Đánh giá tác động khuyến nông đến kinh tế hộ tại xã Đông Phong, Thái Bình

Phân tích tác động của khuyến nông đến kinh tế hộ gia đình tại Thái Bình. Đánh giá vai trò, hiệu quả chương trình và lợi ích mang lại cho nông dân.

Trường đại học

Trƣờng Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Khuyến nông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận/chuyên đề

2018

70
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan khuyến nông và kinh tế hộ tại Đông Hưng Thái Bình

Hoạt động khuyến nông đóng vai trò nền tảng trong chiến lược phát triển kinh tế nông thôn tại Việt Nam, đặc biệt tại các địa phương có thế mạnh nông nghiệp như Thái Bình. Tại xã Đông Phong, huyện Đông Hưng, công tác khuyến nông không chỉ là cầu nối chuyển giao khoa học kỹ thuật nông nghiệp mà còn là động lực chính giúp các hộ gia đình thay đổi tư duy sản xuất, cải thiện thu nhập và từng bước nâng cao đời sống nông dân. Nghiên cứu thực tiễn cho thấy, việc triển khai hiệu quả các chương trình khuyến nông có tác động trực tiếp đến cơ cấu kinh tế nông nghiệp, hướng tới sản xuất hàng hóa bền vững. Tình hình kinh tế tại xã Đông Phong vẫn còn phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp, với tỷ trọng sản xuất nông nghiệp và thủy sản chiếm 20,6% (số liệu năm 2016). Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đổi mới và nâng cao hiệu quả các hoạt động hỗ trợ nông dân, trong đó khuyến nông là giải pháp trọng tâm. Đánh giá tác động của hoạt động khuyến nông đến phát triển kinh tế hộ gia đình tại đây là một nhiệm vụ quan trọng, giúp nhận diện đúng thực trạng và đề ra các định hướng chiến lược phù hợp, góp phần vào mục tiêu xóa đói giảm nghèo bền vững và xây dựng nông thôn mới.

1.1. Vai trò cốt lõi của công tác khuyến nông tại địa phương

Theo Nghị định 02/2010/NĐ-CP, mục tiêu của khuyến nông là nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh để tăng thu nhập hộ gia đình nông dân, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế và thúc đẩy hiện đại hóa nông nghiệp. Tại xã Đông Phong, vai trò của khuyến nông viên được thể hiện rõ nét qua việc tổ chức các lớp tập huấn, xây dựng mô hình trình diễn và phổ biến kiến thức. Đây là lực lượng nòng cốt giúp bà con nông dân tiếp cận với tiến bộ kỹ thuật, giống cây trồng, vật nuôi mới có năng suất cao và khả năng chống chịu sâu bệnh tốt. Hơn nữa, công tác khuyến nông còn giúp người dân hiểu rõ hơn về các chính sách tam nông của Đảng và Nhà nước, từ đó tận dụng các cơ hội hỗ trợ để phát triển sản xuất, mở rộng quy mô từ kinh tế hộ sang kinh tế trang trại.

1.2. Thực trạng phát triển kinh tế hộ gia đình tại xã Đông Phong

Khảo sát tại thôn Châu Giang cho thấy, thực trạng phát triển kinh tế hộ có sự phân hóa rõ rệt thành 3 nhóm: hộ khá, hộ trung bình và hộ nghèo. Nguồn thu nhập chính của đa số các hộ vẫn đến từ trồng trọt và chăn nuôi. Tuy nhiên, quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ, manh mún, phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên. Diện tích đất canh tác lúa nước và hoa màu chiếm tỷ trọng lớn nhất, nhưng năng suất cây trồng vật nuôi chưa thực sự đột phá do phương thức canh tác truyền thống còn phổ biến. Việc thiếu vốn đầu tư, hạn chế trong việc áp dụng kỹ thuật mới và khó khăn trong tìm kiếm thị trường tiêu thụ là những rào cản chính ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế của các hộ, đặc biệt là nhóm hộ nghèo và cận nghèo.

