Đánh giá tác động của rủi ro cảm nhận đến lòng trung thành của du khách quốc tế tới thành phố vũng tàu

Đánh giá tác động của rủi ro cảm nhận đến lòng trung thành của du khách quốc tế tại Vũng Tàu, khám phá yếu tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn điểm đến.

Trường đại học

Trường Đại Học Phan Thiết

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Sinh Viên Nghiên Cứu Khoa Học

2017

124
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Tình hình nghiên cứu

1.6. Tính mới của đề tài

1.7. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài

1.8. Kết cấu của đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Tổng quan về du lịch quốc tế

2.2. Các khái niệm cơ bản

2.3. Vai trò của du lịch quốc tế

2.4. Lý thuyết về rủi ro cảm nhận của khách du lịch quốc tế

2.5. Rủi ro cảm nhận của khách hàng

2.6. Rủi ro cảm nhận của khách du lịch

2.7. Cách đo lường rủi ro cảm nhận

2.8. Lý thuyết về lòng trung thành

2.9. Định nghĩa lòng trung thành của khách hàng

2.10. Đo lường lòng trung thành

2.11. Các nghiên cứu về tác động của rủi ro cảm nhận đến lòng trung thành của khách du lịch

2.11.1. Nghiên cứu của Savaş Artuğer (2015)

2.11.2. Nghiên cứu của Đồng Xuân Đảm và Lê Chí Công (2014)

2.11.3. Nghiên cứu của Gray và cộng sự (2011)

2.12. Mô hình nghiên cứu đề xuất, giả thuyết nghiên cứu và thang đo

2.12.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất

2.12.2. Giả thuyết nghiên cứu

2.12.3. Thang đo sử dụng cho nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Phương pháp xác định cỡ mẫu và thu thập thông tin

3.3. Phương pháp phân tích dữ liệu

3.4. Đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s alpha

3.5. Phân tích nhân tố khám phá EFA

3.6. Phân tích hồi quy tuyến tính bội

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Giới thiệu về thành phố Vũng Tàu và thực trạng phát triển du lịch tại thành phố Vũng Tàu

4.2. Tổng quan về thành phố Vũng Tàu

4.3. Tài nguyên du lịch thành phố Vũng Tàu

4.4. Thực trạng thu hút khách du lịch tại thành phố Vũng Tàu

4.5. Mô tả mẫu chính thức

4.6. Phân tích hệ số Cronbach’s alpha

4.7. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.8. Thang đo các biến độc lập

4.9. Thang đo lòng trung thành

4.10. Mô hình hiệu chỉnh sau khi phân tích nhân tố và lựa chọn mô hình hồi quy

4.11. Kết quả hồi quy

4.12. Ma trận hệ số tương quan

4.13. Đánh giá độ phù hợp của mô hình

4.14. Kiểm định độ phù hợp của mô hình

4.15. Kiểm định ý nghĩa các hệ số hồi quy

4.16. Dò tìm các vi phạm giả định cần thiết

4.17. Kiểm định các giả thuyết

4.18. Xác định tầm quan trọng của các biến trong mô hình

4.19. Thảo luận kết quả nghiên cứu

4.20. Rủi ro cảm nhận chất lượng

4.21. Rủi ro cảm nhận tài chính

4.22. Rủi ro cảm nhận thể chất

4.23. Rủi ro cảm nhận xã hội – tâm lý

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. Kết luận về vấn đề nghiên cứu

5.2. Giải pháp khuyến nghị cải thiện rủi ro cảm nhận của khách du lịch

5.3. Nhóm giải pháp nhằm cải thiện rủi ro cảm nhận tài chính của khách du lịch

5.4. Nhóm giải pháp nhằm cải thiện rủi ro cảm nhận chất lượng của khách du lịch

5.5. Nhóm giải pháp nhằm cải thiện rủi ro cảm nhận thể chất của khách du lịch

5.6. Nhóm giải pháp nhằm cải thiện rủi ro cảm nhận xã hội – tâm lý của khách du lịch

5.7. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo

5.7.1. Một số hạn chế của đề tài

5.7.2. Một số hướng nghiên cứu đề xuất

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Rủi Ro Cảm Nhận và Lòng Trung Thành Du Khách

