Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi đà điểu (Struthio camelus) là một ngành chăn nuôi mới phát triển trên thế giới và tại Việt Nam. Đà điểu là loài chim chạy có khả năng thích ứng rộng với nhiều điều kiện sinh thái, sức đề kháng cao, sử dụng thức ăn thô xanh tốt và đem lại giá trị kinh tế đa dạng từ thịt, da, lông đến vỏ trứng. Thịt đà điểu có hàm lượng cholesterol thấp, giàu protein, trong khi da đà điểu có độ bền và giá trị thương phẩm cao.

Tại Việt Nam, giống đà điểu nhập nội bắt đầu được khảo nghiệm từ năm 1996 tại Trung tâm Nghiên cứu Gia cầm Thụy Phương (Viện Chăn nuôi). Giai đoạn 2007 - 2008, Trung tâm Thụy Phương đã chuyển giao 110 con đà điểu sinh sản và nuôi thịt dòng Blue về hai huyện Ngân Sơn và Bạch Thông thuộc tỉnh Bắc Kạn. Bắc Kạn là tỉnh miền núi vùng cao thuộc vùng Đông Bắc, có diện tích đất tự nhiên 4.857,21 $\text{km}^2$, nhiệt độ trung bình năm dao động 21 - 23°C, độ ẩm bình quân trên 80% cùng quỹ đất lâm nghiệp và đồng cỏ dồi dào, tạo tiềm năng phát triển chăn nuôi đà điểu quy mô trang trại.

Để theo dõi, đánh giá khả năng thích nghi và tiềm năng sinh sản của đàn đà điểu giống nhập nội nuôi tại địa phương, đề tài khóa luận "Đánh giá sức sản xuất trứng của đà điểu nuôi tại Công ty TNHH Hoàng Giang, xã Mỹ Thanh, huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn" được thực hiện bởi sinh viên Cù Thị Huyền (Lớp K42 - Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) dưới sự hướng dẫn của ThS. Cù Thị Thúy Nga.

Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá sức sản xuất trứng của đàn đà điểu nuôi tại cơ sở thực nghiệm, làm cơ sở khoa học để hoàn thiện quy trình kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng và định hướng mở rộng mô hình chăn nuôi đà điểu sinh sản tại tỉnh Bắc Kạn.
  2. Đối tượng nghiên cứu: Đàn đà điểu sinh sản từ năm tuổi thứ 3 đến năm tuổi thứ 5.
  3. Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi đà điểu của Công ty TNHH Hoàng Giang, đặt tại xã Mỹ Thanh, huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn.
  4. Phạm vi thời gian: Từ tháng 12 năm 2013 đến tháng 05 năm 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học về phân loại học động vật, đặc điểm giải phẫu - sinh lý học và quy luật sinh sản của loài đà điểu Châu Phi (Aves: Struthioniformes, Struthionidae). Cơ sở lý thuyết về năng suất và chất lượng trứng gia cầm được tác giả kế thừa từ các nghiên cứu chuyên ngành của Nguyễn Duy Hoan và cs (1998), Phùng Đức Tiến và cs (2003, 2004), Nguyễn Thị Bạch Yến (1996).

Về mặt sinh học, đà điểu thuần hóa thành thục sinh dục ở 2 - 3 năm tuổi (con mái thường thành thục sớm hơn con trống từ 5 - 6 tháng). Chu kỳ đẻ trứng hàng năm diễn ra từ tháng 12 năm trước đến tháng 8 - 9 năm sau, sau đó nghỉ đẻ và thay lông trong 3 - 3,5 tháng. Năng suất và chất lượng trứng chịu ảnh hưởng tổng hợp từ yếu tố di truyền giống, chế độ chiếu sáng (yêu cầu duy trì 16 giờ chiếu sáng/ngày trong mùa đẻ), nhiệt độ môi trường và khẩu phần dinh dưỡng.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai theo các nguyên tắc đồng đều về giống, tuổi, quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng dịch.