II. Thách thức trong công tác khuyến nông tại xã Đông Phong

Mặc dù đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận, hoạt động khuyến nông tại xã Đông Phong vẫn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là việc áp dụng khoa học kỹ thuật chưa đồng bộ và triệt để. Theo kết quả phân tích SWOT trong tài liệu nghiên cứu, điểm yếu cố hữu là người dân vẫn sản xuất theo hướng truyền thống, cần thời gian dài để thay đổi tư duy và thói quen canh tác. Bên cạnh đó, giải pháp nâng cao hiệu quả khuyến nông còn bị hạn chế bởi nguồn vốn đầu tư cho sản xuất còn thiếu, khiến nhiều hộ gia đình không đủ điều kiện để mở rộng quy mô hay áp dụng công nghệ mới. Trình độ chuyên môn của một bộ phận cán bộ khuyến nông cơ sở đôi khi chưa đáp ứng kịp thời yêu cầu thực tiễn. Hơn nữa, các phương pháp tập huấn chủ yếu vẫn nặng về lý thuyết, ít thực hành trực quan, gây khó khăn cho nông dân trong việc tiếp thu và áp dụng vào thực tế. Những thách thức này đòi hỏi cần có một chiến lược đồng bộ để khắc phục, từ việc nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ đến việc đa dạng hóa các kênh hỗ trợ cho nông dân, nhằm tạo ra sự chuyển biến mạnh mẽ hơn trong phát triển nông nghiệp bền vững tại Thái Bình.

2.1. Hạn chế về vốn và áp dụng khoa học kỹ thuật nông nghiệp

Phân tích cho thấy, một bộ phận nông dân còn e ngại khi áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật mới do lo ngại rủi ro và thiếu vốn đầu tư ban đầu. Cơ sở vật chất và phương tiện phục vụ cho công tác khuyến nông như công cụ trình diễn, tài liệu trực quan còn hạn chế. Mặc dù có nhiều mô hình thành công, việc nhân rộng ra diện rộng còn gặp khó khăn do sự khác biệt về điều kiện đất đai, nguồn lực giữa các hộ. Việc tuân thủ quy trình kỹ thuật một cách nghiêm ngặt của người dân còn chưa cao, ảnh hưởng đến hiệu quả cuối cùng của mô hình.

2.2. Biến động thị trường và khó khăn trong tiêu thụ nông sản

Một thách thức lớn được chỉ ra là sản xuất nông nghiệp mang tính rủi ro cao do phụ thuộc vào thời tiết và dịch bệnh. Thị trường tiêu thụ nông sản thường xuyên biến động, giá cả bấp bênh, đặc biệt là với các sản phẩm chăn nuôi như thịt lợn. Theo nghiên cứu, khả năng tìm kiếm thị trường của các hộ, đặc biệt là nhóm hộ II và III, còn rất hạn chế. Người dân chủ yếu sản xuất tự phát, thiếu liên kết theo chuỗi giá trị, dẫn đến tình trạng "được mùa mất giá". Đây là một trong những tác động của chính sách nông nghiệp cần được quan tâm giải quyết để đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm.

III. Phương pháp tập huấn đào tạo giúp nông dân tăng năng suất

Hoạt động đào tạo, tập huấn là một trong những nội dung cốt lõi và hiệu quả nhất của công tác khuyến nông tại xã Đông Phong. Trong giai đoạn 2015-2017, số lượng các lớp tập huấn liên tục tăng, từ 5 lớp (2015) lên 10 lớp (2017), thu hút tổng cộng 680 lượt người tham gia. Nội dung đào tạo được xây dựng dựa trên nhu cầu thực tế của người dân, tập trung vào các kỹ thuật canh tác và chăn nuôi thiết thực. Các buổi tập huấn kỹ thuật cho nông dân không chỉ cung cấp kiến thức về lịch mùa vụ, cách sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật an toàn, mà còn giới thiệu các giống cây trồng mới như lúa TBR 225, lúa lai BC15, mang lại hiệu quả kinh tế cao. Việc tổ chức các lớp học ngay tại UBND xã hoặc nhà văn hóa thôn đã tạo điều kiện thuận lợi cho bà con tham gia. Thông qua các chương trình này, trình độ thâm canh và nhận thức của người dân được nâng lên rõ rệt, góp phần trực tiếp vào việc tăng năng suất cây trồng vật nuôi và cải thiện thu nhập hộ gia đình nông dân.