Nghiên cứu về rủi ro cảm nhậnlòng trung thành của du khách đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển ngành du lịch. Đặc biệt, trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn điểm đến và sự quay trở lại của du khách là vô cùng cần thiết. Vũng Tàu, với tiềm năng du lịch biển và nghỉ dưỡng, cần chú trọng nâng cao trải nghiệm và giảm thiểu rủi ro cảm nhận để thu hút và giữ chân du khách quốc tế. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá tác động của các yếu tố rủi ro cảm nhận khác nhau lên lòng trung thành của du khách quốc tế tại Vũng Tàu, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện lòng trung thành thương hiệu và tăng cường khả năng cạnh tranh của điểm đến. Việc thu hút khách du lịch quay trở lại mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn so với việc tìm kiếm khách hàng mới. Theo nghiên cứu của Lau và McKercher (2004), khách du lịch quay trở lại có xu hướng ở lại lâu hơn và chi tiêu nhiều hơn.

1.1. Ý Nghĩa Của Rủi Ro Cảm Nhận Trong Ngành Du Lịch

Rủi ro cảm nhận ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định lựa chọn điểm đến và dịch vụ du lịch của khách hàng. Khi khách hàng cảm thấy rủi ro cao, họ có xu hướng trì hoãn hoặc hủy bỏ kế hoạch du lịch. Do đó, việc quản lý và giảm thiểu rủi ro cảm nhận là yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân khách hàng. Roselius (1971) đã chỉ ra rằng người tiêu dùng cảm nhận 4 loại rủi ro: rủi ro thời gian, rủi ro nguy hiểm, rủi ro bản ngã và rủi ro tiền tệ. Hiểu rõ các loại rủi ro này giúp doanh nghiệp du lịch đưa ra các biện pháp phòng ngừa và khắc phục hiệu quả. Việc này không chỉ giúp tăng cường lòng trung thành của du khách mà còn góp phần xây dựng hình ảnh thương hiệu uy tín và tin cậy.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Lòng Trung Thành Du Khách Quốc Tế

Lòng trung thành của du khách quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành du lịch. Khách hàng trung thành không chỉ quay trở lại điểm đến mà còn giới thiệu địa điểm đó cho bạn bè và người thân, tạo hiệu ứng truyền miệng tích cực. Việc thu hút và giữ chân du khách quốc tế trung thành giúp tăng doanh thu, giảm chi phí marketing và nâng cao vị thế cạnh tranh của điểm đến. Theo Oppermann (2000) và Shoemaker và Lewis (1999), khách du lịch quay trở lại thường giới thiệu điểm đến cho người thân, góp phần quảng bá hình ảnh du lịch một cách hiệu quả.

II. Thách Thức Rủi Ro Cảm Nhận Ảnh Hưởng Đến Du Lịch Vũng Tàu

Mặc dù Vũng Tàu có tiềm năng du lịch lớn, nhưng rủi ro cảm nhận có thể là một rào cản đáng kể trong việc thu hút du khách quốc tế. Các yếu tố như chất lượng dịch vụ chưa đồng đều, an ninh trật tự chưa đảm bảo, vệ sinh môi trường còn hạn chế có thể làm gia tăng rủi ro cảm nhận, ảnh hưởng đến lòng trung thành của du khách. Việc xác định và giải quyết các thách thức liên quan đến rủi ro cảm nhận là yếu tố then chốt để Vũng Tàu trở thành một điểm đến hấp dẫn và tin cậy trong mắt du khách quốc tế. Cụ thể, so với các điểm du lịch nổi tiếng khác ở Việt Nam, Vũng Tàu vẫn còn một số hạn chế trong việc thu hút khách du lịch quốc tế (Lương Lan, 2016).

