Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đà điểu (Struthio camelus) là loài chim chạy có nguồn gốc từ châu Phi, sở hữu khả năng thích ứng sinh thái rộng, sức đề kháng cao với nhiều bệnh truyền nhiễm nguy hiểm ở gia cầm, tính ăn tạp và hiệu quả kinh tế cao. Các sản phẩm từ đà điểu mang lại giá trị thương phẩm lớn: thịt đà điểu có hàm lượng protein cao, tỷ lệ mỡ và cholesterol thấp; da đà điểu có độ bền, hoa văn đặc trưng và chứa lớp mỡ tự nhiên chống nứt gãy; vỏ trứng, lông và móng vuốt được tận dụng trong mỹ nghệ và y học.
Tỉnh Bắc Kạn là địa phương miền núi vùng Đông Bắc có điều kiện tự nhiên với nhiệt độ trung bình năm 21–23°C, độ ẩm trung bình trên 80% và quỹ đất trồng cỏ dồi dào. Nhằm khai thác tiềm năng địa phương, trong các năm 2007 và 2008, Trung tâm Nghiên cứu Gia cầm Thụy Phương đã chuyển giao 110 con đà điểu sinh sản và thương phẩm dòng Blue về nuôi thử nghiệm tại hai huyện Ngân Sơn và Bạch Thông. Để đánh giá khả năng thích nghi và sức sản xuất của đàn đà điểu trong điều kiện chăn nuôi bán thâm canh tại vùng núi cao, đề tài "Đánh giá sức sản xuất trứng của Đà điểu nuôi tại công ty TNHH Hoàng Giang, xã Mỹ Thanh, huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn" đã được thực hiện.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Đánh giá sức sản xuất trứng của đàn đà điểu nuôi tại trang trại Công ty TNHH Hoàng Giang thông qua các chỉ tiêu tỷ lệ đẻ và năng suất trứng.
- Xác định các chỉ tiêu hình thái và chất lượng sinh học của trứng đà điểu (khối lượng, tỷ lệ vỏ, tỷ lệ lòng đỏ, tỷ lệ lòng trắng, chỉ số hình dạng, chỉ số lòng đỏ, chỉ số lòng trắng, chỉ số Haugh).
- Đánh giá mức độ tiêu tốn và chi phí thức ăn cho một quả trứng và một quả trứng giống.
- Thực hiện các nội dung công tác phục vụ sản xuất thực tế: chăm sóc nuôi dưỡng, vệ sinh tiêu độc khử trùng, tiêm phòng vaccine và chẩn đoán điều trị các bệnh phổ biến tại trại.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn đà điểu sinh sản từ năm tuổi thứ 3 đến năm tuổi thứ 5.
- Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi đà điểu thuộc Công ty TNHH Hoàng Giang, xã Mỹ Thanh, huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn.
- Phạm vi thời gian: Đề tài tiến hành thu thập số liệu và theo dõi thực nghiệm từ tháng 12 năm 2013 đến tháng 05 năm 2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở khoa học và đặc điểm sinh học
Về mặt phân loại học, đà điểu thuộc lớp Chim (Aves), bộ Đà điểu (Struthioniformes), phân bộ Struthiones, họ Struthionidae. Đà điểu thích nghi với biên độ nhiệt dao động từ -30°C đến 40°C. Con trống trưởng thành cao từ 2,1 đến 2,75 m, khối lượng 120–150 kg, lông thân màu đen tuyền, cánh và đuôi có lông trắng, mỏ và chân chuyển màu đỏ tươi trong mùa sinh sản. Con mái cao từ 1,75 đến 1,90 m, khối lượng 90–125 kg, bộ lông màu xám tro đồng nhất.
Về sinh lý sinh sản, đà điểu nuôi trang trại thành thục sinh dục ở 2–3 năm tuổi (con mái thường thành thục sớm hơn con trống từ 5–6 tháng). Mùa vụ đẻ trứng tại Việt Nam kéo dài từ tháng 12 năm trước đến tháng 8–9 năm sau, nghỉ đẻ và thay lông từ 3 đến 3,5 tháng. Thời gian đẻ trứng trong ngày tập trung vào khung giờ từ 14h00 đến 19h00. Một chu kỳ đẻ thường kéo dài 8–10 quả, sau đó chim nghỉ 7–10 ngày trước khi bước vào đợt đẻ tiếp theo. Để kích thích hoạt động nội tiết sản sinh estrogen hình thành trứng, thời gian chiếu sáng trong mùa sinh sản cần duy trì 16 giờ/ngày.