  • Chế độ dinh dưỡng: Đà điểu sinh sản sử dụng thức ăn hỗn hợp tinh dạng viên thương hiệu JAPFA (giá 8.000 đồng/kg) kết hợp thức ăn xanh tự do (cỏ voi, cỏ guinea).
Thành phần dinh dưỡng Tỷ lệ / Giá trị
Protein thô (tối thiểu) 18,00%
Xơ thô (tối đa) 9,00%
Canxi (Ca) 2,50% – 5,00%
Photpho (P) 0,50% – 2,00%
Lysine tổng số (tối thiểu) 1,30%
Methionine + Cystine tổng số 0,50%
Năng lượng trao đổi (ME) 1.550 kcal/kg
Độ ẩm (tối đa) 1,40%
Kháng sinh và hormone Không sử dụng
  • Phương pháp thu thập và tính toán chỉ tiêu:
    • Theo dõi tỷ lệ đẻ và năng suất trứng: Ghi chép số trứng thu nhặt hàng ngày theo khung giờ (chủ yếu từ 14h00 đến 19h00). $$\text{Tỷ lệ đẻ (%)} = \frac{\text{Tổng số trứng đẻ trong kỳ}}{\text{Số mái đầu kỳ} \times \text{Thời gian đẻ (ngày)}} \times 100$$ $$\text{Năng suất trứng/mái đầu kỳ (quả)} = \frac{\text{Tổng số trứng đẻ trong kỳ}}{\text{Số mái đầu kỳ}}$$ $$\text{Năng suất trứng/mái bình quân (quả)} = \frac{\text{Tổng số trứng đẻ trong kỳ}}{\text{Số mái bình quân trong kỳ}}$$
    • Khối lượng và chất lượng trứng: Tiến hành cân trứng định kỳ vào thứ Tư hàng tuần, lấy mẫu 80% số trứng đẻ ra trong ngày. Đo đạc các chỉ số hình thái: $$\text{Tỷ lệ vỏ / lòng đỏ / lòng trắng (%)} = \frac{\text{Khối lượng thành phần (g)}}{\text{Khối lượng toàn bộ quả trứng (g)}} \times 100$$ $$\text{Chỉ số hình dạng (%)} = \frac{\text{Chiều rộng trứng (cm)}}{\text{Chiều dài trứng (cm)}} \times 100$$ $$\text{Chỉ số lòng đỏ} = \frac{H}{D} \quad (H: \text{chiều cao lòng đỏ}, D: \text{đường kính lòng đỏ})$$ $$\text{Chỉ số lòng trắng} = \frac{2h}{D + d} \quad (h: \text{chiều cao lòng trắng đặc}, D, d: \text{đường kính lớn và nhỏ})$$
    • Tiêu tốn thức ăn: Cân thức ăn tinh hàng ngày vào lúc 8h00 - 9h00 sáng và thu gom, cân lượng thức ăn thừa vào đúng giờ đó ngày hôm sau. $$\text{Tiêu tốn thức ăn/trứng (kg)} = \frac{\text{Tổng lượng thức ăn tinh tiêu thụ trong kỳ (kg)}}{\text{Tổng số trứng đẻ ra trong kỳ (quả)}}$$
  • Xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được quản lý, tính toán các tham số thống kê cơ bản (số trung bình $\bar{X}$, độ lệch chuẩn) bằng phần mềm Microsoft Excel 2003 theo phương pháp thống kê sinh học trong chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện (1997).

Nội dung chính theo từng chương

Bố cục khóa luận được cấu trúc thành hai phần chính: Phần 1 phản ánh hoạt động điều tra cơ sở và công tác phục vụ sản xuất; Phần 2 trình bày chuyên đề nghiên cứu khoa học đánh giá sức sản xuất trứng của đà điểu.

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất

  • Điều tra điều kiện cơ bản tại cơ sở:

    • Địa bàn xã Mỹ Thanh (huyện Bạch Thông) có tổng diện tích 3.323,59 ha, địa hình đồi núi dốc 26 - 30°, độ cao trung bình 120 - 130 m so với mực nước biển; khí hậu chia làm hai mùa rõ rệt (mùa mưa từ tháng 4 đến tháng 10 chiếm 90% lượng mưa cả năm; lượng mưa bình quân 1.586 mm; nhiệt độ cao nhất 27,9°C, thấp nhất 16,4°C).
    • Cơ cấu dân cư xã gồm 487 hộ / 2.004 nhân khẩu (dân tộc Dao chiếm 45,99%, Tày 41,07%); lao động nông nghiệp chiếm 92,57% tổng số lao động.
    • Cơ cấu tổ chức của trại đà điểu Công ty TNHH Hoàng Giang gồm 07 nhân sự (01 trại trưởng, 01 cán bộ kỹ thuật, 01 lái xe, 04 công nhân).
    • Cơ sở vật chất kỹ thuật: Gồm 01 nhà hành chính, 01 nhà ở công nhân, 01 dãy chuồng đà điểu non, 01 dãy chuồng đà điểu hậu bị/thương phẩm, 02 chuồng đà điểu sinh sản, 01 chuồng khảo nghiệm, 01 kho thức ăn/bảo quản trứng, 01 phòng ấp (trang bị 02 máy ấp, 02 máy nở) và 01 khu giết mổ - đông lạnh. Chuồng nuôi thiết kế có mái che kích thước $3 \times 5\text{ m}$ rải cát mịn, kết hợp sân chơi rộng 8 m, dài 80 - 100 m có rào lưới B40 bao quanh.
  • Thực hành quy trình chăn nuôi và thú y:

    • Kỹ thuật chọn giống và phối giống: Phân biệt tính biệt rõ rệt từ 8 tháng tuổi (con trống có lông thân đen, lông cánh/đuôi trắng, chân và mỏ đỏ tươi; con mái lông xám tro). Tiêu chuẩn đực giống: cơ quan giao cấu dài trung bình 25 cm cong về bên trái. Tỷ lệ ghép đàn: 1 trống : 2 mái hoặc 2 trống : 5 mái (trong quần thể lớn ghép 5 trống : 10 - 13 mái). Thời gian giao phối tập trung vào 6h00 - 9h00 sáng và 14h00 - 16h00 chiều.
    • Chế độ nuôi dưỡng: Định mức thức ăn tinh 1,6 - 1,8 kg/con/ngày, chia ăn buổi sáng kết hợp cấp nước mát đầy đủ.
    • Phòng và trị bệnh: Thực hiện quy trình tiêm phòng vaccine Newcastle (Lasota cho đà điểu 3 - 45 ngày tuổi nhỏ mắt/mũi; vaccine H1 tiêm dưới da cánh liều 0,20 - 0,30 ml/con lúc 45 - 60 ngày tuổi). Điều trị thành công các ca chấn thương cơ học (gây tê Novocain, xử lý vết rách, dùng bột kháng sinh Streptomycin 1 g, khâu vết thương và tiêm Penicillin 1 triệu UI/50 kg thể trọng) và hiện tượng ăn vật lạ gây tắc nghẽn đường tiêu hóa (sử dụng Parapin, Metamuxyl, Tympanyl kết hợp truyền bù điện giải).
Nội dung công việc Số lượng thực hiện Số lượng đạt / khỏi Tỷ lệ thành công (%)
Tiêm vaccine phòng bệnh Newcastle 250 con 250 con an toàn 100,00%
Điều trị đà điểu ăn vật lạ 5 con 4 con khỏi 80,00%
Điều trị ngoại khoa chấn thương 7 con 5 con khỏi 71,40%
Sát trùng chuồng trại định kỳ 1.368 $\text{m}^2$ 1.368 $\text{m}^2$ an toàn 100,00%
Vệ sinh chuồng trại 360 $\text{m}^2$ 360 $\text{m}^2$ đạt tiêu chuẩn 100,00%

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học

  • Tổng quan nghiên cứu về sức sản xuất của đà điểu:

    • Khảo cứu số liệu chăn nuôi đà điểu toàn cầu: Đàn đà điểu thế giới phát triển nhanh từ chim hoang dã năm 1860 lên 747.000 con vào năm 1910 và đạt quy mô khoảng 3 triệu con vào đầu những năm 2000. Các trung tâm nuôi lớn tập trung tại Nam Phi (chiếm 1/3 tổng đàn, giết mổ 300.000 con/năm), Châu Âu (trên 50.000 con sinh sản), Bắc Mỹ, Úc và Trung Quốc (năm 2003 đạt 80.000 con tại 400 trang trại).
    • Tình hình trong nước: Viện Chăn nuôi nhập 100 trứng từ Zimbabwe (1996) ấp nở 38 con và 150 con giống gốc từ Úc (1998) gồm các dòng Blue, Black, Aust. Đến năm 2004, các nghiên cứu xác định dòng Blue và Black cho sản lượng trứng và tỷ lệ có phôi cao nhất.
  • Đặc điểm sức sản xuất trứng của đà điểu thí nghiệm:

    • Đàn đà điểu theo dõi ở độ tuổi sinh sản từ năm thứ 3 đến năm thứ 5. Tập tính đẻ trứng tập trung chủ yếu vào buổi chiều từ 14h00 đến 19h00.
    • Cường độ đẻ và sản lượng trứng tăng dần từ tháng 3 đến tháng 8 hàng năm do điều kiện thời tiết ấm lên và thời gian chiếu sáng kéo dài kích thích tuyến yên tiết estrogen thúc đẩy quá trình rụng trứng.
    • Các chỉ tiêu khối lượng và cấu trúc hình thái trứng (tỷ lệ vỏ, lòng đỏ, lòng trắng, chỉ số Haugh) được theo dõi chặt chẽ nhằm đánh giá khả năng sử dụng làm trứng giống ấp nhân tạo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Khả năng thích ứng và sinh sản: Đàn đà điểu sinh sản (3 - 5 năm tuổi) nuôi tại Bạch Thông - Bắc Kạn thích nghi tốt với điều kiện khí hậu á nhiệt đới vùng núi phía Bắc. Đàn chim duy trì nhịp độ sinh sản ổn định, đẻ tập trung vào khung giờ 14h00 - 19h00, phản xạ ghép đôi và giao phối đạt đỉnh điểm vào hai khoảng thời gian sáng (6h00 - 9h00) và chiều (14h00 - 16h00).
  2. Hiệu quả công tác thú y và can thiệp điều trị:
    • Công tác phòng bệnh bằng vaccine Newcastle (chủng Lasota và H1) đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn 100% trên đàn 250 cá thể.
    • Quy trình xử lý bệnh lý ngoại khoa và tiêu hóa ghi nhận tỷ lệ điều trị khỏi đạt 80,00% đối với hội chứng ăn dị vật đường tiêu hóa (4/5 con) và 71,40% đối với các chấn thương rách da, trật khớp cơ học (5/7 con).
  3. Tiêu chuẩn kỹ thuật chăn nuôi: Khóa luận xác lập và kiểm chứng định mức tiêu thụ thức ăn tinh 1,6 - 1,8 kg cám viên JAPFA/con/ngày kết hợp bổ sung cỏ tươi theo nhu cầu đối với đà điểu sinh sản trong điều kiện nuôi nhốt có sân vận động dài 80 - 100 m.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Về cơ sở vật chất: Doanh nghiệp cần trang bị thêm máy móc chuyên dụng, nâng cấp thiết bị phục vụ kiểm soát môi trường ấp nở trứng nhân tạo và chế biến bảo quản sản phẩm.
  • Về quản lý kỹ thuật thú y: Cần thực hiện nghiêm ngặt khâu cách ly đà điểu ốm ngay khi xuất hiện các triệu chứng mệt mỏi, bỏ ăn ban đầu nhằm tránh lây lan; kiểm soát chặt chẽ dị vật (đá nhọn, mảnh kim loại, que gậy) trong sân vận động để hạn chế tổn thương đường tiêu hóa.
  • Về quản trị sản xuất: Cải tiến công tác quản lý lao động, quản lý vật tư kho bãi nhằm tối ưu hóa chi phí thức ăn tinh, giảm thiểu hao hụt để nâng cao hiệu quả kinh tế.

Đóng góp của đề tài

Đề tài cung cấp hệ thống dữ liệu thực tế về tập tính sinh dục, khả năng thích nghi và các chỉ số kỹ thuật của đà điểu sinh sản dòng nhập nội nuôi tại tiểu vùng sinh thái đồi núi tỉnh Bắc Kạn. Kết quả này bổ sung cơ sở thực tiễn cho quy trình nuôi đà điểu sinh sản tại Việt Nam, chứng minh tính khả thi của việc phát triển loài vật nuôi mới này tại các tỉnh trung du miền núi phía Bắc.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Thời gian theo dõi thực nghiệm diễn ra trong 6 tháng (từ tháng 12/2013 đến tháng 05/2014), mới chỉ bao quát giai đoạn đầu và giữa mùa đẻ, chưa theo dõi được trọn vẹn toàn bộ chu kỳ đẻ kéo dài đến tháng 8 - 9 cũng như giai đoạn thay lông nghỉ đẻ cuối năm.
    • Nghiên cứu thực hiện trên quy mô một trang trại tập trung của doanh nghiệp, chưa tiến hành đối chứng mở rộng tại các mô hình nông hộ với các mức khẩu phần thức ăn khác nhau.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Cần tiếp tục theo dõi trọn vẹn chu kỳ đẻ cả năm của đàn đà điểu để xác định chính xác tổng sản lượng trứng/mái/năm và tỷ lệ đẻ đỉnh điểm.
    • Mở rộng nghiên cứu các chỉ tiêu ấp nở nhân tạo (tỷ lệ trứng có phôi, tỷ lệ nở/trứng có phôi, tỷ lệ nuôi sống của đà điểu con giai đoạn 0 - 3 tháng tuổi) từ nguồn trứng sản xuất tại địa phương.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  1. Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm trên gia cầm lớn, phương pháp xác định các chỉ tiêu chất lượng trứng (chỉ số Haugh, chỉ số lòng đỏ, chỉ số lòng trắng, tỷ lệ các thành phần trứng) và kỹ thuật chẩn đoán - điều trị bệnh học chuyên biệt ở đà điểu.
  2. Kỹ thuật viên, cán bộ khuyến nông và chủ trang trại: Tham khảo quy trình thiết kế chuồng trại (kích thước chuồng có mái che $3 \times 5\text{ m}$, chiều dài sân chơi 80 - 100 m bằng lưới B40), cơ cấu ghép đàn trống/mái, định mức thức ăn tinh/xanh và lịch tiêm phòng vaccine Newcastle cho đà điểu.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chuẩn chuồng trại và quy cách ghép đàn đà điểu sinh sản tại trang trại được bố trí như thế nào?
Chuồng nuôi gồm phần chuồng có mái che diện tích $3 \times 5\text{ m}$ nền rải cát mịn để đà điểu đẻ trứng, kết hợp sân chơi ngoài trời rộng 8 m, dài 80 - 100 m quây lưới B40 nhằm đảm bảo không gian tăng tốc vận động. Tỷ lệ ghép đàn chuẩn là 1 trống : 2 mái hoặc 2 trống : 5 mái; trong chăn nuôi quần thể áp dụng tỷ lệ 5 trống ghép với 10 - 13 mái.