3.1. Nội dung đa dạng trong các chương trình tập huấn kỹ thuật

Nội dung các lớp tập huấn rất đa dạng, bao trùm cả lĩnh vực trồng trọt và chăn nuôi. Cụ thể, các chủ đề nổi bật bao gồm: kỹ thuật trồng và chăm sóc lúa, đậu tương, khoai tây; kỹ thuật nuôi gà trên đất cát, nuôi cá rô phi, chăn nuôi lợn hữu cơ; kỹ thuật ủ phân chuồng và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật đúng cách. Đặc biệt, năm 2017, ban khuyến nông xã đã giới thiệu các giống lúa mới như SRI và TBR 225, đáp ứng nhu cầu đổi mới cơ cấu giống của địa phương. Việc lựa chọn nội dung phù hợp với mùa vụ và nhu cầu sản xuất đã làm tăng tính ứng dụng của các khóa học.

3.2. Hiệu quả xã hội từ việc nâng cao nhận thức cho nông dân

Kết quả khảo sát cho thấy 100% các hộ được hỏi đều cho rằng việc tổ chức các lớp tập huấn là cần thiết. Hoạt động này đã tác động mạnh mẽ đến nhận thức của người dân, giúp họ từ bỏ các phương pháp canh tác lạc hậu, mạnh dạn áp dụng tiến bộ kỹ thuật. Qua các buổi tập huấn, nông dân không chỉ được trang bị kiến thức mà còn có cơ hội trao đổi kinh nghiệm, giải đáp các thắc mắc gặp phải trong quá trình sản xuất. Đây là nền tảng quan trọng để thực hiện thành công các mô hình sản xuất nông nghiệp hiệu quả và hướng tới xóa đói giảm nghèo bền vững.

IV. Bí quyết xây dựng các mô hình sản xuất nông nghiệp hiệu quả

Bên cạnh đào tạo lý thuyết, việc xây dựng và nhân rộng các mô hình sản xuất nông nghiệp hiệu quả là phương pháp trực quan sinh động nhất để thực hiện chuyển giao khoa học kỹ thuật nông nghiệp. Tại xã Đông Phong, trong 3 năm (2015-2017), nhiều mô hình trình diễn đã được triển khai thành công, tập trung vào các lĩnh vực thế mạnh của địa phương là trồng trọt và chăn nuôi. Các mô hình này không chỉ cho thấy hiệu quả kinh tế vượt trội mà còn giúp người dân "mắt thấy tai nghe", củng cố niềm tin để mạnh dạn đầu tư và áp dụng theo. Điển hình như mô hình trồng đậu tương sau lúa, mô hình nuôi gà trên sân cát hay mô hình chăn nuôi lợn hữu cơ. Khi tham gia, các hộ được hỗ trợ về giống, vật tư và được vai trò của khuyến nông viên hướng dẫn kỹ thuật tận tình. Thành công của các mô hình này đã tạo ra sức lan tỏa lớn, góp phần thay đổi cơ cấu kinh tế nông nghiệp và tạo ra các vùng sản xuất hàng hóa tập trung, mang lại hiệu quả kinh tế từ khuyến nông một cách rõ rệt.