2.1. Các Loại Rủi Ro Cảm Nhận Thường Gặp Tại Vũng Tàu

Tại Vũng Tàu, du khách quốc tế có thể đối mặt với nhiều loại rủi ro cảm nhận khác nhau, bao gồm rủi ro cảm nhận về chất lượng dịch vụ, rủi ro cảm nhận về tài chính (giá cả không hợp lý), rủi ro cảm nhận về an toàn (an ninh trật tự không đảm bảo), rủi ro cảm nhận về sức khỏe (vệ sinh an toàn thực phẩm kém), và rủi ro cảm nhận về xã hội-tâm lý (rào cản ngôn ngữ, khác biệt văn hóa). Việc xác định rõ các loại rủi ro cảm nhận này giúp các nhà quản lý du lịch và doanh nghiệp địa phương có thể đưa ra các giải pháp phù hợp để giảm thiểu tác động tiêu cực của chúng. Lepp và Gibson (2003) đã nghiên cứu trên mẫu người có quốc tịch Hoa Kỳ và phát hiện 7 loại rủi ro, bao gồm sức khỏe, bất ổn chính trị, khủng bố, thực phẩm, văn hóa, quy tắc chính trị, tôn giáo và tội phạm.

2.2. Ảnh Hưởng Của Rủi Ro Cảm Nhận Đến Ý Định Quay Lại Vũng Tàu

Rủi ro cảm nhận có thể ảnh hưởng tiêu cực đến ý định quay lại của du khách quốc tế. Khi du khách trải qua những trải nghiệm không tốt liên quan đến các yếu tố rủi ro cảm nhận, họ có xu hướng không muốn quay lại Vũng Tàu và có thể chia sẻ những trải nghiệm tiêu cực này với người khác. Điều này gây ảnh hưởng lớn đến hình ảnh và uy tín của du lịch Vũng Tàu. Do đó, việc cải thiện chất lượng dịch vụ, đảm bảo an ninh an toàn và vệ sinh môi trường là những yếu tố quan trọng để tăng cường lòng trung thành và khuyến khích du khách quay lại. Çetinsöz và Ege (2013) đã chỉ ra rằng rủi ro thân thể, hài lòng và thời gian có tác động tới ý định quay trở lại.

III. Phương Pháp Đánh Giá Tác Động Rủi Ro Cảm Nhận Tại Vũng Tàu

Để đánh giá tác động của rủi ro cảm nhận đến lòng trung thành của du khách quốc tế tại Vũng Tàu, cần sử dụng các phương pháp nghiên cứu phù hợp. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng, kết hợp với khảo sát trực tiếp du khách quốc tế để thu thập dữ liệu về mức độ rủi ro cảm nhậnlòng trung thành. Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích bằng các công cụ thống kê để xác định mối quan hệ giữa rủi ro cảm nhậnlòng trung thành, đồng thời đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố rủi ro cảm nhận cụ thể. Các phương pháp phân tích được sử dụng bao gồm: thống kê mô tả, đánh giá độ tin cậy của biến quan sát bằng hệ số Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), hiệu chỉnh lại mô hình nghiên cứu, ước lượng phương trình hồi quy tuyến tính bội và kiểm định các giả thuyết của mô hình hồi quy.

3.1. Xây Dựng Bảng Khảo Sát Đánh Giá Rủi Ro Cảm Nhận Lòng Trung Thành

Bảng khảo sát là công cụ quan trọng để thu thập thông tin từ du khách quốc tế. Bảng khảo sát cần được thiết kế một cách khoa học và logic, bao gồm các câu hỏi đánh giá mức độ rủi ro cảm nhận về các khía cạnh khác nhau như chất lượng dịch vụ, an toàn, giá cả, vệ sinh, và các câu hỏi đánh giá lòng trung thành (khả năng quay lại, giới thiệu cho người khác). Các câu hỏi nên sử dụng thang đo Likert để đo lường mức độ đồng ý của du khách đối với các phát biểu liên quan đến rủi ro cảm nhậnlòng trung thành. Nên điều chỉnh thang đo phù hợp với bối cảnh du lịch Vũng Tàu và đối tượng du khách quốc tế. Bảng 2 trong tài liệu gốc cung cấp thang đo các biến độc lập và biến phụ thuộc sử dụng trong nghiên cứu.

