Dự án xuất phát từ cách tiếp cận khác nhau tuỳ thuộc mục đích nghiên cứu, khái niệm về Dự án đã và đang được bổ sung hoàn thiện [20]. Theo Cleland và King(1975): Dự án là sự kết hợp giữa các yếu tố nhân lực và tài lực trong một thời gian nhất định để đạt đưọc một mục tiêu định trước. Clipdap cho rằng: Dự án là một tập hợp các hoạt động để giải quyết một vấn đề hay để hoàn thiện một trạng thái cụ thể trong một thời gian xác định.

Gittinger (1982) đưa ra quan điểm: Dự án là tập hợp các hoạt động mà ở đó tiền tệ được đầu tư với hy vọng được thu hồi lại. Trong quá trình này các công việc kế hoạch tài chính, vận hành hoạt động là một thể thống nhất, được thực hiện trong một khoảng thời gian xác định. Theo WB [8]: Dự án là tổng thể những chính sách, hoạt động và chi phí liên quan với nhau được thiết kế nhằm đạt được những mục tiêu nhất định trong một khoảng thời gian nhất định. Theo Lyn Squire [8]: Dự án là tổng thể các giải pháp nhằm sử dụng các nguồn tài nguyên hữu hạn vốn có, nhằm đem lại lợi ích cho xã hội càng nhiều càng tốt.

4 Từ điển xã hội học của của David Jary và Julia Jury [17], đưa ra định nghĩa về Dự án như sau: Những kế hoạch của địa phương được thiết lập với mục đích hỗ trợ các hành động cộng đồng và phát triển cộng đồng. Theo định nghĩa này có thể hiểu Dự án là một kế hoạch can thiệp có mục tiêu, nội dung, thời gian, nhân lực và tài chính cụ thể. Dự án là sự hợp tác của các lực lượng xã hội bên ngoài và bên trong cộng đồng. Với cách hiểu như trên thì thước đo sự thành công của Dự án không chỉ là việc hoàn thành các hoạt động có tính kỹ thuật (đầu tư cái gì, cho ai, bao nhiêu, như thế nào) mà nó có góp phần gì vào quá trình chuyển biến xã hội tại cộng đồng.

Đánh giá Dự án Đánh giá là một công việc thường xuyên diễn ra trong các hoạt động của Dự án. Đó là một khâu then chốt trong một chu trình Dự án, nhằm đưa ra những nhận xét theo định kỳ về kết quả thực hiện các hoạt động của Dự án trên cơ sở so sánh một số chỉ tiêu đã lập trước, hay nói khác đánh giá là quá trình xem xét một cách hệ thống và khách quan nhằm cố gắng xác định tính phù hợp, tính hiệu quả và tác động của các hoạt động ứng với mục tiêu đã vạch ra. Trong các Dự án mà ở đó vai trò tham gia của các bên liên quan có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, thì công tác đánh giá đòi hỏi phải có sự tham gia của các bên liên quan. Đánh giá có sự tham gia là một hệ thống phân tích được thực hiện bởi các nhà quản lý Dự án và các thành viên được hưởng lợi từ Dự án, cho phép họ điều chỉnh, xác định lại chính sách hoặc mục tiêu, chiến lược, sắp xếp lại các tổ chức các đơn vị triển khai lại các nguồn lực nếu cần thiết.

Nó là cơ hội cho cả người bên trong và người bên ngoài cộng đồng dừng lại phản ánh về quá khứ và đưa ra quyết định cho tương lai. 5 Các lý thuyết về hướng dẫn và đánh giá được đề cập chi tiết trong các công trình nghiên cứu của WHO, Gittinger, Dixon & Hufschmidt L.Therse Barker, Jim Woodhill, FAO, WB.[22] Các đánh giá liên quan đến việc đo lường hay đưa ra những nhận định, điển hình là các công trình nghiên cứu của WHO, L. Đây là một quá trình nhằm đánh giá mức độ đạt được những mục tiêu chung và mục tiêu cụ thể đã đề ra, tương ứng với chúng là hệ thống các hoạt động, các nguồn lực đã được triển khai và sử dụng như thế nào. Đối với một Dự án, đánh giá là xem xét một cách hệ thống để xác định tính hiệu quả, mức độ thành công của Dự án, tác động xã hội cũng như các tác động kinh tế môi trường đối với cộng đồng hưởng thụ [20].

Trong một Dự án, hoạt động đánh giá là khâu cuối cùng trong tiến trình triển khai Dự án cho cộng đồng. Thực ra đánh giá không chỉ tiến hành một lần vào cuối Dự án - đó mới chỉ là đánh giá tổng thể. Trong quá trình thực hiện Dự án, hoạt động đánh giá có thể được tiến hành vào những giai đoạn quan trọng, thường gọi là đánh giá giai đoạn. Nhiều tác giả cho rằng, điều quan trọng là phải tiến hành đánh giá có sự tham gia của các bên có liên quan mà quan trọng nhất là người hưởng lợi từ Dự án [21].

Các tác giả và các tổ chức trên thế giới như Jim Woodhill, Lisa Robins, Joachim Theis, Heather. Grady [18] đã phân chia thành hai loại đánh giá: Đánh giá mục tiêu và đánh giá tiến trình. Đánh giá mục tiêu là xem xét liệu Dự án có đạt được mục tiêu đã định hay không, nó tập trung vào việc phân tích các chỉ số đo đạc hiệu quả thu được. Đánh giá tiến trình, mở rộng diện đánh giá hơn so với loại đánh giá trên, sử dụng tri thức và hiểu biết của nhiều người để xem xét nhiều vấn đề của Dự án.