4.1. Các mô hình trồng trọt tiêu biểu mang lại năng suất cao

Nhiều mô hình trồng trọt đã chứng minh hiệu quả vượt trội. Mô hình trồng đậu tương sau lúa tại thôn Cổ Hội Đông và Cổ Hội Tây trên diện tích 15 ha đã tận dụng được diện tích đất bỏ hoang, vừa cải tạo đất vừa cho năng suất trung bình 1,7 tấn/ha. Mô hình trồng khoai tây vụ đông với giống mới đã mang lại thu nhập cao cho 22 hộ tham gia, năng suất đạt 4-6 tạ/sào. Đặc biệt, mô hình cánh đồng 4 vụ/nămthâm canh lúa cải tiến SRI đã giúp tăng giá trị thu nhập trên một đơn vị diện tích lên gấp 3-3,5 lần so với canh tác truyền thống, là minh chứng rõ nét cho việc áp dụng đồng bộ khoa học kỹ thuật.

4.2. Mô hình chăn nuôi tiên tiến và phát triển kinh tế trang trại

Mô hình nuôi gà trên sân cát được người dân ủng hộ vì giúp giảm dịch bệnh, cho chất lượng thịt chắc như gà thả vườn, tỷ lệ nuôi sống đạt 90-95%. Trong khi đó, mô hình chăn nuôi lợn hữu cơ sử dụng men vi sinh đã giúp lợn tăng trưởng tốt, không cần dùng kháng sinh, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và mang lại lợi nhuận cao hơn. Những mô hình này không chỉ giúp tăng thu nhập cho các hộ nhỏ lẻ mà còn mở ra hướng phát triển kinh tế trang trại một cách bền vững, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

V. Đánh giá tác động của khuyến nông đến kinh tế hộ gia đình

Tác động của hoạt động khuyến nông đến phát triển kinh tế hộ gia đình tại xã Đông Phong được thể hiện rõ nét qua sự gia tăng thu nhập và những thay đổi tích cực về mặt xã hội. Các chương trình khuyến nông đã trực tiếp giúp các hộ gia đình nâng cao hiệu quả sản xuất, từ đó cải thiện đời sống. Phân tích thu nhập của các nhóm hộ cho thấy, những hộ tích cực tham gia hoạt động khuyến nông có nguồn thu từ nông nghiệp ổn định và cao hơn. Cụ thể, ở nhóm hộ I (hộ khá), thu nhập từ chăn nuôi và trồng trọt chiếm tỷ trọng đáng kể. Hoạt động chuyển giao khoa học kỹ thuật nông nghiệp không chỉ giúp tăng năng suất mà còn tạo ra việc làm tại chỗ, giảm thiểu tình trạng nông nhàn. Hơn nữa, hiệu quả kinh tế từ khuyến nông còn thể hiện qua việc người dân mạnh dạn hơn trong việc mở rộng quy mô sản xuất, đầu tư vào các mô hình mới. Đây là minh chứng rõ ràng cho vai trò không thể thiếu của công tác khuyến nông trong công cuộc nâng cao đời sống nông dân.

5.1. Phân tích sự thay đổi cơ cấu thu nhập hộ gia đình nông dân

Kết quả điều tra cho thấy, thu nhập hộ gia đình nông dân có sự thay đổi tích cực sau khi tham gia các hoạt động khuyến nông. Đối với nhóm hộ I, thu nhập từ trồng trọt (11,54%) và chăn nuôi (15,45%) là nguồn thu quan trọng. Ở nhóm hộ II, thu nhập từ chăn nuôi (17,97%) cũng đóng góp một phần đáng kể. Các mô hình chăn nuôi và trồng trọt mới đã giúp đa dạng hóa nguồn thu, giảm sự phụ thuộc vào một loại cây trồng hay vật nuôi duy nhất, từ đó giảm thiểu rủi ro và tăng tính ổn định cho kinh tế hộ. Đặc biệt, các hộ đã biết cách hạch toán chi phí, lợi nhuận, dần chuyển sang tư duy sản xuất hàng hóa.