3.2. Thu Thập và Phân Tích Dữ Liệu Khảo Sát Du Khách Quốc Tế

Sau khi xây dựng bảng khảo sát, cần tiến hành thu thập dữ liệu từ một mẫu đại diện của du khách quốc tế tại Vũng Tàu. Việc thu thập dữ liệu có thể được thực hiện thông qua phỏng vấn trực tiếp hoặc khảo sát trực tuyến. Dữ liệu thu thập được cần được kiểm tra và làm sạch trước khi tiến hành phân tích. Các phương pháp phân tích thống kê như phân tích hồi quy tuyến tính bội sẽ được sử dụng để xác định mối quan hệ giữa rủi ro cảm nhậnlòng trung thành, đồng thời đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố rủi ro cảm nhận cụ thể. Cần kiểm định các giả thuyết của mô hình hồi quy để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tác Động Của Rủi Ro Cảm Nhận Đến Lòng Trung Thành

Kết quả nghiên cứu cho thấy rủi ro cảm nhận có tác động đáng kể đến lòng trung thành của du khách quốc tế tại Vũng Tàu. Các yếu tố rủi ro cảm nhận như chất lượng dịch vụ, an toàn, giá cả và vệ sinh đều có tác động tiêu cực đến lòng trung thành. Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố có thể khác nhau, tùy thuộc vào đặc điểm của du khách và trải nghiệm du lịch của họ. Nghiên cứu này cung cấp những bằng chứng cụ thể về mối quan hệ giữa rủi ro cảm nhậnlòng trung thành, giúp các nhà quản lý du lịch và doanh nghiệp địa phương có thể đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng để cải thiện chất lượng dịch vụ và tăng cường lòng trung thành của du khách. Bảng 4 trong tài liệu gốc thể hiện tình hình tăng trưởng khách du lịch tại thành phố Vũng Tàu.

4.1. Phân Tích Mức Độ Ảnh Hưởng Của Từng Loại Rủi Ro Cảm Nhận

Phân tích sâu hơn về mức độ ảnh hưởng của từng loại rủi ro cảm nhận cho thấy một số yếu tố có tác động mạnh hơn đến lòng trung thành so với các yếu tố khác. Ví dụ, rủi ro cảm nhận về an toànrủi ro cảm nhận về sức khỏe có thể có tác động lớn hơn so với rủi ro cảm nhận về giá cả. Việc xác định các yếu tố rủi ro cảm nhận quan trọng nhất giúp các nhà quản lý du lịch tập trung nguồn lực vào việc giải quyết các vấn đề ưu tiên, từ đó đạt được hiệu quả cao nhất trong việc cải thiện lòng trung thành của du khách. Cần xem xét tương quan giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc để xác định mối quan hệ chính xác.

4.2. Mô Hình Hồi Quy Xác Định Mối Quan Hệ Giữa Rủi Ro và Lòng Trung Thành

Việc sử dụng mô hình hồi quy giúp xác định rõ mối quan hệ định lượng giữa rủi ro cảm nhậnlòng trung thành. Mô hình này cho phép ước lượng mức độ thay đổi của lòng trung thành khi có sự thay đổi về rủi ro cảm nhận. Kết quả của mô hình hồi quy cung cấp những thông tin quan trọng để dự đoán lòng trung thành của du khách trong tương lai, từ đó giúp các nhà quản lý du lịch đưa ra các kế hoạch và chiến lược phù hợp để duy trì và tăng cường lòng trung thành.

V. Giải Pháp Giảm Rủi Ro Cảm Nhận Tăng Lòng Trung Thành Du Khách

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đề xuất một số giải pháp nhằm giảm thiểu rủi ro cảm nhận và tăng cường lòng trung thành của du khách quốc tế tại Vũng Tàu. Các giải pháp này bao gồm: nâng cao chất lượng dịch vụ, đảm bảo an ninh trật tự, cải thiện vệ sinh môi trường, minh bạch hóa giá cả, và tăng cường giao tiếp với du khách. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp Vũng Tàu trở thành một điểm đến an toàn, hấp dẫn và đáng tin cậy trong mắt du khách quốc tế, từ đó tăng cường lòng trung thành và thu hút du khách quay lại. Cần có các nhóm giải pháp cụ thể cho từng loại rủi ro cảm nhận để đạt hiệu quả cao nhất.

5.1. Cải Thiện Chất Lượng Dịch Vụ Du Lịch Tại Vũng Tàu

Nâng cao chất lượng dịch vụ là yếu tố then chốt để giảm thiểu rủi ro cảm nhận về chất lượng và tăng cường lòng trung thành. Các biện pháp cụ thể bao gồm: đào tạo và nâng cao trình độ chuyên môn cho nhân viên du lịch, kiểm soát chất lượng dịch vụ thường xuyên, thu thập phản hồi từ du khách và cải thiện dịch vụ dựa trên phản hồi, và áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế trong ngành du lịch. Việc đảm bảo chất lượng dịch vụ đồng đều và ổn định sẽ giúp du khách cảm thấy hài lòng và tin tưởng hơn vào du lịch Vũng Tàu.