6 Các phương pháp đánh giá Dự án cũng được phát triển mạnh mẽ từ những năm 50, 60 của thế kỷ trước, khi các Dự án phát triển cộng đồng ra đời. Các phương pháp bao gồm: Phương pháp người dân tham gia đánh giá (PRA), phương pháp phỏng vấn, phương pháp động não. Các khía cạnh đánh giá tác động của Dự án Trên thế giới, việc đánh giá các tác động kinh tế, xã hội, môi trường của Dự án hay một hoạt động sản xuất kinh doanh nào đó đã có lịch sử hàng trăm năm có thể chia làm hai giai đoạn. - Giai đoạn 1: Từ đầu những năm 1960 đến cuối những năm 1970 với đặc trưng của giai đoạn này là những nghiên cứu xung quanh những vấn đề về chất lượng môi trường mâu thuẫn với sự tăng trưởng kinh tế.

Ban đầu là những nghiên cứu về vấn đề đảm bảo an toàn lương thực, đồng thời bảo vệ được môi trường sinh thái thông qua việc hạn chế nạn phá rừng. Nhiều công trình nghiên cứu về ảnh hưởng của các phương thức sử dụng đất, các hoạt động canh tác đến đất đai và môi trường đã được công bố như: Nghiên cứu của Freizendaling (1968) về “Tác động của con người đến sinh quyển”; Gober (Pháp, 1968) về “Đất và việc giữ độ phì của đất - các nhân tố ảnh hưởng đến sử dụng đất”. Tổ chức nông nghiệp và lương thực của Liên hợp quốc (FAO) trong nhiều năm nghiên cứu vấn đề canh tác trên đất dốc đã đưa ra các mô hình canh tác có hiệu quả như SALT 1, SALT 2, SALT 3, SALT 4 [16]. Đến đầu những năm 1970, Quốc hội Hoa Kỳ đã ban hành luật chính sách quốc gia về môi trường, thường gọi tắt là NEPA.

Luật này quy định rằng tất cả những kiến nghị quan trọng ở cấp tiểu bang về luật pháp, hoạt động kinh tế, kỹ thuật lúc đưa ra xét duyệt để được nhà nước chấp nhận đều phải kèm theo một báo cáo về tác động đến môi trường của việc làm được kiến nghị. Tiếp theo Hoa Kỳ là Canada, Australia, Anh, Nhật, Đức. cũng lần lượt ban hành luật đánh giá 7 tác động môi trường (Lê Thạc Cán, 1994). Trong những năm 1970 và đầu 1980, ở một số nước đang phát triển như Thái Lan, Singapo, Philippine, Indonesia.

đã ban hành những quy định về đánh giá tác động môi trường [8]. Năm 1972, Liên hiệp quốc đã tổ chức hội nghị về môi trường của con người với mục đích là tìm hướng giải quyết những tác động không mong muốn mà cuộc cách mạng khoa học và kỹ thuật gây ra đối với môi trường sống. Các tổ chức UNEP, UNDP, WB đã công bố “Tuyên bố về các chính sách và thủ tục về môi trường” nói lên quan điểm phải kết hợp giữa phát triển kinh tế - xã hội với việc bảo vệ môi trường và quy định trong các Dự án phát triển do các cơ quan này viện trợ hoặc cho vay vốn phải báo cáo đánh giá tác động môi trường (Lê Thạc Cán, 1994) [4]. Năm 1979, tổ chức FAO đã xuất bản tài liệu “Phân tích các Dự án lâm nghiệp” do Hans M-Gregersen và Amoldo H.

Contresal biên soạn. Đây là tài liệu giảng dạy dùng cho các địa phương mà tổ chức FAO có đầu tư Dự án trồng rừng và phát triển lâm nghiệp; tài liệu này tương đối đầy đủ và phù hợp với điều kiện đánh giá hiệu quả các Dự án lâm nghiệp ở các nước đang phát triển. - Giai đoạn 2: Từ đầu những năm 1980 đến nay, với đặc trưng của giai đoạn này là phát triển bền vững, trong đó đã thể hiện được sự bổ sung hỗ trợ lẫn nhau giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Từ những năm 1980 cho đến nay, khái niệm phát triển bền vững đã được nêu ra và ngày càng trở nên phổ biến.

Ngày nay quan điểm phát triển bền vững đã trở thành một quan điểm chính thống và bắt buộc mọi người không thể bỏ qua. Bản báo cáo “Tương lai chung của Chúng ta” của Ủy ban Brundtland (1987) đã công nhận đánh giá tác động môi trường là một cấu thành thiết yếu trong quá trình thúc đẩy phát triển bền vững. Báo cáo cũng đã vạch ra sự tham gia rộng lớn hơn của cộng đồng vào các quyết định có ảnh 8 hưởng đến môi trường, tạo điều kiện cho các cộng đồng sử dụng có hiệu quả các nguồn tài nguyên địa phương. Tại Hội nghị quốc tế về môi trường năm 1992, ở Rio de Janeiro (Braxin) đã đi đến tiếng nói chung là: “Phải kết hợp hài hoà giữa bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế - xã hội, hướng tới một sự phát triển bền vững trong phạm vi từng nước trên thế giới” [10].

Năm 1994, Walfredo Raqual Rola đã đưa ra một mô phỏng về tác động của các phương thức canh tác [16]. Theo mô phỏng này hiệu quả của một phương thức canh tác được đánh giá theo quan điểm tổng hợp, trên cả 3 mặt kinh tế, xã hội và sinh thái môi trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