5.2. Tác động xã hội Nâng cao nhận thức và giải quyết việc làm

Về mặt xã hội, tác động lớn nhất là việc nâng cao nhận thức cho người dân. 100% số hộ được khảo sát tại thôn Châu Giang đều khẳng định nhận thức được nâng cao sau khi tham gia khuyến nông. Khả năng áp dụng KHKT mới vào sản xuất, mở rộng quy mô, và khả năng tìm kiếm thị trường đều được cải thiện, đặc biệt ở nhóm hộ I. Các mô hình sản xuất mới đã giúp giải quyết việc làm cho lao động địa phương, góp phần giữ vững an ninh trật tự xã hội. Các buổi sinh hoạt, tham quan mô hình còn tăng cường sự gắn kết cộng đồng, tạo môi trường để nông dân chia sẻ, học hỏi kinh nghiệm lẫn nhau.

VI. Top giải pháp nâng cao hiệu quả khuyến nông tại Thái Bình

Để hoạt động khuyến nông tại xã Đông Phong nói riêng và tỉnh Thái Bình nói chung phát huy hiệu quả tối đa, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp chiến lược. Dựa trên kết quả phân tích và thực trạng tại địa phương, việc đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả khuyến nông là vô cùng cần thiết. Trước hết, cần tiếp tục đổi mới nội dung và phương pháp hoạt động, kết hợp giữa khuyến nông kỹ thuật với khuyến nông kinh tế - thị trường. Cán bộ khuyến nông cần được bồi dưỡng, nâng cao trình độ chuyên môn để không chỉ là người hướng dẫn kỹ thuật mà còn là nhà tư vấn về thị trường, giúp nông dân kết nối với doanh nghiệp. Đồng thời, cần huy động đa dạng các nguồn lực, đẩy mạnh xã hội hóa công tác khuyến nông, khuyến khích các tổ chức, cá nhân tham gia vào hoạt động này. Việc xây dựng các mô hình liên kết "4 nhà" sẽ là chìa khóa để giải quyết bài toán đầu ra cho nông sản, hướng tới một nền phát triển nông nghiệp bền vững tại Thái Bình.

6.1. Cải tiến nội dung phương pháp và đa dạng hóa hoạt động

Cần đổi mới phương pháp tập huấn theo hướng "cầm tay chỉ việc", tăng cường thực hành tại đồng ruộng, vườn trại. Nội dung đào tạo cần bám sát hơn vào nhu cầu thị trường, không chỉ tập trung vào kỹ thuật sản xuất mà còn bổ sung kiến thức về quản trị kinh doanh, marketing, an toàn vệ sinh thực phẩm. Bên cạnh các hoạt động truyền thống như tập huấn, xây dựng mô hình, cần đẩy mạnh các hình thức thông tin tuyên truyền hiện đại qua các kênh truyền thông, mạng xã hội, tổ chức nhiều hơn các hội thi, diễn đàn để nông dân giao lưu, học hỏi.

6.2. Tăng cường liên kết và hỗ trợ tìm kiếm thị trường tiêu thụ

Đây là giải pháp then chốt để đảm bảo tính bền vững. Cần tăng cường vai trò của chính quyền và cán bộ khuyến nông trong việc làm cầu nối giữa nông dân và doanh nghiệp. Xây dựng các chuỗi liên kết sản xuất - tiêu thụ, hỗ trợ nông dân xây dựng thương hiệu, đăng ký nhãn hiệu và truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Việc cung cấp thường xuyên các thông tin về thị trường, giá cả, và các tác động của chính sách nông nghiệp mới sẽ giúp nông dân chủ động hơn trong việc lập kế hoạch sản xuất, tránh được các rủi ro không đáng có, góp phần thực hiện mục tiêu nâng cao đời sống nông dân một cách thực chất.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hệ thống khuyến nông Nhà nƣớc của Việt Nam chính thức đƣợc hình thành theo quyết định 13/CP ngày 02/03/1993 của Thủ tƣớng chính phủ. Qua 20 năm xây dựng và phát triển, khuyến nông đã và đang khẳng định vị thế quan trọng của mình trong chiến lƣợc phát triển nông nghiệp nông thôn ở nƣớc ta. Khuyến nông là một quá trình, một hệ thống các hoạt động nhằm truyền bá kiến thức và huấn luyện tay nghề cho nông dân, đƣa đến cho họ những hiểu biết để họ có khả năng tự giải quyết những vấn đề gặp phải nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất, nâng cao thu nhập, cải thiện mức sống, nâng cao dân trí cộng đồng trong nông thôn. Những năm qua, từ khi có Nghị quyết 10 của Bộ chính trị, đặc biệt là sau khi quyết định 13/CP của Chính phủ đƣợc đƣa vào thực tiễn thì nông nghiệp nƣớc ta đã có những bƣớc chuyển biến rõ rệt.