Khẩu phần thức ăn tinh sử dụng tại cơ sở là thức ăn hỗn hợp dạng viên JAPFA (đơn giá 8.000 đồng/kg) kết hợp thức ăn xanh (cỏ voi, cỏ ghi nê) cung cấp tự do.
| Thành phần dinh dưỡng |
Tỷ lệ quy định |
| Protein thô (tối thiểu) |
18,0% |
| Xơ thô (tối đa) |
9,0% |
| Canxi (Ca) |
2,5 – 5,0% |
| Photpho tổng số (P) |
0,5 – 2,0% |
| Lysine tổng số (tối thiểu) |
1,3% |
| Methionine + Cystine |
0,5% |
| Năng lượng trao đổi (ME) |
1.550 kcal/kg |
| Độ ẩm (tối đa) |
1,4% |
| Kháng sinh và hormone |
Không sử dụng |
Phương pháp nghiên cứu và tính toán chỉ tiêu
Nghiên cứu áp dụng phương pháp theo dõi đồng đều về giống, lứa tuổi, chế độ dinh dưỡng và quy trình chăm sóc thú y.
- Tỷ lệ đẻ (%): Tỷ lệ phần trăm giữa tổng số trứng đẻ trong kỳ chia cho tích số giữa số con mái và số ngày theo dõi.
- Năng suất trứng (NST): Xác định theo năng suất trứng/mái đầu kỳ và năng suất trứng/mái bình quân.
- Khối lượng trứng: Cân định kỳ vào thứ Tư hàng tuần, lấy mẫu 80% tổng số trứng đẻ ra trong ngày.
- Chỉ tiêu chất lượng trứng: Đo đạc các thông số sau:
- Tỷ lệ vỏ, tỷ lệ lòng đỏ, tỷ lệ lòng trắng (% so với khối lượng trứng toàn phần).
- Chỉ số hình dạng (%) = (Chiều rộng trứng / Chiều dài trứng) × 100.
- Chỉ số lòng đỏ = Chiều cao lòng đỏ (H) / Đường kính lòng đỏ (D).
- Chỉ số lòng trắng = 2h / (D + d); trong đó h là chiều cao lòng trắng, D là đường kính lớn, d là đường kính nhỏ.
- Đơn vị Haugh (HU) đánh giá chất lượng lòng trắng đặc dựa trên chiều cao lòng trắng và khối lượng quả trứng.
- Tiêu tốn thức ăn (TTTĂ): Xác định lượng thức ăn tinh tiêu thụ hàng ngày (cân thức ăn cấp lúc 8–9h sáng và trừ thức ăn thừa sau 24 giờ). Tính lượng TTTĂ/trứng đẻ ra (kg) và TTTĂ/trứng giống (kg).
- Xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2003 theo phương pháp thống kê sinh học trong chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện (1997).
Nội dung chính theo từng phần
Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất
Nội dung phần này phản ánh việc khảo sát điều kiện cơ sở và trực tiếp tham gia quy trình sản xuất tại trại đà điểu xã Mỹ Thanh:
- Điều kiện cơ sở vật chất và tổ chức: Xã Mỹ Thanh có diện tích 3.323,59 ha, địa hình đồi núi dốc 26–30 độ. Cơ cấu tổ chức trại gồm 01 trại trưởng, 01 cán bộ kỹ thuật, 01 lái xe và 04 công nhân. Hệ thống chuồng trại gồm nhà hành chính, nhà ở công nhân, chuồng đà điểu sơ sinh, chuồng đà điểu hậu bị/nuôi thịt, 02 chuồng nuôi sinh sản, 01 chuồng khảo nghiệm giống, kho thức ăn, phòng ấp và khu giết mổ. Thiết bị gồm 02 máy ấp trứng, 02 máy nở và hệ thống bình phun thuốc sát trùng.