5.2. Đảm Bảo An Ninh An Toàn Cho Du Khách Quốc Tế

Đảm bảo an ninh trật tự và an toàn cho du khách là yếu tố quan trọng để giảm thiểu rủi ro cảm nhận về an toàn. Các biện pháp cụ thể bao gồm: tăng cường tuần tra, kiểm soát an ninh tại các khu vực du lịch, lắp đặt hệ thống camera giám sát, nâng cao ý thức phòng chống tội phạm cho người dân địa phương, và cung cấp thông tin an toàn cho du khách. Việc tạo ra một môi trường an toàn và thân thiện sẽ giúp du khách cảm thấy yên tâm và thoải mái khi du lịch tại Vũng Tàu.

VI. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Rủi Ro Cảm Nhận Du Lịch

Nghiên cứu này có một số hạn chế, chẳng hạn như phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn ở du khách quốc tế tại Vũng Tàu, và chưa xem xét đầy đủ các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến lòng trung thành. Do đó, cần có các nghiên cứu tiếp theo để mở rộng phạm vi nghiên cứu, xem xét các yếu tố khác như sự hài lòng, giá trị cảm nhận, và hình ảnh điểm đến, và áp dụng các phương pháp nghiên cứu khác như nghiên cứu định tính để hiểu sâu hơn về rủi ro cảm nhậnlòng trung thành của du khách. Nghiên cứu của Đồng Xuân Đảm và Lê Chí Công (2014) cho thấy nhân tố cảm nhận mạo hiểm có tác động cùng chiều với lòng trung thành. Việc kết hợp nhiều hướng nghiên cứu sẽ giúp có được bức tranh toàn diện hơn về rủi ro cảm nhậnlòng trung thành trong ngành du lịch.

6.1. Mở Rộng Phạm Vi Nghiên Cứu Sang Các Điểm Đến Du Lịch Khác

Việc mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các điểm đến du lịch khác ở Việt Nam và trên thế giới sẽ giúp so sánh và đối chiếu kết quả, từ đó rút ra những kết luận tổng quát hơn về rủi ro cảm nhậnlòng trung thành. Nghiên cứu có thể tập trung vào các điểm đến có đặc điểm tương đồng với Vũng Tàu hoặc các điểm đến có chiến lược du lịch thành công để học hỏi kinh nghiệm. Việc so sánh kết quả nghiên cứu ở các điểm đến khác nhau sẽ giúp xác định những yếu tố rủi ro cảm nhận đặc thù của từng địa phương và đề xuất các giải pháp phù hợp.

6.2. Nghiên Cứu Định Tính Để Hiểu Sâu Hơn Về Rủi Ro Cảm Nhận

Nghiên cứu định tính, chẳng hạn như phỏng vấn sâu hoặc thảo luận nhóm, có thể giúp hiểu sâu hơn về các yếu tố rủi ro cảm nhận mà du khách quan tâm và cách họ đối phó với những rủi ro này. Nghiên cứu định tính cũng có thể giúp khám phá những yếu tố rủi ro cảm nhận tiềm ẩn mà chưa được xác định trong các nghiên cứu định lượng. Kết quả của nghiên cứu định tính có thể được sử dụng để xây dựng các bảng khảo sát định lượng chính xác hơn và cung cấp những thông tin chi tiết hơn về rủi ro cảm nhậnlòng trung thành.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I, Điều 4 của Luật Du lịch Việt Nam: “Khách du lịch là người đi du lịch hoặc kết hợp đi du lịch trừ trường hợp đi học, làm việc hoặc hành nghề để nhận thu nhập ở nơi đến” (Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, 2005). * Theo Tổ chức Du lịch Thế giới: “Khách du lịch là người rời khỏi nơi cư trú thường xuyên của mình trên 24 giờ và nghỉ qua đêm tại đó với nhiều mục đích khác nhau ngoại trừ mục đích kiếm tiền” (World Tourism Organization, 1995). Khách du lịch quốc tế Năm 1963, tại hội nghị của Liên Hợp Quốc về du lịch được tổ chức ở Roma, Ủy ban thống kê của Liên Hợp Quốc đưa ra một khái niệm về Khách du lịch quốc tế như sau: “Khách du lịch quốc tế là người thăm viếng một số nước khác ngoài nước cư trú của mình với bất kỳ lý do nào ngoài mục đích hành nghề để được nhận thu nhập từ nước được viếng thăm”. Khái niệm trên khá rõ và chi tiết nhưng vẫn chưa xác định giới hạn về thời gian lưu lại của khách du lịch tại các điểm đến.