Trƣớc đây, sản xuất nông nghiêp không đủ cung cấp lƣơng thực, thực phẩm cho nhu cầu của nhân dân cả nƣớc. Đến nay ngành nông nghiệp đã đảm bảo an ninh lƣơng thực quốc gia và đƣa Việt Nam trở thành một trong những nƣớc xuất khẩu lƣơng thực hàng đầu thế giới. Hiện nay, khoa học kỹ thuật ngày một phát triển, những kỹ thuật tiến bộ ngày một nhiều trong khi điều kiện và trình độ sản xuất của ngƣời dân còn yếu, các kênh thông tin đến với ngƣời dân còn ít và thiếu đồng bộ. Do vậy mà vấn đề chuyển giao công nghệ, tiến bộ kỹ thuật, kiến thức nông nghiệp và các chính sách cho ngƣời dân là một yêu cầu cấp thiết trong chiến lƣợc phát triển nông nghiệp nông thôn ở Việt Nam.

Bà con nông dân còn đang thiếu kiến thức trong sản xuất trên chính thửa ruộng, mảnh vƣờn và chuồng trại của mình. Vì thế, họ cần và thực sự có nhu cầu đƣợc đào tạo tay nghề để nâng cao kiến thức về cả trồng trọt và chăn nuôi. Mặt khác, khi đất nƣớc đã hội nhập, cùng với sự phát triển của thị trƣờng, một bộ phận "nông dân tiên tiến" ngoài nhu cầu kiến thức về trồng trọt - chăn nuôi họ còn có nhu cầu tìm hiểu về chế biến, marketing và tiêu thụ nông sản. Nằm trong cơ cấu tổ chức của khuyến nông nhà nƣớc, công tác khuyến nông tại xã Đông Phong trong những năm gần đây đã có những chuyển biến rõ rệt thông qua các lớp tập huấn, đào tạo, các mô hình trình diễn,.

Hoạt động khuyến nông 1 đã đem lại hiệu quả tích cực cho ngƣời dân và có ảnh hƣởng không nhỏ tới phát triển kinh tế hộ gia đình. Tuy nhiên, hoạt động khuyến nông ở xã vẫn còn nhiều hạn chế, ngƣời dân còn gặp một số khó khăn, thách thức nên chƣa phát huy hết tiềm năng phát triển vì thế công tác lập kế hoạch khuyến nông cần đƣợc xã hội hóa, đổi mới và phải đƣợc tiến hành đồng bộ hơn, gắn với mục tiêu phát triển kinh tế của các nhóm hộ. Xuất phát từ những vấn đề thực tiễn trên, tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Đánh giá tác động của hoạt động khuyến nông đến phát triển kinh tế hộ gia đình tại xã Đông Phong, huyện Đông Hƣng, tỉnh Thái Bình” nhằm đánh giá đúng thực trạng của hoạt động khuyến nông tại địa phƣơng và tác động của nó tới phát triển kinh tế hộ gia đình, từ đó đƣa ra giải pháp để nâng cao hiệu quả hoạt động khuyến nông tại địa phƣơng. Mục tiêu nghiên cứu - Phân tích đƣợc thực trạng công tác khuyến nông trên địa bàn xã Đông Phong.