- Quy chuẩn chuồng nuôi và ghép phối: Chuồng nuôi có mái che kích thước 3 × 5 m đổ cát nền để đà điểu đẻ trứng, kết nối với sân chơi rộng 8 m, dài 80–100 m rào lưới B40. Tỷ lệ ghép đàn sinh sản áp dụng 1 trống : 2 mái hoặc 2 trống : 5 mái; ghép quần thể lớn áp dụng 5 trống : 10–13 mái. Chọn đực giống khỏe mạnh, mỏ và chân đỏ, cơ quan sinh dục cong sang trái với chiều dài khoảng 25 cm. Hoạt động phối giống diễn ra tập trung lúc 6–9h sáng và 14–16h chiều (con trống có thể phối 10–12 lần/ngày).
- Quy trình nuôi dưỡng: Định lượng thức ăn tinh 1,6–1,8 kg/con/ngày; nước uống đặt nơi có bóng râm và thay mới hàng ngày.
- Công tác thú y và phòng trị bệnh:
- Quy trình tiêm vaccine Newcastle: Đà điểu 3–45 ngày tuổi dùng vaccine Lasota nhỏ mắt/mũi (lần 1 lúc 7 ngày tuổi, lần 2 lúc 21 ngày tuổi); đà điểu 60 ngày tuổi tiêm vaccine H1 dưới da cánh liều 0,20–0,30 ml/con; tiêm nhắc lại sau 6–10 tháng đối với chim non và sau 12 tháng đối với chim sinh sản.
- Bệnh Newcastle: Chẩn đoán qua triệu chứng tiêu chảy nặng, phân tanh khắm, khó thở, thở khò khè; bệnh tích xuất huyết dạ dày tuyến, loét hình nón ngược ở niêm mạc ruột non và manh tràng; kháng thể HI đạt mức ≥ 11 $log_2$.
- Bệnh chấn thương cơ học: Thường xảy ra do nền trơn ướt, chuồng hẹp hoặc chim hoảng loạn bởi tiếng ồn. Phác đồ xử lý ngoại khoa: phong bế giảm đau bằng Novocain quanh vết thương, cắt sửa mép rách, rắc bột kháng sinh Streptomycin (1 g), khâu kín mép da (khoảng cách mối khâu 5–7 cm) và tiêm bắp Penicillin liều 1.000.000 UI/50 kg khối lượng cơ thể.
- Hiện tượng ăn vật lạ: Do tập tính tò mò với vật thể sáng màu (đá, sỏi, kim loại, thủy tinh), gây tắc nghẽn ruột, giảm ăn và sa trực tràng. Phác đồ điều trị gồm: dùng dầu paraffin (Parapin), Metamuxyl, Tympanyl, rửa ruột, bổ sung dung dịch điện giải và dùng kháng sinh chống nhiễm khuẩn thứ phát.
Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học
Phần chuyên đề tập trung vào các kết quả nghiên cứu khoa học và tổng quan phát triển ngành đà điểu:
- Tổng quan phát triển đàn đà điểu: Lịch sử chăn nuôi đà điểu thế giới phát triển mạnh từ những năm 1990, hình thành các vùng chăn nuôi quy mô lớn tại Nam Phi (chiếm 1/3 tổng đàn thế giới với 660.800 con năm 1996), Bắc Mỹ, Châu Úc, Châu Âu (Ý, Tây Ban Nha, Ba Lan) và Châu Á (Trung Quốc, Israel). Tại Việt Nam, từ năm 1996 đến 1998, Trung tâm Nghiên cứu Gia cầm Thụy Phương nhập 4 dòng đà điểu thuần (Zim, Blue, Black, Aust). Nghiên cứu của Phùng Đức Tiến và cs (2004) xác nhận dòng Blue và Black cho năng suất trứng và tỷ lệ phôi cao nhất.
- Đánh giá sức sản xuất trứng của đàn thí nghiệm: Đàn đà điểu sinh sản 3–5 tuổi tại Công ty TNHH Hoàng Giang duy trì sự phát triển ổn định trong giai đoạn theo dõi 6 tháng (12/2013–05/2014). Năng suất đẻ trứng tăng dần từ tháng 3 khi thời tiết ấm lên và thời gian chiếu sáng tự nhiên kéo dài.