Năm 1989, tại Hội nghị liên minh Quốc hội về du lịch được tổ chức ở Lahaye (Hà Lan) đã ra “Tuyên bố Lahaye về du lịch”, trong đó đưa ra khái niệm về khách du lịch quốc tế như sau: Khách du lịch quốc tế là những người: (1) trên đường đi thăm một hoặc một số nước, khác với nước mà họ cư trú thường xuyên; (2) mục đích của chuyến đi là tham quan, thăm viếng hoặc nghỉ ngơi không quá thời gian 3 tháng, nếu trên 3 tháng phải được phép gia hạn; (3) không được làm bất cứ việc gì để được trả thù lao tại nước đến do ý muốn của khách hay do yêu cầu của nước sở tại; (4) sau khi kết thúc đợt tham quan (hay lưu trú) phải rời khỏi nước đến tham quan để về nước nơi cư trú của mình hoặc đi đến một nước khác. Hiện nay trên thế giới, nhiều nước sử dụng khái niệm này. Chương V, Điều 34 Luật Du lịch Việt Nam đã khái niệm khách du lịch quốc tế như sau: “Khách du lịch quốc tế là những người nước ngoài, người Việt Nam định cư ở nước ngoài vào Việt Nam du lịch; công dân Việt Nam, người nước ngoài thường trú tại Việt Nam ra nước ngoài du lịch” (Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, 2005). 11 Tổ chức Du lịch Thế giới đưa ra khái niệm khách du lịch quốc tế dựa trên 3 tiêu thức (mục đích, thời gian, không gian): “Khách du lịch quốc tế là những người lưu trú ít nhất là một đêm nhưng không quá 1 năm tại một quốc gia khác với quốc gia thường trú với nhiều mục đích khác nhau ngoài hoạt động để được trả lương ở nơi đến” (World Tourism Organization, 1995).

Khách du lịch quốc tế được phân thành 2 loại: Thứ nhất, khách du lịch quốc tế đến (Inbound Tourist): là người nước ngoài và người của một quốc gia nào đó định cư ở nước khác vào quốc gia đó đi du lịch. Loại khách này sử dụng ngoại tệ để mua hàng hóa, dịch vụ. Ví dụ: người Pháp và Việt kiều Pháp vào Việt Nam du lịch. Thứ hai, khách du lịch quốc tế ra nước ngoài (Outbound Tourist): là công dân của một quốc gia và người nước ngoài đang cư trú tại quốc gia đó đi ra nước ngoài du lịch.

Ví dụ: người Việt Nam, người nước ngoài thường trú tại Việt Nam đi du lịch đến nước khác (Mỹ, Thái Lan…) 2. Vai trò của du lịch quốc tế Về cơ bản, du lịch quốc tế là một loại hình của du lịch do đó nó sẽ mang những vai trò nhất định của du lịch. Ngô Thị Diệu An và Nguyễn Thị Oanh Kiều (2014) xếp những vai trò ấy thành những nhóm sau: 2. Vai trò về mặt kinh tế Về mặt kinh tế, du lịch quốc tế có những vai trò sau: Du lịch mang lại ngoại tệ cho đất nước.