- Đánh giá đƣợc tác động của các hoạt động khuyến nông đến kinh tế hộ gia đình tại xã - Đề xuất đƣợc một số giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động khuyến nông đến kinh tế hộ gia đình, góp phần phát triển kinh tế và nâng cao đời sống ngƣời dân tại xã. Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu 1.1 Đối tượng nghiên cứu - Các hoạt động khuyến nông tại điểm nghiên cứu. - Tác động của hoạt động khuyến nông đến kinh tế các hộ gia đình trong địa bàn xã.2 Phạm vi nghiên cứu – Không gian : xã Đông Phong huyện Đông Hƣng tỉnh Thái Bình. – Nội dung : đánh giá tác động của các hoạt động khuyến nông đến phát triển kinh tế hộ gia đình trên địa bàn xã Đông Phong, huyện Đông Hƣng, tỉnh Thái Bình.

2 CHƢƠNG II TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2.1 Khuyến nông và các vấn đề liên quan 2.1 Khái niệm khuyến nông Thuật ngữ “Extension” có nguồn gốc ở nƣớc Anh năm 1866 ở một số trƣờng đại học nhƣ Cambridge và Oxford đã sử dụng thuật ngữ “Extension” nhằm mục tiêu mở rộng giáo dục đến với ngƣời dân, do vậy Extension đƣợc hiểu với nghĩa là triển khai,mở rộng phổ biến, làm lan truyền. Nếu khi ghép với từ “Agriculture” thành “Agriculture Extension” thì dịch là khuyến nông. Khuyến nông là một quá trình trao đổi học hỏi kinh nghiệm, truyền bà kiến thức, đào tạo kỹ năng và trợ giúp những điều kiện trong sản xuất nông lâm nghiệp cho nông dân, để họ có đủ khả năng tự giải quyết đƣợc những công việc của chính mình, nhằm nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho gia đình và cộng đồng. Mục tiêu của khuyến nông Theo nghị định 02/2010/NĐ - CP, ngày 08/01/2010 của chính phủ về khuyến nông, khuyến ngƣ thì mục tiêu của khuyến nông gồm: - Nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của ngƣời sản xuất để tăng thu nhập, thoát đói ngh o, làm giàu thông qua các hoạt động đào tạo nông dân về kiến thức, kỹ năng và các hoạt động cung ứng dịch vụ để hỗ trợ nông dân sản xuất kinh doanh đạt hiểu quả cao, thích ứng các điều kiện sinh thái, khí hậu và thị trƣờng.

- Góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp theo hƣớng phát triển hàng hóa, nâng cao năng suất, chất lƣợng, an toàn vệ sinh thực phẩm đáp ứng nhu cầu trong nƣớc và xuất khẩu, thúc đẩy tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn, xây dựng nông thôn mới, đảm bảo an ninh lƣơng thực quốc gia, ổn định kinh tế - xã hội, bảo vệ môi trƣờng. - Huy động nguồn lực tổ chức từ các tổ chức, cá nhân trong nƣớc và nƣớc ngoài tham gia khuyến nông. Nội dung của khuyến nông Theo nghị định 02/10/ NĐ - CP ngày 08/01/2010 bao gồm các nội dung sau: 21131 i ng t p hu n và ào t o - Bồi dƣỡng, tập huấn cho ngƣời sản xuất về chính sách , pháp luật, tập huấn, truyền nghề cho dân về kĩ năng sản xuất, tổ chức, quản lý sản xuất kinh doanh trong các lĩnh vực khuyến nông nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ. - Bồi dƣỡng, tập huấn, cho nông dân kiến thức về chính sách,pháp luật.