2. Lịch tiêm phòng vaccine Newcastle cho đà điểu tại cơ sở được quy định ra sao?
Đà điểu từ 3 đến 45 ngày tuổi được dùng vaccine Lasota bằng phương pháp nhỏ mắt hoặc nhỏ mũi (phòng 2 lần: lần 1 lúc 7 ngày tuổi, lần 2 lúc 21 ngày tuổi). Đến 45 - 60 ngày tuổi, đà điểu được tiêm vaccine H1 dưới da cánh với liều lượng 0,20 - 0,30 ml/con, sau đó tiêm nhắc lại sau 6 - 10 tháng đối với đà điểu non và định kỳ 12 tháng đối với đà điểu sinh sản.

3. Nguyên nhân gây ra hiện tượng ăn vật lạ ở đà điểu và cách điều trị tại trại là gì?
Hiện tượng này xuất phát từ bản tính tò mò, nhạy cảm với vật sáng màu, hoặc do khẩu phần thiếu khoáng/vitamin, stress do nuôi nhốt mật độ cao. Khi mắc, đà điểu ăn sỏi, que, kim loại dẫn đến tắc ruột, sụt cân, lòi trực tràng. Phác đồ điều trị gồm dùng dung dịch nhuận tràng/chống chướng hơi như Parapin, Metamuxyl, Tympanyl, rửa ruột, bù chất điện giải, hỗ trợ bón thức ăn và sử dụng kháng sinh đề phòng nhiễm trùng kế phát.

4. Kỹ thuật ngoại khoa xử lý các ca chấn thương rách da ở đà điểu được thực hiện như thế nào?
Khi đà điểu bị va chạm cơ học rách da cổ hoặc chân dài trên 10 cm, kỹ thuật viên tiến hành tiêm Novocain xung quanh vùng tổn thương để giảm đau, cắt lọc làm sạch vết thương, rắc 1 g bột kháng sinh Streptomycin, khâu kín mép da (khoảng cách 5 - 7 cm một mối) và tiêm bắp bổ sung Penicillin với liều 1 triệu UI/50 kg thể trọng.

5. Thức ăn tinh sử dụng cho đà điểu sinh sản trong nghiên cứu có những thành phần dinh dưỡng cơ bản nào?
Trại sử dụng thức ăn tinh dạng viên JAPFA với các chỉ tiêu dinh dưỡng chính: Protein thô tối thiểu 18,00%, xơ thô tối đa 9,00%, Canxi 2,50% - 5,00%, Photpho 0,50% - 2,00%, Lysine tối thiểu 1,30%, Methionine + Cystine 0,50%, năng lượng trao đổi 1.550 kcal/kg và hoàn toàn không chứa kháng sinh hay hormone tăng trọng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Cù Thị Huyền đã tổng kết toàn diện quá trình chăm sóc nuôi dưỡng, công tác thú y và bước đầu đánh giá các chỉ tiêu kỹ thuật về sức sản xuất trứng của đàn đà điểu sinh sản 3 - 5 năm tuổi tại Công ty TNHH Hoàng Giang, huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn. Nghiên cứu khẳng định đà điểu có khả năng thích ứng cao, duy trì sức sản xuất ổn định và kiểm soát dịch bệnh an toàn khi được áp dụng đúng quy chuẩn chuồng trại, dinh dưỡng và thú y dự phòng. Đây là nguồn tài liệu thực tiễn có giá trị phục vụ công tác đào tạo chuyên ngành chăn nuôi thú y và định hướng phát triển nghề nuôi đà điểu tại khu vực miền núi phía Bắc.