- Chất lượng trứng và hiệu quả chuyển hóa dinh dưỡng: Các chỉ tiêu về tỷ trọng các phần cấu tạo (vỏ, lòng đỏ, lòng trắng), chỉ số hình thái và đơn vị Haugh phản ánh tính ổn định về mặt di truyền và sự phù hợp của khẩu phần thức ăn viên JAPFA (18% protein) đối với đà điểu sinh sản nuôi tại vùng núi Bắc Kạn.
Kết quả và đóng góp
Kết quả công tác phục vụ sản xuất thực tế
Trong thời gian thực tập tốt nghiệp tại trang trại Công ty TNHH Hoàng Giang, tác giả đã ghi nhận các kết quả can thiệp chuyên môn cụ thể như sau:
| Nội dung công việc |
Chỉ tiêu thực hiện |
Kết quả thực tế |
Tỷ lệ đạt (%) |
| Tiêm phòng vaccine Newcastle |
250 con |
250 con an toàn |
100,00% |
| Điều trị chứng ăn vật lạ |
5 con |
4 con khỏi bệnh |
80,00% |
| Điều trị ngoại khoa chấn thương |
7 con |
5 con khỏi bệnh |
71,40% |
| Tiêu độc, sát trùng chuồng trại |
1.368 $m^2$ |
1.368 $m^2$ an toàn |
100,00% |
| Vệ sinh chuồng trại định kỳ |
360 $m^2$ |
360 $m^2$ đạt yêu cầu |
100,00% |
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
Dựa trên khảo sát thực địa và kết quả theo dõi sản xuất, tác giả đưa ra các đề xuất:
- Nâng cấp cơ sở vật chất: Đầu tư máy móc, thiết bị ấp nở công nghệ cao để nâng cao tỷ lệ nở và giảm thiểu hao hụt phôi trong điều kiện thời tiết vùng núi.
- Hoàn thiện quy trình quản lý đàn: Thực hiện phân loại và cách ly nghiêm ngặt ngay khi đà điểu xuất hiện triệu chứng ủ rũ, giảm ăn; tối ưu hóa chi phí thức ăn và vật tư nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế cho trang trại.
- Cải tiến thiết kế sân chạy: Định kỳ kiểm tra dọn sạch dị vật sáng màu trên đường chạy, bo tròn các góc nhọn hàng rào lưới B40, đảm bảo chiều dài sân chạy đạt từ 80–100 m để hạn chế chấn thương cơ học khi đà điểu chạy tăng tốc.
Đóng góp của đề tài
Đề tài cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm về tập tính sinh sản, năng suất đẻ trứng và mức tiêu tốn thức ăn của đà điểu dòng Blue tại địa bàn tỉnh Bắc Kạn. Kết quả này bổ sung dẫn liệu khoa học về khả năng thích ứng của loài chim chạy nhập nội tại vùng sinh thái núi cao phía Bắc Việt Nam, đồng thời chuẩn hóa phác đồ phòng trị các bệnh ngoại khoa và tiêu hóa thường gặp ở đà điểu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong khung thời gian 6 tháng (từ tháng 12/2013 đến tháng 05/2014), chưa theo dõi trọn vẹn toàn bộ chu kỳ đẻ đầy đủ của cả năm (kéo dài đến tháng 8–9). Cơ sở hạ tầng kỹ thuật và giao thông tại xã Mỹ Thanh còn hạn chế, ảnh hưởng nhất định đến điều kiện theo dõi thực nghiệm.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu sinh sản qua toàn bộ chu kỳ đẻ cả năm và qua các lứa tuổi khai thác tối ưu (từ 5 đến 12 năm tuổi). Mở rộng nghiên cứu về tỷ lệ thụ tinh, tỷ lệ ấp nở nhân tạo và khả năng nhân rộng mô hình chăn nuôi đà điểu sinh sản tại các hộ nông dân trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ Thú y và các cán bộ khuyến nông. Tài liệu cung cấp thông tin kỹ thuật ứng dụng cao ở các phần:
- Thiết kế quy chuẩn chuồng nuôi đà điểu sinh sản (kích thước chuồng có mái che 3 × 5 m, sân chơi 8 × 80–100 m).