- Tập huấn, tuyên truyền cho nông dân, về kỹ năng sản xuất, tổ chức, quản lý sản xuất kinh doanh trong các lĩnh vực khuyến nông. - Tập huấn cho ngƣời hoạt động khuyến nông nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ. 21132 h ng tin tuy n truy n - Phổ biến chủ trƣơng, đƣờng lối của Đảng, chính sách, pháp luật của nhà nƣớc thông qua hệ thống truyền thông đại chúng và các tổ chức chính trị xã hội. - Phổ biến tiến bộ khoa học và công nghệ, các điển hình tiên tiến trong sản xuất, kinh doanh thông qua hệ thống truyền thông đại chúng, chợ, triển lãm, diễn đàn, tài liệu khuyến nông,.

và các hình thức thông tin tuyên truyền khác; xuất bản và phát hành ấn phẩm khuyến nông. - Xây dựng và quản lý dữ liệu thông tin của hệ thống thông tin khuyến nông. 21133 r nh i n và nh n rộng m h nh - Xây dựng các mô hình trình diễn về tiến bộ khoa học và công nghệ ph hợp với từng địa phƣơng, nhu cầu của ngƣời sản xuất và định hƣớng của ngành, các mô hình thực hành sản xuất tốt gắn liền với tiêu thụ sản phẩm. - Xây dựng các mô hình ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp.

- Xây dựng mô hình tổ chức, quản lý sản xuất, kinh doanh, nông nghiệp hiệu quả và bền vững. - Chuyển giao kết quả khoa học và công nghệ từ các mô hình trình diễn, điển hình sản xuất tiên tiến ra diện rộng. 21134 v n và hv huyến n ng - Chính sách và pháp luật liên quan đến phát triển nông nghiệp, nông thôn. 4 - Ứng dụng tiến bộ khoa học và công nghệ, tổ chức, quản lý để nâng cao năng suất,chất lƣợng, an toàn vệ sinh thực phẩm, giảm giá thành, nâng cao sức cạnh tranh của sản phẩm.

- Khởi nghiệp cho chủ trang trại, doanh nghiệp vừa và nhỏ về lập dự án đầu tƣ, tìm kiếm mặt bằng sản xuất, huy động vốn, tuyển dụng và đào tạo, lựa chọn công nghệ, tìm kiếm thị trƣờng. - Hợp đồng tiêu thụ sản phẩm, hợp đồng bảo hiểm sản xuất kinh doanh. - Cung ứng vật tƣ nông nghiệp. - Tƣ vấn và dịch vụ khác liên quan đến phát triển nông nghiệp và nông thôn.

21135 p tá qu tế v huyến n ng - Tham gia thực hiện các hoạt động khuyến nông trong các chƣơng trình hợp tác quốc tế. - Trao đổi kinh nghiệm khuyến nông với các tổ chức,cá nhân nƣớc ngoài và tổ chức quốc tế theo quy định của luật pháp Việt Nam. - Nâng cao năng lực, trình độ ngoại ngữ cho ngƣời làm công tác khuyến nông thông qua các chƣơng trình hợp tác quốc tế và chƣơng trình học tập khảo sát trong và ngoài nƣớc. Kinh tế hộ gia đình và các vấn đề liên quan 2.

Một số khái niệm a) Khái niệm hộ Hộ là tập hợp những ngƣời chung hay không chung huyết tộc, cùng chung sống dƣới một mái nhà, cùng có chung một nguồn ngân quỹ, c ng ăn chung và tiến hành sản xuất chung. b) Kinh tế hộ Kinh tế hộ là hình thức tổ chức kinh tế cơ sở của nền sản xuất xã hội, trong đó các nguồn lực nhƣ đất đai, lao động, tiền vốn và tƣ liệu sản xuất đƣợc coi là của chung để tiến hành sản xuất. Có chung ngân quỹ, ngủ chung một nhà, ăn chung; mọi quyết định trong sản xuất và kinh doanh đời sống là tùy thuộc vào chủ hộ, đƣợc nhà nƣớc thừa nhận và hỗ trợ và tạo điều kiện phát triển. Do vậy, họ không thuê lao động nên không có khái niệm tiền lƣơng và không tính đƣợc lợi nhuận.

5 Gia đình chỉ có thu nhập chung từ tất cả các hoạt động kinh tế, đó là sản lƣợng thu đƣợc hàng năm của hộ trừ đi chi phí mà hộ đã bỏ ra phục vụ sản xuất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