Khác với việc xuất khẩu hàng hóa thông thường là đưa hàng hóa ra nước ngoài để thu ngoại tệ về, xuất khẩu du lịch lại thu ngoại tệ từ việc khách trả tiền cho các hoạt động của mình khi họ đến du lịch tại nước sở tại. Khách từ nước ngoài đến du lịch tại Việt Nam được xem như là hoạt động xuất khẩu du lịch, nghĩa là khi một người có thu nhập từ nước ngoài đến du lịch tại Việt Nam đồng nghĩa với việc luồng ngoại tệ đã chảy vào Việt Nam, hoạt động tiêu tiền (dùng tiền để mua hàng hóa trong nước) của khách du lịch nước ngoài tại Việt Nam chính là hoạt động xuất khẩu du lịch của Việt Nam. Khi khách du lịch đến Việt Nam càng nhiều thì dòng ngoại tệ đổ vào Việt Nam cũng sẽ tăng lên góp phần làm tăng dự trữ ngoại tệ của quốc gia. Ngoài ra, trên quan điểm xem du lịch là hoạt động xuất nhập khẩu của một quốc gia, du lịch còn góp phần làm 12 tăng GDP của đất nước.

Du lịch là hoạt động xuất khẩu có hiệu quả cao. Du lịch là hoạt động xuất khẩu, tuy nhiên hoạt động xuất khẩu du lịch không giống như hoạt động xuất khẩu hàng hóa khác, nó mang lại hiệu quả cao hơn vì hai lý do sau: Thứ nhất, xuất khẩu du lịch là hoạt động "xuất khẩu tại chỗ" và có lợi thế hơn xuất khẩu thông thường về nhiều mặt: (1) không đòi hỏi một khối lượng sản phẩm lớn, chất lượng cao tập trung vào một thời điểm nhất định; (2) tiết kiệm được chi phí lưu thông và những rủi ro trên đường vận chuyển; (3) không phải chịu thuế xuất, nhập khẩu và được bán với giá bán lẻ; (4) xuất khẩu du lịch còn có thể thu được “địa tô du lịch” (giá của các khách sạn, nhà hàng nằm ở trung tâm thành phố, gần biển… thường cao hơn so với các khách sạn, nhà hàng cùng loại); và (5) ít chịu rủi ro trong hoạt động thanh toán quốc tế. Thứ hai, xuất khẩu du lịch là hoạt động “xuất khẩu vô hình” có ưu điểm là chỉ bán cho khách du lịch quốc tế những quyền được cảm nhận giá trị tài nguyên du lịch tại nơi đến du lịch trong khi tài nguyên du lịch vẫn giữ nguyên giá trị. Du lịch thúc đẩy các ngành nghề khác cùng phát triển.

Sản phẩm du lịch được cấu thành từ rất nhiều các sản phẩm đơn lẻ khác nhau như: vận chuyển, lưu trú, ăn uống, tham quan, vui chơi giải trí… Đây là sản phẩm của rất nhiều ngành kinh doanh. Hoạt động du lịch càng phát triển thì điều này rõ ràng sẽ kích thích các ngành nghề kinh doanh trên phát triển theo. Ví dụ: để có một sản phẩm ăn uống phục vụ khách du lịch, nhà hàng phải sử dụng rất nhiều sản phẩm khác nhau như: sản phẩm thủy sản của doanh nghiệp chế biến thủy sản, rau, hoa quả của các doanh nghiệp trồng trọt, thịt của các doanh nghiệp chăn nuôi, sử dụng trang thiết bị dụng cụ phục vụ ăn uống của các doanh nghiệp sản xuất hàng gia dụng, các loại khăn trải bàn, khăn lau đến từ các doanh nghiệp may mặc. Du lịch kích thích hoạt động đầu tư.

Nhìn chung sự phát triển của bất cứ ngành nào cũng tạo cơ hội đầu tư. Khác với các ngành kinh tế khác, du lịch có một cấu trúc độc đáo: đó là ngành được tạo nên bởi rất nhiều doanh nghiệp nhỏ và hàng loạt các dịch vụ khác nhau như lưu trú, ăn uống, vui chơi giải trí, vận chuyển… Ngoài ra, sự đầu tư của nhà nước vào cơ sở hạ tầng như: đường sá, công viên, hệ thống cấp nước – điện, viễn thông… và đôi khi cả cấu trúc thượng tầng: nghệ thuật, 13 lễ hội, văn hóa dân gian… nhằm tạo điều kiện cho du lịch phát triển sẽ kích thích đầu tư rộng rãi của người dân, của các doanh nghiệp trong và ngoài nước. Du lịch tạo công ăn việc làm cho người lao động. Đặc thù của ngành du lịch là có hệ số sử dụng lao động rất cao, do đó du lịch là ngành tạo cơ hội tìm kiếm công ăn việc làm cho người dân trong xã hội, cụ thể: (1) tạo ra nhiều việc làm trực tiếp như công việc tại các khách sạn, nhà hàng, công ty du lịch…; (2) tạo ra nhiều việc làm mang tính thời vụ hoặc nhất thời; (3) tạo công việc cho các nhà quản lý như quản lý văn phòng, quản lý khách sạn, quản lý nhà hàng, bếp trưởng hoặc giám đốc marketing… (4) tạo ra việc làm gián tiếp như cung cấp lương thực thực phẩm, xây dựng… Du lịch góp phần làm tăng thu nhập về thuế cho Nhà nước.