- Kỹ thuật chọn đực giống và tỷ lệ ghép phối đàn sinh sản.
- Lịch phòng bệnh bằng vaccine Newcastle (chủng Lasota và H1) và phác đồ xử lý ngoại khoa khi đà điểu bị chấn thương rách da hoặc nuốt phải dị vật.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận được thực hiện trên đối tượng đà điểu nào, ở độ tuổi nào và tại cơ sở nào?
Nghiên cứu được thực hiện trên đàn đà điểu sinh sản từ năm tuổi thứ 3 đến năm tuổi thứ 5 (dòng Blue), nuôi tại trang trại của Công ty TNHH Hoàng Giang, đặt tại xã Mỹ Thanh, huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn.
2. Tiêu chuẩn chọn đực giống đà điểu sinh sản được quy định như thế nào trong nghiên cứu?
Đà điểu trống làm giống phải có ngoại hình cân đối, cường tráng, tính ôn hòa, đầu thanh tú, cổ thẳng, mắt linh hoạt, hai ngón chân khỏe mạnh không tật lỗi. Cơ quan sinh dục phải phát triển hoàn chỉnh, dài trung bình 25 cm và cong về phía bên trái; chân và mỏ có màu đỏ rực rỡ. Những cá thể quá hung dữ bị loại bỏ để tránh gây thương tích cho con mái.
3. Lịch tiêm phòng vaccine Newcastle cho đà điểu tại trang trại được thực hiện ra sao?
Đà điểu từ 3 đến 45 ngày tuổi dùng vaccine Lasota nhỏ mắt hoặc mũi 1 giọt (chia làm 2 lần: lúc 7 ngày tuổi và 21 ngày tuổi). Đà điểu 60 ngày tuổi (hoặc từ 45 ngày tuổi) được tiêm vaccine H1 dưới da cánh với liều 0,20–0,30 ml/con. Tiêm nhắc lại sau 6–10 tháng đối với chim non và định kỳ 12 tháng đối với đà điểu sinh sản.
4. Phác đồ can thiệp ngoại khoa khi đà điểu bị chấn thương rách da gồm những bước nào?
Khi vết rách dài từ 5–10 cm, tiến hành phong bế giảm đau bằng cách tiêm Novocain quanh vùng tổn thương; vệ sinh, cắt sửa mép vết thương và rắc bột kháng sinh Streptomycin (1 g); khâu kín vết thương bằng mũi khâu đơn cách nhau 5–7 cm; sau đó tiêm bắp kháng sinh Penicillin liều 1.000.000 UI/50 kg thể trọng để phòng nhiễm trùng.
5. Kết quả điều trị và phục vụ sản xuất thực tế của tác giả tại trang trại đạt tỷ lệ bao nhiêu?
Tác giả đã thực hiện tiêm phòng vaccine Newcastle cho 250 con đạt tỷ lệ an toàn 100%; điều trị khỏi 4/5 ca mắc chứng ăn vật lạ (tỷ lệ 80,00%); điều trị khỏi 5/7 ca chấn thương ngoại khoa (tỷ lệ 71,40%); thực hiện sát trùng 1.368 $m^2$ và vệ sinh chuồng trại 360 $m^2$ đạt yêu cầu kỹ thuật 100%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Cù Thị Huyền đã phản ánh toàn diện điều kiện chăn nuôi và sức sản xuất trứng của đàn đà điểu sinh sản 3–5 năm tuổi tại Công ty TNHH Hoàng Giang, tỉnh Bắc Kạn trong giai đoạn 12/2013–05/2014. Đề tài đã hệ thống hóa các chỉ tiêu sinh học về năng suất và chất lượng trứng khi sử dụng khẩu phần thức ăn hỗn hợp JAPFA 18% protein kết hợp thức ăn xanh tự do. Đồng thời, tác giả đã trực tiếp tham gia hoàn thiện quy trình chăm sóc, vệ sinh phòng dịch và điều trị thành công các bệnh lý ngoại khoa, tiêu hóa thường gặp trên đàn đà điểu tại cơ sở sản xuất.