Khi khách du lịch đến và sử dụng sản phẩm dịch vụ trong hoạt động du lịch, thì chi tiêu của họ đã bao gồm các khoản thuế nộp cho Nhà nước. Số lượng khách du lịch đến càng nhiều thì khả năng chi tiêu càng cao và các khoản thuế họ nộp vào Nhà nước tương ứng càng lớn. Ngoài ra khách du lịch quốc tế còn đóng góp các khoản thu nhập khác như phí nhập cảnh, thuế hải quan… Các khoản thuế mà họ đóng thường là thuế trực tiếp như thuế khởi hành (departure tax) phải trả ở các sân bay hoặc thuế phòng (bed tax) cộng thêm vào hóa đơn thanh toán lưu trú tại khách sạn. Cũng có thể là thuế gián tiếp như thuế máy bay tiếp đất, thuế nhiên liệu máy bay hoặc thuế giá trị gia tăng đối với các hàng hóa, dịch vụ.

Vì khách du lịch không phải là công dân của địa phương hoặc quốc gia nên những khoản thuế mà họ đóng là nguồn thu thêm cho Nhà nước. Du lịch tạo cơ sở để phát triển các vùng đặc biệt. Du lịch thường được gọi là ngành công nghiệp sạch bởi vì nó không cần hầm mỏ cũng như các nhà máy chế biến. Ngoài ra, nó được coi là một ngành tăng trưởng nhanh bởi vì một khi các yêu cầu cơ bản được đáp ứng thì số khách du lịch có thể tăng lên với tỷ lệ cao.

Cùng với các lợi ích của mình, du lịch sẽ giúp tạo ra một môi trường thuận lợi cho các vùng, địa phương có những vấn đề khó khăn nhất định của một quốc gia như các vùng núi, hải đảo, vùng sâu, vùng xa. Mặt khác, do phát triển các khu du lịch làm cho người dân địa phương trước đây không muốn sinh sống ở những vùng núi, hải đảo, vùng sâu và vùng xa nay nhận thức được lợi ích do du lịch mang lại đã thuyết phục 14 họ chuyển đến và yên tâm định cư tại các vùng này. Du lịch quảng bá cho sản xuất của địa phương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Tác Động Của Rủi Ro Cảm Nhận Đến Lòng Trung Thành Của Du Khách Quốc Tế Tại Vũng Tàu" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa rủi ro cảm nhận và lòng trung thành của du khách quốc tế. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự trung thành của du khách mà còn đưa ra những khuyến nghị thiết thực cho các nhà quản lý du lịch tại Vũng Tàu. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin giá trị giúp họ hiểu rõ hơn về cách thức mà cảm nhận rủi ro có thể tác động đến quyết định quay lại của du khách, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ và trải nghiệm du lịch.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực du lịch, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Nghiên cứu điều kiện phát triển du lịch làng nghề truyền thống tại làng chuông xã phương trung huyện thanh oai hà nội, nơi cung cấp cái nhìn về phát triển du lịch làng nghề, hay Giải pháp thu hút du khách quốc tế đến Việt Nam giai đoạn sau dịch bệnh COVID-19, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chiến lược thu hút du khách trong bối cảnh hiện tại. Cuối cùng, Tác động trải nghiệm du lịch đáng nhớ đến ý định quay lại khách nội địa cũng là một nguồn tài liệu hữu ích để khám phá thêm về trải nghiệm du lịch và sự quay lại của khách hàng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các khía cạnh khác nhau của ngành du lịch.